Giới thiệu dự án

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trụ cột khi cung cấp trên 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường. Sau những biến động nghiêm trọng từ dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF) làm tổng đàn suy giảm 11,44% trong năm 2019 (đạt 24,93 triệu con), ngành chăn nuôi đã từng bước phục hồi với tốc độ tăng trưởng tổng đàn đạt 25,57 triệu con vào năm 2020 (+7,0%) và tiếp tục tăng 11,8% vào năm 2021. Để đáp ứng áp lực gia tăng về chất lượng thịt (tỷ lệ nạc cao, giảm mỡ giắt, không tồn dư kháng sinh) và hạ giá thành sản xuất, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản của đàn nái sinh sản là mắt xích then chốt trong chuỗi giá trị thịt lợn công nghiệp.

Vấn đề kỹ thuật cốt lõi được đặt ra: Đàn nái thương phẩm nuôi tại các vùng khí hậu cận nhiệt đới vùng núi phía Bắc (đặc thù tại Sơn La với chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn) thường gặp hiện tượng chậm động dục, tỷ lệ chết phôi cao do sốc nhiệt, khối lượng sơ sinh thấp và tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn cai sữa cao nếu không có quy trình tổ hợp lai và dưỡng chất chuẩn hóa. Đồ án khóa luận tốt nghiệp tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc tại trang trại Minh Thúy ở xã Xuân Nha, huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La” nhằm giải quyết bài toán trên.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Xác định chính xác các chỉ tiêu sinh lý sinh dục: tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ của nái lai $F_1(L \times Y)$.
  2. Đánh giá chi tiết năng suất sinh sản qua các lứa đẻ (số con sơ sinh/ổ, số con sống/ổ, khối lượng sơ sinh, số con cai sữa, khối lượng cai sữa).
  3. Định lượng suất tiêu tốn thức ăn ($FCR$) để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa ($TTTA/kg\ KLCS$).
  4. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả điều trị bệnh lý thường gặp trên đàn nái và lợn con theo mẹ.

Giải pháp ứng dụng tổ hợp lai 3 giống kinh tế $(Duroc \times (Landrace \times Yorkshire))$ tận dụng tối đa ưu thế lai (heterosis) về khả năng sinh sản của dòng mẹ $F_1(L \times Y)$ và ưu thế phát triển cơ bắp, tỷ lệ nạc cao của dòng bố Duroc. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trực tiếp trên đàn nái quy mô công nghiệp với 30 nái theo dõi chuyên sâu trong tổng đàn 5.616 con tại trại Minh Thúy thuộc Công ty TNHH Dinh Dưỡng Á Châu (ANT) từ tháng 02/2022 đến tháng 07/2022.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Việt Nam, các mô hình sản xuất giống lợn thương phẩm đang chuyển dịch mạnh mẽ từ giống nội thuần/lai nội sang tổ hợp ngoại thuần và lai nhiều máu ngoại.

Giải pháp giống Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá tính khả thi
Nái nội thuần (Móng Cái, Ỉ) Thành thục sớm (4-5 tháng), đẻ sai con (12-14 con/ổ), chịu kham khổ tốt. Tăng trọng chậm, tỷ lệ nạc rất thấp (<40%), khối lượng sơ sinh nhỏ (<0,8 kg). Không phù hợp chăn nuôi công nghiệp hướng nạc.
Nái ngoại thuần ($L$ hoặc $Y$) Tỷ lệ nạc cao (>60%), tăng trọng nhanh. Nhạy cảm với stress nhiệt, đòi hỏi dinh dưỡng cao, chi phí giống thuần đắt. Khó thích nghi diện rộng ở trại bán công nghiệp.
Nái lai $F_1(L \times Y) \times \text{Đực } Duroc$ Kết hợp ưu thế lai sinh sản (nái đẻ nhiều, sữa tốt) và thịt thương phẩm (FCR thấp, nạc cao). Đòi hỏi kiểm soát quy trình phối giống và an toàn sinh học 2 cấp nghiêm ngặt. Tối ưu nhất cho chăn nuôi thương mại trang trại lớn.

Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Kiểm soát chu kỳ rụng trứng (21 ngày), kỹ thuật phối tinh nhân tạo lặp 2 lần (thời điểm mê ì sau 12-24 giờ), kiểm soát dinh dưỡng 2 giai đoạn chửa (kỳ I: 1-84 ngày, kỳ II: 84-114 ngày).
  • Should have: Quy trình tiêm sắt (Iron Dextran) 200mg cho lợn con lúc 3 ngày tuổi, tập ăn sớm từ ngày thứ 7 bằng cám chuyên dụng T99.
  • Could have: Tự động hóa hệ thống làm mát giàn lạnh Cooling Pad điều khiển nhiệt độ chuồng nuôi ổn định ở $18 - 24^\circ\text{C}$.
  • Won't have: Bỏ qua phối giống lần 1 ở lợn hậu bị khi thể trọng chưa đạt chuẩn ($<100\text{ kg}$).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống chăn nuôi khép kín được cấu trúc thành các phân khu kỹ thuật liên hoàn:

[Khu cách ly & Sát trùng 2 chốt] 
    [Nhà điều hành & Lab Tinh]

Cấu hình thông số kỹ thuật dinh dưỡng cám công nghiệp ANT:

  • Cám P07 (Nái chửa kỳ I & Hậu bị): Năng lượng trao đổi ($ME$) $\ge 3.400\text{ Kcal/kg}$, Protein thô ($CP$) $\ge 22,0%$, Lysine $\ge 1,5%$, Canxi $0,6 - 1,0%$, Phospho $0,5 - 1,0%$.
  • Cám P08 (Nái chửa kỳ II, Nuôi con, Đực giống): $ME \ge 3.300\text{ Kcal/kg}$, $CP \ge 20,0%$, Lysine $\ge 1,5%$, Canxi $0,9 - 1,2%$.
  • Cám T99 (Tập ăn theo mẹ): $ME \ge 3.500\text{ Kcal/kg}$, $CP \ge 16,0%$, Colistin sulphate $100 - 160\text{ mg/kg}$ kháng tiêu chảy.
  • Cám P02 (Lợn cai sữa): $ME \ge 2.800\text{ Kcal/kg}$, $CP \ge 14,0%$.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu được chuẩn hóa theo quy chuẩn đánh giá giống gia súc sinh sản TCVN:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Trực tiếp đo đạc các mốc sinh học, sử dụng cân đồng hồ $5\text{ kg}$ (độ chia $10\text{ g}$) để cân khối lượng sơ sinh ($KLSS$) trước khi bú sữa đầu; sử dụng cân đồng hồ $30\text{ kg}$ xác định khối lượng cai sữa ($KLCS$) lúc tách mẹ (21-24 ngày tuổi).
  • Phương pháp phân tích thống kê: Ứng dụng mô hình phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) trên phần mềm Minitab v16.0 kết hợp Microsoft Excel 2019/365.

Thuật toán xử lý thống kê sinh học và tính toán tiêu tốn thức ăn:

import numpy as np
import scipy.stats as stats

def calculate_reproduction_metrics(birth_weights, wean_weights, feed_data):
    """
    Tính toán các chỉ số thống kê sinh học và FCR đàn nái
    """
    mean_birth_weight = np.mean(birth_weights)
    se_birth = stats.sem(birth_weights)
    cv_birth = (np.std(birth_weights, ddof=1) / mean_birth_weight) * 100
    
    # Tổng thức ăn tiêu thụ = TĂ chờ phối + TĂ chửa I + TĂ chửa II + TĂ nuôi con + TĂ lợn con
    total_feed_consumed = sum(feed_data['sow_feed']) + sum(feed_data['piglet_creep_feed'])
    total_litter_gain = sum(wean_weights)
    
    # Tiêu tốn thức ăn / 1kg lợn cai sữa (FCR)
    fcr_weaned_piglet = total_feed_consumed / total_litter_gain
    
    return {
        "Mean_SS_Weight": mean_birth_weight,
        "SE": se_birth,
        "CV_Percent": cv_birth,
        "FCR_Per_KG_Weaned": fcr_weaned_piglet
    }

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai theo dõi thực nghiệm được chia làm 4 giai đoạn logic gắn liền với chu kỳ sinh học của lợn nái:

  • Pha 1 (Hậu bị & Phối giống): Theo dõi tuổi động dục đầu tiên ($205,67\text{ ngày}$), thực hiện chế độ nuôi thúc (flushing) tăng mức năng lượng trước phối 10-14 ngày để kích thích noãn bào chín tối đa ($>20\text{ trứng/chu kỳ}$). Phối tinh nhân tạo kép (2 liều, mỗi liều $3 \times 10^9$ tinh trùng hoạt lực $A > 0,7$).
  • Pha 2 (Mang thai 114 ngày): Chia khẩu phần ăn theo giai đoạn: 1-84 ngày ăn $2,0 - 2,2\text{ kg P07/ngày}$; từ ngày 85-110 ăn tăng lên $2,8 - 3,2\text{ kg P08/ngày}$ để nuôi phôi tăng trọng nhanh; 3 ngày trước đẻ giảm thức ăn xuống $1,5\text{ kg/ngày}$ chống táo bón và sốt sữa.
  • Pha 3 (Đỡ đẻ & Nuôi con): Kiểm soát thời gian đẻ trung bình $2 - 6\text{ giờ}$, cắt rốn, bấm răng, sấy khô và cho bú sữa đầu trong vòng $<6\text{ giờ}$ đầu để hấp thu tối đa kháng thể $\gamma\text{-globulin}$ ($34-35%$ trong protein sữa mẹ).
  • Pha 4 (Cai sữa & Chờ phối): Thực hiện cai sữa ở $21 - 24\text{ ngày}$, vệ sinh chuồng úm và dồn nái về chuồng bầu 1 kích thích động dục trở lại.

Testing và validation

Số liệu được phân tích trên 30 nái $F_1(L \times Y)$ phối đực Duroc thuần chủng, thực hiện kiểm định đồng nhất phương sai và One-Way ANOVA để đánh giá sai khác giữa các lứa đẻ ($P < 0,05$).

                      BẢNG TỔNG HỢP KIỂM ĐỊNH THỐNG KÊ (ANOVA)
Chỉ tiêu                      Lứa 1 (n=10)    Lứa 2 (n=10)    Lứa 3 (n=10)   P-value
Số con sơ sinh/ổ (con)        13,70 ± 0,38    14,50 ± 0,42    15,20 ± 0,35    < 0,05
Khối lượng sơ sinh/con (kg)    1,38 ± 0,03     1,41 ± 0,02     1,44 ± 0,03    > 0,05
Số con cai sữa/ổ (con)        12,10 ± 0,31    12,90 ± 0,28    13,70 ± 0,33    < 0,05
Khối lượng cai sữa/con (kg)    5,72 ± 0,11     5,88 ± 0,09     6,05 ± 0,12    < 0,05

Tỷ lệ dịch bệnh trên đàn nái được kiểm soát ở mức thấp nhờ thực hiện quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt:

  • Viêm vú, viêm tử cung, mất sữa (hội chứng MMA): $4,12%$ (điều trị khỏi $94,5%$).
  • Bại liệt sau đẻ: $1,2%$ (bổ sung Calci-B12 tiêm tĩnh mạch, hồi phục $90%$).
  • Tiêu chảy phân trắng lợn con: $6,8%$ (khống chế bằng kháng thể E.coli và Colistin sulphate, tỷ lệ khỏi $98,2%$).

Kết quả đạt được

Đề tài đã xác lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về năng suất sinh sản của tổ hợp lai tại vùng Tây Bắc:

  1. Chỉ tiêu sinh lý sinh dục:

    • Tuổi động dục lần đầu: $205,67 \pm 4,12\text{ ngày}$ (khoảng 6,85 tháng tuổi).
    • Tuổi phối giống lần đầu: $249,50 \pm 3,85\text{ ngày}$ (thực hiện ở chu kỳ động dục thứ 2-3 khi thể trọng đạt $>110\text{ kg}$).
    • Tuổi đẻ lứa đầu: $364,00 \pm 4,20\text{ ngày}$ (12,13 tháng tuổi).
    • Thời gian mang thai trung bình: $114,43 \pm 0,35\text{ ngày}$.
    • Thời gian chờ phối sau cai sữa: $5,64 \pm 0,28\text{ ngày}$.
    • Khoảng cách giữa 2 lứa đẻ: $144,07 \pm 1,52\text{ ngày}$.
    • Số lứa đẻ/nái/năm: $2,54\text{ lứa/năm}$.
  2. Năng suất sinh sản tổng hợp:

    • Số con đẻ ra/ổ: $14,48 \pm 0,32\text{ con}$.
    • Số con còn sống/ổ: $13,62 \pm 0,29\text{ con}$ (Tỷ lệ sống/sơ sinh đạt $94,06%$).
    • Số con cai sữa/ổ: $12,92 \pm 0,25\text{ con}$ (Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $94,86%$).
    • Khối lượng sơ sinh/con: $1,41 \pm 0,02\text{ kg}$; Khối lượng sơ sinh/ổ: $20,26 \pm 0,45\text{ kg}$.
    • Khối lượng cai sữa/con (21-24 ngày): $5,89 \pm 0,08\text{ kg}$; Khối lượng cai sữa/ổ: $76,09 \pm 1,28\text{ kg}$.
  3. Chỉ số tiêu tốn thức ăn:

    • Suất tiêu tốn thức ăn tính trên toàn bộ chu kỳ nái để sản xuất ra $1\text{ kg}$ lợn con cai sữa ($TTTA/kg\ KLCS$): $5,25\text{ kg}$ thức ăn/kg tăng trọng cai sữa.

Đổi mới và đóng góp

So sánh với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước

Kết quả năng suất sinh sản của đàn nái $F_1(L \times Y)$ phối đực Duroc tại trại Minh Thúy vượt trội so với nhiều công bố trước đây:

Nghiên cứu / Tác giả Địa bàn nghiên cứu Số con sơ sinh/ổ (con) Số con cai sữa/ổ (con) KL cai sữa/ổ (kg) Số lứa/nái/năm (lứa)
Phan Xuân Hảo (2006) Miền Bắc 10,97 9,32 52,28 2,35
Hoàng Nghĩa Duyệt (2008) Quảng Nam 9,67 9,00 49,50 2,41
Nguyễn Thị Viễn & cs. (2005) Miền Nam 10,51 9,14 46,33 2,28
Vũ Đình Tôn & cs. (2010) Trang trại công nghiệp 12,05 10,60 66,85 2,45
Trịnh Hồng Sơn & cs. (2019) Đồng bằng sông Hồng 11,12 10,92 59,15 2,48
Quốc tế (USA - NPPC) Hoa Kỳ 10,11 9,92 62,50 2,32
Đồ án này (Vũ Ngọc Lan, 2022) Sơn La (Trại ANT) 14,48 12,92 76,09 2,54

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Hiệu quả cải tiến năng suất: Số con cai sữa/ổ đạt $12,92\text{ con}$, tăng $21,88%$ so với nghiên cứu của Vũ Đình Tôn ($10,60\text{ con}$) và tăng $38,6%$ so với kết quả của Phan Xuân Hảo ($9,32\text{ con}$).
  • Hiệu suất chu chuyển nái: Rút ngắn thời gian nuôi con xuống 21-24 ngày giúp khoảng cách giữa 2 lứa đẻ chỉ còn $144,07\text{ ngày}$, nâng hệ số lứa đẻ lên $2,54\text{ lứa/nái/năm}$ (vượt chuẩn trung bình quốc gia $2,2 - 2,4\text{ lứa/năm}$).
  • Chứng minh tính thích nghi: Đột phá về khả năng nuôi dưỡng giống lợn ngoại cao sản trong điều kiện địa hình miền núi phía Bắc thông qua hạ tầng chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Mô hình triển khai sản xuất

Mô hình được áp dụng trực tiếp tại Trại lợn Minh Thúy quy mô 75 hecta với công suất thường trực $5.175\text{ nái sinh sản}$ và $48\text{ đực giống Duroc}$. Quy trình được thiết lập 2 cấp:

  1. Cấp độ giống: Khai thác tinh đực Duroc thuần đạt chuẩn ($V > 200\text{ ml}$, $A > 0,8$), pha chế môi trường bảo tồn tinh ở $17^\circ\text{C}$ trong $3 - 5\text{ ngày}$, phối thụ tinh nhân tạo cho nái nền $F_1(L \times Y)$.
  2. Cấp độ thương phẩm: Toàn bộ đàn con lai 3 giống $(D \times LY)$ thừa hưởng $50%$ máu Duroc, $25%$ Landrace, $25%$ Yorkshire đạt tốc độ tăng trọng giai đoạn nuôi thịt $>850\text{ g/ngày}$, tỷ lệ nạc $>62%$, xuất chuồng $100 - 115\text{ kg}$ lúc 5,5 tháng tuổi.
       [Đực Duroc Thuần]  x  [Nái Nền F1 (Landrace x Yorkshire)]
               [Thương Phẩm 3 Máu: D(LY)]
  Tăng trọng nhanh       Tỷ lệ nạc > 62%        FCR thịt < 2.5

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Doanh thu gia tăng: Mỗi nái sinh sản sản xuất được $12,92\text{ con/lứa} \times 2,54\text{ lứa/năm} \approx 32,8\text{ lợn con cai sữa/nái/năm}$. So với mức trung bình ngành ($22 - 24\text{ con}$), mô hình gia tăng sản lượng thêm $8,8 - 10,8\text{ lợn giống/nái/năm}$.
  • Tối ưu chi phí thức ăn: Chỉ số $TTTA/kg\ KLCS$ đạt $5,25\text{ kg}$ (tương đương khoảng $30,9\text{ kg}$ cám cho một lợn con cai sữa đạt $5,89\text{ kg}$), giảm $7,5%$ chi phí thức ăn chu chuyển nái so với các trại chăn nuôi hở truyền thống.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Đối với quy mô trang trại 1.000 nái ngoại, việc áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật giúp tăng lợi nhuận gộp ước tính $1,8 - 2,2\text{ tỷ VNĐ/năm}$, thời gian hoàn vốn đầu tư chuồng kín rút ngắn còn $3,2\text{ năm}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian theo dõi thực nghiệm trong 5 tháng (02/2022 - 07/2022) chủ yếu phản ánh vụ Xuân - Hè, chưa bao quát biến động năng suất cực đoan vào mùa đông rét buốt đặc trưng của vùng núi cao Vân Hồ, Sơn La.
  • Mẫu theo dõi chuyên sâu dừng lại ở quy mô 30 nái đại diện, chưa khảo sát hết các biến số về gen đơn đa hình ảnh hưởng đến số con sơ sinh sống.

Hướng phát triển

  1. Ứng dụng công nghệ gắn chip RFID theo dõi thân nhiệt và hành vi nái tự động để phát hiện thời điểm động dục chính xác qua camera AI.
  2. Thử nghiệm bổ sung acid béo chuỗi trung bình (MCFA) và probiotic vào khẩu phần nái chửa kỳ II nhằm nâng cao chất lượng sữa đầu và tăng khối lượng sơ sinh lên $>1,5\text{ kg/con}$.
  3. Mở rộng đánh giá các chỉ tiêu thân thịt (diện tích mắt cơ, độ dày mỡ lưng, tỷ lệ nạc nướng) của con lai thương phẩm $D(LY)$ đến giai đoạn giết mổ $120\text{ kg}$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học ngành Chăn nuôi - Thú y: Nguồn học liệu tham khảo chuẩn xác về phương pháp luận nghiên cứu sinh sản gia súc, quy chuẩn thu thập số liệu lâm sinh và kỹ thuật phân tích thống kê One-way ANOVA trên Minitab.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Quản lý trang trại: Quy trình mẫu về thiết lập định mức dinh dưỡng nái chửa/nuôi con theo ngày tuổi và biểu đồ kiểm soát dịch bệnh 2 cấp độ.
  • Doanh nghiệp & Hợp tác xã chăn nuôi: Cơ sở dữ liệu kinh tế - kỹ thuật tin cậy để lập dự án khả thi đầu tư trang trại lợn giống công nghiệp quy mô lớn ($>5.000\text{ nái}$).
  • Nhà nghiên cứu di truyền giống: Cung cấp dẫn liệu thực tế về hệ số tương quan giữa lứa đẻ và năng suất ổ của tổ hợp lai 3 giống tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để chuồng đẻ đạt tỷ lệ nuôi sống >94% là gì?

Cần duy trì nhiệt độ ô úm lợn con ở $32 - 34^\circ\text{C}$ trong tuần đầu bằng bóng sưởi hồng ngoại/tấm sưởi, nhiệt độ chuồng nái ở $22 - 24^\circ\text{C}$; cho bú sữa đầu trong $<6\text{ giờ}$ đầu; tiêm $200\text{ mg}$ sắt Dextran lúc 3 ngày tuổi và tập ăn sớm bằng cám giàu năng lượng (như T99) từ ngày thứ 7.

2. Tại sao không nên phối giống cho nái hậu bị ngay ở chu kỳ động dục lần đầu?

Ở lần động dục đầu tiên ($~205\text{ ngày}$), nái mới đạt thành thục về tính nhưng chưa thành thục về thể vóc (xương chậu hẹp, khối lượng tích lũy cơ thể chưa đạt chuẩn). Phối giống sớm sẽ làm giảm số trứng rụng ($<14\text{ trứng}$), nái dễ đẻ khó, thai còi cọc và làm giảm tuổi thọ khai thác kinh tế của nái ở các lứa sau.

3. Phương pháp kiểm soát khoảng cách lứa đẻ đạt mức tối ưu 144 ngày?

Thực hiện cai sữa sớm lúc $21 - 24\text{ ngày}$ kết hợp cho ăn thúc (flushing) ngay sau cai sữa và kích thích bằng lợn đực thí điểm 2 lần/ngày (mỗi lần 15 phút). Quy trình này giúp nái động dục trở lại sau cai sữa từ $4 - 7\text{ ngày}$, đảm bảo chu kỳ tái phối giống nhanh nhất.

4. Tiêu chí lựa chọn cám cho nái chửa kỳ II (84 - 114 ngày) là gì?

Cần sử dụng cám có hàm lượng năng lượng trao đổi $ME \ge 3.300\text{ Kcal/kg}$, Protein thô $CP \ge 20%$, bổ sung đầy đủ Lysine ($1,5%$), Canxi ($0,9 - 1,2%$) và Phospho ($0,5 - 1,0%$) để đáp ứng sự gia tăng khối lượng đột biến của bào thai trong 30 ngày cuối thai kỳ.

5. Tổ hợp lai 3 giống D(LY) có ưu thế gì so với lợn lai 2 giống LY?

Lợn lai 3 giống thương phẩm $D(LY)$ tích hợp được $50%$ nguồn gen từ giống bố Duroc - giống lợn nổi tiếng thế giới về tỷ lệ nạc thăn cao, cơ bắp dày, FCR thấp và thịt có cấu trúc vân mỡ đẹp, khắc phục hoàn toàn nhược điểm mỡ nhiều của con lai 2 giống nuôi thịt kéo dài.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học và thực tiễn hiệu quả vượt trội của tổ hợp lai nái $F_1(Landrace \times Yorkshire)$ phối đực Duroc tại trang trại Minh Thúy (Vân Hồ, Sơn La). Với các chỉ số kỹ thuật ấn tượng: $14,48\text{ con}$ sơ sinh/ổ, $12,92\text{ con}$ cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa đạt $76,09\text{ kg/ổ}$, hệ số sinh sản $2,54\text{ lứa/nái/năm}$ và tiêu tốn thức ăn sản xuất lợn cai sữa chỉ $5,25\text{ kg/kg tăng trọng}$, công trình khẳng định tính ưu việt của mô hình chăn nuôi chuồng kín áp dụng quy chuẩn dinh dưỡng công nghiệp hiện đại. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, kỹ sư và các nhà đầu tư trong việc nhân rộng các dự án trang trại chăn nuôi lợn công nghệ cao tại Việt Nam.