Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí huyết mạch trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam khi cung cấp tới 70% tổng sản lượng thực phẩm tiêu thụ. Sau những biến động nghiêm trọng từ dịch tả lợn châu Phi (ASF) — làm tổng đàn năm 2019 giảm 11,44% xuống 24,93 triệu con trước khi phục hồi lên 25,57 triệu con vào năm 2020 và tiếp tục tăng 11,8% vào tháng 5/2021 theo số liệu của Cục Chăn nuôi — yêu cầu tái đàn an toàn sinh học gắn liền với nâng cao phẩm cấp thịt xẻ (tăng tỷ lệ nạc, giảm mỡ dắt, không tồn dư kháng sinh) trở thành định hướng then chốt. Nhằm đáp ứng thị hiếu tiêu dùng và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, các tổ hợp lai ngoại hướng nạc ngày càng được đưa vào khai thác rộng rãi. Trong đó, công thức lai kinh tế ba giống giữa đực ngoại Duroc với lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) được đánh giá cao nhờ phát huy ưu thế lai về khả năng sinh trưởng, khả năng nuôi dưỡng thai và tỷ lệ nạc thương phẩm thích nghi với khí hậu nhiệt đới.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Ngọc Lan tại Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (2022) tập trung khảo sát thực tiễn khả năng sinh sản của tổ hợp lai này tại cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung vùng Tây Bắc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản bao gồm:

  1. Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc nuôi tại trang trại nghiên cứu.
  2. Xác định tiêu tốn thức ăn để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa.
  3. Đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ. Cùng với đó, tác giả đặt ra hai yêu cầu thực hiện: thu thập số liệu khách quan, chuẩn xác theo các chỉ tiêu chuyên ngành và nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn nái cùng đàn con qua từng giai đoạn sinh lý.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 30 lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với lợn đực giống Duroc cùng toàn bộ đàn lợn con theo mẹ của tổ hợp lai này.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại nái Minh Thúy, trực thuộc Công ty TNHH Dinh Dưỡng Á Châu (ANT), tọa lạc tại xã Xuân Nha, huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 09/02/2022 đến ngày 01/07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học sinh sản động vật và các nguyên lý dinh dưỡng gia súc chuyên sâu. Cơ sở lý luận bao gồm các quy luật thành thục về tính và thể vóc; cơ chế điều hòa nội tiết của chu kỳ động dục 21 ngày (thông qua trục vùng dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng với các kích tố GnRH, FSH, LH, Oestrogen, Progesterone và Prolactin); kỹ thuật phối giống lặp ("chặn đầu khóa đuôi" ở thời điểm nái đứng im chịu đực sau khi phát hiện động dục); sinh lý mang thai 114 ngày qua ba thời kỳ (phôi thai 1-22 ngày, tiền bào thai 23-39 ngày, phát triển bào thai từ ngày 40 đến khi đẻ); sinh lý quá trình đẻ và cơ chế tiết sữa. Đối với lợn con, văn bản nhấn mạnh đặc điểm sinh lý miễn dịch thụ động hấp thu gamma-globulin qua sữa đầu trong 6 giờ đầu sau sinh và hiện tượng dịch vị thiếu axit clohydric tự do (hypoclohydric) trong 3-4 tuần đầu đời làm ảnh hưởng đến khả năng kháng khuẩn đường ruột. Tiêu chuẩn dinh dưỡng áp dụng các định mức protein thô (13-16%), axit amin thiết yếu (Lysine, Threonine, Methionine + Cystine...) và năng lượng trao đổi (ME 3.000 - 3.100 kcal/kg thức ăn) theo Tiêu chuẩn Việt Nam (1994), Võ Trọng Hốt (2000), Vũ Đình Tôn (2009) và Tiêu chuẩn Nhật Bản (1993).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu thường quy trong chăn nuôi lợn sinh sản:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp: Trích xuất lịch sử phối giống, theo dõi sinh sản từ hệ thống sổ sách ghi chép của trang trại, thẻ nái và bảng tổng hợp chu chuyển đàn.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu trực tiếp: Trực tiếp đếm số con sơ sinh, số con sơ sinh còn sống, số con để nuôi và số con cai sữa tại từng ô chuồng. Khối lượng sơ sinh từng cá thể được đo sau khi lau khô và trước khi cho bú sữa đầu bằng cân đồng hồ 5 kg; khối lượng cai sữa được đo khi tách mẹ và trước khi cho ăn bằng cân đồng hồ 30 kg. Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày của lợn mẹ (qua các kỳ mang thai, nuôi con, chờ phối) và của lợn con tập ăn được cân định lượng trước bữa ăn và cân thức ăn thừa để tính tiêu tốn thức ăn (TTTA)/kg lợn cai sữa. Tình trạng sức khỏe, bệnh lý được theo dõi lâm sàng hàng ngày.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 30 lợn nái theo dõi và cơ sở dữ liệu quản trị đàn gồm 5.616 cá thể nuôi tại trang trại vào tháng 3/2022.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được xử lý thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel và Minitab 16; các tham số mô tả gồm số trung bình (Mean), sai số chuẩn (SE), hệ số biến động (Cv%); so sánh các giá trị trung bình giữa các lứa đẻ bằng phương pháp phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày vị trí của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, bối cảnh tổng đàn biến động do dịch tả lợn châu Phi và sự cần thiết phải ứng dụng tổ hợp lai ngoại hướng nạc để đáp ứng nhu cầu thị trường về thịt sạch, tỷ lệ nạc cao. Từ đó, xác định rõ tính cấp thiết, mục đích và yêu cầu khoa học của đề tài khi triển khai tại địa bàn miền núi huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận sinh sản ở lợn nái: quá trình thành thục tính dục và thể vóc, chu kỳ động dục kéo dài trung bình 21 ngày, quy luật rụng trứng (xảy ra sau khi bắt đầu động dục 39-40 giờ) và thời điểm thụ tinh tối ưu. Tác giả phân tích sự phát triển của bào thai qua ba giai đoạn, biến đổi sinh lý cơ thể mẹ khi mang thai và nuôi con bú, đặc điểm tiêu hóa và miễn dịch của lợn con. Đồng thời, tổng quan các nhân tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến năng suất sinh sản như di truyền, dinh dưỡng (protein, năng lượng, Ca, P, vitamin A, D, E), kỹ thuật phối giống và bệnh tật. Phần tổng quan tài liệu cũng hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong nước (Phan Xuân Hảo, Hoàng Nghĩa Duyệt, Nguyễn Thị Viễn, Vũ Đình Tôn, Trịnh Hồng Sơn) và quốc tế (Hoa Kỳ, Anh, Canada, Thụy Sĩ) về tổ hợp lai nái F1 (Landrace × Yorkshire).

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp

Trình bày cụ thể quy mô đối tượng (30 nái F1 phối đực Duroc), thời gian theo dõi (tháng 2 đến tháng 7/2022) và địa điểm (Trại nái Minh Thúy, Sơn La). Văn bản quy định chi tiết danh mục chỉ tiêu theo dõi về sinh lý sinh dục (tuổi động dục, phối giống, đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian chờ phối, khoảng cách lứa đẻ), chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con sơ sinh, số con cai sữa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa), chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn cho 1 kg lợn cai sữa và tỷ lệ mắc/khỏi bệnh. Thiết lập phương pháp cân đo trực tiếp, công thức tính toán và phần mềm xử lý dữ liệu thống kê (Excel, Minitab 16).

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương trình bày dữ liệu khảo sát hiện trạng và số liệu theo dõi thực nghiệm:

  • Đặc điểm trang trại: Trại Minh Thúy thuộc Công ty TNHH Dinh Dưỡng Á Châu (ANT) xây dựng năm 2021 với diện tích 75 ha, vận hành khép kín hai khu chuồng (Bộ 1 và Bộ 2), có 128 ô chuồng đẻ (2 × 2,2 m) và hệ thống chuồng bầu (0,65 × 2,2 m), hệ thống khử trùng hai chốt cách xa 10-15 km, cách ly 2 ngày. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý và 100 công nhân (trong đó có 8 kỹ thuật viên trình độ đại học).
  • Cơ cấu đàn (tháng 3/2022): Tổng đàn có 5.616 con, gồm 5.175 nái sinh sản (92,15%), 393 nái hậu bị (7,0%) và 48 đực giống Duroc (0,85%) phục vụ khai thác tinh nhân tạo.
  • Quy trình thức ăn: Sử dụng 4 loại cám hỗn hợp của ANT: P07 (cho hậu bị và chửa kỳ 1, protein thô 22%), P08 (cho đực giống, chửa kỳ 2, nuôi con và chờ phối, protein thô 20%), P02 (cho lợn cai sữa, protein thô 14%), T99 (cho lợn con theo mẹ tập ăn, năng lượng trao đổi tối thiểu 3.500 Kcal/kg, protein thô 16%).

Bảng thành phần dinh dưỡng các loại cám được trang trại sử dụng:

Chỉ tiêu dinh dưỡng Cám T99 Cám P02 Cám P07 Cám P08
Năng lượng trao đổi tối thiểu (Kcal/kg) 3.500 2.800 3.400 3.300
Protein thô tối thiểu (%) 16,0 14,0 22,0 20,0
Xơ thô tối đa (%) 7,0 7,0 4,0 5,0
Ẩm độ tối đa (%) 13,0 13,0 13,0 13,0
Canxi (%) 0,7 – 1,2 0,7 – 1,5 0,6 – 1,0 0,9 – 1,2
Phospho tổng số (%) 0,4 – 0,8 0,4 – 1,2 0,5 – 1,0 0,5 – 1,0
Lysine tổng số tối thiểu (%) 1,4 0,5 1,5 1,5
Methionine + Cystine tổng số tối thiểu (%) 0,63 0,3 0,8 0,7
Colistin sulphate (mg) - - - 100 – 160
  • Chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất đàn nái: Đàn nái có tuổi động dục lần đầu là 205,67 ngày; tuổi đẻ lứa đầu là 364 ngày; khoảng cách giữa hai lứa đẻ đạt 144,07 ngày; số lứa đẻ/nái/năm đạt 2,54 lứa. Năng suất sinh sản chung ghi nhận: số con sơ sinh/ổ đạt 14,48 con; số con cai sữa/ổ đạt 12,92 con; khối lượng sơ sinh bình quân 1,41 kg/con (20,26 kg/ổ); khối lượng cai sữa bình quân 5,89 kg/con (76,09 kg/ổ). Khảo sát theo thứ tự lứa đẻ cho thấy năng suất sinh sản ở lứa 3 đạt các chỉ số về số lượng con và khối lượng vượt trội so với lứa 1 và lứa 2.
  • Tiêu tốn thức ăn và dịch bệnh: Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa là 5,25 kg thức ăn. Đàn nái và lợn con theo mẹ có tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm và tiêu hóa thấp, tỷ lệ điều trị khỏi cao nhờ kiểm soát dịch tễ nghiêm ngặt.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định khả năng thích nghi và năng suất sinh sản đạt mức cao của tổ hợp nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc trong điều kiện chuồng trại khép kín tại Sơn La. Đề xuất tiếp tục duy trì phác đồ chăm sóc dinh dưỡng và vệ sinh an toàn sinh học đã ban hành tại cơ sở.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu công bố các chỉ số định lượng cụ thể phản ánh khả năng sinh sản của tổ hợp lai ba giống nuôi tại trang trại Minh Thúy, được tóm tắt qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giá trị ghi nhận
Tuổi động dục lần đầu Ngày 205,67
Tuổi đẻ lứa đầu Ngày 364,00
Khoảng cách giữa 2 lứa đẻ Ngày 144,07
Hệ số lứa đẻ Lứa/nái/năm 2,54
Số con đẻ ra/ổ Con 14,48
Số con cai sữa/ổ Con 12,92
Khối lượng sơ sinh/con kg 1,41
Khối lượng sơ sinh/ổ kg 20,26
Khối lượng cai sữa/con kg 5,89
Khối lượng cai sữa/ổ kg 76,09
Tiêu tốn thức ăn/1 kg lợn con cai sữa kg TĂ 5,25

Biến động theo lứa đẻ: Tác giả chỉ ra quy luật gia tăng năng suất sinh sản từ lứa 1 đến lứa 3; trong đó lứa đẻ thứ 3 cho số con đẻ ra, số con cai sữa và khối lượng ổ khi cai sữa cao hơn rõ rệt so với hai lứa đầu. Về khía cạnh thú y, đàn nái và lợn con theo mẹ chỉ mắc một số chứng bệnh thông thường với tần suất thấp, tỷ lệ hồi phục cao do áp dụng phác đồ điều trị kịp thời và cách ly nghiêm ngặt.

So sánh với các nghiên cứu trước đây được tác giả đối chiếu trong văn bản:

  • Năng suất số con đẻ ra/ổ (14,48 con) và cai sữa/ổ (12,92 con) của đàn nái F1 tại trại Minh Thúy cao hơn kết quả của Phan Xuân Hảo (2006) lần lượt là 10,97 con và 9,32 con; cao hơn nghiên cứu của Hoàng Nghĩa Duyệt (2008) với 9,67 con đẻ ra và 9,0 con cai sữa; cao hơn công bố của Vũ Đình Tôn và cộng sự (2010) với 12,05 con đẻ ra và 10,60 con cai sữa; và vượt chỉ số số con sơ sinh sống của Trịnh Hồng Sơn và cộng sự (2019) là 11,12 con.
  • Về khối lượng toàn ổ lúc cai sữa, kết quả đạt 76,09 kg/ổ, vượt trội so với 52,28 kg/ổ (Phan Xuân Hảo, 2006), 46,33 kg/ổ (Nguyễn Thị Viễn và cs., 2005) và 66,85 kg/ổ (Vũ Đình Tôn và cs., 2010).

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc cung cấp bộ dẫn liệu thực nghiệm cập nhật (năm 2022) về mô hình trang trại quy mô công nghiệp (hơn 5.000 nái) đặt tại vùng sinh thái núi cao phía Bắc (Vân Hồ, Sơn La). Nghiên cứu khẳng định tiềm năng di truyền của tổ hợp nái F1 (Landrace × Yorkshire) khi phối tinh đực Duroc đạt mức năng suất sinh sản tiệm cận các chỉ số chăn nuôi tiên tiến trên thế giới, đồng thời lượng hóa chính xác định mức tiêu hao thức ăn (5,25 kg thức ăn/kg lợn con cai sữa) phục vụ hạch toán kinh tế chăn nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi khảo sát thực tế:

  • Mẫu khảo sát trực tiếp giới hạn trên 30 nái F1 và đàn con theo mẹ tại một trang trại duy nhất trong khoảng thời gian 5 tháng (từ tháng 2 đến tháng 7/2022).
  • Giới hạn theo dõi sinh sản chỉ tập trung vào 3 lứa đẻ đầu, chưa theo dõi biến động năng suất qua toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế của nái (từ lứa 4 đến lứa 7 trở đi).
  • Đề tài mới dừng lại ở giai đoạn đánh giá lợn con đến lúc cai sữa; chưa mở rộng đánh giá giai đoạn nuôi thịt thương phẩm của tổ hợp lai 3 giống Duroc × F1 (Landrace × Yorkshire) về các chỉ tiêu tốc độ tăng trọng, tiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng thịt, tỷ lệ nạc thân thịt và phẩm chất thịt xẻ xuất chuồng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về quy trình theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, kỹ thuật cân đo lợn con và phương pháp xử lý thống kê biến thiên sinh học (Excel, Minitab 16, ANOVA một nhân tố).
  • Kỹ thuật viên và nhà quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái: Tham khảo mô hình thiết kế cơ sở hạ tầng chuồng kín (chuồng bầu diện tích 0,65 × 2,2 m, chuồng đẻ 2 × 2,2 m), hệ thống an toàn sinh học hai chốt cách ly, công thức phối khẩu phần dinh dưỡng qua các loại cám chuyên dụng (P07, P08, P02, T99) và định mức tiêu hao cám trên từng kg lợn cai sữa.

Câu hỏi thường gặp

Quy mô đàn và cơ cấu giống tại trang trại Minh Thúy ở thời điểm điều tra (tháng 3/2022) như thế nào?

Theo số liệu điều tra tháng 3/2022 tại Bảng 4.1 của khóa luận, trang trại có tổng đàn 5.616 con. Trong đó, đàn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) sinh sản gồm 5.175 con (chiếm 92,15%), đàn nái hậu bị có 393 con (chiếm 7,0%), và đàn đực giống Duroc nuôi để khai thác tinh có 48 con (chiếm 0,85%).

Độ tuổi động dục lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu và khoảng cách lứa đẻ của đàn nái F1 đạt bao nhiêu ngày?

Đàn nái F1 (Landrace × Yorkshire) tại trang trại có tuổi động dục lần đầu trung bình là 205,67 ngày (khoảng 6,8 tháng tuổi), tuổi đẻ lứa đầu trung bình là 364 ngày (khoảng 12 tháng tuổi), khoảng cách giữa hai lứa đẻ là 144,07 ngày, tương ứng hệ số sinh sản đạt 2,54 lứa/nái/năm.

Năng suất sinh sản của tổ hợp nái F1 phối đực Duroc đạt được các chỉ tiêu số con và khối lượng như thế nào?

Kết quả nghiên cứu ghi nhận số con đẻ ra/ổ đạt bình quân 14,48 con; số con cai sữa/ổ đạt 12,92 con; khối lượng sơ sinh trung bình đạt 1,41 kg/con (khối lượng toàn ổ sơ sinh 20,26 kg); khối lượng khi cai sữa trung bình đạt 5,89 kg/con (khối lượng toàn ổ khi cai sữa 76,09 kg).

Mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa tại trại là bao nhiêu?

Tiêu tốn thức ăn để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa được xác định là 5,25 kg thức ăn. Mức tiêu tốn này được tính bằng tổng lượng thức ăn tiêu thụ của lợn mẹ (ở giai đoạn chờ phối, chửa kỳ I, chửa kỳ II, nuôi con) cộng với lượng thức ăn tập ăn của đàn lợn con, chia cho tổng khối lượng lợn con cai sữa.

Trang trại Minh Thúy sử dụng những loại cám công nghiệp nào cho các đối tượng lợn?

Trang trại sử dụng 4 loại cám hỗn hợp do Công ty ANT cung ứng: cám P07 (protein thô 22%) dùng cho nái chửa kỳ 1 và hậu bị; cám P08 (protein thô 20%) dùng cho đực giống, nái chửa kỳ 2, nái nuôi con và nái chờ phối; cám P02 (protein thô 14%) dùng cho lợn giai đoạn cai sữa; và cám T99 (năng lượng trao đổi tối thiểu 3.500 Kcal/kg, protein thô 16%) dùng cho lợn con giai đoạn bú sữa tập ăn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Ngọc Lan đã phản ánh chi tiết năng suất sinh sản thực tế của tổ hợp nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối đực Duroc tại trại Minh Thúy (Vân Hồ, Sơn La) với quy mô tổng đàn hơn 5.600 con. Các kết quả thực nghiệm đạt 14,48 con đẻ ra/ổ, 12,92 con cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 76,09 kg và tiêu tốn thức ăn ở mức 5,25 kg/kg lợn cai sữa. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học có độ tin cậy cao, khẳng định tính thích ứng và hiệu quả khai thác giống của công thức lai ba giống ngoại trong hệ thống chăn nuôi khép kín an toàn sinh học.