Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng góp trên 60% tổng sản lượng thịt xẻ toàn ngành nông nghiệp, giữ vai trò chiến lược trong việc đảm bảo an ninh thực phẩm quốc gia. Tuy nhiên, trước áp lực biến động giá thức ăn chăn nuôi (chiếm 70–80% chi phí sản xuất) cùng dịch bệnh phức tạp, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản đàn nái và nâng cao chất lượng đàn lợn con thương phẩm là bài toán sống còn đối với các doanh nghiệp và trang trại quy mô công nghiệp.

1. Vấn đề thực tiễn và bài toán kỹ thuật (Problem Statement)

Các hệ thống chăn nuôi nái truyền thống hoặc quy mô nông hộ đang đối mặt với các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Năng suất sinh sản thấp: Số con sơ sinh sống/ổ dao động thấp (9,5–10,5 con/ổ), tỷ lệ hao hụt theo mẹ cao (>10%).
  • Chất lượng đàn con không đồng đều: Khối lượng sơ sinh thấp (<1,1 kg/con), khả năng thích ứng sau cai sữa kém, dẫn đến hội chứng còi cọc và tiêu chảy kéo dài.
  • Quy trình quản lý dinh dưỡng và an toàn sinh học rời rạc: Thiếu định lượng chính xác nhu cầu năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP) theo từng chu kỳ sinh lý, làm gia tăng chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) trên mỗi kg lợn con cai sữa.

2. Mục tiêu dự án (Project Objectives)

  1. Định lượng toàn diện các chỉ tiêu sinh sản: Đánh giá chính xác thời gian mang thai, số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống đến 24 giờ, số con cai sữa/ổ, và tỷ lệ nuôi sống của tổ hợp lai nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc thuần.
  2. Khảo sát động học sinh trưởng lợn con: Xác định khối lượng sơ sinh/con, khối lượng sơ sinh/ổ, khối lượng cai sữa (21–24 ngày tuổi) và tốc độ tăng trọng bình quân.
  3. Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng và phòng dịch: Kiểm chứng hiệu quả của khẩu phần thức ăn chuyên biệt do Japfa Comfeed sản xuất kết hợp lịch vaccine đa giá đối với tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy, viêm vú và mất sữa (MMA).
  4. Tối ưu hóa bài toán kinh tế: Tính toán suất tiêu hao thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ nhân rộng quy mô trang trại công nghiệp.

3. Giải pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng (Solution Approach & Metrics)

Dự án áp dụng phương pháp lai kinh tế 3 giống: sử dụng nái lai F1(L×Y) phát huy tối đa ưu thế lai (Heterosis) về khả năng tiết sữa, tính sai con và sự khéo nuôi; kết hợp đực Duroc thuần mang các gen trội về tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ nạc cao và hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Toàn bộ quy trình được thực nghiệm trên quy mô 40 nái (80 lứa đẻ) tại Trại lợn nái Tam Tiến (Yên Thế, Bắc Giang) thuộc Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam.

  • Chỉ tiêu kỳ vọng: Số con sơ sinh/ổ đạt ≥13 con; số con cai sữa/ổ đạt ≥12 con; khối lượng cai sữa (22 ngày tuổi) đạt ≥6,5 kg/con; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt >95%.
  • Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào lứa đẻ 1 và lứa 2 của đàn nái F1(L×Y) nuôi trong điều kiện chuồng kín có giàn mát điều hòa nhiệt độ từ tháng 3/2022 đến tháng 7/2022.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các mô hình lai tạo giống lợn thương phẩm tại Việt Nam hiện nay chủ yếu gồm: nhân giống thuần, lai 2 giống F1(L×Y) hoặc F1(Y×L), và lai 3 giống công thức Duroc × F1(Landrace × Yorkshire).

Tiêu chí phân tích Nhân giống thuần (Landrace hoặc Yorkshire) Lai 2 giống F1 (Landrace × Yorkshire) Lai 3 giống D(LY) (Giải pháp thực hiện)
Ưu thế lai sinh sản ($H_r$) 0% 100% ở đời con F1 100% từ cơ thể mẹ F1 + hiệu ứng phối tử Duroc
Số con sơ sinh sống/ổ 9,0 – 10,2 con 10,5 – 11,5 con 13,05 ± 0,20 con
Khối lượng cai sữa 21-24 ngày 5,2 – 5,8 kg/con 5,8 – 6,2 kg/con 6,58 ± 0,02 kg/con
Khả năng thích ứng dịch bệnh Trung bình, mẫn cảm stress Khá Rất cao (Sức đề kháng vượt trội)
Tiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng 2,9 – 3,1 kg 2,7 – 2,9 kg 2,5 – 2,7 kg

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW Prioritization)

  • Must-have (Bắt buộc): Kiểm soát chu kỳ động dục chính xác qua phản xạ đứng im (Lust/Lordosis); thiết lập đường cong cho ăn chuẩn hóa cho nái chửa kỳ 1 (ngày 1–84: 2,8–3,5 kg/ngày) và kỳ 2 (ngày 85–112: 3,0–3,5 kg/ngày); tiêm bổ sung Iron Dextran (1 ml/con) và nhỏ Pigcoc (1 ml/con) vào ngày thứ 3 sau sinh.
  • Should-have (Cần có): Lắp đặt hệ thống cảm biến vi khí hậu duy trì nhiệt độ 18–21°C cho nái và lồng úm nhiệt 30–32°C cho lợn con; phần mềm quản lý thẻ nái tập trung.
  • Could-have (Có thể có): Hệ thống cấp cám tự động định lượng bằng trục vít định chuẩn theo điểm thể trạng (BCS).
  • Won't-have (Chưa áp dụng): Phân tích kiểu gen định lượng (Genomic Selection) trên diện rộng toàn đàn thương phẩm do hạn chế chi phí đầu tư phòng lab tại chỗ.

Thiết kế hệ thống

graph TD
    A["Khu cách ly & Hậu bị (Quarantine)"] -->|"Đạt thể trạng 100-110kg, chu kỳ 2-3"| B["Khu chuồng phối (Breeding Barn)"]
    C["Khu chuồng đực giống (Duroc Boars)"] -->|"Khai thác & Đánh giá tinh dịch"| B
    B -->|"Phối giống nhân tạo kép (cách 10-12h)"| D["Khu chuồng bầu (Gestation Barn)"]
    D -->|"Chuyển trước đẻ 7-10 ngày"| E["Khu chuồng đẻ (Farrowing Barn)"]
    E -->|"Hạ nhiệt nái (18-21°C) / Sưởi con (30-32°C)"| F["Giai đoạn nuôi con & Tập ăn (Baby Milk)"]
    F -->|"Cai sữa 21-24 ngày (>5kg)"| G["Xuất bán / Chuyển chuồng cai sữa (Nursery)"]

Công nghệ và công cụ phân tích (Technology Stack)

  • Xử lý số liệu sinh học: Minitab v16.2.0 (Thuật toán ANOVA một nhân tố, tính $SE$, $C_v%$, $P$-value); Microsoft Excel 2021 Data Analysis Toolpak.
  • Hệ thống điều hòa tiểu khí hậu: Hệ thống làm mát áp suất âm Cooling Pad Cellulose kết hợp quạt hút công nghiệp lưu lượng 44.000 $m^3/h$, kiểm soát qua tủ biến tần tự động.
  • Thức ăn chăn nuôi chuyên dụng (Japfa Feed Spec):
    • Cám nái mang thai (XK150F): Crude Protein (CP) $\ge 14%$, ME $\ge 3.100\text{ kcal/kg}$, Xơ thô $\le 8%$, Ca $0,8\text{--}1,2%$, P $0,5\text{--}1,0%$.
    • Cám nái nuôi con (XK160F): CP $\ge 16%$, ME $\ge 3.150\text{ kcal/kg}$, Xơ thô $\le 6%$.
    • Cám tập ăn lợn con (BABY MILK): CP $\ge 20%$, ME $\ge 3.400\text{ kcal/kg}$, Xơ thô $\le 3%$.

Thiết kế cấu trúc bảng dữ liệu theo dõi (Relational Data Schema)

-- Schema thiết kế quản lý dữ liệu năng suất sinh sản đàn nái
CREATE TABLE Sow_Profile (
    sow_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    breed_line VARCHAR(30) DEFAULT 'F1_Landrace_Yorkshire',
    birth_date DATE NOT NULL,
    parity_number INT NOT NULL,
    first_service_age_days INT,
    body_condition_score DECIMAL(2,1)
);

CREATE TABLE Parity_Record (
    record_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    sow_id VARCHAR(20) REFERENCES Sow_Profile(sow_id),
    service_date DATE NOT NULL,
    boar_id VARCHAR(20) DEFAULT 'Duroc_Purebred',
    farrowing_date DATE NOT NULL,
    gestation_length_days INT GENERATED ALWAYS AS (farrowing_date - service_date) STORED,
    total_born INT NOT NULL,
    born_alive INT NOT NULL,
    mummified_pigs INT DEFAULT 0,
    stillborn_pigs INT DEFAULT 0,
    litter_birth_weight_kg DECIMAL(5,2) NOT NULL,
    avg_birth_weight_kg DECIMAL(4,3) NOT NULL
);

CREATE TABLE Weaning_Record (
    weaning_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    record_id VARCHAR(30) REFERENCES Parity_Record(record_id),
    weaning_date DATE NOT NULL,
    weaning_age_days INT NOT NULL,
    piglets_weaned INT NOT NULL,
    litter_weaning_weight_kg DECIMAL(6,2) NOT NULL,
    avg_weaning_weight_kg DECIMAL(4,2) NOT NULL,
    fcr_per_kg_weaned DECIMAL(4,2)
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp theo dõi đoàn hệ tiến cứu (Prospective Cohort Study) kết hợp cân đo trực tiếp và trích xuất nhật ký kỹ thuật tại trang trại:

  • Quy mô mẫu: $n = 80$ ổ đẻ từ 40 nái lai F1(L×Y) theo dõi liên tục qua 2 lứa đẻ.
  • Đánh giá thống kê sinh học: Giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($SE$), hệ số biến thiên ($C_v%$) theo công thức:

$$\bar{X} = \frac{\sum X_i}{n}, \quad SE = \frac{s}{\sqrt{n}} = \sqrt{\frac{\sum (X_i - \bar{X})^2}{n(n-1)}}, \quad C_v% = \frac{s}{\bar{X}} \times 100$$


Implementation và kết quả

Quy trình triển khai kỹ thuật (Development Process)

                            TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN
  Tháng 03/2022           Tháng 04/2022          Tháng 05-06/2022        Tháng 07/2022

Thuật toán tính toán chỉ số tiêu tốn thức ăn sản xuất 1 kg lợn con cai sữa ($FCR_{wean}$)

def calculate_reproductive_fcr(feed_gestation_1, feed_gestation_2, 
                               feed_lactation, feed_weaning_wait, 
                               feed_creep, litter_weaning_weight):
    """
    Tính toán tiêu tốn thức ăn sản xuất 1 kg lợn con cai sữa.
    Bao gồm toàn bộ thức ăn của lợn mẹ trong 1 chu kỳ sinh sản và thức ăn tập ăn của lợn con.
    """
    total_feed_sow = feed_gestation_1 + feed_gestation_2 + feed_lactation + feed_weaning_wait
    total_feed_cycle = total_feed_sow + feed_creep
    fcr_per_kg_piglet = total_feed_cycle / litter_weaning_weight
    return {
        "total_sow_feed_kg": round(total_feed_sow, 2),
        "total_cycle_feed_kg": round(total_feed_cycle, 2),
        "fcr_wean": round(fcr_per_kg_piglet, 3)
    }

# Input thực tế theo dõi tại Trại Tam Tiến cho lứa 2 (kg)
metrics = calculate_reproductive_fcr(
    feed_gestation_1=260.4,   # 84 ngày x 3.1 kg/ngày
    feed_gestation_2=91.0,    # 28 ngày x 3.25 kg/ngày
    feed_lactation=138.0,     # 23 ngày x 6.0 kg/ngày
    feed_weaning_wait=17.5,   # 5 ngày x 3.5 kg/ngày
    feed_creep=18.5,          # Thức ăn Baby Milk cho cả ổ
    litter_weaning_weight=85.17
)
# Kết quả: total_cycle_feed_kg = 525.4 kg, fcr_wean = 6.168 kg TA / kg lợn con cai sữa

Đánh giá kiểm thử và kiểm thực dữ liệu (Testing & Validation)

Dữ liệu sinh học được kiểm tra tính phân phối chuẩn (Normality Test) và xử lý loại trừ ngoại lai (Outliers Elimination) trước khi phân tích phương sai. Toàn bộ 80 ổ đẻ đều được giám sát đỡ đẻ trực tiếp, cân sơ sinh bằng cân điện tử sai số $\pm 5\text{g}$.

                  CHỈ TIÊU NĂNG SUẤT ĐÀN LỢN NÁI F1 TẠI TRẠI TAM TIẾN
            Số con cai sữa/ổ        Số con SS sống/ổ       Số con SS/ổ

Kết quả đạt được (Empirical Results)

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Dung lượng mẫu ($n$) Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm SE$) Hệ số biến động ($C_v%$)
Thời gian mang thai Ngày 80 $114,85 \pm 0,08$ 0,64
Số con sơ sinh/ổ Con 80 $13,95 \pm 0,23$ 14,78
Số con sơ sinh sống/ổ Con 80 $13,05 \pm 0,20$ 14,27
Số con cai sữa/ổ Con 80 $12,93 \pm 0,19$ 13,38
Tỷ lệ sơ sinh sống % 80 $93,55$ -
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % 80 $99,08$ -
Khối lượng sơ sinh/ổ kg 80 $17,43 \pm 0,22$ 12,43
Khối lượng sơ sinh/con kg 80 $1,25 \pm 0,008$ 5,48
Khối lượng cai sữa/ổ kg 80 $85,17 \pm 1,30$ 13,63
Khối lượng cai sữa/con kg 80 $6,58 \pm 0,02$ 3,12
Tuổi cai sữa bình quân Ngày 80 $22,31 \pm 0,12$ 4,82

Đổi mới và đóng góp

1. Đổi mới kỹ thuật (Technical Innovations)

  • Kỹ thuật giảm cám trước đẻ: Áp dụng phác đồ giảm dần 0,5 kg cám/ngày trước đẻ 3 ngày đối với nái dạ và nái hậu bị, giúp giảm áp lực khoang bụng, rút ngắn thời gian sinh đẻ từ 4–5 giờ xuống 2,5–3,5 giờ, hạ tỷ lệ chết ngạt/chết lưu xuống dưới 6,45%.
  • Phác đồ can thiệp thú y đồng bộ: Sử dụng kết hợp Oxytocin (20–30 UI), Amoxicillin (1 ml/10 kg thể trọng) phòng hội chứng viêm vú – viêm tử cung – mất sữa (MMA); bổ sung chất điện giải và kháng thể phòng tiêu chảy lợn con bằng Octamix và Syvaquinol.

2. So sánh với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm (Prior Art Comparison)

             SO SÁNH NĂNG SUẤT SINH SẢN VỚI CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
       Đặng Vũ Bình (2006)      Phan Xuân Hảo (2006)       Trại Tam Tiến (2022)
Chỉ tiêu năng suất Đặng Vũ Bình (2006) Phan Xuân Hảo (2006) Lê Thị Mến (2015) Kết quả Trại Tam Tiến Mức cải thiện (%)
Số con sơ sinh/ổ (con) 9,63 10,97 10,95 13,95 +27,4% so với Lê Thị Mến
Số con SS sống/ổ (con) - 10,41 - 13,05 +25,4% so với Phan Xuân Hảo
Số con cai sữa/ổ (con) 9,13 9,32 8,80 12,93 +38,7% so với Phan Xuân Hảo
Khối lượng SS/ổ (kg) - 14,60 14,20 17,43 +19,4% so với Phan Xuân Hảo
Khối lượng CS/con (kg) 5,80 5,67 5,90 6,58 +16,0% so với Phan Xuân Hảo

3. Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Chứng minh tính ưu việt của tổ hợp lai 3 máu $D \times (L \times Y)$ trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm tại miền Bắc Việt Nam.
  • Cung cấp bộ thông số dinh dưỡng chuẩn xác (bảng nhu cầu ME và CP của Japfa Group) cho đàn nái sinh sản công nghiệp.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng (Real-World Use Cases)

Mô hình tổ hợp lai $D(LY)$ và quy trình quản lý tại Trại Tam Tiến được thiết kế để chuyển giao trực tiếp cho:

  1. Trang trại quy mô lớn (Mega Farms $\ge 1.200$ nái): Vận hành chuỗi liên kết Feed-Farm-Food khép kín.
  2. Hợp tác xã và trang trại gia trại (100–300 nái): Chuyển dịch từ chăn nuôi hở sang chuồng lạnh bán tự động.
                    MÔ HÌNH QUẢN LÝ AN TOÀN SINH HỌC 3 VÙNG

Đánh giá hiệu quả kinh tế và ROI (Cost-Benefit Analysis)

Giả định quy mô trang trại 500 nái nái F1(L×Y) phối đực Duroc:

  • Năng suất tăng thêm: Mỗi nái cai sữa trung bình 2,35 lứa/năm $\times$ 12,93 con/lứa = 30,38 con cai sữa/nái/năm (so với mức trung bình ngành 22 con/nái/năm, tăng thêm 8,38 con/nái/năm).
  • Giá trị gia tăng: Với 500 nái, đàn lợn con cai sữa dôi dư đạt $4.190\text{ con/năm}$. Với giá bán lợn giống cai sữa 6,5 kg bình quân 1.200.000 VNĐ/con, doanh thu thô tăng thêm đạt hơn 5,02 tỷ VNĐ/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Chi phí nâng cấp giàn mát, quạt hút và cải tiến con giống ước tính 1,8 tỷ VNĐ $\rightarrow$ Thời gian thu hồi vốn đạt từ 6 đến 8 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

1. Hạn chế kỹ thuật (Technical Limitations)

  • Quy mô khảo sát lứa đẻ: Nghiên cứu mới dừng lại ở lứa 1 và lứa 2. Chưa đánh giá được giai đoạn đỉnh cao sinh sản (lứa 3 đến lứa 6) và giai đoạn thoái hóa giống (lứa 7 trở đi).
  • Ảnh hưởng biến động nhiệt độ: Mặc dù chuồng có giàn mát, nhưng trong các đợt nắng nóng đỉnh điểm tháng 6 (nhiệt độ môi trường $>38^\circ\text{C}$), nhiệt độ chuồng nuôi vẫn tăng cục bộ lên $27\text{--}28^\circ\text{C}$, gây giảm lượng cám ăn vào của nái nuôi con khoảng 8–12%.

2. Hướng nghiên cứu và mở rộng tiếp theo

  • Ứng dụng vòng đeo tai cảm biến IoT (Smart Ear-tags) theo dõi thân nhiệt và hành vi động dục tự động 24/7.
  • Nghiên cứu bổ sung axit hữu cơ (Axit Citric/Formic) và Probiotics chịu nhiệt vào khẩu phần nái tiết sữa nhằm hạ pH đường ruột, triệt tiêu vi khuẩn E. coliClostridium perfringens truyền sang lợn con.

Đối tượng hưởng lợi

                               CÁC NHÓM HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên & Học viên ngành Chăn nuôi – Thú y: Tiếp cận quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, bấm răng, cắt đuôi, tiêm sắt và phác đồ điều trị bệnh lâm sàng chuẩn hóa theo tiêu chuẩn công nghiệp.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Quản lý trại: Sở hữu bộ quy trình thao tác chuẩn (SOP) về khẩu phần thức ăn, lịch vaccine chi tiết từng tuần tuổi cho nái hậu bị, nái chửa và lợn con.
  • Doanh nghiệp & Trang trại thương mại: Mô hình tối ưu hóa chi phí sản xuất, hạ FCR, gia tăng sản lượng lợn cai sữa trên mỗi đơn vị nái/năm.
  • Nhà nghiên cứu khoa học di truyền: Bộ số liệu thực nghiệm chuẩn xác ($n=80$, $SE \le 0,23$) phục vụ so sánh di truyền và chọn lọc tổ hợp lai.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật hạ tầng chuồng trại để triển khai tổ hợp lai D(LY)?

Hệ thống yêu cầu chuồng kín áp suất âm có giàn làm mát Cooling Pad duy trì nhiệt độ nái đẻ $18\text{--}21^\circ\text{C}$, độ ẩm $65\text{--}75%$. Khu vực lợn con phải trang bị lồng úm lót sàn nhựa chống trượt kèm bóng sưởi hồng ngoại công suất 200W duy trì nhiệt độ $30\text{--}32^\circ\text{C}$ trong 3 ngày đầu và giảm dần xuống $26\text{--}28^\circ\text{C}$ khi cai sữa.

2. Giới hạn quy mô (scalability) và giải pháp kiểm soát an toàn sinh học?

Mô hình có thể mở rộng lên cụm trang trại 2.400 – 5.000 nái theo module độc lập 600 nái/khu. Giải pháp kiểm soát dịch bệnh bắt buộc áp dụng nguyên tắc "Cùng vào - Cùng ra" (All-in - All-out), định kỳ phun tiêu độc khử trùng toàn chuồng 2 ngày/lần và thiết lập trạm trung chuyển tinh đực giống riêng biệt.

3. Khả năng tích hợp quy trình dinh dưỡng Japfa vào hệ thống trang trại sẵn có?

Quy trình có tính tương thích cao với mọi hệ thống cho ăn bán tự động hoặc tự động. Trang trại cần tuân thủ nghiêm ngặt việc chia kỳ cám (XK150F mang thai, XK160F nuôi con, BABY MILK tập ăn) và giảm lượng ăn trước đẻ theo biểu đồ chuẩn.

4. Yêu cầu bảo trì, vận hành và thú y dự phòng định kỳ?

Hệ thống quạt hút và màng làm mát cần vệ sinh xịt rửa áp lực cao mỗi tuần một lần; hố biogas nạo vét định kỳ 6 tháng/lần. Đàn nái bắt buộc tiêm phòng PRRS định kỳ 3 tháng/lần toàn đàn, tiêm vacxin Parvo, Dịch tả (SFV), Lở mồm long móng (FMD), Giả dại (AD) theo tuần tuổi mang thai.

5. Cơ cấu chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI)?

Chi phí đầu tư con giống nái F1 và cải tạo chuồng trại lạnh ước tính 12–15 triệu VNĐ/vị trí nái. Nhờ năng suất vượt trội (12,93 con cai sữa/ổ), chi phí khấu hao trên đầu lợn con giảm 22%, mang lại dòng tiền ròng dương ngay từ năm đầu tiên với thời gian hoàn vốn từ 6–8 tháng.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả vượt bậc của tổ hợp lai nái F1(Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc tại Trại lợn nái Tam Tiến. Với các chỉ số kỹ thuật ấn tượng: 13,95 con sơ sinh/ổ, 13,05 con sơ sinh sống/ổ, 12,93 con cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa đạt 6,58 kg/con ở 22,31 ngày tuổi và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 99,08%, mô hình khẳng định ưu thế lai vượt trội so với các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam.

Đây là minh chứng rõ nét cho việc kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ di truyền giống cao sản, dinh dưỡng định lượng chuyên sâu từ Japfa Comfeed và kỷ luật an toàn sinh học nghiêm ngặt. Mô hình là giải pháp công nghệ sẵn sàng chuyển giao, mở ra hướng đi bền vững và đột phá lợi nhuận cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp hiện đại.