Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đóng góp tỷ trọng lớn vào nguồn cung thực phẩm và giá trị kinh tế quốc gia. Thịt lợn là nguồn thực phẩm truyền thống, có giá trị dinh dưỡng cao, phù hợp với nhu cầu và thị hiếu tiêu dùng của đại đa số người dân. Trước yêu cầu nâng cao năng suất, chất lượng thịt và hiệu quả kinh tế, các cơ sở chăn nuôi trong nước đã tích cực nhập khẩu, khảo nghiệm và phát triển các giống lợn ngoại cao sản như Landrace và Yorkshire. Hai giống lợn này có ưu thế về khả năng sinh sản tốt, tăng trọng nhanh, tiêu tốn thức ăn thấp, tỷ lệ nạc cao và thích nghi tốt với điều kiện khí hậu Việt Nam.
Nhằm khai thác triệt để hiện tượng ưu thế lai, Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam đã mở rộng hệ thống trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn, cung ứng các tổ hợp giống lợn lai 2, 3 và 4 máu. Tuy nhiên, trong thực tiễn chăn nuôi quy mô tập trung, năng suất sinh sản của đàn nái chịu tác động tổng hợp của các yếu tố ngoại cảnh, quy trình kỹ thuật chăm sóc, dinh dưỡng và áp lực dịch bệnh. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Minh Hoàng thực hiện đề tài "Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc tại trang trại lợn nái Tam Tiến - Yên Thế - Bắc Giang" nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về năng suất sinh sản của công thức lai này tại địa phương.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:
- Đánh giá năng suất sinh sản chung của lợn nái giống F1 (Landrace x Yorkshire) nuôi tại trang trại lợn Tam Tiến, huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang.
- Thu thập và theo dõi đầy đủ, chính xác các số liệu, phản ánh đúng thực tế kết quả về năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) tại trại.
- Nắm vững và phân tích quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con qua các giai đoạn phát triển.
- Tính toán các tham số về khả năng sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) qua các lứa đẻ một cách khách quan, khoa học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với lợn đực giống Duroc cùng đàn con lai thương phẩm được theo dõi từ khi sơ sinh đến khi cai sữa. Tổng số cá thể nghiên cứu là 40 lợn nái sinh sản được theo dõi từ lứa đẻ thứ nhất đến lứa đẻ thứ hai (tương đương 80 lứa đẻ). Toàn bộ nguồn giống do Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam cung cấp.
- Phạm vi không gian: Trang trại lợn nái Tam Tiến thuộc Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam, đặt tại bản Hố Tre, xã Tam Tiến, huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập số liệu và thực nghiệm trong thời gian từ tháng 3/2022 đến tháng 7/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung cơ sở lý thuyết và sinh lý học sinh sản
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học sinh sản động vật, tập trung vào các quy luật thành thục, điều hòa nội tiết và phát triển cá thể:
- Sự thành thục về tính và thể vóc: Tác giả phân tích sự khác biệt giữa thành thục về tính (lần rụng trứng đầu tiên) và thành thục về thể vóc (xương cốt hóa hoàn toàn, tầm vóc ổn định). Quy chuẩn kỹ thuật chỉ ra việc bỏ qua lần động dục đầu tiên và phối giống ở lần động dục thứ hai hoặc thứ ba khi lợn nái đạt khối lượng 100 - 110 kg nhằm tránh hao mòn thể trạng.
- Chu kỳ sinh dục: Chu kỳ động dục của lợn kéo dài từ 18 đến 24 ngày (trung bình 21 ngày), bao gồm 4 giai đoạn: giai đoạn trước động dục (1 - 2 ngày), giai đoạn động dục (2 - 3 ngày, trải qua các thời kỳ hưng phấn, chịu đực và hết chịu đực), giai đoạn sau động dục (3 - 4 ngày) và giai đoạn yên tĩnh (12 - 14 ngày).
- Cơ chế thần kinh - thể dịch: Quá trình động dục được điều hòa bởi trục dưới đồi (Hypothalamus) - tuyến yên - buồng trứng theo cơ chế liên hệ ngược. Dưới kích thích ngoại cảnh, vùng dưới đồi tiết GnRH kích thích tuyến yên tiết hormone FSH (phát triển bao noãn) và LH (làm noãn bào chín, rụng trứng). Khi nồng độ Estrogen trong máu đạt 64 - 112 µg% sẽ kích thích lợn biểu hiện động dục rõ rệt. Thể vàng hình thành sau khi rụng trứng tiết Progesterone duy trì thai kỳ và ức chế tiết gonadotropin.
- Quá trình thụ tinh và mang thai: Gồm 3 giai đoạn: phá màng phóng xạ nhờ enzyme Hyaluronidase từ thể đỉnh tinh trùng; phá màng trong suốt nhờ enzyme Zonalysin; phá màng noãn hoàng nhờ enzyme Neuraminidase kèm sự giải phóng ion Ca++ ngăn chặn hiện tượng đa tinh. Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày, chia thành thời kỳ phôi thai (1 - 22 ngày), tiền thai (23 - 39 ngày) và bào thai (40 - 114 ngày).
- Nhu cầu dinh dưỡng: Dựa trên tiêu chuẩn của Vũ Đình Tôn (2009) về năng lượng trao đổi (ME) và tiêu chuẩn của Tập đoàn Japfa về tỷ lệ protein thô (CP) cho lợn nái theo từng giai đoạn thể trọng: hậu bị (CP 14 - 16%), mang thai (CP 14%), nuôi con (CP 16%).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp: Trích lục thông tin từ sổ sách quản lý trang trại, hệ thống thẻ theo dõi lợn nái và các báo cáo nội bộ tại cơ sở.
- Phương pháp thu thập dữ liệu trực tiếp: Theo dõi trực tiếp các chỉ tiêu năng suất sinh sản theo quy chuẩn kỹ thuật:
- Đếm tổng số con đẻ ra/ổ (gồm con sống, chết lưu, thai gỗ), số con sơ sinh sống sau 24 giờ/ổ, số con để nuôi/ổ, số con cai sữa/ổ.
- Cân khối lượng lợn con bằng cân chuyên dụng: khối lượng sơ sinh/ổ và sơ sinh/con (cân sau khi lau khô, cắt rốn và trước khi bú sữa đầu); khối lượng cai sữa/ổ và cai sữa/con tại thời điểm cai sữa (21 - 24 ngày tuổi).
- Định lượng thức ăn tiêu tốn: ghi chép lượng thức ăn cung cấp cho nái chờ phối, nái chửa kỳ 1, nái chửa kỳ 2, nái nuôi con và lượng thức ăn tập ăn của lợn con nhằm xác định chỉ số tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa.
- Phương pháp xử lý số liệu: Các số liệu thô được tổng hợp và phân tích bằng phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel và Minitab 16. Các tham số thống kê xác định bao gồm: dung lượng mẫu (n), giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số tiêu chuẩn (SE), hệ số biến động ($C_v%$) và mức ý nghĩa sai khác ($P$).
Nội dung chính theo từng phần nghiên cứu
Căn cứ theo cấu trúc thực tế của khóa luận, nội dung được tổ chức thành 5 phần chính:
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất sinh sản của lợn nái ngoại trong điều kiện phát triển chăn nuôi công nghiệp hiện đại tại Việt Nam. Giới thiệu khái quát định hướng mở rộng hệ thống cung cấp con giống lai của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam và xác định các mục đích, yêu cầu kỹ thuật cụ thể của đề tài thực hiện tại trang trại Tam Tiến, tỉnh Bắc Giang.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa toàn diện cơ sở sinh lý sinh sản của lợn nái: tuổi thành thục tính dục và thể vóc, các giai đoạn của chu kỳ động dục, cơ chế hormone điều hòa chu kỳ tính và quá trình thụ tinh, sinh lý mang thai và quá trình đẻ. Trình bày chi tiết các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản (tuổi phối giống lần đầu, khoảng cách lứa đẻ, số con sơ sinh, khối lượng sơ sinh, tỷ lệ sống đến cai sữa) và các nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm di truyền, dinh dưỡng (năng lượng ME, protein, khoáng Ca, P, vitamin A, D, E, PP) và nhiệt độ môi trường.
Chương này cũng tổng hợp đặc điểm phát triển sinh lý, tiêu hóa, điều tiết thân nhiệt và miễn dịch qua sữa đầu của lợn con; nguyên nhân và biện pháp can thiệp các bệnh sản khoa và sơ sinh thường gặp (viêm vú, viêm tử cung, mất sữa agalactia, hội chứng tiêu chảy ở lợn con). Phần tổng quan trích dẫn kết quả nghiên cứu của các tác giả trong nước (Phan Xuân Hảo, Đặng Vũ Bình, Nguyễn Văn Thắng, Đoàn Văn Soạn) và các tài liệu quốc tế (Winters, Hermesch, Gerasimov) chứng minh ưu thế vượt trội của công thức lai kinh tế 3 giống Duroc x (Landrace x Yorkshire).
Phần III: Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Trình bày thiết kế nghiên cứu trên 40 nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc qua 2 lứa đẻ liên tiếp tại trại Tam Tiến từ tháng 3/2022 đến tháng 7/2022. Mô tả quy trình nuôi dưỡng theo tiêu chuẩn cám công nghiệp của Japfa Comfeed với các dòng sản phẩm chuyên biệt:
| Chỉ tiêu dinh dưỡng |
XK150F (Nái chửa kỳ 1 & 2) |
XK160F (Nái nuôi con/lên đẻ) |
XK140F (Nái hậu bị) |
XK180F (Đực khai thác) |
BABY MILK (Lợn con tập ăn) |
| Protein thô tối thiểu (%) |
14,0 |
16,0 |
13,0 |
12,5 |
20,0 |
| Năng lượng trao đổi (kcal/kg) |
3100 |
3150 |
3150 |
3100 |
3400 |
| Xơ thô tối đa (%) |
8,0 |
6,0 |
6,0 |
9,0 |
3,0 |
| Canxi (%) |
0,8 - 1,2 |
0,8 - 1,2 |
0,8 - 1,2 |
0,8 - 1,2 |
0,65 - 1,0 |
| Photpho (%) |
0,5 - 1,0 |
0,5 - 1,0 |
0,5 - 1,0 |
0,5 - 1,0 |
0,3 - 0,8 |
| Độ ẩm tối đa (%) |
13,0 |
13,0 |
13,0 |
14,0 |
13,0 |
Chương này mô tả chi tiết quy trình đỡ đẻ, úm lợn con, xử lý bấm răng nanh, cắt đuôi, tiêm sắt Dextran (ngày thứ 3), nhỏ thuốc phòng cầu trùng Pigcoc, tập ăn sớm bằng cám BABY MILK từ 7 - 10 ngày tuổi và tiêu chuẩn cai sữa ở 21 - 24 ngày tuổi. Lịch vaccine phòng trừ các bệnh nguy hiểm (PRRS, Dịch tả lợn SFV, Lở mồm long móng FMD, Giả dại AD, Parvovirus gây khô thai, Circo, E.coli) và quy trình điều trị viêm tử cung, viêm vú, mất sữa bằng Amoxicillin, Oxytocin cũng được chuẩn hóa cụ thể.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Đánh giá điều kiện thực tế của trại lợn Tam Tiến: diện tích 10 ha (7 ha khu chuồng nuôi, 2,5 ha khu văn phòng phụ trợ), nhân sự gồm 43 người (1 trưởng trại, 1 admin, 10 kỹ thuật, 2 kỹ thuật học việc, 25 công nhân, 1 bảo vệ, 1 đầu bếp, 2 sinh viên thực tập). Hệ thống chuồng kín đồng bộ gồm 3 chuồng bầu (10 dãy/chuồng), 6 chuồng đẻ (4 dãy/chuồng), 3 dãy chuồng cách ly và 4 dãy chuồng đực giống, tích hợp giàn làm mát và quạt hút thông gió.
Nội dung trọng tâm là phân tích số liệu năng suất sinh sản chung của đàn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối tinh đực Duroc qua 80 lứa đẻ theo dõi và so sánh đối chiếu với các công bố khoa học của các tác giả Lê Thị Mến (2015), Phan Xuân Hảo (2006, 2009), Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005), Đinh Văn Chỉnh và cs, Đoàn Phương Thúy và cs (2015), Kalashnicova (2001).
Phần V: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về điều kiện cơ sở hạ tầng, sự phù hợp của quy trình kỹ thuật tại trang trại Tam Tiến; khẳng định năng suất sinh sản của đàn nái F1 (Landrace x Yorkshire) đạt mức cao, đàn con lai sinh trưởng đồng đều; đồng thời đề xuất kiến nghị tiếp tục duy trì và hoàn thiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng tại cơ sở.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm
Kết quả theo dõi năng suất sinh sản chung của đàn lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối giống với lợn đực Duroc tại trang trại Tam Tiến (dung lượng mẫu $n = 80$ lứa) được tổng hợp chi tiết trong bảng sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Dung lượng mẫu ($n$) |
Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm SE$) |
Hệ số biến động ($C_v%$) |
| Thời gian mang thai |
Ngày |
80 |
$114,85 \pm 0,08$ |
0,64 |
| Số con sơ sinh/ổ |
Con |
80 |
$13,95 \pm 0,23$ |
14,78 |
| Số con sơ sinh sống/ổ |
Con |
80 |
$13,05 \pm 0,20$ |
14,27 |
| Số con cai sữa/ổ |
Con |
80 |
$12,93 \pm 0,19$ |
13,38 |
| Khối lượng sơ sinh/ổ |
kg |
80 |
$17,43 \pm 0,22$ |
12,43 |
| Khối lượng sơ sinh/con |
kg |
80 |
$1,25 \pm 0,008$ |
5,48 |
| Khối lượng cai sữa/ổ |
kg |
80 |
$85,17 \pm 1,30$ |
13,63 |
| Khối lượng cai sữa/con |
kg |
80 |
$6,58 \pm 0,02$ |
3,12 |
| Tuổi cai sữa |
Ngày |
80 |
$22,31 \pm 0,12$ |
4,82 |
Các kết quả phản ánh các khía cạnh sinh học cụ thể:
- Thời gian mang thai trung bình là 114,85 ngày với hệ số biến động rất thấp ($C_v = 0,64%$), hoàn toàn phù hợp với đặc điểm sinh lý học bình thường của loài lợn (tương đồng với kết quả 114,30 ngày của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình, 114,29 ngày của Phan Xuân Hảo và Hoàng Thị Thúy).
- Số con sơ sinh/ổ đạt mức cao ($13,95 \pm 0,23$ con), trong đó số con sơ sinh sống/ổ đạt $13,05 \pm 0,20$ con. Tác giả chỉ ra rằng kết quả này cao hơn đáng kể so với ghi nhận của Lê Thị Mến (2015) trên nái lai F1 (10,95 con sơ sinh/ổ) và Phan Xuân Hảo (2006) (10,41 con sơ sinh sống/ổ).
- Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa đạt mức rất cao: số con cai sữa/ổ đạt $12,93 \pm 0,19$ con ở thời điểm 22,31 ngày tuổi, vượt trội so với nghiên cứu của Đinh Văn Chỉnh và cs ($8,50 - 8,80$ con/ổ).
- Về khối lượng: Khối lượng sơ sinh toàn ổ đạt $17,43 \pm 0,22$ kg (cao hơn kết quả 14,20 kg của Đoàn Phương Thúy và cs, 2015). Khối lượng sơ sinh bình quân đạt $1,25 \pm 0,008$ kg/con. Tại thời điểm cai sữa (trung bình 22,31 ngày tuổi), khối lượng toàn ổ đạt $85,17 \pm 1,30$ kg và khối lượng bình quân mỗi con đạt $6,58 \pm 0,02$ kg.
Giải pháp và quy trình kỹ thuật đề xuất
Từ thực tiễn thực nghiệm, tác giả ghi nhận và chuẩn hóa các giải pháp kỹ thuật đã vận hành hiệu quả tại trang trại:
- Kỹ thuật điều tiết dinh dưỡng trước đẻ: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình giảm lượng cám ăn vào trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày đối với cả nái rạ và nái hậu bị (giảm từ 0,5 đến 1,5 kg/ngày theo từng ngày), ngày đẻ chỉ cho ăn nhẹ 0,5 - 1 kg, sau đó mới tăng dần cho ăn tự do đạt 6 - 7 kg/ngày trong giai đoạn nuôi con nhằm phòng tránh hiện tượng sốt sữa, viêm vú và chướng bụng.
- Thao tác chăm sóc sơ sinh và phòng bệnh: Làm khô lợn con bằng bột lăn Mixtra, sưởi ấm bằng lồng úm (bóng điện 200W), cho bú sữa đầu trong vòng 6 giờ đầu đời; thực hiện mài nanh, cắt đuôi ở 1 ngày tuổi; tiêm bổ sung 1 ml Iron Dextran và nhỏ 1 ml thuốc chống cầu trùng Pigcoc ở ngày tuổi thứ 3; tập ăn sớm bằng cám BABY MILK từ 7 - 10 ngày tuổi.
- Phác đồ can thiệp bệnh lý: Khi phát hiện viêm tử cung hoặc tắc sữa, phối hợp sử dụng Oxytocin (2 - 3 ml tương đương 20 - 30 UI) kích thích co bóp tống dịch và tăng tiết sữa, kết hợp liệu trình kháng sinh Amoxicillin tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm nhắc lại sau 2 ngày, điều trị liên tục 3 - 4 ngày). Điều trị tiêu chảy lợn con bằng dung dịch Octamix uống 5 ngày liên tục kết hợp tiêm Syvaquinol (0,2 ml) nếu bệnh kéo dài.
Đóng góp của đề tài
Công trình cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm khách quan, có giá trị khoa học về năng suất sinh sản thực tế của tổ hợp lai 3 giống Duroc x (Landrace x Yorkshire) nuôi tại vùng trung du Yên Thế, Bắc Giang. Kết quả kiểm chứng và khẳng định hiệu quả phối giống giữa nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) với đực ngoại Duroc trong mô hình trang trại công nghiệp khép kín, chứng minh khả năng thích ứng và sức sản xuất cao của đàn nái nuôi theo quy chuẩn kỹ thuật của Tập đoàn Japfa Comfeed tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và điều kiện tiến hành được nêu trong văn bản, đề tài có những hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Giới hạn về số lứa đẻ theo dõi: Đề tài mới chỉ thu thập và đánh giá số liệu trên đàn nái sinh sản ở lứa 1 và lứa 2. Do đặc thù chu kỳ sinh học của lợn nái đạt độ ổn định và năng suất cao nhất từ lứa thứ 3 đến lứa thứ 6 hoặc thứ 7, các kết quả chưa phản ánh toàn bộ tiềm năng sinh sản trong toàn bộ vòng đời kinh tế của đàn nái F1.
- Giới hạn về thời gian và không gian: Thời gian nghiên cứu diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 3/2022 đến tháng 7/2022) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trang trại Tam Tiến, Bắc Giang), do đó chưa đánh giá được toàn diện biến động năng suất sinh sản theo đầy đủ các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn mùa đông lạnh hoặc mùa hè nhiệt độ cao kéo dài tác động đến stress nhiệt.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái này ở các lứa đẻ tiếp theo (từ lứa 3 trở đi) nhằm đánh giá độ bền sản xuất; đồng thời mở rộng nghiên cứu theo dõi khả năng sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và phẩm chất thân thịt của đàn con lai thương phẩm Duroc x (Landrace x Yorkshire) ở giai đoạn nuôi thịt đến khi xuất chuồng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Hoàng là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu sinh sản gia súc, cách thức theo dõi các chỉ tiêu số lượng và khối lượng ổ đẻ.
- Cán bộ kỹ thuật, quản lý trang trại và kỹ thuật viên thụ tinh nhân tạo tại các cơ sở chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp; có thể áp dụng trực tiếp các quy trình chăm sóc lợn nái chờ đẻ, quy trình đỡ đẻ, úm lợn con, chế độ giảm cám trước đẻ và phác đồ xử lý hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa.
- Các đơn vị sản xuất thức ăn và cung ứng con giống tham khảo hệ thống định mức dinh dưỡng (thức ăn kỳ chửa, nái đẻ, tập ăn), các chỉ tiêu kỹ thuật tiêu chuẩn của tổ hợp nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc làm căn cứ đối chuẩn trong quản lý chất lượng đàn giống.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng suất sinh sản chung của lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc tại trại Tam Tiến đạt được các chỉ tiêu cơ bản nào?
Qua theo dõi 80 lứa đẻ, đàn nái đạt thời gian mang thai trung bình là $114,85 \pm 0,08$ ngày; số con sơ sinh bình quân đạt $13,95 \pm 0,23$ con/ổ; số con sơ sinh sống đạt $13,05 \pm 0,20$ con/ổ; số con cai sữa đạt $12,93 \pm 0,19$ con/ổ. Khối lượng sơ sinh bình quân mỗi con đạt $1,25 \pm 0,008$ kg và khối lượng lúc cai sữa (ở 22,31 ngày tuổi) đạt bình quân $6,58 \pm 0,02$ kg/con.
2. Tiêu chuẩn lợn con cai sữa được trang trại lợn nái Tam Tiến quy định cụ thể như thế nào?
Trang trại tiến hành cai sữa định kỳ 1 tuần/lần. Những lợn con đạt đủ 3 tiêu chuẩn kỹ thuật sau mới được tiến hành cai sữa: đạt ngày tuổi từ 21 đến 24 ngày; đạt khối lượng cơ thể trên 5 kg; hoàn toàn khỏe mạnh, không có các biểu hiện bệnh lý như còi cọc, đau chân, tiêu chảy, viêm khớp, viêm phổi, viêm tai hoặc viêm da.
3. Quy trình điều chỉnh khẩu phần thức ăn cho lợn nái trước ngày đẻ dự kiến được áp dụng ra sao?
Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, trại tiến hành cắt giảm khẩu phần ăn từng bước:
- Trước 3 ngày: Nái rạ giảm 0,5 kg (cho ăn sáng 1,5 kg, chiều 1 kg); nái hậu bị giảm 0,5 kg (sáng 1 kg, chiều 1 kg).
- Trước 2 ngày: Tiếp tục giảm 0,5 kg (nái rạ: sáng 1 kg, chiều 1 kg; nái hậu bị: sáng 1 kg, chiều 0,5 kg).
- Trước 1 ngày: Giảm tiếp 0,5 kg (nái rạ: sáng 1 kg, chiều 0,5 kg; nái hậu bị: sáng 0,5 kg, chiều 0,5 kg).
Nếu lợn đẻ trễ hơn ngày dự kiến thì duy trì mức 1 kg/nái/ngày; trong ngày đẻ cho ăn nhẹ từ 0,5 - 1 kg, sau đó mới tăng dần lên mức ăn tự do.
4. Đàn lợn con theo mẹ tại trang trại Tam Tiến được can thiệp thú y và phòng bệnh theo lịch trình nào trong những ngày đầu đời?
Ngay sau khi sinh, lợn con được lau khô, ủ ấm, buộc rốn và cho bú sữa đầu trong 6 giờ đầu. Đến 1 ngày tuổi, lợn con được mài nanh, cắt đuôi và săm tai. Đến 2 ngày tuổi, cho uống Octamix (0,0005 g/con) phòng tiêu chảy và tiêm bắp kháng sinh Pendistrep (0,3 ml/con). Đến 3 ngày tuổi, tiêm bắp bổ sung sắt Iron Dextran (1 ml/con) và cho uống Pigcoc (1 ml/con) phòng bệnh cầu trùng. Đến 14 ngày tuổi, tiêm phòng vaccine Mycoplasma ngừa bệnh suyễn (1 ml/con).
5. Cơ sở hạ tầng và nhân sự của trang trại lợn nái Tam Tiến được bố trí với quy mô như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích đất tự nhiên là 10 ha, trong đó diện tích phục vụ chuồng trại chăn nuôi chiếm 7 ha và khu vực phụ trợ, nhà điều hành chiếm 2,5 ha. Khu chăn nuôi gồm 3 chuồng bầu (mỗi chuồng 10 dãy), 6 chuồng đẻ (mỗi chuồng 4 dãy), 3 dãy chuồng cách ly và 4 dãy chuồng đực giống, vận hành hệ thống làm mát bằng giàn mát và quạt hút gió. Cơ cấu nhân sự gồm 43 người: 1 trưởng trại, 1 nhân viên hành chính (admin), 10 kỹ thuật viên, 2 kỹ thuật viên học việc, 25 công nhân, 1 bảo vệ, 1 nhân viên nấu ăn và 2 sinh viên thực tập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Hoàng đã thực hiện thành công việc theo dõi, thống kê và đánh giá toàn diện các chỉ tiêu năng suất sinh sản của 40 lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối giống với đực Duroc qua 80 lứa đẻ tại trang trại lợn nái Tam Tiến, tỉnh Bắc Giang. Kết quả nghiên cứu khẳng định tổ hợp lai này có khả năng sinh sản vượt trội với số con sơ sinh sống bình quân đạt 13,05 con/ổ và số con cai sữa đạt 12,93 con/ổ, khối lượng cai sữa trung bình đạt 6,58 kg/con ở 22,31 ngày tuổi. Công trình chứng minh tính phù hợp và hiệu quả cao của việc áp dụng đồng bộ quy trình công nghệ dinh dưỡng Japfa Comfeed, lịch vaccine nghiêm ngặt và kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc lợn con trong điều kiện chăn nuôi trang trại công nghiệp tập trung.