Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, là nguồn cung cấp protein động vật chủ yếu trong khẩu phần thực phẩm của người tiêu dùng. Trong bối cảnh dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt là Dịch tả lợn châu Phi (ASF), diễn biến phức tạp và gây ảnh hưởng lớn đến nguồn cung, yêu cầu nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng thân thịt và hạ giá thành sản xuất trở nên cấp thiết. Xu hướng phổ biến hiện nay là nhập khẩu và khai thác các dòng lợn ngoại thuần chủng có tiềm năng di truyền cao như Landrace (Đan Mạch), Yorkshire (Anh) và Duroc (Bắc Mỹ) để tiến hành lai tạo các tổ hợp lai thương phẩm đa dòng nhằm khai thác tối đa ưu thế lai về tốc độ tăng khối lượng, tỷ lệ nạc và khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới.

Năng suất của đàn lợn thương phẩm phụ thuộc chặt chẽ vào các mắt xích kỹ thuật qua từng giai đoạn sinh lý: nái mang thai, nái nuôi con và lợn con theo mẹ tập ăn. Việc xác định tính phù hợp của tổ hợp lai lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực giống Duroc trong điều kiện sản xuất tập trung tại các địa phương có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Thế Thắng tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của đàn lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) khi phối với lợn đực Duroc.
  2. Xác định lượng thức ăn thu nhận và mức tiêu tốn thức ăn trên một kilôgam lợn con cai sữa của đàn nái thí nghiệm.
  3. Đánh giá khả năng sinh trưởng, khối lượng qua các mốc tuần tuổi và hiệu quả sử dụng thức ăn của đàn lợn con lai 3 giống giai đoạn từ 7 đến 24 ngày tuổi.
  4. Đánh giá tình hình dịch bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi trên đàn lợn nái mang thai, nuôi con và đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở chăn nuôi.
  • Đối tượng nghiên cứu: 30 lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) ở lứa đẻ từ 2 đến 4 được phối giống với đực Duroc và 360 lợn con lai thương phẩm theo mẹ từ 7 đến 24 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Bình Thuận (trang trại gia công của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam), xã Bình Thuận, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (theo dõi tại chuồng đẻ số 1 và số 2).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi thực nghiệm trực tiếp được tiến hành từ ngày 20/02/2022 đến ngày 20/06/2022; số liệu hồi cứu về tình hình chăn nuôi, sử dụng thức ăn và dịch bệnh của trại được thu thập từ tháng 05/2021 đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chuyên ngành về di truyền giống, sinh lý sinh sản gia súc và sinh lý dinh dưỡng lợn con:

  • Đặc điểm các giống lợn tham gia tổ hợp lai:
    • Landrace: Nguồn gốc Đan Mạch, ngoại hình trắng tuyền, đầu nhỏ, tai to rủ cụp che mặt, lưng dài, đùi mông phát triển, 12–14 vú; tốc độ sinh trưởng 700–800 g/ngày, FCR 2,7–3,0 kg/kg tăng trọng, tỷ lệ nạc 58–60%, nái mắn đẻ và nuôi con tốt.
    • Yorkshire: Nguồn gốc Anh, lông trắng tuyền, tai to dựng hướng về phía trước, thể chất vững chắc; tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ lệ nạc 52–55%, khả năng thích nghi cao, số con đẻ ra/lứa đạt 11–13 con.
    • Duroc: Nguồn gốc Bắc Mỹ, lông hung đỏ hoặc nâu đỏ, cơ bắp rất phát triển, tăng trọng bình quân 785 g/ngày, tỷ lệ nạc 56–58%, mỡ dắt cao (~4%) giúp thịt thơm ngon; khả năng sinh sản thấp (6–9 con/lứa) nên được định hướng chuyên làm dòng đực cuối tạo con lai thương phẩm hướng nạc.
  • Cơ sở sinh lý sinh sản và nuôi dưỡng:
    • Chu kỳ sinh dục, nang Graaf, hiện tượng rụng trứng và thời điểm phối giống thích hợp (cuối ngày thứ 2 kể từ khi có triệu chứng động dục, áp dụng phương pháp phối lặp cách nhau 12 giờ).
    • Quá trình phát triển thai qua 3 thời kỳ (phôi thai: 1–22 ngày; tiền thai: 23–39 ngày; bào thai: 40–114 ngày).
    • Đặc điểm tiết sữa của nái: Sữa đầu giàu protein (18–19%), chứa hàm lượng kháng thể cao (γ-globulin chiếm 45,29% protein huyết thanh); sản lượng sữa tăng dần và đạt đỉnh ở tuần thứ 3 (ngày 21) rồi giảm dần.
    • Sinh lý lợn con: Cơ chế điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện trong tuần đầu (đặc biệt dưới 9 ngày tuổi); dạ dày thiếu acid chlohydric (HCl) tự do và enzyme pepsin hoạt động yếu trước 3 tuần tuổi; hấp thu kháng thể thụ động qua sữa đầu trong 24–36 giờ đầu đời; tương quan giữa chiều cao lông nhung và độ sâu hốc niêm mạc ruột non quyết định khả năng hấp thu dinh dưỡng.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp điều tra hồi cứu và phỏng vấn: Thu thập số liệu chuồng trại, quy trình tiêm phòng vaccine, chủng loại thức ăn và sổ sách ghi chép của trại từ tháng 05/2021 đến tháng 05/2022.
    • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm trên 30 nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) chia thành 3 đợt theo dõi liên tiếp (10 nái/đợt, mỗi đợt cách nhau 7 ngày), mỗi nái nuôi riêng tại 1 ô chuồng đẻ (30 lần lặp lại). Theo dõi toàn bộ 360 lợn con sinh ra từ đàn nái này.
    • Chế độ dinh dưỡng và vật liệu thí nghiệm: Sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng viên của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam theo từng giai đoạn sinh lý:
      • Thức ăn XK150F1: Cho nái chửa kỳ 1 (1–28 ngày) và kỳ 2 (29–84 ngày).
      • Thức ăn XK150F2: Cho nái chửa kỳ 3 (85 ngày đến khi đẻ).
      • Thức ăn XK160F: Cho nái giai đoạn nuôi con.
      • Thức ăn BabymilkA: Dạng viên tròn nhỏ cho lợn con tập ăn giai đoạn 7–24 ngày tuổi.
    • Phương pháp theo dõi chỉ tiêu: Cân khối lượng lợn con tại các thời điểm sơ sinh, 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và 24 ngày tuổi (cai sữa); ghi nhận lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (ADFI); tính toán sinh trưởng tuyệt đối (ADG), sinh trưởng tương đối (RGR); theo dõi ca bệnh lâm sàng và hiệu quả điều trị.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê mô tả sinh học gồm giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số tiêu chuẩn ($SE$) và hệ số biến động ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I: Mở đầu

Trình bày bối cảnh ngành chăn nuôi lợn thịt trong nước, sự tác động của dịch bệnh và yêu cầu xác lập các tổ hợp lai có năng suất cao. Xác định mục đích đánh giá các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản của nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc, khả năng sinh trưởng của lợn con theo mẹ và tình hình bệnh tật tại trại chăn nuôi gia công Bình Thuận, Đại Từ, Thái Nguyên.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa tài liệu khoa học trong và ngoài nước:

  • Phân tích nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng và sinh sản của ba giống lợn Landrace, Yorkshire và Duroc.
  • Tổng hợp cơ sở sinh lý sinh sản của lợn nái (tuổi thành thục tính dục và thể vóc, chu kỳ động dục, quá trình mang thai, sinh đẻ, tiết sữa) và các yếu tố di truyền, ngoại cảnh ảnh hưởng đến năng suất.
  • Trình bày đặc điểm sinh lý lợn con về điều tiết thân nhiệt, sự phát triển của hệ tiêu hóa (thể tích dạ dày, hoạt lực enzyme, biến đổi lông nhung ruột non khi cai sữa) và miễn dịch thụ động qua sữa đầu.
  • Xác định nhu cầu dinh dưỡng của lợn con về năng lượng trao đổi (ME), protein thô, acid amin thiết yếu (Lysine, Tryptophan, Threonine), vitamin (A, D, E, B-complex, C) và khoáng chất (Ca, P, tiêm Fe-dextran bổ sung ngày thứ 3 và thứ 8).
  • Tổng quan bệnh học thường gặp trên nái (viêm vú, viêm tử cung, mất sữa) và lợn con (tiêu chảy, viêm rốn, viêm khớp, thoát vị hernia).
  • Điểm luận các công trình nghiên cứu của Đoàn Thị Loan (2011), Khuất Thanh Long (2016), Trịnh Hồng Sơn và Nguyễn Thị Hương (2019) tại Việt Nam và kết quả nghiên cứu lai 3–4 giống tại Pháp, Đức, Thái Lan (Hamon, 1994).

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu tại trại lợn Bình Thuận thuộc Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam; thời gian nghiên cứu thực địa từ 20/02/2022 đến 20/06/2022. Thiết kế sơ đồ bố trí thí nghiệm trên 30 lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) qua 3 đợt và 360 lợn con theo mẹ. Quy định danh mục chỉ tiêu theo dõi, công thức tính toán các chỉ tiêu sinh sản, sinh trưởng, lượng thức ăn thu nhận và phương pháp ghi nhận dịch bệnh.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Trình bày các số liệu thực nghiệm thu được tại trại Bình Thuận:

  • Phân tích hiện trạng chuồng trại, quy trình nuôi dưỡng và lịch trình tiêm phòng vaccine phòng các bệnh dịch tả lợn, tai xanh (PRRS), lở mồm long móng (FMD), Mycoplasma, Circovirus.
  • Công bố số liệu sinh lý sinh dục của đàn nái: Tuổi động dục, tuổi phối giống, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, khoảng cách lứa đẻ và hệ số lứa đẻ/năm.
  • Đánh giá năng suất sinh sản: Số con sơ sinh/ổ, số con còn sống/ổ, tỷ lệ sơ sinh sống, số con cai sữa/ổ, tỷ lệ sống đến cai sữa, khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa.
  • Đánh giá sinh trưởng lợn con giai đoạn 7–24 ngày tuổi: Khối lượng qua các mốc tuổi, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối và lượng thức ăn tập ăn BabymilkA thu nhận.
  • Thống kê tỷ lệ mắc và kết quả điều trị các bệnh viêm tử cung, tiêu chảy, viêm khớp ở lợn nái và hội chứng tiêu chảy, viêm rốn, viêm khớp, hernia ở đàn lợn con.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế của quy trình nuôi lợn con theo mẹ sử dụng thức ăn công nghiệp.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu về năng suất sinh sản của nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc và sinh trưởng của lợn con. Nêu các kiến nghị kỹ thuật về duy trì quy trình chăm sóc, vệ sinh sát trùng chuồng đẻ và kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi tại cơ sở.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ trên đàn lợn nái thí nghiệm ($n=30$) và đàn lợn con theo mẹ ($n=360$) tại trại Bình Thuận:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu theo dõi Kết quả thực nghiệm
Sinh lý sinh dục nái ($n=30$) Tuổi động dục lần đầu (ngày) $215,73$
Tuổi phối giống lần đầu (ngày) $278,43$
Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) $293,40$
Thời gian mang thai (ngày) $114,97$
Thời gian cai sữa (ngày) $23,87$
Khoảng cách lứa đẻ (ngày) $144,25$
Hệ số lứa đẻ (lứa/nái/năm) $2,53$
Lượng thức ăn thu nhận kỳ chửa (kg/con) $264,27$
Lượng thức ăn thu nhận kỳ nuôi con (kg/con) $115,69$
Năng suất sinh sản ($n=30$) Số con đẻ ra/ổ (con) $12,86$
Số con sơ sinh còn sống/ổ (con) $12,34$
Tỷ lệ sơ sinh sống (%) $96,19$
Số con để nuôi/ổ (con) $11,82$
Số con cai sữa/ổ (con) $11,67$
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) $98,72$
Khối lượng sơ sinh/con (kg) $1,32$
Sinh trưởng lợn con ($n=360$) Khả năng tăng khối lượng (7–24 ngày tuổi) (kg/con) $3,96$

Tình hình dịch bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi trên đàn vật nuôi thí nghiệm được tổng hợp cụ thể:

Đối tượng Loại bệnh Tỷ lệ mắc (%) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Lợn nái ($n=30$) Viêm tử cung $3,33$ $100,00$
Tiêu chảy $6,66$ $100,00$
Viêm khớp $3,33$ $100,00$
Lợn con theo mẹ ($n=360$) Tiêu chảy $4,72$ $76,47$
Viêm rốn $1,67$ $88,33$
Viêm khớp $1,11$ $75,00$
Thoát vị (Hernia) $0,55$ $100,00$
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại, sử dụng thuốc sát trùng ANTIVIRUS-FMB và PIVIDINE khử trùng chuồng sinh định kỳ.
    • Vệ sinh, khử trùng triệt để các dụng cụ can thiệp ngoại khoa (mài nanh, cắt đuôi, thiến) để giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn gây viêm khớp và viêm rốn ở lợn con.
    • Cho lợn con bú đủ sữa đầu trong những giờ đầu sau sinh và duy trì bổ sung sắt tiêm ở ngày tuổi thứ 3 và thứ 8; tập ăn sớm từ 7 ngày tuổi bằng thức ăn BabymilkA dạng viên nhỏ nhằm kích thích men tiêu hóa phát triển.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
    • Năng suất sinh sản của tổ hợp lai nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc tại trại Bình Thuận đạt số con đẻ ra/ổ là $12,86$ con, cao hơn so với kết quả của Đoàn Thị Loan ($11,14$ con/ổ), Khuất Thanh Long ($11,51$ con/ổ) và Trịnh Hồng Sơn ($11,33$ con/ổ).
    • Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt mức cao ($98,72%$), hệ số lứa đẻ đạt $2,53$ lứa/nái/năm, khẳng định ưu thế lai rõ rệt của tổ hợp 3 giống trong điều kiện nuôi dưỡng công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Dung lượng mẫu theo dõi trực tiếp giới hạn ở 30 lợn nái và 360 lợn con tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất (Trại lợn Bình Thuận, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên), các nái thí nghiệm tập trung ở lứa đẻ 2 đến 4.
    • Phạm vi theo dõi sinh trưởng của lợn con kết thúc ở thời điểm cai sữa (24 ngày tuổi), chưa theo dõi tiếp giai đoạn sau cai sữa và giai đoạn vỗ béo nuôi thịt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi theo dõi trên các lứa đẻ khác nhau (từ hậu bị đến các lứa 5–7) nhằm đánh giá toàn diện năng suất sinh sản trong suốt chu kỳ khai thác kinh tế của nái.
    • Tiếp tục theo dõi đàn con lai thương phẩm Duroc x (Landrace x Yorkshire) ở giai đoạn nuôi thịt từ sau cai sữa đến khi giết mổ (đạt khối lượng khoảng 100–110 kg) để xác định tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG), hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), tỷ lệ nạc và phẩm chất thịt xẻ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Sử dụng làm tài liệu tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa trên gia súc sinh sản, cách thu thập và phân tích các chỉ tiêu năng suất sinh sản, sinh lý sinh dục và sinh trưởng của lợn con.
  • Cán bộ kỹ thuật, quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo các mốc chỉ tiêu sinh lý thực tế (thời gian mang thai $114,97$ ngày, thời gian cai sữa $23,87$ ngày, lượng thức ăn thu nhận từng giai đoạn chửa và nuôi con) cùng quy trình sử dụng các dòng thức ăn chuyên biệt của Japfa Comfeed (XK150F1, XK150F2, XK160F, BabymilkA) trong quản lý chuồng đẻ.
  • Nội dung giá trị nhất: Phần tổng quan chi tiết về sinh lý tiêu hóa, cơ chế hấp thu miễn dịch từ sữa đầu, tác động của cai sữa đến niêm mạc ruột lợn con và bảng số liệu thực nghiệm chi tiết về năng suất của tổ hợp lai Duroc x (Landrace x Yorkshire).

Câu hỏi thường gặp

1. Tổ hợp lai và quy mô đàn lợn được theo dõi trong khóa luận là gì?
Khóa luận tiến hành thí nghiệm trên 30 lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối giống với lợn đực Duroc qua 3 lứa đẻ (lứa 2–4) và theo dõi toàn bộ 360 lợn con theo mẹ sinh ra từ đàn nái này tại chuồng đẻ 1 và 2 của trại Bình Thuận.

2. Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục chính của đàn nái F1 (Landrace x Yorkshire) đạt mức bao nhiêu?
Kết quả thực nghiệm trên 30 nái ghi nhận: tuổi động dục lần đầu trung bình là $215,73$ ngày; tuổi phối giống lần đầu là $278,43$ ngày; tuổi đẻ lứa đầu là $293,40$ ngày; thời gian mang thai là $114,97$ ngày; thời gian cai sữa là $23,87$ ngày; khoảng cách lứa đẻ là $144,25$ ngày; và hệ số lứa đẻ đạt $2,53$ lứa/nái/năm.

3. Năng suất sinh sản của đàn nái và khối lượng lợn con đạt kết quả như thế nào?
Đàn nái đạt số con đẻ ra/ổ trung bình là $12,86$ con; số con sơ sinh còn sống/ổ là $12,34$ con (tỷ lệ sống $96,19%$); số con cai sữa/ổ là $11,67$ con với tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $98,72%$. Khối lượng sơ sinh bình quân đạt $1,32$ kg/con và khả năng tăng khối lượng của lợn con giai đoạn 7–24 ngày tuổi đạt $3,96$ kg/con.

4. Khóa luận sử dụng các mã thức ăn nào cho từng giai đoạn sinh lý của lợn?
Đề tài sử dụng thức ăn công nghiệp dạng viên do Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam sản xuất, bao gồm: mã XK150F1 cho nái chửa kỳ 1 và kỳ 2; mã XK150F2 cho nái chửa kỳ 3; mã XK160F cho nái nuôi con; và mã BabymilkA cho lợn con tập ăn giai đoạn 7–24 ngày tuổi.

5. Tình hình mắc các bệnh phổ biến trên đàn nái và lợn con được ghi nhận ra sao?
Trên đàn nái ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy là $6,66%$, viêm tử cung $3,33%$ và viêm khớp $3,33%$ (tất cả đều điều trị khỏi $100%$). Trên đàn lợn con ($n=360$) ghi nhận tỷ lệ mắc tiêu chảy là $4,72%$ (khỏi $76,47%$), viêm rốn $1,67%$ (khỏi $88,33%$), viêm khớp $1,11%$ (khỏi $75,00%$) và thoát vị hernia $0,55%$ (khỏi $100%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Thế Thắng đã đánh giá một cách có hệ thống các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản của đàn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối đực Duroc và khả năng sinh trưởng của lợn con theo mẹ tại Trại lợn Bình Thuận, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả cho thấy tổ hợp lai này có năng suất sinh sản cao với $12,86$ con sơ sinh/ổ, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $98,72%$, hệ số lứa đẻ $2,53$ lứa/năm và lợn con tăng trưởng tốt trong giai đoạn tập ăn ($3,96$ kg/con). Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, phản ánh hiệu quả của quy trình chăm sóc dinh dưỡng và thú y của Japfa Comfeed trong điều kiện chăn nuôi trang trại tại địa phương.