Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn thả nông hộ sang quy mô trang trại công nghiệp khép kín. Theo số liệu thống kê ngành nông nghiệp, thịt lợn chiếm trên 65% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của các đơn vị chăn nuôi hiện nay là tối ưu hóa chi phí thức ăn (chiếm 70 - 75% giá thành sản xuất) và cải thiện các chỉ tiêu sinh sản như số con sơ sinh sống/ổ, khối lượng cai sữa và tỷ lệ nuôi sống.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự suy giảm năng suất sinh sản và phẩm chất thịt thương phẩm khi sử dụng các dòng lợn giống thuần hoặc tổ hợp lai truyền thống chưa qua chọn lọc di truyền phân tử. Lợn nái thường gặp hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA), thời gian phục hồi sau cai sữa kéo dài, trong khi lợn con có độ đồng đều thấp và tỷ lệ hao hụt cao trước 21 ngày tuổi.

Đề tài "Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái GF24 phối với các dòng lợn đực GF337, GF399 nuôi tại trang trại LinkFarm Bắc Kạn ở xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn" do sinh viên Đoàn Thị Duyên (Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) thực hiện nhằm giải quyết các bài toán kỹ thuật trên.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của dòng nái hậu bị GF24 (tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian cai sữa).
  2. So sánh năng suất sinh sản giữa hai tổ hợp lai: Đực GF337 x Nái GF24 và Đực GF399 x Nái GF24 về số con sơ sinh sống, số con cai sữa, khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa toàn ổ.
  3. Xác định mức tiêu tốn thức ăn (FCR) để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa ở từng công thức lai.
  4. Đánh giá cơ cấu và tỷ lệ mắc/khỏi của các hội chứng bệnh lý phổ biến trên đàn nái (viêm tử cung, viêm vú, viêm phổi) và lợn con theo mẹ (tiêu chảy, viêm khớp, viêm phổi).

Phạm vi nghiên cứu: Theo dõi trực tiếp 60 lợn nái GF24 và toàn bộ đàn lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa (24 - 26 ngày tuổi) tại Trang trại LinkFarm Bắc Kạn (quy mô 2.415 con, diện tích 9ha) từ ngày 10/02/2022 đến ngày 12/06/2022. Giới hạn nghiên cứu tập trung vào giai đoạn sinh sản và bú sữa, chưa đánh giá giai đoạn nuôi thịt thương phẩm vỗ béo xuất chuồng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Việt Nam, các mô hình lai tạo phổ biến trước đây chủ yếu dựa trên công thức lai 2 giống $Landrace \times Yorkshire$ ($L \times Y$) hoặc lai 3 giống sử dụng đực Duroc hoặc Pietrain phối với nái nền $L \times Y$.

Giải pháp lai tạo Ưu điểm Nhược điểm Năng suất SCSS sống/ổ FCR cai sữa (kg TĂ/kg lợn)
Nái nội thuần (Móng Cái - MC) Thành thục sớm (4-5 tháng), chịu kham khổ tốt, khéo nuôi con. Khối lượng sơ sinh thấp (0,5 - 0,7 kg), tỷ lệ mỡ cao (> 35%), tăng trọng chậm. 10,0 - 11,0 con 6,5 - 7,2 kg
Nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) Ưu thế lai cao, hướng nạc, tăng trọng nhanh (600 - 650 g/ngày). Đòi hỏi dinh dưỡng khắt khe, dễ bị stress nhiệt và hội chứng MMA. 10,4 - 10,9 con 5,8 - 6,2 kg
Dòng tổng hợp GF24 x (GF337/GF399) Chọn lọc gen PICtraq, cải tiến di truyền 1-3%/năm, số vú hữu hiệu cao, tăng trọng F1 đạt 750-800 g/ngày, nạc >65%. Yêu cầu kỹ thuật chăn nuôi chuồng kín áp lực âm, chi phí con giống ban đầu cao. 13,7 - 14,1 con 4,99 - 5,40 kg

Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Giám sát nhiệt độ chuồng nuôi theo lứa tuổi lợn (nái mang thai 18 - 22°C; lồng úm lợn con 25 - 35°C); quy trình sát trùng 8 bước bằng Farmxide tỷ lệ 1/100; tiêm phòng vaccine định kỳ.
  • Should have (Nên có): Hệ thống cấp thức ăn tự động qua Silo định lượng theo cá thể nái; bổ sung chất trợ đẻ Oxytocin (2ml/con) kết hợp kháng sinh dự phòng Ketovet và Oxytetra sau sinh.
  • Could have (Có thể có): Áp dụng cảm biến nhiệt độ tự động điều chỉnh quạt hút và tấm làm mát cooling pad; phần mềm số hóa hồ sơ cá thể nái.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Đánh giá chất lượng thịt xẻ mổ khảo sát (tỷ lệ nạc thân thịt, diện tích cơ thăn, độ dày mỡ lưng) của con lai ở giai đoạn 100 kg.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản trị chăn nuôi tại trang trại LinkFarm được tổ chức thành một chuỗi quy trình kỹ thuật khép kín:

Đặc tính công nghệ và dinh dưỡng áp dụng:

  • Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh:
    • PIC06 (Nái chửa): Protein thô 16%, ME 3.000 Kcal/kg, Canxi 0,7 - 1,5%, Phospho 0,5 - 1,2%, Lysine tổng số $\ge$ 0,70%.
    • PIC08 (Nái nuôi con & Đực giống): Protein thô 16%, ME 3.100 Kcal/kg, Canxi 0,7 - 1,5%, Phospho 0,5 - 1,2%, Lysine tổng số $\ge$ 1,20%.
    • GF01 (Lợn con tập ăn): Protein thô 21%, ME 3.400 Kcal/kg, Canxi 0,75 - 1,2%, Phospho 0,6 - 1,2%, Lysine tổng số $\ge$ 1,50%.
  • Cơ sở dữ liệu quản lý: Theo dõi cá thể bằng mã tai (Ear tag ID), nhật ký phối giống, ngày dự sinh, số con sinh ra ($SCSS$), số con chết non, khối lượng sơ sinh ($KLSS$), số con cai sữa ($SCCS$), khối lượng cai sữa ($KLCS$) và lượng cám xuất kho theo ngày.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm so sánh ngẫu nhiên có kiểm soát trên 60 lợn nái GF24 khỏe mạnh, tương đồng về lứa tuổi và thể trọng, chia thành 2 lô thí nghiệm:

  • Lô 1 (n = 30): Phối tinh dịch khai thác từ đực GF337.
  • Lô 2 (n = 30): Phối tinh dịch khai thác từ đực GF399.

Thuật toán và công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật:

# Thuật toán tính toán các chỉ số năng suất sinh sản và FCR
def calculate_reproductive_metrics(data):
    """
    data: dict chứa thông tin lứa đẻ của nái
    """
    total_born = data['born_alive'] + data['born_dead'] + data['born_mummy']
    survival_birth_rate = (data['born_alive'] / total_born) * 100
    weaning_survival_rate = (data['weaned_count'] / data['nursed_count']) * 100
    
    avg_birth_weight = data['total_birth_weight'] / data['born_alive']
    avg_wean_weight = data['total_wean_weight'] / data['weaned_count']
    
    # Tổng thức ăn tiêu thụ trong chu kỳ (Kỳ chửa I + II + Nuôi con + Lợn con tập ăn)
    total_feed_consumed = (
        data['gestation_feed_kg'] + 
        data['lactation_feed_kg'] + 
        data['piglet_creep_feed_kg']
    )
    
    # FCR để sản xuất 1 kg lợn cai sữa
    fcr_weaned_piglet = total_feed_consumed / data['total_wean_weight']
    
    return {
        "total_born": total_born,
        "survival_birth_rate": round(survival_birth_rate, 2),
        "weaning_survival_rate": round(weaning_survival_rate, 2),
        "avg_birth_weight_kg": round(avg_birth_weight, 2),
        "avg_wean_weight_kg": round(avg_wean_weight, 2),
        "fcr_weaned_piglet": round(fcr_weaned_piglet, 2)
    }

Dữ liệu được thu thập trực tiếp và xử lý thống kê sinh học (ANOVA một nhân tố, kiểm định t-Student xác định giá trị $P < 0,05$) bằng phần mềm Minitab 16Microsoft Excel 2019.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai theo dõi thực nghiệm được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:

  1. Giai đoạn Hậu bị & Phối giống (Tháng 2/2022): Giám sát phản xạ đứng im chịu đực bằng đực thí tình. Áp dụng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo 2 lần cách nhau 12 giờ (lần 1 tại thời điểm 12 - 24 giờ sau khi có biểu hiện chịu đực rõ rệt).
  2. Giai đoạn Mang thai (114 - 116 ngày): Nuôi tại chuồng mang thai áp lực âm. Điều chỉnh cám PIC06 theo thể trạng cá thể (Body Condition Score - BCS) nhằm tránh tình trạng nái quá béo gây đẻ khó hoặc quá gầy gây teo phôi.
  3. Giai đoạn Đỡ đẻ & Nuôi con (24 - 26 ngày): Chuyển nái lên chuồng đẻ trước 7 ngày. Thực hiện đỡ đẻ vô trùng: lau nhớt, cắt rốn cách bụng 2cm, sát trùng bằng cồn Iod 10%, bấm nanh 1/3 chiều dài, cho bú sữa đầu trong 2 giờ đầu sau sinh, tiêm sắt Dextran vào ngày thứ 3.
  4. Giai đoạn Cai sữa & Phục hồi: Cai sữa đồng loạt ở 24 - 26 ngày tuổi, cân khối lượng toàn ổ và khối lượng từng cá thể. Theo dõi số ngày động dục trở lại của nái mẹ.
                    QUY TRÌNH KỸ THUẬT ĐỠ ĐẺ VÀ XỬ LÝ LỢN CON SƠ SINH

Testing và validation

Nghiên cứu kiểm chứng các chỉ tiêu sinh lý của đàn nái GF24 và tình hình dịch bệnh thực địa:

  • Tuổi thành thục sinh dục nái GF24: Tuổi động dục lần đầu trung bình đạt 178,40 ngày (~5,9 tháng); tuổi phối giống lần đầu đạt 218,15 ngày (~7,2 tháng, thể trọng đạt 130 - 140 kg); tuổi đẻ lứa đầu trung bình là 333,78 ngày (~11,1 tháng). Thời gian mang thai ổn định ở mức 115,22 ngày.
Nhóm bệnh lý Tỷ lệ mắc (%) Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ can thiệp chủ đạo
Bệnh trên đàn nái
• Viêm tử cung 11,67% (7/60 con) 85,71% (6/7 con) Thụt rửa dung dịch sát trùng, tiêm Amoxicillin/Oxytetra + Oxytocin
• Viêm phổi 8,33% (5/60 con) 100,00% (5/5 con) Tiêm Florfenicol/Tilmicosin kết hợp hạ sốt Anagin C
• Viêm vú 3,33% (2/60 con) 100,00% (2/2 con) Chườm ấm, tiêm kháng sinh phổ rộng và kháng viêm Ketoprofen
Bệnh trên lợn con
• Tiêu chảy theo mẹ 15,47% 95,69% Uống kháng thể E.coli/Colexin, tiêm Enrofloxacin, bù điện giải Oresol
• Viêm phổi 4,80% 100,00% Nâng cao nhiệt độ lồng úm, tiêm Tylosin + Doxycycline
• Viêm khớp 3,87% 86,21% Sát trùng vết thương bấm móng/rốn, tiêm Penicillin + Streptomycin

Kết quả đạt được

Năng suất sinh sản của hai tổ hợp lai $GF337 \times GF24$ và $GF399 \times GF24$ được tổng hợp chi tiết trong bảng đối chiếu dưới đây:

Chỉ tiêu năng suất Tổ hợp 1: GF337 x GF24 (n = 30) Tổ hợp 2: GF399 x GF24 (n = 30) Chênh lệch ($\Delta$) Mức ý nghĩa ($P$)
Số con sơ sinh/ổ (con) $15,00 \pm 0,38$ $14,37 \pm 0,41$ +0,63 con $P > 0,05$
Số con sơ sinh sống/ổ (con) $14,10 \pm 0,32$ $13,70 \pm 0,35$ +0,40 con $P > 0,05$
Tỷ lệ sơ sinh sống (%) 94,00% 95,34% -1,34% $P > 0,05$
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) $21,48 \pm 0,55$ $19,68 \pm 0,52$ +1,80 kg $P < 0,05$
Khối lượng sơ sinh/con (kg) $1,52 \pm 0,03$ $1,44 \pm 0,03$ +0,08 kg $P < 0,05$
Số con cai sữa/ổ (con) $13,00 \pm 0,28$ $12,57 \pm 0,30$ +0,43 con $P > 0,05$
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) 95,05% 94,25% +0,80% $P > 0,05$
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) $92,15 \pm 2,10$ $86,68 \pm 1,95$ +5,47 kg $P < 0,05$
Khối lượng cai sữa/con (kg) $7,09 \pm 0,11$ $6,90 \pm 0,10$ +0,19 kg $P < 0,05$
TTTA/1kg lợn con cai sữa (kg) 4,99 5,40 -0,41 kg $P < 0,05$

Đánh giá tổng thể: Tổ hợp lai $GF337 \times GF24$ vượt trội hơn tổ hợp $GF399 \times GF24$ ở các chỉ tiêu kinh tế then chốt: khối lượng cai sữa toàn ổ cao hơn 5,47 kg (+6,31%), khối lượng trung bình mỗi con cai sữa đạt 7,09 kg so với 6,90 kg, và đặc biệt là tiết kiệm được 0,41 kg thức ăn cho mỗi kg lợn cai sữa xuất chuồng (giảm 7,59% chi phí thức ăn).

Đổi mới và đóng góp

  • Đổi mới di truyền phân tử: Dòng nái GF24 (Camborough®48) được thừa hưởng công nghệ đánh dấu gen và tối ưu hóa di truyền PICtraq độc quyền, giúp tăng tỷ lệ đồng đều đàn con và cải thiện số đầu vú chức năng ($\ge 14$ vú phân bố đều), khắc phục nhược điểm thiếu sữa cục bộ của các giống lợn nhập nội truyền thống.
  • Tối ưu hóa chuyển hóa dinh dưỡng: Tổ hợp đực cuối GF337 tạo ưu thế lai vượt trội về khả năng đồng hóa dưỡng chất, thể hiện qua hệ số FCR cai sữa chỉ 4,99 kg thức ăn/kg lợn cai sữa, giảm đáng kể so với mức trung bình 5,8 - 6,2 kg của các giống lai $Duroc \times (Landrace \times Yorkshire)$ tại Việt Nam.
  • Tiêu chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học 8 bước: Chuẩn hóa quy trình vệ sinh chuồng đẻ kết hợp kiểm soát vi khí hậu chuồng kín (áp suất âm) tại vùng miền núi phía Bắc (Bắc Kạn), duy trì tỷ lệ nuôi sống lợn con theo mẹ đạt mức cao kỷ lục 94,25% - 95,05% trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp.
  • Đóng góp dữ liệu khoa học: Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng phối kết hợp giữa các dòng lợn thương mại thế hệ mới của GreenFeed tại Việt Nam, đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu nhân giống và lai tạo vật nuôi.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Mô hình ứng dụng: Phù hợp chuyển giao trực tiếp cho các trang trại chăn nuôi lợn nái quy mô từ 300 đến 3.000 nái theo phương thức liên kết chuỗi giá trị khép kín (Doanh nghiệp cung cấp tinh dịch, giống nái hậu bị và cám - Trang trại chịu trách nhiệm chuồng trại và vận hành).
  • Phân tích hiệu quả kinh tế & ROI:
    • Trang trại quy mô 1.000 nái GF24 sử dụng đực phối GF337: Sản xuất khoảng 26.000 lợn con cai sữa/năm (đạt năng suất 26 con cai sữa/nái/năm).
    • Với khối lượng cai sữa trung bình 7,09 kg/con và mức giảm tiêu tốn thức ăn 0,41 kg TĂ/kg lợn con cai sữa: Lượng thức ăn tiết kiệm được mỗi năm là: $$26.000 \text{ con} \times 7,09 \text{ kg} \times 0,41 \text{ kg TĂ} = 75.580 \text{ kg thức ăn}$$
    • Với đơn giá cám bình quân 14.500 VNĐ/kg, trang trại tiết kiệm được hơn 1,095 tỷ VNĐ/năm chỉ riêng chi phí thức ăn nuôi nái và lợn con theo mẹ.
  • Lộ trình triển khai:
    • Tháng 1 - 2: Cải tạo hệ thống chuồng đẻ, lắp đặt máng ăn tự động và quạt hút biến tần.
    • Tháng 3 - 4: Nhập đàn hậu bị GF24, cách ly tân đáo và hoàn thiện lịch vaccine 6 loại bệnh truyền nhiễm.
    • Tháng 5 trở đi: Bắt đầu khai thác phối giống nhân tạo bằng nguồn tinh đực GF337 định kỳ.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Nghiên cứu mới khảo sát trên 60 nái lứa 1 và lứa 2, chưa theo dõi biến động năng suất ở các lứa đẻ đỉnh cao (lứa 3 đến lứa 5) và lứa lão hóa (lứa 7 trở đi).
    • Chưa tiến hành phân tích sâu các chỉ tiêu hóa sinh máu và nồng độ hormone sinh dục (FSH, LH, Progesterone) để giải thích cơ chế rụng trứng.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Mở rộng theo dõi chỉ tiêu tăng khối lượng hàng ngày (ADG), hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR thịt) và tỷ lệ nạc thân thịt của đàn lợn thương phẩm $GF337 \times GF24$ giai đoạn từ 25 kg đến 115 kg xuất chuồng.
    • Tích hợp công nghệ IoT (Internet of Things) để giám sát tiểu khí hậu chuồng nuôi (nồng độ khí $NH_3, H_2S$, nhiệt độ, độ ẩm) theo thời gian thực nhằm giảm thiểu tối đa các bệnh lý hô hấp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tiễn chất lượng cao về phương pháp bố trí thí nghiệm, kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng, phác đồ điều trị hội chứng MMA và kỹ năng xử lý số liệu thống kê Minitab.
  • Kỹ sư chăn nuôi / Quản lý trang trại: Nắm bắt được thông số định mức kỹ thuật chuẩn (tuổi phối lần đầu 218 ngày, FCR cai sữa 4,99 kg) để xây dựng định mức kinh tế kỹ thuật và khẩu phần ăn chính xác cho trại.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp nông nghiệp: Có cơ sở dữ liệu định lượng tin cậy để đưa ra quyết định đầu tư chuyển đổi sang tổ hợp lai $GF337 \times GF24$, nâng cao biên lợi nhuận chăn nuôi thêm 8 - 12%.
  • Nhà khoa học / Nghiên cứu sinh: Bộ số liệu thực tế về khả năng thích ứng và năng suất của giống lợn ngoại cao sản tại địa bàn miền núi có điều kiện khí hậu đặc thù như tỉnh Bắc Kạn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật chuồng trại tối thiểu để nuôi đàn nái GF24 đạt năng suất cao là gì? Trang trại cần được xây dựng theo mô hình chuồng kín hoàn toàn có hệ thống làm mát bằng tấm pad cooling và quạt hút áp lực âm, kiểm soát nhiệt độ chuồng nái mang thai trong ngưỡng 18 - 24°C, có máy phát điện dự phòng 100% công suất và hệ thống xử lý chất thải biogas đạt chuẩn.

  2. Tại sao tổ hợp lai GF337 x GF24 lại đạt khối lượng cai sữa cao hơn GF399 x GF24? Dòng đực GF337 sở hữu đặc tính di truyền chuyên biệt về tốc độ tăng trọng nhanh (tiềm năng tăng trọng 750 - 800 g/ngày) và khả năng tổng hợp nạc cao. Khi phối với nái GF24, con lai thừa hưởng ưu thế lai mạnh mẽ về khả năng thu nhận và đồng hóa sữa mẹ, dẫn đến khối lượng sơ sinh (+0,08 kg/con) và khối lượng cai sữa (+0,19 kg/con) đều cao hơn có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).

  3. Thời điểm nào là thích hợp nhất để phối giống cho lợn nái hậu bị GF24? Lợn nái hậu bị GF24 nên được phối giống ở lần động dục thứ 2 hoặc thứ 3, khi đạt độ tuổi từ 215 - 225 ngày (khoảng 7 - 7,5 tháng tuổi) và thể trọng đạt từ 130 - 140 kg. Không nên phối ở lần động dục đầu tiên (khoảng 178 ngày tuổi) vì thể vóc và xương chậu chưa phát triển hoàn thiện, dễ gây khó đẻ và giảm tuổi thọ khai thác.

  4. Làm thế nào để kiểm soát và phòng ngừa hội chứng viêm tử cung trên đàn nái sau đẻ? Áp dụng quy trình đỡ đẻ vô trùng nghiêm ngặt; sát trùng tay và dụng cụ trước khi can thiệp móc thai; tiêm dự phòng Oxytocin (2ml/con) ngay sau khi đẻ xong để kích thích tống sạch sản dịch; duy trì tiêm lặp lại 3 ngày liên tiếp kết hợp với kháng sinh phổ rộng Amoxicillin hoặc Oxytetracycline và thuốc kháng viêm giảm đau Ketovet.

  5. Chi phí đầu tư tinh dịch và giống GF24 có nhanh chóng thu hồi vốn không? Với việc tăng thêm 0,43 con cai sữa/ổ và tiết kiệm 0,41 kg cám trên mỗi kg lợn cai sữa, mỗi nái GF24 phối với đực GF337 tạo ra giá trị thặng dư chênh lệch hơn 1.000.000 VNĐ/năm so với các tổ hợp lai thông thường. Chi phí chênh lệch con giống ban đầu được hoàn vốn trong vòng 1,2 - 1,5 năm khai thác (tương đương 3 lứa đẻ đầu tiên).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Thị Duyên đã chứng minh một cách khoa học và thực tiễn về hiệu quả vượt trội của đàn lợn nái ngoại thế hệ mới GF24 khi phối giống với các dòng đực cao sản tại Việt Nam:

  • Nái hậu bị GF24 có khả năng thành thục sinh dục sớm (178,40 ngày), tuổi phối giống lần đầu đạt chuẩn công nghiệp (218,15 ngày) và khả năng nuôi con xuất sắc (tỷ lệ sống cai sữa đạt trên 94 - 95%).
  • Tổ hợp lai $GF337 \times GF24$ thể hiện ưu thế lai vượt bậc, đạt số con sơ sinh sống 14,10 con/ổ, khối lượng cai sữa 92,15 kg/ổ (7,09 kg/con) và tiêu tốn thức ăn thấp nhất (4,99 kg TĂ/kg lợn cai sữa), mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho người chăn nuôi.
  • Kết quả nghiên cứu là luận cứ kỹ thuật quan trọng khẳng định hướng đi đúng đắn của việc ứng dụng công nghệ di truyền cao PIC kết hợp với quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chuẩn hóa trong chăn nuôi lợn công nghiệp hiện đại tại Việt Nam.