Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm chủ đạo cho người tiêu dùng và đóng góp đáng kể vào cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Trước yêu cầu ngày càng cao của thị trường về cả số lượng lẫn chất lượng thịt xẻ, việc nâng cao tiến bộ di truyền, cải tiến chuồng trại và áp dụng các phương pháp lai giống nhằm khai thác ưu thế lai là giải pháp then chốt. Con giống quyết định trực tiếp tới khả năng sản xuất tối đa của vật nuôi; do đó, việc phối hợp các dòng cao sản nhằm khắc phục nhược điểm giống thuần, gia tăng số con sơ sinh sống, nâng cao khối lượng cai sữa và hạ thấp chi phí thức ăn đang là hướng đi phổ biến trong chăn nuôi công nghiệp.

Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam đã tiến hành lai tạo và đưa vào sản xuất các dòng lợn nội bộ dựa trên nguồn giống cụ kỵ, ông bà của PIC, bao gồm dòng nái GF24 (Camborough®48) và các dòng đực thương phẩm GF337, GF399. Nhằm đánh giá có hệ thống năng suất sinh sản của đàn nái GF24 khi kết hợp với hai dòng đực này trong điều kiện chăn nuôi trang trại khép kín ở miền núi phía Bắc, đề tài đã được triển khai với các mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái GF24 khi được phối với các dòng đực GF337, GF399 nuôi tại trang trại LinkFarm Bắc Kạn.
  2. Xác định tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa của từng tổ hợp lai.
  3. Đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái GF24 gồm 60 con phối giống với các dòng đực GF337 và GF399, cùng toàn bộ đàn lợn con sinh ra từ các tổ hợp lai này từ giai đoạn sơ sinh cho đến khi cai sữa.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại LinkFarm Bắc Kạn thuộc Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam, đóng tại xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10/02/2022 đến ngày 12/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở sinh lý học sinh dục và di truyền học động vật:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản: Khái niệm về sự thành thục về tính và thể vóc; chu kỳ sinh dục của lợn nái (kéo dài 18–21 ngày) chia làm 4 giai đoạn gồm tiền động dục, động dục, sau động dục và giai đoạn yên tĩnh; các hiện tượng bất thường như động dục thầm lặng và lưỡng tính; thời điểm rụng trứng (bắt đầu sau 16 giờ động dục và kéo dài đến 70 giờ) để xác định thời điểm phối giống thích hợp (phối trước khi trứng rụng 8–12 giờ hoặc phối lặp sau 12 giờ).
  • Cơ sở lai giống và ưu thế lai: Lý thuyết ưu thế lai theo Lasley (1974) và Colin (1998) về khả năng nâng cao sức sống, tốc độ tăng trưởng và khả năng sinh sản của đời con; các yếu tố ảnh hưởng gồm tính trạng di truyền, sự khác biệt di truyền giữa dòng bố mẹ, công thức lai (lai hai giống, ba giống) và điều kiện ngoại cảnh.
  • Hệ thống tiêu chuẩn và chỉ tiêu: Áp dụng các chỉ tiêu giám định khả năng sinh sản của lợn nái theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 1280-81, 3879-54, 3900-84 ngày 01/01/1995) và các công trình của Trần Đình Miên (1997), Nguyễn Thiện và Hoàng Kim Giao (1996). Nhu cầu dinh dưỡng về protein, axit amin thiết yếu (Lysine, Threonine, Methionine...), năng lượng trao đổi (ME), khoáng chất đa lượng (Ca, P), vi lượng (Fe, Zn, Mg) và vitamin (A, D, E, B1, C) theo tiêu chuẩn TCVN (1994), tiêu chuẩn Nhật Bản (1993) và Vũ Đình Tôn (2009).
  • Đặc điểm các dòng lợn nghiên cứu: Đực GF337 (tỷ lệ nạc 65%, tăng trọng 750–800 g/ngày, thể trọng trưởng thành trên 300 kg); đực GF399 (thể trọng trên 300 kg, tỷ lệ nạc cao, chuyển hóa thức ăn tốt); nái GF24 (dòng Camborough®48 cải tiến di truyền 1–3%/năm dựa trên hệ thống dữ liệu PICtraq và công nghệ đánh dấu gen).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp theo dõi gián tiếp từ sổ sách kỹ thuật của trang trại và theo dõi trực tiếp trên 60 nái GF24. Đếm số con sơ sinh, sơ sinh sống đến 24 giờ, số con để nuôi và số con cai sữa.
  • Phương pháp cân khối lượng: Sử dụng cân đồng hồ 30 kg để xác định khối lượng sơ sinh toàn ổ (sau khi cắt rốn, lau khô, trước khi bú sữa đầu); sử dụng cân 150 kg để cân khối lượng toàn ổ vào ngày cai sữa (24–26 ngày tuổi) trước khi cho ăn.
  • Phương pháp xác định tiêu tốn thức ăn: Cân lượng thức ăn thu nhận hàng ngày của nái chửa kỳ I, chửa kỳ II, nái nuôi con và thức ăn tập ăn của lợn con, đồng thời cân lượng thức ăn thừa để tính lượng tiêu thụ thực tế. Tính tiêu tốn thức ăn cho 1 kg lợn cai sữa bằng tỷ số giữa tổng lượng thức ăn tiêu thụ của cả ổ chia cho khối lượng cai sữa của ổ.
  • Phương pháp giám sát bệnh tật: Theo dõi các ca bệnh thường gặp (viêm tử cung, viêm vú, viêm phổi ở nái; tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp ở lợn con) để tính tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel và phần mềm Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của việc phát triển đàn lợn thương phẩm năng suất cao tại Việt Nam. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc phối hợp dòng nái GF24 với các dòng đực GF337 và GF399 của GreenFeed nhằm khai thác ưu thế lai, phục vụ mục tiêu sản xuất lợn thịt thương phẩm chất lượng. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể về sinh sản, chuyển hóa thức ăn và bệnh lý thú y.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận về giải phẫu, sinh lý sinh sản lợn nái, cơ chế rụng trứng, chu kỳ tính và kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo. Phần này phân tích chi tiết các nhân tố tác động đến năng suất sinh sản gồm di truyền, lứa đẻ, chế độ dinh dưỡng (protein, ME, vitamin, Ca, P), kỹ thuật chăm sóc chuồng đẻ và bệnh lý sinh sản như hội chứng MMA (viêm vú, viêm tử cung, mất sữa). Đồng thời, chương tài liệu tổng hợp các nghiên cứu trong nước (của Phùng Thị Vân, Đinh Văn Chỉnh, Phan Xuân Hảo, Đặng Vũ Bình...) và công trình quốc tế tại Ba Lan, Bỉ, Trung Quốc, Séc, Na Uy khẳng định ưu thế vượt trội của các tổ hợp lai nhiều giống về năng suất sinh sản và phẩm chất thịt.

Phần III: Đối tượng – Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết về cỡ mẫu 60 nái GF24 tại trại LinkFarm Bắc Kạn, khung thời gian khảo sát 4 tháng (tháng 02 đến tháng 06/2022). Tác giả thiết lập hệ thống công thức toán học xác định các chỉ tiêu: thời gian mang thai, tuổi đẻ lứa đầu, tỷ lệ sống sơ sinh, khối lượng sơ sinh bình quân, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, khối lượng cai sữa bình quân và định mức tiêu tốn thức ăn trên từng kg lợn con cai sữa.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương IV trình bày các nhóm kết quả khảo sát thực tế tại trang trại:

  • Tình hình chăn nuôi chung: Trang trại LinkFarm Bắc Kạn vận hành trên diện tích 9 ha (5 ha dành cho khu chuồng trại), hoàn thành xây dựng cuối năm 2021. Tổng quy mô đàn tại thời điểm tháng 7/2022 đạt 2.415 con, trong đó nái GF24 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 1.322 con (54,74%), nái GP1050 có 925 con (38,30%), nái GGP1020 có 131 con (5,42%); các dòng đực gồm GF399 (13 con - 0,54%), GF337 (12 con - 0,50%) và GP1040 (12 con - 0,50%). Chuồng trại khép kín, thông gió làm mát mùa hè, sưởi ấm mùa đông, cho ăn bằng hệ thống silo tự động và xử lý phân bằng hầm biogas.
  • Quy trình chăm sóc và dinh dưỡng: Trại sử dụng 3 mã thức ăn hỗn hợp của GreenFeed gồm PIC06 cho nái chửa (protein thô 16%, ME 3.000 Kcal/kg), PIC08 cho nái nuôi con và đực (protein thô 16%, ME 3.100 Kcal/kg), GF01 cho lợn con tập ăn (protein thô 21%, ME 3.400 Kcal/kg). Chế độ ăn cho nái chửa gồm kỳ I (ngày 1–84: ăn 2,0–2,2 kg/ngày) và kỳ II (ngày 85 đến trước đẻ: 2,2–2,4 kg/ngày). Quy trình vệ sinh chuồng đẻ gồm 8 bước từ thu dọn, xịt xà phòng 1/100, rửa nước áp lực, sát trùng thảm, xịt hóa chất Farmxide đến phun vôi. Quy trình úm lợn con hạ dần nhiệt độ từ 35°C (ngày đầu) xuống 23–25°C (từ ngày thứ 7 trở đi), kết hợp bấm 1/3 nanh, cắt rốn cách bụng 3 cm và uống thuốc phòng tiêu chảy Colexin.
  • Chỉ tiêu sinh lý sinh dục nái GF24: Tuổi động dục lần đầu trung bình là 178,40 ngày; tuổi phối giống lần đầu đạt 218,15 ngày; tuổi đẻ lứa đầu ghi nhận 333,78 ngày.
  • Năng suất sinh sản 2 tổ hợp lai: Đàn con của tổ hợp GF337 x GF24 có số con sơ sinh/ổ đạt 15,00 con, số con sơ sinh sống đạt 14,10 con/ổ, số con cai sữa đạt 13,00 con/ổ; khối lượng sơ sinh toàn ổ đạt 21,48 kg, khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 92,15 kg; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 95,05%. Tổ hợp GF399 x GF24 đạt tương ứng: 14,37 con sơ sinh/ổ, 13,70 con sơ sinh sống/ổ, 12,57 con cai sữa/ổ; khối lượng sơ sinh 19,68 kg/ổ, khối lượng cai sữa 86,68 kg/ổ; tỷ lệ nuôi sống đạt 94,25%.
  • Tiêu tốn thức ăn: Để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa, tổ hợp GF337 x GF24 tiêu tốn 4,99 kg thức ăn; tổ hợp GF399 x GF24 tiêu tốn 5,40 kg thức ăn.
  • Tình hình dịch bệnh: Bệnh thường gặp ở nái là viêm tử cung (mắc 11,67%, khỏi 85,71%), viêm phổi (mắc 8,33%, khỏi 100%), viêm vú (mắc 3,33%, khỏi 100%). Ở đàn lợn con, bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất là 15,47% (tỷ lệ khỏi 95,69%), tiếp đến là viêm phổi mắc 4,80% (khỏi 100%) và viêm khớp mắc 3,87% (khỏi 86,21%).

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tính ưu việt của đàn nái GF24 khi phối với đực GF337 và GF399; kiến nghị tiếp tục theo dõi qua các lứa đẻ tiếp theo để đánh giá đầy đủ tính ổn định di truyền của đàn giống tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm về các chỉ tiêu sinh sản và hiệu quả sử dụng thức ăn của 2 công thức lai tại trang trại LinkFarm Bắc Kạn:

Chỉ tiêu theo dõi Tổ hợp lai GF337 x GF24 Tổ hợp lai GF399 x GF24
Số con sơ sinh/ổ (con) 15,00 14,37
Số con sơ sinh sống/ổ (con) 14,10 13,70
Số con cai sữa/ổ (con) 13,00 12,57
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) 95,05 94,25
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) 21,48 19,68
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) 92,15 86,68
Tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa (kg) 4,99 5,40

Tình hình bệnh tật trên đàn lợn tại trại được ghi nhận cụ thể:

Đối tượng Loại bệnh ghi nhận Tỷ lệ mắc (%) Tỷ lệ khỏi (%)
Lợn nái Viêm tử cung 11,67 85,71
Viêm phổi 8,33 100,00
Viêm vú 3,33 100,00
Lợn con theo mẹ Tiêu chảy 15,47 95,69
Viêm phổi 4,80 100,00
Viêm khớp 3,87 86,21

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về khả năng sinh sản của dòng nái GF24 được nhập và nuôi tại tỉnh Bắc Kạn, khẳng định nái thành thục sớm (động dục 178,40 ngày, phối giống 218,15 ngày, đẻ lứa đầu 333,78 ngày).
  • Làm rõ sự khác biệt giữa hai dòng đực thương phẩm khi phối với nái GF24: Tổ hợp đực GF337 cho năng suất sinh sản vượt trội hơn dòng đực GF399 ở tất cả các chỉ tiêu về số con sơ sinh sống, số con cai sữa, khối lượng toàn ổ và khả năng tiết kiệm thức ăn (tiêu tốn thức ăn thấp hơn 0,41 kg thức ăn/kg lợn cai sữa).
  • Hệ thống hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi nái đẻ, quy trình vệ sinh phòng dịch và phác đồ can thiệp sản khoa áp dụng hiệu quả tại cơ sở liên kết tư nhân - doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong khoảng 4 tháng (từ 10/02/2022 đến 12/06/2022), do đó số liệu chỉ phản ánh được kết quả theo dõi trên 60 nái ở lứa đẻ khảo sát mà chưa đánh giá được diễn biến năng suất qua nhiều lứa đẻ liên tiếp của cả chu kỳ khai thác.
  • Trang trại mới hoàn thành xây dựng và đưa vào khai thác đàn giống từ cuối năm 2021, cơ cấu đàn nái tại thời điểm nghiên cứu chủ yếu là nái mới và hậu bị, chưa phản ánh đầy đủ năng suất sinh sản ở các lứa thành thục cao điểm (lứa 3 đến lứa 5).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng thời gian theo dõi trên đàn nái GF24 ở các lứa đẻ tiếp theo để xác định độ bền sản xuất, khoảng cách giữa hai lứa đẻ và tổng số con cai sữa/nái/năm.
  • Tiếp tục theo dõi đàn con thương phẩm của hai tổ hợp lai GF337 x GF24 và GF399 x GF24 trong giai đoạn nuôi thịt (tăng trọng ngày, tiêu tốn thức ăn giai đoạn vỗ béo, tỷ lệ nạc và chất lượng thịt xẻ).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm, công thức tính toán các chỉ tiêu sinh sản gia súc và phương pháp xử lý số liệu bằng Excel, Minitab.
  • Người làm đề tài về lợn giống ngoại và con lai thương phẩm: Có thêm cơ sở dữ liệu thực nghiệm đối chứng về năng suất sinh sản của dòng lợn PIC/GreenFeed trong điều kiện trang trại miền núi phía Bắc.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái: Tham khảo quy trình 8 bước chuẩn bị chuồng đẻ, bảng theo dõi dấu hiệu sinh lý lợn sắp đẻ theo từng khung giờ, thang nhiệt độ úm lợn con từ ngày 1 đến ngày 7 và phác đồ kiểm soát hội chứng viêm tử cung trên nái.

Câu hỏi thường gặp

Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục cơ bản của đàn lợn nái GF24 được ghi nhận ở mức nào?
Số liệu theo dõi trên đàn nái GF24 tại trang trại cho thấy: tuổi động dục lần đầu bình quân là 178,40 ngày; tuổi phối giống lần đầu là 218,15 ngày; tuổi đẻ lứa đầu đạt 333,78 ngày.

Tổ hợp lai nào cho năng suất sinh sản và khối lượng cai sữa cao hơn?
Tổ hợp lai giữa đực GF337 và nái GF24 cho kết quả cao hơn tổ hợp GF399 x GF24 ở hầu hết các chỉ tiêu: số con sơ sinh sống/ổ đạt 14,10 con (so với 13,70 con); số con cai sữa/ổ đạt 13,00 con (so với 12,57 con); khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 92,15 kg (so với 86,68 kg); tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 95,05% (so với 94,25%).

Định mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa của từng tổ hợp là bao nhiêu?
Lượng thức ăn tiêu tốn (bao gồm thức ăn của nái chửa kỳ I, kỳ II, nái nuôi con và lợn con tập ăn) để tạo ra 1 kg lợn con cai sữa ở tổ hợp GF337 x GF24 là 4,99 kg, thấp hơn mức 5,40 kg của tổ hợp GF399 x GF24.

Quy mô và cơ cấu đàn lợn tại trang trại LinkFarm Bắc Kạn tại thời điểm khảo sát ra sao?
Tính đến tháng 7/2022, trang trại có tổng đàn 2.415 con. Cơ cấu gồm: nái GF24 có 1.322 con (54,74%), nái GP1050 có 925 con (38,30%), nái GGP1020 có 131 con (5,42%), đực GP1040 có 12 con (0,50%), đực GF399 có 13 con (0,54%) và đực GF337 có 12 con (0,50%).

Bệnh lý nào xuất hiện phổ biến nhất trên đàn nái và đàn lợn con, hiệu quả điều trị thế nào?
Trên đàn nái, bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất (11,67%) với tỷ lệ điều trị khỏi đạt 85,71%. Trên đàn lợn con theo mẹ, bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất (15,47%) với tỷ lệ điều trị khỏi đạt 95,69%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Duyên đã thực hiện khảo sát và đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu năng suất sinh sản của 60 lợn nái GF24 khi phối với hai dòng đực GF337 và GF399 tại trang trại LinkFarm Bắc Kạn. Kết quả nghiên cứu xác nhận đàn nái GF24 có khả năng sinh lý sinh sản tốt, trong đó công thức phối với đực GF337 mang lại ưu thế vượt trội về số con sơ sinh sống (14,10 con/ổ), khối lượng cai sữa (92,15 kg/ổ) và chi phí thức ăn thấp hơn (4,99 kg cám/kg cai sữa). Bên cạnh các số liệu định lượng về sinh sản và chuyển hóa thức ăn, đề tài đã phản ánh chi tiết thực trạng chuồng trại công nghiệp, cơ cấu đàn giống, kỹ thuật chăm sóc nái đẻ cùng tình hình dịch bệnh thực tế tại địa phương, tạo cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy phục vụ công tác tổ chức sản xuất lợn giống thương phẩm.