Khả Năng Sinh Sản Của Tổ Hợp Lai Lợn F1 Phối Với Đực Duroc Tại Trại Chăn Nuôi Bắc Giang

Tài liệu nghiên cứu Luận văn khả năng sinh sản của tổ hợp lai giữa lợn nái f1 landrace x yorkshire f1 yorkshire x, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

THESIS ABSTRACT

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. CƠ SỞ SINH LÝ SINH SẢN CỦA CON CÁI, CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG

3.1.1. Cơ sở sinh lý sinh sản của con cái

3.1.2. Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của con lợn nái

3.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Suất Sinh Sản Lợn Lai F1 Tại Bắc Giang

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ sang tập trung, ứng dụng khoa học kỹ thuật. Theo Tổng cục Thống kê, đàn lợn cả nước đạt 27,7 triệu con năm 2015, sản lượng thịt hơi tăng 4,2%. Tuy nhiên, nhu cầu thị trường ngày càng khắt khe về chất lượng thịt: nạc cao, mỡ thấp. Các giống lợn nội địa năng suất thấp, tỷ lệ mỡ cao không đáp ứng được. Giải pháp là nhập các giống lợn ngoại, lai tạo để tạo ra con lai thương phẩm năng suất cao, chất lượng tốt. Bắc Giang là tỉnh có nghề chăn nuôi lợn phát triển. Năm 2015, toàn tỉnh có 1,244 triệu con lợn. Xu hướng phát triển là giảm chăn nuôi nhỏ lẻ, tăng quy mô trang trại. Để đáp ứng yêu cầu thị trường, cần áp dụng quy trình chăn nuôi tiên tiến, đảm bảo an toàn, nâng cao năng suất và chất lượng thịt. Nghiên cứu về năng suất sinh sản lợn lai F1 phối với đực Duroc tại Bắc Giang có ý nghĩa quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của việc nâng cao năng suất lợn F1

Nâng cao năng suất sinh sản lợn F1 là yếu tố then chốt để tăng hiệu quả chăn nuôi. Điều này bao gồm việc tăng số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ, và khối lượng cai sữa. Việc cải thiện năng suất giúp giảm chi phí sản xuất trên mỗi con lợn, từ đó tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Ngoài ra, năng suất cao còn giúp đáp ứng nhu cầu thị trường về số lượng và chất lượng thịt lợn.

1.2. Vai trò của lợn đực Duroc trong cải thiện năng suất

Lợn đực Duroc được biết đến với khả năng cải thiện chất lượng thịt và tăng trưởng nhanh ở con lai. Sử dụng Duroc để phối giống với lợn nái F1 giúp tạo ra con lai có tỷ lệ nạc cao, ít mỡ, và khả năng tăng trọng tốt. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn giúp giảm thời gian nuôi, tiết kiệm chi phí thức ăn.

II. Thách Thức Trong Nâng Cao Năng Suất Sinh Sản Lợn Lai F1

Mặc dù lợn lai F1 có nhiều ưu điểm, việc nâng cao năng suất sinh sản vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như di truyền, dinh dưỡng, quản lý chăm sóc, và dịch bệnh đều ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái. Đặc biệt, việc đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ và cân đối trong giai đoạn mang thai và cho con bú là rất quan trọng. Ngoài ra, việc phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh cũng đóng vai trò then chốt để giảm thiểu thiệt hại và duy trì năng suất ổn định. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả sinh sản lợn trong điều kiện thực tế tại Bắc Giang, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản lợn nái F1

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản lợn nái F1, bao gồm: di truyền, dinh dưỡng, môi trường, và quản lý. Di truyền quyết định tiềm năng sinh sản của lợn. Dinh dưỡng đầy đủ và cân đối, đặc biệt trong giai đoạn mang thai và cho con bú, là rất quan trọng. Môi trường sống sạch sẽ, thoáng mát, và không bị stress cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Quản lý tốt bao gồm việc theo dõi chu kỳ động dục, phối giống đúng thời điểm, và chăm sóc lợn nái sau sinh.

2.2. Rủi ro dịch bệnh và biện pháp phòng ngừa cho lợn F1

Dịch bệnh ở lợn là một trong những rủi ro lớn nhất đối với năng suất sinh sản. Các bệnh như dịch tả lợn châu Phi (ASF), tai xanh (PRRS), và bệnh lở mồm long móng (FMD) có thể gây thiệt hại lớn về kinh tế. Biện pháp phòng ngừa bao gồm: tiêm phòng đầy đủ, kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc lợn giống, vệ sinh chuồng trại thường xuyên, và cách ly lợn bệnh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Năng Suất Lợn Lai F1 Phối Duroc Tại Bắc Giang

Nghiên cứu được thực hiện tại trang trại chăn nuôi xã Thượng Lan, Việt Yên, Bắc Giang từ 08/2014 đến 07/2015. Mục tiêu là đánh giá khả năng sản xuất của lợn nái F1 (LxY) phối với đực Duroc và PiDu. Nghiên cứu theo dõi năng suất sinh sản của 4 tổ hợp lai: Du x F1(LxY), PiDu x F1(LxY), Du x F1(YxL) và PiDu x F1(YxL) với 1020 ổ đẻ từ lứa 1 đến 5. Đánh giá sinh trưởng của lợn con từ sơ sinh đến cai sữa và tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa với tổng số 12 ổ đẻ, mỗi tổ hợp lai 03 ổ đẻ. Các chỉ số như số con đẻ ra sống/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa/ổ, và tỷ lệ nuôi sống được ghi nhận và phân tích.

3.1. Thiết kế thí nghiệm đánh giá năng suất sinh sản lợn F1

Thí nghiệm được thiết kế để so sánh năng suất sinh sản của các tổ hợp lai khác nhau. Các nhóm lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire và Yorkshire x Landrace) được phối với lợn đực Duroc và Pietrain. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: số con sơ sinh/ổ, số con sống đến cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, và tỷ lệ nuôi sống. Dữ liệu được thu thập và phân tích thống kê để xác định sự khác biệt giữa các nhóm.

3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu năng suất

Dữ liệu về năng suất sinh sản được thu thập hàng ngày từ khi lợn nái đẻ đến khi lợn con cai sữa. Các thông tin như số con đẻ ra, số con chết, khối lượng sơ sinh, và khối lượng cai sữa được ghi chép cẩn thận. Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê và phân tích bằng các phương pháp như ANOVA và t-test để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cũng được phân tích để xác định các biện pháp cải thiện.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Năng Suất Sinh Sản Lợn Lai F1 Tại Bắc Giang

Kết quả nghiên cứu cho thấy năng suất sinh sản lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) tương đương nhau. Số con đẻ ra sống/ổ cao nhất ở tổ hợp lai PiDu x F1(YxL) (10,85 con/ổ) và thấp nhất ở PiDu x F1(LxY) (10,66 con/ổ). Số con cai sữa/ổ cao nhất ở PiDu x F1(YxL) (10,28 con/ổ) và thấp nhất ở Du x F1(YxL) (10,00 con/ổ). Khối lượng cai sữa/ổ cao nhất ở PiDu x F1(YxL) (62,49 kg) và thấp nhất ở Du x F1(YxL) (62,00 kg). Năng suất sinh sản tăng dần từ lứa 1 đến lứa 4 hoặc 5, sau đó giảm dần. Tăng khối lượng lợn con từ sơ sinh đến cai sữa cao nhất ở tổ hợp lai giữa nái F1(Y×L) với đực PiDu (239,24 g/ngày). Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa cao nhất ở tổ hợp lai giữa nái F1(Y × L) với đực Duroc (5,89 kg) và thấp nhất ở nái F1(L × Y) với đực Duroc (5,20 kg).

4.1. So sánh năng suất sinh sản giữa các tổ hợp lai F1

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về năng suất sinh sản giữa các tổ hợp lai F1. Tổ hợp lai PiDu x F1(YxL) có số con đẻ ra sống và số con cai sữa cao nhất, cho thấy tiềm năng sinh sản tốt hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt này không quá lớn, cho thấy cả hai tổ hợp lai đều có thể được sử dụng hiệu quả trong chăn nuôi. Việc lựa chọn tổ hợp lai phù hợp cần dựa trên điều kiện cụ thể của trang trại và mục tiêu sản xuất.

4.2. Ảnh hưởng của lứa đẻ đến năng suất sinh sản lợn nái

Năng suất sinh sản lợn nái thay đổi theo lứa đẻ. Thông thường, năng suất tăng dần từ lứa 1 đến lứa 4 hoặc 5, sau đó giảm dần. Điều này là do lợn nái cần thời gian để phát triển và hoàn thiện khả năng sinh sản. Sau một số lứa đẻ, cơ thể lợn nái bắt đầu lão hóa, dẫn đến giảm năng suất. Do đó, việc quản lý lứa đẻ và loại thải lợn nái già là rất quan trọng để duy trì năng suất ổn định.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kinh Nghiệm Chăn Nuôi Lợn Lai F1

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho người chăn nuôi lợn tại Bắc Giang và các vùng lân cận. Việc lựa chọn tổ hợp lai phù hợp, áp dụng quy trình chăm sóc và dinh dưỡng hợp lý, và phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả là những yếu tố then chốt để nâng cao năng suất sinh sản lợn lai F1. Ngoài ra, việc theo dõi và đánh giá thường xuyên hiệu quả sinh sản giúp người chăn nuôi đưa ra các quyết định kịp thời để tối ưu hóa sản xuất. Chia sẻ kinh nghiệm chăn nuôi lợn thành công cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa các phương pháp hiệu quả.

5.1. Mô hình chăn nuôi lợn F1 hiệu quả tại Bắc Giang

Một mô hình chăn nuôi lợn F1 hiệu quả tại Bắc Giang bao gồm các yếu tố sau: lựa chọn giống lợn nái F1 có tiềm năng sinh sản tốt, sử dụng lợn đực Duroc để cải thiện chất lượng thịt, áp dụng quy trình dinh dưỡng cân đối và đầy đủ, đảm bảo vệ sinh chuồng trại, và phòng ngừa dịch bệnh. Ngoài ra, việc quản lý lứa đẻ và loại thải lợn nái già cũng rất quan trọng. Mô hình này giúp tăng năng suất sinh sản, giảm chi phí sản xuất, và nâng cao lợi nhuận.

5.2. Kinh nghiệm chăm sóc lợn nái F1 mang thai và cho con bú

Chăm sóc lợn nái F1 mang thai và cho con bú đòi hỏi sự cẩn thận và tỉ mỉ. Trong giai đoạn mang thai, cần đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ và cân đối để lợn nái khỏe mạnh và thai phát triển tốt. Trong giai đoạn cho con bú, cần cung cấp đủ nước và thức ăn để lợn nái sản xuất đủ sữa cho lợn con. Ngoài ra, cần giữ vệ sinh chuồng trại sạch sẽ và thoáng mát để phòng ngừa dịch bệnh.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Năng Suất Lợn Lai F1

Nghiên cứu đã đánh giá năng suất sinh sản lợn lai F1 phối với đực Duroc tại Bắc Giang, cung cấp thông tin hữu ích cho người chăn nuôi. Kết quả cho thấy lợn nái F1 có tiềm năng sinh sản tốt, đặc biệt khi phối với đực Duroc. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chăn nuôi, cải thiện hiệu quả sinh sản, và nâng cao chất lượng thịt. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố di truyền, dinh dưỡng, và môi trường đến năng suất sinh sản, phát triển các mô hình chăn nuôi bền vững, và nghiên cứu các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả.

6.1. Đề xuất giải pháp cải thiện năng suất sinh sản lợn F1

Để cải thiện năng suất sinh sản lợn F1, cần áp dụng các giải pháp sau: lựa chọn giống lợn nái F1 có tiềm năng sinh sản tốt, sử dụng lợn đực Duroc để cải thiện chất lượng thịt, áp dụng quy trình dinh dưỡng cân đối và đầy đủ, đảm bảo vệ sinh chuồng trại, phòng ngừa dịch bệnh, quản lý lứa đẻ, và loại thải lợn nái già. Ngoài ra, cần theo dõi và đánh giá thường xuyên hiệu quả sinh sản để đưa ra các quyết định kịp thời.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về năng suất sinh sản lợn

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về năng suất sinh sản lợn bao gồm: đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố di truyền, dinh dưỡng, và môi trường đến năng suất sinh sản, phát triển các mô hình chăn nuôi bền vững, nghiên cứu các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả, và nghiên cứu các phương pháp cải thiện chất lượng thịt. Ngoài ra, cần nghiên cứu các giải pháp để giảm thiểu tác động của chăn nuôi lợn đến môi trường.

05/06/2025
Luận văn khả năng sinh sản của tổ hợp lai giữa lợn nái f1 landrace x yorkshire f1 yorkshire x landrace được phối với đực duroc và pidu nuôi tại trại chăn nuôi xã thượng lan việt yên bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN ĐỨC HƯNG KHẢ NĂNG SINH SẢN CỦA TỔ HỢP LAI GIỮA LỢN NÁI F1(LANDRACE × YORKSHIRE), F1(YORKSHIRE × LANDRACE) ĐƯỢC PHỐI VỚI ĐỰC DUROC VÀ PIDU NUÔI TẠI TRẠI CHĂN NUÔI XÃ THƯỢNG LAN, VIỆT YÊN, BẮC GIANG Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hoàng Thịnh 2. Đinh Văn Chỉnh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ để thực hiện luận văn đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Đức Hưng i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ long kính trọng và biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn TS. Nguyễn Hoàng Thịnh và PGS. Đinh Văn Chỉnh – Giảng viên khoa Chăn nuôi – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tạp và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ long biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền – Giống gia súc, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn ông Nguyễn Văn Nguyệt, chủ trang trại chăn nuôi tại xã Thượng Lan, Việt Yên, Bắc Giang đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Đức Hưng ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình.

vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích của đề tài.

Tổng quan tài liệu. Cơ sở sinh lý sinh sản của con cái, các chỉ tiêu đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng. Cơ sở sinh lý sinh sản của con cái. Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của con lợn nái.

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm, thời gian, điều kiện nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng. Phương pháp nghiên cứu. Năng suất sinh sản của lợn nái. Sinh trưởng của lợn con và tiêu tốn thức ăn cho 1 kg lợn con cai sữa.

Xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất sinh sản. Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L).

Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực Duroc và PiDu. Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực giống Duroc và PiDu qua các lứa đẻ. Sinh trưởng lợn con và tiêu tốn thức ăn cho 1 kg lợn con cai sữa. Kết luận và kiến nghị.

56 Tài liệu tham khảo. 57 iv DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CS: Cai sữa Du/D: Duroc F1(LY)/F1(L×Y): F1(Landrace × Yorkshire) F1(YL)/F1(Y×L): F1(Yorkshire × Landrace) KL: Khối lượng L: Landrace SS: Sơ sinh TA: Thức ăn TTTA: Tiêu tốn thức ăn Y: Yorkshire v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Giá trị dinh dưỡng của thức ăn cho lợn. Ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực Duroc và PiDu.

Năng suất sinh sản chung của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L). Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L)phối với đực Duroc và PiDu. Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực Du và PiDu ở lứa 1. Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực Du và PiDu ở lứa 2.

Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực Du và PiDu ở lứa 3. Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực Du và PiDu ở lứa 4. Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực Du và PiDu ở lứa 5. Sinh trưởng lợn con và tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa.

52 vi DANH MỤC HÌNH Hình 4. Số con/ổ của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L). Khối lượng/con của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L). Khối lượng/ổ của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L).

Số con/ổ của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực Duroc và PiDu. Khối lượng/con của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L)phối với đực Duroc và PiDu. Khối lượng/ổ của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực Duroc và PiDu. Số con đẻ ra/ổ từ lứa 1 đến 5 của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực giống Duroc và PiDu.

Số con đẻ ra sống/ổ từ lứa 1 đến 5 của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực giống Duroc và PiDu. Số con cai sữa/ổ từ lứa 1 đến 5 của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực giống Duroc và PiDu. Khối lượng cai sữa/ổ từ lứa 1 đến 5 của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực giống Duroc và PiDu. Tăng khối lượng lợn con từ sơ sinh đến cai sữa (g/ngày).

Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa. 54 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Đức Hưng Tên Luận văn: Khả năng sinh sản của tổ hợp lai giữa lợn nái F1(Landrace × Yorkshire), F1(Yorkshire × Landrace) được phối với đực Duroc và PiDu nuôi tại Trại chăn nuôi xã Thượng Lan, Việt Yên, Bắc Giang. Ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiêp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Đánh giá được năng suất sinh sản của lợn nái lai F1(Landrace × Yorkshire) và F1(Yorkshire × Landrace) phối với đực Duroc và PiDu nuôi trong điều kiện trang trại. - Đánh giá được sinh trưởng của lợn con từ sơ sinh đến cai sữa và tiêu tốn thức ăn để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa.

Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện tại trang trại chăn nuôi xã Thương Lan, Việt Yên, Bắc Giang từ 08/2014 đến 07/2015 nhằm đánh giá khả năng sản suất của lợn nái F1 (LxY) phối với đực Duroc và PiDu. Nghiên cứu được theo dõi đánh giá năng suất sinh sản của 4 tổ hợp lai Du x F1(LxY), PiDu x F1(LxY), Du x F1(YxL) và PiDu x F1(YxL) với 1020 ổ đẻ từ lứa đẻ 1 đến 5; đánh giá sinh trưởng của lợn con từ sơ sinh đến cai sữa và tiêu tốn thức ăn để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa với tổng số 12 ổ đẻ, mỗi tổ hợp lai 03 ổ đẻ. Kết quả chính và kết luận Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) đều đạt tương đương nhau với số con đẻ ra sống/ổ đạt cao nhất ở tổ hợp lai PiDu x F1(YxL) (10,85 con/ổ) và đạt thấp nhất ở tổ hợp lai PiDu x F1(LxY) (10,66 con/ổ); số con cai sữa/ổ đạt cao nhất ở tổ hợp lai PiDu x F1(YxL) (10,28 con/ổ) và đạt thấp nhất ở tổ hợp lai Du x F1(YxL) (10,00 con/ổ); khối lượng cai sữa/ổ đạt cao nhất ở tổ hợp lai PiDu x F1(YxL) (62,49 kg) và đạt thấp nhất ở tổ hợp lai Du x F1(YxL) (62,00 kg). Năng suất sinh sản của lợn nái F1(L×Y) và F1(Y×L) phối với đực Duroc và PiDu qua các lứa đẻ đều đạt và hoàn toàn phù hợp với quy luật sinh sản của lợn nái, tức là tăng dần từ lứa 1 đến lứa 4 hoặc 5, sau đó giảm dần.

Tăng khối lượng lợn con từ sơ sinh đến cai sữa đạt cao nhất ở tổ hợp lai giữa nái F1(Y×L) với đực PiDu đạt 239,24 g/ngày. Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa tổ hợp lai giữa nái F1(Y × L) với đực Duroc là cao nhất đạt 5,89 kg lợn cai sữa còn tổ hợp lai giữa nái F1(L × Y) với đực Duroc là thấp nhất đạt 5,20 kg lợn cai sữa. viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Duc Hung Thesis title: Reproduction performance of hybrid combinations between F1(Landrace × Yorkshire), F1 (Yorkshire × Landrace) sows and Duroc, PiDu boars raised in Thuong Lan community, Viet Yen district, Bac Giang province. Major: Animal Science Code: 60.05 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives - Evaluate reproductive productivity of hybrid F1(Landrace × Yorkshire) and F1(Yorkshire × Landrace) sows with Duroc and PiDu boars under farm conditions.

- Evaluate the growth of piglets from birth to weaning and the feed conversion ratio to produce 1 kg of weaner. Materials and Methods The study was conducted at pig farm, Thuong Lan community, Viet Yen, Bac Giang from 08/2014 to 07/2015 in order to evaluate reproductive productivity of the F1(Landrace x Yorkshire) and F1(Yorkshire x Landrace) sows with PiDu and Duroc boars. 4 hybrid combinations Du x F1(L×Y), PiDu × F1 (L×Y), Du × F1 (Y×L) and PiDu × F1 (Y×L) with 1020 litters from 1 to 5 were studied to evaluate the reproduction performance and the growth of piglets from birth to weaning and the feed conversion ratio to produce 1 kg of weaned with a total of 12 litters, 03 litters for each hybrid combinations. Results and conclusions Reproductive performance of F1(L×Y) and F1(Y×L) sows are achieved similar to the piglets born alive/litter combinations highest in PiDu x F1(Y×L) (10.85 piglets/litter) and was lowest in PiDu × F1(L×Y) (10.66 piglets/litter); number piglets weaned/litter combinations hybrid highest in PiDu x F1(Y×L) (10.28 piglets/litter) and was lowest in Du × F1(Y×L) (10.00 piglets/litter); weaning piglets weight/highest litter in PiDu x F1(Y×L) (62.49 kg) and was lowest in Du x F1(Y×L) (62.

Reproductive performance of F1(L×Y) and F1(Y×L) sows in collaboration with Duroc and PiDu boars through parities are achieved and fully consistent with the law of reproductive sows, that mean ascending from age 1 to age 4 or 5, then subside. ADG of piglets from birth to weaning highest in hybrid combinations between F1(Y×L) sows with PiDu boars reached 239. FCR/kg piglets weaned hybrid combinations F1(Y×L) sows between with the highest Duroc 5.89 kg weaners also hybrid combinations between F1 (L×Y) sows with Duroc 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Năng Suất Sinh Sản Của Lợn Lai F1 Phối Với Đực Duroc Tại Bắc Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng suất sinh sản của lợn lai F1 khi phối giống với giống đực Duroc. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản mà còn đưa ra những kết luận quan trọng về hiệu quả chăn nuôi lợn lai tại khu vực Bắc Giang. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình chăn nuôi, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Đánh giá khả năng sinh sản sinh trưởng của tổ hợp lợn lai giữa nái f1 landrace x yorkshire phối với đực 402 và pidu nuôi tại thị xã phú thọ", nơi cung cấp thông tin chi tiết về khả năng sinh sản của các tổ hợp lợn lai khác. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng sản xuất của 3 tỏ hợp đực lai cuối cùng pietrain x duroc pietrain x landrace duroc x landrace và sức sản xuất của lợn lai thương phẩm tại thái nguyên" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giống lợn lai và năng suất của chúng. Cuối cùng, tài liệu "Đánh giá sức sản xuất của các tổ hợp lai giữa đực pidu với nái landrace và yorkshire nuôi tại trang trại thanh vân tam dương vĩnh phúc" sẽ cung cấp thêm góc nhìn về sức sản xuất của các tổ hợp lai khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về năng suất sinh sản trong chăn nuôi lợn.