Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi gia cầm giữ vị trí then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm và tạo sinh kế bền vững cho người dân. Số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy tổng đàn gia cầm năm 2019 đạt 467 triệu con (tăng 14,2% so với năm 2018), sản lượng thịt hơi đạt 1.278,6 nghìn tấn và sản lượng trứng đạt 13,2 tỷ quả. Đến năm 2020, tổng đàn tiếp tục tăng lên 496 triệu con và 6 tháng đầu năm 2021 đạt 932,2 nghìn tấn thịt hơi cùng 8,4 tỷ quả trứng. Dưới tác động kép của đại dịch COVID-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng nông sản và sự bùng phát của Dịch tả lợn Châu Phi (DTLCP), nhu cầu tiêu dùng thịt và trứng gia cầm an toàn gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc nhập khẩu ồ ạt các giống gà công nghiệp cao sản đã dẫn đến tình trạng suy giảm và nguy cơ mai một các nguồn gen bản địa.
Giống gà Mía thuần miền Bắc có chất lượng thịt đặc sản nhưng tồn tại nhược điểm tầm vóc nhỏ, thời gian nuôi kéo dài (150 - 175 ngày mới đạt trọng lượng xuất chuồng 1,5 - 1,7 kg ở gà mái và 1,7 - 1,9 kg ở gà trống), hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) cao ở mức 3,75 kg TĂ/kg tăng khối lượng, dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp. Để khắc phục các hạn chế này, Công ty TNHH MTV Gà giống DABACO đã chọn tạo dòng gà Mía số I - DABACO từ nguồn gen thuần Việt, sở hữu đặc tính "2 tăng, 2 giảm":
- Tăng năng suất thịt (trọng lượng xuất bán đạt 2,2 - 2,5 kg/con so với 1,8 - 1,9 kg/con của các dòng Mía khác).
- Tăng chất lượng thịt (giữ trọn hương vị truyền thống nhờ công nghệ chọn giống tiên tiến).
- Giảm hệ số chuyển hóa thức ăn FCR (đạt 3,15 kg TĂ/kg tăng trọng so với mức 3,75 kg của các giống Mía khác).
- Giảm thời gian nuôi thương phẩm (rút ngắn xuống 105 - 120 ngày so với 135 - 145 ngày của các dòng Mía thương mại và 150 - 175 ngày của Mía thuần).
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Đánh giá quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học áp dụng trên đàn gà giống Mía số I - DABACO trong điều kiện chuồng kín hiện đại.
- Theo dõi và xác định các chỉ tiêu sinh trưởng, độ đồng đều, khả năng thu nhận thức ăn và tỷ lệ nuôi sống của đàn gà ở giai đoạn hậu bị (từ 1 đến 18 tuần tuổi).
- Đánh giá các chỉ tiêu sinh sản ở giai đoạn đẻ trứng (từ 19 đến 33 tuần tuổi), bao gồm tuổi thành thục sinh dục, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng tích lũy, hiệu quả sử dụng thức ăn trên 10 quả trứng, tỷ lệ trứng có phôi và kết quả ấp nở.
Đối tượng nghiên cứu là đàn gà mái giống Mía số I - DABACO với quy mô khởi điểm 14.980 con. Nghiên cứu được triển khai tại cơ sở nuôi giữ gia cầm giống thuộc Công ty TNHH MTV Gà giống DABACO, xã Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, trong mốc thời gian từ ngày 25/03/2022 đến ngày 25/07/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng cơ sở sinh lý học gia cầm về quá trình hình thành tế bào trứng qua ba thời kỳ liên tiếp: tăng sinh (buồng trứng gà mái chứa khoảng 3.500 - 4.000 noãn bào), sinh trưởng (tích lũy noãn hoàng mạnh mẽ từ 9 - 14 ngày trước rụng trứng dưới tác động kích thích của hormone foliculin) và chín (rụng trứng diễn ra chu kỳ mỗi ngày một lần, thường sau khi đẻ quả trước khoảng 30 phút). Các yếu tố chi phối sức đẻ trứng gồm di truyền, giống/dòng, tuổi sinh lý, dinh dưỡng (cân bằng năng lượng trao đổi ME, protein thô, axit amin thiết yếu Lysine, Methionine và hàm lượng khoáng Canxi - Photpho), cùng các điều kiện vi khí hậu (nhiệt độ tối ưu 18 - 24°C, thời gian chiếu sáng 14 - 17 giờ/ngày với cường độ 5 - 10 lux đối với chuồng kín).
Phương pháp nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật khảo nghiệm chăn nuôi thường quy trên hệ thống chuồng nuôi công nghiệp:
- Theo dõi khối lượng cơ thể: Cân cá thể định kỳ vào buổi sáng trước khi cho ăn, lấy mẫu từ 3% đến 5% tổng đàn. Giai đoạn 01 ngày tuổi dùng cân điện tử độ chính xác ±0,1 g; từ 1 - 4 tuần tuổi dùng cân điện tử độ chính xác ±0,2 g; từ 5 - 8 tuần tuổi dùng cân đồng hồ loại 2 kg độ chính xác ±5 g; từ 9 - 20 tuần tuổi dùng cân đồng hồ loại 5 kg độ chính xác ±10 g.
- Phương pháp tính toán các chỉ tiêu:
- Sinh trưởng tương đối ($R, %$): tính theo công thức $R = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1)/2} \times 100$, trong đó $P_1$ và $P_2$ là khối lượng cơ thể ở hai kỳ cân kế tiếp.
- Độ đồng đều ($ĐĐĐ, %$): tính theo tỷ lệ phần trăm số gà đạt khối lượng nằm trong khoảng khối lượng trung bình $\pm 10%$ trên tổng số cá thể kiểm tra.
- Tỷ lệ nuôi sống ($TLNS, %$): tính bằng tỷ lệ giữa số gà sống cuối kỳ trên tổng số gà đầu kỳ.
- Lượng thức ăn thu nhận ($LTATN, \text{g/con/ngày}$): xác định thông qua lượng thức ăn cấp trừ thức ăn thừa chia cho số gà có mặt (trong giai đoạn ăn tự do), hoặc theo định mức khẩu phần cấp phát (trong giai đoạn ăn hạn chế).
- Hiệu quả sử dụng thức ăn: tính bằng FCR (kg TĂ/kg tăng trọng) ở giai đoạn hậu bị và tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng (kg TĂ/10 quả) ở giai đoạn sinh sản.
- Khả năng sinh sản và ấp nở: xác định tuổi đẻ bói, tuổi đẻ 5%, 30%, 50% và tuổi đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao; tính tỷ lệ đẻ trung bình, năng suất trứng tích lũy/mái, tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ gà nở loại I.
- Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được quản lý và xử lý thống kê mô tả (Mean, SE, CV%) bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và Minitab phiên bản 16.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Phần mở đầu
Tác giả nêu bật tính cấp thiết của việc bảo tồn và nâng cao giá trị thương phẩm của các giống gà bản địa trong bối cảnh chăn nuôi gia cầm công nghiệp hóa. Trình bày tổng thể các số liệu thống kê ngành gia cầm Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021, những thách thức do dịch bệnh COVID-19 và DTLCP gây ra, phân tích ưu thế lai tạo chọn giống của dòng gà Mía số I - DABACO, từ đó xác lập mục đích và các yêu cầu cụ thể cần đạt được trong việc theo dõi thực tế tại trang trại.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản ở gia cầm, cơ chế rụng trứng, thụ tinh và cấu tạo quả trứng. Tác giả phân tích các yếu tố nội tại và ngoại cảnh tác động đến sức đẻ trứng và chất lượng trứng giống: yếu tố di truyền học cá thể, tuổi thành thục sinh dục, bản năng ấp bóng, cơ chế thay lông, chế độ dinh dưỡng (đặc biệt là nhu cầu khoáng Canxi tạo vỏ), nhiệt độ, độ ẩm và chương trình chiếu sáng chuồng kín. Đồng thời, phần tổng quan cập nhật tình hình nghiên cứu chọn giống, năng suất sinh sản của gia cầm tại Việt Nam (các giống gà Hồ, Ri cải tiến, H'mông, Đông Tảo, Mía thuần) và bức tranh chăn nuôi gia cầm cao sản trên thế giới (Arbor Acres, Ross, Cobb, Hybro, ISA).
Phần III: Đối tượng – Nội dung – Phương pháp nghiên cứu
Xác định quy mô nghiên cứu gồm 14.980 gà mái Mía số I - DABACO theo dõi tại Công ty TNHH MTV Gà giống DABACO (Bắc Ninh) từ tháng 3/2022 đến tháng 7/2022. Thiết lập nội dung theo dõi thực nghiệm bao gồm: quy trình kỹ thuật chăm sóc chuồng trại; khả năng sản xuất giai đoạn hậu bị từ 1 đến 18 tuần tuổi (sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tương đối, độ đồng đều, lượng thức ăn thu nhận, tỷ lệ nuôi sống); khả năng sinh sản giai đoạn 19 đến 33 tuần tuổi (các mốc thành thục sinh dục, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng, tỷ lệ ấp nở). Mô tả chi tiết phương pháp cân đo, dụng cụ thực nghiệm và hệ thống công thức toán học thống kê ứng dụng trong việc thu thập và phân tích dữ liệu.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn diện các dữ liệu thực nghiệm qua ba mảng nội dung chính:
Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh thú y: Trang trại sử dụng hệ thống chuồng kín công nghệ lồng 3 tầng nhập khẩu từ Cộng hòa Liên bang Đức. Hệ thống điều khiển vi khí hậu gồm bạt chắn gió, chụp sưởi gas, dàn làm mát đầu chuồng, quạt hút gió cuối chuồng, cảm biến nhiệt tự động kết hợp hệ thống đèn led quấn quanh lồng. Đàn gà được úm ở nhiệt độ 31 - 32°C, độ ẩm 50 - 60%, ánh sáng 40 - 60 lux, dải cám trên giấy báo từ 0 - 3 ngày tuổi, dỡ báo tập ăn máng tự động từ 4 - 7 ngày tuổi, cắt mỏ phòng cắn mổ ở 9 - 10 ngày tuổi. Khẩu phần sử dụng thức ăn hỗn hợp nội bộ của DABACO với 6 mã cám chuyên biệt:
| Mã thức ăn |
Giai đoạn áp dụng |
Năng lượng ME (kcal/kg) |
Protein thô (%) |
Canxi (%) |
Photpho (%) |
| NDB1321 |
0 - 3 tuần tuổi |
3.000 |
20,0 |
0,8 - 1,5 |
0,40 - 0,85 |
| NDB1322 |
4 - 6 tuần tuổi |
3.050 |
18,0 |
0,8 - 1,5 |
0,40 - 0,85 |
| NDB1421 |
7 - 18 tuần tuổi |
3.050 |
18,0 |
0,7 - 1,5 |
0,40 - 0,85 |
| NDB1422 |
19 tuần đến 0,2% đẻ |
2.700 |
17,5 |
0,7 - 1,5 |
0,40 - 0,85 |
| Phối trộn NDB1422 + NDB1522 |
0,2% đẻ đến 5% đẻ |
Chuyển tiếp |
Chuyển tiếp |
Chuyển tiếp |
Chuyển tiếp |
| NDB1522 |
5% đẻ đến 45 tuần tuổi |
2.700 |
17,5 |
> 3,5 |
0,40 - 0,85 |
| NDB1523 |
Trên 45 tuần tuổi |
2.700 |
17,3 |
3,6 |
0,40 - 0,85 |
Khả năng sản xuất giai đoạn hậu bị (1 - 18 tuần tuổi):
- Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng gà sơ sinh đạt $41,75\text{ g/con}$, tăng lên $488,14\text{ g/con}$ ở tuần thứ 4 khi cho ăn tự do (tăng bình quân $112\text{ g/tuần}$). Giai đoạn ăn hạn chế từ tuần 5 đến 18 giúp kiểm soát trọng lượng đạt $1.711,4 \pm 8,72\text{ g/con}$ tại tuần 18 (tiêu chuẩn công ty là $1.650\text{ g/con}$), hệ số biến động CV dao động từ 4,15% đến 13,76%. Khối lượng tuần 12 đạt $1.292,1\text{ g}$, cao hơn gà Ri ($968,5\text{ g}$) và gà H'mông; tuần 16 đạt $1.600\text{ g}$, cao hơn gà Hắc Phong ($1.375,83\text{ g}$) và gà Ác ($675,2\text{ g}$).
- Sinh trưởng tương đối: Đạt cao nhất ở tuần 0 - 1 ($86,84%$), giảm xuống $35,75%$ ở tuần 3 - 4 và duy trì mức giảm đều đặn đến tuần 17 - 18 ($1,99%$).
- Độ đồng đều: Đạt bình quân $89,72%$ toàn giai đoạn, riêng tuần 18 đạt $92,79%$ (vượt tiêu chuẩn $\ge 90%$). Các tuần 9 ($83,41%$), 12 ($89,81%$) và 16 ($84,19%$) ghi nhận giảm nhẹ do điều chỉnh chế độ nuôi dưỡng.
- Tiêu thụ thức ăn và FCR: Lượng thức ăn thu nhận tăng từ $9,55\text{ g/con/ngày}$ (tuần 1) lên $77,66\text{ g/con/ngày}$ (tuần 18), bình quân đạt $53,55\text{ g/con/ngày}$. Tổng thức ăn tiêu thụ cả giai đoạn 1 - 18 tuần là $6,747\text{ kg/con}$, tổng tăng trọng đạt $1,67\text{ kg}$, dẫn đến hệ số chuyển hóa thức ăn FCR giai đoạn hậu bị là $4,041\text{ kg TĂ/kg tăng khối lượng}$.
- Tỷ lệ nuôi sống hậu bị: Toàn giai đoạn hao hụt 1.043 con trên tổng 14.980 con ban đầu, tỷ lệ nuôi sống tích lũy đạt $93,04%$ (từ tuần 2 trở đi tỷ lệ sống theo tuần luôn duy trì mức cao từ $99,05%$ đến $99,98%$).
Khả năng sinh sản giai đoạn 19 - 33 tuần tuổi:
- Tuổi thành thục sinh dục: Đàn gà đẻ quả trứng đầu tiên ở 134 ngày tuổi (tuần 20); đạt tỷ lệ đẻ 5% ở 147 ngày tuổi (tuần 21); đạt tỷ lệ đẻ 30% ở 155 ngày tuổi (tuần 23); đạt tỷ lệ đẻ 50% ở 158 ngày tuổi (tuần 23); đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao ở 181 ngày tuổi (tuần 26).
- Tỷ lệ nuôi sống: Sau khi loại thải 1.003 con kém tiêu chuẩn ở cuối tuần 18, đàn bước vào đẻ với 12.934 con. Đến tuần 33, số gà chết tích lũy là 533 con, đàn còn 12.401 con, tỷ lệ nuôi sống giai đoạn sinh sản đạt $95,88%$.
- Năng suất và hiệu quả sử dụng thức ăn: Năng suất trứng tích lũy đạt $61,52\text{ quả/mái/giai đoạn 19 - 33 tuần tuổi}$. Lượng thức ăn thu nhận trung bình đạt $108,2\text{ g/con/ngày}$. Tiêu tốn thức ăn sản xuất 10 quả trứng đạt $1,9\text{ kg}$.
- Kết quả ấp nở: Tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ nở trên trứng có phôi đạt trên $90%$; tỷ lệ nở trên tổng số trứng ấp đạt trên $82%$; tỷ lệ gà con loại I đạt trên $90%$.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật thực nghiệm đã đạt được trên đàn gà Mía số I - DABACO, khẳng định tính thích ứng và tiềm năng sản xuất của giống trong hệ thống chuồng kín công nghiệp. Tác giả kiến nghị công ty tiếp tục theo dõi trọn vẹn chu kỳ đẻ đến giai đoạn khai thác cuối, đồng thời nghiên cứu tinh chỉnh định mức dinh dưỡng giai đoạn hậu bị để hạ thấp hệ số FCR.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã xác lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về khả năng sinh trưởng và sinh sản của giống gà Mía số I - DABACO trong điều kiện chăn nuôi lồng kín công nghiệp quy mô lớn.
| Nhóm chỉ tiêu |
Chỉ tiêu theo dõi |
Kết quả thực tế |
Mức tiêu chuẩn / So sánh |
| Hậu bị (1 - 18 tuần) |
Khối lượng cơ thể lúc 18 tuần tuổi |
$1.711,4 \pm 8,72\text{ g/con}$ |
$1.650\text{ g/con}$ (tiêu chuẩn DABACO) |
|
Độ đồng đều trung bình toàn giai đoạn |
$89,72%$ |
Tiêu chuẩn đàn tốt $\ge 80%$ |
|
Độ đồng đều tại tuần thứ 18 |
$92,79%$ |
Tiêu chuẩn DABACO $\ge 90%$ |
|
Tổng lượng thức ăn thu nhận |
$6,747\text{ kg/con}$ |
Gà Grimaud: $9,403\text{ kg/con}$ |
|
Thu nhận thức ăn bình quân |
$53,55\text{ g/con/ngày}$ |
Bám sát định mức ăn hạn chế |
|
Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR hậu bị |
$4,041\text{ kg TĂ/kg tăng trọng}$ |
Đang trong quá trình tối ưu |
|
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy 1 - 18 tuần |
$93,04%$ (chết 1.043 con) |
Gà Mía thuần: $76,37%$ |
| Sinh sản (19 - 33 tuần) |
Tuổi đẻ quả trứng đầu tiên (đẻ bói) |
Tuần 20 (134 ngày tuổi) |
Thành thục sớm hơn Ri, H'mông |
|
Tuổi thành thục sinh dục (tỷ lệ đẻ 5%) |
Tuần 21 (147 ngày tuổi) |
Gà H'mông: 167,2 ngày |
|
Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 30% |
Tuần 23 (155 ngày tuổi) |
Khoảng cách đến đỉnh: 3 tuần |
|
Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 50% |
Tuần 23 (158 ngày tuổi) |
Rút ngắn so với nhiều dòng nội |
|
Tuổi đạt đỉnh tỷ lệ đẻ |
Tuần 26 (181 ngày tuổi) |
Đạt đỉnh tập trung |
|
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy 19 - 33 tuần |
$95,88%$ (chết 533 con) |
Duy trì ổn định từ $99,28 - 99,92%$/tuần |
|
Năng suất trứng tích lũy/mái |
$61,52\text{ quả/mái}$ |
Tính đến 33 tuần tuổi |
|
Lượng thức ăn thu nhận bình quân |
$108,2\text{ g/con/ngày}$ |
Định mức đẻ thương phẩm |
|
Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng |
$1,90\text{ kg}$ |
Mức hiệu quả kinh tế cao |
|
Tỷ lệ nở trên trứng có phôi |
$> 90%$ |
Đạt tiêu chuẩn trứng giống cao cấp |
|
Tỷ lệ nở trên tổng trứng đưa ấp |
$> 82%$ |
Phản ánh chất lượng phôi tốt |
|
Tỷ lệ gà giống loại I/số gà con nở |
$> 90%$ |
Độ đồng đều gà thương phẩm cao |
Các giải pháp kỹ thuật và khuyến nghị tác giả đưa ra từ thực tế quản lý đàn:
- Áp dụng nghiêm ngặt chế độ ăn hạn chế từ tuần tuổi thứ 5 đến tuần 18 nhằm kìm hãm tích lũy mỡ sớm, tránh hiện tượng cơ thể gà quá béo chèn ép ống dẫn trứng, bảo đảm sự phát triển hoàn thiện của cơ quan sinh dục.
- Tiến hành phân loại thể trọng gà (to, vừa, nhỏ) và phân chia đồng đều mật độ chuồng lồng, kết hợp loại thải các cá thể khuyết tật hoặc còi cọc sau tuần thứ 4 và tuần thứ 18 nhằm duy trì độ đồng đều trên $90%$.
- Nâng hàm lượng Canxi trong khẩu phần lên trên $3,5%$ ngay từ thời điểm tỷ lệ đẻ đạt $5%$ (sử dụng cám NDB1522) nhằm ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt khoáng gây bại liệt, đẻ non hoặc trứng mất vỏ đá vôi.
- Thực hiện kích sáng bằng chương trình chiếu sáng từ 12 giờ đến 16 giờ/ngày tùy theo tỷ lệ đẻ (đạt trên 60% đẻ áp dụng 16 giờ chiếu sáng với cường độ 40 lux) để kích thích tuyến yên tiết hormone điều hòa quá trình rụng trứng.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, công trình đã:
- Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chi tiết đầu tiên về các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý sinh sản của tổ hợp lai gà Mía số I - DABACO trong điều kiện chuồng lồng công nghiệp khép kín.
- Chứng minh khả năng thích ứng và sức sống vượt trội của dòng gà Mía cải tiến so với gà Mía thuần chủng (tỷ lệ sống hậu bị đạt $93,04%$ so với $76,37%$).
- Đóng góp bộ dữ liệu cơ sở phục vụ công tác chọn giống, hoàn thiện định mức kỹ thuật cho Phòng Nghiên cứu của Tập đoàn DABACO.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi thực hiện:
- Giới hạn thời gian khảo sát: Đề tài chỉ theo dõi giai đoạn sinh sản từ tuần 19 đến tuần 33 tuổi (giai đoạn đẻ ban đầu và đạt đỉnh), chưa phản ánh toàn diện toàn bộ chu kỳ khai thác trứng thương phẩm kéo dài đến 65 - 70 tuần tuổi.
- Giới hạn định mức FCR hậu bị: Hệ số tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng giai đoạn hậu bị còn ở mức cao ($4,041\text{ kg/kg}$), do quy trình định mức khẩu phần của công ty cho dòng gà này vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện.
- Giới hạn không gian: Nghiên cứu thực hiện tập trung tại một cơ sở sản xuất đơn lẻ (Xí nghiệp Gà giống Lạc Vệ, Bắc Ninh), chưa đánh giá so sánh chéo trên các tiểu vùng sinh thái khác nhau.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Tiếp tục theo dõi đàn gà đẻ đến hết chu kỳ sản xuất để xác định sản lượng trứng toàn năm, độ bền đẻ trứng và tỷ lệ hao hụt cuối chu kỳ.
- Thử nghiệm các công thức khẩu phần ăn hạn chế mới nhằm tối ưu hóa chỉ số FCR giai đoạn hậu bị mà vẫn bảo đảm độ đồng đều và thể trạng đàn giống.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Sinh lý động vật tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm, công thức tính toán và kỹ thuật quản lý đàn giống gia cầm sinh sản.
- Cán bộ kỹ thuật trang trại và các doanh nghiệp chăn nuôi gia cầm giống bố mẹ ứng dụng quy trình quản lý tiểu khí hậu chuồng kín (nhiệt độ, ẩm độ, chương trình chiếu sáng kích thích đẻ) và kỹ thuật phân chia giai đoạn dinh dưỡng.
- Người chăn nuôi gà thịt bản địa cải tiến tham khảo các đặc tính sinh trưởng, tuổi thành thục và chỉ số FCR của dòng gà Mía DABACO để hoạch định phương án đầu tư.
Phần đáng giá nhất trong tài liệu là hệ thống bảng biểu số liệu chi tiết về chế độ dinh dưỡng, chương trình chiếu sáng theo tỷ lệ đẻ, tốc độ sinh trưởng tích lũy 18 tuần hậu bị và các mốc thời gian đạt đỉnh sản xuất trứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn gà Mía số I - DABACO bắt đầu đẻ bói và đạt các mốc tỷ lệ đẻ quan trọng vào thời điểm nào?
Gà mái bắt đầu đẻ quả trứng đầu tiên (đẻ bói) ở tuần thứ 20 (134 ngày tuổi). Đàn đạt tỷ lệ đẻ 5% ở tuần 21 (147 ngày tuổi), đạt tỷ lệ đẻ 30% ở tuần 23 (155 ngày tuổi), đạt tỷ lệ đẻ 50% cũng trong tuần 23 (158 ngày tuổi) và chạm đỉnh đẻ cao nhất ở tuần thứ 26 (181 ngày tuổi).
2. Khối lượng cơ thể và độ đồng đều của gà ở cuối giai đoạn hậu bị (tuần 18) đạt mức bao nhiêu so với tiêu chuẩn của công ty?
Tại tuần 18, khối lượng cơ thể trung bình đạt $1.711,4 \pm 8,72\text{ g/con}$, vượt nhẹ mức tiêu chuẩn đề ra của DABACO là $1.650\text{ g/con}$. Độ đồng đều của đàn gà ở tuần 18 đạt $92,79%$, vượt ngưỡng tiêu chuẩn quy định ($\ge 90%$), và độ đồng đều bình quân toàn bộ giai đoạn 1 - 18 tuần đạt $89,72%$.
3. Tỷ lệ nuôi sống thực tế của đàn gà trong hai giai đoạn nuôi được ghi nhận như thế nào?
Trong giai đoạn hậu bị từ 1 đến 18 tuần tuổi, số gà chết là 1.043 con trên tổng đàn khởi điểm 14.980 con, tỷ lệ nuôi sống đạt $93,04%$. Trong giai đoạn sinh sản từ 19 đến 33 tuần tuổi, đàn bước vào đẻ với 12.934 con (sau khi bán loại thải 1.003 con kém chất lượng), số gà chết là 533 con, đạt tỷ lệ nuôi sống là $95,88%$.
4. Hiệu quả sử dụng thức ăn để sản xuất trứng và chất lượng ấp nở của đàn gà bố mẹ đạt kết quả ra sao?
Trong giai đoạn 19 - 33 tuần tuổi, lượng thức ăn thu nhận bình quân là $108,2\text{ g/con/ngày}$, tiêu tốn thức ăn để sản xuất 10 quả trứng đạt $1,90\text{ kg}$, năng suất trứng tích lũy đạt $61,52\text{ quả/mái}$. Tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ nở trên trứng có phôi đạt trên $90%$, tỷ lệ nở trên tổng số trứng đem ấp đạt trên $82%$, và tỷ lệ gà con giống loại I đạt trên $90%$.
5. Điểm khác biệt căn bản giữa quy trình dinh dưỡng giai đoạn hậu bị và giai đoạn sinh sản trong nghiên cứu là gì?
Giai đoạn hậu bị chú trọng kìm hãm phát dục sớm bằng phương pháp cho ăn hạn chế từ tuần 5 đến tuần 18 với thức ăn NDB1421 có hàm lượng Canxi thấp ($0,7 - 1,5%$). Ngược lại, giai đoạn sinh sản chuyển sang thức ăn NDB1522 từ mốc đẻ 5% với mức Canxi tăng vọt lên trên $3,5%$ nhằm cung cấp nguyên liệu tạo vỏ đá vôi và kết hợp chương trình chiếu sáng kích thích đẻ từ 12 lên 16 giờ/ngày.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Mạnh Thịnh đã đánh giá thực nghiệm toàn diện các chỉ tiêu kỹ thuật của đàn gà giống Mía số I - DABACO quy mô 14.980 con tại Công ty TNHH MTV Gà giống DABACO trong điều kiện chuồng kín hiện đại. Kết quả khẳng định giống gà có tỷ lệ nuôi sống cao ($93,04%$ giai đoạn hậu bị và $95,88%$ giai đoạn sinh sản), độ đồng đều cuối hậu bị đạt $92,79%$, đẻ trứng đầu ở 134 ngày tuổi, đạt đỉnh ở 181 ngày tuổi và tiêu tốn $1,9\text{ kg}$ thức ăn/10 quả trứng. Dữ liệu của công trình là luận cứ thực chứng quan trọng giúp hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn giống bố mẹ và nâng cao hiệu quả chọn tạo giống gia cầm bản địa tại Việt Nam.