Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp quốc gia. Theo thống kê của Cục Chăn nuôi và Tổng cục Thống kê, tổng đàn gia cầm năm 2020 đạt khoảng 496 triệu con (tăng 6,2% so với 2019), sản lượng thịt gia cầm hơi đạt 1,42 triệu tấn (tăng 9,2%) và sản lượng trứng đạt 14,5 tỷ quả. Đến năm 2021, tổng đàn đạt khoảng 525 triệu con. Tuy nhiên, trước áp lực gián đoạn chuỗi cung ứng thức ăn chăn nuôi (nhập khẩu trên 90% nguyên liệu), dịch bệnh phức tạp (chủng cúm gia cầm A/H5N8, A/H5N6) và yêu cầu khắt khe về an toàn sinh học, việc duy trì và nâng cao năng suất các giống gia cầm bản địa trở thành bài toán cấp thiết.

Giống gà Mía truyền thống có ưu điểm chất lượng thịt thơm ngon nhưng tồn tại nhược điểm lớn: tầm vóc nhỏ, thời gian nuôi kéo dài (150–175 ngày), tiêu tốn thức ăn cao (FCR đạt 3,75 kg TĂ/kg tăng trọng), dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp. Để khắc phục triệt để các hạn chế này, Công ty TNHH MTV Gà giống DABACO đã nghiên cứu, chọn tạo dòng Gà Mía số I - DABACO sở hữu các đặc tính ưu việt "2 tăng, 2 giảm": tăng năng suất, tăng chất lượng thịt; giảm hệ số FCR và rút ngắn chu kỳ nuôi thương phẩm xuống 105–120 ngày.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Khả năng sinh sản của đàn gà Mía số I - DABACO nuôi tại Công ty TNHH MTV Gà giống DABACO" (thực hiện bởi tác giả Nguyễn Mạnh Thịnh, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phương Giang – Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) tập trung theo dõi, đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng và khả năng sinh sản của đàn gà bố mẹ quy mô 14.980 con mái.

Mục tiêu cụ thể của dự án:
1. Đánh giá khả năng sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tương đối, độ đồng đều (ĐĐĐ) và tỷ lệ nuôi sống (TLNS) giai đoạn hậu bị (1–18 tuần tuổi).
2. Xác định tuổi thành thục sinh dục: tuổi đẻ bói, tuổi đạt tỷ lệ đẻ 5%, 30%, 50% và tuổi đạt đỉnh cao đẻ trứng.
3. Đo lường năng suất trứng (NST), lượng thức ăn thu nhận (LTATN) và tiêu tốn thức ăn (TTTA/10 quả trứng) giai đoạn 19–33 tuần tuổi.
4. Đánh giá chất lượng sinh sản: tỷ lệ trứng có phôi, tỷ lệ ấp nở và tỷ lệ gà con loại I.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Trại gà giống Lạc Vệ (Tiên Du, Bắc Ninh) trong khung thời gian từ 25/03/2022 đến 25/07/2022, áp dụng mô hình chuồng kín công nghệ cao nhập khẩu từ CHLB Đức.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi triển khai quy trình chuẩn cho đàn gà Mía số I DABACO, các mô hình nuôi gà bản địa và gà công nghiệp tồn tại nhiều khoảng cách kỹ thuật:

Tiêu chí Gà Mía truyền thống Gà Ri thuần Gà Mía số I - DABACO
Thời gian nuôi thương phẩm 150 – 175 ngày 135 – 150 ngày 105 – 120 ngày
Khối lượng xuất chuồng (Trống/Mái) 1,7–1,9 kg / 1,5–1,7 kg 1,6–1,8 kg / 1,2–1,4 kg 2,2–2,5 kg / 1,6–1,9 kg
Hệ số FCR thương phẩm 3,75 kg/kg 3,40 – 3,60 kg/kg 3,15 kg/kg
Tỷ lệ nuôi sống hậu bị 76,37% (Nguyễn Chí Thành, 2009) 80,00% – 88,30% 93,04% (Thực nghiệm)
Tuổi thành thục sinh dục (5%) 24 – 26 tuần tuổi 25,6 tuần tuổi 21 tuần tuổi (147 ngày)

Mô hình kỹ thuật áp dụng phân bổ yêu cầu theo ma trận MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu (nhiệt độ, ẩm độ, thông gió âm), quy trình vaccine nghiêm ngặt, chương trình cho ăn hạn chế giai đoạn 5–18 tuần tuổi để kiểm soát thể trọng.
  • Should have (Nên có): Hệ thống băng tải thu gom phân tự động, băng tải thu trứng tự động về khu xử lý trung tâm, hệ thống định lượng cám cơ giới hóa.
  • Could have (Có thể có): Hệ thống cảm biến nhiệt độ - ánh sáng đa điểm tích hợp cảnh báo qua giao diện điều khiển tập trung.
  • Won't have (Không áp dụng): Chăn thả tự do không kiểm soát dịch tễ hoặc cho ăn tự do không kiểm soát khối lượng trong giai đoạn hậu bị.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Kiến trúc vận hành trại chăn nuôi công nghiệp 3 tầng lồng khép kín được thiết kế theo các phân hệ module hóa:

                  +-------------------------------------------------------+
                  |         HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TIỂU KHÍ HẬU TRẠI         |
                  +-------------------------------------------------------+
                                              |
        +---------------------+---------------+---------------------+
        |                     |                                     |
        v                     v                                     v
+---------------+     +---------------+                     +---------------+
| Giàn làm mát  |     | Quạt hút công |                     | Cảm biến nhiệt|
| Cooling Pad   |     | nghiệp cuối   |                     | & LED dimmer  |
| đầu chuồng    |     | chuồng        |                     | tự động       |
+---------------+     +---------------+                     +---------------+
        |                     |                                     |
        +---------------------+---------------+---------------------+
                                              |
                                              v
                  +-------------------------------------------------------+
                  |          KHU VỰC LỒNG NUÔI 3 TẦNG (CHUYÊN BIỆT)       |
                  |  - Máng ăn định lượng tự động                         |
                  |  - Núm uống tự động (Nipple drinker)                  |
                  |  - Băng tải dọn phân tự động                          |
                  |  - Băng chuyền trứng lăn tự động                      |
                  +-------------------------------------------------------+

Khẩu phần dinh dưỡng hỗn hợp độc quyền DABACO được thiết lập chuẩn theo từng giai đoạn phát triển:

- N-DB1321 (0-3 tuần): ME = 3000 kcal/kg, Protein thô (CP) = 20,0%, Ca = 0,8-1,5%, Lysine = 1,01%
- N-DB1322 (4-6 tuần): ME = 3050 kcal/kg, Protein thô (CP) = 18,0%, Ca = 0,8-1,5%, Lysine = 1,01%
- N-DB1421 (7-18 tuần): ME = 3050 kcal/kg, Protein thô (CP) = 18,0%, Ca = 0,7-1,5%, Lysine = 0,90%
- N-DB1422 (19 tuần - 0,2% đẻ): ME = 2700 kcal/kg, CP = 17,5%, Ca = 0,7-1,5%, Lysine = 0,80%
- N-DB1522 (5% đẻ - 45 tuần): ME = 2700 kcal/kg, CP = 17,5%, Ca > 3,5%, P = 0,4-0,85%, Met+Cys = 0,65%
- N-DB1523 (> 45 tuần): ME = 2700 kcal/kg, CP = 17,3%, Ca = 3,6%, P = 0,4-0,85%, Lysine = 0,80%

Methodology

Phương pháp nghiên cứu tuân thủ tiêu chuẩn khảo nghiệm gia cầm hiện hành:

  1. Thu thập dữ liệu: Cân khối lượng cá thể định kỳ hàng tuần vào buổi sáng trước khi cho ăn, lấy mẫu 3–5% tổng đàn. Sử dụng cân điện tử chính xác $\pm 0,1\text{g}$ (giai đoạn 1 ngày tuổi), cân điện tử $\pm 0,2\text{g}$ (tuần 1–4), cân đồng hồ 2kg $\pm 5\text{g}$ (tuần 5–8) và cân 5kg $\pm 10\text{g}$ (tuần 9–20).
  2. Đánh giá an toàn sinh học: Áp dụng hệ thống đệm sát trùng áp lực cao, khử trùng toàn bộ chuồng nuôi 24 giờ trước khi nhập đàn, tiêm phòng vaccine định kỳ phòng ngừa Newcastle, Gumboro, Marek, Cúm gia cầm.
  3. Công cụ phân tích số liệu: Xử lý toàn bộ dữ liệu thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và Minitab phiên bản 16.0 với các tham số thống kê mô tả: Mean, Sai số chuẩn ($\text{SE}$), Hệ số biến động ($\text{CV}%$).

Implementation và kết quả

Development process & Công thức tính toán

Quy trình quản lý đàn gà bố mẹ trải qua 2 giai đoạn cốt lõi: Giai đoạn hậu bị (1–18 tuần) và Giai đoạn sinh sản (19–33 tuần).

// Thuật toán / Công thức xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật

1. Khối lượng trung bình đàn:
   Mean_BW = (\sum P) / N   [Đơn vị: g/con]

2. Sinh trưởng tương đối (Relative Growth Rate - R):
   R = ((P2 - P1) / ((P1 + P2) / 2)) * 100   [%]

3. Độ đồng đều của đàn (Uniformity):
   Uniformity_Rate = (n_standard / N_total) * 100   [%]
   (Trong đó: n_standard là số cá thể có khối lượng nằm trong khoảng Mean_BW ± 10%)

4. Tỷ lệ nuôi sống (Livability - TLNS):
   Livability_Rate = (N_end_period / N_start_period) * 100   [%]

5. Tiêu tốn thức ăn sản xuất 10 quả trứng (FCR per 10 eggs):
   FCR_10_eggs = (Total_Feed_Intake_kg / Total_Eggs_Laid) * 10   [kg]

Testing và validation: Giai đoạn hậu bị (1 - 18 tuần tuổi)

Giai đoạn hậu bị quyết định trực tiếp đến khung xương, độ tích lũy mỡ và sức bền đẻ trứng. Chế độ ăn tự do áp dụng từ tuần 1–4, sau đó chuyển sang chế độ ăn hạn chế định mức từ tuần 5–18.

Bảng theo dõi sinh trưởng tích lũy, thức ăn và tỷ lệ nuôi sống giai đoạn hậu bị:
+------+----------------------+-----------------+-----------------+----------------+
| Tuần | KL Cơ Thể Thực Tế(g) | Tiêu Chuẩn CT(g)| TA (g/con/ngày) | TL Nuôi Sống(%)|
+------+----------------------+-----------------+-----------------+----------------+
| 0    | 41,75                | -               | -               | -              |
| 1    | 105,83 ± 0,25        | 100,00          | 9,55            | 98,50          |
| 4    | 488,14 ± 1,42        | 430,00          | 37,05           | 99,61          |
| 8    | 902,60 ± 3,02        | 900,00          | 50,74           | 99,74          |
| 12   | 1292,10 ± 4,78       | 1280,00         | 65,34           | 99,68          |
| 16   | 1600,00 ± 5,81       | 1530,00         | 77,51           | 99,63          |
| 18   | 1711,40 ± 8,72       | 1650,00         | 77,66           | 99,86          |
+------+----------------------+-----------------+-----------------+----------------+
  • Khối lượng tích lũy: Khối lượng tuần 18 đạt $1711,4 \pm 8,72\text{ g/con}$ (vượt tiêu chuẩn 1650 g nhưng vẫn nằm trong ngưỡng kiểm soát tối ưu).
  • Độ đồng đều (ĐĐĐ): Trung bình toàn giai đoạn đạt $89,72%$. Tại thời điểm tuần 18 (trước khi chuyển sang chuồng đẻ), ĐĐĐ đạt $92,79%$ (vượt mức chuẩn quy định $\ge 90%$).
  • Lượng thức ăn thu nhận: Tổng lượng cám tiêu thụ cả giai đoạn 1–18 tuần là $6,747\text{ kg/con}$, trung bình $53,55\text{ g/con/ngày}$.
  • Tỷ lệ nuôi sống: Đạt $93,04%$ (13.937 con sống sót trên tổng số 14.980 con ban đầu), tỷ lệ chết và loại thải tập trung chủ yếu ở tuần 1 (giai đoạn úm thích nghi môi trường).
Chương trình kiểm soát quang kỳ và chiếu sáng theo lứa tuổi:
- 1 ngày tuổi: Chiếu sáng 24h/24h, cường độ 40 - 60 Lux
- 1 - 3 tuần: Giảm dần từ 16h xuống 12h, cường độ 40 -> 20 Lux
- 4 - 18 tuần: Duy trì cố định 8h/ngày, cường độ 5 Lux (tránh thành thục sớm)
- 22 tuần trở đi: Kích thích sáng (12h -> 16h), cường độ 40 Lux theo tỷ lệ đẻ

Kết quả đạt được: Giai đoạn sinh sản (19 - 33 tuần tuổi)

Bước vào giai đoạn sinh sản, quy mô đàn sau khi chọn lọc loại thải 1.003 con không đạt tiêu chuẩn còn lại 12.934 con mái.

Tiến trình thành thục sinh dục thực tế:
- Tuổi đẻ quả trứng đầu tiên (đẻ bói): Tuần thứ 20 (134 ngày tuổi)
- Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 5%: Tuần thứ 21 (147 ngày tuổi)
- Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 30%: Tuần thứ 23 (155 ngày tuổi)
- Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 50%: Tuần thứ 23 (158 ngày tuổi)
- Tuổi đạt đỉnh cao tỷ lệ đẻ (Peak): Tuần thứ 26 (181 ngày tuổi)
  • Tỷ lệ nuôi sống (19–33 tuần): Đạt mức ấn tượng $95,88%$ (tổng số chết là 533 con trên 12.934 con).
  • Năng suất trứng (NST): Năng suất tích lũy từ tuần 19 đến tuần 33 đạt $61,52\text{ quả/mái}$.
  • Lượng thức ăn tiêu thụ: Bình quân giai đoạn sinh sản là $108,2\text{ g/con/ngày}$.
  • Hiệu quả sử dụng thức ăn: Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 10 quả trứng ($\text{TTTA}/10\text{ quả}$) đạt $1,90\text{ kg}$.
  • Chỉ tiêu ấp nở: Tỷ lệ trứng có phôi đạt $> 90%$, tỷ lệ nở/trứng có phôi đạt $> 90%$, tỷ lệ nở/tổng trứng đem ấp đạt $> 82%$, tỷ lệ gà con loại I đạt $> 90%$.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng cho ngành chọn giống gia cầm Việt Nam:

  1. Đột phá về chỉ số chuyển hóa FCR và chu kỳ sinh trưởng thương phẩm: Gà Mía số I DABACO khắc phục nhược điểm lớn nhất của gà Mía cổ truyền: giảm FCR thương phẩm từ $3,75\text{ kg}$ xuống còn $3,15\text{ kg TĂ/kg tăng trọng}$ (giảm $16%$), rút ngắn chu kỳ nuôi từ 150–175 ngày xuống 105–120 ngày (rút ngắn $30%$).
  2. Khả năng thành thục sinh dục sớm: Gà Mía số I đạt tỷ lệ đẻ 5% ở 147 ngày tuổi, sớm hơn đáng kể so với gà H'mông (167,2 ngày - Đỗ Thị Kim Chi, 2011) và gà Ri (179,2 ngày / 25,6 tuần - Eaton et al., 2006).
  3. Tối ưu hóa năng suất giống bố mẹ: Độ đồng đều hậu bị đạt $89,72%$ giúp đàn gà lên đẻ đồng loạt và đạt đỉnh ở tuần 26. Năng suất trứng 61,52 quả/mái ở tuần 33 cùng suất tiêu tốn cám $1,9\text{ kg}/10\text{ quả}$ tương đương với các dòng gà lông màu thả vườn cao sản nhập nội.
So sánh hiệu quả kỹ thuật giữa Gà Mía số I DABACO và các giống đối chứng:
+-----------------------------+---------------------+-------------------+----------------------+
| Chỉ số kỹ thuật             | Gà Mía số I DABACO  | Gà Mía Thuần      | Gà Ri / Gà Bản Địa   |
+-----------------------------+---------------------+-------------------+----------------------+
| Khối lượng 12 tuần tuổi     | 1292,1 g            | 980 - 1050 g      | 968,5 g (Gà Ri)      |
| Khối lượng 16 tuần tuổi     | 1600,0 g            | 1250 - 1300 g     | 1375,8 g (Hắc Phong) |
| TLNS giai đoạn hậu bị       | 93,04%              | 76,37%            | 80,00% - 88,30%      |
| Tiêu tốn TĂ / 10 quả trứng  | 1,90 kg             | 2,40 - 2,60 kg    | 2,20 - 2,35 kg       |
+-----------------------------+---------------------+-------------------+----------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Bộ quy chuẩn chăm sóc nuôi dưỡng và dữ liệu sinh học này được áp dụng trực tiếp tại:

  • Các tổ hợp trang trại gà giống hạt nhân, bố mẹ quy mô công nghiệp của Tập đoàn DABACO và các đối tác liên kết.
  • Chuyển giao quy trình nuôi gà thương phẩm cho các hợp tác xã, trang trại chăn nuôi gia cầm bán thâm canh và thâm canh tại Đồng bằng sông Hồng và các tỉnh trung du miền Bắc.

Phân tích hiệu quả kinh tế & ROI

Kế hoạch tài chính & Suất sinh lời dự kiến trên quy mô 1 vạn gà bố mẹ (10.000 con):
1. Chi phí thức ăn hậu bị (1-18 tuần): 
   10.000 con * 6,747 kg * 13.500 VNĐ/kg = 910.845.000 VNĐ
2. Doanh thu con giống giai đoạn 19-33 tuần:
   - Số trứng sản xuất: 10.000 mái * 61,52 quả = 615.200 quả trứng
   - Tỷ lệ nở gà con loại I: 615.200 * 82% * 90% = 454.017 con giống
   - Doanh thu bán giống (giá 14.000 VNĐ/con): ~ 6,356 tỷ VNĐ
3. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR): Ước tính đạt 28 - 34%/năm.
4. Thời gian hoàn vốn đầu tư chuồng trại kín: 2,5 - 3 năm.

Lộ trình triển khai khuyến nghị

- Tháng 1 - 2: Chuẩn bị chuồng trại kín 3 tầng, lắp đặt quạt hút, dàn lạnh Cooling Pad, hệ thống sưởi gas.
- Tuần 1 - 4: Giai đoạn úm gà con, kiểm soát nhiệt độ 31-35°C, chiếu sáng 16-24h, cho ăn tự do cám N-DB1321.
- Tuần 5 - 18: Cho ăn hạn chế theo định mức cám N-DB1322 & N-DB1421, cố định ánh sáng 8h/ngày, chọn lọc loại thải.
- Tuần 19 - 22: Chuyển chuồng đẻ, bổ sung kích sáng (12h -> 14h), chuyển đổi cám N-DB1422 sang N-DB1522.
- Tuần 23 - 33: Tăng cường chiếu sáng 16h/ngày, theo dõi tỷ lệ đẻ, thu gom trứng tự động và đưa vào ấp nở công nghiệp.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Hệ số chuyển hóa thức ăn hậu bị (FCR hậu bị) còn cao: FCR tích lũy giai đoạn 1–18 tuần đạt $4,041\text{ kg TĂ/kg tăng khối lượng}$, do đặc thù chăn nuôi gà giống bố mẹ đòi hỏi kéo dài thời gian nuôi và kiểm soát nghiêm ngặt về khung xương thay vì tối ưu tăng trọng thịt.
  • Yêu cầu vốn đầu tư ban đầu lớn: Hệ thống chuồng kín 3 tầng lồng cùng trang thiết bị tự động nhập khẩu đòi hỏi chi phí đầu tư hạ tầng cao hơn từ 40–50% so với chuồng hở truyền thống.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng theo dõi chu kỳ đẻ trứng trọn vẹn đến 65–70 tuần tuổi để xác định đường cong sụt giảm tỷ lệ đẻ và chất lượng vỏ trứng cuối kỳ.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa công thức thức ăn giàu acid amin thiết yếu nhằm hạ chỉ số FCR giai đoạn hậu bị xuống dưới mức 3,60 kg TĂ/kg tăng trọng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên, Học viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực chứng với bộ dữ liệu chuẩn mực về sinh thái sinh lý gia cầm và phương pháp phân tích số liệu trên Excel/Minitab.
  • Kỹ sư chăn nuôi, Quản lý trang trại: Nắm bắt quy trình công nghệ điều tiết ánh sáng, chế độ cấp dưỡng hạn chế và kỹ thuật vận hành chuồng kín 3 tầng.
  • Doanh nghiệp và Hợp tác xã chăn nuôi: Có cơ sở kinh tế - kỹ thuật tin cậy để lập dự án đầu tư giống gà bản địa cải tiến, nâng cao tỷ suất lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh.
  • Nhà khoa học, Chuyên gia chọn giống: Dữ liệu thực nghiệm đóng góp vào ngân hàng gen và chương trình bảo tồn, phát triển giống gia cầm nội địa Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để vận hành mô hình chuồng nuôi gà Mía bố mẹ là gì?

Trang trại cần đạt chuẩn chuồng kín thông gió áp suất âm, trang bị hệ thống giàn mát Cooling Pad duy trì nhiệt độ $18–24^\circ\text{C}$ (tối ưu $20^\circ\text{C}$), độ ẩm $50–60%$, hệ thống chiếu sáng điều khiển được từ 5 Lux đến 60 Lux và quy trình cách ly an toàn sinh học đa vòng.

2. Làm thế nào để kiểm soát đàn gà không bị quá béo trong giai đoạn hậu bị?

Bắt buộc áp dụng chế độ cho ăn hạn chế từ tuần tuổi thứ 5 đến tuần 18 theo đúng định mức (từ $37,39\text{ g/con/ngày}$ lên $77,66\text{ g/con/ngày}$), kết hợp phân loại gà theo nhóm tầm vóc (to, vừa, nhỏ) và khống chế thời gian chiếu sáng nghiêm ngặt ở mức 8 giờ/ngày.

3. Khả năng tương thích của con giống thương phẩm Gà Mía số I với phương thức nuôi bán chăn thả?

Gà con thương phẩm kế thừa hoàn toàn gen thích nghi của giống gà Mía nội địa, có sức đề kháng cao, thích ứng tốt với cả mô hình nuôi nhốt công nghiệp thâm canh lẫn mô hình bán chăn thả đồi gò có kiểm soát dịch bệnh.

4. Quy trình bảo trì và kiểm soát an toàn sinh học được triển khai ra sao?

Cần thực hiện sát trùng xe chở cám, buồng khử trùng ozone/tia cực tím cho nhân sự trước khi vào chuồng; định kỳ vệ sinh băng tải phân tự động mỗi ngày và phun thuốc sát trùng tiêu độc khuôn viên trại 2–3 lần/tuần.

5. Dự toán thời gian hoàn vốn (ROI) khi đầu tư đàn gà giống Mía số I DABACO?

Với quy mô trang trại chuẩn 10.000 mái đẻ, tỷ lệ nuôi sống $>95%$ và năng suất trứng đạt trên 60 quả/mái ở tuần 33, dự án thường đạt điểm hòa vốn sau 18–24 tháng vận hành và tỷ suất sinh lời ròng duy trì ổn định $28–34%$.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh giống Gà Mía số I - DABACO sở hữu những phẩm chất sinh học và năng suất sinh sản vượt trội:

  • Độ đồng đều hậu bị cao ($89,72%$), tỷ lệ nuôi sống hậu bị ($93,04%$) và sinh sản ($95,88%$) vượt trội so với các giống gà bản địa truyền thống.
  • Tuổi thành thục sinh dục sớm (đẻ bói tuần 20, đạt 5% ở 147 ngày tuổi, đỉnh đẻ tuần 26), năng suất trứng đạt $61,52\text{ quả/mái}$ (19–33 tuần) với mức tiêu tốn thức ăn tối ưu $1,90\text{ kg TĂ/10 quả trứng}$.
  • Tỷ lệ ấp nở và gà loại I đều đạt trên $90%$, khẳng định hiệu quả kinh tế cao và khả năng nhân rộng bền vững trong chiến lược công nghiệp hóa chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam.