Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm đóng vai trò chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam và thế giới. Theo dự báo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), giai đoạn 2015–2025 là thập niên tăng trưởng trọng điểm của sản xuất thịt gia cầm toàn cầu nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng và thay thế một phần thịt lợn do các biến động dịch bệnh. Tại Việt Nam, để nâng cao năng suất và chất lượng thịt, phương pháp lai tạo giữa các giống gà nội và các dòng gà nhập nội đã được đẩy mạnh nhằm khai thác ưu thế lai, kết hợp khả năng sinh trưởng nhanh của gà ngoại với chất lượng thịt thơm ngon, khả năng thích nghi của gà bản địa.

Giống gà GF268 là tổ hợp lai thương phẩm giữa gà Lương Phượng (nguồn gốc Quảng Tây, Trung Quốc) và gà Sasso (dòng gà thịt của Pháp), do Công ty Cổ phần Giống gà Hòa Bình nghiên cứu lai tạo. Con lai GF268 mang các đặc tính như lông màu nâu vàng bóng mượt có sọc đen ở vùng cổ, búp lông đuôi xanh đen, mào và tích đỏ, chân và da màu vàng, thân hình rắn chắc, thịt thơm ngon. Nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc mở rộng quy mô chăn nuôi công nghiệp giống gà này tại địa phương, tác giả Tào Thị Phương Linh (Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) đã thực hiện đề tài: “Đánh giá khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của gà GF 268 nuôi ở chuồng 3 tại trang trại Linkfarm ở Lê Ninh, Kinh Môn, Hải Dương”.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Mục đích: Đánh giá được khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của đàn gà GF268 (Lương Phượng x Sasso) nuôi tại trang trại LinkFarm.
  2. Yêu cầu:
    • Thu thập số liệu chính xác, khách quan, trung thực đáp ứng các nội dung nghiên cứu.
    • Nắm vững và theo dõi sát quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc, vệ sinh phòng bệnh cho đàn gà tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 16.300 cá thể gà thương phẩm GF268 (Lương Phượng x Sasso) nuôi tập trung tại Chuồng số 3 từ 1 ngày tuổi đến 105 ngày tuổi (15 tuần tuổi).
  • Phạm vi không gian: Trại gà thương phẩm của Công ty TNHH LinkFarm Hải Dương, đặt tại xã Lê Ninh, huyện Kinh Môn, tỉnh Hải Dương.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ ngày 20/02/2022 đến ngày 20/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các nguyên lý sinh lý học và dinh dưỡng gia cầm về sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, cùng các chỉ số kinh tế kỹ thuật như tỷ lệ tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng (FCR) và chỉ số sản xuất (Production Number - PN). Đàn gà được nuôi dưỡng hoàn toàn theo phương thức công nghiệp trong chuồng kín có đệm lót sinh học, trang bị hệ thống giàn làm mát, quạt hút gió điều hòa nhiệt độ mùa hè và hệ thống bạt, đèn sưởi, lò than úm ấm giai đoạn gà con.

Quy trình kỹ thuật và khẩu phần dinh dưỡng áp dụng tiêu chuẩn của Công ty Greenfeed, chia thành 4 giai đoạn sử dụng các dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh:

  • GF20M (1–14 ngày tuổi): Protein thô (CP) tối thiểu 21%, Năng lượng trao đổi (ME) 3.000 kcal/kg, Lysine tối thiểu 1,1%, Canxi 0,8–1,2%, Phốt pho 0,6–1,2%.
  • GF20P (15–28 ngày tuổi): Protein thô tối thiểu 19%, ME 3.100 kcal/kg, Lysine tối thiểu 1,0%, Canxi 0,8–1,2%, Phốt pho 0,6–1,2%.
  • GF21 (29–70 ngày tuổi): Protein thô tối thiểu 18%, ME 3.100 kcal/kg, Lysine tối thiểu 0,7%, Canxi 0,8–1,2%, Phốt pho 0,6–1,2%.
  • GF22 (71–105 ngày tuổi): Thức ăn giai đoạn vỗ béo xuất chuồng hoàn thiện thể trọng và chất lượng thịt.

Chế độ chiếu sáng và mật độ chuồng nuôi được điều chỉnh theo lứa tuổi:

  • 0–3 tuần tuổi: Mật độ 30–40 con/m², chiếu sáng 24/24 giờ.
  • 4–9 tuần tuổi: Mật độ 9–15 con/m², chiếu sáng 18–20/24 giờ (bắt đầu tách nuôi riêng trống/mái từ tuần thứ 5).
  • 10–15 tuần tuổi: Mật độ 4–8 con/m², sử dụng ánh sáng tự nhiên kết hợp chiếu sáng ban đêm.

Quy trình phòng bệnh sử dụng các loại vaccine định kỳ: Sacovac 3 phòng Cầu trùng (3 ngày tuổi), NDIB phòng Viêm phế quản truyền nhiễm và Newcastle (5, 15 và 60 ngày tuổi), Gum phòng Gumboro (12 và 29 ngày tuổi), tiêm phòng Newcastle và chủng màng cánh phòng Đậu gà (22 ngày tuổi).

Phương pháp thu thập chỉ tiêu:

  • Khối lượng cơ thể: Cân cá thể ngẫu nhiên 30 con vào 6 giờ sáng định kỳ hàng tuần trước khi cho ăn bằng cân kỹ thuật độ chính xác ±0,05g.
  • Lượng thức ăn thu nhận (LTATN): Cân lượng thức ăn cấp đầu ngày trừ đi lượng thức ăn thừa thu gom vào sáng hôm sau.
  • Xử lý số liệu: Thu thập và phân tích thống kê mô tả (Mean, SE) trên phần mềm Microsoft Excel và Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ vị trí của ngành chăn nuôi gia cầm trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, cơ sở khoa học của việc nhập nội và lai tạo giống gà Sasso và Lương Phượng để tạo ra con lai GF268. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm cung cấp dữ liệu thực nghiệm về năng suất thịt và chỉ số tiêu tốn thức ăn trong điều kiện chuồng kín tại Hải Dương, phục vụ định hướng sản xuất hàng hóa cho người chăn nuôi.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan đến sinh trưởng và dinh dưỡng gia cầm:

  • Đặc điểm ngoại hình và sinh trưởng: Cấu trúc bộ lông (lông ống, lông bông, lông chỉ, lông chổi, lông tơ; chiếm 4–9% khối lượng cơ thể, chứa 82% protein), sắc tố da xantofin và melanin; bản chất di truyền của sinh trưởng chịu sự chi phối của khoảng 15 cặp gen (bao gồm gen liên kết giới tính trên nhiễm sắc thể X, khiến gà trống thường nặng hơn gà mái từ 24–32%).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Tác động của nhiệt độ môi trường (mỗi thay đổi 1°C làm biến đổi tiêu thụ năng lượng khoảng 2 kcal ME), độ ẩm (tối ưu 65–70%), mật độ, chế độ chiếu sáng, chất lượng dinh dưỡng khẩu phần và công nghệ chế biến cám viên.
  • Nguồn gốc phẩm giống: Giống gà Lương Phượng (Trung Quốc, nhập nội năm 1998, 70 ngày đạt 1,5–1,6 kg, FCR 2,4–2,6) và gà Sasso (Pháp, nhập nội năm 2002, gồm dòng SA31 và SA51, thịt chắc, thơm ngon).
  • Tình hình chăn nuôi trong và ngoài nước: Thống kê sản lượng thịt gia cầm Việt Nam (tăng từ 621 nghìn tấn năm 2010 lên 908,85 nghìn tấn năm 2017) và dự báo toàn cầu của OECD-FAO. Trích dẫn số liệu nghiên cứu của Đoàn Xuân Trúc về gà Sasso (9 tuần tuổi đạt 2,033 kg/con, FCR 2,204 kg/kg), Nguyễn Văn Duy về gà lai Đông Tảo x Lương Phượng (24 tuần tuổi đạt 3.068,33 g ở trống, FCR 5,15).

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu trên quy mô 16.300 con gà GF268 nuôi tại Chuồng 3 trang trại LinkFarm. Chương này mô tả cụ thể quy chuẩn xây dựng chuồng kín (tường gạch ximăng, trần tôn chống nóng, quạt hút gió, giàn làm mát), thông số điều khiển tiểu khí hậu (nhiệt độ hạ dần từ 34–35°C ở 1–2 ngày tuổi xuống 27–28°C khi trên 35 ngày tuổi; độ ẩm duy trì 65–75%), thành phần dinh dưỡng 4 giai đoạn cám Greenfeed, quy trình vaccine 8 bước và các công thức toán học tính sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối ($A$), tương đối ($R$), tỷ lệ nuôi sống, FCR và chỉ số sản xuất $PN$.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương IV tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 15 tuần nuôi:

  • Tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ sống theo tuần dao động từ 98,28% đến 99,92%. Tuần 1 có tỷ lệ sống thấp nhất (98,28%) do gà con mới nhập đàn; tuần thứ 5 đạt cao nhất (99,92%). Tỷ lệ sống lũy kế kết thúc giai đoạn gà con (1–7 tuần) đạt 96,30%; toàn kỳ 1–15 tuần đạt 93,61% (15.260 con xuất chuồng trên 16.300 con ban đầu). Tác giả so sánh tỷ lệ này với gà H’Mông thả vườn (65–75% theo Phạm Ngọc Thạch, 2014) và gà lai Hồ x Lương Phượng x Mía (91,7% theo Bùi Hữu Đoàn, 2011).
  • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng sơ sinh đạt 33,17 ± 0,45 g/con. Gà tăng trưởng liên tục qua các tuần: 6 tuần tuổi đạt 1.356,0 ± 53,0 g/con (trống 1.633,3 g; mái 1.078,7 g); 10 tuần tuổi đạt 2.107,5 ± 88,3 g/con (trống 2.573,3 g; mái 1.641,7 g); kết thúc 15 tuần tuổi xuất bán đạt trung bình 2.703,8 ± 91,8 g/con. Sự phân hóa giới tính thể hiện rõ nét: gà trống đạt 3.173,0 ± 50,2 g/con, gà mái đạt 2.234,7 ± 31,2 g/con. Khối lượng này cao hơn đáng kể so với gà Đông Tảo (15 tuần tuổi trống 1.834,76 g, mái 1.527,37 g theo Ngô Văn Quốc, 2015) và gà Hồ (1.609,64 g theo Nguyễn Văn Lưu, 2005).
  • Sinh trưởng tuyệt đối và tương đối: Sinh trưởng tuyệt đối bình quân toàn chu kỳ đạt 25,43 g/con/ngày. Tốc độ tăng trọng đạt đỉnh ở giai đoạn 3–4 tuần tuổi (50,11 g/con/ngày) và 4–5 tuần tuổi (47,79 g/con/ngày), sau đó giảm dần về giai đoạn xuất chuồng.
  • Hiệu quả sử dụng thức ăn: Chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR toàn giai đoạn nuôi đạt 2,99 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đã kiểm chứng trên đàn gà GF268. Khẳng định giống gà này hoàn toàn thích nghi với mô hình chuồng kín công nghiệp tại miền Bắc, mang lại hiệu quả kinh tế nhờ tốc độ tăng trọng cao, tỷ lệ sống tốt và FCR hợp lý.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các chỉ số sinh học và kinh tế kỹ thuật của tổ hợp lai GF268 nuôi công nghiệp 15 tuần tuổi:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả thực nghiệm (Chung) Gà trống Gà mái
Quy mô đàn ban đầu con 16.300 - -
Số lượng xuất chuồng (15 tuần) con 15.260 - -
Tỷ lệ nuôi sống toàn chu kỳ % 93,61 - -
Khối lượng sơ sinh (1 ngày tuổi) g/con 33,17 ± 0,45 - -
Khối lượng 6 tuần tuổi g/con 1.356,0 ± 53,0 1.633,3 ± 18,1 1.078,7 ± 17,5
Khối lượng 10 tuần tuổi g/con 2.107,5 ± 88,3 2.573,3 ± 32,0 1.641,7 ± 16,7
Khối lượng xuất chuồng (15 tuần) g/con 2.703,8 ± 91,8 3.173,0 ± 50,2 2.234,7 ± 31,2
Tăng trọng tuyệt đối bình quân g/con/ngày 25,43 - -
Tiêu tốn thức ăn (FCR toàn kỳ) kg TĂ/kg tăng trọng 2,99 - -

Các giải pháp kỹ thuật và khuyến nghị được rút ra từ thực tế quản lý đàn:

  • Duy trì nghiêm ngặt chế độ úm nhiệt theo ngày tuổi kết hợp kiểm soát thông gió chuồng kín nhằm giảm thiểu khí độc $NH_3, H_2S$ gây bệnh hô hấp (CRD).
  • Tách nuôi riêng trống và mái từ tuần tuổi thứ 5 để giảm cạnh tranh thức ăn và tạo sự đồng đều cho đàn thương phẩm.
  • Tuân thủ lịch phòng vaccine đa giá (đặc biệt là Newcastle, Gumboro, Cầu trùng và Viêm phế quản truyền nhiễm) để giữ tỷ lệ hao hụt toàn chu kỳ dưới 6,4%.

Đóng góp khoa học của đề tài: Bổ sung bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về khả năng sinh trưởng, đường cong tăng trọng và hệ số tiêu tốn thức ăn của dòng gà lai GF268 trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín quy mô lớn tại vùng đồng bằng Bắc Bộ, làm cơ sở so sánh với các giống gà lông màu khác trên thị trường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên 01 chu kỳ nuôi (lứa gà từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2022) tại một dãy chuồng duy nhất (Chuồng 3) của trang trại LinkFarm, chưa đánh giá biến động qua các mùa khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh).
  • Dung lượng mẫu cân khối lượng định kỳ hàng tuần là 30 con trên tổng đàn 16.300 con.
  • Nghiên cứu dừng lại ở đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng sống và FCR, chưa có số liệu mổ khảo sát đánh giá năng suất thân thịt, tỷ lệ mổ khảo sát, tỷ lệ mỡ giắt và phân tích cảm quan phẩm chất thịt sau chế biến.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục theo dõi khảo sát sinh trưởng của gà GF268 qua các mùa vụ khác nhau (vụ Đông - Xuân và Hè - Thu) để đánh giá toàn diện khả năng chịu nhiệt.
  • Mở rộng nghiên cứu mổ khảo sát để phân tích các chỉ tiêu thân thịt (tỷ lệ thịt đùi, thịt ngực, mỡ bụng) và phân tích hiệu quả kinh tế hạch toán chi tiết (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) trên quy mô trang trại công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Nông nghiệp: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa, công thức tính toán chỉ tiêu sinh trưởng (tích lũy, tuyệt đối, tương đối), cách thức theo dõi FCR và phần mềm xử lý thống kê sinh học (Minitab 16, Excel).
  • Chủ trang trại và kỹ thuật viên chăn nuôi gia cầm: Ứng dụng trực tiếp bảng tiêu chuẩn nhiệt độ, độ ẩm chuồng kín, định mức thức ăn Greenfeed qua 4 giai đoạn tuổi, chế độ mật độ – chiếu sáng và lịch phòng vaccine chi tiết cho gà thịt lông màu thương phẩm.
  • Các đơn vị cung ứng giống và thức ăn gia súc: Tham khảo tốc độ tăng trọng thực tế của tổ hợp lai Lương Phượng x Sasso (GF268) để xây dựng biểu đồ tăng trưởng chuẩn và tư vấn kỹ thuật dinh dưỡng phù hợp cho khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn gốc lai tạo và đặc điểm ngoại hình của giống gà GF268 là gì?
Gà GF268 là tổ hợp lai giữa gà Lương Phượng (nguồn gốc Quảng Tây, Trung Quốc) và gà Sasso (dòng gà thịt của Pháp), do Công ty Cổ phần Giống gà Hòa Bình sản xuất. Gà có lông màu nâu vàng bóng mượt xen kẽ sọc đen ở vùng cổ, búp lông đuôi màu xanh đen, mào cờ đỏ tươi, da và chân màu vàng, thân hình rắn chắc cân đối.

2. Quy mô đàn thí nghiệm và tỷ lệ nuôi sống tổng thể của gà GF268 đạt bao nhiêu?
Nghiên cứu theo dõi trên quy mô 16.300 con gà nuôi tại Chuồng 3 trang trại LinkFarm (Hải Dương). Tỷ lệ nuôi sống toàn giai đoạn 1–15 tuần tuổi đạt 93,61% (15.260 con xuất bán), trong đó giai đoạn gà con 1–7 tuần tuổi đạt 96,30%.

3. Khối lượng xuất chuồng lúc 15 tuần tuổi của gà GF268 đạt mức nào và có sự chênh lệch trống mái ra sao?
Lúc 15 tuần tuổi (105 ngày), khối lượng cơ thể trung bình chung của đàn đạt 2.703,8 ± 91,8 g/con. Trong đó, gà trống đạt 3.173,0 ± 50,2 g/con và gà mái đạt 2.234,7 ± 31,2 g/con (gà trống nặng hơn gà mái khoảng 42%).

4. Chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) và sinh trưởng tuyệt đối trung bình của gà GF268 là bao nhiêu?
Chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) toàn chu kỳ 15 tuần đạt 2,99 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối bình quân đạt 25,43 g/con/ngày, trong đó giai đoạn tăng trưởng nhanh nhất là 3–4 tuần tuổi (50,11 g/con/ngày) và 4–5 tuần tuổi (47,79 g/con/ngày).

5. Thức ăn sử dụng cho đàn gà thí nghiệm là loại nào và có hàm lượng dinh dưỡng ra sao?
Đàn gà sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Greenfeed theo 4 giai đoạn: GF20M (1–14 ngày, CP min 21%, ME 3.000 kcal/kg), GF20P (15–28 ngày, CP min 19%, ME 3.100 kcal/kg), GF21 (29–70 ngày, CP min 18%, ME 3.100 kcal/kg) và GF22 (71–105 ngày tuổi).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tào Thị Phương Linh đã đánh giá thực nghiệm toàn diện các chỉ tiêu sản xuất của đàn gà lai GF268 (Lương Phượng x Sasso) quy mô 16.300 con nuôi chuồng kín tại Hải Dương. Kết quả chỉ ra rằng gà GF268 có sức đề kháng tốt với tỷ lệ nuôi sống đạt 93,61%, khối lượng xuất chuồng 15 tuần tuổi đạt bình quân 2.703,8 g/con và hệ số FCR là 2,99 kg thức ăn/kg tăng trọng. Nghiên cứu khẳng định giống gà GF268 phù hợp với điều kiện chăn nuôi tập trung theo hướng công nghiệp tại Việt Nam, mang lại hiệu quả kinh tế và cung cấp nguồn dữ liệu kỹ thuật giá trị cho ngành chăn nuôi gia cầm.