Khả Năng Sinh Sản Của Gà Đông Tảo Lai Tại Trang Trại Vũ Văn Thế, Hưng Yên

Chuyên khảo phân tích Khả năng sinh sản của gà đông tào lai tại trang trại vũ văn thế xã yên hòa huyện yên mỹ tỉnh hưng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Chăn nuôi - Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về giống gà Đông Tảo Lai

2.2. Đặc điểm ngoại hình

2.3. Cơ sở khoa học về khả năng sinh sản

2.3.1. Tuổi thành thục sinh dục

2.3.2. Năng suất trứng

2.3.3. Tỷ lệ đẻ

2.3.4. Tỷ lệ thụ tinh (tỷ lệ trứng có phôi)

2.3.5. Tỷ lệ ấp nở

2.4. Các yếu tố tác động đến khả năng sản xuất trứng của gia cầm

2.4.1. Các yếu tố di truyền

2.4.2. Dòng, giống gia cầm

2.4.3. Tuổi gia cầm

2.4.4. Thức ăn và chế độ dinh dưỡng

2.4.5. Điều kiện nuôi dưỡng, chăm sóc

2.4.6. Điều kiện ngoại cảnh

2.4.7. Hiệu quả sử dụng thức ăn

2.5. Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài

2.5.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.5.2. Tình hình nghiên cứu nước ngoài

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Thời gian nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Bố trí thí nghiệm

3.5.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp tính

3.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình sản xuất của trang trại

4.2. Tỷ lệ hao hụt

4.3. Tuổi thành thục sinh dục của đàn gà Đông Tảo Lai

4.4. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng gà Đông Tảo Lai

4.5. Tỷ lệ trứng giống và năng suất trứng giống

4.6. Hiệu quả sử dụng thức ăn

4.7. Kết quả khảo sát chất lượng trứng gà Đông Tảo Lai

4.8. Kết quả ấp nở

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC MỘT SỐ HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Sinh Sản Gà Đông Tảo Lai Hưng Yên

Gà Đông Tảo là giống gà quý hiếm của Việt Nam, có nguồn gốc từ xã Đông Tảo, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên. Do quá trình chăn nuôi tự nhiên, nhỏ lẻ, gà Đông Tảo thuần chủng đã bị lai tạp với các giống gà địa phương khác. Hiện nay, gà Đông Tảo lai được nuôi phổ biến hơn, mang lại năng suất cao hơn. Nghiên cứu về khả năng sinh sản gà Đông Tảo lai là rất quan trọng để định hướng phát triển giống gà này, đáp ứng nhu cầu thực phẩm chất lượng cao và mang lại hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của gà Đông Tảo lai tại Hưng Yên, dựa trên các nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn.

1.1. Nguồn Gốc và Đặc Điểm Gà Đông Tảo Lai Hưng Yên

Gà Đông Tảo Hưng Yên có nguồn gốc từ gà Đông Tảo thuần chủng lai với các giống gà địa phương như Mía, Ri, Hồ,... Gà Đông Tảo lai có thân hình to khỏe, chân to xù xì. Gà trống có mào phát triển, màu đỏ tía, đỏ tươi. Gà mái có màu lông nâu xám, vàng trắng đục. Điểm chung của cả gà trống và gà mái là da có màu đỏ ở những phần không có lông. Khối lượng gà Đông Tảo lai sau 6 tháng nuôi, gà mái đạt 2,0–2,8kg, gà trống đạt 3 – 3,5 kg. Tuổi đẻ đầu tiên khoảng 154 ngày, sản lượng trứng đạt 60 – 70 trứng/mái/năm.

1.2. Vai Trò Của Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Sản Gà Đông Tảo Lai

Nghiên cứu về khả năng sinh sản gà Đông Tảo lai đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin khoa học cho người chăn nuôi. Dữ liệu về năng suất trứng, tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ ấp nở giúp người chăn nuôi lựa chọn phương pháp chăn nuôi phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu cũng góp phần bảo tồn và phát triển giống gà Đông Tảo lai, đáp ứng nhu cầu thị trường về thực phẩm chất lượng cao.

II. Thách Thức Trong Nâng Cao Năng Suất Trứng Gà Đông Tảo Lai

Mặc dù gà Đông Tảo lai có nhiều ưu điểm so với gà Đông Tảo thuần chủng, nhưng năng suất trứng vẫn còn là một thách thức. Các yếu tố như di truyền, dinh dưỡng, môi trường nuôi dưỡng ảnh hưởng lớn đến năng suất trứng gà Đông Tảo lai. Việc cải thiện khả năng sinh sản đòi hỏi sự kết hợp giữa chọn lọc giống, cải thiện chế độ dinh dưỡng và quản lý môi trường nuôi dưỡng. Theo Nguyễn Văn Thiện (1995), năng suất trứng có hệ số di truyền không cao: 0,12 – 0,3.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Trứng Gà Đông Tảo Lai

Năng suất trứng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm: giống, đặc điểm từng cá thể, hướng sản xuất, mùa vụ và dinh dưỡng. Tuổi thành thục sinh dục cũng là một yếu tố quan trọng. Theo Trần Thị Mai Phương (2004), tuổi thành thục sinh dục của gà khoảng 170 – 180 ngày tuổi, biến động trong khoảng 15 – 20 ngày. Ánh sáng cũng ảnh hưởng lớn đến tuổi thành thục của gia cầm. Trong giai đoạn hậu bị, thời gian chiếu sáng kéo dài gà thành thục sớm hơn.

2.2. Giải Pháp Cải Thiện Năng Suất Trứng Gà Đông Tảo Lai

Để cải thiện năng suất trứng gà Đông Tảo lai, cần áp dụng các phương pháp lai kết hợp với chọn lọc cá thể. Nếu chỉ áp dụng vào chọn lọc cá thể thì việc nâng cao năng suất trứng ít có hiệu quả. Cần chú trọng đến chế độ dinh dưỡng, đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho gà mái đẻ. Môi trường nuôi dưỡng cũng cần được quản lý tốt, đảm bảo nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng phù hợp.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Dinh Dưỡng Cho Gà Đông Tảo Lai Đẻ Trứng

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc quyết định khả năng sinh sản của gà. Việc cung cấp đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất là vô cùng quan trọng. Thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến giảm năng suất trứng, tỷ lệ thụ tinh thấp và chất lượng trứng kém. Cần xây dựng khẩu phần ăn cân đối, phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển của gà.

III. Phương Pháp Nâng Cao Tỷ Lệ Ấp Nở Gà Đông Tảo Lai Tại Hưng Yên

Tỷ lệ ấp nở gà Đông Tảo lai là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả chăn nuôi. Tỷ lệ ấp nở chịu tác động của nhiều yếu tố, bao gồm yếu tố di truyền và yếu tố môi trường. Việc cải thiện tỷ lệ ấp nở đòi hỏi sự kết hợp giữa chọn lọc giống, quản lý chất lượng trứng và điều chỉnh các yếu tố môi trường trong quá trình ấp trứng. Theo Nguyễn Thị Mai và cs (2009), tỷ lệ ấp nở chịu tác động của nhiều yếu tố, được chia làm hai nhóm: yếu tố di truyền và yếu tố môi trường.

3.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tỷ Lệ Ấp Nở Gà Đông Tảo Lai

Các yếu tố di truyền như hình dạng trứng, khối lượng, chất lượng trứng, chỉ số lòng trắng, chỉ số lòng đỏ đều ảnh hưởng đến tỷ lệ ấp nở. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, đảo trứng cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ thích hợp để ấp trứng là 37oC. Ẩm độ quá thấp sẽ làm gà chết từ trong trứng, ẩm độ quá cao làm trứng nở muộn, gà nở ra yếu, bị dị tật.

3.2. Kỹ Thuật Ấp Trứng Gà Đông Tảo Lai Hiệu Quả

Để đạt được tỷ lệ ấp nở cao, cần tuân thủ các kỹ thuật ấp trứng đúng cách. Chọn trứng giống chất lượng tốt, bảo quản trứng đúng cách trước khi ấp. Điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm phù hợp trong quá trình ấp. Đảo trứng thường xuyên để phôi không bị dính vào màng vỏ. Kiểm tra và loại bỏ trứng hỏng trong quá trình ấp.

3.3. Chăm Sóc Gà Con Sau Khi Nở Để Đảm Bảo Sức Khỏe

Sau khi nở, gà con cần được chăm sóc đặc biệt để đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng tốt. Cung cấp thức ăn, nước uống đầy đủ. Giữ ấm cho gà con, tránh gió lùa. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, phòng ngừa dịch bệnh. Tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine cần thiết.

IV. Kinh Nghiệm Chăn Nuôi Gà Đông Tảo Lai Sinh Sản Tại Hưng Yên

Nhiều hộ chăn nuôi tại Hưng Yên đã có kinh nghiệm thành công trong việc nuôi gà Đông Tảo lai sinh sản. Kinh nghiệm cho thấy, việc lựa chọn giống gà tốt, áp dụng kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến và quản lý dịch bệnh hiệu quả là yếu tố then chốt. Cần chú trọng đến việc xây dựng chuồng trại phù hợp, cung cấp thức ăn chất lượng cao và đảm bảo vệ sinh môi trường. Theo kinh nghiệm của người dân, gà Đông Tảo lai cần được chăn thả tự nhiên để tăng cường sức đề kháng và chất lượng thịt.

4.1. Lựa Chọn Giống Gà Đông Tảo Lai Chất Lượng

Việc lựa chọn giống gà tốt là yếu tố quan trọng đầu tiên. Nên chọn gà từ các trang trại uy tín, có nguồn gốc rõ ràng. Gà giống cần khỏe mạnh, không bệnh tật, có ngoại hình đẹp và khả năng sinh sản tốt. Nên chọn gà có nguồn gốc từ các dòng gà có năng suất trứng cao.

4.2. Xây Dựng Chuồng Trại Phù Hợp Cho Gà Đông Tảo Lai

Chuồng trại cần được xây dựng ở nơi cao ráo, thoáng mát, tránh gió lùa và ánh nắng trực tiếp. Diện tích chuồng trại cần đủ rộng để gà có không gian vận động. Nên có khu vực chăn thả tự nhiên để gà được vận động và tìm kiếm thức ăn tự nhiên. Vệ sinh chuồng trại thường xuyên để phòng ngừa dịch bệnh.

4.3. Quản Lý Dịch Bệnh Cho Gà Đông Tảo Lai Sinh Sản

Dịch bệnh là một trong những thách thức lớn nhất trong chăn nuôi gà. Cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh như tiêm phòng đầy đủ, vệ sinh chuồng trại thường xuyên, kiểm soát côn trùng và động vật gây hại. Khi phát hiện gà bị bệnh, cần cách ly và điều trị kịp thời.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Khả Năng Sinh Sản Gà Đông Tảo Lai

Khả năng sinh sản gà Đông Tảo lai tại Hưng Yên có tiềm năng phát triển lớn. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu, chọn lọc giống, cải thiện chế độ dinh dưỡng và quản lý môi trường nuôi dưỡng. Việc áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến và kinh nghiệm thực tiễn sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Cần có sự phối hợp giữa nhà khoa học, người chăn nuôi và các cơ quan quản lý để phát triển bền vững giống gà Đông Tảo lai.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Khả Năng Sinh Sản Gà Đông Tảo Lai

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng khả năng sinh sản gà Đông Tảo lai chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, dinh dưỡng và môi trường. Việc cải thiện các yếu tố này sẽ giúp nâng cao năng suất trứng, tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ ấp nở. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá đầy đủ tiềm năng của giống gà này.

5.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Giống Gà Đông Tảo Lai

Để phát triển bền vững giống gà Đông Tảo lai, cần có sự phối hợp giữa các bên liên quan. Nhà khoa học cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện giống gà. Người chăn nuôi cần áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến. Các cơ quan quản lý cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích phát triển.

5.3. Triển Vọng Tương Lai Của Gà Đông Tảo Lai Tại Hưng Yên

Với những ưu điểm vượt trội, gà Đông Tảo lai có triển vọng trở thành một sản phẩm chủ lực của ngành chăn nuôi Hưng Yên. Việc phát triển giống gà này sẽ góp phần nâng cao thu nhập cho người dân, đáp ứng nhu cầu thị trường về thực phẩm chất lượng cao và bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống.

05/06/2025
Khả năng sinh sản của gà đông tào lai tại trang trại vũ văn thế xã yên hòa huyện yên mỹ tỉnh hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ở Việt Nam, chăn nuôi gia cầm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế hộ gia đình, có đến 90% là chăn nuôi gia cầm trong nông hộ (FAO 2017). Theo tổng cục thống kê 2017, tổng số gia cầm đạt 361,2 triệu con tương đương 573,1 nghìn tấn thịt hơi, riêng đối với gà thì tổng số đạt 275,7 triệu con. Hiện nay, khi đời sống của người dân ngày càng nâng cao thì nhu cầu về thực phẩm không những chỉ đảm bảo đủ về số lượng mà còn đòi hỏi cao về chất lượng. Vì vậy, các giống gia cầm địa phương có chất lượng thịt thơm ngon ngày càng được quan tâm và chú trọng phát triển đặc biệt là các giống gà quý hiếm như gà Đông Tảo, Ri, Ác, Hồ, H’Mông, Mía,… Một trong số những giống gà có chất lượng thịt thơm, ngon và cần được bảo tồn, phát triển đó là giống gà Đông Tảo.

Gà Đông Tảo là giống gà bản địa ở nước ta thuộc nhóm gà quý hiếm từ xa xưa vì có tầm vóc lớn đặc biệt là cặp chân to hơn hẳn gà Hồ, gà Mía và các giống gà khác, gà Đông Tảo hay còn gọi là gà Đông Cảo có nguồn gốc ở xã Đông Tảo, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên. Với ngoại hình to lớn kết hợp với cặp chân to xù xì gây khó khăn trong việc sinh sản. Chúng được chăn nuôi chủ yếu ở các nông hộ theo phương thức chăn thả tự nhiên nhỏ lẻ, không tập chung nên nguồn gen gốc đã bị pha tạp và mất đi. Hiện nay gà Đông Tảo không giữ được nguồn gen gốc mà đã được lai với các giống gà địa phương cho ra con gà Đông Tảo Lai với nhiều giống gà khác cho con lai thương phẩm đem lại năng suất cao hơn và khả năng sinh sản tăng.

Để có cơ sở cho việc định hướng phát triển đàn gà trong thực tiễn sản xuất, phục vụ nhu cầu về nguồn thực phẩm có chất lượng cao và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi, chúng tôi đã tiến hành đề tài này: “KHẢ NĂNG SINH SẢN CỦA GÀ ĐÔNG TẢO LAI TẠI TRANG TRẠI VŨ VĂN THẾ XÃ YÊN HÒA, HUYỆN YÊN MỸ, TỈNH HƯNG YÊN”. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU 2.1 Mục đích - Tạo cơ sở dữ liệu cần thiết để giúp người chăn nuôi, cung cấp thêm thông tin về đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh sản, hướng sử dụng và phát triển loại gà Đông Tảo Lai trong tương lai. - Đánh giá năng suất đẻ trứng của gà Đông Tảo Lai từ 24 đến 48 tuần tuổi. - Một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng trứng và khả năng ấp nở.2 Yêu cầu - Tuân thủ các quy định của trang trại - Số liệu thu được chân thực khách quan 2 Chương 2.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu về giống gà Đông Tảo Lai 2. Nguồn gốc Gà Đông Tảo hay còn gọi là gà Đông Cảo là một trong những giống gà bản địa quý hiếm của Việt Nam. Đây là giống gà nuôi cổ truyền của xã Đông Tảo, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên.

Chúng được chăn nuôi chủ yếu ở các nông hộ theo phương thức chăn thả tự nhiên nhỏ lẻ, không tập chung nên nguồn gen gốc đã bị pha tạp và mất đi. Hiện nay gà Đông Tảo không giữ được nguồn gen gốc mà đã được lai với các giống gà địa phương như Mía, Ri, Hồ,… cho ra các con bố mẹ. Từ con bố mẹ cho ra các đời sau là gà Đông Tảo Lai. Đặc điểm ngoại hình Đặc điểm ngoại hình: Gà Đông Tảo là giống gà có thân hình to khỏe đặc biệt có cặp chân to xù xì được bao quanh một nếp vẩy không thẳng hàng màu hồng, có hai loại vảy là vảy thịt và vảy rồng.

Gà trống có mào phát triển hơn gà mái, mào sụn và thun lại với nhau có màu đỏ tía, đỏ tươi. Do phương thức chăn thả tự nhiên và phân tán trong nhân gian từ lâu đời nên giống gà Đông Tảo đã phân ly thành những dòng với nhiều màu lông khác nhau: gà mái có màu nâu xám, vàng trắng đục. Sắc lông gà trống màu tía nâu, xen lẫn vàng đỏ nâu đen. Và ở giống gà Đông Tảo Lai thì con trống cũng như là con mái thì chúng có điểm chung là da của chúng đều có màu đỏ ở những phần không có lông trên da.

Gà sinh trưởng: khối lượng gà Đông Tảo Lai sau 6 tháng nuôi, gà mái đạt từ 2,0–2,8kg, gà trống đạt từ 3 – 3,5 kg. Sinh sản: tuổi đẻ đầu tiên 154 ngày, sản lượng trứng đạt từ 8-10 trứng/mái/lứa (60 – 70 trứng/mái/năm) 3 2. Cơ sở khoa học về khả năng sinh sản 2. Tuổi thành thục sinh dục Khi các cơ quan sinh dục ở gà phát triển hoàn chỉnh khi đó gà thành thục sinh dục.

Đối với từng cá thể, tuổi thành thục sinh dục ở gà mái được tính từ khi đẻ quả trứng đầu tiên. Đối với quần thể, tuổi thành thục sinh dục được tính từ khi tỷ lệ đẻ của đàn đạt 5% (Bùi Hữu Đoàn và cs, 2011). Tuy nhiên, để chính xác nhất về tuổi thành thục sinh dục cần theo dõi trên từng cá thể. Tuổi thành thục sinh dục chịu ảnh hưởng của giống và môi trường.

Các giống khác nhau thì có tuổi thành thục sinh dục khác nhau. Theo Trần Thị Mai Phương (2004) cho rằng tuổi thành thục sinh dục của gà khoảng 170 – 180 ngày tuổi, biến động trong khoảng 15 – 20 ngày. Tuổi đẻ quả trứng đầu tiên của gà Ri là 135 – 144 ngày (Theo Nguyễn Văn Thạch, 1996), gà Ác là 113 – 121 ngày (Nguyễn Văn Thiện và cs, 2000), gà Hồ là 240 – 255 ngày (Nguyễn Văn Thiện và Hoàng Thanh, 1999), gà nhiều ngón là khoảng 28 tuần tuổi (Nguyễn Hoàng Thịnh và cs, 2016), gà Mán là 200 ngày (Bùi Hữu Đoàn và cs, 2003), tuổi thành thục sinh dục của gà Mía là 188,17 ngày (Nguyễn Chí Thành và cs, 2009), gà Leghorn là 150 – 170 ngày (Morris, 1967). Tuổi thành thục sinh dục sớm hay muộn còn liên quan đến khối lượng của vật nuôi.

Những gia cầm có khối lượng cơ thể nhỏ thường có thành thục sớm hơn những gia cầm có khối lượng cơ thể lớn (Nguyễn Chí Thành, 2008). Ngoài ra, những giống gà hướng thịt và kiêm dụng có tuổi thành thục sinh dục muộn hơn giống gà hướng trứng. Gà thường có tuổi thành thục sinh dục sớm hơn vịt và ngỗng. Ánh sáng là yếu tố ảnh hưởng lớn đến tuổi thành thục của gia cầm.

Trong giai đoạn hậu bị, thời gian chiếu sáng kéo dài gà thành thục sớm hơn. Nhưng đồng thời cũng có những tác hại không nhỏ: sức đẻ trứng giảm và khả năng kháng bệnh cũng giảm (Nguyễn Thị Mai và cs, 2009). Năng suất trứng Năng suất trứng là số trứng đẻ ra trong một khoảng thời gian nhất định của một gia cầm mái. Đối với gia cầm đẻ trứng, đây là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá trạng thái sinh lý và khả năng hoạt động của hệ sinh dục.

Năng suất trứng là một tính trạng số lượng nên chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: giống, đặc điểm từng cá thể hướng sản xuất, mùa vụ và dinh dưỡng. Theo Nguyễn Văn Thiện (1995), năng suất trứng có hệ số di truyền không cao: 0,12 – 0,3. Brandsch và buelchel (1978) cho rằng sản lượng trứng được tính đến 500 ngày tuổi, cũng theo tác giả thì sản lượng trứng cũng có thể được tính theo năm sinh học là 365 ngày kể từ khi đẻ quả trứng đầu tiên. Còn gần đây, người ta tính năng suất trứng theo tuần tuổi.

Năng suất trứng giảm dần theo tuổi của gà, sang năm thứ hai sản lượng trứng thường giảm đi khoảng 15 – 20% so với năm thứ nhất (Nguyễn Thị Mai và cs, 2009). Để cải thiện năng suất trứng, cần áp dụng các phương pháp lai kết hợp với chọn lọc cá thể. Nếu chỉ áp dụng vào chọn lọc cá thể thì việc nâng cao năng suất trứng ít có hiệu quả. Tỷ lệ đẻ Tỷ lệ đẻ là phần trăm giữa số trứng đẻ ra và số gà có mặt trong một khoảng thời gian nhất định.

Tỷ lệ đẻ thường được dùng là chỉ tiêu đánh giá sức đẻ trứng trên tất cả các gia cầm (Nguyễn Thị Mai và cs, 2009). Thường tỷ lệ đẻ thấp nhất trong mấy tuần đầu của chu kỳ đẻ, sau tăng dần đến tỷ lệ đẻ đỉnh cao ở những tuần tiếp rồi giảm dần đến cuối chu kỳ đẻ (Nguyễn Thị Phương, 2015). Tuy nhiên tỷ lệ đẻ cũng thay đổi bởi các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, thời gian chiếu sáng, chế độ dinh dưỡng và chăm sóc. Tỷ lệ thụ tinh (tỷ lệ trứng có phôi) Theo Bùi Hữu Đoàn và cs (2011), tỷ lệ thụ tinh (tỷ lệ trứng có phôi) là phần trăm giữa số trứng có phôi và số trứng đẻ ra hay số trứng đem ấp.

Cũng 5 theo các tác giả tỷ lệ thụ tinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố: di truyền, dinh dưỡng, môi trường ngoại cảnh, tuổi gia cầm và tỷ lệ trống mái. ● Yếu tố di truyền: loài, giống hay mỗi cá thể khác nhau thì tỷ lệ thụ tinh khác nhau. Tỷ lệ thụ tinh cũng chịu ảnh hưởng từ kỹ thuật nhân giống. Nếu cho giao phối đồng huyết sẽ làm giảm tỷ lệ thụ tinh.

● Yếu tố dinh dưỡng: dinh dưỡng ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thụ tinh, nếu trong khẩu phần ăn không đủ các chất dinh dưỡng cần thiết sẽ làm giảm tỷ lệ thụ tinh. Đối với gà trống, nếu thiếu protein trong khẩu phần ăn thì phẩm chất tinh dịch sẽ kém vì protein là nguyên liệu cơ bản để hình thành tinh trùng. Nếu thiếu các vitamin, đặc biệt là vitamin A,D,E sẽ làm cho cơ quan sinh dục phát triển không bình thường, từ đó sẽ ảnh hưởng đến khả năng sinh tinh và các hoạt động sinh dục, làm giảm tỷ lệ thụ tinh. ● Yếu tố ngoại cảnh: nhiệt độ, độ ẩm, độ thông thoáng và thời gian chiếu sáng đều là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ tinh.

Thông qua quá trình trao đổi chất ở gia cầm thì nhiệt độ, độ ẩm cao hay thấp hơn mức quy định đều ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ tinh. Tỷ lệ thụ tinh của gia cầm thường cao vào mùa xuân và mùa thu, thấp vào mùa đông và mùa hè, nhất là những ngày đông lạnh hoặc những ngày nắng nóng. ● Yếu tố tuổi gia cầm: gà trống tinh hoàn thường đạt kích thước tối đa ở 28 – 30 tuần tuổi, giai đoạn này tỷ lệ thụ tinh cao. Tinh hoàn có hiện tượng suy thoái sau 48 tuần tuổi, vì vậy, thường thì tỷ lệ thụ tinh của gà trống một năm tuổi cao hơn gà trống hai năm tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khả Năng Sinh Sản Của Gà Đông Tảo Lai Tại Hưng Yên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng sinh sản của giống gà Đông Tảo lai, một trong những giống gà quý hiếm và có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản mà còn đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho người chăn nuôi nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin về cách cải thiện năng suất và chất lượng trứng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến chăn nuôi gà, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn ảnh hưởng của mùa vụ đến sức sản xuất thịt của gà f1 chọi tại xã quyết thắng thành phố thái nguyên, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của mùa vụ đến năng suất thịt. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của các tỷ lệ bột lá sắn khác nhau trong khẩu phần ăn đến năng suất chất lượng và tỷ lệ ấp nở của trứng gà lương phượng nuôi tại thái nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về dinh dưỡng trong chăn nuôi gà. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của vụ mùa phương thức chăn nuôi đến khả năng sinh trưởng và cho thịt ở gà sasso thương phẩm nuôi tại thái nguyên cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu thêm về các phương pháp chăn nuôi hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chăn nuôi gà tại Việt Nam.