Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu kinh tế nông hộ tại Việt Nam, chiếm tới 90% tổng số hộ chăn nuôi theo số liệu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO 2017). Theo thống kê năm 2017 của Tổng cục Thống kê, tổng đàn gia cầm cả nước đạt 361,2 triệu con, tương đương 573,1 nghìn tấn thịt hơi, trong đó đàn gà chiếm 275,7 triệu con. Cùng với sự cải thiện về điều kiện kinh tế, thị hiếu tiêu dùng của xã hội ngày càng hướng mạnh vào các sản phẩm gia cầm đặc sản bản địa có chất lượng thịt thơm ngon như gà Ri, gà Ác, gà Hồ, gà H’Mông, gà Mía và đặc biệt là giống gà Đông Tảo.

Gà Đông Tảo (hay còn gọi là gà Đông Cảo) là giống gia cầm bản địa quý hiếm có nguồn gốc lịch sử tại xã Đông Tảo, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên. Giống gà này mang tầm vóc to lớn, thể trạng khỏe mạnh nhưng lại sở hữu đặc điểm đôi chân rất to xù xì được bao bọc bởi lớp vảy thịt hoặc vảy rồng. Chính đặc điểm ngoại hình chân to quá khổ đã gây cản trở nghiêm trọng đến hoạt động giao phối tự nhiên, dẫn đến tỷ lệ thụ tinh thấp và khả năng sinh sản bị hạn chế. Bên cạnh đó, tập quán chăn nuôi thả tự nhiên nhỏ lẻ, phân tán trong các nông hộ qua nhiều thế hệ khiến nguồn gen thuần chủng của gà Đông Tảo bị pha tạp và thất thoát. Nhằm khắc phục nhược điểm về sinh sản của gà thuần, đồng thời khai thác ưu thế lai để nâng cao năng suất thịt và trứng thương phẩm, người chăn nuôi đã tiến hành lai tạo giữa gà Đông Tảo với các giống gà địa phương khác. Khóa luận tốt nghiệp "Khả năng sinh sản của gà Đông Tảo Lai tại trang trại Vũ Văn Thế xã Yên Hòa, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên" được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Phạm Thanh Tùng nhằm cung cấp các căn cứ khoa học và thực tiễn cho hướng đi này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Tạo cơ sở dữ liệu cần thiết để giúp người chăn nuôi, cung cấp thêm thông tin về đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh sản, hướng sử dụng và phát triển loại gà Đông Tảo Lai trong tương lai.
  2. Đánh giá năng suất đẻ trứng của gà Đông Tảo Lai từ 24 đến 48 tuần tuổi.
  3. Đánh giá một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng trứng và khả năng ấp nở.

Yêu cầu nghiên cứu:

  • Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định quản lý và an toàn sinh học của cơ sở chăn nuôi.
  • Đảm bảo các số liệu theo dõi thu thập được phản ánh trung thực, khách quan diễn biến thực tế của đàn gà.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Đông Tảo Lai giai đoạn sinh sản từ 24 đến 48 tuần tuổi, bao gồm 400 gà trống Đông Tảo Lai (tỷ lệ máu lai gồm 75% Đông Tảo, 10% Mía, 6,25% Ri...) và 2000 gà mái có nguồn gốc giống gà Ta địa phương.
  • Phạm vi không gian: Trang trại gà Vũ Văn Thế, tọa lạc tại xã Yên Hòa, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành theo dõi và thu thập số liệu thực nghiệm từ ngày 01/04/2022 đến ngày 01/08/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia cầm từ các tài liệu chuyên ngành của Bùi Hữu Đoàn và cs (2011), Nguyễn Thị Mai và cs (2009), Nguyễn Văn Thiện (1995), Brandsch và Buelchel (1978). Nội dung lý thuyết tập trung vào các quy luật sinh học cơ bản:

  • Khái niệm thành thục sinh dục: Xác định ở cấp độ cá thể khi đẻ quả trứng đầu tiên, hoặc ở cấp độ quần thể khi tỷ lệ đẻ toàn đàn đạt mốc 5%.
  • Năng suất trứng và sức bền đẻ trứng: Là tính trạng số lượng có hệ số di truyền thấp (h² = 0,12 – 0,30), chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi tương tác giữa kiểu gen, giống, tuổi gia cầm, chế độ dinh dưỡng và các yếu tố môi trường ngoại cảnh.
  • Tỷ lệ thụ tinh và khả năng ấp nở: Chịu tác động bởi tỷ lệ ghép trống/mái, chất lượng tinh dịch, kỹ thuật ấp nhân tạo (nhiệt độ tối ưu 37°C, ẩm độ 65–70%, kỹ thuật đảo trứng) và bản năng ấp bóng của gia cầm bản địa.
  • Hiệu quả sử dụng thức ăn: Mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 10 quả trứng hoặc 10 quả trứng giống, chiếm từ 60–70% chi phí giá thành sản xuất gia cầm.

Phương pháp bố trí thí nghiệm thực tế:

  • Bố trí thí nghiệm: Tổng số 2000 gà mái đẻ và 400 gà trống sinh sản có sự đồng đều về khối lượng cơ thể được tuyển chọn từ đàn hậu bị và phân bổ ngẫu nhiên vào 10 lô thí nghiệm độc lập. Mỗi lô gồm 200 gà mái và 40 gà trống, thiết lập tỷ lệ ghép trống/mái cố định là 1/5.
  • Phương thức chăn nuôi: Đàn gà được nuôi thả hoàn toàn trên nền chuồng có đệm lót bằng trấu, mật độ duy trì 1–2 con/m². Chế độ chiếu sáng kết hợp giữa ánh sáng tự nhiên ban ngày và bổ sung ánh sáng đèn điện ban đêm để duy trì thời gian chiếu sáng 12–16 giờ/ngày với cường độ 3–3,5 W/m².
  • Chế độ dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho giai đoạn đẻ trứng từ 24–48 tuần tuổi với các định mức thành phần dinh dưỡng bắt buộc:
Chỉ tiêu dinh dưỡng Đơn vị tính Mức quy định trong khẩu phần
Độ ẩm % Tối đa 14,0
Năng lượng trao đổi (ME) kcal/kg Tối thiểu 2750
Protein thô % Tối thiểu 18,0
Canxi (Ca) % 3,0 – 5,0
Photpho tổng số (P) % 0,4 – 2,5
Lysine tổng số % Tối thiểu 0,8
Methionine + Cystine tổng số % Tối thiểu 0,7
Xơ thô % Tối đa 5,0
  • Lịch phòng bệnh: Áp dụng quy trình tiêm phòng vắc-xin nghiêm ngặt từ giai đoạn hậu bị: vắc-xin Marek (ngày tuổi 1, tiêm dưới da cổ), ND-IB I phòng Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm (ngày 4–5, nhỏ mắt/mũi), Gumboro I (ngày 8–9, nhỏ miệng), vắc-xin Đậu gà (ngày 13–15, chủng màng cánh), ND-IB II (ngày 19–21, nhỏ mắt/mũi), Gumboro II (ngày 25–27, nhỏ miệng).
  • Nguồn dữ liệu và chỉ tiêu thu thập: Thu thập dữ liệu thực nghiệm hàng ngày về số gà chết, gà loại thải, lượng thức ăn tiêu thụ, số lượng trứng đẻ ra, số lượng trứng đạt tiêu chuẩn giống; thực hiện kiểm tra ấp nở qua 5 đợt ấp bằng máy nhân tạo (kiểm tra phôi bằng phương pháp soi đèn ở ngày ấp thứ 10–12).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh học trên máy tính bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần Mở đầu trình bày bối cảnh chung của ngành chăn nuôi gia cầm trong nước, chỉ rõ xu hướng gia tăng nhu cầu tiêu dùng thịt và trứng chất lượng cao từ các giống gà đặc sản. Tác giả phân tích những hạn chế về sinh học của giống gà Đông Tảo thuần (chân to xù xì gây khó khăn khi phối giống, tính ấp bóng cao, năng suất trứng thấp chỉ 55–65 quả/mái/năm) và thực trạng thoái hóa giống do nuôi nhỏ lẻ. Từ đó, xác định tính cấp thiết của việc theo dõi, đánh giá khả năng sinh sản của tổ hợp gà Đông Tảo Lai thương phẩm nhằm thiết lập luận cứ khoa học định hướng chăn nuôi quy mô trang trại.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:

  • Khái quát nguồn gốc và ngoại hình của gà Đông Tảo Lai: Khối lượng sau 6 tháng nuôi đạt 2,0–2,8 kg đối với gà mái và 3,0–3,5 kg đối với gà trống; da ở các phần không có lông đều có màu đỏ; chân to có vảy thịt hoặc vảy rồng; tuổi đẻ đầu tiên theo các nghiên cứu trước khoảng 154 ngày, sản lượng trứng 60–70 quả/mái/năm.
  • Phân tích cơ sở khoa học về khả năng sinh sản của gia cầm: Đánh giá chi tiết các chỉ tiêu tuổi thành thục sinh dục, năng suất trứng, tỷ lệ đẻ, tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ ấp nở và hiệu quả chuyển hóa thức ăn.
  • Hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất trứng: Gồm nhóm yếu tố di truyền (dòng, giống, tuổi gia cầm, cường độ đẻ, thời gian nghỉ đẻ thay lông, chu kỳ đẻ sinh học, tính ấp bóng) và nhóm yếu tố môi trường (dinh dưỡng cân đối năng lượng - protein, nhiệt độ môi trường, ẩm độ không khí, mật độ chuồng nuôi, chế độ chiếu sáng).
  • Tổng hợp tình hình nghiên cứu chọn tạo và lai giống gia cầm: Điểm lại các công trình lai tạo nổi bật trong nước như gà Ri lai Lương Phượng (Hồ Xuân Tùng, 2008), các dòng gà lông màu TN1, TN2, TN3 (Nguyễn Quý Khiêm, 2015), tổ hợp lai giữa gà H’Mông với gà Ai Cập (Lương Thị Hồng và cs, 2007), dòng gà lông màu VP3 (Nguyễn Thanh Sơn và cs, 2015) và các thành tựu giống Sasso của Pháp, gà Tam Hoàng của Trung Quốc.

Chương 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết về quy mô thí nghiệm với 2400 cá thể gà (400 trống Đông Tảo Lai và 2000 mái giống gà Ta địa phương) tại trang trại Vũ Văn Thế trong khoảng thời gian từ ngày 01/04/2022 đến ngày 01/08/2022. Tác giả mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm gồm 10 lô lặp lại, mỗi lô 240 con theo tỷ lệ trống/mái là 1/5; nêu rõ các công thức tính toán toán học cho từng chỉ tiêu: tỷ lệ hao hụt (%), tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ đẻ (%), năng suất trứng (quả/mái/tuần), tỷ lệ trứng giống (%), tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng và 10 quả trứng giống (kg), tỷ lệ trứng có phôi (%), tỷ lệ nở trên trứng ấp và trên trứng có phôi (%), tỷ lệ gà con loại I (%). Toàn bộ số liệu được kiểm soát và tính toán qua phần mềm thống kê sinh học Microsoft Excel 2010 và Minitab 16.

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ các phát hiện thực nghiệm qua 24 tuần theo dõi (từ tuần tuổi 24 đến tuần tuổi 48):

Tình hình sản xuất và cơ cấu chuồng trại: Trang trại Vũ Văn Thế thành lập từ năm 2008, mở rộng quy mô từ 200 con ban đầu lên 10.000 con sau 10 năm hoạt động. Trang trại có tổng diện tích 2500 m² (hơn 2000 m² dành cho chăn nuôi), nhân sự gồm 1 quản lý và 4 công nhân. Khu vực chuồng nuôi xây tách biệt khu dân cư, định hướng Đông Nam, trang bị 3 máy ấp trứng dung tích 5.000 quả/máy, hệ thống làm mát bằng quạt điện và phun sương mái tôn vào mùa hè, đèn hồng ngoại sưởi ấm vào mùa đông, hệ thống cấp nước uống tự động và nguồn điện 3 pha có máy phát dự phòng.

Tỷ lệ hao hụt và tỷ lệ nuôi sống: Đàn gà có sức sống và khả năng thích nghi cao. Tổng số gà chết và loại thải qua 24 tuần là 122 con, tương ứng tỷ lệ hao hụt toàn kỳ là 6,10% (trung bình 0,24%/tuần). Tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 97,09%. Tỷ lệ hao hụt hàng tuần cao nhất ghi nhận ở tuần thứ 35 (0,56%, chết và loại 11 con) và tuần thứ 47 (0,55%, 10 con) do ảnh hưởng của thời tiết nắng nóng mùa hè và quá trình loại thải những gà mái đẻ kém, gà bị ấp bóng hoặc quá béo.

Diễn biến sinh dục và tuổi thành thục sinh dục:

  • Tuổi đẻ bói (quả trứng đầu tiên): 24 tuần tuổi (168 ngày tuổi).
  • Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 5%: 25 tuần tuổi (175 ngày tuổi).
  • Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 30%: 30 tuần tuổi (210 ngày tuổi).
  • Tuổi đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao: 33 tuần tuổi (đạt tỷ lệ đẻ 53,38%).
  • Khối lượng cơ thể trung bình khi đạt đỉnh đẻ: 2520,1 g/con mái.

Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng: Tỷ lệ đẻ trung bình trong suốt giai đoạn theo dõi đạt 31,02%, năng suất trứng trung bình đạt 2,18 quả/mái/tuần. Tổng sản lượng trứng bình quân đạt 48,84 quả/mái trong giai đoạn từ 24 đến 48 tuần tuổi. Diễn biến tỷ lệ đẻ tăng dần từ 3,00% (tuần 24) lên đỉnh cao 53,38% (tuần 33), sau đó giảm do thời tiết nắng nóng và gà bước vào giai đoạn ấp bóng, thay lông; tỷ lệ đẻ có xu hướng phục hồi ở tuần 38–39 (42,82% – 42,87%) trước khi giảm dần về 30,78% ở tuần 48.

Tỷ lệ trứng giống và năng suất trứng giống: Tỷ lệ trứng đủ tiêu chuẩn làm giống trung bình đạt 87,11%, năng suất trứng giống bình quân đạt 1,88 quả/mái/tuần. Ở tuần 24, tỷ lệ trứng giống chỉ đạt 59,62% do gà mới vào đẻ, trứng chưa ổn định về hình thái (nhiều trứng nhỏ, méo, vỏ mỏng). Chỉ tiêu này đạt đỉnh ở tuần 33 với 92,66%, sau đó duy trì ở mức cao và giảm dần về 80,57% ở tuần 48.

Tuần tuổi Tỷ lệ đẻ (%) Năng suất trứng (quả/mái/tuần) Tỷ lệ trứng giống (%) Năng suất trứng giống (quả/mái/tuần)
24 3,00 0,21 59,62 0,13
25 5,02 0,35 64,53 0,23
26 9,95 0,69 70,32 0,49
27 13,56 0,95 81,40 0,77
28 20,35 1,42 87,75 1,25
29 26,90 1,88 88,42 1,67
30 29,64 2,07 89,16 1,83
31 39,28 2,75 88,62 2,39
32 49,27 3,45 90,37 3,05
33 53,38 3,74 92,66 3,38
34 42,00 2,94 92,18 2,65
35 31,07 2,18 89,69 1,90
36 31,32 2,19 83,25 1,77
37 34,52 2,42 83,05 1,90
38 42,82 3,00 83,00 2,41
39 42,87 3,00 91,72 2,65
40 36,58 2,56 91,37 2,25
41 28,32 1,98 88,77 1,69
42 34,85 2,44 88,57 2,07
43 35,00 2,45 85,60 2,01
44 33,05 2,31 82,73 1,83
45 34,43 2,41 80,40 1,85
46 31,80 2,23 77,62 1,64
47 35,69 2,50 79,41 1,87
48 30,78 2,15 80,57 1,64
Trung bình 31,02 2,18 87,11 1,88

Hiệu quả sử dụng thức ăn: Lượng thức ăn thu nhận bình quân là 801,09 g/con/tuần. Mức tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng bình quân là 6,66 kg và cho 10 quả trứng giống là 9,17 kg. Chỉ tiêu này tỷ lệ nghịch rõ rệt với tỷ lệ đẻ: ở tuần 24 khi tỷ lệ đẻ mới đạt 3,00%, tiêu tốn thức ăn lên tới 39,22 kg/10 quả trứng và 65,79 kg/10 quả trứng giống. Đến tuần 33 khi đạt đỉnh đẻ, chi phí thức ăn giảm xuống mức thấp nhất, đạt 2,31 kg/10 quả trứng và 2,49 kg/10 quả trứng giống.

Chất lượng trứng: Tác giả nêu rõ trong khóa luận: Do điều kiện kinh tế không cho phép nên nghiên cứu không tiến hành khảo sát các chỉ tiêu chất lượng trứng (như khối lượng trứng, chỉ số hình dạng, tỷ lệ lòng đỏ, tỷ lệ lòng trắng và độ dày vỏ trứng).

Kết quả ấp nở: Tiến hành 5 đợt ấp nở nhân tạo với tổng quy mô theo dõi bình quân 5352,8 quả/đợt:

Chỉ tiêu theo dõi Lần 1 Lần 2 Lần 3 Lần 4 Lần 5 Trung bình
Số trứng đem ấp (quả) 4790 6106 6765 5293 3810 5352,8
Số trứng có phôi (quả) 4299 5548 6265 4652 3233 4023,8
Số gà con nở ra (con) 4075 5112 5961 4394 3104 4585,6
Số gà con loại I (con) 3738 5092 5800 4468 3082 4436,0
Tỷ lệ trứng có phôi (%) 89,75 90,86 92,62 87,90 84,87 89,20
Tỷ lệ nở/số trứng đem ấp (%) 85,07 88,63 88,12 83,02 81,47 85,71
Tỷ lệ nở/số trứng có phôi (%) 94,79 92,14 95,15 94,45 96,01 94,51
Tỷ lệ gà loại I/trứng có phôi (%) 94,81 93,82 95,15 94,46 96,01 94,48
Tỷ lệ gà loại I/trứng đem ấp (%) 78,04 83,39 85,74 84,41 80,91 82,49

Kết luận và đề nghị

Chương cuối cùng đúc kết các chỉ số sinh sản cơ bản thu nhận được trên đàn gà Đông Tảo Lai tại trại Vũ Văn Thế và đưa ra các kiến nghị mang tính kỹ thuật: đề xuất ứng dụng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo nhằm nâng cao tỷ lệ thụ tinh, khắc phục triệt để trở ngại chân to khi phối giống tự nhiên; đồng thời đề nghị tiếp tục duy trì, mở rộng quy mô sản xuất và bảo tồn nguồn gen gà Đông Tảo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật trong sinh sản của đàn gà Đông Tảo Lai nuôi bán công nghiệp:

Nhóm chỉ tiêu theo dõi Giá trị thực nghiệm thu được
Tỷ lệ nuôi sống trung bình giai đoạn 24–48 tuần tuổi 97,09%
Tỷ lệ hao hụt toàn kỳ (chết và loại thải) 6,10% (122 con)
Tuổi đẻ bói (quả trứng đầu tiên) 24 tuần tuổi (168 ngày tuổi)
Tuổi thành thục sinh dục (tỷ lệ đẻ đạt 5%) 25 tuần tuổi (175 ngày tuổi)
Tuổi đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao 33 tuần tuổi (đạt 53,38%)
Khối lượng cơ thể lúc đạt đỉnh đẻ 2520,1 g/con
Tỷ lệ đẻ trung bình chu kỳ 24–48 tuần tuổi 31,02%
Năng suất trứng trung bình 2,18 quả/mái/tuần (tổng đạt 48,84 quả/mái)
Tỷ lệ trứng giống trung bình 87,11%
Năng suất trứng giống trung bình 1,88 quả/mái/tuần
Tiêu tốn thức ăn trung bình cho 10 quả trứng 6,66 kg (thấp nhất 2,31 kg ở tuần 33)
Tiêu tốn thức ăn trung bình cho 10 quả trứng giống 9,17 kg (thấp nhất 2,49 kg ở tuần 33)
Tỷ lệ trứng có phôi trung bình (5 đợt ấp) 89,20%
Tỷ lệ nở trên số trứng đem ấp 85,71%
Tỷ lệ nở trên số trứng có phôi 94,51%
Tỷ lệ gà con loại I trên số trứng đem ấp 82,49%

Đóng góp so sánh với các nghiên cứu trước do tác giả tự nêu:

  • Về tuổi thành thục: Gà Đông Tảo Lai đẻ bói ở 168 ngày và thành thục ở 175 ngày, muộn hơn so với gà Ri (131 ngày và 138 ngày theo Nguyễn Bá Mùi, 2016), nhưng sớm hơn đáng kể so với gà Hồ (248,10 ngày theo Bùi Hữu Đoàn, 2006) và gà Rừng tai đỏ (224–365 ngày theo Dương Thị Anh Đào, 2016).
  • Về tầm vóc: Khối lượng gà mái khi đạt đỉnh đẻ (2520,1 g) vượt trội hoàn toàn so với gà Ri (1236,4 g theo Hồ Xuân Tùng, 2008), gà Nhiều ngón (1,25 kg theo Nguyễn Hoàng Thịnh, 2016) và gà Rừng tai đỏ mái (703,3 g).
  • Về hiệu quả ấp nở: Mặc dù tỷ lệ trứng có phôi (89,20%) thấp hơn một số giống thuần như gà Ác (96,04%) hay gà Mán (95,35%), song tỷ lệ nở trên trứng có phôi (94,51%) và tỷ lệ gà loại I trên trứng đem ấp (82,49%) của gà Đông Tảo Lai lại vượt trội so với gà Đông Tảo thuần nuôi tại Thụy Phương (tỷ lệ nở 77,27%, gà loại I 70,80% theo Nguyễn Đăng Vang, 1997) và gà Ri (76,55% theo Nguyễn Bá Mùi, 2016).

Các kiến nghị kỹ thuật tác giả đề xuất:

  • Khuyến nghị áp dụng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo trong chăn nuôi gà bố mẹ Đông Tảo Lai để nâng cao tỷ lệ trứng có phôi và năng suất đẻ.
  • Đề xuất tiếp tục duy trì, mở rộng quy mô đàn thương phẩm gắn liền với việc giữ gìn và bảo tồn nguồn gen gốc gà Đông Tảo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Do điều kiện kinh tế không cho phép, nghiên cứu không thể tiến hành khảo sát các chỉ tiêu về chất lượng trứng thương phẩm và trứng giống (khối lượng trứng, chỉ số hình dạng, tỷ lệ lòng đỏ, lòng trắng và cấu trúc vỏ).
  • Thời gian theo dõi chỉ tập trung trong 24 tuần (từ tuần tuổi 24 đến tuần tuổi 48) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trang trại Vũ Văn Thế), chưa đánh giá trọn vẹn toàn bộ chu kỳ khai thác sinh học một năm cũng như các năm đẻ tiếp theo của đàn gia cầm.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai nghiên cứu ứng dụng phương pháp thụ tinh nhân tạo trên tổ hợp gà Đông Tảo Lai để kiểm chứng mức độ cải thiện tỷ lệ trứng có phôi so với phối giống tự nhiên (tỷ lệ 1 trống/5 mái).
  • Thực hiện bổ sung các phân tích phòng thí nghiệm về chất lượng trứng và đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất thịt của con lai thương phẩm thế hệ tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về bố trí thí nghiệm chăn nuôi gia cầm sinh sản theo lô lặp lại, cùng các công thức tính toán chỉ tiêu năng suất trứng và tỷ lệ ấp nở chuẩn xác.
  • Chủ trang trại và kỹ thuật viên chăn nuôi gia cầm bản địa: Tham khảo trực tiếp định mức khẩu phần dinh dưỡng (ME tối thiểu 2750 kcal/kg, protein 18%), lịch phòng vắc-xin cho gà hậu bị đến khi đẻ, và định mức tiêu tốn thức ăn thực tế theo từng tuần tuổi (đặc biệt mốc tiêu tốn thức ăn tối ưu 2,31–2,49 kg ở tuần đỉnh đẻ 33) để lập kế hoạch chi phí sản xuất.
  • Kỹ thuật viên vận hành trạm ấp trứng: Cung cấp bộ thông số ấp nở thực tế bằng máy ấp nhân tạo với tỷ lệ trứng có phôi đạt 89,20% và tỷ lệ gà loại I đạt 82,49% trên tổng trứng ấp.

Câu hỏi thường gặp

Đàn gà thí nghiệm trong đề tài có công thức lai tạo và cơ cấu bố trí như thế nào?

Đàn gà thí nghiệm gồm 400 gà trống Đông Tảo Lai (tỷ lệ máu lai gồm 75% Đông Tảo, 10% Mía, 6,25% Ri...) kết hợp với 2000 gà mái có nguồn gốc giống gà Ta địa phương. Đàn được phân bổ ngẫu nhiên vào 10 lô thí nghiệm lặp lại, mỗi lô có 200 gà mái và 40 gà trống, thiết lập tỷ lệ ghép trống/mái là 1/5, nuôi thả nền trấu với mật độ 1–2 con/m².

Đàn gà đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao vào tuần tuổi nào và các chỉ số năng suất tại thời điểm đó đạt bao nhiêu?

Đàn gà Đông Tảo Lai đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao vào tuần tuổi thứ 33 với tỷ lệ đẻ đạt 53,38%, năng suất trứng đạt 3,74 quả/mái/tuần, tỷ lệ trứng giống đạt đỉnh 92,66% (tương đương năng suất trứng giống 3,38 quả/mái/tuần). Tại thời điểm này, khối lượng cơ thể trung bình của gà mái đạt 2520,1 g và mức tiêu tốn thức ăn hạ xuống thấp nhất toàn kỳ, chỉ 2,31 kg/10 quả trứng và 2,49 kg/10 quả trứng giống.

Hiệu quả sử dụng thức ăn của đàn gà biến động ra sao trong suốt giai đoạn theo dõi?

Hiệu quả sử dụng thức ăn có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với tỷ lệ đẻ. Tiêu tốn thức ăn trung bình toàn chu kỳ 24–48 tuần tuổi là 6,66 kg cho 10 quả trứng và 9,17 kg cho 10 quả trứng giống. Mức tiêu tốn cao nhất ở tuần thứ 24 (39,22 kg/10 quả trứng và 65,79 kg/10 quả trứng giống) do gà mới vào đẻ, sau đó giảm mạnh và đạt hiệu quả tối ưu tại tuần 33 (2,31 kg và 2,49 kg), trước khi tăng nhẹ trở lại ở các tuần cuối kỳ.

Vì sao đề tài không thực hiện đánh giá các chỉ tiêu chất lượng trứng?

Trong mục Kết quả và thảo luận của khóa luận, tác giả khẳng định rõ ràng: Do điều kiện kinh tế không cho phép nên nghiên cứu đã không thể tiến hành khảo sát các chỉ tiêu chất lượng trứng (như khối lượng trứng, chỉ số hình dạng, tỷ lệ lòng đỏ, lòng trắng).

Kết quả ấp nở nhân tạo qua 5 đợt ấp của đàn gà đạt được những thông số then chốt nào?

Qua 5 đợt ấp bằng máy ấp nhân tạo với quy mô bình quân 5352,8 quả trứng/đợt, kết quả thu được: tỷ lệ trứng có phôi bình quân đạt 89,20%; tỷ lệ nở trên tổng số trứng đem ấp đạt 85,71%; tỷ lệ nở trên số trứng có phôi đạt 94,51%; tỷ lệ gà con loại I trên số trứng có phôi đạt 94,48% và tỷ lệ gà con loại I trên tổng số trứng đem ấp đạt 82,49%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Phạm Thanh Tùng đã khảo sát và đánh giá hệ thống các chỉ tiêu sinh sản cơ bản của đàn gà Đông Tảo Lai nuôi bán công nghiệp tại trang trại Vũ Văn Thế từ tuần tuổi 24 đến tuần tuổi 48. Đàn gà thể hiện khả năng thích nghi và tỷ lệ nuôi sống cao (97,09%), bắt đầu đẻ quả đầu tiên lúc 24 tuần tuổi và đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao 53,38% ở tuần thứ 33 với sản lượng trứng trung bình 2,18 quả/mái/tuần. Kết quả ấp nở nhân tạo ghi nhận tỷ lệ nở trên trứng có phôi đạt 94,51% và tỷ lệ gà loại I trên trứng ấp đạt 82,49%, khẳng định giá trị kinh tế của tổ hợp lai so với gà bản địa thuần chủng. Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, đồng thời đề xuất định hướng áp dụng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo nhằm khắc phục triệt để rào cản ngoại hình và gia tăng hơn nữa năng suất sinh sản cho đàn gà.