Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp thực phẩm và duy trì sinh kế nông thôn. Sau các đợt bùng phát diện rộng của dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF), tổng đàn lợn cả nước từng bước phục hồi. Theo số liệu thống kê chăn nuôi được tác giả trích dẫn, đầu năm 2021 tổng đàn lợn đạt 22.091 con (trong đó lợn nái đạt 3.817 con), tăng so với đầu năm 2020 là 20.526 con (lợn nái đạt 2.353 con). Đến quý I năm 2022, đàn lợn cả nước tiếp tục đà ổn định; tổng đàn tại thời điểm cuối tháng 3 năm 2022 tăng khoảng 4,2% và sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng ước đạt 1.041,6 nghìn tấn, tăng 4,3% so với cùng kỳ năm 2021.

Trong bối cảnh tái đàn, việc nâng cao năng suất và chất lượng thịt đòi hỏi ứng dụng các tổ hợp lai kinh tế nhằm khai thác tối đa ưu thế lai giữa các giống lợn cao sản nhập nội như Duroc (D), Landrace (L) và Yorkshire (Y). Đặc biệt, thực tiễn tại nhiều cơ sở chăn nuôi sau dịch tả lợn châu Phi xuất hiện giải pháp tình thế nhưng mang tính thực tiễn cao: giữ lại những cá thể lợn sống sót qua dịch bệnh để tiếp tục sử dụng làm đàn giống thương phẩm. Nhằm kiểm chứng tính hiệu quả về mặt năng suất và phẩm chất thịt của thế hệ con sinh ra từ nguồn giống đặc thù này, tác giả Phan Thị Liễu đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Khả năng cho thịt của đàn lợn Duroc x (Landrace x Yorkshire) nuôi tại Văn Lâm, Hưng Yên".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục đích chung: Đánh giá khả năng cho thịt của đàn lợn Duroc x (Landrace x Yorkshire) được sinh ra từ lợn bố mẹ sống sót sau dịch tả lợn châu Phi nuôi tại Văn Lâm, Hưng Yên.
  • Mục đích cụ thể:
    1. Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng của đàn lợn Duroc x (Landrace x Yorkshire) được nuôi tại địa bàn nghiên cứu.
    2. Đánh giá khả năng cho thịt (năng suất thân thịt) của đàn lợn thí nghiệm.
    3. Đánh giá các chỉ tiêu chất lượng thịt cơ thăn của đàn lợn thí nghiệm.

Nhiệm vụ và yêu cầu thực hiện:

  1. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh, nuôi dưỡng, chăm sóc, công tác thú y và an toàn sinh học của trang trại.
  2. Theo dõi, thu thập đầy đủ và chính xác số liệu điều tra liên quan đến sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 31 cá thể lợn lai thương phẩm 3 giống Duroc x (Landrace x Yorkshire), gồm 11 lợn đực thiến và 20 lợn cái, sinh ra từ đàn bố mẹ sống sót sau dịch tả lợn châu Phi.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Quý Hiền, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 08/02/2022 đến ngày 01/07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sinh học

Đề tài dựa trên cơ sở di truyền học số lượng và lý thuyết ưu thế lai trong chăn nuôi động vật:

  • Cơ chế ưu thế lai: Được giải thích thông qua ba học thuyết kinh điển: Thuyết trội (Jones, 1917), Thuyết siêu trội (Shull, 1914; Snell, 1961) và Tương tác gen. Về mặt toán thống kê, tác giả dẫn mô hình của Falconer (1964, 1993) với mức ưu thế lai thế hệ $F_1$: $H_{F1} = \sum dy^2$ và $H_{F2} = \frac{1}{2} H_{F1}$. Đề tài cũng vận dụng lý thuyết về 5 dạng ảnh hưởng của mẹ theo Đặng Vũ Bình (2002) và nguyên lý lai 3 giống kinh tế của Dickerson (1974) nhằm khai thác đồng thời ưu thế lai cá thể và ưu thế lai từ phẩm chất giống mẹ $F_1(L \times Y)$.
  • Đặc điểm giống bố mẹ: Khóa luận tổng quan đặc tính sinh học của ba dòng giống thuần: giống Yorkshire (nguồn gốc từ Anh, thích nghi tốt, sinh sản giỏi), Landrace (nguồn gốc từ Đan Mạch, thân dài, tỷ lệ nạc cao) và Duroc (nguồn gốc từ Mỹ, cơ bắp phát triển, tỷ lệ nạc cao, thớ cơ dày, phẩm chất thịt tốt, đóng vai trò đực cuối cùng).
  • Hội chứng stress và biến đổi chất lượng thịt: Đề tài tổng quan các hiện tượng thịt PSE (Pale, Soft, Exudative - tái, mềm, rỉ dịch) do gen halothane gây tụt nhanh pH cơ sau giết mổ và thịt DFD (Dark, Firm, Dry - sẫm màu, cứng, khô) khi lợn bị kiệt sức trước giết mổ khiến pH24 duy trì ở mức cao.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thí nghiệm được tiến hành theo phương pháp bố trí thực nghiệm chăn nuôi theo dõi cá thể:

  • Bố trí thí nghiệm: Đàn lợn 31 con được gắn số tai nhựa cố định, nuôi chung trong hệ thống chuồng kín, thông gió cưỡng bức, trang bị máng ăn và núm uống tự động, cho ăn tự do từ giai đoạn cai sữa đến khi xuất chuồng.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
    • Chỉ tiêu sinh trưởng: Cân cá thể vào buổi sáng trước khi cho ăn bằng cân cơ học chuyên dụng độ chính xác 0,1 kg tại thời điểm bắt đầu và kết thúc thí nghiệm. Tăng khối lượng bình quân ngày ($g/\text{con/ngày}$) = $(\text{Khối lượng kết thúc} - \text{Khối lượng bắt đầu}) / \text{Số ngày nuôi}$.
    • Chỉ tiêu năng suất thân thịt: Lợn được cho nhịn đói 24 giờ trước khi mổ khảo sát. Khối lượng móc hàm xác định sau khi chọc tiết, cạo lông, mổ dọc thân lấy nội tạng (giữ lại 2 lá mỡ bụng và thận). Khối lượng thịt xẻ xác định sau khi cắt bỏ đầu, 4 chân, 2 lá mỡ và thận. Tỷ lệ nạc (%) được xác định theo phương pháp 2 điểm của Brancheid & cs. (1987) theo công thức: $$\text{TLN (%)} = 47{,}987 + 26{,}0429 \times \frac{S}{F} + 4{,}5154 \times \sqrt{F} - 2{,}5018 \times \log(S) - 8{,}4212 \times \sqrt{S}$$ (trong đó $S$ là độ dày mỡ giữa cơ bán nguyệt $M.\ glutaeus\ medius$ tính bằng mm; $F$ là độ dày cơ từ điểm tận cùng phía trước cơ bán nguyệt đến mép trên cột sống tính bằng mm). Độ dày mỡ lưng đo trung bình tại 3 vị trí (đốt sống ngực 2–3, điểm giữa xương sườn 13–14, điểm giữa cơ bán nguyệt). Diện tích cơ thăn đo tại vị trí xương sườn 13–14 bằng phương pháp scan trên giấy mica tiêu chuẩn.
    • Chỉ tiêu chất lượng thịt: Đo giá trị pH cơ thăn tại thời điểm 45 phút ($pH_{45}$) và 24 giờ ($pH_{24}$) sau giết mổ bằng máy đo chuyên dụng pH-Star; phân loại phẩm chất theo Barton Gade & cs. (1995). Màu sắc thịt ($L^, a^, b^*$) đo sau 24 giờ bảo quản lạnh $4\text{–}6^\circ\text{C}$ bằng máy Konica Minolta Chroma Meter CR-410 theo tiêu chuẩn CIE (1976) và NPPC/Van Laack & Kauffman (1999). Tỷ lệ mất nước bảo quản xác định theo Lengerken & Pfeiffer (1987) sau 24 giờ bảo quản lạnh mẫu 50g. Tỷ lệ mất nước chế biến xác định qua gia nhiệt mẫu trong túi chịu nhiệt tại bể ổn nhiệt $75^\circ\text{C}$ suốt 60 phút. Độ dai thịt ($N$) đo bằng máy đo lực cắt Warner-Bratzler với 5 lần lặp trên mẫu cơ thăn đường kính 1 cm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu được quản lý trên phần mềm Microsoft Excel 2016 và xử lý thống kê bằng phần mềm Minitab 16. Phân tích thống kê mô tả tính giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (SD), giá trị nhỏ nhất (Min) và lớn nhất (Max). Sử dụng mô hình phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) và so sánh bắt cặp giá trị trung bình bằng phép thử Tukey ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phục hồi tổng đàn lợn sau dịch tả lợn châu Phi tại Việt Nam nói chung và tỉnh Hưng Yên nói riêng. Phân tích thực trạng các hộ và trang trại giữ lại đàn lợn sống sót sau dịch để tái đàn sản xuất con thương phẩm, từ đó xác định mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng, thân thịt và chất lượng thịt của tổ hợp lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) nuôi tại huyện Văn Lâm.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Trình bày cơ sở lý luận về lai giống kinh tế, cơ chế phát sinh ưu thế lai, các yếu tố di truyền và môi trường chi phối năng suất thịt của lợn.
  • Phân tích đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất của ba giống ngoại Yorkshire, Landrace, Duroc.
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu ngoài nước (châu Âu, Ba Lan, Bỉ, Áo) và trong nước (các nghiên cứu của Phùng Thị Vân, Trương Hữu Dũng, Phan Xuân Hảo, Nguyễn Văn Thắng, Đặng Vũ Bình, Nguyễn Đức Nhật) về các tổ hợp lai 2 giống, 3 giống và 4 giống ngoại.

Phần III: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Nêu rõ cỡ mẫu thực nghiệm gồm 31 lợn lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) phân theo 2 nhóm tính biệt (11 đực thiến, 20 cái) tại trại lợn Quý Hiền. Trình bày chi tiết điều kiện nuôi dưỡng chuồng kín, thức ăn tự do, công thức và quy trình thu thập dữ liệu sinh trưởng, mổ khảo sát thân thịt (phương pháp 2 điểm Brancheid) và phân tích các chỉ tiêu hóa lý, cơ học của thịt thăn bằng trang thiết bị đo đạc tiêu chuẩn cùng phương pháp phân tích thống kê trên Minitab 16.

Phần IV: Kết quả - Thảo luận

Tác giả trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được và so sánh với các nghiên cứu trước:

  • Khả năng sinh trưởng: Phân tích các chỉ tiêu ngày tuổi cai sữa, khối lượng cai sữa, tuổi xuất chuồng, thời gian nuôi vỗ béo và tốc độ tăng khối lượng ngày của đàn lợn và giữa hai tính biệt.
  • Năng suất thân thịt: Đánh giá các chỉ tiêu khối lượng giết mổ, tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, độ dày mỡ lưng, tỷ lệ nạc và diện tích cơ thăn.
  • Chất lượng thịt: Đánh giá biến thiên pH ($pH_{45}, pH_{24}$), các giá trị sắc tố ($L^, a^, b^*$), khả năng giữ nước (mất nước bảo quản, mất nước chế biến) và độ dai cơ thăn; đồng thời phân tích ảnh hưởng của tính biệt lên các chỉ tiêu này.

Phần V: Kết luận – Đề nghị

Tóm tắt các chỉ số kỹ thuật then chốt của đàn lợn thí nghiệm Duroc x (Landrace x Yorkshire) sinh ra từ bố mẹ sống sót sau ASF. Tác giả đưa ra khuyến nghị thực tiễn về việc điều chỉnh rút ngắn thời gian nuôi vỗ béo và hạ khối lượng giết mổ để giảm mỡ lưng, nâng cao tỷ lệ nạc, đồng thời kiến nghị mở rộng phạm vi nghiên cứu ở các địa bàn khác nhau.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã ghi nhận và xử lý đầy đủ các chỉ số năng suất của đàn lợn thí nghiệm ($n=31$):

1. Khả năng sinh trưởng

Thời gian cai sữa trung bình của đàn lợn là 26,29 ngày với khối lượng cai sữa đạt 5,45 kg. Giai đoạn nuôi thí nghiệm kéo dài 204,32 ngày; tuổi xuất chuồng kết thúc thí nghiệm trung bình là 230,61 ngày với khối lượng kết thúc đạt 127,19 kg. Tăng khối lượng bình quân ngày đạt 597,40 g/con/ngày.

Chỉ tiêu sinh trưởng Toàn đàn ($n=31$) Đực thiến ($n=11$) Cái ($n=20$) Mức sai khác ($P$)
Tuổi bắt đầu nuôi (ngày) 26,29 ± 1,92 26,90 ± 1,64 25,95 ± 2,01 $P > 0{,}05$
Khối lượng bắt đầu nuôi (kg) 5,45 ± 1,34 5,36 ± 1,36 5,50 ± 1,36 $P > 0{,}05$
Tuổi kết thúc nuôi (ngày) 230,61 ± 13,13 227,18 ± 6,13 232,50 ± 15,55 $P > 0{,}05$
Khối lượng kết thúc nuôi (kg) 127,19 ± 17,26 125,37 ± 20,03 128,19 ± 16,00 $P > 0{,}05$
Thời gian nuôi thí nghiệm (ngày) 204,32 ± 13,71 200,27 ± 6,68 206,55 ± 16,08 $P > 0{,}05$
Tăng khối lượng bình quân (g/ngày) 597,40 ± 86,70 599,20 ± 99,00 596,30 ± 81,90 $P > 0{,}05$

2. Năng suất thân thịt

Khối lượng giết mổ trung bình đạt 127,19 kg; khối lượng móc hàm đạt 100,73 kg; tỷ lệ móc hàm đạt 79,17%; khối lượng thịt xẻ đạt 89,86 kg; tỷ lệ thịt xẻ đạt 70,57%; chiều dài thân thịt đạt 99,45 cm; độ dày mỡ lưng đạt 27,39 mm; tỷ lệ nạc xác định theo phương pháp 2 điểm đạt 53,21%; diện tích cơ thăn đạt 46,81 $\text{cm}^2$.

Chỉ tiêu thân thịt Toàn đàn ($n=31$) Đực thiến ($n=11$) Cái ($n=20$) Mức sai khác ($P$)
Khối lượng giết mổ (kg) 127,19 ± 17,26 125,37 ± 20,03 128,19 ± 16,00 $P > 0{,}05$
Khối lượng móc hàm (kg) 100,73 ± 13,94 99,28 ± 17,91 101,52 ± 11,68 $P > 0{,}05$
Tỷ lệ móc hàm (%) 79,17 ± 2,10 78,89 ± 2,38 79,33 ± 1,98 $P > 0{,}05$
Khối lượng thịt xẻ (kg) 89,86 ± 12,98 88,47 ± 16,65 90,62 ± 10,87 $P > 0{,}05$
Tỷ lệ thịt xẻ (%) 70,57 ± 2,22 70,20 ± 2,76 70,77 ± 1,91 $P > 0{,}05$
Dài thân thịt (cm) 99,45 ± 5,09 98,45 ± 6,09 100,00 ± 4,52 $P > 0{,}05$
Độ dày mỡ lưng (mm) 27,39 ± 6,41 29,21 ± 7,51 26,39 ± 5,67 $P > 0{,}05$
Tỷ lệ nạc (%) 53,21 ± 4,19 52,07 ± 3,65 53,83 ± 4,43 $P > 0{,}05$
Diện tích cơ thăn ($\text{cm}^2$) 46,81 ± 7,95 47,22 ± 8,20 46,58 ± 8,01 $P > 0{,}05$

3. Chất lượng thịt cơ thăn

Giá trị $pH_{45}$ đạt 6,62 (nằm trong ngưỡng thịt bình thường $> 5{,}80$, không xuất hiện thịt PSE); giá trị $pH_{24}$ đạt 5,58. Các thông số màu sắc thịt gồm: độ sáng $L^* = 57{,}66$, độ đỏ $a^* = 12{,}77$, độ vàng $b^* = 8{,}38$. Khả năng giữ nước thể hiện qua tỷ lệ mất nước bảo quản đạt 2,11% (thấp hơn ngưỡng 5%, thuộc nhóm thịt bình thường) và tỷ lệ mất nước chế biến là 33,00%. Lực cắt biểu thị độ dai cơ thăn trung bình đạt 48,04 N.

Chỉ tiêu chất lượng thịt Toàn đàn ($n=31$) Đực thiến ($n=11$) Cái ($n=20$) Mức sai khác ($P$)
$pH_{45}$ 6,62 ± 0,14 6,64 ± 0,12 6,60 ± 0,15 $P > 0{,}05$
$pH_{24}$ 5,58 ± 0,16 5,54 ± 0,14 5,60 ± 0,17 $P > 0{,}05$
Độ sáng $L^*$ 57,66 ± 3,12 59,09 ± 4,09 56,87 ± 2,18 $P > 0{,}05$
Độ đỏ $a^*$ 12,77 ± 2,16 12,49 ± 2,23 12,93 ± 2,16 $P > 0{,}05$
Độ vàng $b^*$ 8,38 ± 1,95 8,06 ± 2,37 8,56 ± 1,73 $P > 0{,}05$
Mất nước bảo quản (%) 2,11 ± 0,76 1,83 ± 0,53 2,26 ± 0,83 $P > 0{,}05$
Mất nước chế biến (%) 33,00 ± 2,17 33,90 ± 2,82 32,51 ± 1,58 $P > 0{,}05$
Độ dai cơ thăn ($N$) 48,04 ± 10,09 51,46 ± 10,99 46,16 ± 9,30 $P > 0{,}05$

Đóng góp và giải pháp của đề tài

  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm khách quan về khả năng sản xuất của đàn con lai 3 giống Duroc x (Landrace x Yorkshire) có nguồn gốc từ đàn bố mẹ sống sót qua dịch tả lợn châu Phi. Kết quả chứng minh đàn lợn vẫn đảm bảo phẩm chất thịt bình thường, không bị biến đổi bất thường về pH hay khả năng giữ nước.
  • Kiến nghị kỹ thuật của tác giả:
    1. Nuôi vỗ béo kéo dài (tuổi xuất chuồng $> 230$ ngày, khối lượng $> 127$ kg) dẫn đến tăng tích lũy mỡ lưng (27,39 mm) và làm giảm tốc độ tăng khối lượng bình quân (597,40 g/ngày). Do đó, người chăn nuôi cần xác định thời điểm giết mổ sớm hơn (ở mức khối lượng $90\text{–}105$ kg) để tối ưu hóa tỷ lệ nạc, giảm chi phí thức ăn và tăng hiệu quả kinh tế.
    2. Cần mở rộng quy mô nghiên cứu trên nhiều cơ sở chăn nuôi và địa bàn khác nhau nhằm củng cố tính đại diện của dữ liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Dung lượng mẫu khảo sát còn hạn chế ($n=31$ cá thể, gồm 11 đực thiến và 20 cái), chỉ thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Quý Hiền, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên) trong một khung thời gian từ tháng 2 đến tháng 7 năm 2022. Thời gian nuôi kéo dài hơn thông lệ khiến khối lượng giết mổ cao, ảnh hưởng đến độ dày mỡ lưng và tỷ lệ nạc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng quy mô khảo nghiệm trên đàn lợn lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) thế hệ sau ASF tại các vùng sinh thái và phương thức chăn nuôi khác nhau; đồng thời nghiên cứu bổ sung các mốc khối lượng giết mổ tối ưu ($90\text{–}100\text{–}110\text{–}120\text{ kg}$) để đưa ra quy trình nuôi vỗ béo chuẩn hóa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Di truyền và Giống vật nuôi.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại đang thực hiện chương trình tái đàn lợn sau dịch tả lợn châu Phi, tham khảo quy trình khảo sát năng suất thân thịt theo phương pháp 2 điểm và các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng thịt cơ thăn ($pH$, màu sắc CIE, tỷ lệ mất nước, độ dai).
  • Phần tổng quan tài liệu và phương pháp thực nghiệm là nguồn tài liệu hữu ích cho các nghiên cứu so sánh ưu thế lai của các tổ hợp lợn ngoại 3 giống và 4 giống tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn gốc đặc thù của đàn lợn bố mẹ trong nghiên cứu này là gì?

Đàn lợn thí nghiệm gồm 31 cá thể Duroc x (Landrace x Yorkshire) được sinh ra từ các cá thể lợn bố mẹ sống sót sau dịch tả lợn châu Phi tại trang trại Quý Hiền, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên.

2. Tốc độ tăng khối lượng bình quân ngày và khối lượng xuất chuồng của đàn lợn đạt bao nhiêu?

Đàn lợn có thời gian nuôi thí nghiệm 204,32 ngày (từ lúc cai sữa 26,29 ngày tuổi, khối lượng 5,45 kg đến khi xuất chuồng 230,61 ngày tuổi), đạt khối lượng kết thúc trung bình 127,19 kg và tốc độ tăng khối lượng bình quân ngày đạt 597,40 g/con/ngày.

3. Tỷ lệ nạc và độ dày mỡ lưng của đàn lợn được xác định bằng phương pháp nào và đạt kết quả ra sao?

Tỷ lệ nạc được xác định theo công thức 2 điểm của Brancheid & cs. (1987) dựa trên độ dày mỡ ($S$) và độ dày cơ ($F$) tại cơ bán nguyệt, đạt trung bình 53,21%. Độ dày mỡ lưng trung bình đo tại 3 vị trí đạt 27,39 mm (ở đực thiến là 29,21 mm và lợn cái là 26,39 mm).

4. Các chỉ tiêu pH và tỷ lệ mất nước cho thấy chất lượng thịt của đàn lợn thuộc nhóm nào?

Giá trị $pH_{45}$ đạt 6,62 ($> 5{,}80$), $pH_{24}$ đạt 5,58 và tỷ lệ mất nước bảo quản đạt 2,11% ($< 5%$). Căn cứ theo phân loại của Barton Gade & cs. (1995) và Kauffman & cs. (1997), thịt của đàn lợn thí nghiệm có chất lượng bình thường, không bị biến tính thành thịt PSE (tái, mềm, rỉ dịch) hay thịt DFD (sẫm màu, cứng, khô).

5. Yếu tố tính biệt (lợn đực thiến và lợn cái) có tạo ra sự sai khác mang ý nghĩa thống kê đối với các chỉ tiêu sinh trưởng và thân thịt không?

Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Tukey cho thấy sự sai khác giữa lợn đực thiến ($n=11$) và lợn cái ($n=20$) ở tất cả các chỉ tiêu về khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt đều không có ý nghĩa thống kê ($P > 0{,}05$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Liễu đã thực hiện đánh giá thực nghiệm toàn diện về khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt của tổ hợp lai 3 giống Duroc x (Landrace x Yorkshire) sinh ra từ bố mẹ sống sót sau dịch tả lợn châu Phi tại Hưng Yên. Kết quả nghiên cứu xác nhận đàn lợn đạt khối lượng xuất chuồng 127,19 kg, tỷ lệ móc hàm 79,17%, tỷ lệ thịt xẻ 70,57%, tỷ lệ nạc 53,21% và phẩm chất thịt thăn nằm hoàn toàn trong giới hạn tiêu chuẩn thịt bình thường. Công trình chỉ ra rằng việc kéo dài thời gian nuôi vỗ béo đến 230 ngày làm gia tăng độ dày mỡ lưng và suy giảm tốc độ tăng trọng ngày, qua đó đưa ra khuyến nghị thực tiễn về việc điều chỉnh thời điểm giết mổ hợp lý nhằm tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi thương phẩm.