Kế Toán Lưu Chuyển Hàng Hóa Tại Công Ty Cổ Phần Lương Thực – Thực Phẩm Sa Đéc

Khóa luận tốt nghiệp phân tích lưu chuyển hàng hóa tại công ty cổ phần lương thực thực phẩm Sa Đéc, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý logistics.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán lưu chuyển hàng hóa trong doanh nghiệp

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động lưu chuyển hàng hóa đóng vai trò huyết mạch. Nó kết nối sản xuất với tiêu dùng, tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp thương mại như Công ty Cổ phần Lương thực – Thực phẩm Sa Đéc, quản lý hiệu quả quá trình này là yếu tố sống còn. Kế toán lưu chuyển hàng hóa không chỉ là việc ghi chép số liệu. Nó là công cụ cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho nhà quản trị. Thông tin này giúp đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược, từ việc nhập hàng, định giá đến việc thúc đẩy tiêu thụ. Một hệ thống kế toán tốt sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ hàng tồn kho, tối ưu hóa dòng tiền và nâng cao năng lực cạnh tranh. Quy trình này bao gồm hai giai đoạn chính: kế toán mua hàng và kế toán bán hàng. Mỗi giai đoạn đều có những nghiệp vụ và yêu cầu quản lý riêng biệt, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các chuẩn mực kế toán hiện hành.

1.1. Vai trò của kế toán hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại

Kế toán hàng hóa có vai trò nền tảng trong doanh nghiệp thương mại. Nhiệm vụ chính là phản ánh và giám sát toàn bộ quá trình vận động của hàng hóa. Quá trình này bắt đầu từ khâu mua vào, qua khâu dự trữ, bảo quản và kết thúc ở khâu bán ra. Kế toán cung cấp thông tin về số lượng, chất lượng và giá trị của hàng tồn kho tại mọi thời điểm. Điều này giúp nhà quản lý nắm bắt tình hình tài sản, phát hiện kịp thời hàng hóa ứ đọng, chậm luân chuyển. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp, tránh tình trạng đọng vốn. Hơn nữa, thông tin từ sổ sách kế toán là cơ sở để xác định giá vốn hàng bán, tính toán doanh thu và lợi nhuận gộp. Những chỉ số này là thước đo hiệu quả hoạt động kinh doanh, giúp đánh giá khả năng sinh lời của từng mặt hàng, từng thị trường. Việc quản lý tốt hàng hóa giúp hạn chế rủi ro, thất thoát và đảm bảo uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

1.2. Nhiệm vụ cốt lõi của kế toán lưu chuyển hàng hóa là gì

Nhiệm vụ của kế toán lưu chuyển hàng hóa rất cụ thể và quan trọng. Thứ nhất, kế toán phải ghi chép đầy đủ, chính xác và kịp thời mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến mua hàngbán hàng. Việc này bao gồm việc lập và kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ gốc như hóa đơn, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho. Thứ hai, kế toán phải tổ chức hạch toán chi tiết hàng hóa theo từng loại, từng kho. Việc này giúp theo dõi biến động nhập - xuất - tồn cả về số lượng và giá trị. Thứ ba, kế toán có nhiệm vụ tính toán đúng đắn giá trị thực tế của hàng nhập kho và giá trị hàng xuất kho. Lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho phù hợp (như FIFO, bình quân gia quyền) ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ tiêu giá vốn hàng bán và lợi nhuận. Cuối cùng, kế toán phải cung cấp thông tin và lập các báo cáo định kỳ về tình hình hàng hóa. Các báo cáo này phục vụ cho công tác quản trị nội bộ và cung cấp cho các cơ quan chức năng theo quy định.

II. Thách thức trong quản lý kế toán hàng hóa tại Sadecfood

Công ty Cổ phần Lương thực – Thực phẩm Sa Đéc (Sadecfood) hoạt động trong một ngành có tính cạnh tranh cao. Ngành lương thực, thực phẩm tại Đồng bằng Sông Cửu Long luôn có sự biến động lớn về giá cả nguyên liệu đầu vào. Điều này tạo ra nhiều thách thức cho công tác kế toán lưu chuyển hàng hóa. Việc quản lý không chỉ dừng lại ở ghi chép mà còn phải phân tích và dự báo. Kế toán phải đối mặt với áp lực kiểm soát chi phí mua hàng một cách hiệu quả để đảm bảo giá vốn cạnh tranh. Đồng thời, việc quản lý các khoản phải thu, phải trả cũng trở nên phức tạp hơn. Doanh nghiệp cần duy trì mối quan hệ tốt với nhà cung cấp và khách hàng, nhưng cũng phải đảm bảo dòng tiền hoạt động ổn định. Những thách thức này đòi hỏi bộ máy kế toán phải linh hoạt, chính xác và có khả năng tham mưu hiệu quả cho ban giám đốc.

2.1. Khó khăn trong việc kiểm soát giá vốn hàng bán biến động

Một trong những thách thức lớn nhất tại Sadecfood là kiểm soát giá vốn hàng bán. Giá lúa gạo trên thị trường biến động liên tục. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí mua nguyên liệu đầu vào. Theo tài liệu nghiên cứu, công ty phải liên tục điều chỉnh giá mua để thu hút được nguồn cung ổn định. Điều này làm cho việc xác định giá gốc của hàng tồn kho trở nên phức tạp. Kế toán cần theo dõi sát sao giá thị trường để hạch toán chính xác chi phí. Việc áp dụng phương pháp tính giá xuất kho như Nhập trước - Xuất trước (FIFO) đòi hỏi sự quản lý chi tiết từng lô hàng nhập. Nếu không kiểm soát tốt, giá vốn hàng bán có thể bị tính toán sai lệch, dẫn đến kết quả kinh doanh bị bóp méo. Áp lực cạnh tranh buộc công ty phải giữ giá bán ổn định, trong khi giá mua lại tăng. Điều này làm giảm biên lợi nhuận và đặt ra bài toán khó cho bộ phận kế toán trong việc tư vấn các giải pháp tối ưu chi phí.

2.2. Quản lý công nợ và dòng tiền trong môi trường cạnh tranh

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc quản lý công nợ và dòng tiền là yếu tố sống còn. Sadecfood thực hiện cả nghiệp vụ mua hàng trả chậm và bán hàng thu tiền sau. Kế toán phải theo dõi chi tiết các khoản phải trả cho nhà cung cấp (TK 331) và các khoản phải thu từ khách hàng. Việc duy trì công nợ hợp lý giúp giữ chân các đối tác quan trọng. Tuy nhiên, nếu không quản lý chặt chẽ, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ bị chiếm dụng vốn. Dòng tiền vào từ hoạt động bán hàng cần được thu hồi kịp thời để thanh toán các khoản nợ đến hạn và chi trả chi phí hoạt động. Bộ phận kế toán phải thường xuyên lập báo cáo tuổi nợ, đối chiếu công nợ và đưa ra các cảnh báo sớm. Việc cân đối giữa dòng tiền thu vào và chi ra, đảm bảo thanh khoản là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa phòng kế toán và phòng kinh doanh.

III. Quy trình kế toán mua hàng tại Công ty Lương thực Sa Đéc

Quy trình kế toán mua hàng tại Công ty Cổ phần Lương thực – Thực phẩm Sa Đéc được tổ chức một cách hệ thống và chặt chẽ. Công ty áp dụng phương thức mua hàng chuyển hàng, trong đó nhà cung cấp giao hàng trực tiếp đến địa điểm chỉ định. Toàn bộ quy trình từ lúc ký hợp đồng, nhận hàng đến thanh toán đều được chuẩn hóa bằng các chứng từ và luồng công việc rõ ràng. Công ty áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên để hạch toán hàng tồn kho, giúp theo dõi liên tục và cập nhật tức thời mọi biến động về hàng hóa. Hệ thống tài khoản được sử dụng tuân thủ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, với các tài khoản chi tiết được mở để theo dõi riêng cho từng loại hàng hóa như gạo 25% tấm (TK 156.G25T) hay tấm thơm (TK 156.TT). Sự rõ ràng trong quy trình và hệ thống sổ sách giúp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, phục vụ tốt cho công tác quản lý và kiểm soát nội bộ.

3.1. Phân tích quy trình luân chuyển chứng từ mua hàng thực tế

Quy trình luân chuyển chứng từ mua hàng tại Sadecfood bắt đầu bằng Hợp đồng kinh tế. Sau khi thỏa thuận, hợp đồng được lập, trình giám đốc ký duyệt và mỗi bên giữ một bản. Khi nhận hàng, kế toán hàng hóa nhận Hóa đơn GTGT từ nhà cung cấp, đối chiếu với thực tế và lập Phiếu nhập kho. Phiếu nhập kho được lập thành 2 liên, trình kế toán trưởng ký duyệt. Một liên được lưu tại bộ phận kế toán hàng hóa, liên còn lại chuyển cho kế toán tổng hợp để ghi sổ cái TK 156. Đối với thanh toán, nếu trả bằng tiền mặt, kế toán lập Phiếu chi. Nếu thanh toán qua ngân hàng, kế toán lập Ủy nhiệm chi. Mỗi chứng từ đều có quy trình luân chuyển rõ ràng qua các bộ phận liên quan để ký duyệt và ghi sổ. Lưu đồ luân chuyển chứng từ được mô tả chi tiết trong khóa luận, cho thấy sự kiểm soát chéo giữa các khâu, giúp hạn chế sai sót và gian lận.

3.2. Phương pháp hạch toán nghiệp vụ mua hàng theo Thông tư 200

Sadecfood thực hiện hạch toán các nghiệp vụ mua hàng theo đúng quy định của Thông tư 200. Khi mua hàng nhập kho, kế toán ghi nhận giá trị hàng hóa và thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Ví dụ, nghiệp vụ ngày 30/10/2019, công ty nhập kho 69.650 kg Gạo 25% tấm với đơn giá 7.600đ/kg. Kế toán hạch toán: Nợ TK 156.G25T (Giá mua hàng hóa), Nợ TK 1331 (Thuế GTGT được khấu trừ), và Có TK 1121 (Tiền gửi ngân hàng) cho tổng số tiền thanh toán. Đối với các trường hợp mua hàng trả chậm, kế toán sử dụng tài khoản 331 (Phải trả cho người bán) để ghi nhận công nợ. Mọi chi phí liên quan trực tiếp đến việc mua hàng như chi phí vận chuyển đều được tính vào giá gốc của hàng mua. Việc hạch toán rõ ràng, tuân thủ chuẩn mực giúp báo cáo tài chính của công ty phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài sản.

IV. Hướng dẫn hạch toán bán hàng và ghi nhận doanh thu tối ưu

Hoạt động bán hàng là khâu cuối cùng trong chu trình kinh doanh, quyết định đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp. Tại Công ty Cổ phần Lương thực – Thực phẩm Sa Đéc, quy trình kế toán bán hàng được xây dựng để đảm bảo ghi nhận doanh thu chính xác và xác định đúng giá vốn hàng bán. Công ty chủ yếu bán hàng theo phương thức bán buôn qua kho, giao hàng trực tiếp cho khách hàng. Thời điểm ghi nhận doanh thu là khi hàng hóa được giao cho bên mua và bên mua đã ký nhận trên hóa đơn. Công ty áp dụng phương pháp tính giá xuất kho Nhập trước - Xuất trước (FIFO). Phương pháp này phù hợp với đặc thù sản phẩm lương thực, giúp đảm bảo hàng hóa nhập trước được xuất bán trước, tránh hư hỏng. Quy trình hạch toán và luân chuyển chứng từ được thực hiện bài bản, góp phần quản lý hiệu quả hoạt động tiêu thụ.

4.1. Sơ đồ luân chuyển chứng từ bán hàng và thu tiền hiệu quả

Quy trình luân chuyển chứng từ bán hàng tại Sadecfood được kiểm soát chặt chẽ. Sau khi ký hợp đồng, kế toán tổng hợp lập Phiếu xuất kho (4 liên) trình ký duyệt. Dựa trên phiếu xuất kho, kế toán hàng hóa xuất hàng giao cho khách. Đồng thời, kế toán trưởng lập Hóa đơn GTGT (3 liên). Liên 1 của hóa đơn được lưu, liên 2 giao cho khách hàng, và liên 3 chuyển cho kế toán tổng hợp làm căn cứ ghi nhận doanh thu và lập Phiếu thu. Các chứng từ như Hợp đồng, Phiếu xuất kho, Hóa đơn GTGT và Phiếu thu (hoặc Giấy báo có) tạo thành một bộ hồ sơ đầy đủ cho mỗi giao dịch bán hàng. Sơ đồ luân chuyển này đảm bảo mọi nghiệp vụ đều được ghi nhận, có sự kiểm tra, đối chiếu giữa các bộ phận. Điều này giúp ngăn ngừa sai sót, thất thoát và là cơ sở vững chắc để theo dõi công nợ phải thu của khách hàng.

4.2. Cách xác định giá vốn hàng bán theo phương pháp FIFO chuẩn

Việc xác định giá vốn hàng bán là một nghiệp vụ quan trọng trong kế toán lưu chuyển hàng hóa. Sadecfood áp dụng phương pháp Nhập trước - Xuất trước (FIFO). Theo phương pháp này, giá trị của lô hàng nhập kho đầu tiên sẽ được dùng để tính giá vốn cho những lô hàng xuất kho đầu tiên. Kế toán phải theo dõi chi tiết giá trị của từng lô hàng nhập kho. Khi có nghiệp vụ bán hàng, kế toán căn cứ vào số lượng hàng xuất bán trên Phiếu xuất kho để xác định giá vốn. Ví dụ, nếu xuất bán 100 tấn gạo, kế toán sẽ lấy đơn giá của 100 tấn gạo đầu tiên trong kho để tính giá vốn. Phương pháp này giúp giá trị hàng tồn kho cuối kỳ trên báo cáo tài chính phản ánh gần với giá thị trường nhất tại thời điểm báo cáo. Việc áp dụng FIFO đòi hỏi công tác quản lý kho và sổ sách kế toán chi tiết phải cực kỳ chính xác để tránh nhầm lẫn giữa các lô hàng.

V. Phân tích thực trạng kế toán hàng hóa tại Sadecfood Q4 2019

Thực trạng công tác kế toán lưu chuyển hàng hóa tại Sadecfood được thể hiện rõ nét qua các số liệu và nghiệp vụ phát sinh trong quý 4 năm 2019. Tài liệu nghiên cứu đã cung cấp các ví dụ cụ thể về cả hoạt động mua hàngbán hàng. Qua đó, có thể thấy công ty đã vận dụng tốt các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán vào thực tiễn. Việc hạch toán các nghiệp vụ kinh tế được thực hiện kịp thời, dựa trên bộ chứng từ hợp lệ và đầy đủ. Hệ thống tài khoản chi tiết giúp quản lý tốt các loại hàng hóa khác nhau. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ thông tin thông qua phần mềm kế toán chuyên dụng đã góp phần nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong công tác quản lý dữ liệu, giảm thiểu các công việc thủ công và rút ngắn thời gian lập báo cáo.

5.1. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh điển hình trong mua bán hàng

Khóa luận tốt nghiệp đã trích dẫn 5 nghiệp vụ mua hàng điển hình trong quý 4/2019. Chẳng hạn, nghiệp vụ ngày 29/11/2019 mua 89.000 kg Gạo 25% tấm và 10.000 kg Tấm thơm từ DNTN Thái Hưng II. Công ty thanh toán một phần bằng tiền mặt, phần còn lại ghi nợ. Kế toán đã hạch toán chính xác vào các tài khoản 156, 133, 111 và 331. Các bút toán này phản ánh đúng bản chất của nghiệp vụ: tăng hàng tồn kho, tăng thuế được khấu trừ, giảm tiền mặt và tăng nợ phải trả. Việc phân tích các nghiệp vụ cụ thể cho thấy sự nhất quán trong việc áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên và các quy định kế toán. Mỗi nghiệp vụ đều được hỗ trợ bởi các chứng từ gốc như Phiếu nhập kho PN04/002, Phiếu chi C004 và Hóa đơn GTGT số 0002335, đảm bảo tính pháp lý và minh bạch cho sổ sách kế toán.

5.2. Ứng dụng phần mềm kế toán Vietsun trong quản lý dữ liệu

Để nâng cao hiệu quả công tác kế toán, Công ty Cổ phần Lương thực – Thực phẩm Sa Đéc đã ứng dụng phần mềm kế toán Vietsun. Việc áp dụng công nghệ này mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thay vì ghi chép thủ công, kế toán viên chỉ cần nhập liệu chứng từ gốc vào hệ thống. Phần mềm sẽ tự động xử lý dữ liệu, định khoản các nghiệp vụ, cập nhật vào các sổ liên quan như Sổ Nhật ký chung, Sổ cái và các sổ chi tiết. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể sai sót do con người, tiết kiệm thời gian và công sức. Cuối kỳ, phần mềm hỗ trợ lập các báo cáo tài chính một cách nhanh chóng và chính xác. Trình tự ghi sổ kế toán trên máy tính được chuẩn hóa, từ khâu nhập liệu đến in báo cáo, giúp quy trình làm việc trở nên khoa học và hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác kế toán lưu chuyển hàng hóa tại doanh nghiệp.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán lưu chuyển hàng hóa

Dựa trên phân tích thực trạng, công tác kế toán lưu chuyển hàng hóa tại Sadecfood đã có nhiều ưu điểm về tổ chức và quy trình. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và thích ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh biến động, việc đề ra các giải pháp hoàn thiện là cần thiết. Các giải pháp này tập trung vào việc cải tiến quy trình, nâng cao năng lực kiểm soát và ứng dụng sâu hơn công nghệ. Việc hoàn thiện hệ thống không chỉ giúp công việc của kế toán viên hiệu quả hơn mà còn cung cấp cho ban lãnh đạo những thông tin quản trị giá trị, sắc bén hơn. Từ đó, công ty có thể đưa ra các quyết định chiến lược chính xác, nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường lương thực, thực phẩm đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức.

6.1. Đánh giá ưu và nhược điểm trong hệ thống kế toán hiện tại

Hệ thống kế toán của Sadecfood có nhiều ưu điểm nổi bật. Bộ máy kế toán được tổ chức theo mô hình tập trung, gọn nhẹ, có sự phân công nhiệm vụ rõ ràng. Công ty áp dụng hình thức Nhật ký chung và phần mềm kế toán, giúp công việc được xử lý nhanh chóng, chính xác. Các quy trình luân chuyển chứng từ cho nghiệp vụ mua hàngbán hàng được xây dựng khá chặt chẽ. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng việc quản lý hàng tồn kho và công nợ vẫn còn những thách thức do biến động thị trường. Việc phân tích sâu hơn về hiệu quả của từng mặt hàng, từng kênh phân phối cần được chú trọng hơn nữa. Hệ thống báo cáo quản trị có thể được bổ sung thêm các chỉ số phân tích chi tiết để hỗ trợ ra quyết định tốt hơn.

6.2. Kiến nghị tối ưu hóa quy trình hạch toán và kiểm soát nội bộ

Để hoàn thiện công tác kế toán lưu chuyển hàng hóa, một số kiến nghị có thể được áp dụng. Thứ nhất, cần tăng cường công tác kiểm kê hàng tồn kho định kỳ và đột xuất, đối chiếu thường xuyên giữa sổ sách kế toán và thực tế tại kho để phát hiện chênh lệch kịp thời. Thứ hai, nên xây dựng chính sách bán hàng và chính sách công nợ linh hoạt hơn, có thể áp dụng chiết khấu thương mại hoặc chiết khấu thanh toán để khuyến khích khách hàng trả tiền sớm, giúp đẩy nhanh vòng quay vốn. Thứ ba, cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán, đặc biệt là kỹ năng phân tích tài chính và sử dụng phần mềm. Cuối cùng, có thể nghiên cứu xây dựng hệ thống định mức chi phí cho hoạt động mua hàng, bán hàng để làm cơ sở kiểm soát, đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp thương mại.

11/07/2025
Khoá luận tốt nghiệp kế toán lưu chuyển hàng hóa tại công ty cổ phần lương thực thực phẩm sa đéc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN LƯU CHUYỂN HÀNG HÓA TRONG CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI 1.1 Các khái niệm cơ bản, yêu cầu quản lý và nhiệm vụ lưu chuyển hàng hóa 1.1 Các khái niệm cơ bản 1.1 Doanh nghiệp thương mại Doanh nghiệp thương mại là DN thực hiện quá trình kinh doanh của mình bằng quá trình lưu chuyển hàng hóa. Quá trình lưu chuyển hàng hóa là quá trình đưa hàng hóa từ lĩnh vực sản xuất sang lĩnh vực tiêu dùng thông qua hình thức mua và bán.2 Hàng hóa và lưu chuyển hàng hóa a) Hàng hóa Hàng hóa là sản phẩm lao động mà nó có thể thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người. Hàng hóa được sản xuất không phải phục vụ cho nhu cầu của người sản xuất mà để trao đổi hoặc bán trên thị trường. b) Lưu chuyển hàng hóa Lưu chuyển hàng hóa là hoạt động trung gian đem lại hàng hóa từ nơi sản xuất, nhập khẩu đến nơi tiêu dùng.

Về cơ bản, hoạt động lưu chuyển hàng hóa trong các DN KDTM đều được thực hiện theo công thức: Hàng – Tiền – Hàng, cho thấy lưu chuyển hàng hóa trong KDTM bao gồm 2 giai đoạn chính: mua hàng và bán hàng không qua khâu chế biến làm thay đổi hình thái vật chất của hàng hóa đó.2 Yêu cầu quản lý và nhiệm vụ của kế toán lưu chuyển hàng hóa 1.1 Yêu cầu quản lý hàng hóa Quản lý hàng hóa đóng vai trò rất quan trọng trong hoạt động KDTM. Quản lý tốt hàng hóa thì có thể hạn chế được rủi ro ảnh hưởng đến việc tiêu thụ hàng hóa cũng như thu nhập của toàn DN. Để quản lý hàng hóa tốt hì DN cần đảm bảo quản lý tốt về các mặt số lượng, chất lượng và giá trị.  Quản lý về mặt số lượng: đó là việc phản ánh thường xuyên tình hình nhập, xuất hàng hóa về mặt hiện vật để qua đó thấy được việc thực hiện kế hoạch mua và tiêu thụ hàng hóa, qua đó cũng phát hiện ra những hàng hóa tồn đọng lâu ngày SVTH: Đoàn Thị Bích Du Trang 4 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: ThS.

Nguyễn Hữu Thanh Tùng tiêu thụ chậm hoặc không tiêu thụ được để có biện pháp giải quyết, tránh tình trạng ứ đọng vốn.  Quản lý về mặt chất lượng: để có thể cạnh tranh được trên thị trường hiện nay thì hàng hóa lúc nào cũng đáp ứng được chất lượng thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng. Đó là một yêu cầu rất cần thiết của hoạt động KDTM. Do đó, khi mua hàng thì các DN phải lựa chọn nguồn hàng có tiêu chuẩn cao và phải kiểm nghiệm chất lượng khi mua hàng về nhập kho.

Hàng hóa dự trữ trong kho luôn phải kiểm tra bảo quản tránh tình trạng hư hỏng, giảm chát lượng làm mất uy tín của DN.  Quản lý về mặt giá trị: đơn vị luôn phải theo dõi giá trị hàng hóa trong kho, và theo dõi tình hình biến động giá cả trên thị trường để biết được có giá trị tăng giảm như thế nào để phản ánh đúng thực tế giá trị hàng hóa tồn kho.2 Nhiệm vụ của kế toán lưu chuyển hàng hóa Trong KDTM, cần xuất phát từ đặc điểm quan hệ thương mại với các bạn hàng để tìm phương thức giao dịch mua, bán thích hợp, đem lại cho đơn vị lợi ích lớn nhất. Vì vậy, kế toán lưu chuyển hàng hóa trong các DNTM cần thực hiện các nhiệm vụ để cung cấp thông tin cho người quản lý trong và ngoài DN đưa ra các quyết định hữu hiệu. Đó là:  Ghi chép số lượng, chất lượng và chi phí mua hàng, giá mua, chi phí khác, thuế không được hoàn lại theo chứng từ đã lập và trên hệ thống số thích hợp.

 Phân bổ hợp lý chi phí thu mua để từ đó xác định giá vốn hàng hóa đã bán và hàng tồn cuối kỳ cho phù hợp.  Phản ánh kịp thời khối lượng hàng bán, ghi nhận doanh thu bán hàng và các chỉ tiêu liên quan khác của khối lượng hàng bán như: Giá vốn hàng bán, doanh thu, thuế GTGT đầu ra,…  Kế toán phải quản lý chặc chẽ tình hình biến động và dự trữ kho hàng hóa, phát hiện và xử lý kịp thời hàng hóa ứ đọng ở kho và nơi gửi bán đại lý,…  Lựa chọn phương pháp và xác định đúng giá vốn hàng xuất bán để đảm bảo độ chính xác của chỉ tiêu lãi gộp hàng hóa đã tiêu thụ.  Xác định kết quả bán hàng và thực hiện chế độ báo cáo hàng hóa, báo cáo tình hình tiêu thụ và kết quả tiêu thụ hàng hóa,… SVTH: Đoàn Thị Bích Du Trang 5 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hữu Thanh Tùng  Theo dõi và thanh toán kịp thời công nợ với NCC và KH có liên quan đến nghiệp vụ giao dịch.

Từ đó có những biện pháp nhằm đẩy nhanh quá trình thu hồi vốn và hạn chế tình trạng bị chiếm dụng nguồn vốn kinh doanh.2 Kế toán mua hàng 1.1 Khái niệm và đặc điểm 1.1 Khái niệm Mua hàng là giai đoạn đầu tiên của quá trình lưu chuyển hàng hóa trong DNTM, là quá trình chuyển giao quyền sở hữu về hàng hóa từ người bán sang DN và đồng thời chuyển quyền sở hữu về tiền tệ từ DN sang người bán hoặc DN có trách nhiệm phải thanh toán cho người bán. học kế toán cho người mới bắt đầu 1.2 Đặc điểm Quá trình mua hàng có những đặc điểm sau:  Hàng hóa phải được thông qua một phương thức mua, bán thanh toán tiền hàng nhất định.  Doanh thu đã nắm được quyền sở hữu về hàng hóa, mất quyền sở hữu về tiền tệ hay một loại hàng hóa khác.  Hàng hóa mua vào với mục đích bán ra hoặc gia công sản xuất rồi bán.

 Ngoài ra, hàng mua về vừa dùng cho hoạt động kinh doanh, vừa để tiêu dùng trong nội bộ DN,… mà chưa phân biệt rõ mục đích thì vẫn coi là hàng mua.  Điều kiện và thời điểm ghi nhận là hàng mua Thời điểm được xác định và ghi nhận việc mua hàng đã hoàn thành theo quy định hiện hành là:  Đơn vị đã nhận được hàng hóa từ NCC.  Đã thanh toán tiền cho NCC hoặc chấp nhận thanh toán. Tuy nhiên, tùy thuộc vào phương thức mua hàng mà thời điểm xác định hàng mua có khác nhau.2 Các phương thức mua hàng hóa Mua hàng trực tiếp: Theo phương thức này, DN cử nhân viên của mình trực tiếp đến mua hàng ở bên bán và trực tiếp nhận hàng chuyển về DN bằng phương tiện tục có hoặc thuê ngoài.

SVTH: Đoàn Thị Bích Du Trang 6 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hữu Thanh Tùng Mua hàng theo phương thức chuyển hàng: DN sẽ ký hợp đồng mua hàng với bên bán, bên bán căn cứ vào hợp đồng sẽ chuyển hàng đến giao cho DN sẽ theo địa điểm đã quy định trước trong hợp đồng bằng phương tiện tự có hoặc thuê ngoài. Chi phí vận chuyển bên nào phải trả tùy thuộc vào điều kiện quy định trong hợp đồng. Khi chuyển hàng đi thì hàng hóa vẫn thuộc quyền sở hữu của bên bán, hàng mua chỉ thuộc quyền sở hữu của DN khi DN nhận được hàng và chấp nhận thanh toán.

 Xác định trị giá hàng mua Việc xác định đúng thời điểm mua hàng đảm bảo cho việc ghi chép chỉ tiêu hàng mua một cách đầy đủ, kịp thời, chính xác, đồng thời quản lý chặc chẽ hàng hóa đã thuộc quyền sở hữu của DN. Xác định giá trị hàng mua là việc xác định giá trị ghi sổ của hàng hóa mua vào. Theo quy định, hàng hóa được phản ánh trên sổ kế toán theo giá trị thực tế (giá gốc) và được xác định theo công thức: Giảm giá Các khoản Chi phí phát Trị giá thực tế Trị giá hàng mua, thuế không sinh trong (giá gốc) của = mua của + được hoàn - hàng trả lại + quá trình hàng mua hàng hóa người bán lại mua hàng và CKTM Các khoản thuế không được hoàn lại bao gồm: thuế NK, thuế TTĐB của hàng NK, hay thuế GTGT của hàng NK (tính theo phương pháp trực tiếp). Trong đó: Thuế nhập Số lượng hàng hóa Đơn giá Thuế suất thuế khẩu phải = nhập khẩu trên tờ x tính thuế x nhập khẩu nộp khai hải quan (CIF) Thuế TTĐB Trị giá hàng Thuế nhập Thuế suất của hàng = { nhập khẩu + khẩu phải nộp } x thuế nhập khẩu (theo giá CIF) TTĐB Thuế GTGT Trị giá hàng Thuế nhập Thuế suất của hàng = { nhập khẩu + khẩu phải } x thuế nhập khẩu (theo giá CIF) nộp GTGT SVTH: Đoàn Thị Bích Du Trang 7 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: ThS.

Nguyễn Hữu Thanh Tùng Chi phí phát sinh trong quá trình mua hàng bao gồm: lệ phí thanh toán, lệ phí chuyển tiền, lệ phí sửa đổi L/C, phí thuê kho, bến bãi, lưu kho, chi phí vận chuyển, bốc dỡ, hoa hồng trả cho bên ủy thác,… Ngoài ra, trong trường hợp mua hàng trước khi bán ra cần phải gia công, sơ chế, phân loại, chọn lọc, đóng gói,… thì toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình đó cũng được hạch toán vào trị giá thực tế của hàng mua.3 Kế toán nghiệp vụ mua hàng trong nước 1.1 Chứng từ sử dụng  Hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn thông thường,  Phiếu nhập kho, Bảng kê mua vào, Biên bản kiểm nhận hàng.  Chứng từ thanh toán: Phiếu chi, Ủy nhiệm chi, Giấy báo nợ,… 1.2 Tài khoản sử dụng  Theo phương pháp kê khai thường xuyên: Kế toán sử dụng các tài khoản như sau: TK 151 – “Hàng mua đang đi đường” TK 156 “Hàng hóa” – TK này phản ánh tình hình nhập, xuất, tồn hàng hóa trong kho thuộc hàng tồn kho của DN. TK này có 3 TK cấp 2:  TK 1561 “Giá mua hàng hóa” – TK này phản ánh giá trị hàng theo giá mua.  TK 1562 “Chi phí thu mua hàng” – TK này phản ánh chi phí trực tiếp để có hàng hóa mua vào nhập kho trong trạng thái sẵn sàng bán ra hoặc gia công thêm rồi bán.

 TK 1567 “Hàng hóa bất động sản” – TK này phản ánh loại hàng hóa là bất động sản như nhà, đất,….  Theo phương pháp kiểm kê định kỳ Ngoài những TK sử dụng như TK 151, TK 156, TK 157 kế toán còn sử dụng thêm TK 6112 – “ Mua hàng hóa”. SVTH: Đoàn Thị Bích Du Trang 8 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hữu Thanh Tùng 1.3 Phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu  Theo phương pháp kê khai thường xuyên SVTH: Đoàn Thị Bích Du Trang 9 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: ThS.

Nguyễn Hữu Thanh Tùng Sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ