Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giáo dục mầm non là bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân, giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành và phát triển toàn diện nhân cách, thể chất, trí tuệ, tình cảm và thẩm mỹ cho trẻ em. Bước vào thế kỷ XXI, trước những yêu cầu phát triển mới của xã hội, chương trình chăm sóc - giáo dục mầm non tại Việt Nam đòi hỏi phải có những cải tiến, đổi mới đồng bộ về mục tiêu, nội dung và phương pháp. Nhằm đáp ứng yêu cầu đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành "Chương trình giáo dục Mẫu giáo" (còn gọi là "Chương trình cải tiến") áp dụng trên phạm vi toàn quốc.
Trong chương trình giáo dục mầm non, việc hình thành các biểu tượng toán học sơ đẳng đóng vai trò quan trọng, giúp trẻ nhận thức thế giới xung quanh thông qua các mối quan hệ về số lượng, hình dạng, vị trí không gian, định hướng thời gian và kích thước. Trong đó, biểu tượng về kích thước là một nội dung trọng tâm. Kích thước (chiều dài, chiều rộng, chiều cao, bề dày, độ lớn thể tích) là dấu hiệu đặc trưng của vật thể giúp trẻ nhận biết độ lớn và phát triển tính ổn định của tri giác. Quá trình tiếp nhận biểu tượng kích thước kích thích sự phát triển tư duy, ngôn ngữ, khả năng so sánh, phân tích, tổng hợp cũng như rèn luyện kỹ năng chú ý, ghi nhớ và tưởng tượng ở lứa tuổi mầm non.
Xuất phát từ thực tiễn kiến tập, thực tập sư phạm và yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học toán mầm non, tác giả Trịnh Hải Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Xây dựng một số kế hoạch tổ chức hoạt động học có chủ đích hình thành về kích thước cho trẻ" tại Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Hồng Đức (năm 2019) dưới sự hướng dẫn của ThS. Doãn Đăng Thanh.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xây dựng một số kế hoạch tổ chức hoạt động dạy học có chủ đích nhằm hình thành và phát triển các biểu tượng về kích thước cho trẻ mầm non.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu những vấn đề cơ sở của lý luận dạy học toán cho trẻ mầm non có liên quan trực tiếp đến đề tài.
- Nghiên cứu, xây dựng hệ thống bài tập và hoạt động bổ trợ nhằm luyện tập, phát triển biểu tượng về kích thước cho trẻ mẫu giáo.
- Tổ chức thực nghiệm sư phạm để đánh giá kết quả nhận thức, khả năng tiếp thu các biểu tượng về kích thước của trẻ mầm non.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kế hoạch tổ chức hoạt động học có chủ đích hình thành về kích thước cho trẻ mẫu giáo.
- Phạm vi nghiên cứu: Trẻ mầm non trong độ tuổi từ 3 đến 6 tuổi (có mở rộng khảo sát giai đoạn nhà trẻ 24–36 tháng theo sự phát triển liên tục của chương trình) tại một số trường mầm non trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận dạy học toán sơ đẳng cho trẻ mầm non và tâm lý học phát triển nhận thức:
- Cơ chế tri giác kích thước: Sự nhận biết kích thước vật thể ở trẻ bắt đầu từ cảm giác, chủ yếu là thị giác, kết hợp vận động xúc giác (sờ mó, thao tác tay) và khái quát hóa bằng ngôn ngữ.
- Hệ số thụ cảm: Khả năng cảm thụ và nhận biết kích thước vật thể ở các vị trí, khoảng cách khác nhau. Hệ số thụ cảm gia tăng theo sự tích lũy kinh nghiệm, khả năng ước lượng bằng mắt, sự phát triển tư duy và tác động của giáo dục.
- Tính tương đối của kích thước: Kích thước của một vật không mang tính tuyệt đối mà phụ thuộc vào đối tượng so sánh (một vật có thể to hơn vật này nhưng nhỏ hơn vật khác).
- Quy luật mô hình hóa phép đo: Hoạt động đo lường tuyến tính quy ước bao gồm vật cần đo, thước đo (đơn vị đo) và kết quả đo. Mối quan hệ toán học được xác định theo nguyên tắc: $\text{Kết quả đo} = \text{Kết quả đếm} + \text{Tên đơn vị đo}$; cùng một vật thể, thước đo càng nhỏ thì số lần đo (kết quả đo) càng lớn và ngược lại.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Tác giả đã kết hợp đồng bộ ba phương pháp nghiên cứu sư phạm:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, đọc, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành giáo dục học mầm non, tâm lý học trẻ em, giáo trình phương pháp hình thành biểu tượng toán học và chương trình chăm sóc giáo dục trẻ mầm non của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
- Phương pháp quan sát: Trực tiếp dự giờ, quan sát việc tổ chức các hoạt động học có chủ đích và các hoạt động giáo dục bổ trợ tại một số trường mầm non trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa nhằm đánh giá thực trạng nhận thức của trẻ và phương pháp giảng dạy của giáo viên.
- Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi, phỏng vấn giảng viên sư phạm và giáo viên mầm non trực tiếp đứng lớp nhằm thu thập ý kiến thực tiễn, kinh nghiệm sư phạm và những khó khăn trong việc dạy trẻ biểu tượng kích thước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề cơ sở
Chương này tập trung phân tích đặc điểm tâm sinh lý nhận thức, nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy và cấu trúc kế hoạch bài học môn toán mầm non.
1. Đặc điểm nhận thức biểu tượng kích thước theo lứa tuổi
Sự phát triển nhận thức về kích thước của trẻ diễn ra theo tiến trình tăng dần về độ phức tạp và tính trừu tượng:
| Lứa tuổi |
Đặc điểm nhận thức và thao tác tư duy |
Đặc điểm ngôn ngữ chỉ kích thước |
| Trẻ dưới 3 tuổi (Nhà trẻ) |
Tri giác bắt đầu mang tính ổn định từ 1 tuổi. Trẻ 2 tuổi có phản xạ trước sự khác biệt kích thước nhưng biểu tượng mang tính tuyệt đối, gắn chặt với vật cụ thể, chưa hiểu tính tương đối. |
Vốn từ thụ động, hạn chế; phản ánh sự khác biệt chủ yếu qua từ "to" - "nhỏ". |
| Mẫu giáo bé (3 – 4 tuổi) |
Nhận biết được 1 chiều kích thước; chỉ phân biệt được 2 vật có độ chênh lệch lớn bằng thị giác trực tiếp; ước lượng bằng mắt còn kém, thao tác tay chưa thuần thục. |
Hay dùng sai từ: nói "cây to" thay vì "cây cao", "bút chì to" thay vì "bút chì dài"; cần được dạy nói đủ cặp từ: to hơn - nhỏ hơn, dài hơn - ngắn hơn, cao hơn - thấp hơn, rộng hơn - hẹp hơn. |
| Mẫu giáo nhỡ (4 – 5 tuổi) |
Phân biệt được kích thước 2 chiều của vật; phân biệt được 2–3 vật có độ chênh lệch nhỏ; bước đầu hiểu tính tương đối; thực hiện được các thao tác so sánh trực tiếp (xếp chồng, xếp kề). |
Nắm được danh từ "kích thước", diễn đạt chính xác các cặp từ chỉ chiều đo; bắt đầu sử dụng các từ: "dài nhất", "ngắn nhất", "bằng nhau". |
| Mẫu giáo lớn (5 – 6 tuổi) |
Phân biệt được cả 3 chiều kích thước (dài, rộng, cao/bề dày); hình thành biểu tượng dày – mỏng; có khả năng sử dụng thước đo quy ước (que tính, băng giấy) để đo độ dài và hiểu mối quan hệ giữa kích thước thước đo với kết quả đo. |
Sử dụng câu có cấu trúc điều kiện để giải thích: "Nếu... thì", "Nhưng nếu... thì"; diễn đạt kết quả đo gồm số đo gắn liền với tên đơn vị đo. |
2. Nội dung chương trình và phương pháp hình thành biểu tượng kích thước
Tác giả hệ thống hóa nội dung dạy học tương ứng với từng giai đoạn lứa tuổi:
- Giai đoạn dưới 3 tuổi: Tổ chức hoạt động chơi – tập với đồ vật (xâu vòng hột to – hột nhỏ, lắp tháp bánh xe, lồng rổ). Dạy trẻ nhận biết sự khác biệt kích thước to – nhỏ giữa hai vật cùng loại (tay to – tay nhỏ) rồi đến khác loại (con chó to – con mèo nhỏ).
- Giai đoạn 3 – 4 tuổi:
- Trên giờ học: Giáo viên tạo tình huống trực quan (ví dụ trò chơi "Hái hoa - bắt bướm" để nhận biết cao - thấp), thực hiện thao tác so sánh mẫu (xếp chồng, xếp kề để lộ phần thừa/thiếu) và hướng dẫn trẻ diễn đạt trọn vẹn: "Sợi len đỏ dài hơn sợi len xanh". Cho trẻ luyện tập qua các bài tập chỉ tay theo chiều đo (dài/rộng từ trái sang phải, cao từ dưới lên trên hoặc trên xuống dưới).
- Ngoài giờ học: Tích hợp qua tạo hình (xếp nhà cao - thấp, nặn bi to - nhỏ, vẽ dây dài - ngắn) và liên hệ đời sống (bát canh to hơn bát cơm, ấm nước to hơn chén).
- Giai đoạn 4 – 5 tuổi: Dạy trẻ kỹ năng tự so sánh trực tiếp hai đối tượng:
- Độ dài: Vật cứng (thước, que tính) xếp kề/chồng một đầu trùng nhau; vật mềm (dây len, dải lụa) cầm một đầu song song.
- Bề rộng: Đặt chồng hai đối tượng có diện tích lên nhau, quan sát phần thừa ra.
- Chiều cao: Đặt hai vật cạnh nhau trên cùng một mặt phẳng nằm ngang theo chiều thẳng đứng.
- Độ lớn (thể tích): Đặt cạnh nhau để ước lượng bằng mắt hoặc lồng vào nhau (đối với vật rỗng).
- Cấu trúc 2 giờ học: Tiết 1 dạy so sánh 2 đối tượng; Tiết 2 củng cố so sánh 2 đối tượng và mở rộng sắp xếp dãy thứ tự từ 3 đến 5 đối tượng (nhỏ nhất – to hơn – to nhất; dài nhất – ngắn hơn – ngắn nhất).
- Giai đoạn 5 – 6 tuổi: Dạy trẻ hành động đo lường tuyến tính:
- Mô hình hóa sự đo: Sử dụng que tính, băng giấy ngắn xếp liên tiếp kín chiều dài vật để trẻ hiểu bản chất phép đo.
- Quy trình đo 4 bước chuẩn hóa: (1) Đặt đầu thước đo trùng đầu vật cần đo; (2) Vạch đánh dấu đầu kia của thước đo trên vật; (3) Nhấc thước, đặt đầu thước trùng vạch vừa đánh dấu; (4) Lặp lại cho đến hết và đếm số đoạn vạch để đọc kết quả đo. Thước đo và vật đo được chọn sao cho kết quả là số nguyên $\le 10$.
3. Cấu trúc chung của giáo án hoạt động học có chủ đích
Một kế hoạch bài học toán mầm non chuẩn hóa gồm 3 phần:
- Mục đích - Yêu cầu: Xác định rõ chuẩn Kiến thức, Kỹ năng, Thái độ phù hợp lứa tuổi.
- Chuẩn bị: Đồ dùng dạy học của cô và trẻ (số lượng, đặc trưng kích thước), phương pháp giảng dạy, nội dung tích hợp.
- Tổ chức hoạt động:
- Phần I: Ôn tập, gây hứng thú.
- Phần II: Củng cố / hình thành biểu tượng toán học mới.
- Phần III: Luyện tập chung (trò chơi, liên hệ thực tế).
- Phần IV: Đánh giá kinh nghiệm sau tiết dạy.
Chương 2: Xây dựng một số kế hoạch tổ chức hoạt động học có chủ đích hình thành các biểu tượng về kích thước cho trẻ
Chương 2 trình bày các giải pháp thực hành sư phạm thông qua hệ thống hoạt động bổ trợ và các giáo án chi tiết.
1. Hệ thống các hoạt động bổ trợ
Tác giả thiết kế 5 hoạt động giáo dục bổ trợ phát triển biểu tượng kích thước:
- Tô màu các nhân vật: Rèn luyện nhận biết các bộ phận cơ thể và kích thước (to - nhỏ, cao - thấp). Trẻ nhận diện đặc điểm qua tranh và tô màu chỉ định (ví dụ: mặt người cao tô đỏ, mặt người thấp tô hồng; tay người cao tô vàng, tay người thấp tô xanh; chân người cao tô tím, chân người thấp tô đen).
- Tìm vật theo yêu cầu: Rèn kỹ năng ước lượng bằng mắt theo chuẩn mẫu và hiểu ký hiệu so sánh toán học. Chia trẻ thành 3 nhóm thi đua theo biển báo: Nhóm bé hơn ($<$), Nhóm lớn hơn ($>$), Nhóm bằng nhau ($=$) để tìm đồ vật trong lớp so với vật mẫu quy định.
- Bé tập đo: Trẻ thực hành đo chiều dài bảng cá nhân bằng hai thước đo quy ước (thước đỏ dài hơn và thước xanh ngắn hơn). Kết quả đo ghi nhận: chiều dài bảng bằng 5 lần thước đỏ và bằng 8 lần thước xanh; qua đó trẻ rút ra quy luật về mối quan hệ giữa kích thước thước đo và số lần đo.
- To nhất, nhỏ hơn, nhỏ nhất: Tích hợp vận động đi thăng bằng trên đường hẹp đến dự sinh nhật búp bê. Trẻ phân biệt kích thước bánh gato 2 tầng, chọn váy/mũ to - nhỏ, chia bánh kẹo vào đĩa to - đĩa nhỏ tương ứng.
- Chơi với nước: Rèn kỹ năng đong, đo, đếm thể tích chất lỏng. Trẻ dùng cốc vàng nhỏ và cốc xanh to đong nước vào bát tô đỏ để so sánh dung tích và sắp xếp các vật chứa theo thứ tự thể tích lớn dần.
2. Thiết kế các kế hoạch tổ chức hoạt động học có chủ đích (Giáo án mẫu)
Khóa luận xây dựng 4 giáo án chi tiết thuộc các chủ đề và độ tuổi khác nhau:
- Giáo án 1: Nhận biết và phân biệt kích thước to, nhỏ (Chủ đề Bản thân; Lứa tuổi: 24–36 tháng; Thời gian: 15–20 phút).
- Tiến trình: Khởi động với trò chơi "Bóng tròn to". Giáo viên sử dụng thủ thuật "Gà con đi ngủ" để xuất hiện bóng xanh (to hơn) và bóng vàng (nhỏ hơn). Tiến hành thí nghiệm che lấp (đặt bóng xanh phía trước che khuất bóng vàng) để chứng minh độ lớn. Cho trẻ luyện tập chọn bóng theo hiệu lệnh và chạy chuyển bóng to về rổ to, bóng nhỏ về rổ nhỏ.
- Giáo án 2: Nhận biết, phân biệt kích thước to – nhỏ (Chủ đề Gia đình; Lứa tuổi: 24–36 tháng; Thời gian: 15–20 phút).
- Tiến trình: Hát "Em búp bê", chào đón búp bê to và búp bê nhỏ. Khám phá 2 túi quà chứa rổ xanh to và rổ đỏ nhỏ (kết hợp câu đố dân gian về cái rổ). Làm thí nghiệm lồng rổ: đặt rổ đỏ vào trong rổ xanh để trẻ tri giác rổ xanh to hơn che khuất rổ đỏ. Luyện tập qua trò chơi "Ai chọn đúng" theo tên gọi và màu sắc.
- Giáo án 3: So sánh To hơn - Nhỏ hơn (Chủ đề Gia đình; Lứa tuổi: 3–4 tuổi; Thời gian: 20–25 phút).
- Tiến trình: Hát bài "Đi trên vỉa hè bên phải", đi trong đường hẹp đến nhà búp bê. Quan sát bánh sinh nhật 2 tầng (tầng dưới to hơn, tầng trên nhỏ hơn). Thực hiện so sánh chiếc váy màu xanh to hơn che kín chiếc váy màu đỏ nhỏ hơn; so sánh mũ xanh và mũ đỏ. Trẻ tự tay chia bánh to vào đĩa to đặt trên bàn to, bánh nhỏ vào đĩa nhỏ đặt trên bàn nhỏ. Trò chơi củng cố "Chọn bóng" phân đội xanh - đỏ.
- Giáo án 4: So sánh kích thước to - nhỏ của 2 đối tượng (Chủ đề Gia đình; Lứa tuổi: 3–4 tuổi; Thời gian: 20–25 phút).
- Tiến trình: Khởi động với bài hát "Nhà của tôi". Phần ôn tập kiểm tra nhận thức chiều cao thông qua tình huống với bóng bay và hoa treo (cô cao hơn nên chạm tới, trẻ thấp hơn không chạm tới). Phần bài mới cho mỗi trẻ 1 bát inox và 1 bát nhựa: trẻ tự đặt bát nhựa lồng vào trong bát inox để rút ra kết luận; sau đó tiến hành thực nghiệm đong gạo (bát inox múc đầy gạo đổ sang không chứa hết trong bát nhựa; bát nhựa múc đầy đổ sang không làm đầy được bát inox) nhằm kiểm chứng sức chứa của vật thể tích.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập rõ ràng con đường phát triển biểu tượng kích thước ở trẻ mầm non từ tri giác trực quan, cảm tính ở lứa tuổi nhà trẻ đến khả năng so sánh định tính (3–4 tuổi), so sánh dãy thứ tự (4–5 tuổi) và đo lường tuyến tính định lượng (5–6 tuổi).
- Quy chuẩn hóa quy trình sư phạm:
- Đề xuất quy trình dạy so sánh 4 thông số kích thước (dài, rộng, cao, thể tích) bằng kỹ năng xếp chồng, xếp kề và lồng vật thể.
- Chuẩn hóa mô hình dạy học đo lường 4 bước cho trẻ mẫu giáo lớn với công thức: $\text{Kết quả đo} = \text{Kết quả đếm} + \text{Tên đơn vị đo}$.
- Thiết kế thực nghiệm kiểm chứng số đo: bảng cá nhân dài bằng 5 lần thước đỏ hoặc 8 lần thước xanh; đong nước/gạo để so sánh dung tích bát và cốc.
- Xây dựng bộ công cụ bài dạy: Hoàn thiện 5 hoạt động bổ trợ đa dạng (tô màu, đong nước, tìm vật theo biển báo toán học, đo đạc) và 4 giáo án chi tiết có tiến trình tương tác sư phạm chặt chẽ giữa cô và trẻ.
Đề xuất và kiến nghị sư phạm của tác giả
- Đảm bảo tính trực quan và vừa sức: Lựa chọn đồ dùng trực quan có màu sắc rõ nét, kích thước tương phản rõ rệt đối với trẻ nhỏ (dưới 3 tuổi, 3–4 tuổi) và giảm dần độ chênh lệch kích thước khi dạy trẻ lớn (4–5 tuổi) để rèn luyện khả năng ước lượng bằng mắt.
- Chuẩn hóa ngôn ngữ toán học: Giáo viên phải kiên trì sửa lỗi dùng từ sai của trẻ (không dùng "to - nhỏ" thay cho "dài - ngắn", "cao - thấp"); yêu cầu trẻ diễn đạt câu hoàn chỉnh gắn liền với tính tương đối (ví dụ: "Băng đỏ dài hơn băng vàng nhưng ngắn hơn băng xanh").
- Tích hợp linh hoạt: Kết hợp hình thành biểu tượng toán học trong mọi thời điểm của chế độ sinh hoạt (giờ hoạt động góc, tạo hình, lao động tự phục vụ, dạo chơi ngoài trời).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận được xây dựng trong thời gian kiến tập và thực tập sư phạm có hạn của sinh viên.
- Phạm vi khảo sát thực tế giới hạn tại một số trường mầm non trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
- Các kế hoạch bài học chủ yếu tập trung sâu vào lứa tuổi 24–36 tháng và 3–4 tuổi; nội dung đo lường cho lứa tuổi 5–6 tuổi mới dừng lại ở dạng hoạt động bổ trợ và mô hình phương pháp, chưa xây dựng thành hệ thống giáo án hoàn chỉnh cho các dạng đo dung tích/khối lượng phức tạp.
- Văn bản khóa luận chưa công bố bảng số liệu thống kê định lượng về tỷ lệ phần trăm chuyển biến nhận thức của trẻ trước và sau thực nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thực nghiệm sư phạm đồng bộ trên cả 4 độ tuổi mầm non (nhà trẻ, mẫu giáo bé, mẫu giáo nhỡ, mẫu giáo lớn).
- Xây dựng trọn bộ giáo án dạy học đo lường dung tích chất lỏng, đo thể tích vật rắn rời và đo diện tích cho trẻ 5–6 tuổi.
- Thiết kế các tiêu chí đánh giá định lượng cụ thể để đo lường mức độ phát triển tư duy toán học của trẻ sau các can thiệp sư phạm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non làm tài liệu tham khảo khi học môn Phương pháp hình thành biểu tượng toán học sơ đẳng, chuẩn bị giáo án thực tập sư phạm hoặc làm khóa luận tốt nghiệp.
- Giáo viên mầm non đang trực tiếp giảng dạy tại các nhóm lớp nhà trẻ và trường mẫu giáo.
- Cán bộ quản lý chuyên môn mầm non tại các cơ sở giáo dục.
- Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Bảng tổng hợp đặc điểm nhận thức biểu tượng kích thước phân theo 4 nhóm tuổi mầm non.
- Kỹ thuật hướng dẫn thao tác so sánh kích thước (xếp chồng, xếp kề, lồng ghép, kiểm tra điểm thừa/thiếu).
- Quy trình 4 bước hướng dẫn trẻ 5–6 tuổi thao tác đo lường tuyến tính bằng thước đo quy ước.
- Hệ thống 5 trò chơi bổ trợ và 4 giáo án mẫu có thể áp dụng trực tiếp vào chương trình giảng dạy thực tế tại các trường mầm non.
Câu hỏi thường gặp
1. Thuật ngữ "hệ số thụ cảm" trong khóa luận được định nghĩa như thế nào và phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Trong tâm lý học mầm non, hệ số thụ cảm là khả năng nhận biết (cảm thụ) kích thước của vật thể ở các vị trí, khoảng cách và tư thế khác nhau. Sự cảm thụ kích thước đúng đắn của trẻ phụ thuộc vào kinh nghiệm thực tế, khả năng ước lượng bằng thị giác, mức độ phát triển ngôn ngữ, sự tham gia của các thao tác tư duy (so sánh, phân tích, tổng hợp) và phương pháp hướng dẫn của giáo viên.
2. Quy trình dạy trẻ 5–6 tuổi đo lường tuyến tính gồm những bước cụ thể nào?
Quy trình gồm 4 bước thao tác liên tiếp:
- Đặt một đầu của thước đo trùng khít với một đầu của vật cần đo sao cho cạnh thước đo áp sát cạnh vật cần đo.
- Dùng phấn/bút đánh dấu vị trí đầu kia của thước đo trên bề mặt vật cần đo rồi nhấc thước ra.
- Đặt tiếp thước đo sao cho một đầu trùng với vạch vừa đánh dấu, tiếp tục đánh dấu đầu còn lại và nhấc thước ra.
- Lặp lại thao tác cho đến hết chiều dài vật; sau đó đếm số đoạn vạch để đọc kết quả theo công thức: $\text{Kết quả đo} = \text{Kết quả đếm} + \text{Tên đơn vị đo}$ (Ví dụ: "Chiều dài cái bàn bằng 4 lần cái thước").
3. Trong giáo án dạy trẻ 3–4 tuổi so sánh kích thước bát inox và bát nhựa, tác giả sử dụng những hình thức kiểm chứng nào?
Tác giả sử dụng hai hình thức kiểm chứng trực quan:
- Thao tác lồng ghép: Đặt bát nhựa vào trong bát inox (bát nhựa nằm lọt bên trong chứng tỏ bát nhựa nhỏ hơn, bát inox to hơn); ngược lại khi đặt bát inox lên trên bát nhựa thì không lọt vào trong.
- Thí nghiệm đong gạo: Múc đầy một bát inox gạo đổ sang bát nhựa (gạo bị tràn ra ngoài, chứng minh bát nhựa nhỏ hơn); múc đầy một bát nhựa gạo đổ sang bát inox (gạo không làm đầy được bát inox, chứng minh bát inox to hơn).
4. Tại sao đối với trẻ 4–5 tuổi, tác giả đề xuất dạy mỗi biểu tượng kích thước trong 2 giờ học riêng biệt?
Vì ở độ tuổi 4–5, khả năng so sánh của trẻ cần chuyển từ nhận biết định tính sang hiểu tính tương đối và sắp xếp dãy thứ tự:
- Giờ thứ nhất: Tập trung dạy trẻ kỹ năng so sánh trực tiếp 2 đối tượng bằng xếp chồng, xếp kề để nhận biết sự bằng nhau hoặc khác nhau về kích thước và diễn đạt chính xác kết quả.
- Giờ thứ hai: Củng cố so sánh 2 đối tượng, nâng cao lên việc so sánh và sắp xếp dãy từ 3 đến 5 đối tượng theo trình tự tăng/giảm dần, qua đó hình thành các biểu tượng "dài nhất", "ngắn nhất", "to nhất", "nhỏ nhất".
5. Hoạt động bổ trợ "Bé tập đo" rút ra quy luật toán học gì khi đo chiều dài của chiếc bảng?
Khi cho trẻ dùng hai thước đo có chiều dài khác nhau (thước đỏ dài hơn và thước xanh ngắn hơn) để cùng đo chiều dài một chiếc bảng, kết quả thu được là 5 lần thước đỏ và 8 lần thước xanh. Hoạt động này giúp trẻ hiểu được quy luật: Cùng một độ dài của một vật, nếu sử dụng thước đo dài hơn thì số lần đo sẽ ít hơn, nếu sử dụng thước đo ngắn hơn thì số lần đo sẽ nhiều hơn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Hải Linh đã hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý luận và đặc điểm nhận thức về kích thước của trẻ mầm non từ lứa tuổi nhà trẻ đến mẫu giáo lớn (24 tháng đến 6 tuổi). Đề tài đã cụ thể hóa các nguyên tắc sư phạm thành hệ thống 5 hoạt động bổ trợ sáng tạo và 4 kế hoạch hoạt động học có chủ đích chi tiết, bám sát phương pháp so sánh trực tiếp và đo lường tuyến tính quy ước. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho sinh viên sư phạm và giáo viên mầm non trong việc nâng cao chất lượng tổ chức các hoạt động toán học sơ đẳng cho trẻ.