Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tổ chức hoạt động giáo dục tình cảm - kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non (Mã số: GT.04) do TS. Vũ Thị Hương Giang chủ biên, cùng các tác giả TS. Lê Thị Luận, TS. Chu Thị Hồng Nhung, TS. Đinh Thị Lan Hương và ThS. Nguyễn Thị Huệ (Khoa Giáo dục Tiểu học và Mầm non – Trường Đại học Hải Phòng) biên soạn năm 2024. Tài liệu được thiết kế phục vụ khối kiến thức nghiệp vụ chuyên ngành cho sinh viên trình độ đại học ngành Giáo dục Mầm non.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống lý luận về xúc cảm, tình cảm và kĩ năng xã hội ở lứa tuổi 0–6; hình thành năng lực thiết kế kế hoạch, lựa chọn nội dung, vận dụng phương pháp và hình thức tổ chức hoạt động giáo dục tình cảm – kĩ năng xã hội; đồng thời rèn luyện kỹ năng xây dựng môi trường sư phạm, kiểm tra đánh giá và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc – giáo dục phù hợp với Chương trình Giáo dục mầm non hiện hành.

Cấu trúc giáo trình gồm 116 trang với 3 chương chính:

  • Chương 1: Những vấn đề chung về tổ chức hoạt động giáo dục tình cảm - kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non.
  • Chương 2: Nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức hoạt động giáo dục tình cảm - kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non.
  • Chương 3: Hướng dẫn tổ chức hoạt động giáo dục tình cảm - kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non.

Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở phương pháp tiếp cận giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở tâm lý học phát triển truyền thống với các phát hiện từ khoa học thần kinh nhận thức, đồng thời chi tiết hóa mục tiêu và nội dung theo từng mốc lứa tuổi cụ thể từ 3 tháng đến 6 tuổi.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung của giáo trình phát triển theo tiến trình từ cơ sở lý luận, hệ thống hóa mục tiêu – phương pháp đến quy trình thực hành nghiệp vụ sư phạm:

  • Chương 1: Những vấn đề chung về tổ chức hoạt động giáo dục tình cảm - kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non Làm rõ hệ thống khái niệm xúc cảm, tình cảm và kĩ năng xã hội; phân loại tình cảm cấp thấp (nhu cầu sinh vật) và tình cảm cấp cao (đạo đức, trí tuệ, thẩm mỹ, hoạt động, thế giới quan, xã hội). Phân tích 6 đặc trưng bản chất của tình cảm: tính nhận thức, tính xã hội, tính ổn định, tính chân thật, tính đối cực và tính khái quát. Chương này đi sâu phân tích vai trò của phát triển tình cảm đối với nhận thức, ngôn ngữ, hành vi, sinh lý, thể chất và sức khỏe tâm thần; đồng thời hệ thống hóa đặc điểm phát triển tâm sinh lý của trẻ theo hai giai đoạn: nhà trẻ (0–36 tháng) và mẫu giáo (3–6 tuổi).

  • Chương 2: Nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức hoạt động giáo dục tình cảm - kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non Xác định khung mục tiêu và ma trận nội dung giáo dục theo 6 mốc lứa tuổi: 3–12 tháng, 12–24 tháng, 24–36 tháng (nhà trẻ) và 3–4 tuổi, 4–5 tuổi, 5–6 tuổi (mẫu giáo). Hệ thống hóa các nhóm phương pháp giảng dạy: nhóm phương pháp dùng lời (đối thoại, trò chuyện, giải thích, sử dụng thông điệp từ tác phẩm văn học); nhóm phương pháp trực quan; nhóm phương pháp trò chơi (với quy trình 3 bước); nhóm phương pháp thực hành trải nghiệm, xử lý tình huống; nhóm phương pháp giáo dục bằng tình cảm, khen ngợi nêu gương và tạo động lực.

  • Chương 3: Hướng dẫn tổ chức hoạt động giáo dục tình cảm - kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non Tập trung vào khía cạnh thực thi: quy trình lập kế hoạch hoạt động giáo dục cho nhà trẻ và mẫu giáo; gợi ý các mẫu hoạt động giáo dục cụ thể; hướng dẫn thiết kế môi trường vật chất và môi trường tâm lý – xã hội trong trường mầm non; quy trình đánh giá sự phát triển của trẻ và kỹ thuật điều chỉnh kế hoạch giáo dục.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp hệ thống cơ sở lý thuyết và khung phân tích chuyên ngành:

  • Lý thuyết tâm lý học về xúc cảm – tình cảm: Kế thừa định nghĩa xúc cảm của Carroll E.Izard, khái niệm tình cảm theo Từ điển thuật ngữ Tâm lý học (Vũ Dũng chủ biên), quan điểm tâm lý học của Nguyễn Quang Uẩn (2012) và Từ điển Bách khoa Việt Nam. Phân tích các hiện tượng tâm lý đầu đời như phức cảm hớn hở, nụ cười xã hội (Gewirtz, 1965) và tiến trình 3 bước hình thành sự gắn bó trong 6 tháng đầu đời.
  • Khoa học thần kinh nhận thức: Tích hợp các kết quả nghiên cứu về mối liên hệ giữa cấu trúc não bộ, vai trò của vỏ não trước trán trung gian (mPFC), hệ thống nơ-ron phản chiếu và sự điều tiết cảm xúc (Barrett et al., 2007; Bell & Wolfe, 2004; Cacioppo & Berntson, 1999; Schechter, 2012; Geake, 2009; Chong et al.).
  • Ngôn ngữ và trí tuệ cảm xúc (EQ): Luận giải cơ chế nhận diện cảm xúc qua giọng nói (Banse & Scherer, 1996; Van Bezooijen, 1984), sự lan truyền cảm xúc xã hội và vai trò dự báo kết quả học tập của năng lực cảm xúc (Fox & Smith, 2007; Perry et al., 2011).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng nghiệp vụ sư phạm (Technical skills): Thiết kế kế hoạch giáo dục tình cảm – kĩ năng xã hội theo ngày, tuần, chủ đề; vận dụng quy trình tổ chức dạy học theo nhóm phương pháp (đối thoại, trực quan, trò chơi 3 bước, khai thác tác phẩm văn học); tổ chức không gian học tập vật chất và tâm lý an toàn.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Nhận diện và đánh giá mức độ phát triển xúc cảm, kĩ năng giao tiếp, tính tự lực và khả năng kiềm chế cảm xúc của trẻ theo từng độ tuổi; phân tích nguyên nhân các hành vi lệch chuẩn hoặc xung đột trong nhóm trẻ.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Xử lý tình huống giao tiếp sư phạm; điều chỉnh nội dung giáo dục phù hợp với hoàn cảnh kinh tế – xã hội và văn hóa địa phương; phối hợp hiệu quả giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng trong việc thống nhất biện pháp giáo dục trẻ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy dựa trên mô hình dạy học tích hợp lý thuyết với rèn luyện nghiệp vụ thực hành, lấy người học làm trung tâm.

  • Tiếp cận sư phạm: Kết hợp giữa thuyết giảng có hướng dẫn, phân tích tài liệu học thuật và mô phỏng thực hành sư phạm. Giảng viên hướng dẫn sinh viên đối chiếu cơ sở lý luận ở Chương 1 với bảng chuẩn mục tiêu – nội dung ở Chương 2 để kiến tạo giải pháp tổ chức ở Chương 3.
  • Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies): Cuối Chương 1 cung cấp hệ thống 5 câu hỏi ôn tập học thuật, yêu cầu phân tích khái niệm, phân loại tình cảm, đối chiếu đặc điểm phát triển giữa các nhóm tuổi và phân tích trách nhiệm nghề nghiệp của giáo viên kèm ví dụ minh họa. Trong nội dung giảng dạy, giáo trình đưa ra các tình huống ứng xử cụ thể (như trẻ buồn do mất đồ chơi, trẻ không vâng lời, trẻ tranh giành đồ chơi, trẻ có hoàn cảnh khó khăn) để người học thảo luận cách xử lý chuẩn mực.
  • Quy trình thực hành mẫu: Hướng dẫn quy trình 3 bước tổ chức trò chơi phát triển kỹ năng xã hội (Bước 1: Giới thiệu tên và mục đích; Bước 2: Hướng dẫn cách chơi, luật chơi, phân vai; Bước 3: Thực hiện trò chơi để trẻ chủ động trải nghiệm).
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá quá trình học tập thông qua sản phẩm thiết kế kế hoạch giáo dục, bài tập xử lý tình huống sư phạm, kỹ năng đóng vai mô phỏng hoạt động dạy học và bài kiểm tra lý thuyết định kỳ.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên chủ động tra cứu tài liệu tham khảo (116 nguồn trích dẫn), thực hành soạn giáo án hoạt động giáo dục cho từng độ tuổi, quan sát thực tế tại các trường mầm non để ghi nhận các biểu hiện cảm xúc của trẻ theo tiêu chí trong giáo trình.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cụ thể hóa theo các nấc độ tuổi của Chương trình Giáo dục Mầm non: Giáo trình không trình bày khái quát mà lập bảng phân chia mục tiêu và nội dung chi tiết theo 6 nhóm tuổi: 3–12 tháng, 12–24 tháng, 24–36 tháng, 3–4 tuổi, 4–5 tuổi và 5–6 tuổi, giúp việc áp dụng vào giáo án thực tế có tính tương thích cao.
  • Cập nhật dữ liệu khoa học thần kinh nhận thức: Tích hợp các nghiên cứu quốc tế về tác động của trải nghiệm đầu đời đến cấu trúc não bộ, vai trò của hóc-môn căng thẳng, sự tương tác giữa gen và môi trường sống trong 3 năm đầu đời để giải thích cơ chế hành vi của trẻ.
  • Phản ánh tác động xã hội đương đại: Đề cập đến hiện tượng lây lan cảm xúc trong thời đại 4.0 và ảnh hưởng của các phương tiện truyền thông xã hội (dẫn chứng nghiên cứu từ Đại học Cornell và Facebook).
  • Nguyên tắc giáo dục nhân văn và bình đẳng: Đặt ra yêu cầu sư phạm nghiêm ngặt về việc lựa chọn ví dụ và tình huống giảng dạy: không đưa ra các tình huống vượt quá khả năng nhận thức của trẻ (như mâu thuẫn phức tạp của người lớn), không so sánh hoàn cảnh sống gây tổn thương cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, đồng thời nhấn mạnh việc tận dụng bản sắc văn hóa địa phương trong tổ chức hoạt động.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non: Dành cho sinh viên năm thứ hai, năm thứ ba hoặc năm thứ tư hệ đại học và cao đẳng sư phạm mầm non khi học học phần Tổ chức hoạt động giáo dục tình cảm – kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu giáo trình hiệu quả, người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Tâm lý học đại cương, Tâm lý học phát triển / Tâm lý học trẻ em lứa tuổi mầm non, Giáo dục học mầm non và Sinh lý học trẻ em.
  • Giảng viên sư phạm: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa, xây dựng đề cương chi tiết học phần, biên soạn ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá và hướng dẫn sinh viên trong các đợt thực tập sư phạm.
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Cán bộ quản lý trường mầm non, giáo viên mầm non tại các cơ sở giáo dục công lập và tư thục sử dụng làm tài liệu chuẩn hóa chuyên môn để lập kế hoạch giáo dục, thiết kế môi trường lớp học và tổ chức các chuyên đề giáo dục cảm xúc – xã hội (SEL).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào? Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học/cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non, giảng viên đào tạo giáo viên mầm non, giáo viên mầm non đang công tác tại các cơ sở giáo dục và cán bộ chỉ đạo chuyên môn mầm non.

2. Người học cần có kiến thức nền tảng nào trước khi nghiên cứu giáo trình? Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về Tâm lý học trẻ em, Giáo dục học mầm non và Sinh lý học lứa tuổi để hiểu được các cơ chế sinh học thần kinh và logic phân cấp độ tuổi phát triển của trẻ.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì? Giáo trình kết hợp phân tích tâm lý học với khoa học thần kinh nhận thức hiện đại; xây dựng bảng đối chiếu ma trận mục tiêu – nội dung chi tiết cho 6 mốc lứa tuổi (từ 3 tháng đến 6 tuổi); đồng thời cung cấp quy trình sư phạm cụ thể từ lập kế hoạch, tổ chức môi trường đến kiểm tra đánh giá.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao? Người học nên tiếp cận theo trình tự: nắm chắc hệ thống lý luận và đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi ở Chương 1; nghiên cứu bảng mục tiêu – nội dung và quy trình các nhóm phương pháp ở Chương 2; sau đó giải quyết hệ thống câu hỏi ôn tập và thực hành thiết kế giáo án theo hướng dẫn ở Chương 3.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm? Giáo trình tích hợp hệ thống 5 câu hỏi ôn tập học thuật cuối Chương 1, các bảng phân loại mục tiêu – nội dung theo độ tuổi, các kịch bản hoạt động mẫu và danh mục 116 tài liệu tham khảo chuyên ngành được liệt kê ở trang 116.


Kết luận

Giáo trình Tổ chức hoạt động giáo dục tình cảm - kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non (GT.04, 2024) của Trường Đại học Hải Phòng cung cấp một khung lý thuyết và nghiệp vụ hoàn chỉnh về phát triển xúc cảm, tình cảm và hành vi xã hội cho trẻ từ 0 đến 6 tuổi.

Tiến trình học tập được thiết kế mạch lạc: từ việc nắm vững bản chất tâm sinh lý và cơ chế sinh học thần kinh, đến việc nắm bắt khung mục tiêu – nội dung phân cấp độ tuổi, và cuối cùng là thành thạo các kỹ năng lập kế hoạch, tổ chức phương pháp và đánh giá điều chỉnh hoạt động.

Để tối ưu hóa việc nghiên cứu, người học nên kết hợp đối chiếu nội dung giáo trình với Chương trình Giáo dục Mầm non của Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng hệ thống tài liệu tham khảo chuyên ngành được trích dẫn trong văn bản.