Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán hoạch định hoạt động Marketing điện tử cho sản phẩm phần mềm dịch vụ trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) và hạ tầng Internet tại Việt Nam đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ. Dựa trên số liệu từ Tổ chức Thống kê Số liệu Internet Quốc tế (InternetWorldStats) được tác giả trích dẫn, tính đến hết tháng 6/2015, Việt Nam đã ghi nhận 45,5 triệu người dùng Internet, đạt tỷ lệ thâm nhập 48% dân số, đứng thứ 6 khu vực châu Á và thứ 17 trong top 20 quốc gia có lượng người sử dụng Internet lớn nhất thế giới. Trước môi trường kinh doanh số có tính cạnh tranh cao và thay đổi liên tục, việc các doanh nghiệp công nghệ chủ động kế hoạch hóa hoạt động xúc tiến trực tuyến là điều kiện tất yếu nhằm tiếp cận khách hàng mục tiêu, tối ưu chi phí và duy trì tăng trưởng dài hạn.

Công ty Cổ phần Công nghệ DKT (DKT Technology Joint Stock Company) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực TMĐT và dịch vụ trực tuyến tại Việt Nam, sở hữu sản phẩm chủ lực là giải pháp bán hàng online Bizweb (Bizweb.vn). Mặc dù Bizweb đã đạt được vị thế đáng kể trên thị trường, công tác xây dựng và thực thi các chương trình Marketing điện tử của công ty trong những năm trước năm 2017 vẫn bộc lộ một số tồn tại, thiếu tính đồng bộ và chưa khai thác tối đa tiềm năng của các công cụ trực tuyến. Do đó, việc xây dựng một kế hoạch Marketing điện tử toàn diện cho năm 2017 là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định theo 3 nội dung cụ thể:

  1. Mục tiêu lý thuyết: Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về Marketing, Marketing điện tử và quy trình xây dựng kế hoạch Marketing điện tử từ các tài liệu học thuật, giáo trình chuyên ngành; cung cấp khung phương pháp luận phục vụ công tác quản trị và hoạch định chiến lược kinh doanh trực tuyến.
  2. Mục tiêu thực tiễn: Nghiên cứu, khảo sát và phân tích thực trạng ứng dụng các công cụ Marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ DKT thông qua dữ liệu sơ cấp và thứ cấp; chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn đọng và nguyên nhân của những hạn chế đó.
  3. Mục tiêu đề xuất: Xây dựng kế hoạch Marketing điện tử cho năm 2017 dành riêng cho sản phẩm Bizweb, đưa ra các định hướng giải pháp, mục tiêu cụ thể, phương án tổ chức thực hiện và dự toán ngân sách phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc thu thập, tổng hợp tài liệu chuyên khảo; trực tiếp khảo sát thực địa tại các phòng ban của Công ty DKT (đặc biệt là Phòng Kinh doanh và đội ngũ Marketing); xử lý dữ liệu định tính và định lượng để hình thành các giải pháp có tính khả thi.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động, mô hình, quy trình và công cụ Marketing điện tử đang được áp dụng và triển khai thực tế cho sản phẩm Bizweb tại Công ty Cổ phần Công nghệ DKT.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào nhóm khách hàng mục tiêu là các cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp có nhu cầu xây dựng website bán hàng, quản lý kinh doanh trực tuyến trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động của doanh nghiệp được thu thập từ năm 2010 đến năm 2016; các đề xuất và kế hoạch Marketing điện tử được xây dựng nhằm phục vụ triển khai trong năm tài chính 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc kế thừa các quan điểm học thuật về Marketing truyền thống và Marketing điện tử từ các tổ chức và học giả uy tín. Tác giả đối chiếu các định nghĩa tiêu biểu:

  • Khái niệm Marketing theo Philip Kotler (2003), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Viện Marketing Anh quốc (CIM) và Giáo trình Marketing căn bản của GS. Vũ Thế Phú (2006).
  • Khái niệm Marketing điện tử (E-Marketing) theo Philip Kotler (2003), Joel Reedy và Shauna Schullo (2000), Ghosh Shikhar và Toby Bloomburg (AMA), nhóm tác giả Strauss, El-Ansary & Frost.

Khóa luận làm rõ các đặc trưng cốt lõi phân biệt Marketing điện tử với Marketing truyền thống, bao gồm: không gian không giới hạn (xóa bỏ khoảng cách địa lý - Death of Distance), thời gian hoạt động liên tục 24/7/365, tốc độ truyền tải thông tin và xử lý giao dịch cao, khả năng đa dạng hóa sản phẩm ảo (Virtual Stores), xóa bỏ khâu trung gian phân phối (Death of Intermediaries), phân phối sản phẩm/dịch vụ số hóa, thiết lập kênh đo lường trực tuyến theo thời gian thực và giảm bớt các rào cản văn hóa, địa lý.

Về phân loại và công cụ, nghiên cứu phân định hai nhóm chính:

  • Marketing điện tử trực tiếp: Bao gồm Email Marketing, SMS Marketing và Viral Marketing (Marketing lan truyền).
  • Marketing điện tử gián tiếp: Bao gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Search Engine Optimization - SEO), tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) và quảng cáo tương tác trực tuyến (Interactive Advertising: quảng cáo hiển thị, quảng cáo tìm kiếm, biểu ngữ mạng).

Khung quy trình hoạch định kế hoạch Marketing TMĐT trong khóa luận gồm 6 bước: (1) Phân tích tình thế TMĐT -> (2) Thiết lập các mục tiêu điện tử -> (3) Kết nối chiến lược e-Business với chiến lược Marketing điện tử -> (4) Lập kế hoạch triển khai -> (5) Hoạch định ngân sách -> (6) Thiết lập kế hoạch kiểm tra, đánh giá. Đồng thời, tác giả vận dụng các công cụ hỗ trợ như mô hình phân tích hành vi khách hàng AIDA, ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (TOWS/SWOT) và quy trình kiểm tra kế hoạch 6 bước có phản hồi điều chỉnh. Các văn bản pháp lý chuyên ngành liên quan cũng được tham chiếu, nổi bật là Thông tư 46/2010/TT-BCT quy định về quản lý website thương mại điện tử, Luật Công nghệ thông tin và Luật Giao dịch điện tử.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất thông tin từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo hoạt động kinh doanh của Phòng Kinh doanh DKT (giai đoạn 2014–2016), sổ tay nhân viên DKT, các báo cáo vĩ mô của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia (Báo cáo kinh tế năm 2016), dữ liệu InternetWorldStats, các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong nước (Nguyễn Bách Khoa - 2003, Bộ môn Quản trị Chiến lược ĐH Thương Mại - 2008, 2009, Nguyễn Đặng Tuấn Minh - 2012) và tài liệu quốc tế (Strauss et al. - 2003, Rob Stokes - 2008).
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế và phát phiếu điều tra khảo sát lấy ý kiến nhân viên nội bộ công ty DKT về hiệu quả áp dụng công cụ MKT, tính phù hợp của việc thành lập phòng MKT điện tử riêng; khảo sát mẫu khách hàng về mức độ nhận diện thương hiệu Bizweb, kênh tiếp cận và đánh giá chất lượng sản phẩm/dịch vụ; phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp Trưởng phòng Kinh doanh 2 Bizweb (anh Nguyễn Đức Hà).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu định tính được phân tích bằng phương pháp tổng hợp, so sánh, quy nạp và diễn dịch logic. Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được mã hóa, tổng hợp và xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel, trình bày trực quan thông qua các bảng số liệu và biểu đồ phân phối tỷ lệ phần trăm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về xây dựng kế hoạch Marketing điện tử

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài. Tác giả phân tích nguồn gốc thuật ngữ Marketing và sự chuyển dịch sang môi trường số khi có sự tham gia của công nghệ thông tin và Internet. Chương này làm rõ bản chất của Marketing điện tử là sự kế thừa và mở rộng Marketing truyền thống thông qua việc áp dụng công nghệ số để thực hiện các chiến lược phân đoạn, chọn thị trường mục tiêu, định vị và tạo dựng giá trị vượt trội cho khách hàng.

Tác giả đi sâu phân tích hai trường phái lập kế hoạch: Kế hoạch tức thời (Napkin Plan) và Kế hoạch đầu tư mạo hiểm (Venture Capital E-Marketing Plan), từ đó chuẩn hóa sơ đồ quy trình 6 bước hoạch định Marketing điện tử. Nội dung chương cũng trình bày cơ chế hoạt động của các yếu tố cấu thành TMĐT (Website TMĐT theo Thông tư 46/2010/TT-BCT, đặc điểm hành vi của khách hàng cá nhân B2C và khách hàng tổ chức B2B) cùng hệ thống các công cụ quảng cáo (Ad-network, Search Marketing, Social Media Marketing), công cụ PR (Buzz/Viral Marketing, Email Marketing, Mobile Marketing) và hệ thống chăm sóc khách hàng trực tuyến (Call Center, FAQs, Chat trực tuyến, Diễn đàn). Phần cuối chương tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, khẳng định khoảng trống nghiên cứu cụ thể về kế hoạch Marketing điện tử cho sản phẩm Bizweb năm 2017.

Chương II: Thực trạng xây dựng kế hoạch MKT điện cho sản phẩm Bizweb của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT

Chương II phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh và thực tế triển khai Marketing của doanh nghiệp. Về lịch sử hình thành, DKT thành lập ngày 20/08/2008 với sứ mệnh "Làm cho việc bán hàng trở nên dễ dàng và mua hàng trở thành niềm vui", tầm nhìn phát triển dựa trên ba giá trị: Development (Phát triển) - Knowledge (Tri thức) - Technology (Công nghệ). Bộ máy tổ chức của DKT được vận hành với hai chi nhánh tại Hà Nội (Tòa nhà Hanoi Group, 442 Đội Cấn) và TP. Hồ Chí Minh (Tòa nhà Lữ Gia, Quận 11), gồm Ban Giám đốc, Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Kinh doanh và Bộ phận Kỹ thuật.

Sản phẩm Bizweb được giới thiệu từ tháng 4/2010 theo mô hình điện toán đám mây (SaaS tương tự Bigcommerce, Shopify), cho phép người dùng khởi tạo website bán hàng chỉ trong 30 giây và dùng thử miễn phí 15 ngày, tích hợp đa kênh trên 6 nền tảng: Website Bizweb, Sendo, Zalo, Facebook, cửa hàng offline và website khác. Bizweb từng đạt giải thưởng Sao Khuê (2012), Giải ba Nhân tài Đất Việt (2013), nhận vốn đầu tư từ Quỹ CyberAgent Ventures của Nhật Bản (tháng 1/2014), ra mắt phiên bản Bizweb Sky Version 10 (tháng 8/2015). Quy mô khách hàng tăng trưởng từ hơn 2.000 (tháng 2/2013) lên hơn 4.000 (tháng 2/2014) và vượt mức 23.000 khách hàng vào tháng 9/2016. Quy mô nhân sự tăng trưởng mạnh mẽ từ 11 người (năm 2009) lên 50 người (năm 2012), 330 người (tháng 2/2015) và đạt hơn 500 nhân sự. Doanh thu năm 2014 ghi nhận 18,43 tỷ đồng.

Về thực trạng công cụ Marketing điện tử, DKT đã chủ động đẩy mạnh:

  • SEO: Tối ưu hóa Onpage và Link building bài bản, đưa từ khóa "dịch vụ thiết kế website bán hàng" và "thiết kế website bán hàng chuyên nghiệp" lên vị trí Top 1 kết quả tìm kiếm tự nhiên của Google.
  • Email Marketing & Chăm sóc trực tuyến: Vận hành hệ thống email nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng và tích hợp công cụ hỗ trợ trực tuyến (Live Chat) trên website.
  • Hợp tác đối tác chiến lược: Kết nối kỹ thuật với sàn TMĐT Sendo.vn; hợp tác với Google (hướng tới đại lý cấp cao về Google AdWords), Z.com (phân phối tên miền .shop), Giaohangnhanh.vn, Subiz.com, Vietguys.biz, Websosanh.vn, Webdoctor.vn, Applancer và tích hợp phần mềm Sapo.vn.

Bên cạnh đó, chương II phân tích tác động của môi trường vĩ mô (tăng trưởng GDP năm 2016 ước đạt 6,3% so với 6,7% năm 2015; khung pháp lý TMĐT) và môi trường vi mô (cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị như Công ty Cổ phần Mắt Bão). Kết quả khảo sát sơ cấp phản ánh đánh giá của nhân viên về hiệu quả từng công cụ và nhận thức của khách hàng về chất lượng giải pháp Bizweb.

Chương III: Kết luận và đề xuất cho việc xây dựng kế hoạch MKT điện tử năm 2017 cho sản phẩm Bizweb của công ty

Chương III tổng hợp các phát hiện nghiên cứu, chỉ rõ những ưu điểm (sản phẩm có tính năng ưu việt, thương hiệu nhận diện tốt, đội ngũ nhân sự trẻ có năng lực công nghệ) và các tồn tại (kế hoạch Marketing chưa được xây dựng thành quy trình chuẩn mực, phân bổ ngân sách chưa cân đối giữa các kênh, thiếu bộ phận Marketing điện tử chuyên biệt tách rời để tối ưu hóa chiến dịch).

Tác giả tiến hành xây dựng ma trận phân tích TOWS nhằm kết hợp điểm mạnh, điểm yếu với cơ hội và nguy cơ thị trường, từ đó đề ra các định hướng chiến lược. Chương này phác thảo chi tiết kế hoạch Marketing điện tử năm 2017 cho Bizweb:

  • Xác lập mục tiêu Marketing điện tử và mục tiêu tài chính cụ thể cho sản phẩm.
  • Phân bổ và phối hợp đồng bộ các công cụ: SEO duy trì vị thế từ khóa, gia tăng ngân sách quảng cáo tìm kiếm (Google AdWords), mở rộng mạng lưới tiếp thị liên kết (Affiliate), tăng cường chiến dịch Email Marketing cá nhân hóa và chăm sóc khách hàng đa kênh.
  • Hoàn thiện bảng dự toán ngân sách chi tiết cho hoạt động marketing trực tuyến theo định kỳ từng tháng (Bảng 3.2).
  • Thiết lập quy trình kiểm soát, đo lường các chỉ số hiệu quả (KPIs) và phương án xử lý sự cố phát sinh.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu thực tế phản ánh quá trình hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT cũng như sản phẩm Bizweb qua các năm:

Chỉ tiêu / Mốc thời gian Số liệu thực tế ghi nhận trong văn bản
Thời điểm thành lập DKT Ngày 20/08/2008
Thời điểm ra mắt Bizweb Tháng 04/2010 (tạo web 30s, dùng thử 15 ngày)
Giải thưởng tiêu biểu Giải thưởng Sao Khuê (04/2012); Giải ba Nhân tài Đất Việt (2013); Top 10 Doanh nghiệp TMĐT tiêu biểu (2015)
Sự kiện đầu tư tài chính Quỹ CyberAgent Ventures (Nhật Bản) đầu tư (07/01/2014)
Doanh thu năm 2014 18,43 tỷ đồng
Quy mô khách hàng Bizweb >2.000 KH (02/2013); >4.000 KH tại 30 lĩnh vực (02/2014); >23.000 KH (09/2016)
Doanh thu tạo ra cho khách hàng Đạt 2.800 tỷ đồng (tính đến tháng 02/2014)
Tăng trưởng doanh nghiệp Giai đoạn 2010–2015 liên tục tăng trưởng 300%
Quy mô nhân sự DKT 11 người (2009) $\rightarrow$ 50 người (2012) $\rightarrow$ 330 người (02/2015) $\rightarrow$ >500 người
Kết quả SEO từ khóa Google Vị trí Top 1 cho từ khóa "dịch vụ thiết kế website bán hàng" và "thiết kế website bán hàng chuyên nghiệp"

Đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa và chuẩn hóa khung lý luận về kế hoạch Marketing điện tử trong bối cảnh thị trường dịch vụ công nghệ thông tin và giải pháp TMĐT tại Việt Nam; làm rõ mối quan hệ giữa chiến lược kinh doanh e-Business và kế hoạch Marketing trực tuyến.
  • Đóng góp thực tiễn: Khảo sát, đánh giá khách quan thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến tại DKT; chỉ ra điểm nghẽn trong khâu tổ chức nhân sự và phân bổ công cụ; xây dựng bản kế hoạch Marketing điện tử hoàn chỉnh cho năm 2017 cho sản phẩm Bizweb, bao gồm phân tích TOWS, cơ cấu công cụ thực thi và bảng dự toán chi phí cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong nội dung khóa luận:

  • Hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn: Do người thực hiện là sinh viên thực tập, kinh nghiệm phân tích chuyên sâu về quản trị chiến lược và kỹ thuật chuyên sâu trong Marketing số còn mức độ.
  • Hạn chế về thời gian và không gian nghiên cứu: Thời gian thực tập có hạn, phạm vi khảo sát điều tra sơ cấp chưa thể bao phủ toàn bộ tập khách hàng rộng lớn trên cả nước mà tập trung chủ yếu vào nhóm mẫu có thể tiếp cận được qua kênh trực tuyến và địa bàn thực tập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản định hướng:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ trên phạm vi nhiều tỉnh thành khác ngoài các trung tâm lớn.
  • Theo dõi, đối chiếu và đánh giá số liệu thực tế sau khi bản kế hoạch Marketing điện tử năm 2017 được doanh nghiệp ứng dụng vào vận hành, từ đó hiệu chỉnh các chỉ số đo lường hiệu quả ngân sách.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Quản trị Marketing và Quản trị kinh doanh khi làm khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu đề tài về lập kế hoạch tiếp thị số cho sản phẩm công nghệ (mô hình B2B và SaaS).
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên: Cung cấp số liệu thực tế và trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về sự phát triển của một nền tảng bán hàng đa kênh tại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2016.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ trực tuyến: Các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ có thể tham khảo phương pháp phân tích ma trận TOWS, quy trình 6 bước hoạch định MKT TMĐT và cách thức liên kết hệ sinh thái đối tác (sàn TMĐT, vận chuyển, cổng thanh toán, tên miền) để thúc đẩy bán lẻ đa kênh.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm Bizweb của DKT có những tính năng và mô hình vận hành nổi bật nào?
Bizweb là giải pháp tạo lập website bán hàng trực tuyến dựa trên công nghệ điện toán đám mây (mô hình SaaS), cho phép người dùng khởi tạo website trong vòng 30 giây và dùng thử 15 ngày. Nền tảng hỗ trợ bán hàng đa kênh đồng bộ trên 6 kênh: Website Bizweb, sàn Sendo, mạng xã hội Zalo, Facebook, bán hàng tại cửa hàng offline (tích hợp Sapo) và các website khác.

2. Quy mô nhân sự và mạng lưới khách hàng của DKT phát triển ra sao từ 2008 đến 2016?
Nhân sự DKT tăng trưởng từ 11 nhân viên (năm 2009) lên 50 người (cuối năm 2012), 330 người (tháng 2/2015) và đạt quy mô hơn 500 nhân viên. Về khách hàng Bizweb, số lượng tăng từ hơn 2.000 khách hàng (tháng 2/2013) lên hơn 4.000 khách hàng (tháng 2/2014) và đạt hơn 23.000 khách hàng là các doanh nghiệp, chủ shop vào tháng 9/2016.

3. Hoạt động SEO cho Bizweb đã đạt được những kết quả cụ thể nào theo số liệu trong khóa luận?
DKT đã triển khai tối ưu Onpage và chiến dịch Link building bài bản, đưa website Bizweb.vn đạt vị trí Top 1 trên trang kết quả tìm kiếm tự nhiên của Google với hai từ khóa trọng điểm: "dịch vụ thiết kế website bán hàng" và "thiết kế website bán hàng chuyên nghiệp".

4. DKT đã thiết lập quan hệ hợp tác với những đối tác chiến lược nào trong hệ sinh thái TMĐT?
DKT hợp tác kinh doanh kết nối kỹ thuật với sàn Sendo.vn; hợp tác với Google nhằm phát triển mảng quảng cáo Google AdWords; hợp tác cùng Z.com để phân phối tên miền .shop; đồng thời tích hợp dịch vụ từ các đối tác chuyên biệt như Subiz.com (live chat), Giaohangnhanh.vn (vận chuyển), Vietguys.biz (SMS Marketing), Websosanh.vn (so sánh giá), Webdoctor.vn (chăm sóc website) và Applancer (ứng dụng di động).

5. Khóa luận sử dụng các phương pháp và công cụ nào để thu thập và xử lý số liệu?
Khóa luận sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo ngành, InternetWorldStats, tài liệu học thuật) và dữ liệu sơ cấp (phát phiếu điều tra khảo sát nhân viên DKT, khảo sát khách hàng dùng Bizweb, phỏng vấn chuyên sâu Trưởng phòng Kinh doanh). Số liệu định lượng được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả thông qua phần mềm Microsoft Excel.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hằng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hoạch định Marketing điện tử và phản ánh chi tiết thực trạng ứng dụng các công cụ trực tuyến tại Công ty Cổ phần Công nghệ DKT giai đoạn 2010–2016. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế và ma trận TOWS, công trình đã xây dựng thành công khung kế hoạch Marketing điện tử cho sản phẩm Bizweb trong năm 2017 với các mục tiêu, giải pháp phân bổ công cụ và dự toán ngân sách rõ ràng. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho hoạt động nghiên cứu và quản trị Marketing trong lĩnh vực thương mại điện tử tại Việt Nam.