Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của Internet và công nghệ thông tin đã tạo ra những chuyển dịch căn bản trong phương thức phân phối và xúc tiến thương mại. Tại Việt Nam, tỷ lệ người sử dụng Internet tăng trưởng nhanh chóng đã mở ra cơ hội kinh doanh trực tuyến cho nhiều ngành hàng, bao gồm cả ngành nông sản tiêu dùng. Tuy nhiên, việc áp dụng marketing điện tử (E-marketing) ở nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch chiến lược, chịu rào cản về hạ tầng kỹ thuật, chi phí và chất lượng nhân lực chuyên trách.

Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông sản, chuyên cung cấp các sản phẩm gạo sạch qua hệ thống đại lý truyền thống và kênh trực tuyến. Ngay từ khi thành lập (năm 2012), công ty đã xây dựng website gaosach.vn nhằm thiết lập gian hàng trực tuyến để tiếp cận người tiêu dùng. Dù đã có những đầu tư ban đầu, hoạt động marketing điện tử tại Hacom bộc lộ nhiều điểm nghẽn: công tác triển khai chưa theo kế hoạch dài hạn, thiếu phòng ban độc lập chuyên trách (chỉ do một số cá nhân kiêm nhiệm), cơ sở hạ tầng công nghệ và phần mềm hỗ trợ còn phân tán, khiến hiệu quả chuyển đổi trực tuyến chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển hoạt động E-marketing tại doanh nghiệp.

Theo văn bản khóa luận, mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa một số cơ sở lý luận cơ bản về marketing, marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử.
  2. Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động E-marketing nói chung và việc sử dụng các công cụ E-marketing nói riêng tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom.
  3. Đưa ra các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động E-marketing trên website gaosach.vn và các kênh thương mại điện tử, mạng xã hội liên quan của Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về E-marketing; thực trạng triển khai các công cụ E-marketing tại công ty; đề xuất các giải pháp hoàn thiện việc ứng dụng công cụ E-marketing.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom, tập trung vào website gaosach.vn, kênh mạng xã hội Facebook, công cụ tìm kiếm Google và các sàn thương mại điện tử liên kết.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động kinh doanh và thương mại điện tử được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2014 đến năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết marketing kinh điển và các nghiên cứu chuyên sâu về marketing thương mại điện tử:

  • Khái niệm marketing: Tác giả viện dẫn các định nghĩa của Philip Kotler (marketing là hoạt động hướng vào thỏa mãn nhu cầu qua trao đổi), Viện Marketing Anh (quá trình tổ chức, quản lý từ phát hiện sức mua đến đưa hàng hóa tới người tiêu dùng), Hiệp hội Marketing Mỹ - AMA 1985 (quá trình lập kế hoạch và thực hiện chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) và I. Ansoff (khoa học điều hành kinh doanh lấy thị trường làm định hướng).
  • Khái niệm và đặc điểm E-marketing: Tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler, Joel Reedy, Ghosh Shikhar & Toby Bloomburg, và khái niệm tổng hợp xem E-marketing là việc ứng dụng công nghệ số và Internet vào các chính sách xúc tiến, phân phối nhằm thu hút và duy trì khách hàng. Khóa luận phân tích 6 đặc điểm cốt lõi của E-marketing: thời gian hoạt động liên tục 24/7 (khắc phục "Death of Time"), tốc độ giao dịch nhanh, phạm vi toàn cầu, cá biệt hóa sản phẩm, khả năng tương tác trực tiếp loại bỏ trung gian ("Death of Intermediaries"), và phân phối hàng hóa dịch vụ số hóa.
  • Hệ thống công cụ E-marketing: Khóa luận khảo sát lý thuyết về Email marketing (phân biệt email opt-in, opt-out, spam), quảng cáo trực tuyến (banner tương tác, tài trợ sponsorships, quảng cáo tìm kiếm Google Adwords với các mô thức tính phí CPC, CPA, quảng cáo shoskele), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO on-page và off-page), quan hệ công chúng điện tử (E-PR dựa trên tiêu chuẩn kiến trúc website của Frost & Strauss, diễn đàn, cộng đồng ảo), Mobile marketing và tiếp thị qua mạng xã hội (Facebook).
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật các công trình trong nước như giáo trình Marketing thương mại điện tử (Nguyễn Hoàng Việt, Nguyễn Bách Khoa, Nguyễn Hoàng Long, 2011), đề tài nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Văn Minh (2011), Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam 2015 (Cục TMĐT và CNTT - Bộ Công Thương); cùng các ấn phẩm quốc tế tiêu biểu của Strauss, El-Ansary & Frost (2003), Joe Plummer et al. (2007), Marry Lou Roberts (2002).

Hệ thống phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát bằng bảng câu hỏi trắc nghiệm kết hợp phỏng vấn sâu trực tiếp toàn bộ cán bộ, nhân viên tại các bộ phận chức năng của công ty (Ban Giám đốc, phòng kinh doanh, marketing, giao hàng, hành chính - kế toán). Mục đích nhằm đánh giá nhận thức nội bộ về tính cấp thiết, vai trò và mức độ quan trọng của từng công cụ E-marketing. Dữ liệu sau đó được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh tổng thể và kết quả kinh doanh thương mại điện tử giai đoạn 2014–2016 từ phòng kế toán và phòng nhân sự Hacom; kết hợp số liệu thống kê vĩ mô từ Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), Báo cáo TMĐT năm 2015 của Bộ Công Thương, và dữ liệu vi phạm bản quyền từ IDC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử

Chương này tập trung hệ thống hóa khung khái niệm và nền tảng học thuật về E-marketing. Tác giả phân tích cấu trúc lợi ích ba bên của E-marketing đối với doanh nghiệp (tiết kiệm chi phí bán hàng, giảm 94% chi phí giao dịch so với chuyển phát nhanh, giảm 80-90% chi phí thanh toán theo số liệu Cục TMĐT và CNTT năm 2015, mở rộng thị trường), đối với người tiêu dùng (vượt rào cản địa lý, so sánh giá minh bạch) và đối với xã hội. Đồng thời, tác giả chỉ rõ các rào cản kỹ thuật và thương mại: hạ tầng băng thông, nguy cơ bảo mật, sự thiếu hụt hành lang pháp lý hoàn chỉnh và tâm lý e ngại gian lận mua sắm trực tuyến. Phần cuối chương dành cho việc phân loại chi tiết các công cụ tiếp thị số, trong đó nhấn mạnh vai trò của SEO khi dẫn số liệu: 47% người tiêu dùng tìm thấy sản phẩm trực tuyến qua công cụ tìm kiếm và 78% người dùng chỉ truy cập vào top 10 kết quả tìm kiếm đầu tiên.

Chương 2: Phân tích đánh giá thực trạng sử dụng marketing điện tử tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và hiện trạng vận hành E-marketing tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom (tên giao dịch HACOM DS., JSC; MST: 0105891547) thành lập ngày 18/05/2012, trụ sở tại Cầu Giấy, văn phòng giao dịch tại số 17, ngõ 80/28 Chùa Láng, Hà Nội, do ông Dương Hà Tuấn Anh làm Giám đốc. Doanh nghiệp kinh doanh nông sản, cung ứng gạo sạch qua website gaosach.vn với vốn điều lệ ban đầu khoảng 2 tỷ đồng.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Quy mô gồm 15 nhân sự. Ban Giám đốc (1 người); Phòng Kinh doanh gồm 8 người (1 Trưởng phòng, 3 nhân viên chăm sóc khách hàng, 3 nhân viên giao hàng, 4 nhân viên marketing); Phòng Hành chính - Kế toán gồm 3 người (1 Trưởng phòng, 1 kế toán, 1 phụ trách kho).
  • Cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Công ty trang bị 10 máy tính kết nối Internet băng thông rộng, 2 máy in, 1 điện thoại cố định, 8 điện thoại di động và 1 máy tính bảng. Ứng dụng các phần mềm: Kiotviet.vn (quản lý bán hàng), Fast Accounting (kế toán), Trello (quản trị công việc), Dropbox và Google Drive (lưu trữ), TeamViewer, Skype, công cụ chạy Facebook Ads và Google Adwords. Chi phí dành cho marketing chiếm khoảng 10% doanh thu hàng năm.

Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của Hacom giai đoạn 2014 - 2016
(Đơn vị tính: Triệu đồng)

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
1. Tổng doanh thu thuần 6.423,0 7.042,0 7.956,0
2. Tổng chi phí 5.587,0 5.986,0 6.535,0
3. Lợi nhuận trước thuế 836,0 1.056,0 1.421,0
4. Thuế TNDN (thuế suất 20%) 167,2 211,2 284,2
5. Lợi nhuận sau thuế 668,8 844,8 1.136,8

Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh thương mại điện tử của Hacom năm 2015 - 2016
(Đơn vị tính: Triệu đồng)

Chỉ tiêu tài chính TMĐT Năm 2015 Năm 2016 Chênh lệch (2016 so với 2015)
1. Tổng doanh thu TMĐT 2.623,0 3.490,0 +867,0 (+33,05%)
2. Tổng chi phí TMĐT 2.265,0 2.927,0 +662,0 (+29,23%)
3. Lợi nhuận trước thuế 358,0 563,0 +205,0 (+57,26%)
4. Thuế TNDN 71,6 112,6 +41,0
5. Lợi nhuận sau thuế TMĐT 286,4 450,4 +164,0 (+57,26%)
  • Thực trạng triển khai công cụ:
    • Quảng cáo trực tuyến: Sử dụng Google Adwords theo bộ từ khóa sản phẩm gạo sạch trên địa bàn Hà Nội; liên kết đặt banner và link chéo; duy trì fanpage Facebook liên kết trang bangaosach.vn và gaosach.vn.
    • SEO: Đội ngũ marketing 4 người duy trì viết 1-2 bài chuẩn SEO mỗi ngày trên website, kết hợp đi backlink diễn đàn. SEO được đánh giá là công cụ tiếp cận có tỷ lệ sử dụng cao nhất.
    • Email marketing: Thu thập email qua module đăng ký nhận tin tại chân trang gaosach.vn và danh sách khách hàng cũ, gửi thông tin khuyến mãi định kỳ; tuy nhiên công cụ này chỉ được nhân sự chấm điểm quan trọng ở mức trung bình (mức 3/5).
    • Xúc tiến bán hàng trực tuyến: Giảm giá 5% đến 10% cho khách hàng thân thiết, tặng kèm nước mắm khi mua đơn hàng gạo.
  • Kết quả điều tra sơ cấp nội bộ: 52% nhân sự tham gia khảo sát nhận định việc ứng dụng E-marketing tại công ty là "rất cần thiết" (tập trung ở lãnh đạo và phòng kinh doanh/marketing, trong khi bộ phận kế toán còn hoài nghi và cho rằng chỉ cần duy trì kênh đại lý truyền thống). Khi chấm điểm mức độ quan trọng theo thang điểm từ 1 đến 5, SEO và Google Adwords xếp cao nhất (mức 5), mạng xã hội xếp tiếp theo, email marketing đạt mức 3. Phần lớn lượng khách hàng biết đến doanh nghiệp vẫn qua giới thiệu trực tiếp và kênh nhân viên giao hàng mở mới đại lý; tỷ lệ đặt hàng hoàn toàn qua giao diện web trực tuyến còn ở mức thấp.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất về giải pháp phát triển marketing điện tử tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra tồn tại và đề xuất nhóm giải pháp:

  • Tồn tại và nguyên nhân: Hoạt động E-marketing tại Hacom còn mang tính thử nghiệm, thiếu chiến lược tiếp thị bài bản; nhân sự phòng marketing mỏng (4 người) lại phải cáng đáng nhiều nghiệp vụ (từ quản trị nội dung web, chạy ads đến trực kênh tin nhắn); hạ tầng phần mềm chưa tích hợp đồng bộ dữ liệu khách hàng; trang web chưa khai thác tối đa tính năng tương tác tự động.
  • Định hướng phát triển: Xác định E-marketing là trọng tâm hỗ trợ tiêu thụ gạo sạch, gắn kết quảng bá trực tuyến với việc củng cố hơn 30 đại lý bán lẻ sẵn có tại Hà Nội và các tỉnh lân cận.
  • Đề xuất giải pháp cụ thể:
    • Tối ưu hóa website gaosach.vn theo các tiêu chí trải nghiệm người dùng của Frost & Strauss, rút ngắn thời gian phản hồi, tối giản quy trình đặt hàng.
    • Đầu tư chuyên sâu cho kỹ thuật SEO từ khóa ngách về nông sản sạch; tối ưu hóa ngân sách quảng cáo Google Adwords và Facebook Ads thông qua kiểm soát chỉ số CPC và CPA.
    • Chuẩn hóa danh sách dữ liệu email thành dạng email opt-in có phân nhóm hành vi khách hàng, hạn chế tối đa việc gửi thư đại trà gây phiền hà cho người nhận.
    • Nâng cấp đào tạo kỹ năng số cho nhân sự marketing, bổ sung quy chế phối hợp thông tin hai chiều giữa bộ phận giao nhận, chăm sóc khách hàng và marketing.
    • Kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý thương mại điện tử, kiểm soát tình trạng thư rác (thực thi Nghị định 90/2008/NĐ-CP, Nghị định 97/2008/NĐ-CP), hỗ trợ xác thực bảo mật và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và cung cấp bức tranh số liệu xác thực về hoạt động kinh doanh và thương mại điện tử của doanh nghiệp nông sản:

  • Dữ liệu tài chính tăng trưởng: Doanh thu thuần của công ty tăng đều qua các năm (từ 6.423 triệu đồng năm 2014 lên 7.042 triệu đồng năm 2015 và đạt 7.956 triệu đồng năm 2016). Kênh thương mại điện tử chứng minh đóng góp tích cực khi doanh thu TMĐT tăng từ 2.623 triệu đồng (2015) lên 3.490 triệu đồng (2016), mang lại lợi nhuận sau thuế TMĐT 450,4 triệu đồng năm 2016 (chiếm 39,6% tổng lợi nhuận sau thuế của toàn công ty).
  • Minh chứng khảo sát thực tế: Phản ánh chân thực sự phân hóa nhận thức nội bộ đối với chuyển đổi số trong một doanh nghiệp nhỏ (52% tán thành mức độ rất cần thiết; SEO và Google Adwords được xếp mức ưu tiên hàng đầu, trong khi Email Marketing chỉ được coi trọng ở mức trung bình).
  • Đóng góp ứng dụng: Tác giả không dừng lại ở lý thuyết chung chung mà đưa ra các giải pháp bám sát nguồn lực có hạn của công ty (ngân sách marketing chiếm 10% doanh thu, đội ngũ 4 nhân viên marketing, phần mềm Kiotviet và hạ tầng 10 máy tính), vạch rõ quy trình phân bổ công cụ từ tối ưu website, SEO từ khóa, chạy quảng cáo có đo lường CPC/CPA đến chính sách chiết khấu 5-10% giữ chân khách hàng cũ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế nhất định do giới hạn điều kiện nghiên cứu của sinh viên:

  • Dữ liệu khách hàng trực tuyến hạn chế: Tác giả thừa nhận số lượng giao dịch thuần túy trực tuyến trên gaosach.vn giai đoạn 2014–2016 còn thấp; phần lớn nguồn thu vẫn bắt nguồn từ các đại lý truyền thống hoặc do nhân viên giao hàng mở mới rồi đưa vào hệ thống, dẫn đến việc thiếu hụt tập dữ liệu hành vi người dùng trực tuyến diện rộng.
  • Quy mô khảo sát nội bộ hẹp: Mẫu khảo sát sơ cấp chỉ tiến hành trên tổng số 15 cán bộ nhân viên nội bộ của công ty Hacom, do đó các tỷ lệ phần trăm (như 52% đánh giá rất cần thiết) mang tính chất tham khảo thực tế tại chỗ, chưa đại diện cho góc nhìn đa chiều từ phía người tiêu dùng bên ngoài.
  • Hướng mở tiếp theo: Cần mở rộng điều tra khảo sát trực tiếp tập khách hàng tiêu dùng gạo sạch tại Hà Nội; nghiên cứu sâu hơn về tỷ lệ chuyển đổi (CR) của từng chiến dịch quảng cáo mạng xã hội và giải pháp tích hợp tự động hệ thống CRM đa kênh.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo rõ ràng trong nghiên cứu học thuật và ứng dụng kinh doanh:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Marketing và Quản trị kinh doanh thực hiện đề tài tốt nghiệp về ứng dụng tiếp thị số tại doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Các chủ cửa hàng, nhà quản lý doanh nghiệp phân phối nông sản, thực phẩm sạch đang tìm kiếm mô hình triển khai marketing hỗn hợp trực tuyến với chi phí vừa phải.
  • Nội dung đáng chú ý: Bảng tổng hợp số liệu tài chính đối sánh giữa kinh doanh truyền thống và kênh TMĐT (2015–2016); phương pháp khảo sát đánh giá mức độ ưu tiên công cụ số (SEO, Adwords, Email, Social Media) trong bối cảnh doanh nghiệp phân phối thực phẩm; danh mục các phần mềm quản lý và vận hành giá rẻ đang được áp dụng thực tế (Kiotviet, Trello, Fast Accounting).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và tổ chức bộ máy của Công ty Hacom tại thời điểm nghiên cứu được bố trí như thế nào?
Công ty có tổng cộng 15 nhân sự do ông Dương Hà Tuấn Anh làm Giám đốc. Bộ máy chia thành 3 khối: Ban Giám đốc (1 người); Phòng Kinh doanh gồm 8 người (1 Trưởng phòng, 3 nhân viên chăm sóc khách hàng, 3 nhân viên giao hàng phụ trách tuyến đại lý, 4 nhân viên marketing); Phòng Hành chính - Kế toán gồm 3 người (1 Trưởng phòng, 1 kế toán, 1 nhân viên kho).

2. Kết quả kinh doanh mảng thương mại điện tử của Hacom trong giai đoạn 2015–2016 đạt được những con số cụ thể nào?
Doanh thu TMĐT năm 2015 đạt 2.623 triệu đồng, chi phí 2.265 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 286,4 triệu đồng. Sang năm 2016, doanh thu TMĐT tăng lên 3.490 triệu đồng (tăng 867 triệu đồng), chi phí 2.927 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế TMĐT đạt 450,4 triệu đồng (tăng 164 triệu đồng, tương đương mức tăng trưởng 57,26%).

3. Hoạt động SEO và nội dung của website gaosach.vn được công ty vận hành ra sao?
Đội ngũ marketing 4 người duy trì lịch đăng từ 1 đến 2 bài viết mỗi ngày lên danh mục tin tức website, có chèn bộ từ khóa theo các mức tìm kiếm (liên quan đến gạo, gạo sạch, địa chỉ mua gạo sạch tại Hà Nội) và thực hiện đi liên kết (backlink) trên các diễn đàn trực tuyến nhằm cải thiện thứ hạng tự nhiên trên Google.

4. Hạ tầng thiết bị và hệ thống phần mềm doanh nghiệp sử dụng gồm những thành phần nào?
Công ty sở hữu 10 máy tính kết nối mạng băng thông rộng, 2 máy in, 1 điện thoại cố định, 8 điện thoại di động và 1 máy tính bảng. Doanh nghiệp vận hành phần mềm quản lý bán hàng Kiotviet.vn, phần mềm kế toán Fast Accounting, công cụ Trello để phân chia công việc, lưu trữ qua Dropbox và Google Drive, điều khiển qua TeamViewer, cùng các công cụ tiếp thị trực tuyến như Facebook Ads, Google Adwords và SMS Marketing.

5. Khảo sát nội bộ nhân viên chỉ ra những công cụ E-marketing nào quan trọng nhất?
Kết quả điều tra ghi nhận 52% nhân viên đánh giá hoạt động marketing TMĐT là rất cần thiết. Khi chấm điểm mức độ quan trọng từ 1 đến 5, hai công cụ được đánh giá cao nhất ở mức tuyệt đối (mức 5) là tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và quảng cáo Google Adwords, tiếp đến là kênh truyền thông xã hội Facebook, trong khi Email Marketing chỉ được đánh giá ở mức trung bình (mức 3).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Thị Hồng Nhung đã phản ánh chân thực quá trình chuyển dịch sang kinh doanh trực tuyến của một doanh nghiệp phân phối nông sản quy mô nhỏ tại Hà Nội trong giai đoạn 2014–2016. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính thực tế và khảo sát nhân sự nội bộ, công trình đã làm rõ tính hiệu quả song hành cùng những rào cản về công nghệ và nhân lực tại Công ty Cổ phần phát triển dịch vụ Hacom. Các giải pháp đề xuất tập trung vào SEO, quảng cáo tìm kiếm có kiểm soát chi phí và tối ưu giao diện website gaosach.vn mang giá trị thực tiễn cao cho các đơn vị kinh doanh cùng ngành hàng.