Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao, với mức tăng doanh thu năm 2018 đạt trên 25% so với năm 2017 (tính đến hết Quý III/2018). Trong môi trường kinh doanh trực tuyến, marketing điện tử đóng vai trò là phương thức vận dụng các tính năng của Internet nhằm tiếp cận thị trường, tối ưu hóa chi phí và rút ngắn khoảng cách không gian, thời gian giao tiếp với khách hàng.
Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế và thi công xây dựng công trình dân dụng (nhà ở, biệt thự, sân vườn). Từ khi thành lập vào năm 2015, doanh nghiệp đã xây dựng website chính thức tại địa chỉ kienthinh.vn và từng bước ứng dụng một số công cụ như thư điện tử (Email marketing), video marketing và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Tuy nhiên, việc khai thác các công cụ marketing điện tử tại đơn vị còn bộc lộ một số điểm hạn chế, chưa đồng bộ và chưa tận dụng hết tiềm năng thị trường. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp phát triển các công cụ marketing điện tử cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đưa ra các giải pháp có luận cứ khoa học và thực tiễn nhằm phát triển các công cụ marketing điện tử cho Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tập hợp, hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại website kienthinh.vn gắn với tác động của môi trường kinh doanh bên trong và bên ngoài, chỉ ra những kết quả đạt được và các mặt hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính hệ thống nhằm hoàn thiện và phát triển hoạt động marketing điện tử của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về các công cụ marketing điện tử.
- Khách thể nghiên cứu: Hoạt động marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh; thu thập dữ liệu trên các công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, diễn đàn TMĐT và địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và tài liệu nghiên cứu website được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2018; các giải pháp và định hướng phát triển đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2019 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về marketing truyền thống và marketing điện tử của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Mỹ, Ghosh Shikhar, Toby Bloomburg và các giáo trình chuyên ngành TMĐT. Nghiên cứu tiếp cận bản chất marketing điện tử là việc áp dụng hạ tầng công nghệ thông tin và Internet để triển khai mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion), vận dụng mô hình tâm lý hành vi AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) trong thiết kế thông điệp và giao diện trực tuyến. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh được tác giả viện dẫn bao gồm: Luật Giao dịch điện tử (2005/2006), Luật Công nghệ thông tin (2006/2007), Nghị định 57/2006/NĐ-CP, Nghị định 90/2008/NĐ-CP, Nghị định 97/2008/NĐ-CP, Nghị định 77/2012/NĐ-CP và Văn bản hợp nhất 11/VBHN-BCT (2018) về thương mại điện tử.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành kết hợp giữa định tính và định lượng:
| Phương pháp |
Nguồn dữ liệu / Đối tượng áp dụng |
Quy mô mẫu và đặc điểm thu thập |
| Khảo sát sơ cấp (Bảng hỏi 1) |
Toàn bộ cán bộ nhân viên và ban lãnh đạo Công ty Kiến Thịnh |
Phát ra 62 phiếu, thu về 62 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 100%). |
| Khảo sát sơ cấp (Bảng hỏi 2) |
Khách hàng ngẫu nhiên trên địa bàn TP. Hà Nội |
Phát ra 200 phiếu, thu về 154 phiếu, số phiếu hợp lệ đưa vào xử lý là 126 phiếu. |
| Phỏng vấn chuyên sâu |
Ban Giám đốc Công ty Kiến Thịnh |
Phỏng vấn trực tiếp nhằm thu thập định hướng chiến lược và đánh giá quản trị. |
| Thu thập thứ cấp nội bộ |
Báo cáo tài chính 2015–2018, hồ sơ nhân sự, dữ liệu quản trị website kienthinh.vn |
Cung cấp dữ liệu kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động, chi phí marketing. |
| Thu thập thứ cấp bên ngoài |
Báo cáo We Are Social (2018), Nielsen Việt Nam (2017), khảo sát HVNCLC (2018) |
Cung cấp số liệu vĩ mô về người dùng Internet, tỷ lệ dùng smartphone và hành vi trực tuyến. |
| Công cụ phân tích dữ liệu |
Phần mềm Microsoft Excel, phần mềm SPSS, tiện ích phân tích SEO SeoQuake |
Xử lý thống kê mô tả số liệu khảo sát, phân tích cấu trúc trang web và đo lường thứ hạng từ khóa. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về Marketing điện tử
Chương này tập trung hệ thống hóa khung lý luận về marketing điện tử, phân tích ba giai đoạn hình thành và phát triển gắn liền với lịch sử Internet: giai đoạn thông tin (website thông tin, catalogue điện tử), giai đoạn giao dịch (giao dịch trực tuyến, tự động hóa) và giai đoạn tương tác (chia sẻ thông tin, liên kết chuỗi giá trị). Khóa luận làm rõ các mốc công nghệ như email thương mại (1983), giao thức World Wide Web (1993), sàn TMĐT Amazon (1995), quảng cáo tìm kiếm của Google, sự bùng nổ của thiết bị di động thông minh (2007) và giao thức kết nối mạng xã hội Open Graph.
Tác giả đi sâu phân tích 5 đặc điểm cốt lõi của marketing điện tử: không giới hạn không gian, không giới hạn thời gian (hoạt động liên tục 24/7/365), tính tương tác hai chiều cao, khả năng hướng đối tượng chuẩn xác và thúc đẩy đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ. Đồng thời, chương 1 phân loại và mô tả chi tiết 7 công cụ marketing điện tử chủ đạo:
- Trang thông tin điện tử (Website): Phân tích 3 yếu tố cấu thành gồm nội dung (ứng dụng mô hình AIDA), tính tương tác và bố cục giao diện.
- Quảng cáo qua công cụ tìm kiếm (SEM): Phân định giữa hình thức trả phí theo lượt nhấp chuột (Pay Per Click - PPC) và tối ưu hóa thứ hạng tự nhiên (SEO On-page, SEO Off-page).
- Email Marketing: Vai trò duy trì quan hệ khách hàng, tự động hóa gửi thư và các chỉ số đo lường (tỷ lệ mở, tỷ lệ thư trả về).
- Quảng cáo trực tuyến: Banner (tĩnh, động, tương tác, rich media), liên kết văn bản (Text link) và quảng cáo tài trợ.
- Marketing di động (Mobile Marketing): Ứng dụng tin nhắn SMS Marketing và tin nhắn thương hiệu (SMS Brand Name).
- Marketing lan truyền (Viral Marketing): 6 yếu tố cấu thành chiến dịch và các hình thức lan tỏa qua thông điệp, video, mạng xã hội.
- Kênh truyền thông xã hội (Social Media Marketing): Tận dụng các nền tảng mạng xã hội để kết nối và tương tác cộng đồng.
Chương 1 cũng tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Bách Khoa, Nguyễn Hoàng Việt, Võ Trịnh Phương Khanh, Nguyễn Mạnh Hùng, Vũ Văn Bá) và quốc tế (Dina Lončarić & Nensi Radetić, Maya Demishkevich, Philip Kotler, Dave Kerpen, Rob Stokes & Sarah Blake), từ đó khẳng định đề tài tại Công ty Kiến Thịnh không trùng lặp và có tính thời sự.
Chương 2: Thực trạng triển khai và ứng dụng các công cụ Marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp: thành lập ngày 19/05/2015 theo giấy phép kinh doanh số 0106853777 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp, vốn điều lệ 10 tỷ đồng, hoạt động chính trong mảng thiết kế kiến trúc, thiết kế nội thất và thi công xây dựng dân dụng. Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Hà Đông (Hà Nội) và 2 văn phòng đại diện tại Đà Nẵng (mở tháng 10/2016) và TP. Hồ Chí Minh (mở tháng 07/2017).
| Chỉ tiêu phân tích |
Dữ liệu thực tế tại Công ty Kiến Thịnh (2015 – 2018) |
| Quy mô và cơ cấu nhân sự |
Tổng số 62 nhân sự: 1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc, 9 Kỹ thuật, 6 Kinh doanh, 8 QLDA, 33 Thi công, 3 Hành chính. |
| Bộ phận phụ trách Marketing |
Nằm trong Phòng Kinh doanh; có 3 nhân viên trực tiếp thực hiện marketing điện tử. |
| Ý kiến nhân viên về nhân sự |
55% nhân viên khảo sát cho rằng công ty cần đầu tư thêm nhân lực cho marketing. |
| Ngân sách dành cho Marketing |
Chi phí marketing chiếm gần 10% tổng doanh thu hàng năm; trong đó chi phí cho marketing điện tử chiếm 62,5% ngân sách marketing. |
| Hạ tầng công nghệ thông tin |
1 máy chủ tại Hà Nội; trang bị 7 máy tính để bàn, 19 laptop, 5 máy tính bảng; kết nối ADSL 100%; sử dụng Office 2010, phần mềm MISA, giao thức HTTPS, Zendesk Chat, Skype, BKAV PRO, Kaspersky. |
| Lưu lượng truy cập website |
Website kienthinh.vn đạt mức trung bình hơn 300 lượt truy cập/ngày. |
| Thông số kỹ thuật SEO On-page |
Tiêu đề (Title) 55 ký tự; Thẻ mô tả (Meta description) 211 ký tự; Tỷ lệ văn bản/mã nguồn (Text/HTML ratio) đạt 38,44%; đã tích hợp robots.txt và XML sitemap. |
| Hiệu quả thứ hạng tìm kiếm |
Từ khóa "thiết kế biệt thự 2 tầng" đạt vị trí Top 10 trên Trang 1 Google. |
| Cơ cấu nguồn khách hàng |
61% khách hàng biết đến công ty qua công cụ tìm kiếm; 23% qua mạng xã hội. |
| Phân bố địa lý của khách hàng |
Thị trường miền Bắc chiếm 70%, miền Nam chiếm 20%, miền Trung chiếm 10%. |
| Quy mô Fanpage Facebook |
Fanpage "Kiến Trúc Kiến Thịnh" đạt 43.235 lượt thích và 44.230 lượt theo dõi. |
Phân tích môi trường vĩ mô và vi mô cho thấy:
- Môi trường kinh tế ổn định (GDP 2017 tăng 6,81%, lạm phát dưới 4%) tạo điều kiện cho ngành xây dựng dân dụng; dân số 96,02 triệu người với 64 triệu người dùng Internet (We Are Social 2018) và 84% người dùng smartphone tại đô thị (Nielsen 2017) là tiền đề thúc đẩy tiếp thị trực tuyến.
- Về cạnh tranh, công ty chịu áp lực trực tiếp từ các đối thủ cùng ngành như thietkenhavanthanh.com, xaydungsonha.com, betaviet.vn, aspace.vn.
- Thực trạng công cụ cho thấy website kienthinh.vn được thiết kế tông màu cam, tích hợp hộp thoại Zendesk Chat phục vụ tư vấn trực tuyến; công ty duy trì chạy quảng cáo Google Ads các nhóm từ khóa "thiết kế biệt thự", "biệt thự 3 tầng", "mẫu biệt thự đẹp" và triển khai nội dung trên kênh Youtube Kiến Thịnh Kiến Trúc.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp phát triển các công cụ Marketing điện tử cho Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh
Dựa trên kết quả điều tra và phân tích số liệu ở chương 2, chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ rõ những hạn chế tồn tại (nhân sự mỏng, hoạt động SEO chưa chuyên sâu, tỷ lệ Text/HTML ở mức trung bình, nội dung mạng xã hội và email marketing chưa được cá nhân hóa triệt để) và phân tích nguyên nhân chủ quan, khách quan.
Tác giả đưa ra định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2019 – 2022 nhằm hiện thực hóa tầm nhìn trở thành tập đoàn tư vấn thiết kế - xây dựng nhà dân dụng quy mô hàng đầu Việt Nam. Các nhóm giải pháp đề xuất tập trung vào:
- Đối với doanh nghiệp:
- Nâng cấp kỹ thuật và nội dung website: Tối ưu lại tỷ lệ Text/HTML (vượt mức 38,44%), đẩy mạnh SEO On-page và SEO Off-page để gia tăng lượng từ khóa lọt Top tìm kiếm tự nhiên ngoài từ khóa "thiết kế biệt thự 2 tầng".
- Tái cơ cấu và mở rộng nhân sự: Tuyển dụng chuyên viên SEO và nội dung số nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân sự mà 55% nhân viên đã phản ánh.
- Hoàn thiện quy trình Email Marketing và SMS Brand Name: Phân khúc danh sách khách hàng tiềm năng, gửi thông tin thiết kế định kỳ tránh rơi vào bộ lọc thư rác theo quy định pháp lý.
- Tối ưu hóa kênh truyền thông xã hội: Đa dạng hóa video thực tế công trình trên kênh Youtube, tăng tương tác hai chiều trên Fanpage 44.230 người theo dõi.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý TMĐT, hướng dẫn thi hành các nghị định về an toàn thông tin và chống thư rác minh bạch.
- Nâng cấp hạ tầng viễn thông băng thông rộng và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận công nghệ kinh tế số.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính của đề tài gắn liền với các số liệu thực tế được xác lập tại đơn vị:
- Đã lượng hóa được hiệu quả tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp: Công cụ tìm kiếm (Google) là kênh tiếp cận lớn nhất, đóng góp 61% lượng khách hàng; mạng xã hội đóng góp 23%.
- Xác định được thực trạng phân bổ ngân sách: Marketing điện tử là hoạt động trọng tâm của công ty khi chiếm tới 62,5% tổng ngân sách dành cho marketing (ngân sách marketing chiếm ~10% doanh thu).
- Đánh giá chi tiết hiện trạng kỹ thuật của trang web kienthinh.vn thông qua công cụ chuyên dụng (Title 55 ký tự, Meta description 211 ký tự, tỷ lệ Text/HTML 38,44%, lưu lượng hơn 300 truy cập/ngày) và ghi nhận vị thế từ khóa "thiết kế biệt thự 2 tầng" nằm trong Top 10 trang 1 Google.
- Chỉ ra điểm nghẽn tổ chức: Bộ phận chuyên trách marketing điện tử chỉ có 3 người trên tổng số 62 nhân sự toàn công ty, dẫn tới 55% ý kiến nội bộ kiến nghị tăng cường nguồn nhân lực.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing điện tử và 7 công cụ tiếp thị trực tuyến cơ bản, gắn kết lý thuyết 4P và mô hình AIDA vào lĩnh vực dịch vụ tư vấn kiến trúc xây dựng.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về việc triển khai các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh. Toàn bộ dữ liệu thu thập qua 2 bộ phiếu điều tra (62 phiếu nhân viên, 126 phiếu khách hàng hợp lệ) cung cấp căn cứ thực chứng giúp ban giám đốc công ty điều chỉnh chính sách đầu tư công nghệ, phân bổ lại ngân sách quảng cáo và phát triển thị trường giai đoạn 2019 – 2022.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện trong phạm vi một nghiên cứu tốt nghiệp bậc đại học, do đó tác giả đã chỉ ra một số hạn chế cụ thể:
- Hạn chế về dữ liệu và phương pháp: Việc thu thập bảng hỏi khách hàng chỉ dừng lại ở phạm vi ngẫu nhiên trên địa bàn TP. Hà Nội (126 phiếu hợp lệ), chưa bao phủ hết tập khách hàng tại miền Trung (chiếm 10%) và miền Nam (chiếm 20%). Tác giả tự nhận định trình độ nhận thức thực tế về doanh nghiệp còn có mặt hạn chế, ảnh hưởng phần nào đến tính đại diện sâu của các chỉ tiêu định tính.
- Hạn chế về công cụ phân tích: Khả năng ứng dụng phần mềm SPSS trong việc xử lý các mô hình ước lượng phức tạp và tính toán sai số chuyên sâu còn ở mức độ cơ bản.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài mở ra hướng nghiên cứu mở rộng khảo sát trên toàn quốc (cả 3 miền Bắc – Trung – Nam); thực hiện đánh giá định lượng chi tiết hơn về tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) cho từng chiến dịch Google Ads, Facebook Ads và xây dựng hệ thống tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation) hoàn chỉnh cho doanh nghiệp kiến trúc xây dựng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế và Marketing: Tài liệu cung cấp cấu trúc một đề tài nghiên cứu ứng dụng điển cứu (case study) hoàn chỉnh tại doanh nghiệp, từ phương pháp thiết kế bảng hỏi điều tra nhân viên/khách hàng đến cách thức sử dụng công cụ đo lường SEO (SeoQuake, kiểm tra sitemap, robots.txt).
- Nhà quản trị và người làm marketing trong ngành Kiến trúc – Xây dựng: Cung cấp bức tranh thực tế về tỷ trọng phân bổ nguồn khách hàng trực tuyến (61% từ tìm kiếm, 23% từ mạng xã hội), cơ cấu ngân sách tiếp thị trực tuyến (chiếm 62,5% chi phí marketing) và các kinh nghiệm quản lý website kienthinh.vn, công cụ chat trực tuyến Zendesk, quảng cáo tìm kiếm từ khóa ngành thiết kế nhà ở dân dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và tổ chức bộ phận Marketing tại Công ty Kiến Thịnh được bố trí như thế nào?
Theo số liệu hồ sơ nhân sự tại thời điểm nghiên cứu năm 2018, Công ty Kiến Thịnh có tổng cộng 62 cán bộ nhân viên, trong đó Phòng Kinh doanh có 6 nhân viên với 3 nhân sự trực tiếp phụ trách các hoạt động marketing điện tử. Khảo sát nội bộ cho thấy 55% nhân viên đánh giá số lượng nhân sự này chưa đáp ứng đủ khối lượng công việc và đề xuất công ty cần đầu tư tuyển dụng thêm.
2. Ngân sách dành cho hoạt động Marketing và Marketing điện tử của Công ty Kiến Thịnh chiếm tỷ lệ bao nhiêu?
Nguồn lực tài chính dành cho toàn bộ hoạt động marketing chiếm khoảng gần 10% doanh thu hàng năm của công ty. Trong tổng chi phí marketing đó, ngân sách dành riêng cho việc triển khai các công cụ marketing điện tử chiếm tỷ trọng 62,5%.
3. Website kienthinh.vn ghi nhận các chỉ số kỹ thuật và lưu lượng truy cập thực tế ra sao?
Website kienthinh.vn được thành lập từ tháng 6/2015, đạt lưu lượng truy cập trung bình hơn 300 lượt mỗi ngày. Kết quả phân tích kỹ thuật bằng tiện ích SeoQuake cho thấy tiêu đề trang đạt 55 ký tự, thẻ mô tả meta description đạt 211 ký tự, tỷ lệ Text/HTML ratio đạt 38,44%, trang web đã tích hợp giao thức HTTPS, tệp robots.txt, XML sitemap và tối ưu hiển thị trên thiết bị di động.
4. Khách hàng biết đến dịch vụ thiết kế kiến trúc của Công ty Kiến Thịnh chủ yếu qua những kênh nào?
Kết quả xử lý dữ liệu khảo sát cho thấy có 61% khách hàng biết đến công ty thông qua các công cụ tìm kiếm (Google), 23% khách hàng tiếp cận qua mạng xã hội (Fanpage Facebook đạt 43.235 lượt like và 44.230 lượt follow, kênh Youtube Kiến Thịnh Kiến Trúc), phần còn lại đến từ email và các kênh giới thiệu khác. Về mặt địa lý, 70% khách hàng của công ty tập trung tại khu vực miền Bắc, 20% tại miền Nam và 10% tại miền Trung.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Hương (Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương Mại) đã giải quyết toàn diện vấn đề phát triển các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Thiết kế Kiến trúc Kiến Thịnh. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý luận TMĐT với phương pháp khảo sát thực chứng trên 62 nhân viên và 126 khách hàng, làm rõ thực trạng vận hành website kienthinh.vn, công cụ tìm kiếm và mạng xã hội. Các kết luận, đánh giá kỹ thuật và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho giai đoạn phát triển 2019 – 2022 của doanh nghiệp.