Luận văn: Xây dựng HTQLCL theo ISO 9001 tại Viện Tiêu chuẩn Chất lượng VN

Luận văn về xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo TCVN ISO 9001:2008 tại Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam. Nghiên cứu dịch vụ khoa học công nghệ.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ISO 9001 Nền tảng cho quản lý chất lượng

ISO 9001 là một tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng (HTQLCL), được ban hành bởi Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO). Tiêu chuẩn này không quy định chất lượng cho sản phẩm hay dịch vụ, mà tập trung vào việc thiết lập và duy trì các quy trình hoạt động của một tổ chức. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo tổ chức có khả năng cung cấp sản phẩm và dịch vụ một cách ổn định, đáp ứng yêu cầu của khách hàng và các quy định pháp luật hiện hành. Việc áp dụng ISO 9001 giúp chuẩn hóa các hoạt động, từ quản lý nguồn lực, trách nhiệm lãnh đạo đến tạo ra sản phẩm và cải tiến liên tục. Đây được xem là một công cụ quản lý chiến lược, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Theo luận văn của Phạm Thị Thanh Tâm (2015), bộ tiêu chuẩn TCVN ISO 9000, mà TCVN ISO 9001:2008 là một phần, cung cấp một khuôn khổ toàn diện, bao gồm các nguyên tắc cơ bản, thuật ngữ và yêu cầu cần thiết để một tổ chức xây dựng thành công một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả. Cấu trúc của bộ tiêu chuẩn này được thiết kế để áp dụng linh hoạt cho mọi loại hình tổ chức, không phân biệt quy mô hay lĩnh vực hoạt động, từ sản xuất công nghiệp đến các đơn vị cung cấp dịch vụ khoa học công nghệ như Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam. Việc áp dụng tiêu chuẩn này không chỉ là tuân thủ một quy định, mà còn là một quyết định chiến lược hướng tới sự xuất sắc trong vận hành và sự hài lòng của khách hàng, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của tiêu chuẩn ISO 9001 2008

Tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2008 được định nghĩa là tiêu chuẩn đưa ra các yêu cầu đối với một hệ thống quản lý chất lượng. Một tổ chức cần áp dụng tiêu chuẩn này khi muốn chứng minh khả năng cung cấp sản phẩm/dịch vụ đáp ứng yêu cầu của khách hàng và các bên liên quan một cách nhất quán. Đặc điểm nổi bật của tiêu chuẩn này là cách tiếp cận theo quá trình. Thay vì quản lý từng bộ phận chức năng riêng lẻ, ISO 9001 khuyến khích việc xác định và quản lý các quá trình có liên quan với nhau trong một hệ thống. Mô hình này giúp tổ chức nhận diện các luồng công việc, điểm tương tác và các yếu tố đầu vào, đầu ra, từ đó kiểm soát hiệu quả hơn. Luận văn nghiên cứu tại Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam nhấn mạnh rằng tiêu chuẩn này mang tính chất tổng quát, không áp đặt cách thức thực hiện cụ thể, cho phép tổ chức tự thiết kế hệ thống phù hợp với bối cảnh, quy mô và đặc thù của mình. Điều này tạo ra sự linh hoạt, giúp chứng nhận ISO 9001 trở thành một mục tiêu khả thi cho cả doanh nghiệp sản xuất và các đơn vị hành chính, dịch vụ.

1.2. Lịch sử hình thành và vai trò của bộ tiêu chuẩn TCVN ISO 9000

Bộ tiêu chuẩn ISO 9000 ra đời lần đầu vào năm 1987 và đã trải qua nhiều phiên bản cải tiến để phù hợp với sự phát triển của kinh tế toàn cầu. Tại Việt Nam, bộ tiêu chuẩn này được chấp nhận thành Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) và trở thành kim chỉ nam cho các tổ chức trong việc xây dựng quản lý chất lượng. Theo tài liệu tham khảo, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng là cơ quan đại diện của Việt Nam tại ISO, đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến và thúc đẩy áp dụng tiêu chuẩn này. Bộ TCVN ISO 9000 bao gồm các tiêu chuẩn chính: TCVN ISO 9000 (cơ sở và từ vựng), TCVN ISO 9001 (các yêu cầu), và TCVN ISO 9004 (hướng dẫn cải tiến hiệu quả). Vai trò của bộ tiêu chuẩn này là tạo ra một ngôn ngữ chung về chất lượng, giúp phá bỏ các rào cản kỹ thuật trong thương mại, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam và thúc đẩy quá trình cải cách hành chính trong các cơ quan nhà nước, như được phân tích trong trường hợp của Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam.

II. Thách thức khi vận hành Vì sao cần áp dụng ISO 9001

Trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh, các tổ chức phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu nhất quán trong các quy trình hoạt động. Khi không có một hệ thống quản lý chất lượng được chuẩn hóa, mỗi cá nhân, phòng ban có thể thực hiện công việc theo cách riêng, dẫn đến kết quả không đồng đều, khó kiểm soát và thường xuyên xảy ra sai sót. Điều này không chỉ làm tăng chi phí khắc phục mà còn làm giảm lòng tin của khách hàng. Luận văn của Phạm Thị Thanh Tâm (2015) chỉ ra rằng các đơn vị, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ khoa học công nghệ, thường gặp khó khăn trong việc đo lường hiệu suất và xác định các điểm cần cải tiến liên tục. Thêm vào đó, áp lực từ thị trường và yêu cầu ngày càng cao của khách hàng đòi hỏi các tổ chức phải minh bạch hóa hoạt động và cung cấp bằng chứng khách quan về năng lực của mình. Việc thiếu một hệ thống được công nhận quốc tế như ISO 9001 khiến doanh nghiệp gặp bất lợi khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu hoặc đấu thầu các dự án lớn. Bên cạnh đó, yếu tố con người cũng là một thách thức, khi nhận thức và trách nhiệm về chất lượng không được thấm nhuần trong toàn bộ tổ chức. Việc xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 chính là giải pháp để giải quyết các vấn đề này một cách có hệ thống, tạo ra một khuôn khổ vận hành rõ ràng và hiệu quả.

2.1. Các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ

Chất lượng dịch vụ của một tổ chức chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài. Quá trình toàn cầu hóa tạo ra sức ép cạnh tranh to lớn, buộc các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để tồn tại. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn, sự thay đổi trong nhu cầu của họ buộc tổ chức phải linh hoạt điều chỉnh các quy trình ISO. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ thông tin vừa là cơ hội vừa là thách thức. Tổ chức nào không bắt kịp xu hướng công nghệ sẽ bị tụt hậu trong việc tối ưu hóa quản lý và cung cấp dịch vụ. Các quy định pháp luật và chính sách của nhà nước cũng là yếu tố khách quan quan trọng, đòi hỏi tổ chức phải tuân thủ nghiêm ngặt. Việc xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001 giúp tổ chức hệ thống hóa các quy trình để ứng phó tốt hơn với những biến động này, đảm bảo hoạt động luôn phù hợp và hiệu quả.

2.2. Những yếu tố chủ quan trong nội bộ tổ chức và doanh nghiệp

Các yếu tố chủ quan, xuất phát từ bên trong, đóng vai trò quyết định đến sự thành công của công tác quản lý chất lượng. Yếu tố con người là trung tâm. Năng lực, nhận thức và thái độ của nhân viên, đặc biệt là sự cam kết của ban lãnh đạo, là điều kiện tiên quyết. Nghiên cứu tại Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam chỉ ra rằng, nếu lãnh đạo không thực sự quyết tâm, mọi nỗ lực áp dụng ISO 9001 đều có thể thất bại. Trình độ công nghệ và cơ sở hạ tầng của tổ chức cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả vận hành. Một hệ thống máy móc, thiết bị hiện đại sẽ hỗ trợ quá trình tự động hóa và kiểm soát chất lượng tốt hơn. Cuối cùng, quy mô và văn hóa tổ chức cũng là những yếu tố cần xem xét. Một doanh nghiệp lớn với cơ cấu phức tạp sẽ đối mặt với những thách thức khác so với một tổ chức nhỏ gọn khi triển khai hệ thống quản lý chất lượng.

III. Top 8 nguyên tắc cốt lõi xây dựng hệ thống quản lý chất lượng

Thành công của một hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001 được xây dựng dựa trên tám nguyên tắc quản lý chất lượng nền tảng. Những nguyên tắc này không phải là các yêu cầu bắt buộc mà là triết lý, là kim chỉ nam giúp lãnh đạo định hướng tổ chức của mình hướng tới việc cải tiến hiệu quả hoạt động một cách bền vững. Việc thấu hiểu và vận dụng các nguyên tắc này là chìa khóa để triển khai ISO 9001 không chỉ để đạt được chứng nhận mà còn để thực sự tạo ra giá trị. Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất là hướng vào khách hàng, bởi mọi tổ chức tồn tại đều nhờ vào khách hàng của mình. Tiếp theo là vai trò của sự lãnh đạo, người thiết lập định hướng và tạo ra môi trường để mọi người cùng hướng tới mục tiêu chung. Nguyên tắc sự tham gia của mọi người nhấn mạnh rằng con người là tài sản quý giá nhất và việc huy động toàn bộ năng lực của họ sẽ mang lại lợi ích to lớn. Các nguyên tắc khác bao gồm cách tiếp cận theo quá trình, cách tiếp cận theo hệ thống, cải tiến liên tục, quyết định dựa trên sự kiệnquan hệ cùng có lợi với nhà cung cấp. Theo luận văn của Phạm Thị Thanh Tâm (2015), việc áp dụng đồng bộ các nguyên tắc này giúp tạo ra một văn hóa chất lượng trong toàn tổ chức, từ đó nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh.

3.1. Hướng vào khách hàng và vai trò tối cao của lãnh đạo

Nguyên tắc hướng vào khách hàng yêu cầu tổ chức phải thấu hiểu nhu cầu hiện tại và tương lai của khách hàng, từ đó đáp ứng và nỗ lực vượt trên sự mong đợi của họ. Đây là nguyên tắc nền tảng của mọi hoạt động quản lý chất lượng. Để thực hiện được điều này, vai trò của lãnh đạo là tối quan trọng. Lãnh đạo cấp cao nhất phải thiết lập sự thống nhất về mục đích và đường lối của tổ chức. Họ phải tạo ra và duy trì một môi trường nội bộ mà ở đó, mọi thành viên đều có thể được lôi cuốn tham gia vào việc đạt được các mục tiêu chung. Sự cam kết của lãnh đạo không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua hành động cụ thể, như cung cấp đủ nguồn lực và định kỳ xem xét hệ thống quản lý chất lượng để đảm bảo tính hiệu quả.

3.2. Sự tham gia của mọi người và cách tiếp cận theo quy trình

Con người ở mọi cấp bậc là cốt lõi của một tổ chức. Nguyên tắc sự tham gia của mọi người khẳng định rằng việc huy động họ tham gia đầy đủ sẽ giúp tận dụng tối đa năng lực vì lợi ích chung. Khi nhân viên được trao quyền và tham gia vào quá trình ra quyết định, họ sẽ có động lực và trách nhiệm hơn với công việc. Song song đó, cách tiếp cận theo quá trình giúp đạt được kết quả mong muốn một cách hiệu quả hơn khi các hoạt động và nguồn lực liên quan được quản lý như một quá trình. Thay vì nhìn vào các phòng ban chức năng cô lập, cách tiếp cận này tập trung vào các chuỗi hoạt động từ đầu vào đến đầu ra, giúp nhận diện các điểm nghẽn và cơ hội cải tiến liên tục một cách rõ ràng.

3.3. Cải tiến liên tục và quyết định dựa trên bằng chứng xác thực

Cải tiến liên tục phải là mục tiêu thường trực của mọi tổ chức. Đây là một vòng lặp không ngừng nghỉ của việc hoạch định, thực hiện, kiểm tra và hành động (PDCA) nhằm nâng cao hiệu suất tổng thể. Nguyên tắc này đảm bảo rằng hệ thống quản lý chất lượng không bị trì trệ mà luôn vận động và phát triển. Để cải tiến hiệu quả, mọi quyết định cần được đưa ra dựa trên sự kiện và dữ liệu thực tế. Nguyên tắc quyết định dựa trên sự kiện yêu cầu việc phân tích dữ liệu và thông tin một cách logic. Các quyết định cảm tính hoặc dựa trên kinh nghiệm suông thường dẫn đến rủi ro. Việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống giúp tổ chức đưa ra những lựa chọn chính xác, giảm thiểu sự không chắc chắn và tối ưu hóa kết quả.

IV. Phương pháp xây dựng hệ thống ISO 9001 theo 5 yêu cầu chính

Việc xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả theo tiêu chuẩn ISO 9001 được thực hiện dựa trên một mô hình cấu trúc rõ ràng, bao gồm năm nhóm yêu cầu chính. Mô hình này được trình bày trong luận văn của Phạm Thị Thanh Tâm (2015) dựa trên cách tiếp cận theo quá trình, minh họa sự tương tác giữa các yếu tố để biến yêu cầu của khách hàng (đầu vào) thành sự thỏa mãn của khách hàng (đầu ra). Nhóm yêu cầu đầu tiên là Yêu cầu chung của Hệ thống quản lý chất lượng, đặt nền móng cho toàn bộ hệ thống, bao gồm việc xác định các quá trình và hệ thống tài liệu. Nhóm thứ hai là Trách nhiệm của lãnh đạo, nhấn mạnh vai trò chỉ đạo, cam kết và định hướng của ban lãnh đạo cao nhất. Nhóm thứ ba, Quản lý nguồn lực, tập trung vào việc cung cấp và quản lý các nguồn lực cần thiết như con người, cơ sở hạ tầng và môi trường làm việc. Nhóm yêu cầu thứ tư là Tạo sản phẩm/dịch vụ, đây là phần cốt lõi, bao gồm tất cả các quá trình từ hoạch định, thiết kế, mua hàng đến sản xuất và cung cấp dịch vụ. Cuối cùng, nhóm yêu cầu thứ năm là Đo lường, phân tích và cải tiến, đảm bảo hệ thống được theo dõi, đánh giá và cải tiến liên tục. Việc triển khai đồng bộ cả năm nhóm yêu cầu này sẽ giúp tổ chức xây dựng được một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện và vận hành hiệu quả.

4.1. Yêu cầu chung và vai trò trách nhiệm của ban lãnh đạo

Phần yêu cầu chung (Điều 4 của TCVN ISO 9001:2008) đòi hỏi tổ chức phải xác định các quá trình cần thiết cho hệ thống quản lý chất lượng, trình tự và sự tương tác của chúng. Tổ chức cũng phải thiết lập và duy trì hệ thống tài liệu, bao gồm chính sách chất lượng, sổ tay chất lượng, các thủ tục và hồ sơ cần thiết. Song song đó, trách nhiệm của lãnh đạo (Điều 5) là yếu tố quyết định. Lãnh đạo cao nhất phải chứng tỏ sự cam kết của mình bằng việc thiết lập chính sách chất lượng, đảm bảo các mục tiêu chất lượng được xác định, tiến hành xem xét của lãnh đạo định kỳ và đảm bảo sẵn có các nguồn lực. Việc chỉ định một đại diện lãnh đạo về chất lượng (QMR) cũng là một yêu cầu quan trọng để giám sát và báo cáo về hiệu quả của hệ thống.

4.2. Quản lý nguồn lực và quy trình tạo sản phẩm dịch vụ

Quản lý nguồn lực (Điều 6) bao gồm việc cung cấp nguồn lực con người và vật chất. Tổ chức phải đảm bảo rằng nhân viên thực hiện các công việc ảnh hưởng đến chất lượng phải có đủ năng lực dựa trên giáo dục, đào tạo và kinh nghiệm. Cơ sở hạ tầng, bao gồm nhà xưởng, thiết bị và các dịch vụ hỗ trợ, cũng phải được cung cấp và duy trì. Tạo sản phẩm/dịch vụ (Điều 7) là phần bao quát nhất, mô tả các quá trình chính để đáp ứng yêu cầu khách hàng. Nó bắt đầu từ việc hoạch định, xem xét các yêu cầu liên quan đến sản phẩm, thiết kế và phát triển, quá trình mua hàng, sản xuất và cung cấp dịch vụ, cho đến kiểm soát các thiết bị theo dõi và đo lường. Việc kiểm soát chặt chẽ các quy trình ISO này là chìa khóa để đảm bảo chất lượng đầu ra.

4.3. Yêu cầu về đo lường phân tích và cải tiến hệ thống

Để đảm bảo hệ thống quản lý chất lượng luôn hiệu quả, tổ chức phải thực hiện đo lường, phân tích và cải tiến (Điều 8). Yêu cầu này bao gồm việc theo dõi và đo lường sự thỏa mãn của khách hàng, tiến hành đánh giá nội bộ định kỳ để kiểm tra sự tuân thủ. Tổ chức cũng phải theo dõi và đo lường các quá trình và sản phẩm để xác minh các yêu cầu đã được đáp ứng. Khi phát hiện sự không phù hợp, phải có quy trình để kiểm soát và thực hiện hành động khắc phục, phòng ngừa. Dữ liệu thu thập được phải được phân tích để cung cấp thông tin về hiệu quả của hệ thống và xác định các cơ hội cải tiến liên tục. Đây là công cụ giúp tổ chức không ngừng hoàn thiện và phát triển.

V. Bí quyết thành công Lợi ích thực tiễn từ việc áp dụng ISO 9001

Việc xây dựng và áp dụng thành công một hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001 không chỉ là việc đạt được một tờ giấy chứng nhận, mà còn mang lại vô số lợi ích thực tiễn và có thể đo lường được cho tổ chức. Lợi ích rõ ràng nhất là việc chuẩn hóa và cải tiến các quy trình nội bộ. Khi mọi hoạt động được lập thành văn bản và tuân thủ một cách nhất quán, các sai sót, lãng phí sẽ giảm thiểu, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động. Luận văn nghiên cứu tại Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam đã khẳng định rằng, việc áp dụng ISO 9001 giúp "thiết lập cơ chế giải quyết công việc rành mạch và thống nhất, xác định rõ trách nhiệm của lãnh đạo và các thành viên". Điều này giúp lãnh đạo kiểm soát công việc tốt hơn và có nhiều thời gian hơn cho các quyết định chiến lược. Về mặt thị trường, chứng nhận ISO 9001 là một bằng chứng uy tín về cam kết chất lượng của tổ chức, giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh. Nó mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường mới, đặc biệt là các thị trường quốc tế đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe. Hơn nữa, hệ thống này còn thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục, khuyến khích sự tham gia của mọi nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc tích cực và chuyên nghiệp, giúp thu hút và giữ chân nhân tài.

5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa quy trình nội bộ

Một trong những lợi ích ISO 9001 lớn nhất là cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý. Hệ thống này yêu cầu xác định rõ ràng vai trò, trách nhiệm và quyền hạn cho từng vị trí, loại bỏ sự chồng chéo hoặc bỏ sót công việc. Các quy trình ISO được văn bản hóa giúp công việc được thực hiện một cách nhất quán, giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và dễ dàng đào tạo nhân viên mới. Việc ra quyết định dựa trên dữ liệu và sự kiện thay vì cảm tính giúp các nhà quản lý đưa ra những lựa chọn chính xác hơn. Kết quả là các quy trình được tối ưu hóa, thời gian xử lý công việc được rút ngắn, và các nguồn lực được sử dụng hiệu quả hơn, dẫn đến tiết kiệm chi phí và tăng lợi nhuận.

5.2. Tăng cường uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường

Trong mắt khách hàng và đối tác, chứng nhận ISO 9001 là một sự bảo chứng cho chất lượng và sự chuyên nghiệp. Nó cho thấy tổ chức có một hệ thống quản lý chất lượng hoạt động hiệu quả và cam kết đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Điều này giúp xây dựng lòng tin, củng cố uy tín thương hiệu và tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh. Nhiều tập đoàn lớn và cơ quan chính phủ hiện nay coi chứng nhận ISO 9001 là một điều kiện tiên quyết khi lựa chọn nhà cung cấp. Do đó, việc áp dụng tiêu chuẩn này không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện tại mà còn mở ra cánh cửa đến với những cơ hội kinh doanh mới, lớn hơn và tiềm năng hơn.

5.3. Kinh nghiệm áp dụng thành công tại Việt Nam và thế giới

Sự thành công của ISO 9001 đã được chứng minh trên toàn cầu. Theo dữ liệu từ ISO, hàng triệu chứng chỉ đã được cấp tại hơn 180 quốc gia. Các nước phát triển như Nhật Bản, Đức, và Mỹ đã tích hợp ISO 9001 vào văn hóa quản lý của họ từ rất sớm. Tại Việt Nam, từ những doanh nghiệp đầu tiên vào cuối những năm 1990, đến nay đã có hàng ngàn tổ chức, bao gồm cả các cơ quan hành chính nhà nước, áp dụng thành công. Luận văn của Phạm Thị Thanh Tâm (2015) trích dẫn số liệu cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ về số lượng chứng chỉ được cấp tại Việt Nam, đặc biệt sau khi có quyết định của Thủ tướng Chính phủ về việc áp dụng HTQLCL trong cơ quan hành chính. Kinh nghiệm cho thấy, chìa khóa thành công nằm ở sự cam kết của lãnh đạo, sự tham gia của toàn thể nhân viên và việc xem ISO 9001 là công cụ để cải tiến liên tục chứ không phải là đích đến cuối cùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tcvn iso 90012008 cho hoạt động dịch vụ khoa học công nghệ tại viện tiêu chuẩn chất lượng việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và các phụ lục, luận văn đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng: - Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng hệ thống quản lý chất lƣợng theo ISO 9001 - Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu - Chƣơng 3: Thực trạng quản lý chất lƣợng theo TCVN ISO 9001:2008 cho hoạt động dịch vụ khoa học công nghệ của Viện Tiêu chuẩn Chất lƣợng Việt Nam. - Chƣơng 4: Giải pháp xây dựng hệ thống quản lý chất lƣợng theo TCVN ISO 9001:2008 cho hoạt động dịch vụ khoa học công nghệ tại Viện Tiêu chuẩn Chất lƣợng Việt Nam. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN XÂY DỰNG HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG THEO ISO 9001 1.1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các nghiên cứu liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 trên thế giới Harrington (1994), với Tham luận “Sự đổ vỡ của thói thông thái đang thịnh hành - Những tác động khác nhau đối với các giai tầng khác nhau” đã đƣa ra nhận xét: “Thập niên 1980 là thập niên làm chất lƣợng bằng mọi giá” đó là giai đoạn đầy biến động, giai đoạn khát khao những cách tiếp cận mới nhằm cải tiến chất lƣợng.

Rất nhiều các tổ chức đã thƣờng xuyên thay đổi cách tiếp cận chất lƣợng của họ nhƣ là ngƣời lãnh đạo cao nhất của họ thay đổi cà-vạt. Đối với ngƣời công nhân, mỗi lần những ngƣời lãnh đạo cấp cao của công ty đi dự hội nghị là một lần họ sẽ phải “chịu trận” trƣớc một điều mới nào đó mà họ mang về. Hàng tỷ đô-la đã mất đi vì những chƣơng trình đào tạo về chất lƣợng mà chúng chƣa một lần đƣợc đƣa vào thực hiện. Phần lớn những cách tiếp cận đƣợc đề xuất cũng đã góp phần cải tiến chất lƣợng trong những điều kiện nhất định nhƣng trong những điều kiện khác thì chúng lại gây ra tác hại.

Iveta Reinholde (2004) trong nghiên cứu về chất lƣợng dịch vụ công của Latvia cũng đã đề cao việc áp dụng hệ thống quản lý chất lƣợng theo ISO 9001 vào quản lý hành chính công. Trong nghiên cứu của mình, tác giả có đƣa ra so sánh việc áp dụng các mô hình quản lý chất lƣợng khác nhau trong quản lý dịch vụ công và có những đánh giá về các yêu cầu cũng nhƣ các ảnh hƣởng của các hệ thống quản lý chất lƣợng này. Nghiên cứu của Solinski Bartosz (2012) trong Thực hiện quản lý chất lượng toàn diện (TQM) trong hành chính công bằng cách áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 và tự đánh giá mô hình đã đƣa ra đánh giá về việc áp dụng hệ thống quản lý chất lƣợng theo ISO 9001 tại khu vực hành chính nhà nƣớc nói chung và tại Ba Lan nói riêng. Nghiên cứu cũng đã chỉ ra các đặc trƣng 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của khu vực hành chính nhà nƣớc, từ đó đƣa ra các giải pháp nhằm áp dụng có hiệu quả hệ thống quản lý chất lƣợng này trong quản lý hành chính nhà nƣớc.

Tuy nhiên nghiên cứu lại nhấn mạnh vào vai trò của lãnh đạo và đánh giá của khách hàng. Bài viết của tác giả Krieg (2011), “Hƣớng dẫn về việc làm thế nào để có đƣợc chứng chỉ ISO 9001”, tác giả đã đƣa ra 6 yếu tố quan trọng nhƣ sau: Trách nhiệm của lãnh đạo cấp cao; Đào tạo; Sự kiểm soát có hiệu quả đối với quá trình từ phía lãnh đạo; Tƣ liệu hoá hệ thống chất lƣợng; Vận hành có hiệu quả hệ thống kiểm tra nội bộ; Thực hiện những tác động hiệu chỉnh. Các nghiên cứu liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 ở trong nước Việc áp dụng ISO 9001 vào dịch vụ hành chính ở một số nƣớc trên thế giới trong nhiều năm qua đã tạo đƣợc cách làm việc khoa học, loại bỏ đƣợc nhiều thủ tục rƣờm rà, rút ngắn thời gian và giảm chi phí, đồng thời làm cho năng lực, trách nhiệm cũng nhƣ ý thức phục vụ của công chức nâng lên rõ rệt, quan hệ giữa các cơ quan nhà nƣớc với dân đƣợc cải thiện. Chính nhờ những tác dụng ấy mà ISO 9001 giảm nhẹ bộ máy và nâng cao năng lực đội ngũ công chức.

Đối với doanh nghiệp, việc áp dụng hệ thống quản lý chất lƣợng nhằm cải tiến chất lƣợng sản phẩm và dịch vụ đáp ứng các yêu cầu của khách hàng là cần thiết thì đối với cơ quan quản lý hành chính nhà nƣớc vấn đề trên càng trở nên cấp bách nhằm tạo tính minh bạch, lòng tin cho khách hàng mà cụ thể là công dân, các tổ chức và đặc biệt là các nhà đầu tƣ. Bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000 về hệ thống quản lý chất lƣợng đƣợc chấp nhận rộng rãi trên thế giới và đƣợc xem là mô hình quản lý chất lƣợng cho mọi tổ chức kể cả các đơn vị quản lý hành chính nhà nƣớc. Ngay từ khi bộ tiêu chuẩn ISO 9000 mới đƣợc đƣa ra, Nguyễn Trung Thông đã xây dựng hƣớng dẫn áp dụng ISO 9001 cho dịch vụ hành chính công nhằm đƣa ra các hƣớng dẫn, yêu cầu của hệ thống và hệ thống các tài liệu cần thiết cho quá trình xây dụng hệ thống quản lý chất lƣợng tại các đơn vị hành chính công. Tuy nhiên hƣớng dẫn về xây dựng hệ thống quản lý chất lƣợng cho hoạt động dịch vụ khoa học cụ thể thì lại chƣa đƣợc đề cập đến.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bài viết của tác giả Nguyễn Hồng Sơn, Phan Chí Anh (2000), “Nghiên cứu năng suất chất lượng: Quản lý chất lượng tại các doanh nghiệp Việt Nam”, Nhà xuất bản Đại học Quốc Gia Hà Nội cũng đã nêu tổng quát về hệ thống tiêu chuẩn chất lƣợng Việt Nam cũng nhƣ các nguyên tắc áp dụng ISO 9000 trên thế giới và Việt Nam từ đầu thập niên 2000 đến nay. Bài viết của tác giả Nguyễn Đình Phan, Đặng Ngọc Sự (2012), “Quản trị chất lượng”, Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân trình bày các vấn đề về quản trị chất lƣợng nhƣ: khách hàng và thỏa mãn của khách hàng, sản phẩm và vai trò chất lƣợng sản phẩm, quản trị chất lƣợng, hệ thống quản trị chất lƣợng, quản trị chất lƣợng dịch vụ, tiêu chuẩn hóa v.v… Năm 2010 đề tài cấp Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lƣờng Chất lƣợng với tiêu đề “Nghiên cứu xây dựng mô hình khung hệ thống quản lý chất lƣợng đối với từng loại hình cơ quan hành chính tại địa phƣơng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2008” đã đề cập đến việc nghiên cứu xây dựng mô hình khung hệ thống quản lý chất lƣợng đối với từng loại hình cơ quan hành chính nhà nƣớc ở địa phƣơng (Uỷ ban nhân dân các cấp và các cơ quan chuyên môn trực thuộc) theo quy định tại Quyết định số 118/2009/QĐ-TTG ngày 30/9/2009 của Thủ tƣớng Chính phủ nhằm thống nhất hệ thống quả lý chất lƣợng của các cơ quan hành chính nhà nƣớc có cùng chức năng, nhiệm vụ trong cả nƣớc, giảm chi phí thuê tƣ vấn, thuê đánh giá chứng nhận, đồng thời kết hợp với đề án 30 của Chính phủ để đẩy mạnh cải cách hành chính. Mặc dù trên thế giới và trong nƣớc đã có nhiều nghiên cứu phân tích cụ thể về tác động, hiệu quả của việc xây dựng và áp dụng công cụ hệ thống quản lý chất lƣợng theo ISO 9001 cho các lĩnh vực hoạt động khác nhau nhƣ: hành chính công, y tế, an toàn sức khỏe, vệ sinh môi trƣờng, an toàn thực phẩm,. nhƣng vấn đề xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý chất lƣợng theo TCVN ISO 9001:2008 cho hoạt động dịch vụ khoa học lại ít đƣợc đề cập đến.

Việc xây dựng hệ thống quản lý chất lƣợng theo TCVN ISO 9001:2008 cho hoạt động dịch vụ khoa học công nghệ tại Viện TCCLVN là cần thiết. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cở sở lý luận về hệ thống quản lý chất lƣợng 1. Các khái niệm và đặc điểm 1.

Khái niệm về hệ thống quản lý chất lượng theo TCVN ISO 9001:2008 Để từng bƣớc tiếp cận với Hệ thống quản lý chất lƣợng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2008, tác giả đã nghiên cứu một số khái niệm liên quan nhƣ sau: Khái niệm về ISO, Bộ tiêu chuẩn ISO 9000 ISO là một tổ chức về tiêu chuẩn hoá, ra đời và hoạt động từ ngày 23 tháng 02 năm 1947, tên đầy đủ của ISO là “The International Organization for Standardization”. Trụ sở của tổ chức ISO đƣợc đặt tại Geneve Thụy Sĩ, ngôn ngữ sử dụng là tiếng Anh, Pháp và Tây Ban Nha. Nhiệm vụ chính của ISO là thúc đẩy sự phát triển về vấn đề tiêu chuẩn hoá nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi hàng hoá, dịch vụ quốc tế. Đến nay ISO có mô ̣t ma ̣ng lƣới các viê ̣n tiêu chuẩ n quố c gia ta ̣i hơn 163 nƣớc, mỗi nƣớc có mô ̣t đa ̣i diê ̣n ta ̣i ISO.

Việt Nam là thành viên chính thức thứ 72 của ISO vào năm 1977, cơ quan đại diện là Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lƣờng Chất lƣợng thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ. Các tiêu chuẩn quốc tế thuộc bộ ISO 9000 đã đƣơ ̣c chấ p nhâ ̣n thành các tiêu chuẩ n quố c gia của Viê ̣t Nam (TCVN) tƣơng ƣ́ng trên cơ sở công nhâ ̣n hoàn toàn các ISO này (xem Hiǹ h 1.1), cụ thể nhƣ sau: - TCVN ISO 9000:2007 (ISO 9000:2005) mô tả cơ sở của hệ thống quản lý chất lƣợng và giải thích các thuật ngữ; - TCVN ISO 9001:2008 (ISO 9001:2008) qui định những yêu cầu cơ bản của hệ thống quản lý chất lƣợng của một tổ chức; - TCVN ISO 9004:2011 (ISO 9004:2009) quản lý cho sự thành công lâu dài của tổ chức - Phƣơng pháp tiếp cận trong quản lý chất lƣợng. - TCVN ISO 19011:2013 (ISO 19011:2011) hƣớng dẫn đánh giá hệ thống quản lý. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TCVN ISO 19011:2013 (ISO 19011: 2011) Hƣớng dẫn đánh giá hệ thống quản lý TCVN ISO 9000:2007 (ISO 9000:2005) TCVN ISO 9001:2008 (ISO 9001:2008) - Hệ Hệ thống quản thống quản lý chất lƣợng - Các yêu cầu lý chất lƣợng - Cơ sở và từ vựng TCVN ISO 9004:2011 (ISO 9004: 2009) - Quản lý cho sự thành công lâu dài của tổ chức - Phƣơng pháp tiếp cận trong quản lý chất lƣợng Hình 1.1: Cấ u trúc của bô ̣ tiêu chuẩ n TCVN ISO 9000 TCVN ISO 9001 là một trong những tiêu chuẩn thuô ̣c bộ TCVN ISO 9000.

Tiêu chuẩn này qui định các yêu cầu đối với hệ thống quản lý chất lƣợng khi một tổ chức cần chứng tỏ khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng và nâng cao sự thoả mãn của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ