Giáo trình Thuốc và Hóa chất dùng trong Nuôi trồng Thủy sản

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học: Thuốc và hóa chất dùng trong nuôi trồng thủy sản (Mã số: CNN570) do Thạc sĩ Huỳnh Chí Thanh chủ biên, được ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp vào năm 2018. Đây là tài liệu giảng dạy chuyên môn bắt buộc thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng ngành Nuôi trồng thủy sản và ngành Phòng và chữa bệnh thủy sản. Học phần giữ vị trí nền tảng, có mối liên kết chặt chẽ với học phần Quản lý dịch bệnh thủy sản nhằm trang bị cơ sở khoa học cho việc bảo vệ và quản lý sức khỏe động vật thủy sản.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình hướng đến ba chuẩn đầu ra chính:

  1. Về mặt kiến thức: Người học nhận biết các phương pháp sử dụng thuốc và hóa chất; phân tích các nhân tố môi trường và sinh học chi phối hiệu lực của dược chất; mô tả các đặc điểm dược lý học cơ bản (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ) và cơ chế tác động lên cơ thể vật chủ, mầm bệnh và môi trường; phân loại chính xác các nhóm thuốc trị ký sinh trùng, vi nấm, thuốc kháng sinh, hóa chất cải tạo môi trường, chất điều biến miễn dịch, chế phẩm sinh học và thảo dược.
  2. Về mặt kỹ năng: Sinh viên có năng lực tính toán chính xác liều lượng dược chất theo nồng độ xử lý môi trường hoặc khối lượng cơ thể/thức ăn; thực hiện thành thạo các phương pháp tắm, ngâm, phun tạt, trộn thức ăn và tiêm; đồng thời đề xuất được phác đồ phòng trị bệnh an toàn, hiệu quả.
  3. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, chuẩn bị báo cáo khoa học, duy trì tinh thần tự học và tính trung thực trong nghiên cứu học thuật.

Chương trình môn học có tổng thời lượng 40 giờ, bao gồm 19 giờ lý thuyết, 29 giờ thực hành, thảo luận, thí nghiệm và 2 giờ kiểm tra/ôn tập định kỳ. Cấu trúc nội dung tiếp cận từ các nguyên lý dược lý cơ bản, khảo sát tương tác đa chiều giữa "Dược chất – Vật chủ – Mầm bệnh – Môi trường nước", đến các kỹ thuật lâm sàng và quy định an toàn sinh học.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được kết cấu thành 5 chương chuyên đề với tính logic tịnh tiến từ lý thuyết tổng quan đến phân loại trị liệu chi tiết:

  • Chương 1: Khái niệm và các phương pháp dùng thuốc và hóa chất trong nuôi trồng thủy sản (7 giờ: 3 lý thuyết, 4 thực hành): Cung cấp các định nghĩa quy chuẩn về thuốc thú y thủy sản, hóa chất chuyên dùng và chế phẩm sinh học (Probiotics). Phân tích chi tiết ưu - nhược điểm của 5 phương pháp dùng thuốc: tắm, phun/tạt xuống ao, treo túi thuốc, bôi trực tiếp, trộn vào thức ăn và tiêm. Trình bày các yếu tố bên ngoài (cấu trúc hóa học, lý tính, liều dùng, nhịp cung cấp thuốc dựa trên thời gian bán hủy $t_{1/2}$, các thông số môi trường như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, độ kiềm, độ cứng, chất hữu cơ) và yếu tố bên trong (loài, lứa tuổi, trạng thái bệnh lý). Khảo sát các hiện tượng phản ứng của vật nuôi: quen thuốc, nghiện thuốc và tính tích lũy tồn lưu.
  • Chương 2: Thuốc và hóa chất sử dụng phòng trị ký sinh trùng và vi nấm trong thủy sản (3 giờ lý thuyết): Khái quát bản chất hiện tượng ký sinh và 3 mối quan hệ (chỗ ở, dinh dưỡng, gây hại). Giới thiệu nguyên tắc điều trị và tính chất của các hoạt chất ngoại ký sinh ($CuSO_4 \cdot 5H_2O$, Xanh Methylen, $H_2O_2$, Muối ăn, Trifluralin, Formalin), thuốc nội ký sinh (Fenbendazole, Mebendazole, Praziquantel) và thuốc/kháng sinh trị vi nấm (Bronopol, Nystatin, Flucytosin, nhóm dẫn xuất Azol).
  • Chương 3: Thuốc kháng sinh sử dụng trong nuôi trồng thủy sản (10 giờ: 6 lý thuyết, 4 thực hành): Trình bày đại cương cấu trúc tế bào vi khuẩn (Gram dương và Gram âm theo phương pháp nhuộm của Hans Christian Gram, 1884), 4 cơ chế tác động của kháng sinh và 4 cơ chế đề kháng thuốc (đột biến nhiễm sắc thể và plasmid). Phân loại kháng sinh theo cấu trúc hóa học ($\beta$-lactam, Aminosid, Tetracyclin, Macrolid, Lincosamid, Sulfamid, Quinolon, Phenicol, Polypeptid), theo phổ hoạt tính và theo cơ chế kiềm khuẩn/diệt khuẩn (tỷ lệ MBC/MIC). Hướng dẫn nguyên tắc lựa chọn kháng sinh (kháng sinh đồ, nồng độ MIC, MBC) và các dạng phối hợp kháng sinh (đồng vận, đối kháng, cộng đơn thuần).
  • Chương 4: Hóa chất sử dụng trong nuôi trồng thủy sản (13 giờ: 4 lý thuyết, 9 thực hành): Nghiên cứu các nhóm hóa chất sát trùng môi trường (Chlorine, TCCA, BKC, Chloramin T, Iodine) và hóa chất cải tạo môi trường (Dolomite, Vôi nung $CaO$, $NaHCO_3$, $Na_2CO_3$, Zeolite).
  • Chương 5: Thảo dược, chế phẩm sinh học, vitamin và khoáng sử dụng trong nuôi trồng thủy sản (5 giờ: 3 lý thuyết, 2 thực hành): Khảo sát các loại thảo dược (dây thuốc cá chứa Rotenone, bánh hạt trà chứa Saponin, cây xoan, sài đất, chế phẩm VTS1-C, VTS1-T), chế phẩm vi sinh (Bacillus spp.), vai trò của các nhóm Vitamin (tan trong dầu A, D, E, K; tan trong nước B, C, H) và các khoáng chất đa - vi lượng.
                    ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
                    │               CHƯƠNG 1: ĐẠI CƯƠNG DƯỢC LÝ               │
                    │   Khái niệm - Phương pháp dùng thuốc - Yếu tố ảnh hưởng │
                    └────────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                                 │
                   ┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
                   ▼                                                           ▼
    ┌───────────────────────────────┐                           ┌───────────────────────────────┐
    │    CHƯƠNG 2: KÝ SINH TRÙNG    │                           │      CHƯƠNG 3: KHÁNG SINH     │
    │            & VI NẤM           │                           │  Cơ chế - Đề kháng - Phối hợp │
    │ CuSO4, Praziquantel, Bronopol │                           │   Beta-lactam, Aminosid,...   │
    └──────────────┬────────────────┘                           └──────────────┬────────────────┘
                   │                                                           │
                   └─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                                 │
                   ┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
                   ▼                                                           ▼
    ┌───────────────────────────────┐                           ┌───────────────────────────────┐
    │      CHƯƠNG 4: HÓA CHẤT       │                           │     CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP MỚI   │
    │     Xử lý nước & Cải tạo đáy  │                           │   Thảo dược - Chế phẩm vi sinh│
    │   Chlorine, Vôi, Dolomite...  │                           │        Vitamin & Khoáng       │
    └───────────────────────────────┘                           └───────────────────────────────┘

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các trụ cột khoa học:

  • Dược lực học và Dược động học: Các quá trình hấp thu qua ruột/mang/da, phân bố mô, chuyển hóa sinh học tại gan và bài xuất qua thận/mật; các khái niệm về liều tối thiểu, liều điều trị, liều độc, liều chết ($LD_{50}$, $LD_{100}$) và khoảng cách giữa các lần cấp thuốc dựa trên thời gian bán hủy ($t_{1/2}$).
  • Sinh lý học vi sinh vật và Đích tác động phân tử: Cấu trúc thành tế bào Peptidoglycan (dày ở vi khuẩn Gram dương, mỏng và có lớp màng ngoài Lipopolysaccharide ở vi khuẩn Gram âm); cơ chế tác động lên vách tế bào (ức chế men transpeptidase liên kết với thụ thể PBP bởi $\beta$-lactam), màng sinh chất (Polymyxin), quá trình tổng hợp protein tại tiểu phần 30S/50S của Ribosome (Aminosid, Tetracyclin, Macrolid) và quá trình tổng hợp acid nucleic (Quinolon ức chế ADN-gyrase, Sulfamid và Trimethoprim ức chế hai giai đoạn liên tiếp trong quá trình tổng hợp acid folic).
  • Động học hóa học trong môi trường thủy sinh: Phản ứng thủy phân, ion hóa, oxy hóa khử phụ thuộc pH (ví dụ sự phân ly Chlorine tạo $Cl_2$, $HOCl$, $OCl^-$); phản ứng tạo phức chelate của ion kim loại $Ca^{2+}$, $Mg^{2+}$ làm giảm hoạt tính thuốc; công thức phụ thuộc độ kiềm để xác định liều dùng $CuSO_4$:

$$\text{Liều } CuSO_4 \text{ (ppm)} = \frac{\text{Độ kiềm tổng số (ppm)}}{100}$$

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Thao tác pha chế dung dịch tắm/ngâm với nồng độ chính xác (ppm, mg/L, g/$m^3$); kỹ thuật bao bọc thức ăn bằng chất kết dính (dầu gan mực hoặc dầu ăn) để chống thất thoát hoạt chất vào nước; kỹ thuật tiêm xoang bụng hoặc cơ trên động vật thủy sản kích thước lớn.
  • Kỹ năng phân tích: Đọc và đánh giá kết quả kháng sinh đồ; xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) nhằm phân loại chính xác tính chất kìm khuẩn (khi $MBC/MIC > 4$) hoặc diệt khuẩn (khi $MBC/MIC \approx 1$); phân tích nguy cơ đối kháng khi phối hợp kháng sinh.
  • Kỹ năng thực hành lâm sàng: Chẩn đoán sơ bộ tác nhân gây bệnh dựa trên bệnh tích điển hình (ví dụ: xuất huyết do Aeromonas hydrophila, bệnh đục mắt lồi mắt do Streptococcus, bệnh do sán lá đơn chủ Dactylogyrus); tính toán độ an toàn và độ độc của hóa chất đối với hệ sinh thái ao nuôi và hệ thống lọc sinh học.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Chương trình áp dụng phương pháp đào tạo kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết nền tảng và rèn luyện kỹ năng thực hành. Nội dung lý thuyết trên lớp đóng vai trò định hướng cơ chế dược lý, trong khi các phiên thực hành tại xưởng thực nghiệm giúp sinh viên trực tiếp thao tác và đánh giá đáp ứng sinh học của động vật thủy sản.

Bài tập và thí nghiệm thực hành

Hệ thống bài thực hành trong giáo trình được thiết kế chi tiết với vật liệu và quy trình cụ thể:

  • Thực hành Chương 1 (So sánh các phương pháp sử dụng thuốc): Thí nghiệm trên cá tra giống, cá rô đồng hoặc cá điêu hồng nhiễm ký sinh trùng. Sinh viên thực hiện:
    • Phương pháp tắm: Sử dụng bể composite 1 $m^3$ (chứa 100 lít nước), bố trí các nghiệm thức $CuSO_4$ (5 ppm trong 2–5 phút), $KMnO_4$ (10 ppm trong 2–5 phút), Formol (200 ppm trong 1–2 phút), có sục khí liên tục.
    • Phương pháp ngâm: Sử dụng bể 1 $m^3$ (chứa 1000 lít nước) với nồng độ $CuSO_4$ 0,5 ppm, $KMnO_4$ 1 ppm, Formol 20 ppm; theo dõi và kiểm tra mức độ sạch ký sinh trùng sau 3 giờ.
    • Phương pháp trộn thức ăn: Tính toán lượng vitamin/enzyme trên 1 kg thức ăn công nghiệp, hòa nước tạo ẩm, trộn đều và áo lớp màng dầu gan mực/dầu ăn bên ngoài.
  • Thực hành Chương 3: Nhận biết các dạng bào chế kháng sinh và thực hiện kỹ thuật kháng sinh đồ.
  • Thực hành Chương 4: Nhận biết hóa chất xử lý môi trường, xác định mức độ điều trị và độc tính của hóa chất; tham quan thực tế mô hình nuôi cá tôm có sử dụng thuốc và hóa chất.
  • Thực hành Chương 5: Thử nghiệm xác định khả năng ức chế của các chất chiết xuất thảo dược và chế phẩm sinh học đối với các chủng vi sinh vật gây bệnh trên cá và tôm.
Bài thực hành Đối tượng thử nghiệm Hoạt chất / Phương pháp Mục tiêu kỹ thuật
Thực hành Ch.1 Cá tra giống, cá rô đồng, cá điêu hồng $CuSO_4$, $KMnO_4$, Formol (Tắm vs Ngâm); Dầu gan mực (Trộn) Đánh giá hiệu lực sạch ký sinh trùng và kỹ thuật bao bọc thức ăn
Thực hành Ch.3 Các chủng vi khuẩn gây bệnh thủy sản Kháng sinh thương phẩm ($\beta$-lactam, Aminosid, Tetracyclin...) Thao tác kháng sinh đồ, đọc chỉ số nhạy cảm và đề kháng
Thực hành Ch.4 Động vật thủy sản & môi trường nước Chlorine, Vôi, Dolomite, $CaMg(CO_3)_2$ Kiểm tra độ độc, liều an toàn và tham quan mô hình thực địa
Thực hành Ch.5 Tác nhân vi khuẩn/nấm trên tôm cá Thảo dược (Sài đất, Xoan...), Chế phẩm sinh học (Bacillus) Đánh giá vòng vô khuẩn và năng lực ức chế sinh học

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Hình thức đánh giá: Kết hợp kiểm tra thường xuyên trong các buổi thực hành, 1 bài kiểm tra định kỳ lý thuyết/thực hành (1 giờ) và 1 bài kiểm tra kết thúc học phần (1 giờ). Tiêu chí đánh giá bao gồm kỹ năng tính toán liều lượng, độ chuẩn xác trong thao tác thí nghiệm và mức độ tích cực khi thảo luận nhóm.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên cần chủ động nghiên cứu trước tài liệu, nắm vững công thức cấu tạo và cơ chế chuyển hóa của từng nhóm hóa dược; rèn luyện ý thức trung thực trong ghi chép số liệu thực nghiệm khoa học; chủ động cập nhật danh mục hoạt chất quản lý của cơ quan chức năng.

Điểm nổi bật và cập nhật

Cập nhật quy chuẩn quản lý nhà nước

Giáo trình tích hợp các quy định pháp luật hiện hành của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Việt Nam liên quan đến danh mục thuốc, hóa chất và kháng sinh cấm/hạn chế sử dụng trong sản xuất, kinh doanh thủy sản:

  • Nhấn mạnh việc cấm sử dụng Xanh Malachite (Green Malachite) do đặc tính gây nguy hại đến sức khỏe người tiêu dùng.
  • Cảnh báo độc tính và nguy cơ gây ung thư của Trifluralin ($C_{13}H_{16}F_3N_3O_4$), mặc dù chất này từng được dùng trong ấp nở tôm giống và ương cá tra giống.
  • Quy định rõ các kháng sinh bị cấm tuyệt đối như Chloramphenicol, các hợp chất nhóm Nitrofuran (Furazolidon, Furaltadon, Nitrofurazol), từ đó hướng dẫn người học sử dụng các kháng sinh thay thế an toàn như Doxycycline, Chlortetracycline hoặc Erythromycin.

Tích hợp xu hướng an toàn sinh học và giải pháp sinh học

  • Mở rộng định nghĩa Probiotics trong thủy sinh học: Trích dẫn định nghĩa gốc của Fuller (1998) về vi sinh vật đường ruột trên cạn, đồng thời bổ sung định nghĩa thích hợp cho môi trường thủy sản: Probiotics không chỉ cân bằng vi sinh đường ruột mà còn tương tác trực tiếp, làm sạch môi trường nước nuôi và ức chế mầm bệnh tự do (điển hình là các chủng Bacillus spp. và các phức hợp giàu acid hữu cơ, vitamin, enzyme).
  • Khai thác dược liệu tự nhiên bản địa: Phân tích cơ chế và ứng dụng của các hợp chất thảo dược truyền thống:
    • Rotenone từ Dây thuốc cá để diệt cá tạp trong ao tôm.
    • Saponin từ Bánh hạt trà để cải tạo đáy ao.
    • Lá Xoan ngâm ao trị trùng bánh xe (Trichodina) và trùng mỏ neo (Lernaea) trên cá hương, cá giống.
    • Cây Sài đất và các chế phẩm thảo dược cải tiến như VTS1-C, VTS1-T.
    • Hoạt chất đặc trị vi nấm thế hệ mới Bronopol ($C_3H_6BrNO_4$) thay thế chất cấm để trị nấm thủy mi Saprolegnia spp. trên cá hồi, Achlya bisexualis trên cá lóc giống, và Plectosporium oratosquillae trên tôm tít Nhật Bản.

Gắn kết chặt chẽ với thực tiễn sản xuất vùng Đồng bằng sông Cửu Long

Các ví dụ lâm sàng và liều lượng điều trị trong giáo trình được xây dựng trực tiếp trên các đối tượng nuôi thủy sản kinh tế quan trọng của vùng: cá tra (Pangasianodon hypophthalmus), cá basa, cá điêu hồng, cá lóc, tôm sú, tôm càng xanh, ếch, ba ba. Các phác đồ trị liệu nhắm vào các bệnh thực tế phổ biến như: đốm đỏ, lở loét do vi khuẩn Aeromonas hydrophila, Pseudomonas fluorescens, Edwardsiella tarda; bệnh đường ruột do Edwardsiella ictaluri (dẫn theo tài liệu nghiên cứu của Francis-Floyd, 1996); bệnh phát sáng, đỏ thân, ăn mòn vỏ kitin do Vibrio alginolyticus, V. parahaemolyticus, V. anguillarum; và các bệnh ký sinh trùng do Centrocestus formosanus, Dactylogyrus, Gyrodactylus, Benedenia seriolae.


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba bậc Cao đẳng ngành Phòng và chữa bệnh thủy sản, Nuôi trồng thủy sản tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có đào tạo khối ngành nông - lâm - thủy sản.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả giáo trình này, người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Sinh học đại cương, Vi sinh vật học thủy sản, Giải phẫu sinh lý động vật thủy sản, Hóa học đại cương (Hóa vô cơ, Hóa hữu cơ, Hóa phân tích)Quản lý chất lượng nước.
  • Giảng viên chuyên nghiệp: Được sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn hóa, cung cấp khung phân phối chương trình, ngân hàng bài tập tình huống lâm sàng và quy trình bố trí thí nghiệm thực hành đồng bộ.
  • Kỹ thuật viên và người làm công tác quản lý trại nuôi: Là tài liệu tham khảo kỹ thuật để tra cứu liều lượng sử dụng dược chất, nguyên tắc phối hợp thuốc, các tương tác thuốc bất lợi và danh mục hóa chất cấm nhằm kiểm soát dư lượng kháng sinh phục vụ tiêu chuẩn xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với những ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ đào tạo trình độ Cao đẳng khối ngành Nuôi trồng Thủy sản và Bệnh học Thủy sản. Ngoài ra, tài liệu còn là nguồn tra cứu cho giảng viên, cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm khuyến ngư, kỹ thuật viên trại sản xuất giống và các nhà quản lý trang trại nuôi trồng thủy sản.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về vi sinh vật học (phân loại vi khuẩn Gram âm, Gram dương, vi nấm, ký sinh trùng), sinh lý học động vật thủy sản (cơ chế tiêu hóa, hô hấp, bài tiết), và các chỉ số hóa lý môi trường nước (pH, nhiệt độ, độ kiềm, độ cứng, oxy hòa tan).

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình dược lý thú y thông thường?

Tài liệu tập trung chuyên sâu vào môi trường thủy sinh. Hiệu lực của dược chất được phân tích trong mối quan hệ hữu cơ với các yếu tố môi trường nước (như sự phân ly của Chlorine theo pH, sự tạo phức mất tác dụng của $CuSO_4$ do độ cứng/độ kiềm). Đồng thời, giáo trình tích hợp các phương pháp cấp thuốc đặc thù của ngành thủy sản (tắm, ngâm, tạt ao, treo túi thuốc, bao bọc thức ăn bằng dầu gan mực).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên hệ thống hóa các nhóm thuốc thành bảng phân loại theo: cơ chế tác động, phổ kháng khuẩn, dược động học và chỉ định điều trị. Kết hợp chặt chẽ việc đọc lý thuyết với các bài tập tính toán liều lượng thực tế (dựa trên thể tích ao, độ kiềm của nước hoặc khối lượng đàn vật nuôi) và đối chiếu với các quy định pháp luật hiện hành về an toàn hóa chất.

5. Những tài liệu và quy chuẩn nào cần tham khảo kèm theo?

Nên tham khảo kèm theo các văn bản quy phạm pháp luật cập nhật của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn về danh mục thuốc cấm/hạn chế, các tài liệu về bệnh học thủy sản của Francis-Floyd (1996), giáo trình vi sinh vật học và cơ chế kháng sinh của tác giả Phạm Hùng Vân, cùng các nghiên cứu chuyên sâu về Probiotics thủy sản của Fuller (1998).


Kết luận

Giáo trình môn học: Thuốc và hóa chất dùng trong nuôi trồng thủy sản của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện và chuẩn mực về dược lý học ứng dụng trong môi trường thủy sinh. Nội dung giáo trình gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết cơ chế phân tử với các phương pháp xử lý thực địa, rèn luyện kỹ năng tính liều chuẩn xác, đề cao đạo đức nghề nghiệp và tuân thủ các quy chuẩn an toàn sinh học.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Tiếp cận đại cương dược lý và các yếu tố môi trường (Chương 1).
  2. Nắm vững kỹ thuật phòng trị ký sinh trùng, vi nấm và sử dụng kháng sinh (Chương 2, Chương 3).
  3. Thực hành kỹ thuật xử lý hóa chất môi trường (Chương 4).
  4. Nghiên cứu các giải pháp thảo dược, chế phẩm sinh học và dinh dưỡng bổ trợ (Chương 5).

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng, người học nên kết hợp nghiên cứu các danh mục thuốc thú y thủy sản được phép lưu hành hàng năm, các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường nuôi và các tài liệu chuyên khảo về quản lý dịch bệnh thủy sản.