Giáo trình đàm phán và soạn thảo hợp đồng kinh doanh nghề nghiệp vụ bán hàng trình độ trung cấp trường cao đẳng cộng đồng đồng tháp năm 2020

Giáo trình đàm phán, soạn thảo hợp đồng kinh doanh nghề bán hàng. Tài liệu trình độ trung cấp của CĐCĐ Đồng Tháp năm 2020 dành cho sinh viên.

Chuyên ngành

Nghiệp vụ bán hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình đàm phán hợp đồng kinh doanh

Giáo trình Đàm phán và Soạn thảo Hợp đồng Kinh doanh, do Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp ban hành năm 2020, là một tài liệu học thuật chuyên sâu dành cho sinh viên ngành Nghiệp vụ Bán hàng trình độ trung cấp. Tài liệu này được biên soạn bởi Lê Thị Thùy Trang và Lê Thuận Thái, nhằm cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc và kỹ năng thực tiễn về hai trong số những nghiệp vụ quan trọng nhất trong hoạt động kinh doanh. Nội dung giáo trình khẳng định một nguyên tắc cốt lõi: đàm phán và soạn thảo hợp đồng là hai quá trình không thể tách rời, có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Đàm phán thành công là tiền đề để có một bản hợp đồng rõ ràng, trong khi một hợp đồng chặt chẽ về mặt pháp lý chính là sự cụ thể hóa và bảo chứng cho các thỏa thuận đã đạt được. Mục tiêu chính của giáo trình nghiệp vụ bán hàng hệ trung cấp này là trang bị cho người học khả năng nhận diện, phân tích và phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn ngay từ giai đoạn đầu của một giao dịch thương mại. Cấu trúc của tài liệu học tập trường CĐCĐ Đồng Tháp được xây dựng một cách logic, bao gồm ba chương chính. Chương đầu tiên giới thiệu các khái niệm tổng quan, vai trò và mối liên hệ giữa đàm phán và soạn thảo hợp đồng. Chương hai đi sâu vào các nội dung cơ bản của đàm phán, từ nguyên tắc, các kiểu tiếp cận cho đến kỹ năng và chiến thuật thực chiến. Chương cuối cùng tập trung vào kỹ thuật soạn thảo hợp đồng, bao gồm các yêu cầu về hình thức, cấu trúc, nội dung và cách thức phòng tránh rủi ro pháp lý.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc tài liệu học tập trường CĐCĐ Đồng Tháp

Mục tiêu của giáo trình được xác định rõ ràng, không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn hướng tới việc rèn luyện kỹ năng và hình thành năng lực tự chủ. Về kiến thức, người học cần nắm vững các khái niệm cơ bản, vai trò và mối quan hệ giữa hai nghiệp vụ. Về kỹ năng, tài liệu yêu cầu người học có khả năng phân biệt các thuật ngữ chuyên ngành. Về năng lực, giáo trình thúc đẩy tinh thần tự học và làm việc nhóm hiệu quả. Cấu trúc của giáo án nghiệp vụ bán hàng này được thiết kế theo lộ trình từ lý thuyết đến thực tiễn. Chương 1, "Tổng quan về đàm phán và soạn thảo hợp đồng kinh doanh", đặt nền móng với các định nghĩa cốt lõi. Chương 2, "Những nội dung cơ bản trong đàm phán", là cẩm nang về nghệ thuật thương lượng. Chương 3, "Những nội dung cơ bản trong soạn thảo hợp đồng kinh doanh", cung cấp bộ công cụ pháp lý để văn bản hóa các thỏa thuận. Cách tiếp cận này giúp người học xây dựng kiến thức một cách hệ thống, xem đây là một tài liệu tham khảo ngành quản trị kinh doanh giá trị.

1.2. Mối quan hệ tương hỗ giữa đàm phán thương lượng và soạn thảo

Giáo trình nhấn mạnh mối quan hệ không thể tách rời giữa đàm phán và soạn thảo hợp đồng. Đây là hai mặt của một quy trình thống nhất, hỗ trợ và bổ sung cho nhau. Như tài liệu đã nêu: "Đàm phán thành công cung cấp các nội dung chi tiết chắc chắn cho soạn thảo hợp đồng kinh doanh... Hợp đồng là minh chứng về mặt pháp lý giúp các bên giữ uy tín trong thực hiện các giao dịch đàm phán". Quá trình đàm phán là giai đoạn các bên làm rõ nhu cầu, lợi ích và tìm kiếm điểm chung. Các thỏa thuận miệng hoặc ghi nhớ sơ bộ trong giai đoạn này là cơ sở để tiến hành soạn thảo văn bản hợp đồng. Ngược lại, việc soạn thảo hợp đồng giúp các bên rà soát lại một lần nữa các điều khoản, đảm bảo tính logic, chặt chẽ và lường trước các tình huống phát sinh. Một bản dự thảo hợp đồng tốt có thể trở thành một công cụ đắc lực trên bàn đàm phán. Thiếu một trong hai yếu tố sẽ dẫn đến rủi ro: đàm phán mà không có hợp đồng ràng buộc có thể dẫn đến việc bội ước; hợp đồng mà không dựa trên quá trình đàm phán thương lượng kỹ lưỡng có thể không phản ánh đúng ý chí và lợi ích của các bên.

II. Top rủi ro pháp lý khi đàm phán và soạn thảo hợp đồng

Trong hoạt động kinh doanh, các rủi ro pháp lý từ giai đoạn đàm phán và soạn thảo hợp đồng có thể gây ra những thiệt hại nghiêm trọng. Giáo trình của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp đã chỉ ra những thách thức này như một vấn đề trọng tâm cần giải quyết. Một trong những rủi ro lớn nhất là sự thiếu am hiểu về pháp luật hợp đồng kinh tế. Việc không nắm vững các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 hay Luật Thương mại 2005 có thể dẫn đến việc các bên thỏa thuận những điều khoản trái luật, khiến hợp đồng bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ. Rủi ro thứ hai đến từ quá trình đàm phán thiếu chuẩn bị, dẫn đến việc bỏ sót các điều khoản quan trọng hoặc chấp nhận những điều kiện bất lợi. Các rào cản về tâm lý, giao tiếp và văn hóa cũng là những yếu tố có thể phá vỡ một cuộc thương lượng. Hơn nữa, việc soạn thảo hợp đồng với ngôn ngữ mơ hồ, đa nghĩa, hoặc cấu trúc lỏng lẻo sẽ tạo ra kẽ hở cho các tranh chấp trong tương lai. Nhận thức được những nguy cơ này, giáo trình kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp này không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn tập trung vào việc hướng dẫn người học cách nhận diện và xây dựng một hàng rào pháp lý vững chắc thông qua kỹ năng đàm phán sắc bén và khả năng soạn thảo hợp đồng chặt chẽ, an toàn.

2.1. Phân tích các yếu tố rào cản ảnh hưởng đến thương lượng

Giáo trình đã chỉ ra nhiều yếu tố có thể trở thành rào cản cho một cuộc đàm phán thương lượng thành công. Về mặt kỹ năng, các lỗi giao tiếp cơ bản như "Nói quá nhỏ", "Không nhìn vào mắt đối tác" có thể làm giảm sự tin cậy và gây ấn tượng không chuyên nghiệp. Về mặt chuẩn bị, việc "Không có kế hoạch cụ thể" hay "Không chuẩn bị trước các giới hạn khi đàm phán" đẩy người đàm phán vào thế bị động, dễ dàng bị đối tác dẫn dắt. Một sai lầm chiến thuật phổ biến là "Đưa hết thông tin, lý lẽ đàm phán ngay từ đầu", làm mất đi lợi thế và không gian để thương lượng. Ngoài ra, thái độ "Áp đảo đối tác" hoặc "Lảng tránh ý kiến đối tác" đều phá vỡ không khí hợp tác, đi ngược lại các nguyên tắc đàm phán trong kinh doanh hiện đại vốn đề cao việc cùng có lợi (win-win). Việc hiểu rõ những rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược đàm phán hiệu quả, đảm bảo quyền lợi và đạt được mục tiêu đề ra.

2.2. Nhận diện các trường hợp hợp đồng kinh doanh bị vô hiệu

Một trong những rủi ro pháp lý nghiêm trọng nhất là việc hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Giáo trình đã hệ thống hóa các trường hợp này dựa trên quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Một hợp đồng có thể bị vô hiệu khi vi phạm một trong các điều kiện có hiệu lực. Cụ thể, hợp đồng vô hiệu khi "Mục đích và nội dung của hợp đồng... vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội". Các trường hợp khác bao gồm hợp đồng được xác lập do giả tạo, do bị nhầm lẫn, hoặc do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Đặc biệt, kỹ năng soạn thảo hợp đồng mua bán đòi hỏi phải chú ý đến tư cách chủ thể. Hợp đồng do người chưa thành niên, người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập có thể bị tuyên vô hiệu. Ngoài ra, việc không tuân thủ quy định về hình thức (ví dụ, luật yêu cầu phải công chứng, chứng thực nhưng các bên bỏ qua) cũng là một nguyên nhân phổ biến. Hậu quả của hợp đồng vô hiệu là các bên phải "khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận", gây gián đoạn hoạt động kinh doanh và phát sinh chi phí không đáng có.

III. Phương pháp đàm phán kinh doanh hiệu quả từ giáo trình

Để vượt qua các thách thức trong thương lượng, giáo trình cung cấp một hệ thống phương pháp đàm phán bài bản và khoa học. Cốt lõi của các phương pháp này là sự chuẩn bị kỹ lưỡng và một tư duy chiến lược linh hoạt. Tài liệu không chỉ giới thiệu các lý thuyết suông mà còn đi sâu vào phân tích các kiểu đàm phán khác nhau, từ đó giúp người học lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với từng tình huống cụ thể. Theo giáo trình, một cuộc đàm phán thành công không phải là một cuộc chiến thắng-thua, mà là một quá trình tìm kiếm giải pháp thỏa mãn lợi ích của các bên liên quan. Để làm được điều đó, người đàm phán cần nắm vững các nguyên tắc cơ bản, hiểu rõ các giai đoạn của một cuộc thương lượng và trang bị cho mình những kỹ thuật chốt sale và thương lượng hiệu quả. Nội dung của chương hai trong giáo trình có thể được xem như một ebook kỹ năng đàm phán cô đọng, cung cấp đầy đủ công cụ từ việc xây dựng mối quan hệ, trao đổi thông tin, đến việc đề ra các lựa chọn và đạt được thỏa thuận cuối cùng. Việc áp dụng thành thạo các phương pháp này giúp người bán hàng không chỉ ký được hợp đồng mà còn xây dựng được mối quan hệ đối tác bền vững.

3.1. Các nguyên tắc đàm phán trong kinh doanh cần tuân thủ

Giáo trình đề cao các nguyên tắc đàm phán trong kinh doanh mang tính nền tảng. Thứ nhất, đàm phán phải dựa trên tinh thần tự nguyện. Thứ hai, quá trình chỉ xảy ra khi ít nhất một bên muốn thay đổi hiện trạng và tin rằng có thể đạt được kết quả tốt hơn. Thứ ba, quyết định phải được hình thành trên cơ sở thỏa thuận chung, không phải áp đặt đơn phương. Thứ tư, thời gian là một yếu tố quyết định, cần được quản lý một cách chiến lược. Cuối cùng, một cuộc đàm phán thành công là khi các bên đều đạt được một phần mong muốn của mình. Phẩm chất, năng lực và kỹ năng của người đàm phán có ảnh hưởng quyết định đến tiến trình và kết quả. Việc tuân thủ những nguyên tắc này giúp tạo ra một môi trường đàm phán chuyên nghiệp, tôn trọng và hướng tới giải pháp hợp tác lâu dài.

3.2. Phân biệt các kiểu và hình thức đàm phán hợp đồng kinh doanh

Tài liệu phân loại rõ ràng các kiểu và hình thức đàm phán. Về kiểu đàm phán, có ba loại chính: kiểu mềm (coi đối tác là bạn, dễ nhượng bộ), kiểu cứng (coi đối tác là đối thủ, cương quyết bảo vệ lập trường), và kiểu nguyên tắc (tập trung vào lợi ích chung và các tiêu chuẩn khách quan). Kiểu nguyên tắc được khuyến khích vì khả năng tạo ra các giải pháp bền vững và đôi bên cùng có lợi. Về hình thức, giáo trình phân tích ưu và nhược điểm của ba hình thức phổ biến: đàm phán bằng thư tín (ít tốn kém nhưng kéo dài), đàm phán qua điện thoại (nhanh chóng nhưng tốn kém và thiếu bằng chứng), và đàm phán trực tiếp (hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề phức tạp nhưng chi phí cao). Sự lựa chọn hình thức và kiểu đàm phán phụ thuộc vào tính chất của giao dịch, mối quan hệ với đối tác và mục tiêu cụ thể của doanh nghiệp.

3.3. Các giai đoạn và kỹ thuật chốt sale và thương lượng thành công

Giáo trình mô tả một quy trình đàm phán chuyên nghiệp bao gồm 5 giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn chuẩn bị là quan trọng nhất, bao gồm việc xác định lợi ích, phương án thay thế, các vấn đề cần giải quyết và tìm hiểu đối tác. Tiếp theo là giai đoạn xây dựng mối quan hệ để tạo dựng lòng tin. Giai đoạn trao đổi thông tin giúp các bên hiểu rõ ưu tiên và lợi ích của nhau. Sau đó, các bên cùng đề ra các lựa chọn, các gói giải pháp khác nhau để xem xét. Cuối cùng là giai đoạn đạt được thỏa thuận, nơi các bên đánh giá và lựa chọn giải pháp tối ưu dựa trên các tiêu chí khách quan. Nắm vững các giai đoạn này, kết hợp với các kỹ thuật chốt sale và thương lượng như lắng nghe chủ động, đặt câu hỏi thông minh và biết khi nào cần thỏa hiệp, là chìa khóa để đi đến một thỏa thuận thành công.

IV. Bí quyết soạn thảo hợp đồng mua bán chặt chẽ an toàn

Sau khi đàm phán thành công, việc chuyển hóa các thỏa thuận thành một văn bản pháp lý chặt chẽ là bước tối quan trọng để bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu rủi ro. Chương ba của giáo trình đóng vai trò như một cẩm nang chi tiết về kỹ năng soạn thảo hợp đồng mua bán. Nội dung chương này không chỉ cung cấp các mẫu hợp đồng kinh doanh mà còn phân tích sâu về các yêu cầu pháp lý, cấu trúc chuẩn và những điều khoản không thể thiếu. Một trong những bí quyết được nhấn mạnh là sự chính xác và rõ ràng trong ngôn ngữ. Giáo trình chỉ rõ: "Ngôn ngữ trong sáng, rõ ràng, văn phong phải mạch lạc dễ hiểu và không hàm chứa nhiều nghĩa, tức là chỉ được hiểu một nghĩa mà thôi". Bên cạnh đó, việc tuân thủ đúng hình thức hợp đồng theo quy định của pháp luật, xác minh kỹ tư cách chủ thể của các bên ký kết, và tìm hiểu đầy đủ các quy định pháp luật liên quan là những bước không thể bỏ qua. Việc áp dụng các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng như cầm cố, thế chấp, bảo lãnh, hoặc đặt cọc cũng là một công cụ hữu hiệu để tăng cường tính ràng buộc và phòng ngừa vi phạm.

4.1. Yêu cầu về nội dung và cấu trúc của một mẫu hợp đồng kinh doanh

Một mẫu hợp đồng kinh doanh chuẩn mực phải có cấu trúc rõ ràng và nội dung đầy đủ. Theo giáo trình, cấu trúc hợp đồng thường bao gồm ba nhóm điều khoản: điều khoản chủ yếu (tên hàng, số lượng, chất lượng, giá cả, thanh toán, giao nhận), điều khoản thường lệ (các quy định mặc nhiên của pháp luật), và điều khoản tùy nghi (các thỏa thuận riêng của các bên). Về nội dung, Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015 được trích dẫn, liệt kê các nội dung cơ bản cần có như: đối tượng, số lượng, chất lượng, giá, phương thức thanh toán, thời hạn và địa điểm thực hiện, quyền và nghĩa vụ các bên, trách nhiệm do vi phạm và phương thức giải quyết tranh chấp. Việc soạn thảo đầy đủ và chi tiết các điều khoản này giúp hợp đồng trở thành một cơ sở pháp lý vững chắc.

4.2. Các bước soạn thảo văn bản hợp đồng chuẩn pháp lý

Giáo trình hướng dẫn một quy trình soạn thảo văn bản hợp đồng gồm năm bước logic. Bước 1: Tìm hiểu cơ bản, bao gồm việc nghiên cứu các quy định pháp luật liên quan và phạm vi áp dụng. Bước 2: Soạn dàn ý, liệt kê các điều khoản cần thiết và sắp xếp chúng một cách hợp lý. Bước 3: Soạn thảo hợp đồng, đây là giai đoạn viết nháp với ngôn ngữ chính xác, câu văn ngắn gọn, rõ ràng. Bước 4: Kiểm tra lại hợp đồng, rà soát cẩn thận các chi tiết về thông tin các bên, ngày tháng, điều khoản để phát hiện sai sót. Bước 5: Lấy ý kiến và trình duyệt, có thể tham vấn ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia trước khi trình lãnh đạo phê duyệt và ký kết chính thức. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo tính chặt chẽ và chuyên nghiệp của văn bản.

4.3. Phòng tránh rủi ro dựa trên pháp luật hợp đồng kinh tế

Để phòng tránh rủi ro, giáo trình đề xuất nhiều biện pháp thiết thực. Quan trọng nhất là phải tìm hiểu kỹ đối tác về tư cách pháp nhân, khả năng tài chính và uy tín kinh doanh. Thứ hai, nội dung hợp đồng phải được soạn thảo chặt chẽ, không vi phạm điều cấm của pháp luật. Thứ ba, cần áp dụng các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng như đặt cọc, ký quỹ, bảo lãnh để tăng tính ràng buộc. Đặc biệt, việc nhờ đến sự tư vấn của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý là một biện pháp hữu hiệu. Như tài liệu nhấn mạnh, "Với sự giúp đỡ của luật sư thì người tham gia giao dịch... có thể yên tâm là mình đang ở trong một hành lang pháp lý an toàn". Việc chủ động phòng ngừa rủi ro ngay từ khâu soạn thảo giúp doanh nghiệp tránh được các tranh chấp và thiệt hại tốn kém về sau, đảm bảo tuân thủ pháp luật hợp đồng kinh tế.

V. Cách áp dụng giáo trình kỹ năng bán hàng vào thực tiễn

Điểm đặc biệt giá trị của giáo trình kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp này là tính ứng dụng cao, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn kinh doanh. Tài liệu không chỉ dừng lại ở việc trình bày khái niệm mà còn tích hợp các hoạt động thực hành, giúp sinh viên chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng thực tế. Trọng tâm của việc ứng dụng này là thông qua các bài tập tình huống và việc phân tích, soạn thảo các mẫu hợp đồng thông dụng. Thay vì chỉ đọc và ghi nhớ, người học được khuyến khích nhập vai, giải quyết các vấn đề mô phỏng theo các giao dịch thực tế. Điều này giúp rèn luyện tư duy phản biện, khả năng xử lý tình huống linh hoạt và sự tự tin khi đối mặt với các cuộc thương lượng thật. Giáo trình cung cấp các mẫu hợp đồng đa dạng như hợp đồng thương mại, hợp đồng môi giới, và cả biên bản thanh lý. Việc thực hành trực tiếp trên các văn bản này giúp sinh viên làm quen với ngôn ngữ pháp lý, cấu trúc văn bản và nhận diện các điều khoản then chốt, chuẩn bị hành trang vững chắc cho công việc nghiệp vụ bán hàng sau khi ra trường.

5.1. Ứng dụng bài tập tình huống đàm phán bán hàng vào thực tế

Mục "Thực hành đàm phán theo tình huống" trong giáo trình là một phương pháp giảng dạy hiện đại và hiệu quả. Các bài tập tình huống đàm phán bán hàng được xây dựng dựa trên các kịch bản thực tế, yêu cầu người học phải vận dụng tổng hợp kiến thức về sản phẩm, đối tác, và các chiến thuật đàm phán đã học. Trong các buổi thực hành này, sinh viên có cơ hội đóng vai người mua và người bán, thực hành việc đặt câu hỏi, lắng nghe, trình bày luận điểm, xử lý từ chối và đi đến thỏa thuận. Qua đó, họ có thể nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của bản thân trong giao tiếp và thương lượng, đồng thời học hỏi kinh nghiệm từ các bạn học khác. Đây là cách tốt nhất để rèn luyện sự nhạy bén và khả năng ứng biến, những phẩm chất không thể thiếu của một nhân viên bán hàng chuyên nghiệp.

5.2. Thực hành soạn thảo với các mẫu hợp đồng kinh doanh thông dụng

Phần cuối của chương ba cung cấp các mẫu hợp đồng kinh doanh chi tiết, bao gồm hợp đồng thương mại, hợp đồng môi giới, và biên bản thanh lý. Đây không chỉ là tài liệu tham khảo mà còn là công cụ để thực hành trực tiếp kỹ năng soạn thảo. Sinh viên có thể được giao nhiệm vụ phân tích cấu trúc, xác định các điều khoản chủ yếu, hoặc tự soạn thảo một hợp đồng mới dựa trên các mẫu có sẵn và một tình huống giả định. Việc thực hành này giúp họ hiểu rõ ý nghĩa của từng điều khoản, từ thông tin chủ thể, đối tượng hợp đồng, giá cả, thanh toán, đến các điều khoản về phạt vi phạm và giải quyết tranh chấp. Qua đó, người học có thể tránh được những lỗi sai phổ biến và hình thành thói quen cẩn trọng, tỉ mỉ khi làm việc với các văn bản pháp lý.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐÀM PHÁN VÀ SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 KINH DOANH 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 Mã chương MH23-01 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 Giới thiệu Đàm phán, soạn thảo, ký kết hợp đồng là một trong những yếu tố cơ bản, giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định và thành công trong hoạt động sản xuất, kinh doanh của mình.Soạn thảo, đàm phán giao kết hợp đồng thương mại là bước quan trọng quyết định việc thành công của việc giao kết hợp đồng. Chính vì nó là cơ sở để phát sinh quyền và nghĩa vụ của hai bên trong quá trình thực hiện hợp đồng nên nếu không hiểu rõ cách thức xác lập thì sẽ tiềm ẩn những rủi ro khó giải quyết, ảnh hưởng đến kết quả mong muốn của một trong các bên. Giai đoạn đàm phán hợp đồng được coi là giai đoạn quan trọng nhất của quá trình hợp tác, việc hợp tác có thành công và hiệu quả hay không phụ thuộc rất nhiều vào kết quả của cuộc đàm phán. Bởi lẽ, các nội dung được các bên thống nhất trong cuộc đàm phán sẽ là những nội dung được quy định trong bản hợp đồng hay thỏa thuận hợp tác.

Tuy nhiên, các rủi ro cho một trong hai bên trong quá trình hợp tác cũng nằm ở chính giai đoạn này. Việc đàm phán hợp đồng đòi hỏi người đàm phán phải có am hiểu nhất định về lĩnh vực mà các bên dự định hợp tác, đặc biệt là các vấn đề pháp lý đối với các nội dung này. Mục tiêu: - Kiến thức: Khái niệm cơ bản về đàm phán và soạn thảo hợp đồng. Trình bày vai trò của đàm phán và soạn thảo hợp đồng trong kinh doanh.

Giải thích được mối quan hệ giữa đàm phán và soạn thảo hợp đồng kinh doanh. - Kỹ năng: phân biệt các khái niệm thuật ngữ trong đàm phán, soạn thảo hợp đồng. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: có tinh thần tự học và làm việc nhóm tốt, tự sắp sếp hoàn thành các nhiệm vụ được giao. Nội dung chính: 1.

Khái niệm về đàm phán, đàm phán trong kinh doanh * Khái nệm về đàm phán là phương tiện cơ bản để đạt được cái mà ta mong muốn từ người khác, hay Là những thỏa thuận của ta và đối tác có những quyền lợi có thể được chia sẻ và có những quyền lợi đối kháng. * Đàm phán là hành vi và quá trình mà người ta muốn điều hòa quan hệ giữa các bên, thỏa mãn nhu cầu của mỗi bên, thông qua hiệp thương mà đi đến ý kiến thống nhất * Đàm phán trong kinh doanh là hành động : - Hội đàm với một hoặc nhiều bên để đi đến các thỏa thuận - Dàn xếp phương thức trao đổi thông qua hợp đồng - Chuyển giao quyền sở hữu theo luật định cho một hoặc nhiều bên khác để đổi lấy các giá trị sẽ nhận được - Hoàn thiện và giải quyết thành công các tồn tại của các quá trình thực hiện hợp đồng. 5 9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 0700b7a c6a4 5f9a c00a 0780 4c0e 4706 f58e f34 f4e 1d01 beb f4d539ab2fe7 2f5 b fb5225288a 8a06 f7fda9338 0380 3efb56b3d3a d4680 f23 e90abcc8a38 c23fcd2 51a0663 7b4 c4a20 104dc58 ee9e c3358 fa7d28b0 be58 c90a 6d7 d8a86 b865 52a6d 6e21c6e5ac96df3e c0e4 ba33 d28bbd1a 77d5 c8a2 275a70 1b94 bfae 8f4 720ff3 f 83ff16454 d0ff6fcfdbe1 f08 e06e5a 6cd3b1 d29 b9dca760 db7 f556 09c19b6825 5eb1ed 75b67ec4b3 b724ea 3df9a79ee fed 76173 5a128 1900e 0583 282baa 080ae f63 cf3 5b45 14a0 c2044 2ad20 8079 6f6 21eb 87ff30d3dbd7 f42b05b2 2642 df6a5 1542c8c8 9b7 d27 cd5 c6e4 6a36f0d7 fde f4a69a 3f4 f9e8 4338 c49 d5bb12 f0d7 2e 1dbd4e07a9 1c7 7d20 1f6 7f1 65a7 f0c61ad6 df3847e 1ccdb5b90 e55d132e2 0091 83b3df3 b9c9b0a b9a32e 9c3 1d17 42070 6f9 c33 be4 fc1ae 74a0 c925a c2abfb d9c b7f2 6ed3 145d0590e e1b3 7b30 baa4 f57b256 ce438 96e0 c368 7e01 f543 f03 e2b7 37e1d7 8ef3 d65a 0d2 dfe5 d520 d3a7 c33e4 8616 1c1 b19 c079aa f860 76df75 8aaf 4ae631e b7f0c1 86eaad2 c0e 6da48 ec1 0486 d93aa2 b8ee3 f47 e8aa258 5cf946 46 4eaf5 c63b2742 99306 4530 f7d12e f440 d783a0 6390 b97e c6 cc7 2bf3e9df7 f50 c c9a261 d2d34b1 efbbfb7384 77f7a47 c4a6a6 b238 d80 d82 c788 c191 9164 f6aa3 9 4f93 cd1 7a6554 3d1 803b33cb1b0aaac28 737ff67 eeb6 d176 38e03 7bfa 2d26 7d6 1. Khái niệm về hợp đồng, hợp đồng kinh doanh và soạn thảo hợp đồng 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e Khái niệm hợp đồng theo Bộ luật dân sự 2015 quy định tại Điều 385, theo đó: 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 quyền, nghĩa vụ dân sự.

Ngoài ra, theo Bộ luật dân sự 2015 thì thông tin trong giao kết hợp đồng gồm: Thứ 1. Trường hợp một bên có thông tin ảnh hưởng đến việc chấp nhận giao kết hợp đồng của bên kia thì phải thông báo cho bên kia biết. Trường hợp một bên nhận được thông tin bí mật của bên kia trong quá trình giao kết hợp đồng thì có trách nhiệm bảo mật thông tin và không được sử dụng thông tin đó cho mục đích riêng của mình hoặc cho mục đích trái pháp luật khác. Bên vi phạm quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này mà gây thiệt hại thì phải bồi thường.

Thương mại là hoạt động trao đổi của cải, hàng hóa, dịch vụ, kiến thức, tiền tệ v.v giữa hai hay nhiều đối tác, và có thể nhận lại một giá trị nào đó (bằng tiền thông qua giá cả) hay bằng hàng hóa, dịch vụ khác như trong hình thức thương mại hàng đổi hàng. Trong quá trình này, người bán là người cung cấp của cải, hàng hóa, dịch vụ. cho người mua, đổi lại người mua sẽ phải trả cho người bán một giá trị tương đương nào đó. Hợp đồng kinh doanh (thương mại) là hợp đồng được kí kết giữa các chủ thể kinh doanh với nhau hoặc với các bên có liên quan để triển khai hoạt động kinh doanh của mình.

Hợp đồng kinh doanh có các dấu hiệu sau: Một bên trong quan hệ hợp đồng là chủ thể kinh doanh, tức là các tổ chức, cá nhân được cấp giấy chứng nhận đăng kí kinh doanh để tiến hành các hoạt động kinh doanh thu lợi nhuận; Hợp đồng được kí kết để phục vụ cho hoạt động kinh doanh của bên chủ thể kinh doanh; Hình thức của hợp đồng có thể bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Tên gọi của hợp đồng thương mại Tên gọi của hợp đồng thường dựa vào đối tượng của hợp đồng, loại hợp đồng (hợp đồng mua bán, hay cung ứng dịch vụ, đầu tư/hợp tác.) và các văn bản pháp luật chung, pháp luật chuyên ngành như sau: - Hợp đồng mua bán hàng hóa (Điều 24 Luật Thương mại 2005) có thể dùng trong hoạt động mua-bán của doanh nghiệp và đối tượng của hợp đồng là hàng hóa. - Hợp đồng dịch vụ/ hoặc Hợp đồng cung ứng dịch vụ (Điều 74 Luật Thương mại 2005;) đối với trường hợp doanh nghiệp cung ứng dịch vụ cho khách hàng (khách hàng có thể là cá nhân/pháp nhân/tổ chức).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ