Giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa nghề nghiệp vụ bán hàng trình độ trung cấp trường cao đẳng cộng đồng đồng tháp năm 2020

Giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa trình độ trung cấp. Tài liệu nghiệp vụ bán hàng Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, năm 2020.

Chuyên ngành

Nghiệp vụ Bán hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa 2020

Giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa dành cho ngành nghiệp vụ bán hàng trình độ trung cấp là một tài liệu chuyên ngành quan trọng, được ban hành bởi Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp vào năm 2020. Mục tiêu chính của môn học này là trang bị cho người học một cái nhìn hệ thống và hiện đại về chuỗi cung ứng, nhấn mạnh vai trò chiến lược của nó trong việc nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Tài liệu này không chỉ dừng lại ở các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu vào các phương pháp, kỹ thuật và quy trình xây dựng một hệ thống quản trị hiệu quả. Trong nền kinh tế hiện đại, việc tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng cuối cùng là yếu tố sống còn. Do đó, giáo trình này đóng vai trò nền tảng, giúp sinh viên ngành bán hàng hiểu rằng công việc của họ không chỉ là bán sản phẩm, mà còn là một mắt xích quan trọng trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa sẽ giúp các chuyên viên bán hàng tương lai có khả năng phân tích, đánh giá và đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả hoạt động logistics, tồn kho và vận tải, góp phần trực tiếp vào sự thành công chung của doanh nghiệp. Nội dung giáo trình được thiết kế để cung cấp một cái nhìn tổng quát trước khi đi vào chuyên sâu, bao gồm các chương về các nhân tố trong chuỗi cung ứng, quản trị vận tải, kho bãi, tồn kho và chiến lược thu mua.

1.1. Mục tiêu và vai trò của môn học nghiệp vụ bán hàng

Môn học Quản trị nguồn cung ứng hàng hóa được xác định là môn học chuyên ngành, có vai trò then chốt đối với sinh viên ngành nghiệp vụ bán hàng trình độ trung cấp. Mục tiêu cốt lõi là trang bị kiến thức nền tảng về nguồn cung ứng, chuỗi cung ứng, và quy trình vận hành. Về kiến thức, người học sẽ được giới thiệu các khái niệm, định nghĩa và quan điểm cốt lõi. Về kỹ năng, giáo trình hướng tới việc giúp sinh viên có thể phân biệt giữa chiến lược cạnh tranh và chiến lược chuỗi cung ứng, nhận biết các nghiệp vụ vận tải, và thực hành các mô hình quản lý hàng tồn kho cơ bản. Về năng lực, môn học khuyến khích tư duy tự chủ và sáng tạo, giúp sinh viên vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn, từ đó nâng cao lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trong tương lai. Đây không chỉ là việc học lý thuyết, mà còn là quá trình hình thành tư duy hệ thống về dòng chảy sản phẩm và thông tin.

1.2. Định nghĩa cốt lõi về chuỗi cung ứng và quản trị

Theo giáo trình, chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các vấn đề liên quan trực tiếp hay gián tiếp nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Nó không chỉ bao gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp, mà còn cả nhà vận chuyển, nhà kho, nhà bán lẻ và khách hàng. Quản lý chuỗi cung ứng được định nghĩa là “sự kết hợp sản xuất, tồn kho, địa điểm và vận tải giữa các thành viên tham gia trong chuỗi cung ứng nhằm đạt được khối lượng công việc hiệu quả nhất trong thị trường đang phục vụ”. Cách tiếp cận này xem toàn bộ chuỗi cung ứng như một thực thể duy nhất, đòi hỏi sự cải thiện đồng thời cả mức độ dịch vụ khách hàng và hiệu quả điều hành nội bộ. Quản lý hiệu quả đòi hỏi các quyết định chiến lược trong 5 lĩnh vực chính: sản xuất, tồn kho, địa điểm, vận tải và thông tin. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố này sẽ quyết định năng lực và tính hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

1.3. Quá trình phát triển của ngành quản trị chuỗi cung ứng

Lịch sử phát triển của quản trị chuỗi cung ứng đã trải qua nhiều giai đoạn. Từ những năm 1960, các doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào sản xuất hàng loạt để giảm chi phí. Đến thập niên 1970, hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) ra đời, nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị vật liệu hiệu quả. Thập niên 1980 được xem là thời kỳ bản lề khi thuật ngữ “quản trị chuỗi cung ứng” lần đầu được sử dụng rộng rãi, đề cao mối quan hệ hợp tác chiến lược giữa nhà cung cấp – người mua – khách hàng. Từ những năm 1990 đến nay, dưới áp lực của cạnh tranh toàn cầu, các doanh nghiệp đã nhận thức sâu sắc rằng việc tích hợp và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng là chìa khóa để tồn tại và phát triển. Quá trình này cho thấy sự chuyển dịch từ tư duy tập trung vào nội bộ sang tư duy hệ thống và hợp tác.

II. Thách thức trong quản trị nguồn cung ứng cho nghiệp vụ bán hàng

Một trong những thách thức lớn nhất mà giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa chỉ ra là việc cân bằng giữa hai mục tiêu thường đối lập nhau: tính đáp ứng (responsiveness) và tính hiệu quả (efficiency). Tính đáp ứng cao đòi hỏi doanh nghiệp phải duy trì mức tồn kho lớn, có nhiều địa điểm kho bãi và sử dụng các phương thức vận tải nhanh chóng để đáp ứng ngay lập tức mọi biến động của thị trường. Tuy nhiên, cách làm này lại đẩy chi phí vận hành lên rất cao, làm giảm tính hiệu quả. Ngược lại, việc tập trung vào hiệu quả bằng cách giảm tồn kho, tập trung sản xuất tại một vài địa điểm và sử dụng phương thức vận tải chi phí thấp có thể làm giảm khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách kịp thời. Đối với ngành nghiệp vụ bán hàng, thách thức này càng trở nên rõ rệt. Nhân viên bán hàng thường đứng trước áp lực phải giao hàng nhanh và đáp ứng mọi yêu cầu của khách, trong khi bộ phận vận hành lại chịu áp lực tối ưu hóa chi phí. Nếu không có một chiến lược chuỗi cung ứng thống nhất, xung đột giữa các bộ phận là điều khó tránh khỏi, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng và lợi nhuận chung. Giáo trình này cung cấp các công cụ để phân tích và đưa ra quyết định đánh đổi hợp lý, giúp doanh nghiệp tìm ra điểm cân bằng tối ưu phù hợp với chiến lược cạnh tranh của mình.

2.1. Phân tích 5 nhân tố chính trong hoạt động chuỗi cung ứng

Để vận hành hiệu quả, chuỗi cung ứng phụ thuộc vào 5 nhân tố chính: sản xuất, tồn kho, địa điểm, vận tải và thông tin. Mỗi nhân tố đều có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến sự cân bằng giữa tính đáp ứng và hiệu quả. Về sản xuất, quyết định giữa việc tập trung vào sản phẩm hay chức năng sẽ ảnh hưởng đến chi phí và độ linh hoạt. Về tồn kho, doanh nghiệp phải quyết định giữa tồn kho chu kỳ, tồn kho an toàn và tồn kho theo mùa để đối phó với sự bất định của thị trường. Về địa điểm, việc lựa chọn vị trí nhà máy và kho bãi ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận tải và thời gian giao hàng. Về vận tải, lựa chọn giữa đường hàng không, đường bộ hay đường biển là một sự đánh đổi giữa tốc độ và chi phí. Cuối cùng, thông tin đóng vai trò kết nối tất cả các hoạt động, giúp đưa ra quyết định chính xác và kịp thời.

2.2. Vấn đề chia sẻ thông tin và sự phối hợp giữa các đối tác

Thông tin được xem là “chất keo” kết dính toàn bộ chuỗi cung ứng. Thách thức lớn nằm ở việc nên chia sẻ bao nhiêu thông tin và làm thế nào để phối hợp hiệu quả giữa các đối tác, từ nhà cung cấp nguyên liệu đến nhà bán lẻ. Việc chia sẻ thông tin kịp thời và chính xác về nhu cầu, dự báo, và lịch trình sản xuất giúp các thành viên trong chuỗi đáp ứng nhanh hơn và giảm thiểu hiệu ứng “roi da” (bullwhip effect). Tuy nhiên, việc này cũng tiềm ẩn rủi ro lộ bí mật kinh doanh cho đối thủ cạnh tranh. Giáo trình nhấn mạnh rằng việc xây dựng lòng tin và các cơ chế hợp tác chặt chẽ, chẳng hạn như thông qua hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), là yếu tố cần thiết để vượt qua thách thức này và đạt được tối ưu hóa toàn chuỗi.

III. Phương pháp quản trị vận tải và kho bãi trong nguồn cung ứng

Một phần quan trọng của giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa là tập trung vào các phương pháp quản trị vận tải và kho bãi. Vận tải là hoạt động di chuyển hàng hóa giữa các điểm trong chuỗi và có thể chiếm tới 1/3 chi phí vận hành. Giáo trình phân loại chi tiết các phương thức vận tải, bao gồm đường sắt, đường thủy, đường bộ, đường hàng không và đường ống. Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng về chi phí, tốc độ, tính linh hoạt và độ tin cậy. Ví dụ, vận tải hàng không nhanh nhưng đắt đỏ, phù hợp với hàng giá trị cao, trong khi đường thủy có chi phí thấp nhất nhưng tốc độ chậm, phù hợp với hàng hóa cồng kềnh. Bên cạnh đó, hoạt động kho bãi không chỉ đơn thuần là nơi lưu trữ mà còn là điểm trung chuyển, phân loại và chuẩn bị hàng hóa. Tài liệu giới thiệu các loại hình kho bãi khác nhau, từ kho truyền thống (SKU) đến các mô hình hiện đại như Cross-Docking – một kỹ thuật được Wal-Mart tiên phong nhằm loại bỏ khâu lưu trữ, giúp hàng hóa được chuyển thẳng từ khâu tiếp nhận sang khâu gửi hàng, giảm thiểu chi phí tồn kho và tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa. Việc lựa chọn và kết hợp các phương thức vận tải và mô hình kho bãi phù hợp sẽ tạo ra một mạng lưới logistics hiệu quả.

3.1. Phân loại các hình thức vận tải hàng hóa phổ biến

Giáo trình phân loại vận tải dựa trên nhiều tiêu chí. Theo phương tiện, có 5 loại chính: đường sắt (chi phí biến đổi thấp, phù hợp quãng đường dài), đường thủy (chi phí thấp nhất, tốc độ chậm), đường bộ (linh hoạt, cơ động cao), đường hàng không (nhanh nhất, chi phí cao nhất) và đường ống (hiệu quả cho chất lỏng/khí). Theo sở hữu, có vận tải riêng (doanh nghiệp tự sở hữu phương tiện), vận tải hợp đồng (cung cấp dịch vụ cho khách hàng có chọn lọc) và vận tải công cộng (phục vụ đại chúng theo quy định nhà nước). Việc hiểu rõ đặc điểm từng loại hình giúp nhà quản trị đưa ra quyết định vận tải tối ưu, cân bằng giữa chi phí và yêu cầu dịch vụ.

3.2. Vai trò của kho bãi và mô hình kho sắp xếp chéo Cross Docking

Kho bãi đóng vai trò chiến lược trong việc duy trì nguồn cung ổn định và cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn. Giáo trình giới thiệu nhiều loại kho như kho bảo thuế, kho ngoại quan, và đặc biệt là mô hình Cross-Docking. Đây là kỹ thuật loại bỏ chức năng lưu trữ, hàng hóa được phân loại và chuyển thẳng từ xe tải đầu vào sang xe tải đầu ra. Lợi ích chính của mô hình này là giảm đáng kể chi phí tồn kho, giảm chi phí lao động cho việc thu gom đơn hàng và tăng tốc độ giao hàng. Tuy nhiên, để áp dụng thành công, Cross-Docking đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đối tác, hệ thống thông tin mạnh mẽ và nhu cầu sản phẩm phải tương đối ổn định và có khối lượng đủ lớn.

IV. Bí quyết quản trị tồn kho và chiến lược thu mua hiệu quả

Quản trị tồn kho và chiến lược thu mua là hai trụ cột để tối ưu hóa chi phí trong quản trị nguồn cung ứng hàng hóa. Hàng tồn kho, bao gồm nguyên liệu thô, bán thành phẩm và thành phẩm, là tài sản chiếm tỷ trọng lớn nhưng cũng đi kèm với chi phí lưu trữ, bảo quản và rủi ro lỗi thời. Giáo trình chỉ ra ba lý do chính của việc giữ tồn kho: giao dịch (đảm bảo sản xuất liên tục), dự phòng (đối phó với biến động bất ngờ) và đầu cơ (tận dụng biến động giá). Mục tiêu của quản trị tồn kho là đảm bảo đủ lượng hàng sẵn có để đáp ứng nhu cầu nhưng phải giảm thiểu chi phí đầu tư. Để làm được điều này, tài liệu giới thiệu mô hình Lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ), một công cụ định lượng giúp xác định mức tồn kho tối ưu bằng cách cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho. Về mặt thu mua, đây không chỉ là hành vi thương mại mà còn là hoạt động chiến lược nhằm tạo nguồn lực đầu vào. Một quyết định quan trọng trong thu mua là “tự sản xuất hay thuê ngoài” (Make or Buy), đòi hỏi doanh nghiệp phải phân tích năng lực cốt lõi của mình và cân nhắc các lợi ích, rủi ro của việc chuyển giao một phần hoạt động cho các nhà cung cấp bên ngoài.

4.1. Mục đích và các loại hình hàng tồn kho trong doanh nghiệp

Mục đích chính của quản trị hàng tồn kho là cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu khách hàng và tối thiểu hóa chi phí. Hàng tồn kho được phân thành ba loại chính: nguyên liệu thô (vật tư đầu vào), bán thành phẩm (sản phẩm đang trong quá trình sản xuất) và thành phẩm (sản phẩm sẵn sàng để bán). Ngoài ra còn có vật tư tiêu hao. Mỗi loại tồn kho có vai trò và yêu cầu quản lý khác nhau. Việc duy trì một mức tồn kho hợp lý giúp doanh nghiệp tránh gián đoạn sản xuất, đáp ứng kịp thời các đơn hàng, đồng thời giải phóng vốn bị đọng và giảm các chi phí liên quan đến lưu trữ và bảo quản.

4.2. Chiến lược thu mua Quyết định tự sản xuất hay thuê ngoài

Một trong những quyết định chiến lược quan trọng nhất trong thu mua là lựa chọn giữa việc tự sản xuất (make) hay thuê ngoài (buy/outsourcing). Thuê ngoài có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tiếp cận chuyên môn cao và tập trung vào năng lực cốt lõi. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với rủi ro mất kiểm soát về chất lượng, rò rỉ thông tin và phụ thuộc vào nhà cung cấp. Giáo trình cung cấp một khuôn khổ để doanh nghiệp phân tích các yếu tố như chi phí, năng lực sản xuất, rủi ro và tầm quan trọng chiến lược của hoạt động đó để đưa ra quyết định phù hợp, đảm bảo lợi thế cạnh tranh lâu dài.

V. Case study quản trị nguồn cung ứng hàng hóa thành công từ Apple

Để minh họa cho các nguyên tắc lý thuyết, giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa đã đưa vào một case study điển hình về Apple, một công ty được xem là “bậc thầy” trong lĩnh vực này. Dù mô hình chuỗi cung ứng của Apple trên lý thuyết không quá khác biệt, sự thành công của họ đến từ triết lý vận hành và khả năng tối ưu hóa xuất sắc dưới sự dẫn dắt của Tim Cook. Apple đã thực thi ba “sắc lệnh” chính: cắt giảm tồn kho, đóng bớt kho hàng và khuyến khích sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp. Triết lý cốt lõi của Tim Cook là xem “tồn kho là cội nguồn của tội ác” vì giá trị sản phẩm công nghệ giảm rất nhanh theo thời gian. Ngay sau khi gia nhập, ông đã cắt giảm số ngày tồn kho trung bình của Apple từ 30 ngày xuống chỉ còn 6 ngày, và sau này thậm chí chỉ còn 5 ngày. Con số này vượt xa các đối thủ như Dell (10 ngày) hay Samsung (21 ngày). Hệ số vòng quay hàng tồn kho của Apple cao vượt trội, cho thấy khả năng quản lý vốn lưu động và đáp ứng thị trường cực kỳ hiệu quả. Đây là một ví dụ thực tiễn sinh động về việc áp dụng thành công các nguyên tắc quản trị chuỗi cung ứng để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.1. Phân tích triết lý tồn kho là tội ác và nghệ thuật hợp tác

Triết lý của Tim Cook coi hàng tồn kho như “sản phẩm bơ sữa”, giá trị sẽ giảm đi từng ngày. Điều này thúc đẩy Apple xây dựng một hệ thống chuỗi cung ứng cực kỳ tinh gọn. Họ đã giảm số lượng nhà cung cấp chiến lược từ 100 xuống còn 24, buộc các đối tác phải cạnh tranh gay gắt để giành được đơn hàng. Đối với các nhà cung cấp chính, Apple ký hợp đồng dài hạn và dùng nguồn tiền mặt dồi dào để đặt cọc trước, qua đó có được mức giá tốt nhất và đảm bảo nguồn cung. Chiến thuật này vừa giảm rủi ro sản xuất, vừa tạo sự linh hoạt trong việc tăng sản lượng, đồng thời ký các hợp đồng độc quyền để hạn chế năng lực sản xuất của đối thủ. Nghệ thuật hợp tác này giúp Apple kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng của mình.

5.2. Khả năng dự báo nhu cầu và kiểm soát nhà cung cấp

Với số lượng dòng sản phẩm tương đối ít, Apple có khả năng dự báo nhu cầu với độ chính xác rất cao. Họ kết hợp dữ liệu từ đơn đặt hàng trước, khảo sát người dùng và nhiều số liệu khác để dự báo sản lượng cần sản xuất trong 150 ngày tới. Không chỉ vậy, Apple còn chủ động dự báo các công nghệ mà đối thủ có thể ra mắt để đi trước một bước trong việc thương lượng hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp linh kiện chủ chốt. Bằng cách này, họ không chỉ giảm chi phí đầu vào mà còn “giành” trước năng lực sản xuất của các nhà cung cấp, gây khó khăn cho các đối thủ cạnh tranh. Case study này cho thấy quản trị nguồn cung ứng hàng hóa không chỉ là hoạt động hậu cần mà còn là một vũ khí cạnh tranh chiến lược sắc bén.

VI. Hướng đi từ giáo trình quản trị nguồn cung ứng cho sinh viên

Cuối cùng, giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn mở ra một hướng đi nghề nghiệp đầy tiềm năng cho sinh viên ngành nghiệp vụ bán hàng. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, ranh giới giữa bán hàng, marketing và logistics ngày càng mờ đi. Một nhân viên bán hàng xuất sắc không chỉ hiểu về sản phẩm và khách hàng, mà còn phải hiểu về cách thức sản phẩm đó được tạo ra, lưu trữ và vận chuyển đến tay người tiêu dùng. Kiến thức từ giáo trình này giúp sinh viên có được cái nhìn toàn diện, hiểu được tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chi phí, thời gian và chất lượng trên toàn bộ chuỗi cung ứng. Điều này không chỉ giúp họ phối hợp tốt hơn với các bộ phận khác trong công ty mà còn mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng thông qua dịch vụ giao hàng nhanh chóng, đáng tin cậy. Hơn nữa, với sự bùng nổ của thương mại điện tử và logistics, nhu cầu về nhân lực có kiến thức chuyên sâu về quản trị chuỗi cung ứng ngày càng tăng cao. Việc nắm vững các nguyên tắc từ giáo trình này sẽ là một lợi thế cạnh tranh đáng kể cho sinh viên khi ra trường, mở ra nhiều cơ hội phát triển trong một lĩnh vực năng động và đầy thách thức.

6.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho sinh viên nghiệp vụ bán hàng

Sinh viên ngành nghiệp vụ bán hàng sau khi hoàn thành môn học sẽ có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách hệ thống. Thay vì chỉ tập trung vào việc chốt đơn hàng, họ có thể tư vấn cho khách hàng về thời gian giao hàng, các tùy chọn vận chuyển và tình trạng tồn kho một cách chính xác. Kiến thức về chuỗi cung ứng giúp họ hiểu được các giới hạn và cơ hội của hệ thống hậu cần, từ đó đưa ra những cam kết thực tế và xây dựng lòng tin với khách hàng. Đây là kỹ năng quan trọng giúp họ trở thành những chuyên viên bán hàng chuyên nghiệp và hiệu quả hơn, đóng góp trực tiếp vào sự hài lòng của khách hàng và doanh thu của công ty.

6.2. Tầm quan trọng của công nghệ thông tin trong logistics hiện đại

Giáo trình cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin như một công cụ không thể thiếu trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Các hệ thống như Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) giúp theo dõi vị trí phương tiện, phần mềm quản lý kho (WMS) giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ, và các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp tích hợp thông tin từ nhiều bộ phận. Việc làm quen với các khái niệm này giúp sinh viên không bị bỡ ngỡ khi tiếp xúc với môi trường làm việc thực tế, nơi công nghệ đóng vai trò trung tâm trong việc ra quyết định và tự động hóa các quy trình hậu cần, từ đó nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN CUNG ỨNG f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 Mã chương: MH18-01 Giới thiệu: Chương này cung cấp cho người học tổng quan về chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng, những đối tượng tham gia vào chuỗi cung ứng cũng như quan hệ của chuỗi cung ứng với chiến lược của công ty. Mục tiêu: Sau khi học xong chương này, người học có thể:  Trình bày chuỗi cung ứng và các hoạt động của nó  Xác định các đối tượng khác nhau tham gia vào chuỗi cung ứng  Ứng dụng của chuỗi cung ứng vào chiến lược kinh doanh của công ty. Nội dung chính: 1. Định nghĩa về chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng bao gồm tất cả những vấn đề liên quan trực tiếp hay gián tiếp nhằm thoả mãn nhu cầu của khách hàng.

Chuỗi cung ứng không chỉ bao gồm nhà sản xuất, nhà cung cấp mà còn liên quan nhà vận chuyển, nhà kho, nhà bán lẻ và khách hàng. Chuỗi cung ứng là một mạng lưới các phòng ban và sự lựa chọn phân phối nhằm thực hiện chức năng thu mua nguyên vật liệu; biến đổi nguyên vật liệu thành bán thành phẩm và thành phẩm; phân phối sản phẩm đến nơi Thuật ngữ “Quản lý chuỗi cung ứng” xuất hiện cuối những năm 1980 và được sử dụng rất phổ biến vào những năm 1990. Thời gian trước đó, hoạt động kinh doanh đã sử dụng các thuật ngữ như là “hậu cần” và “quản lý hoạt động” thay thế. Một số định nghĩa về chuỗi cung ứng như sau: Nếu xét quản lý chuỗi cung ứng như là những hoạt động tác động đến hành vi của chuỗi cung ứng và nhằm đạt được kết quả mong muốn thì chúng ta có những định nghĩa về quản lý chuỗi cung ứng như sau: - “Xét trên tính hệ thống, đó là sự kết hợp chiến lược của các chức năng kinh doanh truyền thống và những chiến thuật xuyên suốt theo các chức năng đó trong những công ty riêng biệt; kết hợp những chức năng kinh doanh truyền thống với chức năng kinh doanh trong chuỗi cung ứng; nhằm mục đích cải tiến hoạt động trong dài hạn cho nhiều công ty cũng như cho toàn bộ chuỗi cung ứng”.

6 9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 0700b7a c6a4 5f9a c00a 0780 4c0e 4706 f58e f34 f4e 1d01 beb f4d539ab2fe7 2f5 b fb5225288a 8a06 f7fda9338 0380 3efb56b3d3a d4680 f23 e90abcc8a38 c23fcd2 51a0663 7b4 c4a20 104dc58 ee9e c3358 fa7d28b0 be58 c90a 6d7 d8a86 b865 52a6d 6e21c6e5ac96df3e c0e4 ba33 d28bbd1a 77d5 c8a2 275a70 1b94 bfae 8f4 720ff3 f 83ff16454 d0ff6fcfdbe1 f08 e06e5a 6cd3b1 d29 b9dca760 db7 f556 09c19b6825 5eb1ed 75b67ec4b3 b724ea 3df9a79ee fed 76173 5a128 1900e 0583 282baa 080ae f63 cf3 5b45 14a0 c2044 2ad20 8079 6f6 21eb 87ff30d3dbd7 f42b05b2 2642 df6a5 1542c8c8 9b7 d27 cd5 c6e4 6a36f0d7 fde f4a69a 3f4 f9e8 4338 c49 d5bb12 f0d7 2e 1dbd4e07a9 1c7 7d20 1f6 7f1 65a7 f0c61ad6 df3847e 1ccdb5b90 e55d132e2 0091 83b3df3 b9c9b0a b9a32e 9c3 1d17 42070 6f9 c33 be4 fc1ae 74a0 c925a c2abfb d9c b7f2 6ed3 145d0590e e1b3 7b30 baa4 f57b256 ce438 96e0 c368 7e01 f543 f03 e2b7 37e1d7 8ef3 d65a 0d2 dfe5 d520 d3a7 c33e4 8616 1c1 b19 c079aa f860 76df75 8aaf 4ae631e b7f0c1 86eaad2 c0e 6da48 ec1 0486 d93aa2 b8ee3 f47 e8aa258 5cf946 46 4eaf5 c63b2742 99306 4530 f7d12e f440 d783a0 6390 b97e c6 cc7 2bf3e9df7 f50 c c9a261 d2d34b1 efbbfb7384 77f7a47 c4a6a6 b238 d80 d82 c788 c191 9164 f6aa3 9 4f93 cd1 7a6554 3d1 803b33cb1b0aaac28 737ff67 eeb6 d176 38e03 7bfa 2d26 7d6 - “Quản lý chuỗi cung ứng là sự kết hợp sản xuất, tồn kho, địa điểm và vận 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 tải giữa các thành viên tham gia trong chuỗi cung ứng nhằm đạt được khối e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 lượng công việc hiệu quả nhất trong thị trường đang phục vụ”. Quản lý chuỗi cung ứng xem chuỗi cung ứng và các tổ chức trong đó như là một thực thể riêng lẻ. Đây là cách tiếp cận có hệ thống để hiểu và quản lý các hoạt động khác nhau nhằm tổng hợp dòng sản phẩm/dịch vụ để phục vụ tốt nhất khách hàng - người sử dụng cuối. Cách tiếp cận này cũng cung cấp hệ thống mạng cung ứng để đáp ứng tốt nhất yêu cầu kinh doanh của công ty.

Những yêu cầu cung ứng khác nhau thường có nhu cầu đối lập nhau như mức độ phục vụ khách hàng cao cần duy trì mức độ tồn kho cao; nhưng khi yêu cầu hoạt động hiệu quả thì cần phải giảm mức tồn kho. Chỉ khi nào các yêu cầu được xem xét đồng thời như là những phần của một bức tranh ghép thì mới có thể cân đối hiệu quả các nhu cầu khác nhau. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả đòi hỏi cải thiện đồng thời cả mức độ dịch vụ khách hàng và mức hiệu quả của sự điều hành nội bộ ở các công ty trong chuỗi cung ứng. Dịch vụ khách hàng ở mức căn bản nhất nghĩa là tỉ lệ hoàn thành đơn hàng với mức độ cao thích hợp; tỉ lệ giao hàng đúng giờ cao; tỉ lệ khách hàng trả lại sản phẩm thấp với bất kỳ lý do nào.

Tính hiệu quả nội bộ của các công ty trong chuỗi cung ứng đồng nghĩa với các tổ chức này đạt tỉ lệ hoàn vốn đầu tư đối với hàng tồn kho và các tài sản khác là cao; tìm ra nhiều giải pháp để giảm thấp hơn chi phí vận hành và chi phí bán hàng. Mỗi chuỗi cung ứng có nhu cầu thị trường riêng và những thử thách trong các hoạt động; nhưng nhìn chung cũng có những vấn đề giống nhau trong một số trường hợp. Các công ty trong bất kỳ chuỗi cung ứng nào cần phải quyết định riêng lẻ và hướng hoạt động của họ theo 5 lĩnh vực sau: Lĩnh vực Các quyết định liên quan Hoạt động liên quan 1. Sản xuất - Thị trường cần có sản phẩm gì? -Lập lịch trình sản xuất và lịch -Sản phẩm được sản xuất khi nào trình này phải phù hợp với khả và số lượng bao nhiêu? năng sản xuất của nhà máy -Cân đối trong xử lý công việc -Kiểm soát chất lượng -Bảo trì thiết bị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ