Sách Giáo Viên Lịch Sử 11 — Bộ Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Tác giả: Vũ Minh Giang (Tổng Chủ biên xuyên suốt), Phạm Hồng Tung (Tổng Chủ biên cấp THPT), Trần Thị Vinh (Chủ biên), Hoàng Hải Hà, Đào Tuấn Thành, Nguyễn Thị Thu Thuỷ Nhà xuất bản: Giáo dục Việt Nam


Tổng quan về sách giáo viên

Sách Giáo Viên Lịch Sử 11 là tài liệu dành riêng cho giáo viên (GV) giảng dạy theo Sách Giáo Khoa (SGK) Lịch Sử 11 thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống, được biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông (CTGDPT) 2018 ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT và sửa đổi bởi Thông tư số 13/2022/TT-BGDĐT.

Môn Lịch sử ở cấp THPT thuộc nhóm Khoa học xã hội, bao gồm phần bắt buộc đối với tất cả học sinh (HS) và phần lựa chọn theo định hướng nghề nghiệp. SGK Lịch sử 11 biên soạn nội dung thuộc phần bắt buộc, phân bổ trong 52 tiết: 37 tiết lý thuyết, 10 tiết thực hành lịch sử và 5 tiết đánh giá định kì.

Mục tiêu học tập được xác định theo ba thành phần năng lực lịch sử: tìm hiểu lịch sử, nhận thức và tư duy lịch sử, và vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học. Bên cạnh năng lực đặc thù, môn học còn góp phần hình thành các phẩm chất công dân như lòng yêu nước, tinh thần tự tôn dân tộc, lòng khoan dung và nhân ái.

Nội dung sách giáo viên được tổ chức thành hai phần chính: Phần một — Hướng dẫn chung (gồm mục tiêu môn học, giới thiệu SGK, phương pháp tổ chức dạy học, đánh giá kết quả học tập) và Phần hai — Hướng dẫn dạy học các bài học cụ thể với gợi ý chi tiết cho từng chủ đề và từng bài.

Điểm đặc trưng của cuốn sách là cấu trúc theo chủ đề thay vì thông sử tuyến tính, phản ánh định hướng đổi mới của CTGDPT 2018 ở bậc THPT: mỗi chủ đề tập trung vào một vấn đề cơ bản của lịch sử thế giới, khu vực Đông Nam Á hoặc lịch sử Việt Nam, nhằm mở rộng và nâng cao kiến thức thông sử mà HS đã tiếp nhận ở cấp THCS.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chủ đề chính trong SGK Lịch Sử 11

SGK Lịch sử 11 được tổ chức thành 6 chủ đề, 13 bài học, phân bổ theo trình tự từ lịch sử thế giới, lịch sử khu vực Đông Nam Á đến lịch sử Việt Nam.

Chủ đề 1 — Cách mạng tư sản và sự phát triển của chủ nghĩa tư bản (Bài 1–2): Bài 1 khảo sát các tiền đề kinh tế, chính trị, xã hội, tư tưởng của cách mạng tư sản, cùng với mục tiêu, nhiệm vụ, giai cấp lãnh đạo và các hình thức cách mạng (nội chiến, giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước, cải cách duy tân). Bài 2 trình bày sự xác lập và phát triển của chủ nghĩa tư bản, từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang độc quyền, đến khái niệm chủ nghĩa tư bản hiện đại — một thuật ngữ được sách định nghĩa là giai đoạn phát triển từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai với biểu hiện đặc trưng là sự kết hợp giữa sức mạnh kinh tế của các tổ chức độc quyền tư nhân và sức mạnh chính trị của nhà nước tư sản.

Chủ đề 2 — Chủ nghĩa xã hội từ năm 1917 đến nay (Bài 3–4): Bài 3 tập trung vào sự hình thành Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết; Bài 4 theo dõi sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay.

Chủ đề 3 — Quá trình giành độc lập dân tộc của các quốc gia Đông Nam Á (Bài 5–6): Gồm quá trình xâm lược, cai trị của chủ nghĩa thực dân và hành trình đi đến độc lập dân tộc ở khu vực.

Chủ đề 4 — Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam (Bài 7–8): Bài 7 cung cấp khái quát về chiến tranh bảo vệ Tổ quốc; Bài 8 điểm lại một số cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam từ thế kỉ III trước Công nguyên đến cuối thế kỉ XIX.

Chủ đề 5 — Một số cuộc cải cách lớn trong lịch sử Việt Nam (Bài 9–11): Gồm ba bài về cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và Triều Hồ, cải cách của Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) và cải cách của Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX). Đây là các trường hợp điển cứu mang tính so sánh lịch đại về tư duy cải cách trong lịch sử Việt Nam.

Chủ đề 6 — Lịch sử bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông (Bài 12–13): Bài 12 phân tích vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông; Bài 13 xem xét quan hệ giữa Việt Nam và Biển Đông trong tiến trình lịch sử.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Sách xây dựng ba thành phần năng lực lịch sử tương ứng với ba tầng nhận thức có độ phức tạp tăng dần:

  • Tìm hiểu lịch sử: nhận diện các loại hình tư liệu (tư liệu vật chất, tư liệu chữ viết, hình ảnh); khai thác và sử dụng tư liệu trong quá trình học tập; tái hiện diễn trình sự kiện trong không gian và thời gian cụ thể.
  • Nhận thức và tư duy lịch sử: giải thích nguồn gốc, sự vận động của sự kiện; so sánh tương đồng và khác biệt; lí giải quan hệ nhân quả; đưa ra nhận xét, đánh giá cá nhân có căn cứ; nhận thức sự tiếp nối và thay đổi của lịch sử.
  • Vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học: rút ra bài học lịch sử; vận dụng kiến thức để lí giải vấn đề thực tiễn; phát triển năng lực tự học lịch sử suốt đời.

Kỹ năng phát triển qua từng bài học

Cấu trúc mỗi bài học gồm bốn phần: Mở đầu (khởi động, kết nối trải nghiệm), Hình thành kiến thức mới (tuyến chính kết hợp tuyến phụ "Em có biết?", "Kết nối"), Luyện tập (hệ thống hoá, củng cố kiến thức) và Vận dụng (giải quyết tình huống thực tiễn). Cuối sách có Bảng tra cứu khái niệm, thuật ngữ và Bảng phiên âm tên riêng tiếng nước ngoài.


Phương pháp giảng dạy và học tập

Sách giáo viên trình bày ba nhóm phương pháp dạy học lịch sử có thể vận dụng linh hoạt:

Nhóm phương pháp thông tin — tái hiện hình ảnh lịch sử: tường thuật, miêu tả, nêu đặc điểm sự kiện, sử dụng đồ dùng trực quan (chia thành ba nhóm: đồ dùng trực quan hiện vật, tạo hình và quy ước như bản đồ, lược đồ, sơ đồ, biểu đồ).

Nhóm phương pháp phát triển năng lực nhận thức lịch sử: sử dụng SGK và tài liệu tham khảo (tài liệu lịch sử, tài liệu văn học, tài liệu trên internet); sử dụng câu hỏi và trao đổi, đàm thoại.

Nhóm phương pháp tìm tòi, nghiên cứu lịch sử: dạy học nêu vấn đề, dạy học dự án, dạy học nhóm, dạy học tranh luận, thâm nhập thực tế (thực địa, bảo tàng, di sản).

Sách đặc biệt nhấn mạnh dạy học nêu vấn đề — được xác định là nguyên tắc chỉ đạo nhiều phương pháp, bao gồm trình bày nêu vấn đề, tình huống có vấn đề và bài tập nhận thức. Ví dụ điển hình được nêu trong sách: khi dạy Bài 9 về cải cách của Hồ Quý Ly, GV có thể tổ chức HS đóng vai nhà cải cách để đề xuất chính sách tránh ngoại xâm.

Dạy học dự án được hướng dẫn theo quy trình bốn bước: lựa chọn chủ đề và xác định mục đích; xây dựng kế hoạch; thực hiện dự án; tổng hợp và đánh giá. Sách dẫn ví dụ cụ thể: dự án "Tìm hiểu chủ quyền biển đảo Việt Nam qua tư liệu lịch sử".

Các kĩ thuật dạy học được giới thiệu gồm: kĩ thuật khăn trải bàn (kết hợp hoạt động cá nhân và nhóm), sơ đồ tư duy (tổ chức tư duy, thay thế ghi nhớ thuộc lòng), và kĩ thuật KWL (Know — Want to know — Learned, sơ đồ liên hệ kiến thức đã biết, muốn biết và đã học được).

Về đánh giá kết quả học tập, sách phân biệt hai hình thức: Đánh giá thường xuyên (ĐGTX) — chú trọng đánh giá quá trình qua quan sát, hỏi vấn đáp, nghiên cứu sản phẩm, tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng; và Đánh giá định kì (ĐGĐK) — xác nhận mức độ hoàn thành sau mỗi giai đoạn, thực hiện qua kiểm tra viết (tự luận hoặc trắc nghiệm khách quan), thực hành, vấn đáp.

Sách cũng trình bày bảng so sánh hệ thống giữa đánh giá kiến thức, kĩ năng và đánh giá năng lực theo năm tiêu chí: mục đích, ngữ cảnh, nội dung, công cụ, thời điểm và kết quả đánh giá — một khung tham chiếu cụ thể để GV lựa chọn hình thức phù hợp với từng mục tiêu dạy học.


Điểm nổi bật so với sách giáo khoa hiện hành

Sách giáo viên chỉ rõ các điểm đổi mới của SGK Lịch sử 11 so với SGK Lịch sử 11 hiện hành:

Chuyển từ thông sử sang tiếp cận chủ đề: Trong chương trình hiện hành, HS cấp THPT học theo thông sử từ thời cổ đại đến hiện đại. Với CTGDPT 2018, nội dung được tổ chức theo 6 chủ đề vấn đề, mỗi chủ đề mở rộng và nâng cao kiến thức thông sử đã học ở THCS.

Tích hợp đa chiều: Sách chú trọng tích hợp nội môn và liên môn với Địa lí, Văn học, Toán học, Mĩ thuật, Công nghệ ngay trong nội dung từng bài học. Nguyên lí học để thực hành và thực hành để học được quán triệt thông qua các hình thức học tập tại thực địa, bảo tàng, câu lạc bộ lịch sử và sân khấu hoá tại lớp.

Kênh hình là nội dung, không chỉ là minh hoạ: Bản đồ, biểu đồ, sơ đồ, bảng thống kê và hình ảnh được thiết kế hài hoà với kênh chữ, được lựa chọn theo tiêu chí tính giáo dục, tính thẩm mĩ và tính nhân văn. HS được hướng dẫn làm việc trực tiếp với kênh hình để rút ra kiến thức mới.

Phân tầng nội dung: Tuyến phụ "Em có biết?" và "Kết nối" cung cấp kiến thức mở rộng, nâng cao hoặc liên kết với các môn học khác, tạo điều kiện để HS tự tiếp tục nghiên cứu.

Linh hoạt trong phân phối tiết: SGK quy định số tiết cho mỗi chủ đề nhưng không quy định cứng số tiết cho từng bài, tạo điều kiện để GV và cơ sở giáo dục chủ động điều chỉnh phù hợp với đặc điểm địa phương và đối tượng HS.


Đối tượng sử dụng

Giáo viên Lịch sử cấp THPT là đối tượng chính của cuốn sách. Sách hỗ trợ GV trong việc: (1) hiểu quan điểm biên soạn và những điểm mới của SGK Lịch sử 11 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống; (2) lựa chọn và vận dụng phương pháp, hình thức tổ chức dạy học phù hợp; (3) xây dựng kế hoạch dạy học chủ động và linh hoạt; (4) thiết kế công cụ đánh giá theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực.

GV có thể sử dụng sách với thiết bị dạy học hiện đại (máy tính, máy chiếu, kết nối mạng) hoặc trong điều kiện không có thiết bị hỗ trợ, do sách cung cấp các phương án tổ chức dạy học đa dạng, thích ứng với nhiều bối cảnh khác nhau.

Giáo sinh và sinh viên sư phạm có thể tham khảo cuốn sách như tài liệu thực hành nghiệp vụ, đặc biệt về thiết kế hoạt động dạy học theo tiến trình bốn bước (mở đầu — hình thành kiến thức mới — luyện tập — vận dụng) và về phương pháp đánh giá theo định hướng năng lực.

Người tự học có thể sử dụng cấu trúc bài học trong SGK Lịch sử 11 (bộ đôi SGK và sách giáo viên) như một khung tự học có hướng dẫn, đặc biệt thông qua hệ thống câu hỏi luyện tập và vận dụng ở cuối mỗi bài.

Kiến thức nền cần thiết: HS đã hoàn thành chương trình Lịch sử cấp THCS, đặc biệt các nội dung thông sử về cách mạng tư sản (lớp 8) và chủ nghĩa xã hội (lớp 9), vì SGK Lịch sử 11 xây dựng các chủ đề dưới dạng mở rộng và nâng cao trên nền tảng đó.


Câu hỏi thường gặp

1. Sách giáo viên này phù hợp với ai? Cuốn sách được biên soạn dành cho giáo viên Lịch sử giảng dạy lớp 11 theo SGK bộ Kết nối tri thức với cuộc sống. Nội dung bám sát Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, do đó phù hợp với GV đang thực hiện đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

2. Cần kiến thức nền nào để sử dụng hiệu quả cuốn sách? GV cần nắm vững nội dung SGK Lịch sử 11 và có hiểu biết cơ bản về lý luận dạy học hiện đại. Cuốn sách trực tiếp dẫn chiếu đến Tài liệu hướng dẫn bồi dưỡng giáo viên cốt cán do Chương trình ETEP và Trường Đại học Sư phạm Hà Nội biên soạn; GV có thể tham khảo song song để hiểu sâu hơn phần phương pháp.

3. Điểm khác biệt so với sách hướng dẫn dạy học Lịch sử trước đây? Điểm khác biệt rõ nhất là sự dịch chuyển trọng tâm: từ hướng dẫn truyền thụ kiến thức sang hướng dẫn tổ chức hoạt động học tập. Mỗi bài trong Phần hai đều được cấu trúc theo trình tự: mục tiêu bài học (kiến thức — năng lực — phẩm chất), thiết bị và học liệu, lưu ý về nội dung và phương pháp, gợi ý tổ chức hoạt động — thay vì chỉ trình bày nội dung kiến thức cần truyền đạt.

4. Làm sao để sử dụng hiệu quả khi điều kiện cơ sở vật chất hạn chế? Sách cung cấp các phương án dạy học có thể thực hiện mà không cần thiết bị hiện đại. Các hoạt động thảo luận nhóm, kĩ thuật khăn trải bàn, phiếu học tập và câu hỏi vấn đáp đều là những hình thức không phụ thuộc vào công nghệ, được trình bày chi tiết trong Phần một.

5. Có tài liệu bổ trợ nào đi kèm không? Sách đề cập đến Tập bản đồ và tư liệu Lịch sử 11 như học liệu bổ trợ cho GV. Ngoài ra, sách khuyến nghị GV tham khảo thêm các sách chuyên khảo về phương pháp dạy học lịch sử, đặc biệt với phần sử dụng tư liệu và kĩ thuật đánh giá — những nội dung mà cuốn sách chỉ giới thiệu khái quát.


Kết luận

Sách Giáo Viên Lịch Sử 11 là tài liệu nghiệp vụ đồng hành với SGK Lịch sử 11 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, cung cấp cho GV một khung tham chiếu để triển khai dạy học theo định hướng phát triển năng lực và phẩm chất HS. Hai phần nội dung — hướng dẫn chung và hướng dẫn dạy học cụ thể — tạo thành một hệ thống từ lý luận đến thực hành.

GV có thể đọc Phần một như nền tảng lý luận, sau đó tra cứu Phần hai theo từng bài học cụ thể trong quá trình chuẩn bị giờ dạy. Việc kết hợp sách giáo viên với SGK, tập bản đồ tư liệu và các tài liệu bồi dưỡng GV cốt cán sẽ tạo ra một bộ tài liệu làm việc đầy đủ cho GV Lịch sử cấp THPT trong giai đoạn triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.