Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong trật tự quốc tế đương đại, các quốc gia là những thực thể độc lập, bình đẳng về chủ quyền và không chịu sự can thiệp từ các chủ thể khác. Tuy nhiên, xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ nhằm giải quyết các thách thức an ninh phi truyền thống mang tính toàn cầu. Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 từ cuối năm 2019 đã tác động sâu sắc đến hệ thống y tế công cộng, tăng trưởng kinh tế, trật tự xã hội và việc bảo đảm quyền con người trên phạm vi toàn thế giới. Trước bối cảnh đó, sự hợp tác giữa các quốc gia không chỉ dừng lại ở quyền tự định đoạt ngoại giao mà trở thành một nghĩa vụ pháp lý quốc tế quan trọng để ứng phó với khủng hoảng. Đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của nguyên tắc nghĩa vụ hợp tác trong bối cảnh đại dịch, qua đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm ba nội dung chính:
- Tìm hiểu sự hình thành, nội dung, đặc điểm, vai trò, cơ sở lý luận của nguyên tắc các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác với nhau và cơ chế hợp tác hiện nay.
- Nhìn nhận, đánh giá tầm quan trọng của việc vận dụng nguyên tắc hợp tác trên cơ sở thực tiễn phòng, chống COVID-19 tại Việt Nam và trên thế giới.
- Rút ra một số bài học kinh nghiệm từ thực tiễn phù hợp trong việc dự phòng, ứng phó với dịch bệnh nói riêng và những vấn đề về hợp tác quốc tế nói chung của Việt Nam hiện nay.
Đối tượng nghiên cứu của công trình là hệ thống các nguyên tắc cơ bản của Luật quốc tế, trọng tâm là sự hình thành, cơ sở lý luận và cơ chế thực thi của nguyên tắc các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác với nhau; cùng với đó là thực tiễn phòng, chống đại dịch COVID-19 thông qua việc vận dụng nguyên tắc này.
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Về mặt pháp lý: Tập trung vào Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945, Tuyên bố năm 1970 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (Nghị quyết 2625 (XXV)) và các văn kiện quốc tế liên quan về nhân quyền, môi trường.
- Về mặt không gian: Nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam và một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản cùng trường hợp đặc thù của Triều Tiên.
- Về mặt thời gian: Khảo cứu diễn tiến các chính sách ứng phó dịch bệnh từ khi đại dịch bùng phát đến mốc tháng 5 năm 2022, kết hợp đối chiếu với lịch sử các đại dịch lớn của nhân loại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận và khung pháp lý của đề tài dựa trên hệ thống các quy phạm pháp luật quốc tế điều chỉnh quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa các quốc gia, bao gồm:
- Hiến chương Liên Hợp Quốc (1945): Khoản 3 Điều 1 (mục đích hợp tác quốc tế), Điều 13, Điều 49, Điều 55 (thúc đẩy kinh tế, xã hội, nhân quyền) và Điều 56 (cam kết hành động chung và riêng rẽ trong hợp tác).
- Tuyên bố năm 1970 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (Nghị quyết 2625 (XXV)): Văn bản pháp điển hóa 7 nguyên tắc cơ bản của Luật quốc tế, khẳng định nghĩa vụ hợp tác không phân biệt chế độ chính trị, kinh tế, xã hội.
- Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế: Đặc biệt là Điều 53 xác định tính chất quy phạm mệnh lệnh chung (jus cogens).
- Các văn kiện quốc tế về nhân quyền và môi trường: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR 1948 - Điều 1, 28, 29), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966), Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR 1966), Tuyên bố về Quyền Phát triển (1986 - Điều 3.3), Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC 1992), Nghị định thư Kyoto, Thỏa thuận Paris và Tuyên bố Rio về Môi trường và Phát triển (1992 - Nguyên tắc 27).
Khóa luận kế thừa và đối thoại học thuật với các công trình nghiên cứu lý luận Luật quốc tế của TS. Ngô Hữu Phước (2013), TS. Trần Văn Thắng và ThS. Lê Mai Anh (2001), nghiên cứu dịch tễ lịch sử của Lư Vĩ An (2020), các bài viết của Laurence Boisson de Chazournes & Jason Rudall (2020), Diane Desierto (2020, 2021) và Sách trắng Hợp tác Phát triển năm 2020 của Bộ Ngoại giao Nhật Bản.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ nội dung các điều khoản trong văn bản pháp lý quốc tế, hệ thống hóa đặc điểm và bản chất lý luận của nguyên tắc hợp tác.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu các quan điểm học thuật về tính chất bắt buộc của nguyên tắc; so sánh mô hình ứng phó và chính sách phòng chống dịch bệnh giữa các quốc gia.
- Phương pháp thống kê, liệt kê: Thu thập và xử lý số liệu về ca nhiễm, ca tử vong, tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và tiến trình phát triển vắc-xin.
- Phương pháp bình luận, đánh giá: Phân tích tính hiệu quả của các cơ chế song phương và đa phương trong khủng hoảng y tế công cộng.
Nguồn dữ liệu thực chứng được trích xuất từ các công bố chính thức của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Chương trình phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS (UNAIDS), Bộ Y tế Việt Nam, Cổng thông tin điện tử Chính phủ và các cơ quan thông tấn báo chí chính thống.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Nhận thức chung về nguyên tắc các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác với nhau
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về các nguyên tắc cơ bản của Luật quốc tế nói chung và nguyên tắc các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác với nhau nói riêng. Căn cứ Tuyên bố năm 1970 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, hệ thống Luật quốc tế được xây dựng trên 7 nguyên tắc cơ bản:
- Nguyên tắc không dùng vũ lực và đe dọa sử dụng vũ lực;
- Nguyên tắc hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế;
- Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau;
- Nguyên tắc quốc gia có nghĩa vụ hợp tác với nhau;
- Nguyên tắc tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc;
- Nguyên tắc bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia;
- Nguyên tắc tuân thủ các cam kết quốc tế (pacta sunt servanda).
Hệ thống nguyên tắc này mang các đặc điểm: là cơ sở của toàn bộ hệ thống Luật quốc tế; mang tính phổ quát áp dụng toàn cầu; có giá trị pháp lý cao nhất với tính chất mệnh lệnh (jus cogens theo Điều 53 Công ước Viên 1969); có phạm vi bao trùm mọi lĩnh vực quan hệ quốc tế; và tồn tại trong mối quan hệ tương hỗ, thống nhất hữu cơ.
Về quá trình hình thành, tinh thần hợp tác được ghi nhận ban đầu tại khoản 3 Điều 1 Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945 và chính thức được pháp điển hóa thành một nguyên tắc độc lập qua Nghị quyết 2625 (XXV) ngày 24/10/1970. Nội dung của nguyên tắc hợp tác theo Tuyên bố 1970 bao gồm ba nhóm nghĩa vụ:
- Nghĩa vụ hợp tác duy trì hòa bình, an ninh quốc tế, thúc đẩy sự ổn định và tiến bộ kinh tế - xã hội mà không phân biệt chế độ chính trị, kinh tế hay văn hóa;
- Nghĩa vụ hành động tập thể hoặc riêng rẽ trong mối quan hệ phối hợp với Liên Hợp Quốc (thực thi quy định tại Điều 55 và Điều 56 Hiến chương);
- Nghĩa vụ hợp tác trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội, khoa học - công nghệ nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu, đặc biệt hỗ trợ các quốc gia đang phát triển.
Về mặt lý luận, khóa luận phân tích sâu sắc cuộc tranh luận pháp lý xoay quanh việc hợp tác là "quyền" hay "nghĩa vụ bắt buộc". Từ phiên họp của Ủy ban Đặc biệt năm 1966 đến các diễn đàn học thuật quốc tế, các học giả đã chỉ ra rằng trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau, đứng trước các hiểm họa vượt tầm kiểm soát của từng quốc gia đơn lẻ (như dịch bệnh, biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế), hợp tác đã chuyển hóa từ nhu cầu tự nguyện sang nghĩa vụ pháp lý bắt buộc gắn liền với trách nhiệm bảo vệ quyền con người.
Khóa luận cũng phân loại và đánh giá các cơ chế hợp tác quốc tế:
- Theo quy mô khu vực địa lý:
- Hợp tác song phương: Thiết lập quan hệ ngoại giao, ký kết các hiệp định thương mại, kinh tế (như các hiệp định giữa Việt Nam với Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Lào).
- Hợp tác khu vực: Các liên kết địa chính trị như ASEAN, APEC, EU, AU, Liên đoàn Ả Rập, EAEU,... Trong đó ASEAN với Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA 1992) thể hiện sự gắn kết khu vực hiệu quả.
- Hợp tác đa phương toàn cầu: Hoạt động của Liên Hợp Quốc (gồm 6 cơ quan chính, 20 tổ chức chuyên môn, 5 ủy ban kinh tế - xã hội khu vực) cùng các cơ chế hợp tác nhóm như G7, G20.
- Theo lĩnh vực và mục đích: Phân tích các cơ chế hợp tác chuyên biệt về nhân quyền (theo UDHR, ICCPR, ICESCR), y tế và khoa học (WHO thành lập ngày 07/4/1948, liên minh GAVI, CEPI, cơ chế COVAX), chống biến đổi khí hậu (UNFCCC, Thỏa thuận Paris), kinh tế - xã hội (WTO, OECD, ECOSOC) và mục đích nhân đạo (UNICEF thành lập ngày 11/12/1946).
Chương 2: Thực trạng áp dụng nguyên tắc các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác với nhau trong phòng, chống COVID-19 – Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn áp dụng nguyên tắc hợp tác trong khủng hoảng dịch bệnh. Tác giả khái quát lịch sử các đại dịch lớn của nhân loại nhằm khẳng định tính tất yếu của việc hợp tác:
- Đại dịch Cái Chết Đen (thế kỷ XIV, 1346–1351): Gây tử vong khoảng 75 đến 200 triệu người tại châu Á và châu Âu.
- Đại dịch Cúm Tây Ban Nha (1918–1919) và Cúm mùa năm 1928.
- Đại dịch HIV/AIDS: Đến năm 2020 thế giới có khoảng 37,7 triệu người sống chung với HIV (1,8 triệu trẻ em dưới 15 tuổi) và cướp đi sinh mạng khoảng 38 triệu người (khu vực châu Phi chiếm hơn 2/3 tổng số ca). Tại Việt Nam, tính đến 30/9/2021 có 212.769 người nhiễm còn sống và 108.849 ca tử vong lũy tích.
- Hội chứng hô hấp cấp tính nặng (SARS 2002): Do vi-rút SARS-CoV khởi phát từ miền nam Trung Quốc tháng 11/2002.
Về diễn tiến các giải pháp đối phó dịch bệnh, lịch sử ghi nhận sự chuyển dịch từ các phản ứng mang tính niềm tin tôn giáo (như phong trào dùng roi da "flagellum" tại châu Âu hay lễ cầu đảo tại phương Đông thời trung đại) sang các biện pháp khoa học:
- Biện pháp ứng phó: Giãn cách xã hội và cách ly y tế;
- Biện pháp phòng ngừa: Phát triển vắc-xin bắt đầu từ năm 1796 (bác sĩ Edward Jenner phát minh vắc-xin đậu mùa), theo sau là ho gà (1912), lao (1927), sốt vàng da (1935), sởi (1964), quai bị (1967), rubella (1970) và viêm gan B (1981);
- Giải pháp trong kỷ nguyên COVID-19: Công bố trình tự gen SARS-CoV-2 trên Genbank vào ngày 11/01/2020; chế tạo thành công vắc-xin mRNA của Pfizer/BioNTech sau gần 11 tháng với hiệu quả bảo vệ 95%, tiếp nối bởi Moderna, AstraZeneca, Johnson & Johnson;
- Giải pháp quản trị mới: Ứng dụng "hộ chiếu vắc-xin" nhằm tạo điều kiện tự do hóa đi lại và phục hồi kinh tế quốc tế.
Tác giả cung cấp dữ liệu phân tích tác động đa chiều của COVID-19 tính đến tháng 5 năm 2022:
- Tác động sức khỏe: Toàn cầu ghi nhận hơn 500 triệu ca nhiễm, trên 6 triệu ca tử vong.
- Tác động kinh tế: Báo cáo IMF ghi nhận tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2020 giảm 4,4%; Báo cáo sơ bộ của ILO dự báo khủng hoảng có thể làm tăng thêm 25 triệu người thất nghiệp trên toàn cầu so với mức 188 triệu người của năm 2019.
- Tác động quyền con người: Ảnh hưởng tiêu cực đến ba quyền cơ bản gồm quyền được sống, quyền tự do (do lệnh phong tỏa, hạn chế đi lại) và quyền mưu cầu hạnh phúc (do giảm thu nhập, nghèo đói).
Về cơ chế hợp tác thực tế:
- Cấp độ đa phương: Ngày 02/4/2020, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết kêu gọi hợp tác quốc tế và chủ nghĩa đa phương trong chống dịch (do 6 nước Thụy Sĩ, Indonesia, Singapore, Na Uy, Liechtenstein, Ghana đệ trình, được 188/193 quốc gia phê chuẩn). Đặc biệt, ngày 07/12/2020, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 75 đã đồng thuận thông qua Nghị quyết do Việt Nam chủ trì đề xuất (cùng 5 nước đồng tác giả Canada, Niger, Saint Vincent & Grenadines, Senegal, Tây Ban Nha và 107 nước đồng bảo trợ), lấy ngày 27/12 hàng năm là "Ngày Quốc tế sẵn sàng chống dịch bệnh".
- Cấp độ song phương và đối ngoại Việt Nam: Việt Nam đẩy mạnh ngoại giao y tế, ngoại giao vắc-xin với các đối tác lớn (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Lào, Cuba); tính đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 189/193 quốc gia Liên Hợp Quốc, có quan hệ Đối tác chiến lược và Đối tác toàn diện với 30 nước. Khóa luận cũng chỉ ra thách thức từ sự thiếu vắng hợp tác qua trường hợp Triều Tiên (công bố ca nhiễm đầu tiên ngày 12/5/2022 nhưng từ chối các hỗ trợ y tế quốc tế).
Từ thực tiễn trên, tác giả đúc kết các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về việc hoàn thiện hệ thống thể chế pháp lý, chủ động dự phòng y tế công cộng và nâng cao hiệu quả ngoại giao đa phương trong tình trạng khẩn cấp y tế toàn cầu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực chứng về tình hình dịch bệnh và tác động kinh tế - xã hội được ghi nhận trong văn bản:
| Chỉ số / Nội dung |
Số liệu thống kê trong văn bản |
Nguồn trích dẫn / Thời điểm |
| Tổng ca nhiễm COVID-19 toàn cầu |
Hơn 500 triệu ca |
WHO (Tính đến tháng 5/2022) |
| Tổng ca tử vong COVID-19 toàn cầu |
Hơn 6 triệu ca |
WHO (Tính đến tháng 5/2022) |
| Tỷ lệ phân bố ca nhiễm COVID-19 |
Châu Âu: >200 triệu (~40%); Châu Mỹ: >150 triệu (~30%); ĐNA: >57 triệu (>10%) |
WHO (Tính đến tháng 5/2022) |
| Số liệu COVID-19 tại Hoa Kỳ |
Hơn 80 triệu ca nhiễm; gần 1 triệu ca tử vong (~15% toàn cầu) |
Thống kê đến tháng 5/2022 |
| Số liệu COVID-19 tại Ấn Độ |
Hơn 40 triệu ca nhiễm; hơn 500 nghìn ca tử vong |
Thống kê đến tháng 5/2022 |
| Số liệu COVID-19 tại Brazil |
Hơn 30 triệu ca nhiễm; hơn 600 nghìn ca tử vong |
Thống kê đến tháng 5/2022 |
| Số liệu COVID-19 tại Việt Nam |
Thứ 12/227 quốc gia/vùng lãnh thổ; >10 triệu ca nhiễm; >43 nghìn ca tử vong |
Bộ Y tế (Đến tháng 5/2022) |
| Số liệu COVID-19 tại Trung Quốc |
Hơn 1 triệu ca nhiễm; hơn 5 nghìn ca tử vong |
Thống kê đến tháng 5/2022 |
| Tăng trưởng kinh tế toàn cầu 2020 |
Sụt giảm 4,4% |
Báo cáo của IMF |
| Lao động - Việc làm toàn cầu |
Nguy cơ tăng thêm 25 triệu người thất nghiệp (nền 188 triệu năm 2019) |
Báo cáo sơ bộ của ILO (2020) |
| Số liệu dịch bệnh HIV/AIDS |
Toàn cầu (2020): 37,7 triệu ca nhiễm (1,8 triệu trẻ em), 38 triệu ca tử vong; VN (30/9/2021): 212.769 ca còn sống, 108.849 ca tử vong |
Báo cáo UNAIDS / Cục Phòng chống HIV/AIDS Việt Nam |
| Mạng lưới ngoại giao Việt Nam |
189/193 thành viên LHQ; Đối tác chiến lược/toàn diện với 30 nước; 247 chính đảng/111 nước; quan hệ với QH >140 nước |
Báo điện tử Chính phủ (14/12/2021) |
| Nghị quyết chống dịch tại ĐHĐ LHQ |
188/193 nước phê chuẩn nghị quyết đa phương (02/4/2020); 107 nước đồng bảo trợ Nghị quyết ngày 27/12 (07/12/2020) |
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc |
Các đóng góp chính của đề tài:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở pháp lý và khẳng định vị trí của nguyên tắc hợp tác như một quy phạm nền tảng có tính bắt buộc trong Luật quốc tế hiện đại. Phân tích rõ mối liên hệ giữa nghĩa vụ hợp tác của quốc gia với việc thực thi các cam kết nhân quyền quốc tế và luật môi trường.
- Về mặt thực tiễn: Đánh giá toàn diện các cơ chế can thiệp song phương và đa phương (COVAX, WHO, UNICEF, ASEAN, G7, G20) trong cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu. Làm rõ vai trò chủ động, tích cực của ngoại giao Việt Nam tại Hội đồng Bảo an và Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua sáng kiến thiết lập Ngày Quốc tế sẵn sàng chống dịch bệnh (27/12).
- Về mặt chính sách: Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực ứng phó dịch bệnh, đẩy mạnh đàm phán chuyển giao công nghệ sản xuất sinh phẩm y tế và hoàn thiện cơ chế pháp lý về hộ chiếu vắc-xin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với bối cảnh nghiên cứu:
- Đề tài được hoàn thành vào năm 2022, thời điểm dịch bệnh COVID-19 vừa bước qua giai đoạn khẩn cấp và các quốc gia đang bắt đầu thiết lập trạng thái "bình thường mới", do đó một số chính sách hậu đại dịch và tác động dài hạn của các hiệp định quốc tế chưa thể được lượng hóa toàn diện.
- Nguồn tài liệu chuyên khảo về việc vận dụng nguyên tắc hợp tác trong bối cảnh đại dịch còn hạn chế tại thời điểm tác giả thực hiện khóa luận, dẫn đến việc khảo sát thực tiễn quốc tế chủ yếu tập trung vào các quốc gia tiêu biểu (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ phạm vi đề tài:
- Tiếp tục theo dõi và đánh giá cơ chế hợp tác quốc tế trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu COVID-19;
- Nghiên cứu cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế chung trong việc công nhận hộ chiếu vắc-xin và tự do hóa đi lại giữa các nước;
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý quốc tế mang tính ràng buộc cao hơn trong việc chia sẻ dữ liệu mầm bệnh, bản quyền dược phẩm và phân phối công bằng trang thiết bị y tế toàn cầu khi xuất hiện các đại dịch mới trong tương lai.
Giá trị tham khảo
Công trình là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên và giảng viên ngành Luật: Đặc biệt thuộc các chuyên ngành Luật quốc tế, Luật Nhân quyền quốc tế, Công pháp quốc tế khi nghiên cứu về hệ thống 7 nguyên tắc cơ bản của Luật quốc tế theo Tuyên bố 1970 và tính chất mệnh lệnh jus cogens.
- Sinh viên và nhà nghiên cứu ngành Quan hệ quốc tế, Ngoại giao: Tham khảo mô hình phân tích cơ chế hợp tác song phương, tiểu đa phương và đa phương toàn cầu; đánh giá các hoạt động ngoại giao đa phương của Việt Nam tại Liên Hợp Quốc.
- Cán bộ hoạch định chính sách y tế và ngoại giao: Tham khảo các bài học kinh nghiệm về ngoại giao vắc-xin, quy trình thông qua nghị quyết tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc và khung pháp lý quản trị y tế công cộng khẩn cấp.
Hạng mục giá trị nhất để tham khảo trong khóa luận là hệ thống lập luận về tính chất bắt buộc của nguyên tắc hợp tác tại Chương 1 cùng bức tranh tổng hợp số liệu thực chứng dịch tễ - kinh tế quốc tế và các sáng kiến đa phương của Việt Nam tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Bảy nguyên tắc cơ bản của Luật quốc tế được xác định theo Tuyên bố năm 1970 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc gồm những nguyên tắc nào?
Theo Tuyên bố năm 1970 (Nghị quyết 2625 (XXV)), 7 nguyên tắc cơ bản gồm: (1) Không dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực; (2) Hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế; (3) Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau; (4) Các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác với nhau; (5) Tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc; (6) Bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia; và (7) Tận tâm thực hiện các cam kết quốc tế (pacta sunt servanda).
2. Vì sao nguyên tắc các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác từng gây nhiều tranh cãi về mặt pháp lý?
Tranh cãi nảy sinh từ việc các quốc gia là những chủ thể có chủ quyền độc lập, do đó việc áp đặt một nghĩa vụ hành động cụ thể gặp nhiều rào cản hơn so với nghĩa vụ mang tính kiềm chế (như không can thiệp hay không dùng vũ lực). Tại Ủy ban Đặc biệt năm 1966, các nước từng tranh luận về việc phạm vi áp dụng theo Điều 56 Hiến chương có ràng buộc quốc gia ngoài Liên Hợp Quốc hay không. Tuy nhiên, trước các thách thức toàn cầu như dịch bệnh và nhân quyền, sự hợp tác đã được thừa nhận là một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc để duy trì trật tự quốc tế và bảo vệ con người.
3. Sáng kiến ngoại giao đa phương nổi bật nhất của Việt Nam tại Liên Hợp Quốc về phòng chống dịch bệnh là gì?
Đó là việc Việt Nam chủ trì đề xuất, thương lượng và thúc đẩy Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 75 thông qua Nghị quyết bằng đồng thuận vào ngày 07/12/2020, chính thức chọn ngày 27/12 hàng năm là "Ngày Quốc tế sẵn sàng chống dịch bệnh". Nghị quyết có 5 nước đồng tác giả (Canada, Niger, Saint Vincent & Grenadines, Senegal, Tây Ban Nha) và 107 quốc gia đồng bảo trợ.
4. Dữ liệu trong khóa luận cho thấy đại dịch COVID-19 tác động như thế nào đến kinh tế và lao động toàn cầu?
Theo các báo cáo được trích dẫn trong văn bản, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ghi nhận tăng trưởng toàn cầu năm 2020 sụt giảm 4,4%. Về lao động, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đánh giá cuộc khủng hoảng có thể làm tăng thêm 25 triệu người thất nghiệp trên toàn thế giới so với con số 188 triệu người thất nghiệp sẵn có trong năm 2019.
5. Lịch sử phát triển vắc-xin phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm được tác giả liệt kê gồm những mốc thời gian nào?
Văn bản liệt kê các mốc chế tạo vắc-xin thành công: Bệnh đậu mùa (1796 - bác sĩ Edward Jenner), ho gà (1912), bệnh lao (1927), sốt vàng da (1935), sởi (1964), quai bị (1967), rubella (1970), viêm gan B (1981) và vắc-xin ngừa COVID-19 đầu tiên của Pfizer/BioNTech ra đời cuối năm 2020 sau khi trình tự gen SARS-CoV-2 được công bố ngày 11/01/2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Thu Thuỷ đã phân tích hệ thống và sâu sắc cơ sở lý luận của nguyên tắc các quốc gia có nghĩa vụ hợp tác với nhau như một quy phạm nền tảng của Luật quốc tế hiện đại. Thông qua việc phân tích thực trạng ứng phó đại dịch COVID-19 trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam, công trình chứng minh tính cấp thiết của các cơ chế hợp tác song phương và đa phương trong quản trị an ninh phi truyền thống. Nghiên cứu đồng thời nêu bật những đóng góp ngoại giao thực tiễn của Việt Nam tại Liên Hợp Quốc và cung cấp các bài học kinh nghiệm giá trị cho công tác dự phòng y tế và đối ngoại quốc tế.