Luận văn thạc sĩ hợp đồng mua bán tài sản theo pháp luật dân sự việt nam qua thực tiễn tại tỉnh thừa thiên huế

Luận văn thạc sĩ phân tích hợp đồng mua bán tài sản theo pháp luật dân sự Việt Nam tại Thừa Thiên Huế, cung cấp cái nhìn thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Dân sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2012

110
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu

0.3. Mục đích, nhiệm vụ, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

0.4. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

0.5. Những điểm mới của luận văn

0.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn

0.7. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ CỦA HỢP ĐỒNG MUA BÁN TÀI SẢN THEO PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM

1.1. Những vấn đề chung về hợp đồng và hợp đồng mua bán tài sản

1.1.1. Khái niệm về hợp đồng

1.1.2. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hợp đồng mua bán tài sản

1.1.3. Ý nghĩa của hợp đồng mua bán tài sản

1.1.4. Những quy định về hợp đồng mua bán tài sản theo pháp luật dân sự Việt Nam

1.1.5. Nguyên tắc giao kết hợp đồng mua bán tài sản

1.1.6. Chủ thể của hợp đồng mua bán tài sản

1.1.7. Mục đích và nội dung của hợp đồng mua bán tài sản. Hình thức và hiệu lực của hợp đồng mua bán tài sản

1.1.8. Quyền và nghĩa vụ của các bên chủ thể trong việc thực hiện hợp đồng mua bán tài sản

1.1.9. Trình tự, thủ tục giao kết hợp đồng mua bán tài sản

1.1.10. Hợp đồng mua bán tài sản vô hiệu

1.1.11. Tranh chấp và giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán tài sản

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN VỀ HỢP ĐỒNG MUA BÁN TÀI SẢN TẠI TỈNH THỪA THIÊN - HUẾ TỪ NĂM 2007 ĐẾN NĂM 2011

2.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của tỉnh Thừa Thiên - Huế ảnh hưởng đến hoạt động mua bán tài sản

2.2. Thực trạng áp dụng pháp luật về hợp đồng mua bán tài sản tại tỉnh Thừa Thiên - Huế

2.3. Nguyên tắc và chủ thể của hợp đồng mua bán tài sản

2.4. Hình thức, nội dung và hiệu lực của hợp đồng mua bán tài sản

2.5. Hợp đồng mua bán tài sản vô hiệu

2.6. Thực tiễn tranh chấp về hợp đồng mua bán tài sản tại các tòa án của tỉnh Thừa Thiên - Huế

2.7. Tình hình tranh chấp về hợp đồng mua bán tài sản tại các tòa án của tỉnh Thừa Thiên - Huế

2.8. Nguyên nhân tranh chấp về hợp đồng mua bán tài sản

2.9. Các dạng tranh chấp hợp đồng mua bán tài sản tại Thừa Thiên - Huế

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VỀ HỢP ĐỒNG MUA BÁN TÀI SẢN

3.1. Phương hướng hoàn thiện các quy định của pháp luật về hợp đồng mua bán tài sản

3.2. Quy định về nguyên tắc và chủ thể của hợp đồng mua bán tài sản

3.3. Quy định về hình thức, nội dung và hiệu lực của hợp đồng mua bán tài sản

3.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng quy phạm pháp luật và giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán tài sản

3.5. Hoàn thiện pháp luật

3.6. Hướng dẫn thi hành

3.7. Các giải pháp khác

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hợp Đồng Mua Bán Tài Sản Pháp Luật Thực Tiễn

Chế định hợp đồng là một phần quan trọng của pháp luật dân sự Việt Nam, thể hiện qua số lượng lớn các điều luật trong Bộ luật Dân sự. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hợp đồng mua bán tài sản (HĐMBTS) là loại hợp đồng thông dụng nhất, phổ biến nhất, đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của các chủ thể, thúc đẩy sản xuất, kinh doanh phát triển. Tuy nhiên, từ quy định pháp luật đến thực tiễn vẫn còn nhiều bất cập. Các quy định của pháp luật dân sự về HĐMBTS và các văn bản pháp luật liên quan còn nhiều điều chưa đồng bộ, khó áp dụng hoặc chưa phát huy hiệu lực. Nhiều quan hệ về HĐMBTS chưa có luật điều chỉnh, gây khó khăn khi có tranh chấp. Các chủ thể thiếu hiểu biết và nhận thức không đúng đắn khi tham gia vào HĐMBTS, dẫn đến vi phạm và tranh chấp trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng. Việc phân tích và đánh giá thực trạng giải quyết tranh chấp về HĐMBTS hiện nay là rất quan trọng để nhìn nhận rõ hơn về tính hiệu quả của việc áp dụng các quy phạm pháp luật hiện hành. Tác giả chọn đề tài: “Hợp đồng mua bán tài sản theo pháp luật dân sự Việt Nam qua thực tiễn tại tỉnh Thừa Thiên - Huế” để làm đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Luật dân sự.

1.1. Khái niệm và vai trò của Hợp Đồng Mua Bán Tài Sản

Hợp đồng mua bán tài sản đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh các giao dịch dân sự, thương mại. Nó tạo ra khuôn khổ pháp lý cho việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản từ người bán sang người mua, đồng thời xác định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Theo Điều 388 BLDS năm 2005, Hợp đồng dân sự là sự thoả thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. HĐ dân sự đƣợc xác lập trên nguyên tắc tự do giao kết HĐ, tức là các bên tự do thoả thuận về nội dung HĐ, nhƣng không đƣợc trái pháp luật hoặc đạo đức xã hội.

1.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu HĐMBTS tại Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu về HĐMBTS tại Thừa Thiên - Huế có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả áp dụng pháp luật và phát hiện những vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Điều này giúp đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho HĐMBTS theo quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế - xã hội của địa phương. Xuất phát từ vai trò quan trọng của HĐMBTS trong đời sống xã hội, tác giả chọn đề tài: “Hợp đồng mua bán tài sản theo pháp luật dân sự Việt Nam qua thực tiễn tại tỉnh Thừa Thiên - Huế” để làm đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Luật dân sự.

II. Vướng Mắc Pháp Lý Thách Thức Trong HĐ Mua Bán Tài Sản

Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng mua bán tài sản vẫn còn nhiều vướng mắc, bất cập. Các quy định pháp luật chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất. Nhiều quan hệ HĐMBTS chưa được pháp luật điều chỉnh đầy đủ, dẫn đến khó khăn trong giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó, sự thiếu hiểu biết pháp luật của các chủ thể tham gia giao dịch cũng là một nguyên nhân dẫn đến vi phạm và tranh chấp. Việc nghiên cứu và làm rõ những vướng mắc này là cần thiết để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong lĩnh vực HĐMBTS.

2.1. Bất cập trong quy định về hình thức và nội dung HĐMBTS

Pháp luật hiện hành quy định về hình thức và nội dung của HĐMBTS còn chưa cụ thể, rõ ràng, dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau. Ví dụ, quy định về công chứng hợp đồng mua bán tài sản còn nhiều điểm chưa thống nhất, gây khó khăn cho các bên khi thực hiện thủ tục. Hoặc quy định về nội dung của HĐMBTS, đặc biệt là các điều khoản về chất lượng, số lượng, giá cả, phương thức thanh toán, còn chung chung, dễ dẫn đến tranh chấp.

2.2. Thiếu quy định về một số loại HĐMBTS đặc thù

Hiện nay, pháp luật chưa có quy định cụ thể về một số loại HĐMBTS đặc thù, như hợp đồng mua bán nhà đất hình thành trong tương lai, hợp đồng mua bán hàng hóa qua sàn giao dịch điện tử. Điều này gây khó khăn cho việc điều chỉnh các quan hệ giao dịch này, đặc biệt là khi có tranh chấp xảy ra. Cần thiết phải bổ sung các quy định pháp luật để điều chỉnh các loại HĐMBTS này, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia giao dịch.

2.3. Rủi ro và tranh chấp trong Hợp Đồng Mua Bán Tài Sản

Trong quá trình thực hiện hợp đồng mua bán tài sản, các bên có thể gặp phải nhiều rủi ro và tranh chấp. Rủi ro có thể phát sinh từ sự thay đổi của thị trường, sự biến động của giá cả, hoặc sự không trung thực của đối tác. Tranh chấp có thể phát sinh từ việc vi phạm các điều khoản của hợp đồng, từ sự hiểu lầm hoặc từ sự khác biệt trong quan điểm. Việc giải quyết tranh chấp có thể tốn kém thời gian và chi phí, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của các bên.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Hợp Đồng Mua Bán Tài Sản

Để nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về hợp đồng mua bán tài sản, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm hoàn thiện các quy định pháp luật, nâng cao năng lực áp dụng pháp luật và tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Các quy định pháp luật cần được sửa đổi, bổ sung để đảm bảo tính cụ thể, rõ ràng, phù hợp với thực tiễn. Cần có các quy định riêng để điều chỉnh các loại HĐMBTS đặc thù. Năng lực áp dụng pháp luật của các cơ quan nhà nước và đội ngũ cán bộ cần được nâng cao. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được tăng cường để nâng cao nhận thức pháp luật của người dân và doanh nghiệp.

3.1. Sửa đổi bổ sung các quy định của Bộ luật Dân sự

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Dân sự về hợp đồng mua bán tài sản để đảm bảo tính cụ thể, rõ ràng, phù hợp với thực tiễn. Cần quy định rõ về hình thức, nội dung, quyền và nghĩa vụ của các bên trong HĐMBTS. Cần bổ sung các quy định về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, về giải quyết tranh chấp hợp đồng.

3.2. Ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành

Cần ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Dân sự về hợp đồng mua bán tài sản để hướng dẫn chi tiết việc áp dụng các quy định của pháp luật. Các văn bản hướng dẫn cần làm rõ các khái niệm, các quy trình, thủ tục liên quan đến HĐMBTS. Cần có các hướng dẫn cụ thể về công chứng hợp đồng mua bán tài sản, về đăng ký quyền sở hữu tài sản.

3.3. Nâng cao năng lực áp dụng pháp luật

Cần nâng cao năng lực áp dụng pháp luật của các cơ quan nhà nước và đội ngũ cán bộ. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng về pháp luật dân sự, pháp luật thương mại cho các cán bộ làm công tác xét xử, công chứng, đăng ký quyền sở hữu tài sản. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc áp dụng pháp luật về hợp đồng mua bán tài sản.

IV. Thực Tiễn Áp Dụng Pháp Luật Về HĐMBTS Tại Thừa Thiên Huế

Tại Thừa Thiên - Huế, thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng mua bán tài sản còn nhiều hạn chế. Tình trạng vi phạm pháp luật trong giao kết và thực hiện HĐMBTS vẫn còn phổ biến. Số lượng tranh chấp về HĐMBTS tại các tòa án còn cao. Nguyên nhân chủ yếu là do nhận thức pháp luật của người dân và doanh nghiệp còn hạn chế, năng lực áp dụng pháp luật của các cơ quan nhà nước còn yếu, và hệ thống pháp luật còn nhiều bất cập. Cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về HĐMBTS tại địa phương.

4.1. Tình hình tranh chấp HĐMBTS tại Tòa án Thừa Thiên Huế

Số lượng tranh chấp về hợp đồng mua bán tài sản tại các tòa án của tỉnh Thừa Thiên - Huế vẫn còn cao, cho thấy tình trạng vi phạm pháp luật trong lĩnh vực này còn phổ biến. Các tranh chấp thường liên quan đến các vấn đề như vi phạm điều khoản hợp đồng, chậm thanh toán, chất lượng tài sản không đảm bảo, hoặc tranh chấp về quyền sở hữu tài sản. Cần có các biện pháp để giảm thiểu số lượng tranh chấp, như tăng cường công tác hòa giải, tư vấn pháp luật, và nâng cao nhận thức pháp luật của người dân.

4.2. Các dạng tranh chấp HĐMBTS phổ biến tại địa phương

Các dạng tranh chấp về hợp đồng mua bán tài sản phổ biến tại Thừa Thiên - Huế bao gồm tranh chấp về hợp đồng mua bán nhà đất, tranh chấp về hợp đồng mua bán xe, tranh chấp về hợp đồng mua bán hàng hóa. Các tranh chấp này thường liên quan đến các vấn đề như vi phạm điều khoản hợp đồng, chậm thanh toán, chất lượng tài sản không đảm bảo, hoặc tranh chấp về quyền sở hữu tài sản. Cần có các giải pháp cụ thể để giải quyết từng loại tranh chấp, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia giao dịch.

4.3. Nguyên nhân dẫn đến tranh chấp HĐMBTS tại Thừa Thiên Huế

Nguyên nhân dẫn đến tranh chấp về hợp đồng mua bán tài sản tại Thừa Thiên - Huế có nhiều, bao gồm nhận thức pháp luật của người dân và doanh nghiệp còn hạn chế, năng lực áp dụng pháp luật của các cơ quan nhà nước còn yếu, hệ thống pháp luật còn nhiều bất cập, và sự thiếu trung thực của một số chủ thể tham gia giao dịch. Cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết các nguyên nhân này, nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về HĐMBTS tại địa phương.

V. Giải Quyết Tranh Chấp Hướng Dẫn Thủ Tục Kinh Nghiệm Thực Tế

Khi có tranh chấp về hợp đồng mua bán tài sản, các bên có thể lựa chọn nhiều phương thức giải quyết khác nhau, như hòa giải, thương lượng, trọng tài, hoặc tòa án. Mỗi phương thức có ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại tranh chấp và từng hoàn cảnh cụ thể. Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi của các bên và giảm thiểu chi phí, thời gian.

5.1. Thủ tục hòa giải tranh chấp HĐMBTS

Hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp thông qua sự giúp đỡ của một bên thứ ba trung gian, được gọi là hòa giải viên. Hòa giải viên có vai trò giúp các bên tìm kiếm tiếng nói chung, thỏa thuận các điều khoản giải quyết tranh chấp. Thủ tục hòa giải thường đơn giản, nhanh chóng, ít tốn kém, và giữ được mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên. Tuy nhiên, hòa giải chỉ thành công khi các bên có thiện chí hợp tác và thỏa hiệp.

5.2. Giải quyết tranh chấp HĐMBTS tại Tòa án

Giải quyết tranh chấp tại tòa án là phương thức giải quyết tranh chấp thông qua quyết định của tòa án. Thủ tục giải quyết tranh chấp tại tòa án phức tạp, tốn kém thời gian và chi phí, nhưng đảm bảo tính khách quan, công bằng, và có tính cưỡng chế thi hành. Tòa án sẽ xem xét các chứng cứ, tài liệu, và lời khai của các bên để đưa ra phán quyết cuối cùng. Phán quyết của tòa án có hiệu lực pháp luật và phải được các bên thi hành.

5.3. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp HĐMBTS

Thời hiệu khởi kiện là thời hạn mà người có quyền khởi kiện có thể thực hiện quyền này. Sau khi hết thời hiệu khởi kiện, người có quyền khởi kiện sẽ mất quyền khởi kiện. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng mua bán tài sản được quy định tại Bộ luật Dân sự. Cần lưu ý thời hiệu khởi kiện để đảm bảo quyền lợi của mình.

VI. Triển Vọng và Hướng Phát Triển HĐMBTS Tại Thừa Thiên Huế

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội của Thừa Thiên - Huế đang phát triển mạnh mẽ, thị trường bất động sản và các loại tài sản khác cũng ngày càng sôi động. Điều này tạo ra nhiều cơ hội cho các giao dịch hợp đồng mua bán tài sản, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về mặt pháp lý. Cần có các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực áp dụng pháp luật, và tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường HĐMBTS tại địa phương.

6.1. Tác động của kinh tế Thừa Thiên Huế đến HĐMBTS

Sự phát triển kinh tế của Thừa Thiên - Huế có tác động lớn đến thị trường hợp đồng mua bán tài sản. Sự tăng trưởng kinh tế tạo ra nhu cầu lớn về nhà ở, đất đai, và các loại tài sản khác, thúc đẩy các giao dịch HĐMBTS. Đồng thời, sự phát triển kinh tế cũng tạo ra nhiều cơ hội đầu tư vào thị trường tài sản, thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài tỉnh.

6.2. Vai trò của Luật sư và Văn phòng Công chứng tại Huế

Luật sư Thừa Thiên HuếVăn phòng công chứng Thừa Thiên Huế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính pháp lý và an toàn cho các giao dịch hợp đồng mua bán tài sản. Luật sư có vai trò tư vấn pháp luật, soạn thảo hợp đồng, và đại diện cho khách hàng trong quá trình giải quyết tranh chấp. Văn phòng công chứng có vai trò chứng nhận tính xác thực của hợp đồng, đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia giao dịch.

6.3. Đề xuất chính sách phát triển thị trường HĐMBTS tại Huế

Để thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường hợp đồng mua bán tài sản tại Thừa Thiên - Huế, cần có các chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước, như giảm thuế, phí, tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch, và tăng cường công tác quản lý thị trường. Cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực bất động sản, tạo ra nhiều sản phẩm nhà ở chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của người dân.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ hợp đồng mua bán tài sản theo pháp luật dân sự việt nam qua thực tiễn tại tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ CỦA HỢP ĐỒNG MUA BÁN TÀI SẢN THEO PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM 1. Những vấn đề chung về hợp đồng và hợp đồng mua bán tài sản 1. Khái niệm về hợp đồng Để có thể tồn tại và phát triển, các chủ thể trong xã hội phải tham gia vào các giao dịch nhất định thông qua việc trao đổi, dịch chuyển các lợi ích do mình tạo ra và nhận lại những lợi ích vật chất cần thiết từ các chủ thể khác nhằm thỏa mãn các nhu cầu chính đáng của mình. Một trong những phƣơng thức cơ bản để thực hiện việc trao đổi lợi ích trong xã hội chính là sự thỏa thuận giữa các bên, dựa trên các nguyên tắc tự do, tự nguyện, bình đẳng và đƣợc đặt dƣới sự bảo trợ của luật pháp.

Hiện tƣợng đó đƣợc định danh trong luật bằng thuật ngữ pháp lý là“Hợp đồng”. Ngày nay, HĐ là công cụ pháp lý quan trọng và phổ biến để con ngƣời thực hiện các giao dịch nhằm thỏa mãn hầu hết mọi nhu cầu của mình. Tuy vậy, trong lịch sử lập pháp của nhân loại, để tìm ra đƣợc một thuật ngữ chính xác, nhƣ thuật ngữ “hợp đồng” đang đƣợc sử dụng trong pháp luật của hầu hết các quốc gia ngày nay, là việc không dễ dàng. Nhiều luật gia cho rằng thuật ngữ “hợp đồng” (contractus) đƣợc hình thành từ động từ “contrahere” trong tiếng La-tinh, có nghĩa là “ràng buộc” và xuất hiện lần đầu tiên ở La Mã vào khoảng thế kỷ V - IV TCN [31].

Ban đầu, ngƣời La Mã cũng không có khái niệm chung “contractus” mà sử dụng các thuật ngữ riêng biệt để chỉ các HĐ cụ thể phổ biến nhƣ mua bán (sponsio), vay mƣợn (mutuum), gửi giữ (depositum), ủy thác (mandatum). Mãi đến thời của luật gia La-be-ôn (thế kỷ I sau CN), ngƣời La Mã mới chính thức sử dụng thuật ngữ “contractus” trong luật, và quan hệ HĐ đƣợc pháp luật công nhận và bảo vệ dƣới thời Justinnian 8 z [22]. Sau này, pháp luật các nƣớc phƣơng tây đã kế thừa và phát triển quan niệm pháp lý từ thời La Mã và đã sử dụng chính thức thuật ngữ “hợp đồng” mà trong tiếng Anh đƣợc viết là “contract”, và trong tiếng Pháp là “contrat”. Ở Việt Nam, trong thực tế đời sống, có nhiều thuật ngữ khác nhau đƣợc sử dụng để chỉ về HĐ: khế ước, giao kèo, văn tự, văn khế, cam kết, tờ giao ước, tờ ưng thuận… Trong cổ luật, dựa vào các cứ liệu lịch sử còn lại cho đến ngày nay, thuật ngữ “văn tự” hay “văn khế”, hay mua, bán, cho, cầm đã đƣợc sử dụng khá sớm, trong Bộ Quốc triều hình luật [65].

Sau này, thuật ngữ “khế ước” mới đƣợc sử dụng chính thức trong Sắc lệnh ngày 21/7/1925 (đƣợc sửa đổi bởi Sắc lệnh ngày 23/11/1926 và Sắc lệnh ngày 06/9/1927) ở Nam phần thuộc Pháp, trong Bộ Dân luật Bắc kỳ 1931 và trong Bộ Dân luật Trung kỳ 1936 - 1939. Thuật ngữ “khế ước” cũng đƣợc sử dụng ở Điều 13 trong Sắc lệnh 97/SL của nƣớc Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đƣợc Hồ Chủ tịch ký ban hành ngày 22/5/1950. Thuật ngữ “khế ước” cũng đƣợc sử dụng ở Điều 653 trong Bộ Dân luật 1972 của chế độ Việt Nam Cộng hòa ở miền Nam trƣớc 30/4/1975. Ngoài ra, trong Dân luật Bắc kỳ 1931, Dân luật Trung kỳ 1936 - 1939 và Dân luật Sài Gòn 1972 còn sử dụng thuật ngữ “hiệp ước” trong đó nhà làm luật xem “khế ước” là một “hiệp ước” [2] hoặc đồng nhất giữa “khế ước” với “hiệp ước” [4].

Hiện nay, các văn bản pháp luật hiện hành của nhà nƣớc ta không còn sử dụng thuật ngữ “khế ước” hay “hiệp ước” nhƣ trƣớc đây mà sử dụng các thuật ngữ có tính “chức năng”, “công cụ” [32] nhƣ “hợp đồng dân sự”. Nhìn chung, pháp luật của ta xem HĐ dân sự là một hành vi nhằm ghi nhận, biểu lộ ý chí của các bên. Việc biểu lộ ý chí vừa là hành vi vừa là yếu tố tạo nên nội dung HĐ. Cả hành vi và ý chí đều có mục đích, hƣớng đến lợi ích nhất định.

Ý chí và sự thể hiện ý chí của các bên phải tiến tới sự thoả thuận có tính chất xây dựng, thiết lập một quan hệ pháp lý trên cơ sở những quy định của pháp luật. 9 z Theo Điều 388 BLDS năm 2005 khái niệm HĐ đƣợc quy định một cách khái quát: “Hợp đồng dân sự là sự thoả thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự” [44]. HĐ dân sự đƣợc xác lập trên nguyên tắc tự do giao kết HĐ, tức là các bên tự do thoả thuận về nội dung HĐ, nhƣng không đƣợc trái pháp luật hoặc đạo đức xã hội. HĐ dân sự có thể đƣợc xác lập bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể, ví dụ: Ở chợ ngƣời ta có thể mua bán hàng hoá, thực phẩm thông thƣờng bằng miệng.

Phƣơng thức giao kết HĐ là một bên đề nghị và bên kia chấp nhận. Khi hai bên đã thoả thuận thì HĐ có hiệu lực, trừ trƣờng hợp hai bên thoả thuận giao kết HĐ bằng hình thức nhất định thì HĐ chỉ đƣợc coi là đã giao kết khi đã tuân thủ hình thức đó. Ví dụ: Hai bên thoả thuận miệng nhƣng nhất trí là phải làm HĐ bằng văn bản. Trong trƣờng hợp pháp luật có quy định là HĐ dân sự phải đƣợc thể hiện bằng văn bản, phải đƣợc chứng nhận của công chứng nhà nƣớc, đăng ký hoặc xin phép, thì HĐ chỉ đƣợc coi là đã giao kết khi tuân thủ những thể thức đó.

Ví dụ HĐ mua bán nhà ở, HĐ chuyển nhƣợng quyền sử dụng đất… Việc thực hiện HĐ dân sự phải tuân theo nguyên tắc giao kết HĐ, đƣợc quy định tại Điều 389 BLDS năm 2005. HĐ dân sự chấm dứt trong các trƣờng hợp đƣợc quy định tại Điều 424 BLDS năm 2005. Quy định trên của pháp luật Việt Nam có sự thừa kế của Pháp luật La Mã. Theo pháp luật La Mã HĐ đƣợc coi là căn cứ phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ dân sự.

Bởi vì, thứ nhất, nó có sự thoả thuận giữa các chủ thể. Thứ hai, xuất phát từ đặc thù của HĐ, sự thoả thuận đó xuất phát từ mục đích nhất định mà các bên muốn đạt đƣợc. HĐ là phƣơng tiện đạt đƣợc mục đích, mục đích là cơ sở vật chất của HĐ, mục đích có thể là mong muốn tặng cho, tiếp nhận một nghĩa vụ hoặc bảo đảm thực hiện một nghĩa vụ, hay nói cách khác là mong muốn đạt đƣợc mục đích pháp lý nào 10 z đó. Không có sự mong muốn đạt đƣợc một mục đích nào đó thì không thể có một ý chí đích thực để xác định HĐ.

Mặt khác HĐ sẽ không có hiệu lực nếu mục đích của HĐ đó bị pháp luật cấm hoặc trái với đạo đức xã hội. Cũng xuất phát từ những mục đích pháp lý khác nhau của HĐ dân sự mà ngƣời ta có thể phân loại các HĐ dân sự thông dụng khác nhau nhƣ HĐMBTS, HĐ thuê tài sản, HĐ vay tài sản… Trong đó, BLDS năm 2005 xây dựng HĐMBTS nhƣ là một HĐ phổ biến nhất và quan trọng nhất của giao lƣu dân sự, không chỉ áp dụng cho HĐ dân sự đơn thuần mà còn có thể áp dụng cả với các loại HĐ về mua bán tài sản trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, thƣơng mại. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hợp đồng mua bán tài sản 1. Khái niệm về hợp đồng mua bán tài sản Trong lịch sử phát triển của nền sản xuất xã hội có hai hình thức sản xuất là sản xuất tự cung tự cấp và sản xuất hàng hoá.

sản xuất tự cung tự cấp là hình thức sản xuất mà sản phẩm lao động chỉ dùng để thoả mãn nhu cầu của ngƣời sản xuất trong nội bộ kinh tế. Đối lập với hình thức sản xuất này là sản xuất hàng hoá, sản xuất hàng hoá là sản phẩm của xã hội, trong đó mối quan hệ sản xuất giữa ngƣời sản xuất biểu hiện ra thị trƣờng, thông qua việc mua bán, trao đổi sản phẩm và dịch vụ. Hàng hoá có thể thoả mãn nhu cầu sản xuất, tiêu dùng của con ngƣời thông qua việc trao đổi với nhau. Quá trình phát triển lâu dài của sản xuất và trao đổi hàng hoá đã làm xuất hiện tiền tệ.

Tiền tệ làm thƣớc đo giá trị vì bản thân nó cũng là một hàng hóa đặc biệt, có giá trị nhƣ các loại hàng hoá khác. Giá trị của mỗi hàng hoá đƣợc biểu hiện bằng một số tiền nhất định là giá cả. Do vậy, việc trao đổi hàng hoá và tiền tệ là một quan hệ pháp luật mà ngƣời mua và ngƣời bán có những quyền và nghĩa vụ nhất định, thông qua đó làm phát sinh chấm dứt quyền và tài sản của các bên. Việc mua bán làm chấm dứt quyền sở hữu của ngƣời bán đối với vật 11 z đem bán đồng thời làm phát sinh quyền sở hữu của ngƣời mua đƣợc thể hiện trong HĐMBTS.

HĐMBTS là HĐ dân sự thông dụng, đƣợc BLDS năm 2005 đề cập tới đầu tiên. Xét từ góc độ lịch sử thì HĐ mua bán không phải là hợp đồng xuất hiện đầu tiên, HĐ xuất hiện đầu tiên là HĐ trao đổi tài sản, tuy nhiên, vì nó thông dụng nên đƣợc BLDS năm 2005 xếp nó đầu tiên. Theo Điều 428 BLDS năm 2005 thì: “Hợp đồng mua bán tài sản là sự thoả thuận giữa các bên, theo đó bên bán có nghĩa vụ giao tài sản cho bên mua và nhận tiền, còn bên mua có nghĩa vụ nhận tài sản và trả tiền cho bên bán” [44]. Nhƣ vây, HĐMBTS phải có mục đích chuyển quyền sở hữu, chuyển giao tài sản.

Nếu không có chuyển giao sở hữu thì sẽ không có HĐ mua bán cho dù có chuyển giao tài sản mà thực chất là HĐ khác. Đặc điểm của hợp đồng mua bán tài sản Theo quy định tại Điều 428 BLDS năm 2005 có thể thấy HĐMBTS có những đặc điểm sau đây: Thứ nhất, HĐMBTS là sự thoả thuận giữa các bên chủ thể gồm bên mua và bên bán, cơ sở đầu tiên để hình thành HĐ mua bán là sự thoả thuận bằng ý chí tự nguyện của các bên. Hay nói cách khác quan hệ HĐ chỉ đƣợc hình thành từ những hành vi có ý chí. Theo quan điểm của Mác: “Tự chúng, hàng hoá không thể đi đến thị trƣờng và trao đổi đƣợc với nhau.

Muốn cho những vật đó trao đổi với nhau thì những ngƣời giữ chúng phải đối xử với nhau nhƣ những ngƣời mà ý chí nằm trong các vật đó” [38].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hợp Đồng Mua Bán Tài Sản Theo Pháp Luật Dân Sự Việt Nam: Thực Tiễn Tại Thừa Thiên - Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng mua bán tài sản trong bối cảnh pháp lý tại Việt Nam, đặc biệt là tại tỉnh Thừa Thiên - Huế. Tài liệu này không chỉ phân tích các quy định pháp luật hiện hành mà còn nêu bật những thách thức và thực tiễn áp dụng trong việc thực hiện các hợp đồng này. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các quy định pháp luật, giúp họ bảo vệ quyền lợi của mình trong các giao dịch mua bán tài sản.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học giao dịch dân sự có sự tham gia của hộ gia đình và thực tiễn tại tỉnh hoà bình, nơi nghiên cứu về giao dịch dân sự trong bối cảnh hộ gia đình. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra theo quy định của pháp luật dân sự và thực tiễn thi hành tại thành phố hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về trách nhiệm pháp lý trong các tình huống rủi ro. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hợp đồng thế chấp nhà ở theo quy định của pháp luật dân sự và thực tiễn thi hành tại ngân hàng thương mại cổ phần việt nam thịnh vượng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hợp đồng thế chấp, một khía cạnh quan trọng trong giao dịch tài sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và nâng cao khả năng áp dụng pháp luật trong thực tiễn.