Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín là một trong những quyền nhân thân gắn liền với mỗi cá nhân, được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật dân sự Việt Nam. Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, các hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín có xu hướng gia tăng về số lượng, mức độ tinh vi và phạm vi lan truyền. Tuy nhiên, các khái niệm liên quan đến quyền nhân thân này trong hệ thống pháp luật hiện hành vẫn mang tính trừu tượng; các tiêu chí để nhận diện hành vi xâm phạm và định lượng mức độ tổn hại chưa được cụ thể hóa, dẫn đến sự lúng túng cho các chủ thể bị xâm phạm và thiếu sự thống nhất trong áp dụng pháp luật của các cơ quan có thẩm quyền.

Khóa luận xác định rõ mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật dân sự về quyền này trong bối cảnh hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích, làm rõ những vấn đề lý luận về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín.
    2. Phân tích, bình luận quy định của pháp luật dân sự Việt Nam về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín và thực trạng thực hiện pháp luật về quyền này của các chủ thể có hành vi vi phạm, chủ thể có quyền yêu cầu, tại các cơ quan quản lý Nhà nước và tại Tòa án.
    3. Đánh giá việc thực hiện pháp luật dân sự hiện hành tại Việt Nam về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín; đưa ra các nguyên nhân cho các thực trạng và đề xuất các kiến nghị nâng cao và hoàn thiện pháp luật về quyền này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận, các quy định của pháp luật dân sự Việt Nam về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín; thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện của các chủ thể tham gia cùng các cơ quan có thẩm quyền.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định của pháp luật dân sự Việt Nam (có đối chiếu với pháp luật Pháp, Trung Quốc, Anh, Hoa Kỳ) liên quan đến chủ thể, phạm vi và phương thức bảo vệ quyền danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực trạng pháp luật trên lãnh thổ Việt Nam; số liệu thực tiễn và bản án được thu thập trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát các quy định pháp luật và số liệu bản án liên quan từ năm 2015 đến tháng 03/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết và văn bản pháp lý dựa trên các nguồn sau:

  • Văn kiện và pháp luật quốc tế: Tuyên ngôn Toàn thế giới về Nhân quyền năm 1948 (UDHR - Điều 12); Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (ICCPR - Điều 4, 17, 19); Công ước Châu Âu về Nhân quyền năm 1950 (ECHR - Điều 8); Công ước Hoa Kỳ về Nhân quyền năm 1969 (ACHR - Điều 11); Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu (GDPR - Điều 17); Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (DSA); Bộ luật Dân sự Pháp (Code Civil - Điều 9, 1240).
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp (năm 1946, 1959, 1980 - Điều 7, 1992 - Điều 71, 2013 - Điều 16, 20, 21); Bộ luật Dân sự (BLDS 1995, BLDS 2005, BLDS 2015 - Điều 11, 32, 34, 38, 134, 136, 584, 592); Luật Báo chí 2016; Luật Trẻ em 2016; Luật Người cao tuổi 2009; Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022; Luật Trợ giúp pháp lý 2017; các quy định cổ luật trong Bộ luật Hồng Đức (Điều 92, 97) và Bộ luật Gia Long (Điều 305, 308).
  • Tài liệu học thuật tham khảo: Nghiên cứu của các học giả quốc tế như David Howarth, Matthew Collins, Samuel Johnson, Warren & Brandeis, Sheida Novin & Daphna Oyserman; cùng các công trình trong nước của Phùng Trung Tập, Trương Thị Tuyến, Đoàn Trọng Chỉnh, Trương Hồng Quang, Hồ Bảo, Trần Thị Hà.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp luận: Dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước pháp quyền.
  • Phương pháp nghiên cứu chuyên biệt:
    • Chương 1: Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và nghiên cứu học thuyết pháp lý để làm rõ các khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa và lịch sử hình thành.
    • Chương 2: Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, diễn dịch, quy nạp để đánh giá các điều luật hiện hành và thực tiễn xét xử.
    • Chương 3: Phương pháp phân tích, diễn dịch, tổng hợp nhằm xây dựng các nhóm giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu quy phạm pháp luật, học thuyết pháp lý và các bản án thực tiễn tại Tòa án nhân dân thuộc địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2015 đến tháng 03/2025.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín trong pháp luật dân sự

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về quyền nhân thân gắn với danh dự, nhân phẩm, uy tín:

  • Khái niệm:
    • Danh dự: Sự coi trọng, đánh giá của dư luận xã hội đối với một người dựa trên các giá trị tinh thần, đạo đức; là sự tự ý thức và gìn giữ giá trị bản thân.
    • Nhân phẩm: Những phẩm chất, giá trị chỉ con người mới có, tạo nên tư cách và sự khác biệt của con người; phẩm giá tồn tại bình đẳng bên trong mỗi cá nhân.
    • Uy tín: Giá trị về mặt đạo đức và tài năng được công nhận thông qua hoạt động thực tiễn, tạo nên sự tín nhiệm và tôn trọng từ cộng đồng.
    • Định nghĩa quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín do tác giả đề xuất: Là quyền nhân thân cơ bản bảo đảm cá nhân được tôn trọng về danh dự, nhân phẩm, uy tín; có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm, cải chính thông tin sai lệch và bồi thường thiệt hại nếu bị tổn hại.
  • 5 đặc điểm pháp lý cơ bản:
    1. Mang tính chất phi tài sản (không thể định giá trực tiếp bằng tiền, không thể mua bán, chuyển nhượng).
    2. Gắn liền với một chủ thể nhất định và không thể chuyển dịch (tồn tại từ khi sinh ra đến khi chết).
    3. Là quyền dân sự mang tính chất tinh thần hướng đến sự phát triển tự do của con người.
    4. Mọi cá nhân đều có sự bình đẳng về quyền được bảo vệ, không phân biệt địa vị hay giới tính.
    5. Được bảo hộ vô thời hạn, kể cả sau khi chủ thể đã qua đời (thông qua thân nhân, người thừa kế).
  • Chủ thể và phương thức bảo vệ: Chủ thể gồm người bị xâm phạm, người đại diện hợp pháp (đối với người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi), và thân nhân của người đã chết. Phương thức bảo vệ gồm biện pháp tự bảo vệ (yêu cầu chấm dứt, đính chính, gửi thư yêu cầu pháp lý - Cease and Desist Letter, quyền được lãng quên) và biện pháp nhờ bên thứ ba can thiệp (khởi kiện ra Tòa án, cơ quan giám sát truyền thông như PCC tại Anh, luật sư, tổ chức trợ giúp pháp lý, báo cáo nền tảng số theo DSA).
  • Lịch sử hình thành: Đi từ nguyên tắc actio iniuriarum thời La Mã cổ đại, pháp luật phong kiến, án lệ New York Times v. Sullivan ở các nước Thông luật, đến các quy định trong Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long, Hiến pháp 1946/1959/1980 và sự pháp điển hóa qua các Bộ luật Dân sự 1995, 2005, 2015 tại Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng quy định pháp luật dân sự Việt Nam về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín và thực tiễn thực hiện

Chương 2 tập trung mổ xẻ nội dung các quy định tại BLDS 2015 và thực tiễn thi hành:

  • Phân tích quy định hiện hành: Điều 34 BLDS 2015 khẳng định danh dự, nhân phẩm, uy tín là bất khả xâm phạm; xác lập trách nhiệm dân sự khi đưa thông tin sai sự thật; Điều 11 quy định phương thức tự bảo vệ và bảo vệ qua cơ quan có thẩm quyền; Điều 134, 136 quy định về quyền đại diện; Điều 584 và 592 quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại tinh thần và vật chất.
  • 4 trường hợp ngoại lệ theo luật định:
    1. Công bố thông tin đúng sự thật và không nhằm mục đích bôi nhọ, hạ thấp người khác (khoản 2 Điều 34 BLDS 2015).
    2. Cá nhân tự nguyện công khai hoặc cho phép sử dụng thông tin (khoản 4 Điều 38 BLDS 2015).
    3. Thông tin đã trở thành tài sản công cộng thông qua sự kiện công khai hoặc tài liệu tố tụng.
    4. Cơ quan báo chí đưa tin đúng sự thật về hành vi vi phạm pháp luật, bản án có hiệu lực (khoản 2 Điều 11 Luật Báo chí 2016).
Nội dung khảo sát Quy định pháp luật (BLDS 2015) Tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng
Chủ thể yêu cầu - Cá nhân trực tiếp bị xâm phạm (Đ34)
- Người đại diện của người chưa thành niên, mất NLHV (Đ134, Đ136)
- Thân nhân của người đã chết (khoản 3 Đ34)
- Phụ thuộc hoàn toàn vào đơn khởi kiện của nạn nhân
- Chưa có cơ chế bảo vệ danh dự danh nhân lịch sử cụ thể
- Thiếu cơ chế đặc thù cho nhóm yếu thế trong BLDS
- Chưa trao quyền khởi kiện cho tổ chức xã hội
Phạm vi bảo vệ & Ngoại lệ - Bảo vệ tuyệt đối cả ngoài đời thực và không gian mạng
- Ngoại lệ: thông tin đúng sự thật, sự đồng ý của cá nhân, lợi ích công cộng (Đ34, Đ38)
- Khái niệm danh dự, nhân phẩm mang tính trừu tượng, cảm tính
- Xung đột ranh giới với quyền tự do ngôn luận, báo chí
- Khó khăn trong việc định lượng mức độ thiệt hại phi vật chất
Phương thức bảo vệ - Tự bảo vệ: Yêu cầu gỡ bỏ, cải chính, xin lỗi (Đ11, Đ34)
- Can thiệp bên thứ ba: Khởi kiện Tòa án, nhờ trợ giúp pháp lý, yêu cầu biện pháp khẩn cấp (Đ11, Đ592)
- Cơ chế tự bảo vệ thiếu công cụ cưỡng chế khi đối tượng cố tình phớt lờ
- Mức bồi thường thiệt hại tinh thần mang tính chủ quan của Tòa án
- Đối tượng vi phạm trên mạng ẩn danh, hoạt động xuyên biên giới
  • Thực tiễn thực hiện: Khảo sát các vụ việc và bản án từ năm 2015 đến tháng 03/2025 tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh chỉ ra việc xác minh danh tính người vi phạm trên không gian mạng gặp nhiều trở ngại do cơ chế xử lý của các nền tảng xuyên biên giới (Facebook, YouTube, TikTok) còn kéo dài; việc lượng hóa tổn thất tinh thần tại Tòa án theo Điều 592 BLDS 2015 thiếu căn cứ tính toán thống nhất.

Chương 3: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam và nâng cao hoạt động thực hiện pháp luật về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và nâng cao thực thi:

  • Định hướng: Hoàn thiện pháp luật bảo đảm nguyên tắc tôn trọng quyền con người, bắt kịp sự phát triển của công nghệ thông tin và môi trường số.
  • Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật (Lập pháp):
    • Về chủ thể: Bổ sung cơ chế bảo vệ danh dự của danh nhân lịch sử và người đã khuất; luật hóa quyền đại diện khởi kiện của các tổ chức xã hội, tổ chức phi chính phủ bảo vệ nhóm yếu thế; bổ sung các điều khoản bảo vệ đặc thù cho phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật trong môi trường số vào BLDS.
    • Về phạm vi: Ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể tiêu chí nhận diện hành vi xúc phạm danh dự, uy tín; xác lập ranh giới rõ ràng giữa quyền tự do ngôn luận, phản biện xã hội và hành vi bôi nhọ trái pháp luật; xây dựng khung định lượng thiệt hại tinh thần.
    • Về phương thức bảo vệ: Quy định thời hạn bắt buộc bên vi phạm phải phản hồi và thực hiện nghĩa vụ khi nhận được yêu cầu tự bảo vệ; tăng cường chế tài dân sự đối với hành vi phát tán tin giả; quy định trách nhiệm pháp lý bắt buộc của các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới trong việc gỡ bỏ thông tin vi phạm theo yêu cầu hợp lệ.
  • Kiến nghị nâng cao hiệu quả thực thi (Thực tiễn):
    • Đối với các chủ thể: Tăng cường tuyên truyền pháp luật nhằm nâng cao ý thức phát ngôn của người dân; hướng dẫn nạn nhân kỹ năng thu thập chứng cứ điện tử hợp pháp.
    • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành kiểm soát không gian mạng; giám sát và xử lý nghiêm các vi phạm truyền thông số.
    • Đối với Tòa án: Tăng cường đào tạo chuyên môn cho thẩm phán về lượng hóa thiệt hại nhân thân; chuẩn hóa án lệ xét xử các vụ án xâm phạm danh dự, nhân phẩm trên môi trường mạng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể sau:

  • Kết quả pháp lý chính: Hệ thống hóa các quy định từ Hiến pháp (1980, 1992, 2013) và BLDS (1995, 2005, 2015); phân tích chuyên sâu các điều khoản trọng tâm như Điều 11, Điều 34, Điều 38, Điều 134, Điều 136, Điều 584, Điều 592 BLDS 2015 và các luật chuyên ngành (Luật Báo chí 2016, Luật Trẻ em 2016, Luật Trợ giúp pháp lý 2017).
  • Hệ thống hóa lý luận: Xây dựng định nghĩa hoàn chỉnh về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín; xác lập 5 đặc điểm pháp lý cơ bản; phân loại 4 nhóm ngoại lệ pháp lý và 2 nhóm phương thức bảo vệ quyền (tự bảo vệ và nhờ bên thứ ba).
  • Phát hiện thực tiễn: Làm rõ những rào cản pháp lý trong giai đoạn 2015 - tháng 03/2025 tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm: sự phụ thuộc vào sự chủ động của người bị hại, khoảng trống pháp lý đối với danh dự người đã khuất/danh nhân, sự thiếu vắng cơ chế riêng cho nhóm yếu thế, tính chất cảm tính trong định lượng thiệt hại tinh thần tại Điều 592 BLDS 2015, và tính phức tạp trong xử lý các vi phạm mạng xuyên biên giới.
  • Đóng góp của đề tài: Là công trình nghiên cứu hệ thống hóa toàn diện cả về lý luận, lịch sử pháp lý Việt Nam/quốc tế và thực trạng áp dụng BLDS 2015 đối với quyền danh dự, nhân phẩm, uy tín; đề xuất các giải pháp lập pháp và thực thi có tính ứng dụng thực tế trong bối cảnh kỷ nguyên số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Do là công trình nghiên cứu ở cấp độ khóa luận tốt nghiệp đại học, tác giả thừa nhận nguồn kiến thức lý luận và kinh nghiệm thực tiễn còn những giới hạn nhất định; nguồn dữ liệu thực tiễn và khảo sát bản án chủ yếu tập trung tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong mốc thời gian từ năm 2015 đến tháng 03/2025, chưa bao quát được toàn bộ thực tiễn xét xử tại các tỉnh thành khác trên phạm vi toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực tiễn xét xử trên toàn bộ các Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam; đi sâu nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đối với hành vi xâm phạm nhân thân do trí tuệ nhân tạo (AI), tài khoản ẩn danh xuyên biên giới và công nghệ deepfake gây ra.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Quốc tế và Quyền con người sử dụng làm tài liệu tham khảo nghiên cứu quyền nhân thân.
    • Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Luật sư, cán bộ tư pháp và Trợ giúp viên pháp lý trong quá trình giải quyết các tranh chấp dân sự về bồi thường thiệt hại do danh dự, uy tín bị xâm phạm.
    • Các cá nhân, tổ chức, nhà sáng tạo nội dung trên mạng xã hội tìm hiểu quy định pháp luật để tự bảo vệ danh tiếng và tuân thủ chuẩn mực phát ngôn.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao: Hệ thống phân tích đối chiếu pháp luật quốc tế (Pháp, Anh, Hoa Kỳ, EU); nội dung bình luận chuyên sâu về 4 trường hợp ngoại lệ tại Điều 34, Điều 38 BLDS 2015; và các kiến nghị cụ thể về hoàn thiện cơ chế lượng hóa thiệt hại tinh thần theo Điều 592 BLDS 2015.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả định nghĩa quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín trong khóa luận như thế nào?

Theo tác giả, quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín là một trong những quyền nhân thân cơ bản của con người, được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật của nhiều quốc gia (trong đó có Việt Nam). Quyền này bảo đảm rằng mỗi cá nhân có quyền được tôn trọng về danh dự, nhân phẩm và uy tín, đồng thời có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm, cải chính thông tin sai lệch và bồi thường thiệt hại nếu bị tổn hại.

2. Pháp luật dân sự Việt Nam quy định những trường hợp ngoại lệ nào không bị coi là xâm phạm danh dự, nhân phẩm?

Khóa luận chỉ ra 4 trường hợp ngoại lệ chính:

  • Công bố thông tin đúng sự thật và không nhằm mục đích xúc phạm, hạ thấp người khác (khoản 2 Điều 34 BLDS 2015).
  • Cá nhân tự nguyện công khai thông tin hoặc đồng ý cho người khác sử dụng hợp pháp (khoản 4 Điều 38 BLDS 2015).
  • Thông tin đã trở thành tài sản công cộng qua các sự kiện công khai hoặc tài liệu tố tụng, báo cáo tài chính đã công bố.
  • Báo chí đưa tin đúng sự thật về hành vi vi phạm pháp luật, bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án (khoản 2 Điều 11 Luật Báo chí 2016).

3. Những chủ thể nào có quyền yêu cầu bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín theo quy định hiện hành?

Theo Điều 34, Điều 134 và Điều 136 BLDS 2015, các chủ thể gồm:

  • Bản thân cá nhân trực tiếp bị xâm phạm.
  • Cha mẹ, người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp (đối với cá nhân chưa thành niên, người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự).
  • Thân nhân (cha mẹ, vợ/chồng, con), người thừa kế hoặc người có quyền, nghĩa vụ liên quan (trong trường hợp cá nhân bị xâm phạm đã chết).

4. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn lớn nhất trong cơ chế tự bảo vệ quyền nhân thân là gì?

Điểm nghẽn lớn nhất là cơ chế tự bảo vệ phụ thuộc hoàn toàn vào sự tự nguyện của bên vi phạm mà không có công cụ cưỡng chế trực tiếp từ phía người bị hại. Khi bên vi phạm cố tình phớt lờ yêu cầu xin lỗi, cải chính hoặc che giấu danh tính trên mạng xã hội, người bị hại không thể tự thực thi quyền năng nếu không khởi kiện ra Tòa án hoặc nhờ cơ quan quản lý nhà nước can thiệp.

5. Việc lượng hóa mức bồi thường thiệt hại tinh thần theo Điều 592 BLDS 2015 gặp phải vướng mắc gì?

Điều 592 BLDS 2015 quy định mức bồi thường do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định. Vướng mắc thực tế là luật thiếu khung tiêu chí khách quan để định lượng mức độ tổn thất tinh thần thực sự, dẫn đến việc phán quyết của Tòa án phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của Hội đồng xét xử, gây ra sự thiếu thống nhất giữa các bản án.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hiền đã làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng, hệ thống hóa các đặc điểm, phạm vi và phương thức bảo vệ quyền danh dự, nhân phẩm, uy tín trong pháp luật dân sự. Thông qua việc phân tích thực trạng áp dụng BLDS 2015 và số liệu thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2015 - tháng 03/2025, công trình chỉ ra các khoảng trống pháp lý đối với nhóm người yếu thế, người đã khuất và các vi phạm trên môi trường số. Các kiến nghị lập pháp và giải pháp thực thi được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm bảo vệ hiệu quả quyền nhân thân của cá nhân trong bối cảnh xã hội hiện đại.