Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hợp đồng đóng vai trò là công cụ pháp lý chủ đạo để các cá nhân và pháp nhân xác lập, trao đổi lợi ích vật chất phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Tuy nhiên, trong tiến trình thực hiện nghĩa vụ, các bên tham gia giao dịch có thể phải đối mặt với nhiều biến cố khách quan không thể dự liệu trước xuất phát từ khủng hoảng kinh tế, thiên tai, dịch bệnh (điển hình như đại dịch COVID-19) hay các biến động chính trị - quân sự (như xung đột giữa Israel và phong trào Hamas, chiến dịch quân sự tại Ukraine). Những biến cố này có thể làm thay đổi căn bản bối cảnh kinh tế - xã hội ban đầu, đẩy một bên vào tình thế chịu thiệt hại nặng nề nếu tiếp tục thực hiện hợp đồng theo các cam kết ban đầu.
Trước khi Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 ra đời, pháp luật Việt Nam chỉ ghi nhận cơ chế điều chỉnh hợp đồng rải rác trong một số văn bản chuyên ngành (như Điều 20 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000, Điều 67 Luật Đấu thầu năm 2013, Điều 143 Luật Xây dựng năm 2014) mà thiếu vắng một quy định chung trong luật dân sự. Thực tiễn xét xử thời kỳ này (điển hình là vụ án năm 2010 giữa Công ty M tại Đắk Lắk và Công ty T tại Thành phố Hồ Chí Minh về hợp đồng chế tạo hệ thống chế biến cà phê) cho thấy Tòa án buộc phải áp dụng tuyệt đối nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận (pacta sunt servanda), bác bỏ yêu cầu điều chỉnh giá do chi phí linh kiện tăng gấp ba lần sau quy định mới của Nhà nước. Nhằm bù đắp khoảng trống pháp lý, Điều 420 BLDS năm 2015 đã lần đầu tiên bổ sung chế định "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản". Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo quy định của pháp luật Việt Nam" được tác giả Hoàng Thị Mai Hương thực hiện nhằm đánh giá toàn diện cơ sở lý luận, phân tích thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng của chế định này.
Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu là đi sâu phân tích các quy định hiện hành và thực tiễn áp dụng của Điều 420 BLDS năm 2015 qua các bản án, chỉ ra những điểm bất cập, từ đó rút ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng. Để đạt được mục đích đó, tác giả đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ các vấn đề lý luận về khái niệm, đặc điểm, cơ sở ghi nhận và ý nghĩa pháp lý của quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
- Phân tích các quy định pháp luật hiện hành về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản, chỉ ra những ưu điểm cùng các vướng mắc còn tồn đọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
- Phân tích các vụ việc cụ thể nhằm nhận diện kết quả đạt được và hạn chế trong thực tiễn áp dụng pháp luật của Tòa án, làm cơ sở đề xuất kiến nghị hoàn thiện quy định và giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào ba nhóm đối tượng chính: (i) Những vấn đề lý luận về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản; (ii) Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, trọng tâm là Điều 420 BLDS năm 2015; (iii) Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật tại các bản án của Tòa án và các kiến nghị hoàn thiện.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu lý luận, quy định thực định của Điều 420 BLDS năm 2015 và thực tiễn xét xử tương ứng.
- Phạm vi thời gian: Tập trung vào các quy định của BLDS năm 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017) và các bản án, quyết định giám đốc thẩm được ban hành từ khi Bộ luật có hiệu lực đến nay.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam, kết hợp so sánh, đối chiếu với các bộ nguyên tắc quốc tế (PICC, PECL, điều khoản mẫu của ICC) và pháp luật của một số quốc gia (Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Nga, Ba Lan, Ý).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các học thuyết pháp lý kinh điển và các khung quy phạm quốc tế về điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh biến đổi:
- Học thuyết điều kiện ngụ ý (Clausula rebus sic stantibus): Có cội nguồn từ tư tưởng của triết gia Marcus Tullius Cicero và Lucius Annaeus Seneca thời La Mã, được Jason de Mayno đề xuất làm nguyên tắc chung vào năm 1507 và được Augustin Leyser hoàn thiện với hai hệ quả pháp lý là sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng. Học thuyết này đóng vai trò là ngoại lệ của nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận (Pacta sunt servanda).
- Học thuyết giả định (Voraussetzungslehre) và triệt tiêu căn cứ hợp đồng (Wegfall der Geschäftsgrundlage): Phát triển bởi Bernhard Windscheid và Giáo sư Oertmann, khẳng định hoàn cảnh ban đầu là giả định nền tảng cho ý chí giao kết; khi căn cứ này bị triệt tiêu, Tòa án có quyền can thiệp để giải phóng nghĩa vụ hoặc sửa đổi hợp đồng (được ghi nhận tại Điều 313 BLDS Đức).
- Học thuyết về sự vô ích của hợp đồng (Frustration of contract): Bắt nguồn từ án lệ Taylor v Caldwell (1863) và các phát triển của Lord Radcliffe trong thông luật Anh, cho phép chấm dứt hợp đồng khi nghĩa vụ trở nên hoàn toàn khác biệt so với cam kết ban đầu mà không do lỗi của các bên.
- Khung quy phạm quốc tế và pháp luật so sánh: Bộ nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế UNIDROIT (PICC 2016 - Điều 6.2, Điều 6.3), Bộ nguyên tắc Luật hợp đồng Châu Âu (PECL - Điều 6.111), Điều khoản mẫu về Hardship của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC 2003), Điều 1195 BLDS Pháp sửa đổi năm 2016, Điều 2-609 Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ (UCC), Điều 375 BLDS Ba Lan, Điều 1467 BLDS Ý và quy định của BLDS Liên bang Nga.
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: BLDS năm 2015 (các Điều 385, 400, 420, 362, 585), Luật Doanh nghiệp năm 2020 (Điều 154), Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000, Luật Đấu thầu năm 2013 và Luật Xây dựng năm 2014.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và diễn giải: Sử dụng xuyên suốt tại Chương 1 và Chương 2 nhằm làm sáng tỏ các khái niệm, đặc điểm và nội dung từng điều kiện cấu thành của Điều 420 BLDS năm 2015.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (PICC, PECL, ICC) và pháp luật các quốc gia thuộc hệ thống Civil Law và Common Law.
- Phương pháp quy nạp: Sử dụng để tổng kết các ưu điểm, bất cập và rút ra các kiến nghị lập pháp.
- Phương pháp phân tích vụ việc (case study): Nghiên cứu các tranh chấp thực tế, tiêu biểu như Quyết định giám đốc thẩm số 48/2022/DS-GĐT ngày 09/09/2022 của TAND cấp cao tại Đà Nẵng và các bản án tranh chấp hợp đồng tín dụng, thế chấp để đánh giá thực tiễn tài phán.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm, đặc điểm, cơ sở lý luận và tiến trình phát triển của quy định:
- Khái niệm và đặc điểm: Tác giả trích dẫn định nghĩa "thực hiện hợp đồng" từ Từ điển Luật học của Viện Khoa học Pháp lý - Bộ Tư pháp (2006) và tiếp thu quan điểm của TS. Vũ Thị Lan Anh để đưa ra khái niệm: Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản là việc các bên tiếp tục tuân thủ các nghĩa vụ được ghi nhận trong hợp đồng khi bối cảnh ban đầu có sự thay đổi bất thường, không thể lường trước, dẫn đến khó khăn nghiêm trọng cho một bên nếu tiếp tục thực hiện mà không có sự điều chỉnh. Chế định này mang ba đặc điểm bản chất: (1) Là ngoại lệ của nguyên tắc ràng buộc hợp đồng (pacta sunt servanda); (2) Thể hiện nguyên tắc thiện chí, trung thực; (3) Mang lại hậu quả pháp lý là đàm phán lại để sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng thông qua ý chí các bên hoặc sự can thiệp của Tòa án.
- Phân biệt với các chế định lân cận: Tác giả phân biệt rõ hoàn cảnh thay đổi cơ bản với sự kiện bất khả kháng (force majeure - hợp đồng hoàn toàn không thể thực hiện được, dẫn đến miễn trừ trách nhiệm dân sự) và trở ngại khách quan (ảnh hưởng đến khả năng nhận biết hoặc thực hiện quyền trong thời hiệu, dẫn đến việc gia hạn thời hiệu). Trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản, hợp đồng vẫn có thể thực hiện được về mặt vật lý nhưng việc tiếp tục thực hiện sẽ gây ra tổn thất kinh tế nghiêm trọng và bất công cho bên bị ảnh hưởng (minh họa qua tình huống mua xe tải tăng giá do quy chuẩn khí thải mới).
- Lịch sử lập pháp tại Việt Nam: Quy định trải qua quá trình sửa đổi từ các dự thảo ban đầu mang tên "Điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản", sau đó là "Điều chỉnh hợp đồng do hoàn cảnh thay đổi cơ bản", và chính thức được thông qua với tên gọi "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản" tại Điều 420 BLDS năm 2015 nhằm nhấn mạnh hành động tiếp tục thực hiện hợp đồng của các bên và phù hợp với vị trí đặt tại Tiểu mục 2 Mục 7 của Bộ luật.
Chương 2: Thực trạng quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản của pháp luật Việt Nam
Chương 2 đi sâu phân tích kết cấu 5 điều kiện cấu thành hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Khoản 1 Điều 420 BLDS năm 2015 và các quyền, nghĩa vụ tương ứng:
| Điều kiện theo Khoản 1 Điều 420 BLDS 2015 |
Nội dung phân tích và đối chiếu quy phạm |
| 1. Sự thay đổi hoàn cảnh do nguyên nhân khách quan xảy ra sau khi giao kết hợp đồng (Điểm a) |
Yêu cầu sự kiện phải nằm ngoài sự kiểm soát của các bên và xảy ra sau thời điểm hợp đồng được xác lập (xác định theo Điều 400 BLDS năm 2015). Đối chiếu với PICC (Điều 6.2), quy định quốc tế mở rộng cho cả các sự kiện đã xuất hiện trước đó nhưng bên bị thiệt hại chỉ "biết đến sau khi giao kết" hoặc mức độ diễn biến trầm trọng hơn dự tính hợp lý (áp dụng tương tự trong Quyết định GĐT số 48/2022/DS-GĐT của TAND cấp cao tại Đà Nẵng). |
| 2. Tại thời điểm giao kết, các bên không thể lường trước được về sự thay đổi hoàn cảnh (Điểm b) |
Sử dụng thuật ngữ "các bên", đòi hỏi tất cả các chủ thể tham gia đều không thể nhận thức và không buộc phải biết trước biến cố theo chuẩn mực nhận thức của người bình thường. Khác với PICC chỉ yêu cầu "bên bị bất lợi" không thể lường trước. |
| 3. Hoàn cảnh thay đổi lớn đến mức nếu biết trước thì hợp đồng đã không được giao kết hoặc giao kết với nội dung khác (Điểm c) |
Đánh giá mức độ tác động làm thay đổi nền tảng căn bản của hợp đồng gốc. Pháp luật Việt Nam quy định tiêu chí này mang tính định tính; đối chiếu với Điều 2-609 UCC Hoa Kỳ (chi phí tăng hơn gấp 10 lần) hoặc quy định của BLDS Nga. |
| 4. Việc tiếp tục thực hiện hợp đồng mà không sửa đổi sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên (Điểm d) |
Đánh giá hậu quả thực tế về vật chất hoặc phi vật chất làm phá vỡ thế cân bằng lợi ích ban đầu. PICC cụ thể hóa qua hai dấu hiệu: gia tăng chi phí thực hiện hoặc suy giảm giá trị nghĩa vụ đối trừ. |
| 5. Bên bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép mà không thể ngăn chặn, giảm thiểu (Điểm đ) |
Đòi hỏi tính tích cực, thiện chí của bên gặp khó khăn nhằm ngăn chặn hành vi lạm dụng điều khoản để trốn tránh nghĩa vụ (gắn với nghĩa vụ giảm thiểu thiệt hại tại Điều 362 và Khoản 5 Điều 585 BLDS năm 2015). PICC và PECL không quy định đây là điều kiện tiên quyết bắt buộc. |
Về quyền và nghĩa vụ theo Khoản 2 và Khoản 3 Điều 420 BLDS năm 2015:
- Quyền yêu cầu đàm phán lại trong thời hạn hợp lý nhằm khôi phục trạng thái cân bằng của hợp đồng.
- Nghĩa vụ tiếp tục thực hiện hợp đồng trong suốt quá trình đàm phán và giải quyết yêu cầu, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
- Thẩm quyền can thiệp của Tòa án: Khi các bên không thể đạt được thỏa thuận đàm phán, Tòa án có quyền quyết định chấm dứt hợp đồng tại một thời điểm xác định hoặc sửa đổi hợp đồng để cân bằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Chương 3: Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản và một số kiến nghị, giải pháp hoàn thiện
Chương 3 tổng kết việc áp dụng Điều 420 trên thực tế xét xử và đề xuất các nhóm giải pháp:
- Thực tiễn áp dụng và hạn chế: Tòa án các cấp còn gặp nhiều lúng túng trong việc phân định giữa hoàn cảnh thay đổi cơ bản và sự kiện bất khả kháng, đặc biệt trong các vụ việc phát sinh thời kỳ đại dịch COVID-19. Tiêu chí xác định "thay đổi lớn", "thiệt hại nghiêm trọng" và "thời hạn hợp lý" còn mang tính định tính, phụ thuộc vào nhận định chủ quan của Hội đồng xét xử, thiếu văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất từ Tòa án nhân dân tối cao.
- Kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
- Ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao hướng dẫn cụ thể các tiêu chí định lượng và định tính đối với 5 điều kiện quy định tại Khoản 1 Điều 420 BLDS năm 2015.
- Xem xét sửa đổi quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 420 theo hướng tiếp cận của PICC, chỉ yêu cầu "bên có lợi ích bị ảnh hưởng không thể lường trước" thay vì bắt buộc "các bên".
- Bổ sung quy định tạm đình chỉ thực hiện nghĩa vụ hợp đồng trong một số trường hợp khẩn cấp khi việc tiếp tục thực hiện sẽ gây ra thiệt hại tức thì và không thể khắc phục.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng: Tăng cường tập huấn nghiệp vụ xét xử cho Thẩm phán, phát triển hệ thống án lệ liên quan đến Điều 420, đồng thời nâng cao kỹ năng soạn thảo điều khoản hardship của các doanh nghiệp và chủ thể giao kết hợp đồng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp hệ thống quy phạm và thực tiễn xét xử:
- Kết quả phân tích quy phạm: Làm rõ bản chất pháp lý của Điều 420 BLDS năm 2015 với tư cách là cơ chế phân bổ rủi ro khách quan nhằm bảo vệ nguyên tắc công bằng và thiện chí trong giao lưu dân sự. Phân tích chi tiết tính chất khắt khe của 5 điều kiện bắt buộc tại Khoản 1 Điều 420, chỉ ra rằng pháp luật Việt Nam đặt ra yêu cầu chứng minh cao hơn so với các bộ nguyên tắc quốc tế như PICC và PECL (đặc biệt ở tiêu chí nỗ lực tự ngăn chặn thiệt hại tại Điểm đ).
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Đưa ra hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật gồm việc ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết các khái niệm "nguyên nhân khách quan", "mức độ thay đổi lớn", "thiệt hại nghiêm trọng", "thời hạn đàm phán hợp lý", cùng giải pháp phát triển án lệ để tạo khung tham chiếu thống nhất cho các cơ quan tài phán.
- Đóng góp học thuật: So với các công trình nghiên cứu trước đó, khóa luận đã cập nhật thực tiễn xét xử mới sau giai đoạn đại dịch COVID-19 (như Quyết định giám đốc thẩm số 48/2022/DS-GĐT), đồng thời làm rõ sự khác biệt giữa quy định của BLDS năm 2015 với hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia (Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Nga) và các bộ nguyên tắc quốc tế hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do chế định thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản là quy định mới từ BLDS năm 2015, số lượng bản án và quyết định giám đốc thẩm được công khai có áp dụng trực tiếp Điều 420 còn hạn chế, dẫn đến việc khảo sát thực tiễn tài phán chủ yếu dựa trên một số vụ việc điển hình.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế tố tụng dân sự khi Tòa án can thiệp sửa đổi hợp đồng, các tiêu chí định lượng kinh tế để đo lường "thiệt hại nghiêm trọng", và cơ chế áp dụng điều khoản hardship trong các hợp đồng thương mại quốc tế có yếu tố nước ngoài.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Luật học, Luật Dân sự, Luật Thương mại: Nguồn tham khảo chuyên sâu về cấu trúc lý luận của học thuyết rebus sic stantibus, Voraussetzungslehre, frustration và nội dung Điều 420 BLDS năm 2015.
- Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư: Cung cấp cơ sở phân tích đối chiếu để nhận diện và giải quyết các tranh chấp hợp đồng phát sinh do biến động khách quan của thị trường hoặc chính sách.
- Chuyên viên pháp chế và doanh nghiệp: Cung cấp kỹ năng nhận diện rủi ro và kinh nghiệm xây dựng các điều khoản hardship (hoàn cảnh khó khăn) trong quá trình soạn thảo, đàm phán hợp đồng thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Năm điều kiện bắt buộc để xác định "hoàn cảnh thay đổi cơ bản" theo Khoản 1 Điều 420 BLDS năm 2015 là gì?
Năm điều kiện gồm: (1) Sự thay đổi hoàn cảnh do nguyên nhân khách quan xảy ra sau khi giao kết hợp đồng; (2) Tại thời điểm giao kết, các bên không thể lường trước được về sự thay đổi hoàn cảnh; (3) Hoàn cảnh thay đổi lớn đến mức nếu biết trước thì hợp đồng đã không được giao kết hoặc giao kết với nội dung hoàn toàn khác; (4) Việc tiếp tục thực hiện hợp đồng mà không có sự thay đổi nội dung sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên; (5) Bên có lợi ích bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép, phù hợp với tính chất của hợp đồng mà không thể ngăn chặn, giảm thiểu mức độ ảnh hưởng đến lợi ích.
2. Điểm khác biệt cơ bản giữa "hoàn cảnh thay đổi cơ bản" và "sự kiện bất khả kháng" trong pháp luật Việt Nam là gì?
Sự kiện bất khả kháng khiến hợp đồng hoàn toàn không thể thực hiện được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết, dẫn đến việc bên vi phạm nghĩa vụ được miễn trừ trách nhiệm dân sự. Trong khi đó, khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản, hợp đồng vẫn có thể thực hiện được nhưng việc tiếp tục thực hiện sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên; hậu quả pháp lý là các bên đàm phán lại để sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng, hoặc yêu cầu Tòa án can thiệp.
3. Quy định về chủ thể "không thể lường trước" trong Điều 420 BLDS năm 2015 khác với Bộ nguyên tắc PICC như thế nào?
Điểm b Khoản 1 Điều 420 BLDS năm 2015 quy định "các bên không thể lường trước được", đòi hỏi tất cả các chủ thể tham gia hợp đồng đều phải không lường trước được sự kiện. Ngược lại, Điều 6.2 PICC chỉ yêu cầu "bên bị bất lợi" (bên gặp khó khăn) không tính đến sự kiện đó một cách hợp lý tại thời điểm giao kết hợp đồng.
4. Trong quá trình đàm phán sửa đổi hợp đồng do hoàn cảnh thay đổi cơ bản, bên gặp khó khăn có được tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ không?
Theo Khoản 3 Điều 420 BLDS năm 2015, trong quá trình đàm phán sửa đổi, chấm dứt hợp đồng hoặc trong thời gian Tòa án giải quyết vụ việc, các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ của mình theo hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
5. Tòa án có thẩm quyền xử lý như thế nào khi các bên không thể tự thỏa thuận đàm phán lại hợp đồng?
Theo Khoản 2 Điều 420 BLDS năm 2015, trường hợp các bên không thể thỏa thuận được về việc sửa đổi hợp đồng trong một thời hạn hợp lý, một trong các bên có quyền yêu cầu Tòa án: (a) Chấm dứt hợp đồng tại một thời điểm xác định; hoặc (b) Sửa đổi hợp đồng để cân bằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên do hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Tòa án chỉ được quyết định sửa đổi khi việc chấm dứt hợp đồng sẽ gây thiệt hại lớn hơn so với chi phí thực hiện hợp đồng nếu được sửa đổi).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Mai Hương đã phân tích toàn diện chế định thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản từ nguồn gốc lý luận kinh điển đến thực trạng quy định tại Điều 420 BLDS năm 2015. Công trình khẳng định việc ghi nhận cơ chế điều chỉnh hợp đồng là bước phát triển tiến bộ, dung hòa giữa nguyên tắc tôn trọng cam kết hợp đồng và nguyên tắc công bằng, thiện chí. Thông qua việc đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn xét xử, khóa luận đã đề xuất các giải pháp lập pháp và áp dụng cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý hợp đồng tại Việt Nam.