Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn và là mặt hàng xuất khẩu chủ lực trong chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam. Theo số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may cả nước năm 2015 đạt 22,81 tỷ USD (tăng 9,1% so với năm 2014), đóng góp xấp xỉ 15% vào tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia và đưa Việt Nam vào nhóm 5 nước xuất khẩu may mặc hàng đầu thế giới. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần May Việt Thắng (VIGACO) – một đơn vị thành viên hạch toán độc lập thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VINATEX) – ghi nhận kim ngạch xuất khẩu năm 2015 đạt 35.495.181 USD (chiếm gần 90% tổng doanh thu toàn công ty).

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng may mặc trên thực tế có tính chất phức tạp, liên quan đến nhiều khâu tác nghiệp từ đàm phán, chuẩn bị nguyên phụ liệu, sản xuất, kiểm tra chất lượng, thuê tàu, mua bảo hiểm đến thủ tục hải quan điện tử và thanh toán quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng nhằm tối ưu hóa quy trình là yêu cầu cấp thiết đối với công ty.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định rõ:

  1. Phân tích thực trạng xuất khẩu và thực tế quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần May Việt Thắng trong giai đoạn 2012–2015 nhằm chỉ rõ các điểm mạnh và điểm hạn chế.
  2. Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu hàng may mặc và thực trạng quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu theo phương thức FOB tại Công ty Cổ phần May Việt Thắng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần May Việt Thắng, tập trung vào các nhà máy sản xuất (Nhà máy may 1, 3, 5, 7) và Ban nghiệp vụ xuất nhập khẩu (đặt tại văn phòng Quận 1 và trụ sở chính).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên nền tảng lý luận thương mại quốc tế và nghiệp vụ ngoại thương:

  • Lý thuyết thương mại quốc tế: Vận dụng lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo về việc chuyên môn hóa sản xuất và trao đổi các mặt hàng có lợi thế tương đối nhằm tối ưu hóa nguồn lực sản xuất và gia tăng lợi ích kinh tế.
  • Khái niệm và đặc điểm xuất khẩu: Hệ thống hóa các hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng, trao đổi bù trừ), gia công quốc tế, và tái xuất khẩu.
  • Quy trình giao dịch ngoại thương chuẩn: Chuỗi tác nghiệp 6 bước trong giao dịch đàm phán (Hỏi giá, Chào hàng, Đặt hàng, Hoàn giá, Chấp nhận, Xác nhận) và các bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu theo thông lệ quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam (Nghị định số 57/1998/NĐ-CP, Pháp lệnh Hải quan).
  • Phương thức thanh toán quốc tế: Phân tích bản chất, quy trình và rủi ro của phương thức Chuyển tiền (T/T, M/T), Tín dụng chứng từ (L/C), và phương thức thanh toán điện tử qua hệ thống Tradecard.
  • Các cấp độ sản xuất xuất khẩu ngành may: Phân loại chi tiết các phương thức sản xuất từ đơn giản đến phức tạp gồm: CMT (Cut - Make - Trim), FOB (phân tách thành FOB cấp I - mua nguyên liệu theo chỉ định, FOB cấp II - tự chủ tìm nguồn nguyên phụ liệu, FOB cấp III - tự thiết kế mẫu và sản xuất), ODM (Original Design Manufacturing), OEM (Original Equipment Manufacturing), và OBM (Original Brand Manufacturing).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đồng bộ:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê nội bộ từ Ban nghiệp vụ, Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán của Công ty Cổ phần May Việt Thắng (giai đoạn 2011–2015); số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương và các tài liệu chuyên ngành ngoại thương.
  • Phương pháp so sánh và phân tích thống kê: So sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu thị trường xuất khẩu, và biến động cơ cấu nhân sự.
  • Phương pháp bảng biểu và mô hình hóa: Sử dụng hệ thống bảng số liệu, biểu đồ trực quan hóa xu hướng tăng trưởng doanh thu và cơ cấu thị trường.
  • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý và nhân viên Ban nghiệp vụ xuất nhập khẩu để ghi nhận quy trình xử lý chứng từ, thủ tục hải quan và các vướng mắc tác nghiệp thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu khái quát về Công ty Cổ phần May Việt Thắng

Chương này phác thảo quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất của công ty. Tiền thân của đơn vị là Hãng dệt Việt Mỹ kỹ nghệ dệt sợi (VIMYTEX) thành lập năm 1960. Sau năm 1975, nhà nước quốc hữu hóa và đổi tên thành Xí nghiệp Dệt Việt Thắng, sau đó chính thức cổ phần hóa vào ngày 21/11/2005. Công ty có vốn điều lệ 16 tỷ đồng, diện tích nhà xưởng 22.000 m² và vận hành 4 nhà máy may chuyên môn hóa: Nhà máy may 1 (áo sơ mi, đồng phục), Nhà máy may 3 và 7 (quần tây, quần short), Nhà máy may 5 (quần tây, quần khaki). Năng lực sản xuất hàng năm đạt 1,5 triệu áo sơ mi, 1,02 triệu quần khaki/quần tây, 200.000 áo khoác và 50.000 sản phẩm thời trang khác. Thị trường xuất khẩu trọng điểm là Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản.

Cơ cấu quản trị của công ty kết hợp giữa trực tuyến và chức năng. Ban nghiệp vụ xuất nhập khẩu phụ trách toàn bộ việc giao dịch, ký kết hợp đồng và theo dõi đơn hàng; bộ phận tại văn phòng đại diện Quận 1 chịu trách nhiệm xử lý thủ tục hải quan điện tử, xin cấp C/O, thanh khoản hợp đồng, làm việc với hãng tàu và giao nhận tại các cảng (Cát Lái, Bình Dương, Đồng Nai).

Về nhân sự, tổng số lao động tăng trưởng liên tục từ 1.465 người (năm 2011) lên 1.894 người (năm 2014), trong đó lao động phổ thông chiếm tỷ trọng chi phối trên 79% đến 85,88% do đặc thù thâm dụng lao động của ngành may.

Chỉ tiêu trình độ Năm 2011 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2012 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2013 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2014 (Người) Tỷ lệ (%)
Đại học 31 2,12 34 2,13 41 2,42 48 2,53
Cao đẳng, Trung cấp 94 6,42 102 6,38 115 6,78 131 6,92
Công nhân kỹ thuật 90 6,14 98 6,12 108 6,36 126 6,65
Lao động phổ thông 1.250 85,32 1.366 85,37 1.433 84,44 1.589 83,90
Tổng cộng 1.465 100 1.600 100 1.697 100 1.894 100

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm căn bản về ngoại thương, đặc điểm và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế thế giới, nền kinh tế quốc dân và bản thân doanh nghiệp. Chương 2 phân tích chi tiết các hình thức xuất khẩu và đi sâu vào quy trình chuẩn thực hiện một hợp đồng xuất khẩu hàng hóa: từ đàm phán ký kết hợp đồng, xin giấy phép xuất khẩu (nêu rõ sự thay đổi căn bản theo Nghị định 57/1998/NĐ-CP), chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra KCS/giám định hàng hóa, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm (CIF/CIP), làm thủ tục hải quan, giao hàng cho người chuyên chở, lập bộ chứng từ thanh toán (B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O, Giấy chứng nhận chất lượng/số lượng), đến giải quyết khiếu nại và thanh lý hợp đồng.

Chương này cũng phân biệt các phương thức sản xuất phục vụ xuất khẩu đặc thù trong ngành dệt may gồm gia công CMT, các cấp bậc FOB (FOB I, FOB II, FOB III) và các phương thức tạo giá trị gia tăng cao như ODM, OEM, OBM.

Chương 3: Thực trạng tình hình xuất khẩu và quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần May Việt Thắng

Chương 3 tập trung phân tích số liệu hoạt động xuất khẩu của VIGACO giai đoạn 2011–2015 và mổ xẻ thực tế quy trình tác nghiệp hợp đồng xuất khẩu FOB:

Năm Kim ngạch xuất khẩu (USD) Mức tăng tuyệt đối (USD) Tốc độ tăng trưởng (%)
2011 15.391.860 - -
2012 16.931.046 1.539.186 10,00
2013 23.239.888 6.308.842 37,26
2014 31.477.506 8.237.618 35,45
2015 35.495.181 4.017.675 12,76

Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng đều qua các năm nhưng tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại vào năm 2015 (đạt 12,76% so với mức trên 35% của giai đoạn 2013–2014). Về cơ cấu thị trường, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty, chiếm tỷ trọng ổn định từ 44% đến 47% tổng kim ngạch xuất khẩu (năm 2012 đạt 7,543 triệu USD; năm 2013 đạt 10,933 triệu USD), tiếp theo là thị trường EU và Nhật Bản.

Về quy trình thực tế thực hiện hợp đồng xuất khẩu FOB (được minh họa qua hợp đồng xuất khẩu số 155/YAGI–XK/15 và hợp đồng nhập khẩu nguyên liệu số 161/YAGI–NK/15):

  • Khâu chuẩn bị nguyên phụ liệu: Công ty ký kết hợp đồng nhập khẩu nguyên phụ liệu từ nước ngoài hoặc mua từ Tổng công ty Dệt May Việt Thắng theo chỉ định của khách hàng.
  • Khâu sản xuất và đóng gói: Các nhà máy may 1, 3, 5, 7 tiến hành may mẫu, rải chuyền sản xuất, kiểm tra chất lượng sản phẩm qua bộ phận KCS và đóng gói thành phẩm theo quy cách.
  • Khâu giao nhận và vận tải: Thuê vỏ container, đóng hàng và vận chuyển ra cảng bốc hàng.
  • Khâu thủ tục hải quan: Nhân viên Ban nghiệp vụ tại văn phòng Quận 1 thực hiện khai báo tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống thông quan chuyên dụng (nhập thông tin chung, thông tin container, danh sách hàng hóa và nhận kết quả phân luồng tờ khai), làm thủ tục thông quan tại cảng, thanh lý tờ khai và vào sổ tàu.
  • Khâu chứng từ và thanh toán: Xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), lập bộ chứng từ thanh toán gửi ngân hàng hoặc thực hiện thanh toán qua hệ thống Tradecard/L/C/TT.

Đánh giá tổng hợp: Điểm mạnh của công ty là có năng lực sản xuất quy mô lớn, sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (BSCI, WRAP), giữ được uy tín với các khách hàng lớn (Pierre Cardin, Hugo Boss, Jack Wolfskin). Tuy nhiên, điểm hạn chế nằm ở việc công ty chủ yếu sản xuất theo phương thức FOB cấp I (phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu do khách hàng chỉ định), năng lực thiết kế mẫu chưa phát triển để chuyển dịch lên FOB cấp II, FOB cấp III hay ODM, quy trình trao đổi thông tin giữa các bộ phận tác nghiệp còn phân tán và rủi ro điều khoản thanh toán quốc tế chưa được kiểm soát chặt chẽ.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần May Việt Thắng

Dựa trên các tồn tại đã chỉ ra, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Liên kết và chuẩn hóa quá trình trao đổi thông tin ở khâu chuẩn bị hàng hóa: Tăng cường tính đồng bộ giữa Ban nghiệp vụ xuất nhập khẩu với các nhà máy may và nhà cung ứng nguyên phụ liệu để đảm bảo tiến độ sản xuất, giảm thiểu chậm trễ giao hàng.
  2. Nâng cao tính chuyên nghiệp trong khâu xử lý chứng từ tại Ban nghiệp vụ (Văn phòng Quận 1): Phân định rõ trách nhiệm cá nhân, bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ hải quan điện tử và theo dõi xử lý chứng từ xuất khẩu để rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa.
  3. Hoàn thiện công tác đàm phán về điều khoản thanh toán: Lựa chọn phương thức thanh toán an toàn, kết hợp linh hoạt giữa L/C không hủy ngang và phương thức Tradecard, kiểm soát chặt chẽ thời hạn mở và nội dung L/C nhằm tránh rủi ro chứng từ bất hợp lệ.
  4. Tạo tính tự chủ trong cung ứng nguyên liệu đầu vào hướng đến xuất khẩu theo phương thức FOB bậc II: Chủ động tìm kiếm và liên kết với các nhà sản xuất sợi, dệt, nhuộm trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn vải chỉ định từ nước ngoài, nâng cao biên lợi nhuận.
  5. Đầu tư phát triển khâu thiết kế hướng đến xuất khẩu theo phương thức FOB bậc III: Thành lập và nâng cao năng lực cho bộ phận thiết kế mẫu thời trang, từng bước chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công thuần túy sang tự thiết kế và chào bán sản phẩm hoàn chỉnh cho đối tác quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính từ số liệu thực tế của đồ án:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của VIGACO từ 15,39 triệu USD (năm 2011) lên 35,50 triệu USD (năm 2015), tương ứng mức tăng trưởng tuyệt đối hơn 20,1 triệu USD sau 5 năm.
  • Xác lập cơ cấu thị trường xuất khẩu trọng điểm của doanh nghiệp với thị trường Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng lớn nhất (44% - 47%), khẳng định vị thế của công ty đối với các đơn hàng may mặc xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản.
  • Mô tả chi tiết toàn bộ quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu may mặc theo phương thức FOB thực tế tại doanh nghiệp, từ bước nhập nguyên phụ liệu, theo dõi đơn hàng 155/YAGI–XK/15, lập hóa đơn thương mại, khai báo hệ thống hải quan điện tử đến khâu vào sổ tàu và thanh toán.

Đóng góp của đồ án:

  • Hệ thống hóa toàn diện quy trình tác nghiệp thực tế tại một doanh nghiệp dệt may quy mô gần 2.000 lao động, làm rõ sự phối hợp giữa văn phòng nghiệp vụ ngoại thương và các xưởng sản xuất trực tiếp.
  • Đề xuất lộ trình nâng cấp phương thức sản xuất rõ ràng cho doanh nghiệp may mặc: chuyển dịch từng bước từ FOB cấp I (gia công trên nguyên liệu chỉ định) sang FOB cấp II (tự chủ nguồn nguyên liệu) và FOB cấp III (tự chủ thiết kế), phù hợp với định hướng chiến lược của ngành dệt may Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2011–2015 tại Công ty Cổ phần May Việt Thắng, chưa đối sánh sâu với các doanh nghiệp dệt may cùng ngành như May Nhà Bè, Việt Tiến hay Dệt may Thành Công.
  • Các phân tích quy trình tác nghiệp tập trung chủ yếu vào phương thức sản xuất FOB, chưa đi sâu phân tích chi tiết quy trình thực hiện hợp đồng gia công quốc tế thuần túy (CMT) hay các phương thức giá trị gia tăng cao như ODM/OBM do công ty chưa triển khai trên thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đối với quy tắc xuất xứ hàng hóa (nguyên tắc "từ sợi trở đi" hoặc "từ vải trở đi") ảnh hưởng đến quy trình cung ứng nguyên phụ liệu FOB.
  • Xây dựng mô hình quản trị chuỗi cung ứng tích hợp và ứng dụng phần mềm quản lý ERP chuyên sâu cho quy trình thực hiện hợp đồng dệt may xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế khi tìm hiểu về quy trình tác nghiệp xuất khẩu hàng may mặc thực tế.
  • Chuyên viên xuất nhập khẩu, cán bộ quản lý đơn hàng (Merchandiser) tại các doanh nghiệp dệt may cần tài liệu tham khảo về các bước kê khai hải quan điện tử, lập bộ chứng từ xuất khẩu và kiểm soát tiến độ đơn hàng FOB.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là hệ thống hóa các bước tác nghiệp hải quan điện tử, quy trình xử lý đơn hàng cụ thể tại Chương 3 và lộ trình giải pháp chuyển dịch cấp bậc sản xuất FOB tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án là gì?
Đồ án nhằm phân tích thực trạng kinh doanh xuất khẩu và quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần May Việt Thắng giai đoạn 2012–2015, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại Ban nghiệp vụ và các nhà máy may thuộc VIGACO với dữ liệu thực tế từ năm 2011 đến năm 2015.

2. Tình hình tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của May Việt Thắng giai đoạn 2011–2015 diễn biến ra sao?
Kim ngạch xuất khẩu của công ty tăng liên tục qua các năm: năm 2011 đạt 15,39 triệu USD; năm 2012 đạt 16,93 triệu USD (+10,0%); năm 2013 đạt 23,24 triệu USD (+37,26%); năm 2014 đạt 31,48 triệu USD (+35,45%); và năm 2015 đạt 35,50 triệu USD (+12,76%), trong đó Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất chiếm tỷ trọng 44% - 47%.

3. Phương thức sản xuất xuất khẩu FOB trong ngành dệt may được phân chia thành các cấp bậc nào trong đồ án?
Phương thức FOB được chia thành 3 cấp:

  • FOB cấp I: Doanh nghiệp thu mua nguyên phụ liệu từ các nhà cung cấp do khách hàng chỉ định.
  • FOB cấp II: Doanh nghiệp nhận thiết kế từ khách hàng nhưng tự chủ hoàn toàn trong việc tìm kiếm nguồn cung ứng nguyên liệu, sản xuất và vận chuyển thành phẩm.
  • FOB cấp III: Doanh nghiệp tự thiết kế mẫu, tự sản xuất và chào bán thành phẩm cho khách mua quốc tế.

4. Những hạn chế chính trong quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại VIGACO được tác giả chỉ ra là gì?
Hạn chế chính bao gồm: hoạt động xuất khẩu chủ yếu dừng lại ở phương thức FOB cấp I nên phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu chỉ định từ nước ngoài; khâu thiết kế mẫu chưa phát triển; quy trình trao đổi thông tin giữa Ban nghiệp vụ với các xưởng sản xuất chưa đồng bộ; và nghiệp vụ xử lý chứng từ đôi lúc còn phát sinh chậm trễ trong quá trình thông quan hải quan.

5. Tác giả đã đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện quy trình tại công ty?
Các giải pháp trọng tâm gồm: nâng cao hiệu quả trao đổi thông tin nội bộ ở khâu chuẩn bị hàng; chuẩn hóa và nâng cao tính chuyên nghiệp của nhân viên nghiệp vụ văn phòng Quận 1 trong xử lý chứng từ, thủ tục hải quan; hoàn thiện kỹ năng đàm phán điều khoản thanh toán quốc tế; chủ động liên kết tạo nguồn nguyên liệu đầu vào trong nước để tiến lên FOB cấp II; và đầu tư phát triển bộ phận thiết kế mẫu để hướng tới phương thức FOB cấp III.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Phạm Xuân Lợi đã phản ánh chi tiết thực trạng quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng may mặc theo phương thức FOB tại Công ty Cổ phần May Việt Thắng trong giai đoạn 2011–2015. Thông qua các dữ liệu và quy trình tác nghiệp thực tế từ Ban nghiệp vụ xuất nhập khẩu, công trình đã làm rõ những thành tựu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cũng như các nút thắt trong chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu và xử lý chứng từ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn, định hướng rõ ràng cho doanh nghiệp trong việc nâng cao tính chuyên nghiệp và chuyển dịch phương thức sản xuất lên các cấp bậc giá trị gia tăng cao hơn.