Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã ký kết và thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu (EVFTA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Vương quốc Anh (UKVFTA). Các văn bản này mở ra cơ hội lớn cho các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, nhưng đồng thời tạo áp lực cạnh tranh gay gắt ngay trên thị trường nội địa khi hàng rào thuế quan dần được gỡ bỏ và các công cụ bảo hộ sản xuất trong nước giảm dần hiệu lực.

Thị trường chăn ga gối đệm nội địa hiện có hơn 1.789 doanh nghiệp hoạt động với quy mô trên 2 triệu lao động. Mặc dù tiềm năng tiêu thụ lớn, ngành công nghiệp phụ trợ, dệt nhuộm và sản xuất sợi trong nước vẫn phát triển chưa tương xứng, khiến các doanh nghiệp gặp nhiều hạn chế trong việc chủ động giá thành nguyên vật liệu.

Công ty Cổ phần May Sông Hồng (mã chứng khoán: MSH) hoạt động với hai mảng kinh doanh chính: sản xuất hàng may mặc xuất khẩu (theo phương thức FOB, CMT sang các thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc) và sản xuất, phân phối các sản phẩm chăn – ga – gối – đệm tại thị trường nội địa. Bước sang năm 2020, thương mại toàn cầu chịu tác động nặng nề bởi dịch bệnh COVID-19 cùng xung đột thương mại Mỹ – Trung, khiến mảng may mặc xuất khẩu gặp nhiều gián đoạn. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá và nâng cao năng lực cạnh tranh của mảng chăn ga gối đệm trên thị trường nội địa trở thành nhiệm vụ chiến lược cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp củng cố thị phần và phát triển bền vững.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quốc Nam xác định rõ mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng, đánh giá các thành công, hạn chế và nguyên nhân; từ đó chỉ ra định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường nội địa.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa những cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
    2. Đánh giá điều kiện nguồn lực, khả năng kinh doanh, phân tích các nhân tố ảnh hưởng và thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2018–2020 (kèm số liệu 10 tháng năm 2021), từ đó rút ra các thành công, tồn tại và nguyên nhân.
    3. Đưa ra định hướng phát triển, tìm kiếm và đề xuất các giải pháp hữu hiệu cho doanh nghiệp cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh và thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng trên thị trường nội địa.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần May Sông Hồng, trụ sở chính tại số 105 đường Nguyễn Đức Thuận, phường Thống Nhất, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định.
    • Thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018–2020, có cập nhật số liệu 10 tháng năm 2021.
    • Nội dung: Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh và công cụ nâng cao sức cạnh tranh trong mảng chăn ga gối đệm trên thị trường nội địa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các học thuyết kinh tế và công cụ quản trị chiến lược:

  • Khái niệm và lý thuyết nền tảng:
    • Cạnh tranh: Tác giả tiếp cận khái niệm cạnh tranh qua góc nhìn kinh tế chính trị của Karl Marx (sự ganh đua giữa các nhà tư bản nhằm giành điều kiện thuận lợi để thu lợi nhuận siêu ngạch), lý thuyết vị thế cạnh tranh của Michael Porter (giành lấy thị phần và thu được mức lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành), và định nghĩa kinh doanh theo Từ điển Bách khoa Việt Nam.
    • Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: Tổng hợp các quan điểm từ Báo cáo Aldington (1985), Bộ Thương mại và Công nghiệp Anh (1998), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Bách khoa toàn thư Việt Nam, cùng quan điểm của các học giả Vũ Trọng Lâm, Trần Sửu. Qua đó, năng lực cạnh tranh được đúc kết là khả năng tạo dựng, duy trì và phát triển sản xuất sản phẩm/dịch vụ có chất lượng vượt trội, công nghệ phù hợp nhằm thỏa mãn nhu cầu từng phân khúc khách hàng để chiếm lĩnh thị trường và tối ưu hóa lợi nhuận.
    • Thị trường nội địa: Không gian kinh tế diễn ra các hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các chủ thể trên phạm vi lãnh thổ quốc gia.
    • Ma trận SWOT: Khung phân tích kết hợp giữa các yếu tố nội bộ (Điểm mạnh - Strengths, Điểm yếu - Weaknesses) và yếu tố bên ngoài (Cơ hội - Opportunities, Thách thức - Threats) để thiết lập 4 nhóm chiến lược: S-O (tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội), W-O (khắc phục điểm yếu để đón đầu cơ hội), S-T (sử dụng điểm mạnh để hạn chế rủi ro), và W-T (giảm thiểu điểm yếu và phòng thủ trước nguy cơ).
  • Nội dung và tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh:
    • Nội dung cấu thành: Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua chất lượng sản phẩm (tuân thủ tiêu chuẩn an toàn hóa chất theo Thông tư 21/2017/TT-BCT), chính sách giá (định giá thấp, ngang bằng hoặc cao hơn thị trường), hệ thống phân phối (kênh cực ngắn, kênh ngắn, kênh dài, kênh rút gọn), nguồn lực doanh nghiệp (tài chính, nhân lực), trình độ công nghệ - cơ sở vật chất kỹ thuật, và trình độ quản trị điều hành.
    • Hệ thống chỉ tiêu định lượng:
      • Thị phần tuyệt đối: $\text{Thị phần tuyệt đối} = \frac{\text{Doanh thu tiêu thụ của doanh nghiệp}}{\text{Tổng doanh thu tiêu thụ của thị trường}} \times 100%$
      • Thị phần tương đối: $\text{Thị phần tương đối} = \frac{\text{Thị phần tuyệt đối của doanh nghiệp}}{\text{Thị phần tuyệt đối của đối thủ cạnh tranh lớn nhất}} \times 100%$
      • Năng suất lao động bình quân ($W$): $W = \frac{\text{Tổng doanh thu bán ra trong kỳ}}{\text{Tổng số nhân viên kinh doanh hoặc trực tiếp kinh doanh}} \times 100%$
      • Lợi nhuận doanh nghiệp: $LN = \sum DT - \sum CF$
      • Tỷ suất sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác số liệu từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, sổ sách kế toán nội bộ của Công ty Cổ phần May Sông Hồng trong giai đoạn 2018–2020 và 10 tháng năm 2021; số liệu công bố của các đối thủ cạnh tranh trong ngành (Everpia, Hanvico, Kim Cương, Tuấn Anh); các văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo ngành dệt may.
    • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
      • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp, phân loại số liệu tài chính, nhân sự, thị phần thành hệ thống bảng biểu và đồ thị trực quan.
      • Phương pháp so sánh đối chiếu: Phân tích tốc độ tăng trưởng tuyệt đối và tương đối qua từng năm, đối chiếu các chỉ tiêu hoạt động và mức giá sản phẩm của May Sông Hồng với các đối thủ cạnh tranh chính.
      • Phương pháp chỉ số: Đánh giá sự biến động về quy mô thị phần tiêu thụ sản phẩm chăn ga gối đệm trên thị trường nội địa.
      • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Áp dụng phương pháp duy vật biện chứng, tư duy logic và diễn dịch - quy nạp để làm rõ mối quan hệ giữa các biến số kinh tế và thực trạng quản trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần May Sông Hồng trên thị trường nội địa

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế về cạnh tranh, xác định các tiêu chuẩn và công cụ đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh hàng tiêu dùng. Tác giả phân tích chi tiết môi trường kinh doanh thông qua hai nhóm nhân tố:

  • Nhân tố vĩ mô: Bao gồm biến động của các lực lượng kinh tế (lãi suất ngân hàng, tỷ lệ lạm phát, biến động tỷ giá hối đoái VND/USD và CNY/VND), môi trường chính trị - pháp lý, các yếu tố văn hóa - xã hội (thói quen tiêu dùng, cơ cấu nhân khẩu học), và sự phát triển của công nghệ vật liệu mới.
  • Nhân tố vi mô (theo mô hình ngành): Đánh giá áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện hữu trong ngành dệt may gia dụng, nguy cơ từ các sản phẩm thay thế, quyền lực thương lượng của các nhà cung ứng nguyên phụ liệu (bông, xơ, vải dệt), và yêu cầu ngày càng khắt khe từ phía người tiêu dùng nội địa.

Chương này cũng xác lập khung đánh giá 6 trụ cột năng lực cạnh tranh nội bộ (chất lượng, giá cả, kênh phân phối, tài chính - nhân sự, công nghệ thiết bị, trình độ quản trị) và 4 nhóm chỉ tiêu tài chính - thị trường làm thước đo cho việc phân tích thực nghiệm ở chương tiếp theo.

Chương 2: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần May Sông Hồng trên thị trường nội địa

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực nguồn lực và vị thế cạnh tranh của May Sông Hồng:

  • Khái quát doanh nghiệp và đổi mới bộ máy quản trị: Công ty thành lập ngày 01/07/1988 (tiền thân là Xí nghiệp May 1/7), hoàn tất cổ phần hóa năm 2004 và chính thức niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE vào ngày 28/11/2018 với vốn điều lệ đăng ký 500 tỷ đồng. Từ năm 2019, công ty tái cơ cấu quản trị bằng việc chuyển từ mô hình có Ban kiểm soát sang mô hình không có Ban kiểm soát, đồng thời thành lập Tiểu ban Kiểm toán nội bộ trực thuộc Hội đồng Quản trị nhằm nâng cao hiệu lực kiểm soát rủi ro.
  • Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020 và 10 tháng năm 2021:
    • Năm 2020, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng vọt lên mức 376 tỷ đồng (tăng 59,8% so với năm 2019) do công ty phải trích lập dự phòng phải thu khó đòi 161,8 tỷ đồng khi khách hàng đối tác lớn tại Mỹ là New York & Company nộp đơn phá sản.
    • Kết quả kinh doanh 10 tháng năm 2021 ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ: Doanh thu thuần đạt 3.448 tỷ đồng (tăng 16,1% so với cùng kỳ năm 2020), lợi nhuận sau thuế đạt 335 tỷ đồng (tăng 103% so với mức 165 tỷ đồng của 10 tháng năm 2020).
Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) 10 tháng năm 2020 10 tháng năm 2021 Chênh lệch tuyệt đối Chênh lệch tương đối (%)
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2.969 3.448 +479 +16,1%
Giá vốn hàng bán 2.423 2.765 +342 +14,1%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 271 212 -59 -21,7%
Chi phí bán hàng 97 103 +6 +6,1%
Lợi nhuận sau thuế 165 335 +170 +103,0%
  • Đánh giá thực trạng các cấu phần năng lực cạnh tranh:

    • Chất lượng sản phẩm: Toàn bộ sản phẩm chăn ga gối đệm tuân thủ nghiêm ngặt Thông tư 21/2017/TT-BCT về giới hạn hàm lượng formaldehyde và amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm azo; nhiều năm liền đạt danh hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao với các nhãn hiệu: Urban Legend, Home Collection, Classic Collection, đệm bông tinh khiết.
    • Chính sách giá: Sản phẩm của May Sông Hồng duy trì mức giá cạnh tranh hơn so với các đối thủ chính là Everpia (Everon) và Hanvico. Ví dụ: Dòng Classic Collection có giá từ 1,161 – 1,700 triệu đồng/bộ, thấp hơn đáng kể so với dòng Everon Cotton (1,930 – 4,660 triệu đồng/bộ) và Hanvico Living (1,310 – 1,840 triệu đồng/bộ).
    • Hệ thống phân phối: Toàn quốc có 175 đại lý/cửa hàng nhưng phân bổ không đồng đều: Miền Bắc tập trung 77 điểm, Miền Trung có 58 điểm, trong khi Miền Nam chỉ có 40 điểm.
    • Cơ cấu tài chính: Tổng tài sản tăng từ 2.540,6 tỷ đồng (2018) lên 2.627,8 tỷ đồng (2020). Vốn chủ sở hữu tăng trưởng mạnh từ 933,7 tỷ đồng (2018) lên 1.442,3 tỷ đồng (2020), trong khi nợ phải trả giảm từ 1.606,9 tỷ đồng xuống còn 1.185,5 tỷ đồng, giúp hạ thấp rủi ro tài chính.
    • Nguồn nhân lực và công nghệ: Lao động nữ chiếm xấp xỉ 80% tổng số nhân sự; công ty áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001–2000, chứng chỉ WRAP; đầu tư đồng bộ máy may điện tử tự động của các hãng Juki, Brother (Nhật Bản), Sunstar, Kwang Sung, Besta (Hàn Quốc) và triển khai giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp ERP.
  • Vị thế thị phần chăn ga gối đệm nội địa (2018–2020):

Doanh nghiệp Thị phần tuyệt đối 2018 (%) Thị phần tuyệt đối 2019 (%) Thị phần tuyệt đối 2020 (%) Thị phần tương đối 2018 (%) Thị phần tương đối 2019 (%) Thị phần tương đối 2020 (%)
CTCP Everpia 42,85% 36,41% 37,24% 100,0% 100,0% 100,0%
CTCP May Sông Hồng 24,00% 18,90% 26,20% 56,0% 51,9% 70,3%
TNHH Hanvico 17,16% 21,64% 18,90% 40,04% 59,43% 50,75%
Công ty Kim Cương 10,80% 15,83% 12,06% 25,20% 43,47% 32,38%
Công ty Tuấn Anh 5,16% 7,11% 5,57% 12,04% 19,52% 14,95%
  • Năng suất lao động bình quân: Đạt 40,5 triệu đồng/người vào năm 2018, tăng lên 44,51 triệu đồng/người năm 2019 (+10%) và giảm xuống 39,88 triệu đồng/người năm 2020 (-10,4%) do gián đoạn sản xuất bởi dịch COVID-19 và việc áp dụng các biện pháp giãn cách.

Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần May Sông Hồng trên thị trường nội địa

Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn và cơ hội thị trường, tác giả xây dựng 8 nhóm giải pháp nội bộ và kiến nghị cơ chế chính sách:

  1. Xây dựng đội ngũ nghiên cứu thị trường chuyên trách: Thành lập bộ phận R&D độc lập để khảo sát định kỳ nhu cầu, xu hướng thẩm mỹ và thị hiếu tiêu dùng theo từng vùng miền, đặc biệt tập trung khai thác thị trường miền Nam.
  2. Hoàn thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm: Tiếp tục kiểm soát an toàn hóa chất theo Thông tư 21/2017/TT-BCT, đa dạng hóa chất liệu sinh thái (vải sợi tự nhiên, kháng khuẩn) và cải tiến thiết kế các dòng chăn ga đệm chuyên biệt cho trẻ em và khách hàng cao cấp.
  3. Thành lập bộ phận chuyên trách hoạch định chiến lược kinh doanh: Xây dựng quy trình lập kế hoạch bài bản, kết nối số liệu quản trị từ các xưởng sản xuất để phản ứng nhanh với biến động thị trường.
  4. Quản trị và sử dụng hiệu quả nguồn vốn: Tối ưu hóa các khoản đầu tư ngắn hạn, kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu thương mại, cân đối nguồn vốn lưu động để tránh rủi ro nợ xấu tương tự vụ việc năm 2020.
  5. Nâng cao năng suất và kỹ năng lao động: Tổ chức đào tạo nghề định kỳ từ 3–6 tháng cho công nhân mới, bồi dưỡng tay nghề may kỹ thuật cao, duy trì chế độ thai sản và phúc lợi tốt để giữ chân lực lượng lao động nữ lành nghề.
  6. Duy trì và phát triển thương hiệu bền vững: Tăng cường nhận diện thương hiệu Sông Hồng trên các phương tiện truyền thông, mở rộng kênh bán hàng trực tuyến song song với việc nâng cấp chuẩn nhận diện các showroom, đại lý ủy quyền.
  7. Tăng cường cơ chế tạo động lực lao động: Thiết lập các định mức kinh tế kỹ thuật chính xác, áp dụng hình thức khoán chi phí theo xưởng và khen thưởng kịp thời sáng kiến cải tiến kỹ thuật.
  8. Nâng cao trình độ quản trị doanh nghiệp: Đẩy nhanh tiến độ triển khai phân hệ kế toán trên hệ thống phần mềm ERP trong năm 2021, đồng bộ hóa các phần mềm vệ tinh và phát huy tối đa vai trò tư vấn, giám sát của Tiểu ban Kiểm toán nội bộ.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện quy hoạch phát triển công nghiệp phụ trợ ngành dệt may (sợi, dệt nhuộm) nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu; tăng cường kiểm tra, xử lý hàng giả, hàng nhái nhãn hiệu chăn ga gối đệm; duy trì ổn định chính sách vĩ mô về thuế và lãi suất tín dụng cho doanh nghiệp sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế được tác giả tổng hợp và đối chiếu:

  • Hệ thống hóa dữ liệu tài chính và thị trường: Làm rõ cấu trúc doanh thu và biến động chi phí giai đoạn 2018–2020 của May Sông Hồng, chỉ ra nguyên nhân sụt giảm lợi nhuận năm 2020 bắt nguồn từ khoản dự phòng nợ khó đòi 161,8 tỷ đồng của khách hàng New York & Company.
  • Định lượng vị thế cạnh tranh trong ngành: Xác định May Sông Hồng duy trì vị trí thứ 2 về thị phần tuyệt đối trong mảng chăn ga gối đệm tại Việt Nam (đạt 26,20% năm 2020), chỉ đứng sau Everpia (37,24%) và vượt trên Hanvico (18,90%). Thị phần tương đối so với đơn vị dẫn đầu ngành tăng từ 56,0% (2018) lên 70,3% (2020).
  • Phân tích cơ cấu tài chính lành mạnh: Chứng minh tính an toàn vốn của doanh nghiệp khi vốn chủ sở hữu tăng liên tục lên 1.442,3 tỷ đồng trong khi nợ phải trả giảm xuống 1.185,5 tỷ đồng vào cuối năm 2020.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Đề xuất 8 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ gắn liền với đặc thù sản xuất tại Nam Định và thực trạng kinh doanh hàng tiêu dùng gia dụng.
  • Đóng góp học thuật: Khóa luận là công trình nghiên cứu cập nhật thực tiễn quản lý kinh tế tại một doanh nghiệp may mặc lớn trong giai đoạn chịu tác động kép từ đại dịch COVID-19 và biến động chuỗi cung ứng quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2018–2020 và số liệu 10 tháng năm 2021 do giới hạn thời gian hoàn thành khóa luận.
    • Khóa luận sử dụng hoàn toàn nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo nội bộ; chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát sơ cấp quy mô lớn đối với người tiêu dùng về mức độ nhận biết thương hiệu và sự hài lòng tại các khu vực thị trường miền Trung và miền Nam.
    • Số liệu thị phần của một số đối thủ cạnh tranh chưa niêm yết (Hanvico, Kim Cương, Tuấn Anh) dựa trên số liệu ước tính tổng hợp từ báo cáo ngành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Triển khai các nghiên cứu khảo sát sơ cấp định lượng (sử dụng bảng hỏi cấu trúc và mô hình hồi quy) để phân tích hành vi người tiêu dùng đối với mặt hàng chăn ga gối đệm tại các đô thị phía Nam.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động dài hạn của việc tự chủ nguồn cung nguyên phụ liệu dệt may nội địa đối với biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp sản xuất, kỹ thuật lập ma trận SWOT và phương pháp phân tích báo cáo tài chính gắn liền với quyết định kinh doanh.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp ngành may mặc và chăn ga gối đệm: Cung cấp số liệu so sánh chi tiết về mức giá, thị phần, năng suất lao động và cơ cấu mạng lưới phân phối giữa các thương hiệu lớn tại Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu phân tích thị phần tương đối (Bảng 2.11), bảng đối chiếu mức giá sản phẩm theo từng phân khúc giữa May Sông Hồng, Everon và Hanvico (Bảng 2.4), cùng quy trình vận hành mô hình quản trị mới có Tiểu ban Kiểm toán nội bộ thay cho Ban kiểm soát.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân chính khiến chi phí quản lý doanh nghiệp của May Sông Hồng tăng đột biến trong năm 2020 là gì?
Trong năm 2020, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 59,8% so với năm 2019 (từ 235,3 tỷ đồng lên 376 tỷ đồng) chủ yếu do công ty phải trích lập dự phòng phải thu khó đòi 161,8 tỷ đồng từ khách hàng đối tác truyền thống tại Mỹ là New York & Company sau khi doanh nghiệp này nộp đơn phá sản.

2. Vị thế thị phần chăn ga gối đệm của May Sông Hồng so với các đối thủ trên thị trường nội địa giai đoạn 2018–2020 thay đổi ra sao?
Doanh thu chăn ga gối đệm của May Sông Hồng chiếm từ 18,9% đến 26,20% tổng dung lượng thị trường của top 5 doanh nghiệp lớn, giữ vị trí thứ 2 sau CTCP Everpia (Everon chiếm 36,41% – 42,85%). Thị phần tương đối của May Sông Hồng so với Everpia đạt mức 56,0% (2018), 51,9% (2019) và tăng lên 70,3% vào năm 2020.

3. Mạng lưới phân phối của May Sông Hồng bộc lộ sự mất cân đối như thế nào giữa các vùng miền?
Công ty có tổng cộng 175 đại lý và cửa hàng trên toàn quốc nhưng phân bổ tập trung chủ yếu ở miền Bắc với 77 điểm bán (trọng điểm là Hà Nội và Nam Định), miền Trung có 58 điểm, trong khi khu vực miền Nam – nơi có dung lượng thị trường tiêu dùng rất lớn – chỉ có 40 điểm bán.

4. Mô hình cơ cấu tổ chức quản trị của May Sông Hồng có sự thay đổi quan trọng nào từ năm 2019?
Thông qua Đại hội đồng cổ đông năm 2019, công ty đã chuyển đổi từ mô hình quản trị có Ban kiểm soát sang mô hình không có Ban kiểm soát; thay vào đó, thành lập Tiểu ban Kiểm toán nội bộ trực thuộc Hội đồng Quản trị nhằm tăng cường giám sát quản lý rủi ro và nâng cao tính minh bạch trong vận hành.

5. Kết quả sản xuất kinh doanh 10 tháng năm 2021 của May Sông Hồng ghi nhận mức tăng trưởng như thế nào?
Sau 10 tháng năm 2021, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty đạt 3.448 tỷ đồng (tăng 16,1% so với 10 tháng năm 2020), giá vốn hàng bán đạt 2.765 tỷ đồng (tăng 14,1%) và lợi nhuận sau thuế đạt 335 tỷ đồng (tăng trưởng 103% so với mức 165 tỷ đồng cùng kỳ năm 2020).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quốc Nam đã phản ánh toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng trên thị trường chăn ga gối đệm nội địa giai đoạn 2018–2020. Bằng việc kết hợp hệ thống chỉ tiêu định lượng về thị phần, năng suất lao động và cấu trúc tài chính, nghiên cứu đã chỉ rõ các lợi thế cốt lõi về giá thành, chất lượng an toàn hóa chất cũng như các điểm nghẽn về độ phủ kênh phân phối phía Nam và công tác nghiên cứu thị trường. Các đề xuất và giải pháp được xây dựng mang tính đồng bộ, cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị cho chiến lược tái cấu trúc và phát triển thị trường nội địa của doanh nghiệp dệt may Việt Nam.