Hợp Đồng Lao Động Trong Cơ Chế Thị Trường Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích hợp đồng lao động trong cơ chế thị trường ở việt nam, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2002

210
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TRONG CƠ CHẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM

1.1. Đặc trưng của sức lao động với tư cách là hàng hóa trong kinh tế thị trường

1.2. Quan hệ lao động ở Việt Nam trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

1.3. Cơ chế thị trường ở Việt Nam và pháp luật lao động

1.4. Một số vấn đề chung về hợp đồng lao động

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG VÀ THỰC TRẠNG ÁP DỤNG

2.1. Giao kết hợp đồng lao động

2.2. Thực hiện, thay đổi hợp đồng lao động

2.3. Tạm hoãn hợp đồng lao động

2.4. Chấm dứt hợp đồng lao động

2.5. Các biện pháp đảm bảo quyền và lợi ích các bên trong quan hệ hợp đồng lao động

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

3.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật hợp đồng lao động

3.2. Những giải pháp và đề xuất nhằm hoàn thiện pháp luật hợp đồng lao động

KẾT LUẬN

NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hợp Đồng Lao Động Trong Cơ Chế Thị Trường Mới

Trong cơ chế thị trường, hợp đồng lao động đóng vai trò then chốt, là hình thức pháp lý cơ bản để điều chỉnh quan hệ giữa người lao động (NLĐ) và người sử dụng lao động (NSDLĐ). Đây là quan hệ đặc biệt, vừa mang tính kinh tế vừa có yếu tố xã hội sâu sắc. Khác với các giao dịch hàng hóa thông thường, việc trao đổi sức lao động đòi hỏi sự bảo đảm về quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên. Pháp luật lao động, đặc biệt là chế định hợp đồng lao động, đóng vai trò trung tâm trong việc điều chỉnh quan hệ này. Sự ra đời của Pháp lệnh Hợp đồng lao động năm 1990 và sau đó là Bộ luật Lao động đã đánh dấu bước phát triển quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động và tạo môi trường làm việc ổn định, phù hợp với thị trường lao động Việt Nam.

1.1. Bản Chất và Vai Trò của Hợp Đồng Lao Động

Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa NLĐ và NSDLĐ về việc làm có trả công, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Hợp đồng này không chỉ là căn cứ pháp lý cho quan hệ lao động mà còn là công cụ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của NLĐ, đặc biệt trong bối cảnh cơ chế thị trường năng động. Nó đảm bảo NLĐ được hưởng các quyền lợi cơ bản như tiền lương, bảo hiểm, an toàn lao động, đồng thời quy định rõ nghĩa vụ của họ đối với NSDLĐ. Việc tuân thủ luật lao động và các quy định liên quan đến hợp đồng lao động là yếu tố then chốt để xây dựng quan hệ lao động hài hòa và ổn định.

1.2. Đặc Điểm của Sức Lao Động trong Cơ Chế Thị Trường

Sức lao động là một loại hàng hóa đặc biệt trong cơ chế thị trường. Khác với các loại hàng hóa khác, sức lao động gắn liền với con người, không thể tách rời và có khả năng tạo ra giá trị gia tăng. Do đó, việc mua bán sức lao động không chỉ là giao dịch kinh tế mà còn liên quan đến các vấn đề xã hội, nhân văn. Việc bảo vệ quyền lợi người lao động và đảm bảo điều kiện làm việc công bằng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường lao động. Pháp luật phải đảm bảo không chỉ lợi ích của NSDLĐ mà còn kiểm soát chặt chẽ để tránh bóc lột và đối xử bất công với NLĐ.

II. Thực Trạng Hợp Đồng Lao Động tại Thị Trường Việt Nam

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hợp đồng lao động, thực tế áp dụng tại thị trường lao động Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập. Tình trạng vi phạm các quy định về thời gian làm việc, tiền lương, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động vẫn còn phổ biến, đặc biệt tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các khu công nghiệp, khu chế xuất. Nhiều NLĐ chưa được trang bị đầy đủ kiến thức về quyền lợinghĩa vụ của mình, dẫn đến việc dễ bị lợi dụng. Hơn nữa, việc giải quyết tranh chấp lao động còn nhiều khó khăn, tốn kém thời gian và công sức.

2.1. Các Vấn Đề Phát Sinh Trong Giao Kết Hợp Đồng

Việc ký kết hợp đồng lao động còn nhiều hình thức. Nhiều trường hợp NLĐ bị ép ký các điều khoản bất lợi, như thời gian thử việc kéo dài, mức lương thấp hơn quy định, hoặc các điều khoản ràng buộc quá mức. Một số doanh nghiệp cố tình lách luật bằng cách sử dụng các hình thức hợp đồng không chính thức, như hợp đồng dịch vụ hoặc hợp đồng khoán việc, để trốn tránh trách nhiệm đối với NLĐ. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi và an sinh xã hội của NLĐ, tạo ra sự bất bình đẳng trong quan hệ lao động.

2.2. Tình Trạng Vi Phạm Điều Khoản Hợp Đồng Lao Động

Trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động, tình trạng vi phạm các điều khoản vẫn diễn ra thường xuyên. NLĐ có thể bị chậm trả lương, cắt giảm lương vô lý, hoặc bị điều chuyển công việc không phù hợp với năng lực và chuyên môn. NSDLĐ có thể không đảm bảo các điều kiện làm việc an toàn, dẫn đến tai nạn lao động. Việc chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật cũng là một vấn đề nhức nhối, gây thiệt hại lớn cho NLĐ. Do đó, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

III. Cách Hoàn Thiện Pháp Luật Hợp Đồng Lao Động Hiện Nay

Để giải quyết những bất cập trong thực tiễn và nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật về hợp đồng lao động, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và phù hợp với yêu cầu của cơ chế thị trường và các tiêu chuẩn quốc tế. Thứ hai, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của cả NLĐ và NSDLĐ. Thứ ba, cần nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.

3.1. Sửa Đổi Bổ Sung Các Quy Định Pháp Luật Cụ Thể

Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật còn chồng chéo, chưa rõ ràng hoặc không còn phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt, cần quy định cụ thể hơn về các loại hợp đồng lao động, các điều khoản bắt buộc phải có trong hợp đồng, và các biện pháp bảo vệ quyền lợi người lao động trong trường hợp bị vi phạm. Cần có cơ chế để NLĐ dễ dàng tiếp cận thông tin pháp luật và được tư vấn, hỗ trợ pháp lý miễn phí. Đồng thời, cần tăng cường sự tham gia của các tổ chức công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của NLĐ.

3.2. Tăng Cường Năng Lực Thực Thi Pháp Luật

Để pháp luật về hợp đồng lao động được thực thi hiệu quả, cần tăng cường năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là thanh tra lao động. Cần có đội ngũ thanh tra viên đủ về số lượng và mạnh về chất lượng, được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan chức năng, như thanh tra lao động, tòa án, viện kiểm sát, để giải quyết các tranh chấp lao động một cách nhanh chóng và công bằng.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Hợp Đồng Lao Động

Ngoài việc hoàn thiện pháp luật và tăng cường năng lực thực thi, cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý hợp đồng lao động. Cần xây dựng hệ thống thông tin về thị trường lao động, bao gồm thông tin về cung cầu lao động, mức lương, điều kiện làm việc, để NLĐ và NSDLĐ có thể tiếp cận dễ dàng. Cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn lao động tiên tiến, đảm bảo điều kiện làm việc tốt cho NLĐ. Cần tăng cường đối thoại xã hội giữa các bên liên quan để tìm kiếm sự đồng thuận và giải quyết các vấn đề phát sinh.

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Thị Trường Lao Động

Hệ thống thông tin thị trường lao động cần được xây dựng một cách khoa học và đầy đủ, bao gồm các thông tin về nhu cầu tuyển dụng, mức lương trung bình, các ngành nghề có tiềm năng phát triển, các kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu của công việc. Hệ thống này cần được cập nhật thường xuyên và dễ dàng tiếp cận, giúp NLĐ có thể đưa ra quyết định đúng đắn về việc lựa chọn nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm, đồng thời giúp NSDLĐ có thể tuyển dụng được những lao động phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp. Việc làm ổn định là tiền đề quan trọng.

4.2. Khuyến Khích Doanh Nghiệp Tuân Thủ Tiêu Chuẩn Lao Động

Nhà nước cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn lao động tiên tiến, như tiêu chuẩn về an toàn lao động, vệ sinh lao động, thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi, và các chế độ phúc lợi cho NLĐ. Các doanh nghiệp tuân thủ tốt các tiêu chuẩn này cần được khen thưởng và tạo điều kiện thuận lợi trong hoạt động kinh doanh. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các doanh nghiệp vi phạm các tiêu chuẩn lao động, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của NLĐ. Môi trường làm việc tốt là động lực phát triển.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Kết Quả Về Hợp Đồng Lao Động Mới

Nghiên cứu cho thấy rằng việc xây dựng mô hình hợp đồng lao động tiên tiến, linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của từng ngành nghề, từng loại hình doanh nghiệp là rất quan trọng. Các điều khoản hợp đồng cần được soạn thảo một cách rõ ràng, dễ hiểu, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên. Cần chú trọng đến việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật cho NLĐ và NSDLĐ để nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hợp đồng lao động cũng là một giải pháp hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao tính minh bạch.

5.1. Ứng Dụng Công Nghệ trong Quản Lý Hợp Đồng Lao Động

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hợp đồng lao động có thể giúp doanh nghiệp số hóa toàn bộ quy trình, từ soạn thảo, ký kết, lưu trữ đến theo dõi và báo cáo về hợp đồng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao tính minh bạch. NLĐ cũng có thể dễ dàng truy cập và kiểm tra thông tin về hợp đồng của mình thông qua các ứng dụng trên điện thoại hoặc máy tính. Các nền tảng trực tuyến cũng có thể cung cấp dịch vụ tư vấn về hợp đồng lao động.

5.2. Đào Tạo Nâng Cao Nhận Thức Pháp Luật Lao Động

Việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật lao động cho NLĐ và NSDLĐ là rất quan trọng để nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và giảm thiểu các tranh chấp lao động. Các khóa đào tạo cần tập trung vào các nội dung cơ bản của pháp luật lao động, như quyền và nghĩa vụ của NLĐ và NSDLĐ, các loại hợp đồng lao động, các quy định về tiền lương, thời gian làm việc, an toàn lao động, và các thủ tục giải quyết tranh chấp lao động. Điều này giúp tạo ra quan hệ lao động hài hòa.

VI. Tương Lai của Hợp Đồng Lao Động Trong Thị Trường Lao Động

Trong bối cảnh cơ chế thị trường ngày càng phát triển và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, hợp đồng lao động sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quan hệ lao động. Cần có những nghiên cứu sâu sắc về các xu hướng mới của thị trường lao động, như sự phát triển của các hình thức làm việc linh hoạt, công việc tự do, và sự tác động của công nghệ đến việc làm, để có những giải pháp pháp lý phù hợp. Cần tăng cường sự hợp tác quốc tế trong lĩnh vực lao động để học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các tiêu chuẩn lao động tiên tiến.

6.1. Thích Ứng Với Các Hình Thức Lao Động Linh Hoạt

Sự phát triển của công nghệ và cơ chế thị trường đã tạo ra nhiều hình thức lao động linh hoạt mới, như làm việc từ xa, làm việc bán thời gian, làm việc theo dự án, và làm việc tự do. Pháp luật về hợp đồng lao động cần được điều chỉnh để phù hợp với các hình thức này, đảm bảo quyền lợi của NLĐ và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động. Cần có các quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên trong các hình thức lao động linh hoạt.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Lao Động

Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực lao động để học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các tiêu chuẩn lao động tiên tiến của các nước phát triển. Cần tham gia các tổ chức quốc tế về lao động, như Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), để trao đổi thông tin và kinh nghiệm, đồng thời góp phần xây dựng các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Cần ký kết các hiệp định song phương và đa phương về lao động để bảo vệ quyền lợi của NLĐ Việt Nam làm việc ở nước ngoài và NLĐ nước ngoài làm việc tại Việt Nam.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng lao động trong cơ chế thị trường ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TRONG CƠ CHẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 1. ĐẶC TRƯNG CỦA SỨC LAO ĐỘNG VỚI TƯ CÁCH LÀ HÀNG HÓA TRONG KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Thị trường lao động là một bộ phận của nền kinh tế thị trường. Cũng giống như bất cứ thị trường nào, các yếu tố cấu thành thị trường lao động bao gồm: Người mua - người bán - hàng hóa. Hàng hóa được mang ra trao đổi trên thị trường lao động chính là sức lao động.

Xét về mặt lịch sử, việc thừa nhận sức lao động là hàng hóa đã có từ hàng tram năm nay, song trong một thời gian rất dài người ta coi sức lao động tương tự như tất cả các hàng hóa thông thường khác và trao đổi về nó cũng giống như bất cứ một thứ hàng hóa nào mang tính tài sản trong thị trường. Chang hạn, ở Pháp trước nam 1973 hình thức pháp lý để mua bán sức lao động được dẫn chiếu đến hai điều luật của Bộ luật Dân sự năm 1804: khoản 1, điều 1779 - hợp đồng thuê dich vụ và điều 1780 - hợp đồng thuê nhân công. Từ nam 1973, với quan niệm coi sức lao động là hàng hóa đặc biệt, theo nghĩa "sức lao động không chỉ thuần túy mang tính tài sản mà còn mang ý nghĩa xã hột” [63, tr. 2,3] nước Pháp đã ban hành Bộ luật Lao động năm 1973 để điều chỉnh việc mua bán sức lao động (quan hệ lao động) trong thị trường lao động và từ năm 1973 trở đi người ta không dẫn chiếu đến hai điều luật trên nữa.

Hệ thống pháp luật điều chính quan hệ lao động của Anh, Mỹ cũng tiếp cận với quan nệm tương tự. Tuy nhiên, cũng có những nước không đặt ra việc nghiên cứu vấn đề này - chẳng hạn ở Đức người ta không quan tâm tranh luận về việc sức lao động có phải là hàng hóa hay không nhưng vẫn thừa nhận sự tồn tại của thị trường lao động. Ở nước ta, trong thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sức lao động được coi là một giá trị xã hội và tinh thần không thuộc phạm trù trao đổi. Tuy nhiên, kể từ khi thừa nhận nền kinh tế thị trường, trong đó có thị trường lao động thì sức lao động chính thức được coi là hàng hóa.

Đồng thời, cũng như hầu hết các hệ thống pháp luật thị trường, chúng ta cũng coi sức lao động - bên cạnh những thuộc tính như bất cứ một loại hàng hóa nào, nó còn là một loại hàng hóa đặc biệt. Và chính sự đặc biệt của hàng hóa sức lao động dẫn đến yêu cầu phải có một quy chế pháp lý có tính đặc thù để điều chỉnh loại quan hệ mua bán này. Sự đặc biệt của hàng hóa sức lao động thể hiện ở các khía cạnh sau đây: - Thứ nhất: Hàng hóa sức lao động luôn tồn tại gắn liền với cơ thể NLD (người bán). Chính vì vậy, đây là thứ hàng hóa mà người ta không thé nhìn thấy, đo, đếm được như những loại hàng hóa thông thường.

Hay nói cách khác, đây là thứ hàng hóa mà người ta không thể định tính hoặc định lượng nó được. Cũng chính vì vậy, việc xác định giá trị đích thực của nó (chi phí giáo dục, chi phí khôi phục sức lao động.) là rất khó khăn. Tuy nhiên, cần chú ý, sức lao động nằm trong con người nhưng nó không đồng nhất với con người xét về nhiều mặt nhân cách, tư tưởng, tình cảm, đạo đức, ý thức. và trên thị trường, khi NLD (người bán) tham gia quan hệ lao động thì cát họ mang trao đổi đó là sức lao động được chuyển tải thông qua quá trình lao động với sự tiêu hao về thời gian, trí tuệ, cơ bắp.

tức họ bán một thứ hàng hóa trừu tượng và do đó, người mua (NSDLĐ) cũng được sở hữu một loại hàng hóa trừu tượng tức sở hữu một quá trình lao động. Vì vậy, quá trình mua bán này thường diễn ra trong một thời gian, có thể rất dài (hàng chục năm) nhưng không bao giờ NLĐ bị bán bản thân mình một cách vĩnh viễn như kiểu quan hệ trong thời kỳ chiếm hữu nô lệ trước đây (chủ nô bán nô lệ). Chính vì đặc điểm này, nên khi tham gia quan hệ lao động, pháp luật lưu ý các chủ thể - đặc biệt là NSDLĐ - phải chú ý mặt nhân cách của hàng hóa sức lao động trong quá trình lao động. - Thứ hai: Sức lao động là một loại hàng hóa mà khi sử dụng nó sáng tạo ra một giá trị mới lớn hơn giá trị của chính bản thân nó.

Đây là đặc điểm rất đặc trưng của hàng hóa sức lao động. Giá trị hàng hóa sức lao động trên thị trường được biểu hiện thông qua tiền lương, khi người mua sử dụng sức lao động (kết hợp với các yếu tố khác được gọi là đầu vào của quá trình sản xuất), tạo ra được sản phẩm. Sau khi bán sản phẩm, trừ đi các chi phí còn lại một khoản dư - đó là lợi nhuận. Phần lợi nhuận này (hay giá trị sáng tạo thêm) rõ ràng là do sức lao động sáng tạo ra bởi công cụ lao động và đối tượng lao động không thể tự liên kết, vận động.

Như vậy, sức lao động là yếu tố chi phí của quá trình sản xuất, đồng thời cũng là yếu tố mang lại lợi ích cho quá trình đó. Chính từ đặc điểm này của hàng hóa sức lao động mà trong quá trình sử dụng dễ dẫn đến sự bóc lột, bất công, lạm dụng. Vì vậy, ở đây sự điều chỉnh của pháp luật lao động phải đạt được hai yêu cầu - một mặt, đảm bảo lợi ích của NSDLĐ thông qua sự gia tăng không ngừng phần giá trị sáng tạo thêm (tức năng suất lao động), mặt khác, phải kiểm soát và hạn chế đến mức thấp nhất sự đối xử không công bằng, bóc lột thậm tệ. (như tăng vô hạn độ giờ làm việc, cúp lương, điều kiện lao động không đảm bảo.) của NSDLĐ đối với NLD trong quá trình lao động.

- Thứ ba: Sức lao động với tư cách là hàng hóa, khi quá trình trao đổi được thực hiện nó tạo lập nên mối quan hệ có tính cá nhân giữa NLD va NSDLD. Tuy nhiên, tương quan cá nhân này chịu sự chi phối, ảnh hưởng rất lớn của tập thể lao động bởi sự liên kết giữa những NLD trong cộng đồng của họ dường như là một sự liên kết có tính tất yếu khách quan nhất là trong điều kiện nền kinh tế thị trường, thực tế cho thấy đây là "vũ khí” quan trọng nhất mà những NLD với tư cách là kẻ yếu trong quan hệ có thể sử dụng để bảo vệ quyền lợi của mình. Mặt khác, quá trình mua bán và sử dụng sức lao động còn mang tính xã hội rất sâu sắc. Thực tiễn cho thấy, trong rất nhiều trường hợp mâu thuẫn, xung đột trong quá trình sử dụng sức lao động không chỉ liên quan đến bản thân NLD mà còn ảnh hưởng đến gia đình họ, thậm chí còn tác động lớn đến sự ổn định và trật tự xã hội.

Đó là những vấn đề như: thất nghiệp, đình 10 công. Nhu vậy, mua bán trao đổi sức lao động về mat ban chat là quan hệ có tính cá nhân nhưng đồng thời lại mang tính tập thể, tính xã hội và nhân văn sâu sac. Do đó, ở một khía cạnh nào đó có thể nói rằng quan hệ mua bán sức lao động là sự tổng hòa của các quan hệ xã hội. Vì vậy, sự điều chỉnh của pháp luật một mặt đảm bảo những yêu cầu trực tiếp trong quan hệ, mặt khác còn phải phúc đáp những đòi hỏi dường như nằm bên ngoài, không liên quan trực tiếp nhưng lại có tính khách quan của quan hệ trao đổi, mua bán sức lao động.

- Thứ tu: Cũng giống như mọi hàng hóa khác, hàng hóa sức lao động đều có giá trị và giá trị sử dụng. Song việc xác định các giá trị này cũng có những khía cạnh đặc thù nhất định. Trước hết, nói về giá trị sức lao động. Người ta đo giá trị ấy bằng thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra sức lao động đó.

Để sản xuất sức lao động, trước hết phải tiêu dùng một lượng của cải vật chất nhất định nhằm san sinh và nuôi dưỡng NLD mà cụ thể là chi phí để tạo ra năng lực lao động.Mác coi đây là chi phí để sản xuất ra sức lao động mới, chi phí duy trì vĩnh viễn sức lao động trên thị trường (tái sản xuất sức lao động), "những người sở hữu sức lao động đều có thể chết đi. Muốn luôn luôn có những NLD trên thị trường như sự chuyển hóa không ngừng của tư bản, thi phải làm cho họ sống vĩnh viễn như mỗi cá nhân sống vĩnh viễn bằng cách sinh con đẻ cái” [6, tr. Trong quá trình lao động, NLD phải tiêu hao trí tuệ, sức lực. Để duy trì, khôi phục sức lao động đã hao phi, NLD phải được ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý và như vậy phải tiêu dùng một lượng tư liệu sinh hoạt cần thiết.

Sức lao động là năng lực hoạt động của con người, bao gồm cả thể lực và trí lực. Vì vậy, sản xuất sức lao động không chỉ khôi phục lại sức lao động đã hao phí về mặt thể lực mà cần tạo cho con người có khả năng hiểu biết nhất định cả về văn hóa và chuyên môn.Mác viết: "Để cho sức lao động phát triển theo hướng nhất định phải có sự giáo dục nào đó, mà chính sự giáo dục này lại tốn một lượng hàng hóa ngang giá” [6, tr. 1] Nhu vậy, giá tri sức lao động bao gồm: os. Giá trị của những chi phí để nuôi dưỡng con Hgười trước và sau tuÔi có kha năng lao động.

Giá trị của những tư liệu sinh hoạt cần thiết để bà đắp lại sức lao đóng đã hao phí trong quá trình lao động. Giá trị của những chỉ phí cần thiết cho giáo dục nhằm tích lity kha năng chuyên môn, kiến thức xã hội. Giá trị sức lao động không phải là một yếu tố cố định, nó có thể thay đổi, khác nhau giữa các khu vực, các vùng tùy từng giai đoạn phát triển nhất định. Tuy vậy, trong mỗi thời kỳ nhất định, tại một thị trường lao động cụ thể, giá trị sức lao động có thể xác định được và tương đối ổn định.

Trong kinh tế thị trường, giá trị sức lao động có thể dao động quanh giá trị của nó tùy thuộc vào quan hệ cung cầu sức lao động. Giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động chỉ thể hiện rõ trong quá trình NSDLĐ (người mua) sử dụng sức lao động của NLĐ (người bán).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hợp Đồng Lao Động Trong Cơ Chế Thị Trường Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hợp đồng lao động tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tác giả phân tích thực trạng, những thách thức mà người lao động và người sử dụng lao động đang phải đối mặt, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và hoàn thiện hệ thống hợp đồng lao động. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ đó nâng cao hiểu biết về pháp luật lao động.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình chấm dứt hợp đồng lao động. Ngoài ra, tài liệu Luận văn pháp luật về hợp đồng lao động thực tiễn áp dụng tại công ty cổ phần tư vấn và dịch vụ công nghệ asic sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng hợp đồng lao động trong thực tế tại các doanh nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về thương lượng tập thể, một khía cạnh quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực hợp đồng lao động tại Việt Nam.