Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch Hà Nội là trung tâm phân phối khách hàng đầu cả nước với hơn 400 doanh nghiệp và trung tâm lữ hành đang hoạt động, trong đó có khoảng 283 doanh nghiệp sở hữu giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế. Áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các hãng lữ hành lâu năm và các doanh nghiệp trẻ đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng chiến lược xúc tiến bài bản nhằm gia tăng thị phần. Đề tài tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Làm thế nào để các doanh nghiệp lữ hành tối ưu hóa nguồn lực, xây dựng bộ công cụ truyền thông hỗn hợp hiệu quả nhằm thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu trong điều kiện thị trường biến động.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về xúc tiến du lịch, phân tích thực trạng hoạt động xúc tiến tại 3 mô hình doanh nghiệp điển hình tại Hà Nội giai đoạn 2013 - 2015, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực xúc tiến đến năm 2020. Phạm vi không gian nghiên cứu diễn ra trên địa bàn thành phố Hà Nội với 3 trường hợp nghiên cứu đại diện: Công ty Lữ hành Hanoitourist (doanh nghiệp Nhà nước quy mô lớn), Công ty TNHH Du lịch Việt Đan (doanh nghiệp tư nhân ngách quốc tế) và Công ty TNHH Du lịch và Truyền thông PYS Travel (doanh nghiệp tư nhân ngách nội địa).

Về mặt giá trị thực tiễn, công trình giúp các nhà quản trị chuẩn hóa quy trình xúc tiến từ mức phân bổ ngân sách 2% doanh thu đến việc lựa chọn kênh truyền thông, trực tiếp thúc đẩy tốc độ tăng trưởng lượt khách và tối ưu hóa doanh thu cho từng phân khúc sản phẩm lữ hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết Marketing hỗn hợp (Marketing-Mix 4P) với trọng tâm là chiến lược xúc tiến hỗn hợp theo quan điểm của Philip Kotler và Simon Hudson, tích hợp 6 công cụ chủ lực: Quảng cáo (Advertising), Quan hệ công chúng và tuyên truyền (Public Relations/Publicity), Xúc tiến bán (Sales Promotion), Bán hàng trực tiếp (Personal Selling), Marketing trực tiếp (Direct Marketing) và Truyền thông tích hợp qua Internet. Hoạt động xúc tiến được định nghĩa theo Khoản 17, Điều 4 Luật Du lịch năm 2005 là hoạt động tuyên truyền, quảng bá, vận động nhằm tìm kiếm và thúc đẩy cơ hội phát triển du lịch.

Bên cạnh đó, luận văn áp dụng mô hình phản ứng khách hàng AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) và Mô hình cấp độ trạng thái sẵn sàng mua của khách hàng gồm 5 giai đoạn: Nhận biết, Thấu hiểu, Thiện cảm và tin tưởng, Nhận thức lợi ích/Ý định mua, và Hành động mua. Các khái niệm nền tảng về kinh doanh lữ hành, sản phẩm du lịch trọn gói và tính chất vô hình, mùa vụ của dịch vụ du lịch được làm rõ theo Pháp lệnh Quảng cáo số 39/2001/PL-UBTVQH10 để làm cơ sở quy chiếu thực tiễn.

Phương pháp nghiên cứu

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định gồm 3 doanh nghiệp lữ hành tiêu biểu đại diện cho 3 phân khúc sở hữu và thị trường mục tiêu khác nhau tại Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm thu thập dữ liệu sâu sát từ các đơn vị có thâm niên hoạt động và tốc độ tăng trưởng nổi bật.

Nguồn dữ liệu bao gồm dữ liệu sơ cấp thu thập qua phỏng vấn sâu cán bộ quản lý, nhân viên kinh doanh - tiếp thị của 3 công ty; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo tổng kết kinh doanh, báo cáo tài chính giai đoạn 2013 - 2015 của Hanoitourist, Viet Dan Travel, PYS Travel và số liệu thống kê ngành du lịch. Luận văn sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp tài liệu và so sánh đối chiếu. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm đảm bảo tính xác thực của dữ liệu thực chứng, cho phép lượng hóa chính xác hiệu quả của từng công cụ xúc tiến dựa trên kết quả doanh thu và số lượng khách thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tại Công ty Lữ hành Hanoitourist, hoạt động xúc tiến duy trì tỷ lệ ngân sách marketing chiếm 5% và ngân sách xúc tiến chiếm 2% tổng doanh thu. Lượng khách tăng trưởng ổn định từ 7.810 lượt năm 2013 lên 8.244 lượt năm 2014 và đạt 8.945 lượt năm 2015. Năm 2015, tổng doanh thu đạt trên 20,03 tỷ đồng với tốc độ tăng trưởng chung đạt 33,55%; trong đó mảng du lịch gửi khách ra nước ngoài (outbound) và nội địa chiếm tỷ trọng áp đảo 77,6% lượng khách, còn du lịch đón khách quốc tế (inbound) mang lại mức chi tiêu bình quân cao nhất đạt 4,426 triệu đồng/khách.

Thứ hai, Công ty TNHH Du lịch Việt Đan khẳng định sự bứt phá của mô hình doanh nghiệp ngách. Tổng lượt khách tăng vọt từ 950 lượt năm 2013 lên 1.650 lượt năm 2014 và đạt 2.600 lượt năm 2015 (tăng trưởng 173,68% sau 3 năm). Lượng khách quốc tế chiếm ưu thế với 2.100 lượt năm 2015 nhờ khai thác sâu hai thương hiệu trực thuộc: Vietnam Rejser (thị trường Đan Mạch) và Travel More Asia (thị trường nói tiếng Anh), nâng doanh thu năm 2015 tăng gần gấp đôi so với năm 2013.

Thứ ba, Công ty TNHH Du lịch và Truyền thông PYS Travel đại diện cho doanh nghiệp khởi nghiệp năng động với thị trường mục tiêu là giới trẻ (18 - 35 tuổi). Lượng khách nội địa tăng trưởng ngoạn mục từ 1.000 lượt năm 2013 lên 2.000 lượt năm 2014 và đạt 4.500 lượt năm 2015, kéo theo tổng dung lượng khách tăng hơn 4 lần (từ 1.200 lên 5.000 khách) và doanh thu tăng gấp hơn 3 lần sau 3 năm hoạt động.

Thứ tư, phương thức triển khai xúc tiến có sự phân hóa rõ nét: Hanoitourist tập trung vào bán hàng trực tiếp, quan hệ công chúng truyền thống và phát hành ấn phẩm; Viet Dan Travel ưu tiên kênh đại lý gửi khách quốc tế kết hợp tiếp thị trực tiếp; PYS Travel tận dụng triệt để nền tảng số, website và mạng xã hội để quảng bá các tuyến tour độc lạ như Mộc Châu, Cô Tô, Hà Giang.

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt về kết quả kinh doanh phản ánh rõ nét mối tương quan giữa quy mô doanh nghiệp, định vị thị trường và mức độ linh hoạt trong chiến lược xúc tiến. Trong thực tế, các doanh nghiệp vừa và nhỏ như PYS Travel và Viet Dan Travel đạt tốc độ tăng trưởng cao hơn hẳn về tỷ lệ phần trăm nhờ khả năng cá nhân hóa thông điệp truyền thông và khai thác hiệu quả công cụ Internet với chi phí thấp. Ngược lại, doanh nghiệp Nhà nước như Hanoitourist sở hữu thương hiệu uy tín lâu năm nhưng tốc độ tăng trưởng chậm lại (từ 26,6% năm 2013 xuống còn 5,9% năm 2015) do bộ máy cồng kềnh và chậm chuyển đổi số.

Khi phân tích dữ liệu, các bảng số liệu so sánh doanh thu và biểu đồ cơ cấu lượt khách đã minh họa rõ nét mức độ đóng góp của từng thị trường mục tiêu. Biểu đồ cột biểu diễn lượng khách phản ánh xu hướng tăng trưởng tuyến tính ở cả 3 doanh nghiệp, nhưng biểu đồ tròn phân bổ doanh thu cho thấy sự phụ thuộc lớn của các công ty vào các phân khúc chủ lực truyền thống. Điểm yếu chung là cả 3 đơn vị chưa đa dạng hóa tối đa các kênh xúc tiến trực tuyến, thiếu sự đo lường phản hồi của công chúng sau các chiến dịch quảng cáo và chưa tối ưu hóa ngân sách theo mục tiêu dài hạn.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đẩy mạnh chiến lược chuyển đổi số và tiếp thị đa kênh (Omnichannel Marketing): Các doanh nghiệp cần nâng cấp hệ thống website chuẩn SEO, tích hợp cổng đặt tour trực tuyến và đẩy mạnh quảng cáo tương tác trên mạng xã hội. Bộ phận Marketing doanh nghiệp cần chủ trì triển khai nhằm nâng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng trực tuyến thêm 25% - 30% trong lộ trình 2016 - 2020.

Thứ hai, tái cơ cấu và tối ưu hóa ngân sách xúc tiến hỗn hợp: Ban Giám đốc các công ty lữ hành cần nâng hạn mức chi phí cho hoạt động xúc tiến từ mức 2% lên khoảng 3,5% - 5% trên tổng doanh thu hàng năm. Nguồn vốn này cần phân bổ linh hoạt theo quý, ưu tiên 40% cho tiếp thị số, 30% cho quan hệ công chúng (PR), 20% cho xúc tiến bán và 10% cho hoạt động bán hàng trực tiếp.

Thứ ba, chuẩn hóa quy trình thiết kế thông điệp truyền thông theo mô hình AIDA: Đội ngũ sáng tạo nội dung của doanh nghiệp phải xây dựng thông điệp cá biệt hóa theo từng phân đoạn thị trường. Với khách trẻ, thông điệp cần nhấn mạnh tính trải nghiệm, khám phá; với khách đoàn cơ quan, thông điệp cần tập trung vào sự an toàn, chuyên nghiệp và chính sách chiết khấu; đặt mục tiêu tăng tỷ lệ ghi nhớ thương hiệu lên trên 40% trong vòng 12 - 24 tháng.

Thứ tư, thiết lập liên minh xúc tiến công - tư và liên kết chuỗi giá trị du lịch: Các doanh nghiệp lữ hành cần chủ động phối hợp với Sở Du lịch Hà Nội và Hiệp hội Du lịch để tham gia các hội chợ du lịch quốc tế thường niên (như VITM, ITB, WTM). Hoạt động này giúp giảm thiểu 20% chi phí quảng bá độc lập và mở rộng mạng lưới đối tác cung ứng dịch vụ vé máy bay, lưu trú, vận chuyển.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà quản trị và ban giám đốc doanh nghiệp lữ hành: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn để đánh giá hiệu quả kinh doanh, hoạch định chính sách ngân sách xúc tiến và tái cấu trúc sản phẩm phù hợp với biến động thị trường.

Chuyên viên Marketing và truyền thông du lịch: Cung cấp cẩm nang thực hành về ứng dụng mô hình AIDA, kỹ thuật thiết kế thông điệp quảng cáo du lịch, cách thức triển khai chiến dịch khuyến mại và đo lường tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Du lịch: Là tài liệu học thuật giá trị, cung cấp hệ thống số liệu thực chứng 2013 - 2015, phương pháp luận nghiên cứu trường hợp (case study) và cơ sở lý luận về xúc tiến du lịch đô thị.

Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội nghề nghiệp: Hỗ trợ Sở Du lịch và các cơ quan xúc tiến thương mại có thêm căn cứ thực tiễn để xây dựng chương trình xúc tiến du lịch quốc gia, hỗ trợ hiệu quả cho khối doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động xúc tiến đóng vai trò gì trong sự tăng trưởng của doanh nghiệp lữ hành? Xúc tiến là cầu nối truyền tải thông điệp về sản phẩm vô hình đến khách hàng, kích thích nhu cầu và chuyển hóa ý định thành hành vi mua. Minh chứng là việc tập trung xúc tiến ngách đã giúp PYS Travel tăng lượng khách gấp hơn 4 lần trong 3 năm.

Doanh nghiệp lữ hành nên phân bổ bao nhiêu phần trăm doanh thu cho hoạt động xúc tiến? Theo thực tế nghiên cứu tại Hanoitourist, tỷ lệ ngân sách marketing chiếm khoảng 5% và ngân sách xúc tiến chiếm 2% doanh thu. Tuy nhiên, các doanh nghiệp đang mở rộng thị phần nên duy trì mức 3,5% đến 5% để đạt hiệu quả cạnh tranh tối ưu.

Mô hình AIDA được vận dụng như thế nào trong quảng bá tour du lịch? Doanh nghiệp thu hút sự chú ý (Attention) bằng hình ảnh điểm đến ấn tượng, tạo sự quan tâm (Interest) qua lịch trình chi tiết, khơi dậy mong muốn (Desire) bằng đánh giá trải nghiệm thực tế và thúc đẩy hành động mua (Action) qua ưu đãi giảm giá có thời hạn.

Doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ có lợi thế gì trong hoạt động xúc tiến? Doanh nghiệp nhỏ sở hữu tính linh hoạt cao, dễ dàng thay đổi thông điệp tiếp thị số, tập trung vào thị trường ngách và tối ưu hóa chi phí vận hành, điển hình như Viet Dan Travel tăng trưởng khách quốc tế trên 173% trong 3 năm.

Làm thế nào để đánh giá chính xác hiệu quả của một chương trình xúc tiến du lịch? Hiệu quả được lượng hóa qua hai nhóm chỉ số: hiệu quả truyền thông (số lượt tiếp cận, mức độ ghi nhớ thông điệp) và hiệu quả kinh tế (tốc độ tăng trưởng lượt khách, doanh thu và chi tiêu trung bình trên mỗi khách hàng sau chiến dịch).

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về xúc tiến hỗn hợp trong kinh doanh lữ hành, gắn kết chặt chẽ giữa 6 công cụ truyền thông và mô hình chuyển đổi tâm lý khách hàng AIDA.
  • Phân tích bức tranh thực chứng sâu sắc tại 3 doanh nghiệp lữ hành đại diện cho 3 mô hình sở hữu và phân khúc thị trường đặc trưng tại Hà Nội giai đoạn 2013 - 2015.
  • Đánh giá cụ thể hiệu quả kinh doanh với các mốc tăng trưởng ấn tượng: Hanoitourist đạt doanh thu trên 20 tỷ đồng, Viet Dan Travel tăng 173% lượng khách quốc tế, PYS Travel tăng gấp 4 lần lượng khách nội địa.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm chuyển đổi số, tái cơ cấu ngân sách tiếp thị lên mức 3,5% - 5%, chuẩn hóa thông điệp truyền thông và liên kết công - tư.
  • Xác định lộ trình triển khai cụ thể định hướng đến năm 2020 nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho các doanh nghiệp du lịch thủ đô.

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là đã làm sáng tỏ cơ chế vận hành của hoạt động xúc tiến tại các loại hình doanh nghiệp lữ hành khác nhau, mang lại bài học thực tiễn giá trị cho ngành du lịch. Để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, các nhà quản lý và chuyên viên tiếp thị du lịch hãy áp dụng ngay các giải pháp xúc tiến tích hợp này vào chiến lược phát triển của đơn vị mình.