Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường kính mắt (eyewear market) tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ cả về quy mô lẫn hành vi tiêu dùng. Theo số liệu thống kê từ báo cáo của Statista (2023) được trích dẫn trong công trình, thị trường kính mắt Việt Nam ước tính đạt quy mô doanh thu 464,6 triệu USD vào năm 2023, đạt tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR giai đoạn 2023–2027) là 5,68%, với khối lượng tiêu thụ trung bình đạt 0,54 chiếc/người/năm. Với quy mô dân số gần 100 triệu người cùng tỷ lệ người mắc các tật khúc xạ dao động từ 15% đến 40% trên toàn quốc (tương đương 14–36 triệu người cần chỉnh tật khúc xạ, trong đó có khoảng 5 triệu trẻ em), nhu cầu sử dụng kính thuốc và kính thời trang bảo vệ mắt ngày một tăng cao.
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi bán lẻ truyền thống và sự bùng nổ của các kênh thương mại điện tử, Công ty Cổ phần Thương mại DOKCRAZY — một doanh nghiệp bán lẻ kính mắt thành lập năm 2020 tại Hà Nội — đối mặt với yêu cầu phải định hình rõ nét năng lực cạnh tranh. Để tồn tại và khẳng định vị thế thương hiệu đối với nhóm khách hàng trẻ, doanh nghiệp cần triển khai một chiến lược phối thức tiếp thị (Marketing Mix) đồng bộ. Việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp DOKCRAZY tối ưu hóa nguồn lực, gia tăng thị phần và duy trì tăng trưởng bền vững.
Khóa luận xác định rõ mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về marketing và phối thức marketing mix (4P) trong doanh nghiệp thương mại, dịch vụ.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Thương mại DOKCRAZY trong giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ những kết quả đạt được và các hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix của công ty giai đoạn 2024–2026.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix trong doanh nghiệp kinh doanh thương mại.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại DOKCRAZY (HUD3 Tower, số 121–123 Tô Hiệu, phường Nguyễn Trãi, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, dữ liệu marketing trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các học thuyết kinh điển về quản trị tiếp thị:
- Khái niệm và bản chất của Marketing: Trích dẫn các định nghĩa chuẩn mực từ Philip Kotler (Marketing căn bản, 2014), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (American Marketing Association - AMA, 2013), Viện Nghiên cứu Marketing Vương quốc Anh (2014) và GS. Trần Minh Đạo (Giáo trình Marketing căn bản, 2020).
- Mô hình phối thức Marketing Mix (4P): Khung lý thuyết xuất phát từ quan điểm của Neil Borden (1953), được E. Jerome McCarthy phân loại thành 4 biến số cốt lõi vào năm 1960 và được Philip Kotler hoàn thiện:
- Sản phẩm (Product): Cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm (cốt lõi, hiện thực, bổ sung); các quyết định về danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều sâu), chủng loại sản phẩm (kéo dài, hiện đại hóa, làm nổi bật, thanh lọc), quyết định bao gói và chiến lược phát triển sản phẩm mới (ma trận Ansoff: thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa; các hướng đổi mới, bắt chước, thích ứng, tái định vị).
- Giá cả (Price): Các phương pháp định giá căn bản (theo chi phí, theo cảm nhận của khách hàng, theo đối thủ cạnh tranh); các chiến lược giá cho sản phẩm mới (chiến lược hớt váng, chiến lược bám chắc thị trường, chiến lược giá trung hòa); chiến lược giá cho danh mục sản phẩm và các chiến lược điều chỉnh giá.
- Phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối (chiều dài, chiều rộng kênh); các phương thức phân phối chọn lọc, rộng rãi, đặc quyền; hình thức tổ chức kênh truyền thống và hệ thống kênh liên kết dọc (VMS).
- Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Hệ thống 6 công cụ truyền thông tiếp thị gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mại, marketing trực tiếp, marketing tương tác trên nền tảng số và bán hàng cá nhân.
- Môi trường marketing: Phân tích hệ thống môi trường vi mô (nội tại doanh nghiệp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, trung gian marketing, nhóm công chúng) và môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, khoa học công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ báo cáo thị trường chuyên ngành (Statista 2023, We Are Social & Hootsuite), các văn bản thống kê y tế và hệ thống báo cáo kết quả kinh doanh, hồ sơ nhân sự nội bộ do Phòng Kinh doanh và Phòng Hành chính của Công ty DOKCRAZY cung cấp.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu: Xử lý chuỗi số liệu tài chính, doanh thu, lợi nhuận, chi phí quảng cáo và quy mô kênh bán hàng giai đoạn 2020–2022 để làm rõ xu hướng vận động.
- Phương pháp hệ thống hóa và so sánh: Đối chiếu các chỉ số vận hành và chính sách giá, sản phẩm, truyền thông của DOKCRAZY với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.
- Phương pháp trực quan hóa: Sử dụng hệ thống bảng biểu thống kê, sơ đồ cơ cấu tổ chức và hình ảnh thực tế của sản phẩm/gian hàng trực tuyến nhằm tăng độ xác thực cho các đánh giá.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động marketing mix trong doanh nghiệp
Chương 1 đóng vai trò xây dựng hệ thống lý thuyết chuẩn mực phục vụ cho việc đánh giá thực tiễn tại doanh nghiệp. Nội dung chương tập trung làm rõ:
- Bản chất, định nghĩa và vai trò then chốt của marketing mix như một cầu nối điều phối giữa năng lực sản xuất của doanh nghiệp với nhu cầu biến động của thị trường.
- Phân tích chi tiết từng công cụ trong mô hình 4P:
- Về chính sách sản phẩm: Nêu rõ 3 cấp độ cấu thành giá trị sản phẩm, quản trị danh mục sản phẩm theo chiều rộng và chiều sâu, các yêu cầu kỹ thuật và chức năng marketing của bao bì đóng gói.
- Về chính sách giá: Phân tích 3 phương pháp định giá phổ biến (định giá cộng chi phí, định giá theo giá trị cảm nhận, định giá bám theo đối thủ) cùng các chiến lược giá thâm nhập, hớt váng và điều chỉnh giá theo gói/địa lý.
- Về chính sách phân phối: Khái quát các cấp độ kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp, các mô hình liên kết dọc hợp đồng và sở hữu.
- Về xúc tiến hỗn hợp: Phân tích cơ chế vận hành của quảng cáo đa phương tiện, các hoạt động PR cộng đồng, chương trình khuyến mại ngắn hạn kích cầu và marketing tương tác qua môi trường số (website, mạng xã hội, ứng dụng di động).
- Phân loại và phân tích tác động của các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu, tự nhiên, công nghệ, pháp luật, văn hóa xã hội) và môi trường vi mô (nhà cung cấp, khách hàng, trung gian phân phối, đối thủ cạnh tranh, công chúng) đến việc hoạch định chiến lược 4P.
Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Thương mại DOKCRAZY
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và thực trạng triển khai hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Thương mại DOKCRAZY:
1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh:
- Công ty Cổ phần Thương mại DOKCRAZY thành lập năm 2020 do ông Nguyễn Quang Huy làm người đại diện pháp luật, khởi điểm với 15 nhân sự.
- Cơ cấu tổ chức áp dụng mô hình trực tuyến - chức năng gồm: Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, Phó Giám đốc, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kinh doanh và Phòng Marketing. Trong đó, Phòng Marketing vận hành 5 bộ phận chuyên trách: Team Content, Team Thương mại điện tử, Team Media, Team Quảng cáo và Team Chăm sóc khách hàng.
- Lĩnh vực kinh doanh: Thiết kế và phân phối gọng kính (sử dụng chất liệu nhựa Cellulose Acetate nguồn gốc sợi thực vật, nhựa nhiệt dẻo TR90 Thụy Sĩ, nhựa Polyetherimide Ultem PEI và kim loại tổng hợp), kính râm và các phụ kiện đi kèm (khăn nano chống bám hơi nước, hộp đựng, bao da, dụng cụ nắn chỉnh gọng, nước rửa kính).
- Hoạt động sản xuất gọng kính được thực hiện dưới hình thức hợp đồng OEM với đối tác sản xuất trong nước là LEEYEWEAR.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
| Tăng trưởng lợi nhuận |
— |
— |
— |
+7,54% |
+11,27% |
| Chi phí phát sinh bổ sung (VNĐ) |
— |
79.000.000 |
141.194.000 |
— |
— |
Ghi chú: Năm 2021, công ty đạt mức lợi nhuận trên 2 tỷ đồng dù chịu ảnh hưởng từ dịch bệnh; sang năm 2022, chi phí marketing tăng mạnh (chiếm tới 40% cơ cấu chi phí vận hành) nhằm phục vụ các chiến dịch hợp tác thương hiệu và tiếp cận khách hàng sau đại dịch.
2. Phân tích môi trường ảnh hưởng đến hoạt động marketing của DOKCRAZY:
- Môi trường nội bộ và công nghệ: Đội ngũ nhân sự trẻ với 80% có trình độ cao đẳng/đại học; áp dụng nền tảng Larksuite trong quản trị và cộng tác công việc nội bộ.
- Khách hàng mục tiêu: Nhóm đối tượng từ 15 đến 35 tuổi sinh sống tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM), có mức thu nhập từ 8 triệu đồng/tháng trở lên, có nhu cầu sử dụng thiết bị điện tử cao và chú trọng phong cách thời trang cá nhân.
- Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Khóa luận phân tích so sánh DOKCRAZY với hai thương hiệu kính mắt nổi bật trong cùng phân khúc khách hàng trẻ:
| Tiêu chí so sánh |
Kính mắt DOKCRAZY |
Kính mắt Lily |
Kính mắt Anna |
| Năm thành lập |
2020 |
2018 |
2015 |
| Hệ thống cửa hàng vật lý |
Chưa có cửa hàng chính thức (tập trung online) |
10 cơ sở trên toàn quốc |
Hơn 30 cửa hàng trên toàn quốc |
| Quy mô kênh trực tuyến |
Top thương hiệu bán chạy trên Shopee, TikTok Shop |
Shopee: 1,3 triệu follower, 450.000 đánh giá |
TikTok: 350.000 follower; Shopee: 800.000 follower; FB: 500.000 like |
| Mức giá tương đối |
Định vị phân khúc tầm trung |
Thấp hơn DOKCRAZY khoảng 3–5% (gọng từ 150.000 đ) |
Thấp hơn DOKCRAZY khoảng 3–5% (gọng từ 150.000 đ) |
| Dịch vụ kỹ thuật |
Vệ sinh, nắn chỉnh gọng miễn phí |
Đo mắt, cắt kính miễn phí, bảo hành 12 tháng |
Đo khám khúc xạ, cắt kính tại điểm bán |
3. Thực trạng triển khai 4P tại DOKCRAZY:
- Sản phẩm (Product): Nhãn hiệu được thiết kế nhận diện với tông màu đỏ - đen, hai ký tự "K" và "A" được cách điệu đảo ngược. Quy cách đóng gói bao bì chú trọng trải nghiệm người dùng ("đập hộp"): kính được đặt trong túi rút lụa, lồng trong bao da mềm kèm khăn lau kính, thẻ bảo hành, thiệp cảm ơn và đặt trong hộp carton cứng in thương hiệu. Các dòng sản phẩm chủ lực gồm gọng kính NICOS, kính bảo hộ FOGLY, khăn lau nano đa năng.
- Giá (Price): Áp dụng định giá theo cảm nhận giá trị và định giá gói (combo phụ kiện), duy trì mức giá tương xứng với chất lượng bao bì và vật liệu hoàn thiện.
- Phân phối (Place): Kênh phân phối phụ thuộc hoàn toàn vào hai nền tảng thương mại điện tử chính là Shopee Mall và TikTok Shop; chịu sự điều phối đơn vị vận chuyển tự động từ hệ thống sàn.
- Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Tập trung ngân sách quảng cáo trực tuyến trên Facebook Ads, Google Ads, TikTok Ads; đẩy mạnh hợp tác với KOLs/Influencers; triển khai chiến dịch liên kết thương hiệu tiêu biểu với nhãn hàng mỹ phẩm Merzy; áp dụng các công cụ khuyến mại sàn (Flash sale, Mua kèm deal sốc, mã giảm giá sản phẩm DANO).
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix cho Công ty Cổ phần Thương mại DOKCRAZY
Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh: bao bì đẹp, thiết kế trẻ trung, vận hành sàn TMĐT tốt; Điểm yếu: thiếu cửa hàng vật lý, phụ thuộc trung gian vận chuyển sàn, chưa công bố rõ tuyên bố tầm nhìn - sứ mệnh; Cơ hội: thị trường tăng trưởng 5,68%/năm, tỷ lệ tật khúc xạ cao; Thách thức: cạnh tranh khốc liệt từ chuỗi Lily, Anna và biến động chính sách sàn), tác giả xây dựng các định hướng và giải pháp giai đoạn 2024–2026:
- Định hướng chung: Mở rộng quy mô kinh doanh, nghiên cứu lộ trình thiết lập cửa hàng vật lý để cung cấp dịch vụ đo khám mắt và cắt tròng kính trực tiếp.
- Giải pháp về Sản phẩm: Tiếp tục đa dạng hóa thiết kế gọng kính theo xu hướng thời trang mới; tăng cường kiểm soát chất lượng gia công từ đối tác OEM LEEYEWEAR; cải tiến chất liệu bao bì thân thiện môi trường; phát triển thêm các dòng sản phẩm kính bảo vệ mắt chuyên dụng cho người dùng máy tính.
- Giải pháp về Giá: Áp dụng chính sách định giá linh hoạt theo mùa vụ (tăng cường ưu đãi kính râm vào mùa hè, kính chống bám hơi nước vào mùa mưa); tối ưu hóa chi phí sản xuất để đưa ra các mức giá cạnh tranh hơn so với đối thủ; xây dựng chính sách chiết khấu bậc thang cho khách hàng thân thiết.
- Giải pháp về Phân phối: Giảm thiểu sự phụ thuộc đơn kênh bằng cách từng bước mở rộng kênh bán lẻ trực tiếp (cửa hàng vật lý tại Hà Nội); tối ưu hóa quy trình đóng gói và xử lý khiếu nại giao nhận với các sàn Shopee, TikTok Shop nhằm giảm tỷ lệ giao hàng trễ.
- Giải pháp về Xúc tiến hỗn hợp: Tối ưu hóa chi phí chạy quảng cáo chuyển đổi; đẩy mạnh sản xuất nội dung video ngắn sáng tạo trên TikTok; đa dạng hóa các hình thức hợp tác với Micro-KOLs và Influencers trong ngành thời trang; xây dựng các chiến dịch truyền thông giáo dục ý thức bảo vệ mắt kết hợp hoạt động trách nhiệm xã hội.
Kết quả và đóng góp
Công trình khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh tài chính và kinh doanh của DOKCRAZY giai đoạn 2020–2022 với mức tăng trưởng lợi nhuận đạt 7,54% (2021) và 11,27% (2022), phân tích cơ cấu chi phí marketing tăng thêm 141.194.000 VNĐ vào năm 2022 phục vụ chiến dịch hợp tác thương hiệu (Merzy).
- Làm rõ thực trạng mô hình D2C E-commerce ngành kính mắt: Phân tích chi tiết cách thức một doanh nghiệp khởi nghiệp ngành kính mắt vận hành mô hình bán lẻ trực tuyến thông qua sàn TMĐT (Shopee Mall, TikTok Shop), kết hợp mô hình gia công OEM (LEEYEWEAR) và phần mềm quản trị số (Larksuite).
- Xác lập ma trận so sánh đối thủ cạnh tranh: Định vị rõ lợi thế và khoảng cách của DOKCRAZY so với hai đối thủ lớn là Kính mắt Lily (10 cơ sở, 1,3 triệu follower Shopee) và Kính mắt Anna (hơn 30 cửa hàng, 800.000 follower Shopee), chỉ ra khoảng chênh lệch giá 3–5% và hạn chế do thiếu dịch vụ đo/cắt kính trực tiếp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp 4P bám sát thực tiễn: Các giải pháp đưa ra gắn liền với định hướng phát triển giai đoạn 2024–2026 của công ty, chú trọng tính khả thi trong việc kết hợp thương mại điện tử với kế hoạch mở cửa hàng offline.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và hoạt động kinh doanh nội bộ của doanh nghiệp mới dừng lại ở giai đoạn 2020–2022, chưa phản ánh đầy đủ biến động thị trường trong giai đoạn 2023–2024.
- Hạn chế về phạm vi kênh phân phối: Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động marketing trên môi trường trực tuyến (sàn Shopee, TikTok Shop, mạng xã hội) do doanh nghiệp chưa có hệ thống cửa hàng vật lý trong giai đoạn khảo sát.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá hiệu quả của mô hình tiếp thị đa kênh (Omnichannel Marketing) khi DOKCRAZY chính thức vận hành các cửa hàng vật lý giai đoạn 2024–2026; thực hiện các nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp phân tích thực trạng Marketing Mix 4P cho một doanh nghiệp bán lẻ phụ kiện thời trang vận hành chủ yếu trên nền tảng số.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp các bài học kinh nghiệm thực tế về chiến lược bao bì tạo trải nghiệm ("unboxing"), quy trình hợp tác sản xuất OEM với nhà xưởng nội địa, kỹ thuật xử lý đánh giá tiêu cực trên sàn thương mại điện tử và giải pháp quản trị nội bộ bằng công nghệ đám mây.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Thương mại DOKCRAZY được thành lập khi nào, quy mô nhân sự ban đầu và người đại diện pháp luật là ai?
Công ty được thành lập vào năm 2020, do ông Nguyễn Quang Huy là người đại diện pháp luật. Ở thời điểm mới thành lập, doanh nghiệp hoạt động với quy mô ban đầu gồm 15 nhân sự cùng nguồn vốn hạn chế trước khi từng bước mở rộng.
2. DOKCRAZY sử dụng những loại chất liệu nào để sản xuất gọng kính và đối tác cung ứng chính là đơn vị nào?
Doanh nghiệp sử dụng 4 nhóm vật liệu chính để chế tác gọng kính: nhựa Cellulose Acetate (nguồn gốc sợi thực vật), nhựa nhiệt dẻo TR90 (công nghệ Thụy Sĩ), nhựa Polyetherimide Ultem PEI và kim loại tổng hợp. Đối tác cung ứng sản xuất dưới hình thức OEM ngay từ giai đoạn đầu là công ty LEEYEWEAR.
3. Khách hàng mục tiêu của DOKCRAZY được xác định dựa trên những tiêu chí nhân khẩu học nào?
Khách hàng mục tiêu của công ty là nam và nữ trong độ tuổi từ 15 đến 35 (tập trung vào ba nhóm: 15–18 tuổi, 18–24 tuổi, 25–35 tuổi), sinh sống tại các khu vực đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, có mức thu nhập từ 8 triệu đồng/tháng trở lên, có tần suất tiếp xúc thiết bị điện tử cao và quan tâm đến yếu tố thời trang, cá tính.
4. Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của DOKCRAZY trên thị trường là ai và họ sở hữu những ưu thế vượt trội nào?
Hai đối thủ cạnh tranh lớn nhất là Kính mắt Lily (thành lập 2018, sở hữu 10 cơ sở, 1,3 triệu follower Shopee) và Kính mắt Anna (thành lập 2015, sở hữu hơn 30 cửa hàng toàn quốc, 800.000 follower Shopee). Cả hai đối thủ đều có ưu thế vượt trội về mạng lưới cửa hàng vật lý rộng khắp, cung cấp dịch vụ đo khám và cắt kính miễn phí, mức giá sản phẩm trung bình thấp hơn DOKCRAZY khoảng 3–5% cùng lượng tương tác và theo dõi lớn trên mạng xã hội.
5. Điểm đặc trưng trong thiết kế nhãn hiệu và quy cách đóng gói bao bì của DOKCRAZY là gì?
Nhãn hiệu DOKCRAZY sử dụng hai tông màu chủ đạo đỏ - đen với điểm nhấn cách điệu là hai ký tự "K" và "A" được viết đảo ngược. Bao bì sản phẩm được đầu tư nhiều lớp: kính mắt được bọc trong túi rút lụa, đặt trong bao da mềm cùng khăn lau nano, thẻ bảo hành, thiệp cảm ơn và đóng gói hoàn chỉnh trong hộp carton cứng in tên thương hiệu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thúy Quỳnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing Mix (4P) và phân tích sâu sắc thực trạng tiếp thị của Công ty Cổ phần Thương mại DOKCRAZY trong giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu đã làm rõ mô hình kinh doanh kính mắt thời trang trên nền tảng thương mại điện tử, chỉ ra các lợi thế về thiết kế sản phẩm, bao bì cũng như các thách thức cạnh tranh từ các chuỗi bán lẻ lớn. Hệ thống giải pháp 4P được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng vai trò định hướng giúp DOKCRAZY hoàn thiện chiến lược tiếp thị và chuẩn bị cho giai đoạn mở rộng mạng lưới phân phối 2024–2026.