Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nhiều thập kỷ qua, cùng với sự tăng trưởng kinh tế, gia tăng dân số và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, khối lượng sản phẩm nhựa bị thải loại và rác thải nhựa cần xử lý đã gia tăng nhanh chóng. Chu kỳ sống của sản phẩm ngày càng rút ngắn, kết hợp cùng sự bùng nổ của thương mại điện tử làm gia tăng tỷ lệ sản phẩm bị thu hồi. Tại Việt Nam, ngành nhựa là một trong mười ngành công nghiệp trọng điểm nhưng đang đối mặt với thực trạng nhập siêu nguyên liệu lớn và áp lực ô nhiễm môi trường nghiêm trọng khi lượng phát sinh rác thải ước tính khoảng 30 triệu tấn/năm nhưng tỷ lệ tái chế chỉ đạt 10-12%. Mặc dù lý thuyết logistics ngược đã được nghiên cứu bài bản tại các nước phát triển từ thập niên 1990, tại Việt Nam các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khía cạnh quản lý chất thải công cộng hoặc các mặt hàng điện tử, pin, chưa có nhiều công trình nghiên cứu hệ thống về logistics ngược trong chuỗi cung ứng ngành nhựa.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thanh Xuân (chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Thăng Long, 2023) được thực hiện nhằm làm rõ cơ sở khoa học lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển hoạt động logistics ngược cho chuỗi cung ứng nhựa Việt Nam, hướng tới mục tiêu giảm thiểu chi phí, gia tăng lợi thế cạnh tranh và đáp ứng định hướng phát triển bền vững.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được cụ thể hóa qua 6 câu hỏi nghiên cứu:
- Hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng là gì?
- Hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng bao gồm những nội dung nào?
- Các thành viên trong chuỗi cung ứng nhựa Việt Nam đang tổ chức, triển khai các hoạt động logistics ngược như thế nào?
- Có những yếu tố nào tác động đến sự phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng nhựa Việt Nam?
- Mô hình logistics ngược nào thích hợp cho chuỗi cung ứng nhựa Việt Nam?
- Để hoạt động logistics ngược được hoàn thiện, chuỗi cung ứng nhựa Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp thành viên trong chuỗi cung ứng cần thực hiện những giải pháp gì?
- Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi cung ứng nhựa tại Việt Nam và hoạt động logistics ngược trong chuỗi.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, khảo sát tập trung tại các địa bàn trọng điểm sản xuất như Hà Nội, Hưng Yên, Hải Phòng, Bình Dương.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn giai đoạn 2018 – 2023 (kèm số liệu chuỗi thời gian đối chiếu giai đoạn 2015 – 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về chuỗi cung ứng và logistics ngược:
- Cấu trúc chuỗi cung ứng: Vận hành qua ba dòng chảy cốt lõi (dòng vật chất, dòng thông tin, dòng tài chính) kết nối năm nhóm thành viên chính gồm: Nhà cung cấp (NCC), Nhà sản xuất (NSX), Nhà phân phối (NPP), Nhà bán lẻ (NBL) và Khách hàng/Người tiêu dùng.
- Bản chất logistics ngược: Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy của nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và thông tin liên quan từ điểm tiêu thụ ngược về điểm xuất xứ nhằm thu hồi giá trị còn lại hoặc xử lý thích hợp. Khóa luận phân định ranh giới giữa logistics ngược với logistics xuôi, logistics xanh và quản lý chất thải thông thường.
- Mô hình chuỗi cung ứng vòng kín (Closed-loop supply chain): Kết hợp dòng logistics xuôi và dòng logistics ngược nhằm tối ưu hóa vòng đời sản phẩm.
- Quy trình logistics ngược: Gồm 4 công đoạn chính: (1) Tập hợp; (2) Kiểm tra, phân loại; (3) Xử lý (tái sử dụng trực tiếp/bán lại, sửa chữa/tân trang/tái chế, hoặc tiêu hủy/chôn lấp); (4) Phân phối lại vào thị trường.
- Phương thức tổ chức: Phân tích mô hình tự đảm nhiệm (In-house) và thuê ngoài (Outsourcing), cùng ba kênh thu hồi (NSX thu hồi trực tiếp, thu hồi qua NBL, thu hồi qua bên thứ ba).
- Khung pháp lý tham chiếu: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam gồm QCVN 32/2010/BTNMT, Quyết định số 73/2014/QĐ-TTg, Nghị định số 38/2015/NĐ-CP và Thông tư số 04/2015/TT-BTNMT.
- Bài học kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu khung chính sách Liên minh châu Âu (EU) về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), các chỉ thị về bao bì và bãi chôn lấp, cùng ứng dụng công nghệ Barcode, SNI, EDI, RFID.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap giai đoạn 2015–2020), Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), Hiệp hội các nhà sản xuất nhựa châu Âu (PlasticsEurope 2020), Báo cáo Tổng quan Kinh tế - Xã hội của Chính phủ và các tài liệu chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi cấu trúc trên mẫu $n = 20$ doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh nhựa tại Việt Nam (bao gồm 11 doanh nghiệp vừa phục vụ nội địa vừa xuất khẩu và 9 doanh nghiệp nội địa), kết hợp nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Nhựa Hòa An Việt Nam.
- Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu và phân tích định tính dữ liệu khảo sát.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về logistics ngược trong chuỗi cung ứng
Chương 1 hệ thống hóa các luận điểm khoa học về logistics ngược và mối quan hệ hữu cơ với chuỗi cung ứng. Tác giả chỉ ra rằng dòng vật chất vận hành không chính xác là nguyên nhân trực tiếp làm phát sinh dòng logistics ngược. Hoạt động này chiếm khoảng 3% đến 15% tổng chi phí của doanh nghiệp nhưng đóng vai trò then chốt giúp đảm bảo sự thông suốt cho logistics xuôi, nâng cao dịch vụ khách hàng, tiết kiệm chi phí nguyên liệu tái sinh và xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững.
Khóa luận làm rõ sự khác biệt giữa hai dòng logistics qua bảng so sánh tổng hợp:
| Tiêu chí so sánh |
Logistics xuôi |
Logistics ngược |
| Sở hữu vật chất và trách nhiệm |
Rõ ràng |
Không rõ ràng |
| Hướng vận động |
Từ một điểm đến nhiều điểm |
Từ nhiều điểm về một điểm |
| Mục tiêu ưu tiên |
Tốc độ |
Khả năng phục hồi |
| Khả năng dự báo |
Rất dễ dự báo |
Rất khó khăn để dự báo |
| Chất lượng sản phẩm |
Đồng nhất, dễ kiểm soát |
Không đồng nhất, khó kiểm soát |
| Chi phí vận hành |
Thấp hơn, dễ dự tính, giám sát chặt chẽ |
Thường cao hơn, khó dự tính, phát sinh chi phí ẩn |
| Quy trình hoạt động |
Mua hàng, hỗ trợ sản xuất, đáp ứng đơn hàng |
Tập hợp, kiểm tra, phân loại, xử lý, phân phối lại |
| Thành viên tham gia |
NCC, NSX, NPP, NBL, đơn vị logistics |
Thêm người thu mua phế liệu, tháo dỡ, cơ sở tái chế |
Chương này cũng phân tích các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn mô hình tự tổ chức (In-house) hoặc thuê ngoài (Outsourcing) như: đặc điểm thành phần sản phẩm, mức độ suy giảm giá trị, quy mô lô hàng thu hồi, năng lực cốt lõi và mức độ biến động của thị trường. Kinh nghiệm từ châu Âu cho thấy việc áp dụng EPR kết hợp công nghệ thông tin thời gian thực giúp tỷ lệ tái chế và thu hồi năng lượng chất thải nhựa đạt 69,2%, chỉ còn 30,8% chôn lấp.
Chương 2: Thực trạng hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng nhựa tại Việt Nam
Chương 2 phân tích bức tranh toàn cảnh ngành nhựa Việt Nam với quy mô khoảng 3.300 doanh nghiệp, đóng góp 5-6% giá trị sản xuất công nghiệp và khoảng 6,7% GDP cả nước. Cơ cấu sản xuất phân bổ theo 4 nhóm sản phẩm chính:
- Nhựa bao bì: chiếm 37% - 39% sản lượng (giá trị gia tăng thấp).
- Nhựa gia dụng: chiếm 29% - 32% sản lượng.
- Nhựa vật liệu xây dựng: chiếm 14% - 18% sản lượng.
- Nhựa kỹ thuật: chiếm 9% - 15% sản lượng (đòi hỏi công nghệ cao).
Về năng lực sản xuất và ngoại thương, sản lượng sản xuất nhựa đạt 7,9 triệu tấn (2020) và 9,54 triệu tấn (2022). Tiêu thụ nhựa bình quân đầu người tăng nhanh từ 3,8 kg/người (1990) lên 41,3 kg/người (2018) và đạt khoảng 52 kg/người vào năm 2022. Tuy nhiên, ngành nhựa Việt Nam ở trong tình trạng nhập siêu lớn do phụ thuộc tới 80% nguyên liệu nhập khẩu (mỗi năm cần khoảng 5 triệu tấn nguyên liệu nhưng sản xuất trong nước chỉ cung cấp được khoảng 1 triệu tấn).
| Chỉ tiêu kim ngạch (Tỷ USD) |
Năm 2015 |
Năm 2020 |
Tốc độ tăng trưởng bình quân 2010-2020 |
| Nhập khẩu tổng số |
9,9 |
19,6 |
13%/năm |
| Trong đó: Nhựa nguyên liệu |
6,9 (chiếm 70%) |
11,6 (chiếm 59%) |
(Năm 2020: 98% nguyên sinh, 2% phế liệu) |
| Xuất khẩu tổng số |
2,6 |
5,0 (năm 2022 đạt 5,44) |
16%/năm |
| Nhập siêu |
7,3 |
14,6 |
Tăng gần gấp đôi trong 5 năm |
Thị trường xuất khẩu nhựa Việt Nam đã mở rộng đến 151 quốc gia, tập trung lớn nhất tại Nhật Bản (27%), Mỹ (18%), Hà Lan (7%), Đức (7%), Campuchia (6%), Anh (5%), Hàn Quốc (5%).
Kết quả khảo sát thực tế trên mẫu 20 doanh nghiệp sản xuất kinh doanh nhựa và nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Nhựa Hòa An Việt Nam ghi nhận các phát hiện:
- Phương thức tổ chức: Hơn 50% doanh nghiệp lựa chọn tự đảm nhiệm các khâu logistics ngược cơ bản; hình thức thuê ngoài từng phần (thu gom, vận chuyển, phân loại phế liệu) được áp dụng phổ biến ở các doanh nghiệp thương mại hoặc các khâu phức tạp; phần lớn doanh nghiệp cộng tác với từ 2 thành viên trở lên trong chuỗi.
- Cơ cấu sản phẩm thu hồi: 100% doanh nghiệp khảo sát thực hiện thu hồi đối với sản phẩm lỗi không đáp ứng yêu cầu khách hàng; 40% doanh nghiệp thu hồi sản phẩm không tiêu thụ được và phụ phẩm/phế phẩm sản xuất; tỷ lệ thu hồi đối với sản phẩm kết thúc hạn sử dụng (hết vòng đời) ở mức thấp nhất do hạn chế về công nghệ tách lọc và rào cản chi phí.
- Rào cản và yếu tố chi phối: 95% doanh nghiệp khẳng định môi trường pháp luật và chính sách quản lý chất thải có tác động lớn đến quyết định vận hành logistics ngược; môi trường công nghệ và chi phí tài chính là các rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp chưa thể khai thác hiệu quả giá trị kinh tế từ dòng thu hồi. Hiện tại, giá phế liệu nhựa nhập khẩu trực tiếp tại cảng rẻ hơn nguồn thu gom phân tán trong nước, dẫn đến tình trạng doanh nghiệp ưu tiên mua ngoài thay vì đầu tư hệ thống thu hồi nội địa.
Chương 3: Giải pháp cho hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng nhựa tại Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và dự báo tiềm năng tăng trưởng xuất khẩu nhựa (ước đạt 15%/năm đến 2025), Chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện hệ thống logistics ngược tại Việt Nam:
- Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và cơ chế, chính sách: Rà soát, chuẩn hóa và thống nhất hệ thống quy chuẩn kỹ thuật (như hoàn thiện các quy định liên quan QCVN 32/2010/BTNMT, Nghị định 38/2015/NĐ-CP); xây dựng cơ chế thực thi Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) minh bạch, có lộ trình rõ ràng; ban hành chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho các dự án tái chế nhựa.
- Nâng cao nhận thức của các bên liên quan: Tuyên truyền, giáo dục cộng đồng và người tiêu dùng về phân loại rác nhựa tại nguồn; nâng cao nhận thức của nhà quản trị doanh nghiệp về việc coi logistics ngược là chiến lược gia tăng chuỗi giá trị chứ không thuần túy là chi phí xử lý sự cố.
- Khuyến khích hợp tác và đầu tư hệ thống logistics ngược chính thức: Xây dựng liên minh giữa các nhà sản xuất nhựa để dùng chung hạ tầng thu gom, kho bãi và trung tâm xử lý, giúp tối ưu hóa lợi thế kinh tế nhờ quy mô; thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa các thành viên kênh xuôi (NSX - NPP - NBL) trong việc tiếp nhận sản phẩm trả lại.
- Quy hoạch và phát triển các làng nghề tái chế nhựa: Di dời, chuyển đổi các cơ sở tái chế phế liệu tự phát, nhỏ lẻ tại các làng nghề vào các khu công nghiệp/cụm công nghiệp tập trung; đầu tư hệ thống xử lý nước thải và khí thải đạt chuẩn môi trường.
- Giải pháp phát triển công nghệ, kỹ thuật tái chế: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin (mã vạch, RFID, hệ thống quản lý EDI) vào theo dõi dòng hàng thu hồi; chuyển giao và đầu tư dây chuyền công nghệ tái chế hiện đại nhằm nâng cao chất lượng hạt nhựa tái sinh đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực trạng: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về chuỗi cung ứng nhựa Việt Nam giai đoạn 2015-2022, chỉ rõ sự mất cân đối cung - cầu nguyên liệu (nhập khẩu đáp ứng 80% nhu cầu sản xuất, nhập siêu năm 2020 đạt 14,6 tỷ USD) và cơ cấu năng lực sản xuất chủ yếu tập trung vào nhóm giá trị gia tăng thấp (nhựa bao bì và gia dụng chiếm gần 70%).
- Đo lường hành vi doanh nghiệp: Phản ánh tỷ lệ thực tế về mức độ triển khai logistics ngược qua khảo sát: hơn 50% tự thực hiện, 100% thu hồi hàng lỗi khách hàng hoàn trả, chỉ 40% thu gom phế phẩm nội bộ và tỷ lệ thu hồi sản phẩm hết vòng đời ở mức rất thấp; 95% doanh nghiệp chịu tác động mạnh từ yếu tố pháp lý.
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện từ cấp độ vĩ mô (chính sách nhà nước, quy hoạch hạ tầng làng nghề) đến cấp độ vi mô (liên minh doanh nghiệp, mô hình kênh thu hồi, đầu tư công nghệ phân loại và thông tin).
- Đóng góp học thuật: Bổ sung tư liệu nghiên cứu thực chứng về logistics ngược trong ngành nhựa tại Việt Nam – một lĩnh vực trước đây chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ xử lý chất thải môi trường thay vì quản trị chuỗi cung ứng kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn ở mức giới hạn ($n = 20$ doanh nghiệp) và tập trung chủ yếu tại một số tỉnh thành phía Bắc và phía Nam; các phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình hồi quy định lượng phức tạp để lượng hóa tác động của từng nhân tố đến chi phí logistics ngược.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn quốc theo từng phân nhóm chuyên sâu (nhựa kỹ thuật, nhựa xây dựng, nhựa bao bì); xây dựng mô hình toán tối ưu hóa mạng lưới thu gom và vị trí đặt các trung tâm xử lý tái chế nhựa phế liệu tập trung tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế môi trường và Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về logistics ngược, chuỗi cung ứng tuần hoàn (circular supply chain) và trách nhiệm EPR.
- Doanh nghiệp ngành nhựa: Tham khảo mô hình tổ chức kênh thu hồi, bảng tiêu chí đánh giá tự làm so với thuê ngoài và định hướng ứng dụng công nghệ nhận diện để quản lý hàng trả lại.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng đối chiếu giữa logistics xuôi và logistics ngược; bảng tổng hợp số liệu xuất nhập khẩu và cơ cấu ngành nhựa Việt Nam (2015–2020); kết quả khảo sát thực tế về hành vi thu hồi của 20 doanh nghiệp nhựa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ đáp ứng nguyên liệu nhựa tự sản xuất trong nước của Việt Nam giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu?
Ngành công nghiệp hóa dầu trong nước mới chỉ cung cấp được khoảng 1 triệu tấn nguyên liệu nhựa mỗi năm, đáp ứng khoảng 20% nhu cầu sản xuất (5 triệu tấn/năm). 80% lượng nguyên liệu còn lại phải phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu từ nước ngoài.
2. Điểm khác biệt căn bản giữa logistics ngược và logistics xanh theo phân tích của tác giả là gì?
Logistics xanh bao quát tất cả các nỗ lực đo lường và giảm thiểu tối đa tác động sinh thái (khí thải, tiếng ồn, tiêu hao tài nguyên) của mọi hoạt động logistics. Trong khi đó, logistics ngược tập trung cụ thể vào nỗ lực thu hồi giá trị kinh tế còn lại của sản phẩm/nguyên vật liệu đã bị loại bỏ hoặc xử lý chúng thích hợp, từ đó đóng vai trò là một bộ phận hỗ trợ thực thi logistics xanh.
3. Vì sao các doanh nghiệp sản xuất nhựa Việt Nam ít ưu tiên thu hồi sản phẩm đã kết thúc hạn sử dụng (hết vòng đời)?
Do sản phẩm hết hạn sử dụng đòi hỏi kỹ thuật phân tách, xử lý phức tạp vượt quá năng lực công nghệ hiện tại của đa số doanh nghiệp; việc thuê ngoài xử lý làm phát sinh thêm trung gian và chi phí lớn. Đồng thời, chất lượng nhựa tái chế trong nước chưa đáp ứng được tiêu chuẩn xuất khẩu và chỉ tiêu thụ được ở phân khúc giá trị thấp tại thị trường nội địa.
4. Hai thị trường xuất khẩu sản phẩm nhựa lớn nhất của Việt Nam năm 2022 là những quốc gia nào?
Theo số liệu thống kê của Hiệp hội Nhựa Việt Nam trong khóa luận, hai thị trường xuất khẩu lớn nhất là Nhật Bản (chiếm 27%) và Mỹ (chiếm 18% tổng cơ cấu thị trường xuất khẩu).
5. Yếu tố bên ngoài nào được các doanh nghiệp đánh giá là gây ảnh hưởng lớn nhất đến việc triển khai logistics ngược?
Có 95% số doanh nghiệp tham gia khảo sát khẳng định môi trường pháp luật và chính sách quản lý của nhà nước là yếu tố tác động cao nhất đến việc hình thành và kết quả thực hiện hoạt động logistics ngược.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thanh Xuân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về logistics ngược trong chuỗi cung ứng và phản ánh chân thực thực trạng phát triển của ngành nhựa Việt Nam giai đoạn 2018–2023. Thông qua dữ liệu thứ cấp ngành và khảo sát thực tế tại 20 doanh nghiệp, công trình đã chỉ rõ nghịch lý giữa áp lực rác thải gia tăng, tình trạng nhập siêu nguyên liệu với năng lực thu hồi, tái chế còn nhiều rào cản chi phí và công nghệ. Các giải pháp đề xuất từ hoàn thiện khung pháp lý EPR, liên minh hạ tầng đến quy hoạch làng nghề mang lại giá trị thực tiễn cao cho tiến trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn của ngành nhựa Việt Nam.