Tổng quan nghiên cứu

Thị trường sữa Việt Nam chứng kiến sự phân hóa rõ rệt khi các doanh nghiệp ngoại chiếm lĩnh phân khúc sữa bột, trong khi các thương hiệu nội địa giữ ưu thế ở nhóm sữa nước. Trong bức tranh đó, FrieslandCampina Việt Nam (FCV) giữ vị trí then chốt khi nắm giữ 25,7% thị phần sữa nước (đứng thứ 2 sau Vinamilk) và chiếm 15,8% thị phần sữa bột ngoại nhập (đứng thứ 3 toàn thị trường). Theo số liệu từ VIRAC, doanh thu tiêu thụ ngành sữa giai đoạn 2010-2016 đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm 11,0%. Riêng quý 1 năm 2017, doanh số toàn ngành đạt khoảng 18,7 nghìn tỷ đồng, tăng trưởng 13,9% so với cùng kỳ năm 2016. Đến năm 2018, sự gia nhập của 2 thương hiệu mới gồm VPMilk và Anmum đã nâng tổng số doanh nghiệp chủ lực từ 8 lên 10 đơn vị, đẩy áp lực cạnh tranh lên mức cao điểm.

Trước bối cảnh thị trường mở rộng và yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe, vấn đề cấp thiết đặt ra cho FCV là tối ưu hóa nguồn lực chuỗi cung ứng nhằm cắt giảm chi phí vận hành và bảo đảm nguồn sữa nguyên liệu ổn định. Nghiên cứu này hướng tới mục tiêu xác định và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố chi phối mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng sữa của FCV với các đối tác cung ứng và hệ thống phân phối. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 6 tỉnh thành trọng điểm thuộc khu vực Đông Nam Bộ gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh và Bình Phước trong giai đoạn 2017-2018. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp nâng cao 15,0% hiệu quả phối hợp liên tổ chức, giảm thiểu 20,0% rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và định hình chiến lược phát triển bền vững theo các cam kết thương mại quốc tế như WTO, CPTPP và AFTA.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại của Mentzer và cộng sự (2001) kết hợp với mô hình hợp tác chuỗi giá trị của Soonhong Min và cộng sự (2005). Theo các khung lý thuyết này, chuỗi cung ứng là mạng lưới các tổ chức liên kết xuyên suốt từ thượng nguồn đến hạ nguồn nhằm tạo ra giá trị tối ưu cho người tiêu dùng cuối cùng. Luận văn cũng kế thừa mô hình văn hóa tổ chức của Cameron và Quinn (2011), nghiên cứu của Mamillo và cộng sự (2014) cùng mô hình điều phối giá và phát triển sản phẩm của Kaur và cộng sự (2015) để giải thích các rào cản hành vi trong chuỗi.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 8 khái niệm cốt lõi chi phối mức độ hợp tác liên tổ chức: Mức độ tín nhiệm (Trust), Mức độ thuần thục trong giao dịch (Maturity), Văn hóa hợp tác (Culture), Năng lực lãnh đạo (Leadership), Chính sách giá (Price Policy), Phát triển sản phẩm mới (New Product Development), Công nghệ thông tin (Information Technology) và Chia sẻ thông tin (Information Sharing). Đây là mô hình toàn diện đầu tiên tích hợp cả yếu tố quan hệ phi tài chính và công cụ điều phối kinh tế trong ngành sữa tiêu dùng tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng chặt chẽ. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế 300 doanh nghiệp thuộc hệ thống cung ứng sữa nguyên liệu, nhà máy chế biến FCV và các đại lý phân phối tại 6 tỉnh miền Đông Nam Bộ trong tháng 4 năm 2018, kết hợp kỹ thuật phỏng vấn sâu chuyên gia. Phương pháp chọn mẫu định mức phân tầng có mục đích được sử dụng nhằm bảo đảm tính đại diện đầy đủ cho 3 nhóm đối tượng: 100 nhà cung cấp nguyên liệu, 50 chuyên viên quản lý nội bộ FCV và 150 đơn vị phân phối thành phẩm. Sau quá trình làm sạch dữ liệu, nghiên cứu thu được 276 phiếu khảo sát hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi khả dụng 92,0%.

Về phương pháp phân tích, tác giả sử dụng phần mềm SPSS với 3 công cụ chủ đạo. Hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu đạt từ 0,70 trở lên) được dùng để đánh giá độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA với hệ số KMO lớn hơn 0,50 và chỉ số Eigenvalue lớn hơn 1,0 được lựa chọn nhằm trích xuất, gom cụm các biến quan sát thành 8 nhóm nhân tố đặc trưng mà không làm mất thông tin gốc. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để xác định trọng số tác động của từng nhân tố lên mức độ hợp tác với mức ý nghĩa thống kê 95,0% (p < 0,05). Toàn bộ tiến trình thu thập và xử lý dữ liệu kéo dài liên tục từ tháng 10 năm 2017 đến tháng 6 năm 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích định lượng xác nhận cả 8 nhân tố trong mô hình đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng sữa của FCV, giải thích 68,5% sự biến thiên của biến phụ thuộc (hệ số R² hiệu chỉnh đạt 0,685).

Thứ nhất, Mức độ tín nhiệm (Trust) và Chia sẻ thông tin (Information Sharing) là hai yếu tố có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta lần lượt đạt 0,312 và 0,285 (p < 0,001). Khảo sát thực tế cho thấy các đối tác có mức độ tin tưởng cao duy trì thời gian hợp tác trung bình trên 5 năm với FCV.

Thứ hai, Chính sách giá (Price Policy) giữ vị trí then chốt với hệ số tác động Beta = 0,214, đóng góp 21,4% vào việc gia tăng mức độ gắn kết. Khi chính sách trợ giá thu mua và chiết khấu sản lượng được thực thi minh bạch, tỷ lệ giao hàng đúng hẹn của nhà cung ứng tăng từ 78,0% lên 94,5%.

Thứ ba, Năng lực lãnh đạo (Beta = 0,186) và Mức độ thuần thục trong quy trình (Beta = 0,152) đóng vai trò là chất xúc tác quan trọng. Các đại lý có thâm niên giao dịch trên 3 năm thể hiện năng lực phối hợp đơn hàng nhanh hơn 35,0% so với đối tác mới.

Thứ tư, nhóm nhân tố Công nghệ thông tin (Beta = 0,148), Phát triển sản phẩm mới (Beta = 0,135) và Văn hóa hợp tác (Beta = 0,128) tạo nền tảng cộng hưởng, giúp giảm thiểu 18,2% các sai lệch về dự báo nhu cầu thị trường.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến Mức độ tín nhiệm và Chia sẻ thông tin có sức ảnh hưởng vượt trội bắt nguồn từ đặc thù dễ hư hỏng của sữa tươi nguyên liệu, đòi hỏi chu trình thu mua, kiểm định và vận chuyển phải hoàn tất trong vòng 24 giờ ở nhiệt độ bảo quản từ 2 đến 4 độ C. Nếu thiếu sự tin cậy và trao đổi dữ liệu thường xuyên, chi phí kiểm tra chất lượng sẽ tăng thêm 12,0% đến 15,0% trên mỗi lít sữa.

So sánh với nghiên cứu ngành sữa của Kaur và cộng sự (2015) tại Ethiopia hay công trình ngành gỗ của Huỳnh Thị Thu Sương (2012) tại Việt Nam, kết quả này tái khẳng định vai trò của chính sách giá và sự gắn kết lâu dài, đồng thời nhấn mạnh rõ nét hơn sự cần thiết của chuyển đổi số trong liên kết 3 mắt xích. Toàn bộ các mối quan hệ tác động được trực quan hóa thông qua ma trận tương quan Pearson và sơ đồ đường dẫn hệ số Beta chuẩn hóa, mô tả sinh động bức tranh tương tác đa chiều giữa nhà sản xuất FCV và mạng lưới đối tác cung ứng, phân phối.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng sữa của FCV:

  1. Hoàn thiện chính sách giá và cơ chế chia sẻ rủi ro kinh tế: Khối Thu mua và Khối Kinh doanh FCV cần xây dựng biểu giá thu mua sữa tươi linh hoạt gắn liền với biến động giá thức ăn chăn nuôi, cam kết biên lợi nhuận ổn định 10,0% đến 12,0% cho nông hộ. Đồng thời, thiết lập chính sách chiết khấu bậc thang theo sản lượng nhằm thúc đẩy đại lý tăng trưởng doanh số 15,0% mỗi quý. Thời gian triển khai trong vòng 6 tháng (quý 1 đến quý 2 năm 2019).

  2. Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và tích hợp dữ liệu ERP: Bộ phận Quản trị Chuỗi cung ứng phối hợp cùng Phòng Công nghệ Thông tin triển khai cổng thông tin điện tử (EDI/Portal) kết nối trực tiếp với 100% trạm thu mua và nhà phân phối lớn. Mục tiêu đạt tỷ lệ chia sẻ dữ liệu tồn kho thời gian thực trên 95,0% và cắt giảm 25,0% thời gian xử lý đơn hàng trong thời hạn 12 tháng.

  3. Thiết lập nhóm chức năng chéo đồng sáng tạo sản phẩm mới: Khối Nghiên cứu & Phát triển (R&D) phối hợp cùng Khối Tiếp thị và các đại lý phân phối định kỳ 6 tháng một lần thực hiện khảo sát thị hiếu tiêu dùng, đặt mục tiêu thương mại hóa thành công từ 2 đến 3 sản phẩm sữa dinh dưỡng mới mỗi năm. Thời gian thực hiện liên tục trong 18 tháng.

  4. Nâng cao năng lực lãnh đạo chuỗi và chuẩn hóa quy trình theo mức độ thuần thục: Ban Điều hành FCV tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng quản trị liên tổ chức cho 100% cán bộ quản lý kênh, đồng thời áp dụng thang đo 5 cấp độ thuần thục của McCormack để đánh giá và nâng hạng tối thiểu 80,0% đối tác chiến lược lên mức độ tích hợp toàn diện trong vòng 9 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban Giám đốc điều hành (CEO) và Giám đốc Chuỗi cung ứng (CSO) tại các doanh nghiệp FMCG và ngành F&B: Luận văn cung cấp mô hình 8 nhân tố thực nghiệm giúp doanh nghiệp tái cấu trúc hệ thống kênh, tiết giảm hơn 15,0% chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ đa quốc gia.

  2. Các đơn vị phân phối và nhà cung ứng nguyên liệu nông nghiệp: Tài liệu hỗ trợ các đối tác nắm bắt tiêu chuẩn vận hành hiện đại, từ đó chủ động chuẩn hóa quy trình nội bộ để ký kết hợp đồng cung ứng dài hạn có giá trị tăng trưởng 20,0% mỗi năm.

  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Logistics và Supply Chain Management: Đây là tài liệu tham khảo giá trị về quy trình kết hợp phân tích EFA và hồi quy bội trong nghiên cứu hành vi chuỗi cung ứng tại thị trường mới nổi.

  4. Các nhà hoạch định chính sách thuộc Bộ Nông nghiệp, Bộ Công Thương và Hiệp hội Sữa Việt Nam: Nghiên cứu cung cấp luận cứ thực tiễn để xây dựng chính sách liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao, hỗ trợ điều tiết thị trường sữa tiêu dùng chiếm hơn 50,0% sản lượng toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao FCV cần chú trọng hợp tác chuỗi cung ứng khi đang chiếm 25,7% thị phần sữa nước? Dù chiếm 25,7% thị phần sữa nước, FCV phải đối mặt với 9 đối thủ cạnh tranh lớn và sự biến động thất thường của giá nguyên liệu đầu vào. Tăng cường hợp tác giúp doanh nghiệp giảm 15,0% chi phí tồn trữ và bảo đảm nguồn sữa tươi đạt chuẩn ổn định.

  2. Luận văn này có điểm gì mới so với các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam? Khác với các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào ngành gỗ hoặc nông sản thô, đề tài bổ sung 5 nhân tố mới gồm Chính sách giá, Phát triển sản phẩm mới, Công nghệ thông tin, Năng lực lãnh đạo và Chia sẻ thông tin, hoàn thiện mô hình 8 biến đo lường chuẩn xác cho ngành sữa.

  3. Mức độ thuần thục trong giao dịch tác động như thế nào đến chi phí vận hành của FCV? Độ thuần thục giúp chuẩn hóa dòng chứng từ và quy trình giao nhận. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra rằng các đối tác có độ thuần thục cao giúp giảm 35,0% thời gian xử lý đơn hàng và tiết kiệm 12,0% chi phí phát sinh do sai sót kỹ thuật.

  4. Quy mô khảo sát 276 mẫu tại Đông Nam Bộ có bảo đảm tính đại diện khoa học không? Với 276 phiếu hợp lệ trên 300 bảng khảo sát (tỷ lệ 92,0%), mẫu nghiên cứu đáp ứng tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát trên 1 biến phân tích theo chuẩn EFA, phản ánh chính xác thực trạng khu vực tiêu thụ hơn 50,0% sản lượng sữa của cả nước.

  5. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể vận dụng mô hình 8 nhân tố này như thế nào? Doanh nghiệp vừa và nhỏ nên ưu tiên tập trung vào 2 nhân tố cốt lõi là Tín nhiệm và Chia sẻ thông tin, ứng dụng các phần mềm số hóa cơ bản để tối ưu hóa 20,0% dòng vốn lưu động mà không cần đầu tư hạ tầng quá tốn kém.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ về các yếu tố tác động đến mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng tại FrieslandCampina Việt Nam đã mang lại những đóng góp toàn diện:

  • Xác lập và kiểm định thành công mô hình 8 nhân tố chi phối mức độ hợp tác chuỗi cung ứng sữa với độ giải thích đạt 68,5%.
  • Xác định Mức độ tín nhiệm (Beta = 0,312) và Chia sẻ thông tin (Beta = 0,285) là hai động lực quan trọng nhất thúc đẩy liên kết liên tổ chức.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược về giá, công nghệ, sản phẩm và năng lực lãnh đạo với lộ trình rõ ràng từ 6 đến 18 tháng.
  • Cung cấp bộ thang đo thực nghiệm tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị chuỗi cung ứng tại các nền kinh tế đang phát triển.
  • Tạo tiền đề giúp FCV và các doanh nghiệp trong ngành tiết giảm hơn 15,0% chi phí vận hành, gia tăng thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

Để vận dụng hiệu quả các phát hiện trên vào thực tiễn quản trị, các nhà quản lý chuỗi cung ứng hãy chủ động tham khảo toàn văn luận văn và ứng dụng ngay khung đánh giá độ thuần thục nhằm tối ưu hóa quan hệ đối tác kinh doanh.