Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, thương mại quốc tế đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chỉ số GDP quốc gia. Sự mở rộng của hoạt động giao thương và phân phối toàn cầu đòi hỏi sự phát triển tương ứng của mạng lưới giao nhận vận tải hàng hóa. Trong đó, phương thức vận tải hàng hóa bằng container giữ vai trò kết nối giữa cung và cầu, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và đẩy mạnh lưu thông hàng hóa xuyên biên giới thông qua các phương thức đường biển, đường bộ, đường sắt và đường hàng không.

Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây tọa lạc tại thị trấn Lăng Cô, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế. Đây là vị trí địa kinh tế tiếp giáp trục hàng hải quốc tế, đồng thời kết nối trực tiếp với các trung tâm công nghiệp lớn của miền Trung như Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng và Quảng Nam, đồng thời là cửa ngõ hướng biển thuận lợi của Hành lang kinh tế Đông Tây (kết nối miền Trung Việt Nam với Trung Hạ Lào, Đông Bắc Thái Lan và Myanmar). Mặc dù đơn vị đã đầu tư nâng cấp hạ tầng nhằm đáp ứng nhu cầu giao nhận container, tuy nhiên do phân khúc khai thác container mới chỉ chính thức vận hành được khoảng một năm (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2023), doanh nghiệp còn đối mặt với nhiều khó khăn về hạ tầng kỹ thuật, quy trình vận hành và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây, qua đó xác định những điểm mạnh, điểm yếu, khó khăn và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này. Khóa luận xác lập ba mục tiêu cụ thể và bốn câu hỏi nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về những vấn đề liên quan đến hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập bằng container tại cảng biển.
    2. Thứ hai: Đánh giá và phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây.
    3. Thứ ba: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng xuất nhập bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây trong thời gian tới.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố tác động đến hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây?
    2. Thực trạng giao nhận hàng hóa xuất nhập bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây như thế nào?
    3. Những khó khăn nào trong hoạt động giao nhận hàng container mà Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây đang gặp phải?
    4. Những giải pháp nào nhằm cải thiện và mở rộng thị trường cho hoạt động giao nhận hàng container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình của hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập bằng container cùng các vấn đề liên quan tại đơn vị. Đối tượng điều tra khảo sát là nhân sự giao nhận (Forwarder) thuộc các doanh nghiệp vận tải đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Phạm vi nghiên cứu về không gian giới hạn tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây; phạm vi thời gian đối với dữ liệu thứ cấp bao gồm giai đoạn 2020–2022 (tài chính, lao động) và giai đoạn từ tháng 9/2022 đến tháng 9/2023 (sản lượng container); dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn thực tập từ ngày 18/09/2023 đến ngày 18/12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn chuyên ngành hàng hải, logistics:

  • Định nghĩa cảng biển, vùng nước cảng, vùng đất cảng và chức năng của cảng biển theo Điều 73 và Điều 76 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015.
  • Tiêu chí phân loại cảng biển theo Nghị định số 76/2021/NĐ-CP ngày 28/7/2021 của Chính phủ (phân loại thành cảng biển đặc biệt, loại I, loại II, loại III trên thang điểm 100).
  • Khái niệm về dịch vụ giao nhận, quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm của người giao nhận (khi đóng vai trò đại lý hoặc người chuyên chở) căn cứ theo Điều 167 và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005 cùng Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA).
  • Khái niệm và tiêu chuẩn kỹ thuật về container theo định nghĩa của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) năm 1964 và phân loại container thành 5 nhóm công dụng theo CODE R1688–21968.
  • Danh mục chứng từ xuất nhập khẩu bắt buộc và thường có theo quy định tại Điều 16 Thông tư số 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính.

Mô hình nghiên cứu đánh giá của khách hàng (Forwarder) do tác giả đề xuất bao gồm 5 nhóm nhân tố với tổng số 27 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert:

Nhóm nhân tố Số lượng biến Ký hiệu mã hóa biến Nội dung đo lường chính
Tin cậy 6 biến TC1 đến TC6 Đúng cam kết thời gian, địa điểm, độ chính xác chứng từ, chất lượng dịch vụ duy trì ổn định.
Thiết kế, bố trí hợp lý 7 biến HL1 đến HL7 Tính khép kín của quy trình, bố trí thiết bị, cơ sở kho bãi, nhân sự từng công đoạn và phối hợp nội bộ.
Đồng bộ, nhịp nhàng 4 biến NN1 đến NN4 Sự đồng bộ toàn quy trình, tính liên tục giữa các công đoạn, thiết bị vận hành nhịp nhàng, luân chuyển hàng - chứng từ.
Đáp ứng, kịp thời 6 biến KT1 đến KT6 Tốc độ báo giá, thời gian tư vấn, thời gian xử lý thủ tục, tốc độ giao nhận hàng và giải quyết vướng mắc phát sinh.
An toàn 4 biến AT1 đến AT4 Bảo mật thông tin khách hàng, bảo mật thông tin hàng hóa, giảm thiểu tổn thất và mức độ an toàn khi vận chuyển.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm thu thập dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban nội bộ (Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán) và dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp các Forwarder. Quy mô mẫu khảo sát được xác định theo công thức chọn mẫu ngẫu nhiên cho tham số tỷ lệ: $N = \frac{z^2 \times p \times q}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), $p = q = 0,5$ và sai số cho phép $e = 10%$, kích cỡ mẫu tính toán là $N \approx 96,04$, làm tròn thành 96 mẫu điều tra thực tế theo phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Excel và SPSS 26 thông qua ba kỹ thuật: Thống kê mô tả (bảng tần số), Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$) và Kiểm định trung bình One-Sample T-test để kiểm định giá trị trung bình mức độ đánh giá so với giá trị kiểm định chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập bằng container tại cảng

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về cảng biển, hoạt động ngoại thương và dịch vụ giao nhận logistics. Cảng biển được phân tích theo 4 phân loại của Nghị định 76/2021/NĐ-CP (trong đó Thừa Thiên Huế thuộc nhóm cảng loại 2 với khung điểm từ 50 đến 70 điểm). Khóa luận chi tiết hóa cấu trúc container (khung, khung đáy, sàn, vách trước, cửa sau) và phân loại theo 4 tiêu chí: kích thước, vật liệu (nhôm, thép, gỗ dán, nhựa tổng hợp), cấu trúc (kín, mở, khung, gấp, phẳng, có bánh lăn) và 5 nhóm chức năng theo ISO CODE R1688 (hàng bách hóa, hàng rời, bảo ôn/lạnh, thùng chứa tanker, container đặc biệt).

Quy trình giao nhận xuất nhập khẩu bằng đường biển được mô tả cụ thể cho hai phương thức gửi hàng:

  • Xuất khẩu hàng nguyên container (FCL): Chủ hàng ký hợp đồng vận tải, nhận lệnh cấp vỏ container rỗng, đóng hàng và lập phiếu đóng gói (Packing List), kéo container ra cảng làm thủ tục hải quan, đăng ký hạ bãi trước giờ cắt máng tối thiểu 8 tiếng, giao Packing List cho Phòng Thương vụ, lập Hướng dẫn xếp hàng (Shipping Order) để nhận vận đơn đường biển (B/L) khi hàng đã xếp lên tàu.
  • Xuất khẩu hàng lẻ (LCL): Chủ hàng gửi bản kê hàng (Cargo List), đưa hàng đến trạm kho CFS hoặc cảng cạn ICD được chỉ định, thực hiện kiểm hóa hải quan để nhận vận đơn gom hàng (House B/L) trước khi đơn vị giao nhận đóng ghép nhiều lô hàng vào container chung để nhận vận đơn chủ (Master B/L).
  • Nhập khẩu FCL và LCL: Quy trình xử lý dựa trên thông báo hàng đến (NOA), lệnh giao hàng (D/O), làm thủ tục kiểm hóa hải quan, xác nhận D/O tại văn phòng quản lý tàu của cảng để lấy phiếu xuất kho và rút hàng khỏi cảng hoặc kho CFS.

Phần cơ sở thực tiễn phân tích bức tranh mạng lưới cảng biển Việt Nam. Khu vực phía Bắc lấy cụm cảng Hải Phòng làm trung tâm tiếp nhận tàu từ 5.000 đến 20.000 DWT và quy hoạch đón tàu trên 100.000 DWT. Khu vực miền Trung được phân chia thành Bắc Trung Bộ (tiêu biểu là cụm cảng nước sâu Vũng Áng - Sơn Dương đón tàu 30.000 - 50.000 DWT), Trung Trung Bộ (cảng Đà Nẵng đón tàu 45.000 DWT, cảng Dung Quất đón tàu 70.000 DWT) và Nam Trung Bộ (cảng Quy Nhơn, cảng Nha Trang). Cuối chương trình bày mô hình nghiên cứu và bảng câu hỏi khảo sát gồm 27 chỉ tiêu đo lường.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây

Chương 2 trình bày tiến trình lịch sử của đơn vị từ chủ trương khảo sát tiền khả thi năm 1996, khởi công Bến số 1 năm 2001, khánh thành đưa vào vận hành năm 2003, chuyển giao sang Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin) năm 2007 thành Công ty TNHH MTV Cảng Chân Mây, và chính thức chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần theo văn bản chấp thuận số 6097/UBCK-QLPH ngày 25/9/2015 của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Hiện tại đơn vị sở hữu 2 cầu bến có tổng chiều dài 760m (Bến 1 dài 480m, Bến 2 dài 280m), độ sâu trước bến từ -9,4m đến -12,5m, có năng lực tiếp nhận tàu hàng tổng hợp đến 50.000 DWT, tàu container sức chở 2.800 TEUs và tàu khách du lịch quốc tế dài đến 362m với tổng dung tích 225.282 GRT.

Cơ cấu nhân sự của Cảng Chân Mây giai đoạn 2020–2022 có sự biến động tăng trưởng để đáp ứng yêu cầu mở rộng sản xuất kinh doanh:

Tiêu chí phân loại lao động Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) Tăng giảm 2021/2020 (%) Tăng giảm 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 283 311 315 +9,89% +1,29%
Theo giới tính:
- Nam 235 260 263 +10,64% +1,15%
- Nữ 48 51 52 +6,25% +1,96%
Theo trình độ chuyên môn:
- Đại học trở lên 80 89 94 +11,25% +5,62%
- Cao đẳng 12 21 22 +75,00% +4,76%
- Trung cấp 44 44 47 0,00% +6,82%
- Sơ cấp 119 124 123 +4,20% -0,81%
- THPT 28 33 29 +17,86% -12,12%
Theo loại hợp đồng lao động:
- Không xác định thời hạn 262 261 259 -0,38% -0,77%
- Hợp đồng từ 1 đến 3 năm 21 50 56 +138,10% +12,00%

Quy mô tài sản và các chỉ tiêu tài chính phản ánh cấu trúc vốn và sự thay đổi trong dòng tiền kinh doanh của cảng:

Chỉ tiêu tài sản (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Biến động 2021/2020 (%) Biến động 2022/2021 (%)
Tổng tài sản 689.958 723.232 697.791 +4,83% -3,48%
A. Tài sản ngắn hạn 110.359 125.996 114.877 +14,12% -8,82%
- Tiền và tương đương tiền 67.093 78.777 54.699 +17,42% -30,56%
- Các khoản phải thu ngắn hạn 22.137 31.968 36.661 +44,08% +14,08%
- Hàng tồn kho 3.484 4.685 3.846 +34,75% -17,89%
- Tài sản ngắn hạn khác 17.645 10.565 9.670 -39,63% -10,34%

Phân tích hoạt động giao nhận container cho thấy cảng đã thiết lập quy trình tiếp nhận container từ phương tiện vận tải đường bộ, kiểm tra niêm phong kẹp chì (seal), hạ bãi chờ xuất, và quy trình dỡ hàng từ tàu container đưa về bãi chứa. Kết quả điều tra thực nghiệm thông qua kiểm định Cronbach's Alpha xác nhận các thang đo đạt chuẩn tin cậy. Kết quả kiểm định One-Sample T-test đối với mẫu khảo sát 96 Forwarder ghi nhận: khách hàng đánh giá dịch vụ giao nhận container có độ tin cậy và mức độ an toàn cao, hàng hóa ít tổn thất, tốc độ báo giá cạnh tranh và hỗ trợ giải quyết thắc mắc tương đối nhịp nhàng. Mặt khác, phân tích thực trạng chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật: hệ thống phần mềm quản lý khai thác cảng container chuyên dụng (CTOS) và hạ tầng công nghệ thông tin chưa được tích hợp hoàn chỉnh; thiết bị xếp dỡ chuyên dụng tại bãi bến còn thiếu; đội ngũ nhân lực có chuyên môn sâu về điều hành container đường biển còn hạn chế.

Chương 3: Giải pháp cải thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập bằng container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây

Chương 3 trình bày định hướng chiến lược của Cảng Chân Mây trong việc nâng cao năng lực đón tàu tổng hợp lên 70.000 DWT, thiết lập khu chuyển tải đạt 200.000 DWT, quy hoạch hệ thống cảng cạn depot và kho ngoại quan/CFS nhằm trở thành cảng cửa ngõ quốc tế. Để giải quyết các tồn tại đã chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp:

  • Ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình vận tải xuyên biên giới: Hiện đại hóa hệ thống phần mềm điều hành khai thác cảng container, triển khai quản lý dữ liệu số hóa liên thông với cơ quan Hải quan và các đơn vị giao nhận nhằm cắt giảm thời gian làm thủ tục giấy tờ thủ công.
  • Cải thiện trang thiết bị và cơ sở hạ tầng: Đầu tư bổ sung trang thiết bị cẩu bờ chuyên dụng, xe nâng hạ container tại bến bãi, mở rộng khu vực bãi chứa container hàng và vỏ container rỗng, hoàn thiện phân khu kho bãi CFS đáp ứng tiêu chuẩn xử lý hàng lẻ.
  • Bổ sung và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ khai thác container, huấn luyện kỹ năng tin học chuyên ngành logistics, bồi dưỡng ngoại ngữ cho đội ngũ điều độ, xếp dỡ và chăm sóc khách hàng, song song với tuyển dụng các kỹ sư và chuyên viên vận hành logistics có kinh nghiệm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:

  • Phản ánh thực trạng nguồn nhân lực của Cảng Chân Mây qua ba năm: Tổng lao động tăng từ 283 người (2020) lên 311 người (2021) và 315 người (2022). Tỷ lệ lao động nam chiếm ưu thế tuyệt đối (83,49% năm 2022), lao động có trình độ đại học trở lên tăng từ 80 người (28,27%) lên 94 người (29,84%), trong khi lao động sơ cấp giữ tỷ trọng lớn nhất với 123 người (39,05% năm 2022). Loại hình hợp đồng không xác định thời hạn chiếm 82,22% tổng nhân sự.
  • Tổng hợp bức tranh tài chính: Tổng tài sản đạt đỉnh 723.232 triệu đồng vào năm 2021 trước khi giảm nhẹ về 697.791 triệu đồng năm 2022. Khoản phải thu ngắn hạn tăng liên tục từ 22.137 triệu đồng (2020) lên 36.661 triệu đồng (2022), trong khi quỹ tiền và tương đương tiền sau khi tăng lên 78.777 triệu đồng (2021) đã sụt giảm xuống 54.699 triệu đồng (2022).
  • Xác lập dữ liệu kiểm định thực nghiệm từ 96 Forwarder trên 5 nhóm nhân tố: Khách hàng đánh giá tốt về sự an toàn hàng hóa và mức giá dịch vụ giao nhận, nhưng phản ánh hạn chế về hạ tầng công nghệ và tốc độ luân chuyển thiết bị.
  • Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc cụ thể hóa mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận hàng container bằng đường biển áp dụng riêng cho một cảng biển tổng hợp mới bước vào khai thác phân khúc container tại khu vực miền Trung, cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp cho ban lãnh đạo Cảng Chân Mây trong hoạch định kế hoạch đầu tư trang thiết bị và công nghệ thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ giới hạn trong quá trình triển khai:

  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian 3 tháng thực tập (từ 18/09/2023 đến 18/12/2023) với kích thước mẫu 96 quan sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên đối với các đơn vị Forwarder trên địa bàn Thừa Thiên Huế, do đó chưa bao quát hết toàn bộ khách hàng và hãng tàu quốc tế trong khu vực miền Trung.
  • Số liệu sản lượng khai thác container thứ cấp tại đơn vị mới chỉ giới hạn trong giai đoạn từ tháng 9/2022 đến tháng 9/2023 do đây là mảng dịch vụ mới đi vào vận hành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi khảo sát sang các hãng tàu quốc tế, đối tác vận tải ngoại tỉnh, kéo dài chuỗi thời gian phân tích sản lượng container qua nhiều năm và ứng dụng mô hình hồi quy tuyến tính bội hoặc phân tích nhân tố khám phá (EFA) toàn diện để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp xây dựng khung phân tích khảo sát Forwarder, phương pháp tính cỡ mẫu $N=96$ và quy trình ứng dụng SPSS để kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và One-Sample T-test trong nghiên cứu dịch vụ cảng biển.
  • Người nghiên cứu về hệ thống cảng biển miền Trung: Cung cấp chuỗi số liệu thực tế về thông số hạ tầng (cầu bến 760m, mớn nước -12,5m), cơ cấu tài sản tài chính và biến động nhân sự giai đoạn 2020–2022 của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây.
  • Doanh nghiệp khai thác cảng và các công ty giao nhận vận tải: Giá trị tham khảo trực tiếp nằm ở Chương 2 và Chương 3, nơi mô tả chi tiết quy trình giao nhận thực tế hàng FCL/LCL qua bãi bến và các đề xuất kỹ thuật về triển khai hệ thống công nghệ thông tin, phân kỳ đầu tư kho bãi CFS và bãi depot chuyên dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế nào để xây dựng cơ sở lý luận? Khóa luận căn cứ vào Điều 73 và Điều 76 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015; Nghị định số 76/2021/NĐ-CP về tiêu chí phân loại cảng biển; Điều 167 và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005; Điều 16 Thông tư số 39/2018/TT-BTC về chứng từ xuất nhập khẩu; các quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và tiêu chuẩn kỹ thuật container của Tổ chức ISO (định nghĩa năm 1964 và CODE R1688–21968).

2. Hạ tầng kỹ thuật tiếp nhận tàu và hàng hóa của Cảng Chân Mây có những thông số cơ bản nào? Cảng Chân Mây sở hữu 2 cầu bến với tổng chiều dài 760m (Bến 1 dài 480m, Bến 2 dài 280m), độ sâu trước bến từ -9,4m đến -12,5m. Khả năng tiếp nhận bao gồm tàu hàng tổng hợp có trọng tải đến 50.000 DWT, tàu container sức chở 2.800 TEUs và tàu khách quốc tế có chiều dài 362m, tổng dung tích 225.282 GRT. Mục tiêu dài hạn của cảng là đón tàu hàng 70.000 DWT và xây dựng khu chuyển tải 200.000 DWT.

3. Khung phân tích đánh giá của khách hàng (Forwarder) bao gồm những nhóm yếu tố nào? Mô hình khảo sát gồm 5 nhóm yếu tố với 27 biến quan sát: (1) Thiết kế, bố trí hợp lý (7 biến, HL1–HL7); (2) Đồng bộ, nhịp nhàng (4 biến, NN1–NN4); (3) Đáp ứng, kịp thời (6 biến, KT1–KT6); (4) Tin cậy (6 biến, TC1–TC6); (5) An toàn (4 biến, AT1–AT4). Cỡ mẫu nghiên cứu thực tế gồm 96 quan sát từ các Forwarder.

4. Cơ cấu trình độ lao động của Cảng Chân Mây biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022? Tổng số lao động tăng từ 283 người (2020) lên 311 người (2021) và 315 người (2022). Trong đó năm 2022, nhóm lao động có trình độ đại học trở lên chiếm 94 người (29,84%); cao đẳng chiếm 22 người (6,98%); trung cấp chiếm 47 người (14,92%); sơ cấp chiếm tỷ trọng cao nhất với 123 người (39,05%); lao động trình độ THPT chiếm 29 người (9,21%).

5. Những khó khăn cốt lõi nào trong hoạt động giao nhận container được phát hiện qua phân tích thực trạng? Khó khăn lớn nhất là doanh nghiệp mới vận hành mảng container được khoảng một năm nên hệ thống công nghệ thông tin phục vụ quản lý điều hành khai thác cảng container chưa được đầu tư đồng bộ; trang thiết bị xếp dỡ chuyên dụng tại bến và bãi còn thiếu hụt; mặt bằng kho CFS và bãi depot chưa hoàn chỉnh; nguồn nhân lực chuyên sâu về quy trình giao nhận container còn mỏng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Hoàng Anh Thư đã phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực vận hành, cơ cấu tổ chức, tình hình tài chính và thực trạng dịch vụ giao nhận hàng container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây. Thông qua việc kết hợp giữa dữ liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2020–2022 và kết quả khảo sát định lượng từ 96 Forwarder, nghiên cứu đã làm rõ những thế mạnh về vị trí bến bãi, tính an toàn cùng các điểm nghẽn kỹ thuật về công nghệ thông tin và trang thiết bị xếp dỡ. Các nhóm giải pháp về hiện đại hóa công nghệ điều hành, đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi chuyên dụng và đào tạo nhân lực là căn cứ thực tế giúp Cảng Chân Mây từng bước nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng thị trường khai thác container trong thời gian tới.