Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, môi trường kinh doanh quốc tế ngày càng trở nên phức tạp. Hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp logistics thường xuyên chịu tác động từ sự thay đổi các quy định pháp lý, biến động tỷ giá hối đoái, yêu cầu khắt khe về thời gian và độ an toàn của khách hàng, cùng các rủi ro liên quan đến an ninh và chính trị. Đối với các đơn vị giao nhận vận tải, đặc biệt là các doanh nghiệp quy mô lớn, việc kiểm soát và quản trị rủi ro trong toàn bộ chuỗi cung ứng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh doanh, chi phí vận hành và uy tín thương hiệu. Sai sót trong các nghiệp vụ, từ xử lý chứng từ đến điều phối vận chuyển thực địa, đều có thể dẫn đến việc chậm trễ thông quan, phát sinh chi phí lưu kho bãi, chịu phạt vi phạm hành chính hoặc làm gián đoạn dòng tiền.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Thảo tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý rủi ro xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink – Chi nhánh Đà Nẵng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá các loại rủi ro thường gặp trong hoạt động xuất nhập khẩu và đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu, kiểm soát tốt rủi ro tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink – Chi nhánh Đà Nẵng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về rủi ro và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp.
    • Nhận diện các loại rủi ro thường gặp trong hoạt động xuất nhập khẩu tại chi nhánh công ty.
    • Đánh giá tác động và tổn thất của các rủi ro đến hoạt động của công ty.
    • Xây dựng các giải pháp nhằm giảm thiểu và kiểm soát rủi ro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink – Chi nhánh Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Logistics Vinalink – Chi nhánh Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động và thực trạng rủi ro được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2021 – 2023 (kèm số liệu thống kê rủi ro mở rộng giai đoạn 2021 – 2024).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhóm rủi ro cốt lõi gồm rủi ro vận chuyển, rủi ro hải quan, rủi ro từ đối tác, rủi ro tài chính và thanh toán, rủi ro từ môi trường và yếu tố bên ngoài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở khoa học dựa trên các định nghĩa chuẩn mực và khung lý thuyết chuyên ngành logistics và thương mại quốc tế:

  • Tiêu chuẩn ISO 31000 (2018): Tiếp cận khái niệm rủi ro như "hiện tượng không chắc chắn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của tổ chức", bao gồm cả tác động tiêu cực, tích cực hoặc kết hợp; phân tích bản chất rủi ro qua quan điểm truyền thống (sự phân tán kết quả không thể dự đoán) và quan điểm hiện đại (sự không chắc chắn trong việc đạt mục tiêu, gắn liền cơ hội cải tiến).
  • Incoterms 2010: Trọng tâm phân tích đặt vào hai điều kiện giao hàng phổ biến là FOB (Free On Board) cho vận tải đường biển và FCA (Free Carrier) cho vận tải đường hàng không, từ đó xác định rõ giới hạn chuyển giao rủi ro, phân định trách nhiệm chi phí và các nguy cơ phát sinh nghĩa vụ pháp lý đối với công ty giao nhận vận tải.
  • Lý thuyết nghiệp vụ ngoại thương và chứng từ: Phân tích rủi ro tín dụng chứng từ (L/C), rủi ro tỷ giá, cùng các chứng từ chuyên ngành như thông báo vận đơn (SI), phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM), chỉ dẫn xếp hàng (Shipping Instructions), biên nhận hàng hóa của người giao nhận (FCR). Văn bản chỉ ra số liệu thực tiễn là khoảng 70% bộ chứng từ xuất trình bị từ chối do không tuân thủ các thông số kỹ thuật quy định trong thư tín dụng hoặc hợp đồng thương mại.
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế: Tác giả hệ thống hóa 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu làm cơ sở so sánh:
    1. Moller & Martens (2019): Nghiên cứu rủi ro tiền tệ trong thương mại quốc tế, đề xuất các công cụ phòng vệ như hợp đồng kỳ hạn và quyền chọn.
    2. Zhang & Huang (2021): Nghiên cứu quản trị rủi ro logistics toàn cầu, ứng dụng công nghệ IoT và Blockchain để theo dõi chuỗi cung ứng.
    3. Pantzalis (2017): Đánh giá rủi ro chính trị, rào cản thuế quan và khuyến nghị đa dạng hóa thị trường.
    4. Caputo & Martin (2019): Phân tích rủi ro liên quan đến nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
    5. Grosse & Behr (2020): Đánh giá tác động của cú sốc nhu cầu thị trường đối với hiệu quả xuất khẩu.
    6. Bergholz (2020): Tổng hợp các phương pháp quản trị rủi ro xuất nhập khẩu thông qua bảo hiểm, hợp đồng và thư tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, tài liệu lưu trữ hợp đồng đại lý từ phòng kinh doanh và phòng kế toán của Vinalink Đà Nẵng giai đoạn 2021 – 2023; sách, giáo trình, văn bản pháp quy và bài báo khoa học chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn, khảo sát trực tiếp các nhân viên phụ trách nghiệp vụ chứng từ và hiện trường tại chi nhánh công ty.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian, tổng hợp và phân tích định tính kết hợp xây dựng ma trận đánh giá rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa

Chương 1 thiết lập khung lý luận toàn diện về rủi ro và quản trị rủi ro trong lĩnh vực logistics xuất nhập khẩu:

  • Định nghĩa, đặc điểm và phân loại rủi ro: Làm rõ 4 đặc điểm cốt lõi gồm tính ngẫu nhiên, tính khách quan, tính không thể đoán trước và tính hai mặt. Phân chia rủi ro theo tần suất xuất hiện: rủi ro ít xảy ra (hiếm), rủi ro trung bình (thường xuyên), rủi ro liên tục, rủi ro theo mùa/chu kỳ và rủi ro ngẫu nhiên; đi kèm đánh giá mức độ nghiêm trọng của tổn thất.
  • Rủi ro chuyên biệt trong xuất nhập khẩu:
    • Rủi ro tỷ giá: Phát sinh từ chênh lệch thời gian thanh toán trong giao dịch L/C và thời gian vận chuyển thực tế; hiện tượng đồng tiền thanh toán mất giá hoặc người mua cố tình đưa vào các điều khoản hạn chế, điều khoản linh hoạt (soft clauses) gây bất lợi cho người thụ hưởng.
    • Rủi ro trong phương thức giao hàng: So sánh trách nhiệm pháp lý theo Incoterms 2010 giữa FOB và FCA. Điều kiện FOB giới hạn trách nhiệm công ty trước khi hàng qua lan can tàu nhưng tiềm ẩn nguy cơ chậm trễ nội địa và thủ tục hải quan xuất khẩu; điều kiện FCA mở rộng phạm vi dịch vụ toàn trình nhưng làm tăng trách nhiệm quản lý chi phí vận chuyển chặng chính, bảo hiểm và xử lý hàng hóa đa phương thức.
    • Rủi ro thủ tục hải quan: Xuất phát từ sai sót thông tin trên tờ khai (số container, số niêm phong chì - seal, trọng lượng Gross Weight, đơn giá, số lượng so với Commercial Invoice và Packing List), dẫn đến việc phải truyền sửa tờ khai, gây chậm trễ thông quan, phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi và nguy cơ xử phạt vi phạm hành chính.
    • Rủi ro chứng từ: Phân tích nguyên nhân dẫn đến khoảng 70% chứng từ bị từ chối trong thanh toán quốc tế; các sai sót khi lập SI, VGM, tạo kế hoạch xếp hàng (Create load plan), chậm xuất FCR hoặc gửi trễ bộ chứng từ thanh toán cho khách hàng, gây đứt gãy dòng tiền doanh nghiệp.
  • Quy trình quản trị rủi ro: Khái quát các giai đoạn nhận diện, đo lường, lựa chọn kỹ thuật kiểm soát, triển khai phương án tối ưu và giám sát, đánh giá hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, chương này phân tích bối cảnh thực tiễn của ngành logistics Việt Nam với các điểm nghẽn về hạ tầng cảng biển, kho bãi và thủ tục hành chính.

Chương 2: Thực trạng rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu của Công ty Logistics Vinalink

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp, phân tích năng lực tổ chức, kết quả kinh doanh và đi sâu vào thực trạng các nhóm rủi ro tại chi nhánh Đà Nẵng:

  • Tổng quan đơn vị: Vinalink tiền thân là bộ phận cổ phần hóa từ DNNN Vinatrans năm 1999; mã chứng khoán VNL; gia nhập VIFFAS và VCCI năm 2000, gia nhập FIATA năm 2002; đạt chứng nhận ISO 9001:2015 do ISOQ Việt Nam cấp ngày 12/04/2023. Trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh cùng mạng lưới chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng (thành lập 06/01/2018 tại 773 Ngô Quyền, Sơn Trà, Đà Nẵng; văn phòng cũ tại 132-136 Lê Đình Lý); chi nhánh Quy Nhơn và công ty con tại Campuchia đã giải thể/chuyển nhượng trong giai đoạn 2020 – 2021.
  • Mạng lưới liên doanh, liên kết: Vinalink nắm giữ vốn tại các đơn vị gồm Công ty TNHH RCL Việt Nam (20%), FC Vietnam (30%), LCM (9,15%), Vinatrans Danang (27,89%), Konoike Vina (9,15%), Logistics Kim Thành (30%), Vinalink Transport (40%).
  • Nguồn lực Chi nhánh Đà Nẵng: Quy mô nhân sự gồm 8 người (1 Giám đốc chi nhánh, 1 Trưởng phòng, 1 Kế toán trưởng, 1 Trợ lý kế toán, 2 Nhân viên hiện trường, 2 Nhân viên chứng từ); trong đó 7 người có trình độ Đại học và 1 người trình độ Sau đại học. Cơ sở vật chất văn phòng rộng 70 m² gồm 8 máy tính để bàn, 2 máy scan, 2 máy fax và 2 điện thoại cố định.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Doanh thu thuần năm 2023 của chi nhánh đạt 40.262,78 triệu đồng (tăng 104% so với năm 2022); lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 290%; tổng lợi nhuận kế toán trước thuế đạt 6.913 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 5.977 triệu đồng. Tuy nhiên, lãi cơ bản trên cổ phiếu giảm 84% và tỷ lệ lãi trước thuế/vốn điều lệ có xu hướng giảm.
Năm Tổng số đại lý quốc tế Đại lý hàng hải Đại lý hàng không Tốc độ tăng trưởng đại lý
2021 29 23 6 -
2022 34 25 9 5%
2023 42 31 11 8%
  • Cơ cấu doanh thu theo phương thức kinh doanh: Tổng doanh thu ghi nhận 18,26 tỷ đồng; trong đó giao nhận đường biển chiếm ưu thế tuyệt đối với 15,56 tỷ đồng, giao nhận đường hàng không đạt 1,725 tỷ đồng, vận chuyển nội địa đạt 1,65 tỷ đồng và dịch vụ khác đạt 0,145 tỷ đồng. Về mặt hàng đường biển, thiết bị điện tử đóng góp lớn nhất (9,15 tỷ đồng), tiếp theo là hàng gỗ (3,26 tỷ đồng) và hàng may mặc (2,55 tỷ đồng). Thị trường Châu Á chiếm tỷ trọng cao nhất (10,29 tỷ đồng), trong đó thị trường Trung Quốc đóng góp 4,66 tỷ đồng.
  • Biểu phí dịch vụ địa phương (Local charges) tại cảng của Vinalink Đà Nẵng:
Loại phí địa phương Container 20' Container 40' Hàng lẻ (LCL)
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) 110 USD / Cont 170 USD / Cont 7 USD / RT
Phí chứng từ / Vận đơn (Bill fee) 43 USD / Bill 43 USD / Bill 34 USD / Bill
Niêm phong chì (Seal fee) 10 USD / Cont 10 USD / Cont 0 USD
Điện giao hàng (Telex Release) 35 USD / Bill 35 USD / Bill 35 USD / Bill
Phí truyền dữ liệu (AMS/ACI/ENS/AFS/AFR) 45 USD / Set 45 USD / Set 35 USD / Set
  • Nhận diện các rủi ro thực tế tại chi nhánh:
    • Rủi ro vận chuyển: Trễ chuyến do thời tiết xấu, hãng hàng không hủy chuyến, thiếu vỏ container đạt chuẩn, phát sinh phụ phí mất cân đối vỏ (CIC) và chi phí lưu kho bãi.
    • Rủi ro hải quan: Lập sai thông tin hàng hóa, chậm trễ sửa đổi tờ khai hải quan, bị áp luồng kiểm tra thực tế, tăng nguy cơ phạt vi phạm quy định thông quan.
    • Rủi ro từ đối tác: Sự phụ thuộc vào lịch trình của hãng tàu ngoại, đối tác vận tải bộ không đáp ứng đúng tiến độ giao nhận.
    • Rủi ro tài chính và thanh toán: Tình trạng khách hàng chậm thanh toán công nợ kéo dài, làm mất cân đối dòng tiền chi trả cước cho hãng vận chuyển.
    • Rủi ro môi trường, chính trị và pháp lý: Biến động giá nhiên liệu, chính sách thuế thay đổi, quy định kiểm tra chuyên ngành ngặt nghèo từ các thị trường nhập khẩu.

Chương 3: Giải pháp quản lý rủi ro tại Công ty Vinalink

Dựa trên ma trận đánh giá rủi ro, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Nâng cao chất lượng quản lý chứng từ và thủ tục hải quan: Thiết lập quy trình kiểm tra chéo (double-check) thông tin trước khi truyền dữ liệu hệ thống; ứng dụng phần mềm quản lý chứng từ điện tử nhằm giảm thiểu lỗi đánh máy và sai lệch số liệu trên Bill, Invoice, Packing List.
  • Tăng cường hợp tác với các đối tác vận chuyển uy tín: Ký kết hợp đồng nguyên tắc có điều khoản cam kết dịch vụ (SLA) chặt chẽ, đa dạng hóa danh sách hãng tàu và nhà xe vệ tinh nhằm tránh tình trạng bị động khi thiếu hụt vỏ container hoặc biến động giá cước.
  • Cải thiện quản lý tài chính và công nợ: Rà soát hạn mức tín dụng công nợ cho từng đối tượng khách hàng; yêu cầu thanh toán tạm ứng cước đối với các lô hàng giá trị lớn hoặc khách hàng mới; áp dụng quy trình nhắc nợ định kỳ để bảo toàn dòng tiền hoạt động.
  • Dự phòng rủi ro từ các yếu tố bên ngoài: Mua bảo hiểm trách nhiệm người giao nhận vận tải; chủ động cập nhật các thay đổi về chính sách thương mại, quy định kiểm dịch và tiêu chuẩn kỹ thuật từ cơ quan quản lý nhà nước.
  • Đào tạo và nâng cao năng lực nhân sự: Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ chuyên sâu về quy định hải quan mới, kỹ năng xử lý tình huống phát sinh tại cảng/sân bay và quy chuẩn khai báo hệ thống truyền lược khai trước (AMS, AFR, ENS).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của Vinalink Đà Nẵng giai đoạn 2021 – 2023: Doanh thu thuần năm 2023 đạt mức 40.262,78 triệu đồng; quy mô liên kết đại lý quốc tế mở rộng từ 29 đại lý (năm 2021) lên 42 đại lý (năm 2023), trong đó đại lý đường biển chiếm vai trò nòng cốt với 31 đối tác. Cơ cấu doanh thu đường biển thể hiện sự phụ thuộc lớn vào nhóm hàng thiết bị điện tử (9,15 tỷ đồng) và thị trường Trung Quốc (4,66 tỷ đồng).
  • Định lượng và phân loại cụ thể các điểm nghẽn rủi ro: Xác định rõ tỷ lệ sai lệch chứng từ thương mại quốc tế (khoảng 70% chứng từ L/C bị từ chối bước đầu), chỉ rõ nguyên nhân phát sinh chi phí phạt từ việc sửa tờ khai hải quan, thiếu container rỗng đạt chuẩn và tình trạng nợ đọng kéo dài từ khách hàng.
  • Hệ thống hóa giải pháp quản trị mang tính khả thi: Xây dựng ma trận rủi ro làm công cụ lượng hóa mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện rủi ro tại chi nhánh; đồng thời đề xuất các kiến nghị phân cấp rõ ràng đối với công ty (tối ưu hóa quy trình, số hóa chứng từ, thẩm định công nợ) và kiến nghị đối với nhà nước (đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan, đầu tư đồng bộ hạ tầng cảng biển và giao thông kết nối).

Đóng góp của tác giả:

  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về công tác quản trị rủi ro tại một chi nhánh giao nhận vận tải cụ thể ở khu vực miền Trung, kết nối giữa khung lý thuyết quản trị rủi ro tổng quát (ISO 31000, Incoterms 2010) với thực tế xử lý nghiệp vụ hàng ngày của doanh nghiệp logistics Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Do giới hạn về thời gian thực tập và khả năng tiếp cận các nguồn dữ liệu bảo mật nội bộ, tác giả chỉ tập trung khảo sát sâu tại một đơn vị duy nhất là Công ty Cổ phần Logistics Vinalink – Chi nhánh Đà Nẵng; chưa thực hiện so sánh đối chứng với các doanh nghiệp logistics khác trên cùng địa bàn.
  • Phạm vi nội dung nghiên cứu chỉ khu trú vào một số loại rủi ro chủ yếu (vận chuyển, hải quan, đối tác, tài chính, môi trường), chưa mở rộng phân tích các rủi ro chuyên sâu về an ninh mạng hệ thống thông tin logistics hoặc rủi ro pháp lý trong tranh chấp hàng hải quốc tế.
  • Khảo sát thực địa sơ cấp mới chỉ thực hiện trên quy mô mẫu hạn chế gồm đội ngũ nhân sự tại chi nhánh (8 nhân sự).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ hệ thống chi nhánh của Vinalink trên cả nước hoặc các doanh nghiệp logistics đối thủ cùng phân khúc.
  • Nghiên cứu sâu hơn về mô hình định lượng rủi ro tài chính và việc ứng dụng các giải pháp công nghệ số hiện đại (như hệ thống quản lý vận tải TMS, công nghệ Blockchain, IoT) trong việc tự động hóa kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế: Cung cấp case study thực tế về cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng phòng ban, mô hình kinh doanh và bảng giá dịch vụ địa phương (local charges) thực tế tại một chi nhánh doanh nghiệp giao nhận.
  • Cán bộ nhân viên nghiệp vụ chứng từ, hiện trường tại các công ty forwarder: Cung cấp danh mục cảnh báo về các sai sót thường gặp trong quá trình khai báo tờ khai hải quan, lập VGM, SI và các lưu ý nghiệp vụ khi giao nhận theo điều kiện FOB, FCA.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ: Tham khảo phương pháp xây dựng ma trận rủi ro và các giải pháp quản lý công nợ, phân tán rủi ro vận tải thông qua cam kết hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và cơ cấu nhân sự tại đó ra sao?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink – Chi nhánh Đà Nẵng (tầng 4, số 773 Ngô Quyền, quận Sơn Trà, TP. Đà Nẵng). Đội ngũ nhân sự của chi nhánh gồm 8 người: 1 Giám đốc chi nhánh, 1 Trưởng phòng, 1 Kế toán trưởng, 1 Trợ lý kế toán, 2 Nhân viên hiện trường và 2 Nhân viên chứng từ; trong đó 7 người có trình độ Đại học và 1 người có trình độ Sau đại học.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Vinalink Đà Nẵng năm 2023 có những chỉ tiêu tài chính nổi bật nào?
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2023 đạt 40.262,78 triệu đồng (tăng 104% so với năm 2022); lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 290%; tổng lợi nhuận kế toán trước thuế đạt 6.913 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 5.977 triệu đồng. Tuy nhiên, lãi cơ bản trên cổ phiếu giảm 84% và tỷ lệ lãi trước thuế/vốn điều lệ có xu hướng suy giảm.

3. Hoạt động giao nhận đường biển của Vinalink Đà Nẵng phụ thuộc chủ yếu vào mặt hàng và thị trường nào?
Giao nhận đường biển là dịch vụ mang lại doanh thu lớn nhất (đạt 15,56 tỷ đồng trong tổng số 18,26 tỷ đồng doanh thu theo phương thức kinh doanh). Về cơ cấu mặt hàng, hàng thiết bị điện tử đóng góp tỷ trọng cao nhất với 9,15 tỷ đồng (so với 3,26 tỷ đồng của hàng gỗ và 2,55 tỷ đồng của hàng may mặc). Về cơ cấu thị trường, Châu Á chiếm ưu thế tuyệt đối với 10,29 tỷ đồng, trong đó thị trường Trung Quốc đạt 4,66 tỷ đồng.

4. Mức thu các loại phí địa phương (Local charges) cho hàng nguyên container xuất khẩu tại Vinalink Đà Nẵng là bao nhiêu?
Theo bảng giá dịch vụ của chi nhánh, đối với container 20', phí xếp dỡ tại cảng (THC) là 110 USD/Cont, phí vận đơn là 43 USD/Bill, phí niêm phong chì là 10 USD/Cont, phí điện giao hàng là 35 USD/Bill và phí truyền dữ liệu lược khai (AMS/ACI/ENS/AFS/AFR) là 45 USD/Set. Đối với container 40', phí THC là 170 USD/Cont, các mức phí vận đơn, niêm phong chì, điện giao hàng và truyền dữ liệu giữ nguyên tương đương cont 20'.

5. Nguyên nhân gốc rễ nào dẫn đến các rủi ro vận hành tại chi nhánh theo kết luận của tác giả?
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự phụ thuộc quá lớn vào các đối tác vận tải bên ngoài (hãng tàu, hãng hàng không, nhà xe vận tải nội địa) khiến công ty mất quyền kiểm soát trực tiếp về lịch trình và chất lượng; sự chậm trễ trong công tác thanh toán của khách hàng gây áp lực lên dòng tiền lưu động; cùng với các sai sót chủ quan trong khâu lập, kiểm soát chứng từ và khai báo hải quan.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Thanh Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro logistics gắn liền với chuẩn mực ISO 31000 và các tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2010. Bằng phương pháp thống kê mô tả và đối chiếu dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2023, công trình đã làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực mạng lưới và nhận diện các rủi ro vận hành trọng yếu tại Công ty Cổ phần Logistics Vinalink – Chi nhánh Đà Nẵng. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất xuất phát từ chính các tồn tại về chứng từ, thủ tục hải quan, quản lý công nợ và quan hệ đối tác, tạo lập cơ sở tham khảo thiết thực cho công tác kiểm soát rủi ro giao nhận vận tải trong bối cảnh thương mại quốc tế nhiều biến động.