Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí sản xuất ngành công nghiệp dệt may, thường dao động ở mức 50% đến 60% tổng chi phí. Theo các dữ liệu nghiên cứu ngành dệt may toàn cầu từ McKinsey (2024), việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và thực thi chiến lược mua sắm thông minh có thể giúp các doanh nghiệp sản xuất cắt giảm tới 10% chi phí nguyên liệu đầu vào. Tại Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Chi nhánh Huế – đơn vị sản xuất trực thuộc Tập đoàn Hanesbrands (Hoa Kỳ) chuyên gia công các sản phẩm thời trang, đồ lót và áo thun xuất khẩu – hoạt động thu mua giữ vai trò xương sống nhằm đảm bảo dây chuyền sản xuất được liên tục. Báo cáo tài chính quý IV năm 2024 của doanh nghiệp ghi nhận các đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn đã hỗ trợ tiết giảm khoảng 8% đến 10% chi phí nguyên vật liệu.
Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế giai đoạn 2022–2024 ghi nhận nhiều biến động phức tạp đối với thị trường nguyên liệu thô dệt may. Đáng chú ý, vào năm 2024, giá bông và vải cotton đã tăng khoảng 15% do gián đoạn nguồn cung từ các quốc gia sản xuất chủ lực như Trung Quốc và Ấn Độ (theo báo cáo ngành may mặc năm 2024 của Bloomberg). Sự biến động về giá cả, thời gian vận chuyển logistics quốc tế và yêu cầu khắt khe về các chứng chỉ sản xuất xanh đặt ra áp lực lớn đối với ban quản lý chuỗi cung ứng tại chi nhánh Huế. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Khánh Hà đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá toàn diện hoạt động thu mua, chỉ ra các điểm nghẽn và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập rõ ràng gồm:
- Mục tiêu chung: Phân tích hoạt động thu mua nguyên vật liệu của Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2022–2024, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động thu mua nguyên vật liệu của công ty trong thời gian tới.
- Các mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động thu mua nguyên vật liệu tại các doanh nghiệp dệt may.
- Phân tích thực trạng hoạt động thu mua nguyên vật liệu của Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Chi nhánh Huế giai đoạn 2022–2024.
- Đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện hoạt động thu mua nguyên vật liệu của Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Chi nhánh Huế trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu mua nguyên vật liệu, tập trung chủ yếu vào nguyên vật liệu vải của Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2022–2024.
- Đối tượng khảo sát: 13 cán bộ nhân viên đang trực tiếp làm việc tại các vị trí liên quan đến hoạt động thu mua (bộ phận cung ứng/thu mua, bộ phận kế hoạch sản xuất, kiểm tra chất lượng, kho vận và chứng từ).
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Chi nhánh Huế (Lô C26 – C27, Khu công nghiệp Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng thu thập trong giai đoạn 2022–2024; thời gian thực hiện nghiên cứu đề tài diễn ra từ ngày 21/01/2025 đến ngày 11/05/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển và giáo trình quản trị chuỗi cung ứng chuẩn mực. Về khái niệm thu mua và quản trị thu mua, tác giả trích dẫn các nghiên cứu của David Burt, Donald Dobler và Stephen Starling (2003), Lysons & Farrington (2016), Monczka, Handfield, Giunipero & Patterson (2016), cùng các tài liệu trong nước của Nguyễn Thị Bích Thủy (2020), Lê Văn Hà (2019), Trần Minh Đạo (2018), Nguyễn Thị Hương Giang (2017) và Phạm Văn Minh (2016). Hoạt động thu mua được định nghĩa là một chu trình chiến lược bao quát từ việc xác định nhu cầu, tìm kiếm nguồn hàng, đánh giá đối tác, thương thảo hợp đồng, giám sát vận chuyển cho đến đánh giá hiệu quả cung ứng nhằm tối ưu hóa chi phí sở hữu toàn bộ (Total Cost of Ownership – TCO).
Để cân đối nhu cầu nguyên vật liệu, khóa luận áp dụng mô hình cân đối cung cầu vật tư:
$$M = B + D_{ck} - D_{dk}$$
(Trong đó: $M$ là lượng hàng hóa cần mua vào trong kỳ; $B$ là sản lượng tiêu thụ hoặc đưa vào sản xuất theo kế hoạch; $D_{ck}$ là tồn kho dự trữ kế hoạch cuối kỳ; $D_{dk}$ là tồn kho thực tế đầu kỳ; trường hợp có hao hụt tính thêm định mức hao hụt $D_{hh}$).
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả thu mua được thiết lập dựa trên bốn khía cạnh cốt lõi:
- Tiêu chí số lượng (Chase, Jacobs & Aquilano, 2006): Đảm bảo sự cân đối giữa định mức tiêu hao, nhu cầu sản xuất và mức tồn kho tối ưu để hạn chế ứ đọng vốn.
- Tiêu chí chất lượng (Besterfield, 2011): Kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật (độ co giãn, độ bền màu, độ bền kéo), tính đồng nhất của lô vải và các chứng chỉ an toàn hóa chất quốc tế (OEKO-TEX, GRS).
- Tiêu chí chi phí (Fraser Johnson & Anna Flynn, 2015): Giá mua đơn vị, chi phí vận tải, chiết khấu số lượng, chi phí kiểm định, chi phí lưu kho bảo quản và TCO.
- Tiêu chí thời gian (Fraser Johnson & Anna Flynn, 2015): Thời gian đặt hàng, tốc độ xử lý đơn hàng, thời gian sản xuất của nhà cung ứng, thời gian vận chuyển logistics và mức độ linh hoạt đáp ứng đơn hàng khẩn.
Khóa luận cũng tổng hợp ba chiến lược thu mua chủ đạo: Mua sắm tập trung số lượng lớn (Van Weele, 2018); Đa dạng hóa mạng lưới nhà cung cấp nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy (Dobler & Burt, 1996); Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài (Chopra & Meindl, 2016). Ngoài ra, phương pháp phân tích quyết định đa tiêu chí (MCDA - Multi-Criteria Decision Analysis) được viện dẫn làm cơ sở lý thuyết cho việc chấm điểm nhà cung cấp.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nguồn dữ liệu chính:
- Dữ liệu thứ cấp: Được trích xuất từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính giai đoạn 2022–2024, bảng định mức kỹ thuật nguyên vật liệu (BOM - Bill of Material), kế hoạch sản xuất, báo cáo đánh giá nhà cung cấp nội bộ của Hanesbrands Huế và số liệu thống kê ngành dệt may từ VITAS, Tổng cục Thống kê.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra chọn mẫu tổng thể với bảng hỏi khảo sát gửi đến toàn bộ 13 nhân viên phụ trách trực tiếp các khâu thuộc chuỗi thu mua tại công ty. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được sử dụng để lượng hóa ý kiến đánh giá về quy trình, độ chính xác của dự báo, năng lực đối tác, quản lý rủi ro và chất lượng nguyên liệu. Dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích bằng các phần mềm Excel và SPSS thông qua kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ lệ tuyệt đối và tương đối, kết hợp phương pháp tham vấn ý kiến chuyên gia quản lý tại nhà máy.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động thu mua nguyên vật liệu trong các doanh nghiệp lĩnh vực dệt may
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng thể về quản trị thu mua vật tư công nghiệp, đồng thời làm rõ các đặc thù kỹ thuật và thương mại của chuỗi cung ứng dệt may. Ngành hàng dệt may có tính chu kỳ ngắn, biến động mạnh theo xu hướng thời trang, phụ thuộc vào mùa vụ tiêu dùng và chịu sự chi phối nặng nề từ các nguồn sợi, vải nhập khẩu. Nguyên liệu dệt may được phân định rõ thành: nguyên liệu chính (vải dệt thoi, dệt kim, sợi cotton, polyester, spandex), phụ liệu may (chỉ, thun lưng, nút, dây kéo), hóa chất nhuộm và vật tư bao bì đóng gói. Tác giả trình bày quy trình thu mua lý thuyết gồm 7 bước: từ xác định nhu cầu, chuẩn hóa yêu cầu kỹ thuật đơn hàng, tìm kiếm đối tác, đánh giá lựa chọn theo phương pháp MCDA, đàm phán hợp đồng, tiếp nhận - thanh toán đến hậu kiểm đối tác.
Về mặt thực tiễn, chương này phân tích bối cảnh ngành may mặc Việt Nam đầu năm 2025: kim ngạch xuất khẩu quý I/2025 đạt 11,2 tỷ USD (tăng 7,5% so với cùng kỳ năm 2024), cả năm ước đạt 47 tỷ USD (trong đó thị trường Hoa Kỳ chiếm 4,1 tỷ USD, tương đương 36,6% tổng kim ngạch). Tác giả khảo sát hai bài học kinh nghiệm điển hình tại Thừa Thiên Huế:
- Công ty TNHH Scavi Huế (Tập đoàn Scavi - Pháp): Triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để theo dõi luồng vật tư theo thời gian thực; đa dạng hóa nguồn cung vải cao cấp đạt chuẩn OEKO-TEX, GOTS từ châu Âu và kiểm tra độc lập qua các phòng thí nghiệm bên thứ ba.
- Công ty TNHH MTV Dệt May Huế (HUEGATEX): Đẩy mạnh chiến lược nội địa hóa nguồn sợi dệt thông qua hợp tác với Tổng Công ty Dệt May Việt Nam (Vinatex) nhằm tận dụng quy tắc xuất xứ trong các FTA (EVFTA, CPTPP), đồng thời áp dụng chính sách đặt mua số lượng lớn theo quý để giữ giá ổn định.
Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động thu mua nguyên vật liệu may mặc tại Công ty Hanesbrands Việt Nam Chi nhánh Huế
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện hoạt động và hiện trạng công tác thu mua nguyên liệu vải tại nhà máy Hanesbrands Huế:
Tổng quan doanh nghiệp và nguồn lực: Công ty là doanh nghiệp 100% vốn FDI từ Mỹ, hoạt động theo mô hình sở hữu chuỗi cung ứng (hơn 70% sản lượng toàn cầu do tập đoàn tự sản xuất hoặc ký hợp đồng chuyên biệt). Tính đến năm 2024, tổng quy mô nhân sự đạt 5.643 người. Cơ cấu nhân sự thu mua chuyên trách gồm 44 nhân viên trực tiếp và 6 nhân viên gián tiếp.
| Chỉ tiêu nhân sự |
2022 |
2023 |
2024 |
Biến động 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động (Người) |
5.320 |
5.580 |
5.643 |
+1,13% |
| Lao động Nam (Người) |
3.150 |
3.370 |
3.390 |
+0,59% |
| Lao động Nữ (Người) |
2.170 |
2.210 |
2.253 |
+1,95% |
| Trình độ Sau đại học (Người) |
105 |
115 |
120 |
+4,35% |
| Trình độ Đại học (Người) |
1.150 |
1.220 |
1.260 |
+3,28% |
| Nhân viên thu mua trực tiếp (Người) |
42 |
45 |
44 |
-2,22% |
| Nhân viên thu mua gián tiếp (Người) |
8 |
5 |
6 |
+20,00% |
Về năng lực tài chính, dữ liệu giai đoạn 2022–2024 cho thấy công ty mẹ đối mặt với áp lực rất lớn: tổng tài sản giảm từ 6.503,88 triệu USD (năm 2022) xuống 5.640,31 triệu USD (năm 2023) và tiếp tục giảm xuống mức 3.864,28 triệu USD vào năm 2024. Cơ cấu nguồn vốn mất cân đối nghiêm trọng khi nợ phải trả chiếm tới 99,11% tổng nguồn vốn vào năm 2024, vốn chủ sở hữu bị thu hẹp do các khoản lỗ ròng kéo dài (riêng năm 2024 lỗ ròng ghi nhận mức -320,43 triệu USD).
Quy trình và dữ liệu thu mua thực tế: Công ty tập trung thu mua ba chủng loại vải chính: Cotton (mã RBW651), Polyester (mã RBW649) và Spandex (mã RBW003). Chu trình thu mua tại chi nhánh được vận hành qua 8 giai đoạn khép kín: (1) Dự báo nhu cầu sản xuất; (2) Xác định nhu cầu mua nguyên vật liệu; (3) Xác định yêu cầu đơn đặt hàng; (4) Tìm kiếm nhà cung cấp tiềm năng; (5) Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp; (6) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (7) Giao nhận hàng và thanh toán; (8) Đánh giá hoạt động của nhà cung cấp.
| Chỉ tiêu kế hoạch sản xuất áo thun |
Đơn vị |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
| Kế hoạch sản xuất số lượng áo |
Chiếc |
520.000 |
570.000 |
620.000 |
| Sản lượng thực tế sản xuất |
Chiếc |
519.200 |
569.200 |
619.400 |
| Chênh lệch so với dự báo |
Chiếc |
-800 |
-800 |
-600 |
| Tỷ lệ sai số dự báo sản lượng |
% |
-0,15% |
-0,14% |
-0,10% |
| Định mức tiêu hao vải |
Psc/chiếc |
0,20 |
0,20 |
0,20 |
| Tổng nhu cầu nguyên liệu vải |
Psc |
104.000 |
114.000 |
124.000 |
Đối với toàn bộ các dòng sản phẩm của nhà máy, kế hoạch sản lượng tổng thể tăng từ 5,50 triệu sản phẩm (năm 2022) lên 5,75 triệu (năm 2023) và đạt 5,95 triệu sản phẩm (năm 2024). Công ty áp dụng bảng BOM chi tiết để chuẩn hóa lượng tiêu thụ, ví dụ: mã vải cotton jersey RBW651 có mức tiêu hao 1,84 LB/đơn vị; chỉ may AY1450 tiêu hao 0,04 LB; thun mềm EK2484 tiêu hao 9,75 YD. Sản lượng cũng được lập kế hoạch bám sát mùa vụ (Quý 1: Áo ngực 500.000 chiếc; Quý 2: Đồ lót nữ 450.000 chiếc; Quý 3: Đồ thể thao 550.000 chiếc; Quý 4: Đồ lót nam 500.000 chiếc).
Qua hệ thống bảng biểu phân tích từ Bảng 2.18 đến Bảng 2.70, tác giả chỉ ra các rủi ro vận hành: tỷ lệ đơn hàng vải sai chuẩn bị trả lại, tình trạng trễ tiến độ giao hàng phát sinh do biến động logistics, cùng mức độ biến động giá cotton 15% trong năm 2024. Đánh giá từ 13 nhân viên qua thang đo Likert chỉ ra mức độ hài lòng chung ở mức trung bình, trong đó hai khía cạnh gây quan ngại nhất là tính chính xác của kế hoạch dự báo nhu cầu dài hạn và khả năng kiểm soát chất lượng kỹ thuật của các lô vải nhập khẩu.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình thu mua nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Chi nhánh Huế
Dựa trên định hướng phát triển chuỗi cung ứng bền vững đến năm 2030 của Tập đoàn Hanesbrands và kết quả phân tích ma trận SWOT, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:
- Xác định nhu cầu nguyên vật liệu: Cải tiến phương pháp dự báo bằng cách tích hợp sâu dữ liệu đơn hàng đàm phán với xu hướng thị trường, chuẩn hóa lại hệ số định mức hao hụt ($D_{hh}$) theo từng chủng loại vải nhằm loại bỏ sai lệch giữa BOM lý thuyết và tiêu hao thực tế trên chuyền.
- Công tác lập kế hoạch thu mua: Xây dựng lịch trình đặt hàng theo quý, tính toán lượng dự trữ an toàn cho các đợt cao điểm mùa vụ nhằm tránh tình trạng thiếu hụt cục bộ hoặc tồn kho vượt định mức.
- Quy trình lựa chọn nhà cung cấp: Ứng dụng bài bản ma trận ra quyết định đa tiêu chí (MCDA), kết hợp các tiêu chí định tính (chứng chỉ an toàn môi trường, trách nhiệm xã hội) và định lượng (tỷ lệ giao hàng đúng hạn, tỷ lệ lỗi lịch sử, khả năng giữ giá).
- Quy trình đặt hàng và đàm phán: Lồng ghép các điều khoản phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên liệu vào hợp đồng kinh tế dài hạn; áp dụng điều khoản chia sẻ rủi ro tỷ giá và quy định rõ mức bồi thường khi nhà cung cấp giao trễ hạn.
- Tiếp nhận và kiểm tra chất lượng: Nâng cao năng lực bộ phận kiểm tra chất lượng đầu vào (KCS/QC), tăng cường phối hợp kiểm tra mẫu thử tại các phòng thí nghiệm đạt chuẩn trước khi cho bốc dỡ toàn bộ lô vải vào kho.
- Đẩy mạnh thu mua bền vững và minh bạch nguồn gốc: Gia tăng tỷ trọng các dòng vải tái chế và sợi cotton hữu cơ; số hóa quy trình truy xuất nguồn gốc để đáp ứng yêu cầu từ các thị trường nhập khẩu khó tính như EU và Hoa Kỳ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng công tác thu mua nguyên vật liệu dệt may tại một doanh nghiệp FDI quy mô lớn thông qua hệ sinh thái số liệu thực tế:
- Đánh giá định lượng về năng lực lập kế hoạch: Độ sai số giữa kế hoạch dự báo và sản lượng sản xuất thực tế đối với dòng sản phẩm áo thun được duy trì ở mức rất thấp, giảm dần từ -0,15% (năm 2022) xuống -0,14% (năm 2023) và đạt -0,10% (năm 2024). Tổng nhu cầu vải phục vụ dòng hàng này được tính toán chính xác theo định mức 0,20 psc/chiếc, đạt 124.000 psc tương ứng với 619.400 sản phẩm sản xuất thực tế trong năm 2024.
- Nhận diện các điểm nghẽn chuỗi cung ứng: Khóa luận chỉ ra thực trạng áp lực đứt gãy nguồn cung khi giá cotton tăng 15% trong năm 2024, sự phụ thuộc lớn vào các nhà cung ứng vải nước ngoài, cũng như áp lực tài chính nghiêm trọng từ công ty mẹ khi hệ số nợ phải trả lên đến 99,11% nguồn vốn và lỗ lũy kế năm 2024 là -320,43 triệu USD.
- Khảo sát thực chứng: Khóa luận cung cấp kết quả điều tra sơ cấp từ 13 nhân sự trực tiếp làm công tác kế hoạch, thu mua và kho vận, lượng hóa các điểm yếu về thời gian giao hàng và tỷ lệ hàng lỗi đầu vào bằng thang đo Likert.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết chung mà xây dựng quy trình thu mua 8 bước cụ thể hóa cho nhà máy Hanesbrands Huế; đồng thời đưa ra hệ thống kiến nghị sát sườn cho Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) trong việc kết nối chuỗi cung ứng nội địa và cho ban lãnh đạo công ty trong việc chuyển đổi số, mua sắm vật liệu xanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được nhận diện như sau:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn ($n = 13$), chỉ bao gồm các nhân sự chuyên trách nội bộ tại một chi nhánh nhà máy dệt may, chưa thực hiện khảo sát đối chứng từ phía các đối tác cung ứng vải bên ngoài.
- Phạm vi phân tích chuyên sâu tập trung phần lớn vào nguyên liệu chính là vải (Cotton, Polyester, Spandex), trong khi các nhóm phụ liệu may (chỉ, thun, nút) và bao bì đóng gói chỉ mới được phân tích ở mức độ định mức BOM mà chưa đi sâu vào toàn bộ quy trình đàm phán hợp đồng riêng biệt.
- Về hướng phát triển tiếp theo, các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng mô hình khảo sát đa bên (kết hợp đánh giá từ góc độ nhà cung cấp), ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích sâu hơn tác động của chuyển đổi số và thu mua xanh đến hiệu quả tài chính dài hạn của doanh nghiệp dệt may.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh và Kinh tế phát triển: Nắm bắt phương pháp phân tích thực tế một chu trình mua hàng công nghiệp, cách xây dựng định mức nguyên vật liệu (BOM) và phương pháp kết hợp dữ liệu kế toán - kho vận với điều tra bảng hỏi Likert.
- Các nhà quản lý chuỗi cung ứng và cán bộ thu mua trong ngành dệt may: Tham khảo bộ chỉ tiêu đánh giá nhà cung cấp theo phương pháp MCDA, cách thức phân bổ lịch đặt hàng theo mùa vụ và các biện pháp ứng phó với biến động giá vải trên thị trường quốc tế.
- Phần đáng tham khảo nhất của công trình là Chương 2 với hệ thống 70 bảng biểu chi tiết, đặc biệt là các bảng dữ liệu về định mức tiêu hao, tỷ lệ sai số dự báo sản xuất và quy trình đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật vải đầu vào.
Câu hỏi thường gặp
1. Định mức tiêu hao nguyên liệu vải và sản lượng sản xuất áo thun của Hanesbrands Huế giai đoạn 2022–2024 biến động như thế nào?
Theo số liệu tại Bảng 2.4 và 2.6, sản lượng thực tế sản xuất áo thun tăng đều đặn từ 519.200 chiếc (năm 2022) lên 569.200 chiếc (năm 2023) và đạt 619.400 chiếc (năm 2024). Với định mức tiêu hao kỹ thuật cố định là 0,20 psc vải/chiếc, tổng nhu cầu nguyên liệu vải thực tế tương ứng qua các năm lần lượt là 104.000 psc, 114.000 psc và 124.000 psc. Sai số giữa dự báo và thực tế sản xuất rất nhỏ (dao động từ -0,10% đến -0,15%).
2. Thực trạng tài chính của Hanesbrands trong giai đoạn nghiên cứu bộc lộ những thách thức gì đối với hoạt động thu mua?
Dữ liệu tại Bảng 2.2 cho thấy doanh nghiệp đối mặt với khó khăn tài chính lớn: tổng tài sản giảm mạnh từ 6.503,88 triệu USD (năm 2022) xuống còn 3.864,28 triệu USD (năm 2024). Tỷ lệ nợ phải trả chiếm tới 99,11% tổng nguồn vốn vào năm 2024, trong khi vốn chủ sở hữu chỉ còn 0,89% do công ty bị lỗ ròng kéo dài (lỗ ròng năm 2024 là -320,43 triệu USD). Cơ cấu vốn này tạo sức ép lớn lên hạn mức tín dụng và dòng tiền thanh toán cho các nhà cung cấp nguyên vật liệu.
3. Đối tượng và phương pháp khảo sát dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thiết kế ra sao?
Khóa luận tiến hành chọn mẫu tổng thể với $n = 13$ cán bộ nhân viên đang trực tiếp phụ trách các khâu thu mua, kế hoạch sản xuất, kiểm tra chất lượng, kho và vận chuyển tại công ty. Phiếu khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) nhằm đo lường mức độ đồng thuận về quy trình thu mua, chất lượng nguyên liệu, rủi ro giao hàng và quản lý tồn kho, sau đó được tổng hợp và phân tích qua phần mềm Excel và SPSS.
4. Ba loại nguyên liệu vải chính được công ty thu mua có mã ký hiệu là gì và đặc tính kỹ thuật ra sao?
Tại Bảng 2.3, ba loại nguyên liệu vải chính của công ty gồm: Vải Cotton (mã RBW651) với đặc tính mềm mại, thấm hút mồ hôi và thoáng khí; Vải Polyester (mã RBW649) có độ bền cao, chống nhăn, chống co rút và giữ màu tốt; Vải Spandex (mã RBW003) có độ co giãn và đàn hồi vượt trội, giúp trang phục ôm sát cơ thể.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện hoạt động thu mua tại Hanesbrands Huế?
Khóa luận đề xuất 6 nhóm giải pháp chủ chốt tại Chương 3: (1) Chuẩn hóa phương pháp xác định nhu cầu nguyên vật liệu và cập nhật hệ số hao hụt; (2) Tối ưu hóa kế hoạch mua sắm theo mùa vụ; (3) Áp dụng ma trận MCDA trong đánh giá nhà cung cấp; (4) Lồng ghép điều khoản phòng ngừa rủi ro giá và giao hàng vào hợp đồng; (5) Siết chặt quy trình kiểm định chất lượng vải đầu vào; (6) Thúc đẩy thu mua nguyên vật liệu xanh và số hóa truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Hà là công trình nghiên cứu ứng dụng có cấu trúc chặt chẽ, phân tích toàn diện thực trạng thu mua nguyên vật liệu vải tại Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Chi nhánh Huế giai đoạn 2022–2024. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp nội bộ từ 70 bảng biểu với kết quả khảo sát sơ cấp qua thang đo Likert, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh trong công tác kiểm soát định mức sản xuất cũng như các hạn chế về thời gian giao nhận, biến động giá và kiểm soát chất lượng vật tư nhập khẩu. Hệ thống 6 giải pháp và các kiến nghị đề xuất tại Chương 3 bám sát định hướng chuỗi cung ứng bền vững đến năm 2030, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp dệt may trong việc nâng cao hiệu quả quản trị thu mua.