Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Lịch sử Thế giới của tác giả Trần Thị Thủy (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, niên khóa 2007–2011, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Tiến Lực) tập trung phân tích tiến trình cải cách giáo dục Nhật Bản trong giai đoạn Duy tân Minh Trị (1868–1912) và đánh giá tác động của công cuộc này đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.

  • Lý do chọn đề tài:

    • Cuộc Duy tân Minh Trị khởi đầu từ năm 1868 là bước ngoặt lịch sử đưa Nhật Bản từ một quốc gia phong kiến khép kín, đứng trước nguy cơ xâm lược của chủ nghĩa tư bản phương Tây, trở thành một cường quốc tư bản chủ nghĩa duy nhất tại châu Á.
    • Trong toàn bộ hệ thống chính sách cải cách (kinh tế, chính trị, quân sự, ngoại giao), chính phủ Minh Trị xác định giáo dục là nền tảng cốt lõi ("chiến lược giáo dục lập quốc") nhằm đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng, tiếp thu khoa học kỹ thuật phương Tây để phục vụ mục tiêu hiện đại hóa đất nước.
    • Kinh nghiệm lịch sử từ công cuộc cải cách giáo dục thời Minh Trị cung cấp bài học thực tiễn có giá trị tham khảo cho các quốc gia đang tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa, trong đó có Việt Nam.
  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Làm rõ bối cảnh lịch sử, tiền đề kinh tế, chính trị, xã hội của Nhật Bản trước và trong cuộc Duy tân Minh Trị dẫn tới nhu cầu tất yếu phải cải cách giáo dục.
    2. Phân tích nội dung, đặc điểm và các giai đoạn triển khai chính sách cải cách giáo dục từ giáo dục tiểu học, trung học thực nghiệp đến giáo dục đại học dưới thời Thiên hoàng Minh Trị (1868–1912).
    3. Đánh giá vai trò, hệ quả của công cuộc cải cách giáo dục đối với sự biến đổi cơ cấu xã hội, cung cấp nhân lực cho công nghiệp hóa và nâng cao vị thế quốc tế của Nhật Bản.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Chủ trương, chính sách, hệ thống thể chế và quá trình thực thi cải cách giáo dục của chính quyền Minh Trị; vai trò của giáo dục đối với sự phát triển kinh tế – xã hội.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn trị vì của Thiên hoàng Minh Trị từ năm 1868 đến năm 1912 (có khảo cứu bối cảnh giáo dục thời Mạc phủ Tokugawa thế kỷ XVII–XIX để đối sánh).
    • Phạm vi không gian: Lãnh thổ quốc gia Nhật Bản trong mối tương quan giao lưu, tiếp thu mô hình giáo dục phương Tây (Mỹ, Pháp, Đức, Anh, Hà Lan).

Cơ sở tư liệu và phương pháp nghiên cứu

  • Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận:

    • Đề tài vận dụng quan điểm duy vật lịch sử về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng chính trị – văn hóa – giáo dục.
    • Tiếp cận các luận điểm về "Khai hóa văn minh" (Bunmei Kaika), tư tưởng "Thoát Á nhập Âu" của các nhà tư tưởng Duy tân tiêu biểu như Fukuzawa Yukichi, và quan điểm "Giáo dục lập quốc" của giới lãnh đạo thời Minh Trị.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp lịch sử: Được sử dụng xuyên suốt để tái hiện tiến trình cải cách giáo dục theo trình tự thời gian, đặt trong bối cảnh cụ thể của lịch sử Nhật Bản nửa sau thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.
    • Phương pháp logic: Dùng để phân tích mối quan hệ nhân quả giữa chính sách giáo dục với sự chuyển biến kinh tế, phân tầng xã hội và phát triển công nghiệp.
    • Phương pháp phân tích – tổng hợp và thống kê: Thu thập, đối chiếu các số liệu về trường học, tỷ lệ phổ cập giáo dục tiểu học, cơ cấu ngân sách và số lượng chuyên gia/du học sinh để đưa ra nhận định khách quan.
  • Nguồn dữ liệu và tài liệu tham khảo:

    • Các công trình chuyên khảo tiêu biểu: Lịch sử giáo dục thời Minh Trị Duy tân (PGS. Nguyễn Văn Hồng), Giáo dục và vấn đề canh tân hóa tại Nhật Bản (Makoto Aso và Ikuo Amano), Nhật Bản cận đại (Vĩnh Sinh), Giáo dục Nhật Bản hiện đại (Đoàn Văn An), Nhật Bản quá khứ và hiện tại (Edwin O. Reischauer).
    • Các tài liệu lưu trữ, bài báo khoa học từ Tạp chí Nghiên cứu Nhật Bản, Tạp chí Nghiên cứu Đông Bắc Á, Tạp chí Nghiên cứu Giáo dục cùng các báo cáo của Hội Thông tin Giáo dục Quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Công cuộc Duy tân thời Minh Trị (1868–1912)

Chương này trình bày toàn diện bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội Nhật Bản trước cuộc cải cách và những nội dung đổi mới nền tảng của chính quyền Minh Trị ngoài lĩnh vực giáo dục.

  • Tình hình kinh tế – xã hội trước Duy tân:

    • Nền nông nghiệp phong kiến Tokugawa suy thoái, ruộng đất thuộc sở hữu nhà nước phong kiến, quan hệ bóc lột địa tô nặng nề (mức tô trung bình 50%, thực tế tá điền phải nộp cho cả lãnh chúa và địa chủ lên đến 70% hoặc cao hơn).
    • Xuất hiện mầm mống kinh tế hàng hóa, các công trường thủ công và phường hội; tầng lớp thương nhân Osaka nắm huyết mạch kinh tế nhưng không có địa vị chính trị tương xứng.
    • Mâu thuẫn đẳng cấp gay gắt: Nhật Bản có gần 300 Daimyo (lãnh chúa) phân hóa thành nhóm bảo thủ phía Bắc (Hokkaido) và nhóm cấp tiến Tây Nam (Choshu, Satsuma, Tosa, Hizen); tầng lớp Samurai khoảng 2 triệu người bị bần cùng hóa và phân hóa mạnh.
    • Nông dân chiếm 80%–90% dân số chịu thân phận tá điền lệ thuộc, liên tục nổi dậy đấu tranh do nạn đói và áp bức.
  • Sự kiện mở cửa và khủng hoảng chính trị:

    • Năm 1854, Phó đề đốc Perry (Mỹ) đưa tàu chiến buộc Mạc phủ ký Hiệp ước Kanagawa mở hai cảng Shimoda và Hakodate; năm 1858 ký hiệp ước bất bình đẳng mở thêm Edo, Osaka, Nagasaki, nhượng quyền lãnh sự tài phán và tối huệ quốc về quan thuế.
    • Hệ quả kinh tế sau mở cửa: Tỷ giá hối đoái vàng/bạc chênh lệch gấp 3 lần dẫn đến "chảy máu vàng", giá lúa gạo giai đoạn 1860–1867 tăng 14 lần, giá muối tăng 10 lần, đẩy hàng triệu Samurai và bình dân vào cảnh khốn đốn, làm bùng nổ phong trào "Tôn hoàng trục di" và "Đảo Mạc".
  • Sự sụp đổ của Mạc phủ và xác lập chính quyền mới:

    • Liên minh các Han Tây Nam (Satsuma – ChoshuSatsuma – Tosa thành lập ngày 22/06/1867) đóng vai trò nòng cốt lật đổ chính quyền Bakufu trong chiến tranh Mậu Thìn (1868).
    • Ngày 09/11/1867, Tướng quân Tokugawa Yoshinobu tuyên bố trả lại quyền hành cho Thiên hoàng tại lâu đài Nijojo (Kyoto). Ngày 08/12/1867, sắc lệnh "Vương chính phục cổ" được ban hành.
    • Chính phủ mới tổ chức theo thể chế Thái chính quan (Dajokan); cơ quan đầu não Gijo và bộ máy hành chính do người của 4 Han Tây Nam chi phối (chiếm 81,6% Gijo và 51,6% các chức vụ chủ chốt). Tháng 03/1868, Thiên hoàng ban bố "Năm điều thề nguyện" xác lập đường lối mở cửa tiếp thu tri thức thế giới.
  • Các chính sách cải cách bước đầu:

Lĩnh vực Nội dung cải cách chủ yếu theo văn bản
Tài chính - Tiền tệ Phát hành đồng Yên; lập hệ thống ngân hàng quốc gia (1872) theo mô hình Mỹ để khắc phục tình trạng thâm hụt ngân sách (giai đoạn 1868–1872 chi 148,3 triệu Yên, thu chỉ đạt 50,3 triệu Yên).
Ruộng đất & Thuế Cải cách ruộng đất (1872–1881): Cho phép mua bán ruộng đất tự do, cấp phát địa khoán, bãi bỏ nộp tô bằng hiện vật, áp dụng thuế đất thống nhất 3% giá trị bằng tiền mặt nộp vào ngân sách.
Công nghiệp & Hạ tầng Đầu tư xây dựng hạ tầng: Tuyến đường sắt Tokyo – Yokohama (1872), đến năm 1893 có 2.000 dặm đường sắt và 100.000 tấn tàu hơi nước; hạn chế vay nợ nước ngoài (khoản vay duy nhất 5 triệu Yên năm 1870 để làm đường sắt); chuyển nhượng xí nghiệp nhà nước cho tư nhân (Furukawa, Mitsubishi).
Hành chính & Thể chế Thực hiện "Phế phiên lập huyện" (1871), chia cả nước thành các phủ, huyện; dời đô từ Kyoto về Edo và đổi tên thành Tokyo; ban hành Hiến pháp Đại Nhật Bản (11/02/1889) xác lập thể chế tam quyền phân lập.
Xã hội Xóa bỏ hệ thống đẳng cấp "Sĩ - Nông - Công - Thương" (1869), ban bố "Tứ dân bình đẳng", giải phóng tiện dân; điều động 82.000 sĩ tộc đi khai khẩn Hokkaido (1869–1886); chi 9 triệu Yên đào tạo kinh doanh cho sĩ tộc.
Quân sự Ban hành sắc lệnh nghĩa vụ quân sự toàn dân (01/1873): Thanh niên tròn 20 tuổi thực hiện nghĩa vụ 3 năm tại ngũ và 4 năm dự bị; tổ chức Lục quân theo mô hình Pháp, Hải quân theo mô hình Anh; duy trì tinh thần Võ sĩ đạo tuyệt đối trung thành với Thiên hoàng.
Ngoại giao Cử phái đoàn Iwakura (48 thành viên) sang Mỹ và Tây Âu (1871–1873); thi hành chính sách bành trướng khuếch trương: Tấn công Đài Loan (1874), sáp nhập Lưu Cầu lập tỉnh Okinawa (1879), ép Triều Tiên ký Hiệp ước Giang Hoa (1876).

Chương II: Công cuộc cải cách giáo dục thời Minh Trị (1868–1912)

Chương này đi sâu vào phân tích tiền đề giáo dục thời Edo, nội dung các văn bản pháp quy về giáo dục thời Minh Trị, cơ cấu hệ thống nhà trường và đánh giá vai trò của cải cách đối với sự chuyển dịch xã hội.

  • Khái quát giáo dục thời kỳ Edo (Tokugawa):

    • Mạc phủ đề cao Tống Nho (Chu Hi học); xuất hiện phong trào Lan học (Rangaku) tiếp thu kiến thức y khoa, thiên văn, kỹ thuật phương Tây từ Hà Lan; thành lập cơ quan Bansho Shirabesho (1856).
    • Tồn tại hai hệ thống trường học chính: Trường của Mạc phủ/trường của các Han (Hanko) dành riêng cho tầng lớp Samurai; và hệ thống trường học thôn xã/chùa chiền (Terakoya) dành cho con em bình dân dạy chữ Kana, Hán tự và tính toán bàn tính.
    • Đến cuối thời Edo, toàn quốc có 11.302 trường các loại (ước tính riêng Terakoya có khoảng 15.000 cơ sở), tỷ lệ biết chữ đạt khoảng 50%–57% ở nam giới và 15%–19% ở nữ giới. Tuy nhiên nền giáo dục này còn nặng tính "hư học", mang tính đẳng cấp và đóng kín.
  • Nội dung cải cách giáo dục thời Minh Trị:

    • Chiến lược giáo dục lập quốc: Đặt giáo dục lên vị trí hàng đầu trong chính sách quốc gia, đoạn tuyệt lối học khoa bảng từ chương, chuyển sang nền giáo dục thực dụng theo mô hình Âu – Mỹ.
    • Ban hành Học chế (Gakusei - 1872): Gồm 213 điều, khẳng định nguyên tắc phổ cập cưỡng bách không phân biệt đẳng cấp hay giới tính, quy định thời gian học tiểu học bắt buộc tối thiểu 4 năm ("trong làng không còn nhà nào không học, trong nhà không còn người nào không học").
    • Đổi mới phương thức quản trị và nếp sống: Chuyển đổi từ Âm lịch sang Dương lịch (1872), áp dụng chế độ làm việc và nghỉ học cố định vào ngày Chủ nhật và ngày lễ quốc gia, đưa kỷ luật công nghiệp vào trường học.
    • Xây dựng hệ thống trường Sư phạm và Trung học kỹ thuật: Trường Sư phạm được chú trọng đào tạo đội ngũ giáo viên xuất thân từ nông thôn và tầng lớp trung lưu; năm 1884 toàn quốc đã có 26 trường trung học kỹ thuật (nông nghiệp, thương nghiệp, dệt nhuộm) đáp ứng trực tiếp nhu cầu kỹ thuật viên trung cấp cho cách mạng công nghiệp (tiêu biểu như Trường Kỹ thuật Tochigi thành lập năm 1895).
    • Hệ thống giáo dục Đại học: Thành lập Đại học Hoàng gia Tokyo (1877) và mở rộng thành 6 trường đại học hoàng gia công lập (Tokyo, Kyoto, Kyushu, Tohoku, Hokkaido, Osaka); công nhận và tạo điều kiện phát triển các trường đại học tư thục (Keio do Fukuzawa Yukichi sáng lập, Waseda, Doshisha).
    • Sắc chỉ Giáo dục Hoàng gia (1890) và Luật trường chuyên môn (1903): Điều chỉnh nội dung kết hợp giữa tri thức khoa học kỹ thuật phương Tây với luân lý đạo đức truyền thống và lòng trung quân; Bộ trưởng Inoue Kowashi (nhiệm kỳ từ 1893) đẩy mạnh giáo dục thực nghiệp kỹ thuật.
  • Vai trò và hệ quả của cải cách giáo dục:

    • Gia tăng nhanh chóng tỷ lệ người đi học: Tỷ lệ học sinh tiểu học đến trường từ mức 33,23% trong những năm đầu thập niên 1870 đã tăng vọt lên trên 90% vào năm 1900 và đạt 99% vào năm 1920.
    • Hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao: Cung cấp đội ngũ kỹ sư, công nhân kỹ thuật có kỷ luật và cán bộ quản lý phục vụ đắc lực cho công cuộc công nghiệp hóa và chuyển giao công nghệ.
    • Gắn kết và thống nhất quốc gia: Trường học kiểu mới xóa bỏ tính cát cứ địa phương, chuyển hóa lòng trung thành phong kiến cục bộ thành ý thức quốc gia dân tộc thống nhất, tạo động lực nội sinh bảo vệ độc lập trước chủ nghĩa đế quốc.

Kết quả và đóng góp

  • Các kết quả nghiên cứu chính dựa trên văn bản:

    • Chứng minh cải cách giáo dục Minh Trị là cuộc chuyển đổi căn bản từ nền giáo dục phong kiến kinh viện sang nền giáo dục thực nghiệm, bình đẳng và mở rộng toàn dân.
    • Làm rõ tính đồng bộ giữa việc ban hành khung pháp lý (Học chế 1872, Sắc chỉ giáo dục 1890, Luật trường chuyên môn 1903) với việc xây dựng mạng lưới trường đào tạo nghề, trường sư phạm và đại học thực hành.
    • Thống kê các minh chứng định lượng về sự phát triển: Tỷ lệ phổ cập tiểu học đạt 99% (năm 1920); tỷ lệ mù chữ giảm xuống mức thấp hàng đầu thế giới (khoảng 1%); chi ngân sách dành cho chuyên gia nước ngoài chiếm 5%–6% tổng chi tiêu của chính phủ trung ương trong thập niên 1870; hàng ngàn thanh niên được cử đi du học Âu – Mỹ.
  • Giải pháp và bài học kinh nghiệm được tác giả nêu ra:

    • Đặt chính sách con người và giáo dục lên hàng đầu trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia.
    • Kết hợp hài hòa giữa việc du nhập tri thức khoa học kỹ thuật hiện đại của phương Tây với việc duy trì, kế thừa các giá trị văn hóa và bản sắc dân tộc.
    • Đa dạng hóa các loại hình đào tạo, chú trọng đào tạo nghề thực nghiệp, giáo dục kỹ thuật trung cấp để đón đầu các làn sóng công nghiệp hóa.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Hệ thống hóa tư liệu lịch sử về mối quan hệ giữa cải cách giáo dục và sự biến đổi cấu trúc kinh tế – xã hội Nhật Bản giai đoạn 1868–1912.
    • Đóng góp một góc nhìn tổng hợp, phân tích định lượng dựa trên các tư liệu chuyên khảo tiếng Việt và tài liệu dịch thuật về lịch sử Nhật Bản cận đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của công trình:

    • Do giới hạn về thời gian và năng lực của tác giả ở cấp độ khóa luận cử nhân, công trình chủ yếu khai thác các nguồn tư liệu thứ cấp bằng tiếng Việt và một số tài liệu dịch thuật, chưa tiếp cận trực tiếp các văn bản pháp quy gốc bằng tiếng Nhật cổ thời Minh Trị.
    • Phạm vi nghiên cứu dừng lại ở mốc năm 1912 (khi Thiên hoàng Minh Trị qua đời), chưa đi sâu phân tích ảnh hưởng tiếp nối của hệ thống giáo dục này trong giai đoạn Đại Chính (Taisho) và đầu Chiêu Hòa (Showa).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng so sánh chi tiết mô hình tiếp thu giáo dục Pháp, Đức, Mỹ trong từng chuyên ngành cụ thể (Luật, Quân sự, Y khoa, Kỹ thuật).
    • Đi sâu khảo sát tác động của tầng lớp trí thức du học sinh thời Minh Trị sau khi hồi hương đối với quá trình hoạch định chính sách kinh tế công nghiệp Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thủy là tài liệu nghiên cứu có giá trị chuyên môn cụ thể:

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới, Đông phương học và Nhật Bản học.
    • Cán bộ nghiên cứu lý luận giáo dục, quản lý giáo dục và những người quan tâm đến lịch sử canh tân ở khu vực Đông Á.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng tổng hợp các sự kiện, số liệu kinh tế – xã hội trước và sau Duy tân tại Chương I.
    • Phân tích chi tiết về sự chuyển đổi mô hình từ trường Terakoya sang hệ thống Học chế 1872 và cơ cấu trường kỹ thuật trung cấp tại Chương II.

Câu hỏi thường gặp

1. Học chế (Gakusei) năm 1872 của Nhật Bản có cấu trúc thế nào và đặt ra mục tiêu gì cho giáo dục tiểu học?
Học chế ban hành năm 1872 gồm 213 điều. Mục tiêu trọng tâm là thực hiện cưỡng bách giáo dục tiểu học đối với toàn dân không phân biệt nam nữ, giai cấp ("tứ dân bình đẳng"), quy định thời gian học tiểu học bắt buộc tối thiểu ban đầu là 4 năm, hướng tới mục tiêu trong mỗi làng không còn nhà nào không học, trong mỗi nhà không còn người nào không học.

2. Tỷ lệ phổ cập giáo dục tiểu học của Nhật Bản đã thay đổi như thế nào từ thập niên 1870 đến năm 1920?
Trong những năm đầu thiết lập chế độ tiểu học mới (thập niên 1870), tỷ lệ đi học bình quân trên quy mô toàn quốc mới đạt 33,23% (từ 40%–50% dân số trong độ tuổi). Đến năm 1900, con số này đã tăng lên hơn 90% và đạt mức kỷ lục 99% vào năm 1920.

3. Trước khi ban hành Học chế 1872, nền giáo dục Nhật Bản thời Mạc phủ Tokugawa có quy mô ra sao?
Đến cuối thời kỳ Edo, Nhật Bản đã có 11.302 trường học các loại, trong đó hệ thống trường Terakoya ước tính có khoảng 15.000 cơ sở. Tỷ lệ người biết đọc biết viết đạt khoảng 50%–57% ở nam giới và 15%–19% ở nữ giới, tạo nền tảng dân trí quan trọng cho công cuộc cải cách thời Minh Trị.

4. Chính phủ Minh Trị đã đầu tư cho việc tiếp thu kỹ thuật và thuê chuyên gia nước ngoài như thế nào?
Chính phủ Minh Trị dành ưu tiên ngân sách rất lớn cho việc học tập kỹ thuật phương Tây: Tiền chi trả cho giáo viên và chuyên gia kỹ thuật nước ngoài ngốn gần hết ngân sách của Bộ Công nghiệp và chiếm từ 5% đến 6% tổng chi tiêu của chính phủ trung ương vào những năm 1870.

5. Cơ cấu tổ chức chính trị mới của chính phủ Minh Trị sau năm 1868 chịu sự chi phối của những thế lực nào?
Chính phủ mới ban đầu tổ chức theo hình thức Thái chính quan với cơ quan Gijo. Trong tổng số 162 người được chỉ định vào các chức vụ quan trọng của chính quyền mới, những người xuất thân từ 4 Han Tây Nam (Choshu, Satsuma, Tosa, Hizen) chiếm tới 82 người (tương đương 51,6%), trong khi ở cơ quan Gijo họ chiếm hơn 80%, hình thành nên thể chế được gọi là Chính phủ phiên phiệt (Hanbatsu Seifu).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thủy đã tái hiện một cách hệ thống và khoa học tiến trình cải cách giáo dục Nhật Bản trong giai đoạn Duy tân Minh Trị (1868–1912). Tác phẩm làm nổi bật vai trò quyết định của "chiến lược giáo dục lập quốc" và việc hiện đại hóa chương trình học tập phương Tây trong việc giải phóng sức lao động, nâng cao dân trí và cung cấp nguồn nhân lực cho công nghiệp hóa. Đây là công trình lịch sử chuyên đề có giá trị tham khảo tốt cho việc học tập, nghiên cứu lịch sử Nhật Bản và rút ra bài học kinh nghiệm về đổi mới giáo dục cho các quốc gia đang phát triển.