Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành logistics và quản lý chuỗi cung ứng giữ vai trò then chốt trong việc duy trì năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Trong cấu trúc chuỗi cung ứng hiện đại, kho phân phối không chỉ thuần túy là nơi cất trữ hàng hóa mà còn thực hiện chức năng điều phối, tối ưu hóa luồng dịch chuyển sản phẩm, cắt giảm chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Kho hàng đảm bảo tính sẵn có của sản phẩm, ứng phó kịp thời với các biến động cung cầu của thị trường, đồng thời hỗ trợ rút ngắn thời gian giao hàng và tiết giảm chi phí vận chuyển.

Tại Việt Nam, sự bùng nổ của thị trường bán lẻ hiện đại với sự mở rộng quy mô nhanh chóng của các chuỗi cửa hàng tiện lợi đòi hỏi các trung tâm phân phối phải vận hành với độ chính xác và tính liên tục cao. Công ty CJ Gemadept Logistics là đơn vị cung cấp giải pháp logistics tích hợp, chịu trách nhiệm vận hành kho phân phối cho chuỗi cửa hàng tiện lợi GS25. Nhằm đáp ứng nhu cầu giao hàng liên tục cho mạng lưới bán lẻ, việc tối ưu hóa các công đoạn xuất - nhập - tồn tại kho GS25 CJGMD trở thành một yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Trần Võ Tuấn Khanh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Hoàn thiện hoạt động quản trị kho GS25 CJGMD của công ty CJ Gemadept Logistics".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu chung:
    1. Giới thiệu tổng quan về quá trình hình thành, phát triển và tình hình hoạt động của công ty CJ Gemadept Logistics.
    2. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động quản trị kho hàng trong chuỗi cung ứng.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng hoạt động quản trị kho hàng tại kho GS25 CJGMD của công ty CJ Gemadept Logistics.
    2. Đánh giá những mặt hạn chế, xác định nguyên nhân và đề xuất các biện pháp khắc phục nhằm nâng cao chất lượng quản trị kho GS25 CJGMD.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan trực tiếp đến hoạt động quản trị kho hàng tại kho GS25 CJGMD thuộc Công ty CJ Gemadept Logistics.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Nghiên cứu được triển khai tại kho GS25 CJGMD, địa chỉ số 63 Đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Về thời gian: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; các dữ liệu về vận hành, quy trình công nghệ và chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) được cập nhật đến năm 2024 (trọng tâm là số liệu tháng 10 năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về quản trị kho hàng và logistics:

  • Khái niệm và vai trò: Tác giả tổng hợp quan điểm của Hà Minh Hiếu (2020), Gulfshipping (2022) và Hà Quý Cường (2022) để định nghĩa kho hàng như một mắt xích logistics thực hiện lưu trữ, bảo quản và chuẩn bị hàng hóa nhằm cung ứng dịch vụ ở mức cao nhất với chi phí thấp nhất. Quản trị kho hàng theo Tống Thị Luyến (2019) và Hữu Đệ (2020) là quá trình xây dựng kế hoạch, tổ chức, triển khai và kiểm soát toàn diện các hoạt động tiếp nhận, bảo quản và phát hàng, nhằm giảm thiểu thất thoát, tiết kiệm chi phí lưu kho và tối ưu hóa vốn lưu động.
  • Phân loại kho hàng: Căn cứ theo Phúc Lộc (2020), hệ thống kho được chia thành 7 mô hình: Kho kiểm soát khí hậu (Climate Controlled Warehouse), kho tư nhân (Private Warehouse), kho công cộng (Public Warehouse), kho ngoại quan (Bonded Warehouse), kho CFS (Container Freight Station), kho bảo thuế (Tax Suspension Warehouse) và kho hàng thương mại điện tử.
  • Các nghiệp vụ quản trị kho cốt lõi:
    • Nhập hàng (Inbound): Tiếp nhận, đối chiếu hóa đơn chứng từ, kiểm tra quy cách, chất lượng và cập nhật dữ liệu.
    • Sắp xếp và lưu trữ: Áp dụng các nguyên tắc luân chuyển hàng tồn kho gồm FIFO (nhập trước - xuất trước), LIFO (nhập sau - xuất trước) và FEFO (hết hạn trước - xuất trước).
    • Kiểm soát tồn kho: Sử dụng phương pháp kiểm kê định kỳ chu kỳ (Cycle Counting); phân tích phân loại ABC theo nguyên tắc Pareto (Nhóm A chiếm 20% số lượng nhưng nắm 80% giá trị; Nhóm B chiếm 30% số lượng và 15% giá trị; Nhóm C chiếm 50% số lượng và 5% giá trị); ứng dụng mô hình lượng đặt hàng kinh tế EOQ của Ford W. Harris (1913) với công thức:

$$EOQ = \sqrt{\frac{2DS}{H}}$$

Trong đó: $D$ là nhu cầu hàng năm, $S$ là chi phí đặt hàng, $H$ là chi phí lưu trữ trên mỗi đơn vị hàng hóa.

  • Soạn hàng và xuất hàng: Các phương pháp lấy hàng gồm soạn theo đơn (Pick-to-order), soạn theo lô (Batch Picking), soạn theo khu vực (Zone Picking) và soạn theo đợt (Wave Picking).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống phần mềm quản lý kho (WMS), cơ sở hạ tầng giao nhận, không gian lưu trữ, năng lực nhân sự, quy trình kiểm soát và đặc tính hàng tồn kho.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp quan sát, tiếp cận thực tiễn: Tác giả tham gia thực tập trực tiếp tại các vị trí làm việc trong kho GS25 CJGMD để theo dõi toàn bộ các khâu vận hành từ nhập, lưu trữ, nhặt hàng, kiểm hàng đến xuất hàng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tập hợp các biểu mẫu chứng từ, báo cáo nội bộ từ Phòng Dữ liệu (Data Department) của kho GS25, các tài liệu kỹ thuật về WMS và hồ sơ giới thiệu doanh nghiệp năm 2024.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích: Xử lý các chuỗi số liệu hoạt động, đối chiếu giữa lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng với quy trình vận hành thực tế tại doanh nghiệp để nhận diện các điểm nghẽn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty CJ Gemadept Logistics và Kho GS25 CJGMD

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, năng lực vận tải, mô hình tổ chức và tình hình tài chính của doanh nghiệp:

  • Lịch sử phát triển: Công ty TNHH Một thành viên Tiếp vận Gemadept (GLC) thành lập ngày 10/03/2008, trực thuộc Tập đoàn Gemadept. Sau các dấu mốc xây dựng trung tâm phân phối tại KCN Sóng Thần (2011, 2012, 2015) và mở rộng ra Hải Phòng (2015, 2017), đến năm 2018, liên doanh giữa Gemadept và CJ Logistics Global chính thức ra đời với tên gọi CJ Gemadept Logistics (CJGMD). Doanh nghiệp hiện phục vụ hơn 200 khách hàng lớn như Suntory PepsiCo, MM Mega Market, Vinamilk, Unilever, GS25...
  • Đặc điểm kho GS25 CJGMD: Dự án triển khai năm 2020, đi vào vận hành từ năm 2021 tại số 63 Lò Lu, P. Trường Thạnh, TP. Thủ Đức; đến năm 2023 ứng dụng hệ thống Pick-to-Light và năm 2024 mở rộng thêm kho 3. Đội ngũ nhân sự gồm 126 người do Quản lý kho Lê Minh Đức và Giám sát kho Trần Khánh Duy điều hành. Kho vận hành 24/24 từ thứ Hai đến thứ Bảy, cung ứng hàng hóa cho mạng lưới 250 cửa hàng tiện lợi GS25 với khối lượng giao nhận hàng ngày đạt khoảng 200 tấn/chuyến.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh kho GS25 (2021 – 2023):
Tiêu chí Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu (tỷ đồng) 16,2 19,4 21,1
Chi phí (tỷ đồng) 14,05 16,8 18,1
Lợi nhuận (tỷ đồng) 2,2 2,6 2,9
  • Các chỉ số đánh giá vận hành: Khâu nhập hàng (Inbound) đạt hiệu suất >98%; giao hàng xuất kho (Outbound delivery) đạt >98% trên cả hai tiêu chí SKU và số lượng; tỷ lệ đáp ứng đơn hàng của các cửa hàng (Store Supply Fill rate) đạt >99%; cấp hàng đúng hẹn cho các đợt mở cửa hàng mới (Open New Store) đạt 100%. Tỷ lệ thất thoát hàng thực tế được khống chế ở mức 0,02% (thấp hơn nhiều so với mức thỏa thuận chấp nhận là 0,20%); tỷ lệ hàng hư hỏng ở mức chấp nhận 0,20%; các khiếu nại (Claims) được xử lý trong vòng 24 giờ và cập nhật lên hệ thống SOH.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hoạt động quản trị kho hàng

Chương 2 đóng vai trò thiết lập khung lý luận chuẩn tắc cho toàn bộ đề tài:

  • Làm rõ bản chất của kho phân phối trong mạng lưới logistics hiện đại; phân tích các mô hình kho bãi chuyên biệt.
  • Chi tiết hóa 5 công đoạn nghiệp vụ kho: Tiếp nhận hàng, bố trí không gian lưu cất, theo dõi tồn kho, tổ chức soạn đơn - đóng thùng và thủ tục xuất hàng.
  • Phân tích các nguyên tắc luân chuyển dòng vật tư (FIFO, FEFO, LIFO), công thức xác định quy mô đặt hàng tối ưu (EOQ) và nguyên tắc phân bổ nguồn lực dựa trên ma trận giá trị ABC.
  • Xác định tầm quan trọng của hệ thống công nghệ thông tin (WMS), hệ thống mã vạch và cơ cấu tổ chức lao động đến năng suất tổng thể của kho hàng.

Chương 3: Thực trạng hoạt động quản trị kho GS25 CJGMD

Chương 3 là phần trọng tâm khảo sát chi tiết hiện trạng cơ sở hạ tầng, danh mục hàng hóa và các quy trình tác nghiệp thực tế tại trung tâm phân phối:

  • Cơ sở hạ tầng và cấu trúc kho: Tổng diện tích bao gồm kho 1, kho 2, kho 3, văn phòng (80 m²), phòng nghỉ (30 m²) và một phòng lạnh diện tích 70 m² duy trì nhiệt độ từ 20°C đến 22°C. Sàn kho được đổ bê tông dày hơn 20 cm, chịu tải trọng sàn lên đến 10 tấn. Mái nhà kho lợp tôn chống ăn mòn nhưng không có lớp cách nhiệt.
  • Đặc điểm hàng hóa: Kho quản lý khoảng 2.900 SKUs hàng bách hóa tổng hợp và khoảng 130 SKUs lưu trữ trong kho lạnh. Cơ cấu nhóm hàng gồm: Đồ ăn bao gói (33%), Thức uống (31%), Đồ dùng sinh hoạt (28%), Mỹ phẩm và các mặt hàng chăm sóc sức khỏe (8%).
  • Phân tích quy trình vận hành thực tế:
    • Quy trình Inbound (Nhập hàng): Nhà cung cấp bắt buộc đăng ký giờ giao trước 1 ngày qua trang web Booking Portal; bộ phận Data chốt danh sách lúc 16h00 hàng ngày. Tại kho, nhân viên kiểm đếm dùng máy quét không dây RF Scanner đăng nhập hệ thống WMS Infor 11.1, chọn phân hệ Inbound -> Receiving, quét mã đơn nhập ASN, quét mã vạch sản phẩm, nhập dữ liệu thực nhận, kiểm tra ngày sản xuất (MFG), hạn sử dụng (EXP) và hạn tồn khả dụng (Shelf life). Hàng hóa có Shelf life dưới 60% phải xin phê duyệt từ khách hàng GS25 trước khi nhập. Sau khi kiểm đếm, hệ thống phát hành mã LPN (chứa tên hàng, HSD, vị trí, số lượng) để dán lên từng pallet và ký bộ chứng từ 3 liên.
    • Quy trình Putaway (Đưa hàng vào vị trí): Kho phân định hai khu vực kệ: Fixed-bins (tầng 1 và 2) phục vụ trực tiếp cho hoạt động soạn hàng; High-crack (tầng 3 trở lên) dùng để cất trữ khối lượng lớn. Lái xe nâng (Forklift và Reach truck) nhận lệnh chỉ định vị trí từ phần mềm Infor WMS. Đầu mỗi ca, căn cứ danh sách hàng cạn tại Fixed-bins do trưởng ca kết xuất, xe nâng tiến hành hạ hàng từ High-crack xuống tầng dưới theo nguyên tắc FIFO và FEFO.
    • Quy trình Outbound (Soạn hàng):
      • Soạn hàng bằng Pick-to-Light: Triển khai chuyên biệt tại khu vực B12 cho các mặt hàng xé lẻ luân chuyển nhanh, khối lượng nhẹ. Nhân viên sao chép mã Wave XL vào thiết bị đầu vào, kích hoạt Call API; hệ thống tự động thắp sáng đèn LED và hiển thị số lượng cần lấy tại các vị trí kệ. Khi hoàn tất, đèn cuối kệ báo 4 chữ số cuối của đơn hàng; nhân viên xác nhận trên máy đầu ra, in tem nhãn, dán lên thùng hàng và đẩy vào băng chuyền tự động (Automatic Conveyor).
      • Soạn hàng bằng RF Scanner: Áp dụng cho cả hàng xé lẻ và hàng chẵn thùng theo phương pháp soạn hàng theo đơn (Pick-to-order) qua tính năng Dynamic Pick trên WMS.
Khu vực Phạm vi giá kệ Loại hàng xử lý
A Kệ A01 - A20 Hàng xé lẻ; Hàng chẵn thùng
B345 Kệ B3, B4, B5 Hàng xé lẻ
CDL Kệ C, D và Kho lạnh Hàng xé lẻ
PTL-B1 Khu vực Pick-to-Light 1 Hàng xé lẻ
PTL-B2 Khu vực Pick-to-Light 2 Hàng xé lẻ
Stage Khu vực lưu trữ tạm Hàng xé lẻ; Hàng chẵn thùng
  • Khâu kiểm đếm đóng gói (Packing): Thực hiện trên giao diện Packing của WMS. Nhân viên quét mã đơn, kiểm tra từng sản phẩm so khớp với số liệu hệ thống. Sau khi đối soát chính xác, nhấn F5 để chốt đơn. Đối với hàng chẵn thùng, nhân viên chuyển thiết lập Table sang chế độ "Car".

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị kho GS25 CJGMD

Dựa trên thực trạng khảo sát, chương 4 tập trung vào các nhóm giải pháp tháo gỡ khó khăn vận hành:

  • Xử lý bất cập hạ tầng và phương tiện: Cải tạo luồng di chuyển và sắp xếp lại các cửa xuất - nhập hàng nhằm tránh xung đột giữa xe tải nhập nguyên vật liệu và xe lấy hàng xuất tuyến; khắc phục triệt để tình trạng thiếu hụt thùng nhựa Totebox phục vụ khâu phân chia đơn hàng lẻ.
  • Kiểm soát an toàn lao động và nhà cung cấp: Siết chặt các quy định an toàn lao động (QHSE/BSS) đối với tài xế và nhà cung cấp bên ngoài khi vào giao nhận tại kho; xử lý nghiêm các trường hợp hàng hóa sai quy cách đóng gói, nhãn mác không chuẩn hóa từ nhà sản xuất.
  • Tối ưu hóa kế hoạch giao hàng: Điều chỉnh lịch trình phân phối hàng hóa nhằm giảm thiểu rủi ro chậm trễ do quy định khung giờ cấm tải của thành phố; phối hợp chặt chẽ với đối tác vận tải để giữ vững tiến độ giao hàng cho chuỗi cửa hàng.
  • Đào tạo nhân sự và quy chuẩn hóa: Tiếp tục huấn luyện chuyên sâu cho nhân viên kho về thao tác trên thiết bị RF Scanner, hệ thống đèn Pick-to-Light và kỹ năng quản lý tồn kho để loại trừ sai sót kiểm đếm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về hiệu quả quản trị tại kho GS25 CJGMD:

  • Chỉ số vận hành vượt chuẩn: Hệ thống quản trị kho duy trì tỷ lệ nhập hàng (Inbound) và tỷ lệ giao hàng (Outbound delivery) đều ở mức trên 98%; chỉ số đáp ứng đơn hàng bán lẻ (Fill rate) đạt trên 99%; đảm bảo tiến độ cung ứng hàng hóa cho 100% các cửa hàng GS25 mở mới.
  • Kiểm soát hao hụt và rủi ro: Khống chế tỷ lệ thất thoát hàng hóa thực tế ở mức 0,02% giá trị (ngưỡng đối tác GS25 cho phép là 0,20%); tỷ lệ hư hỏng nằm trong mức cho phép 0,20%; tốc độ giải quyết khiếu nại (Claims) hoàn tất trong 24 giờ.
  • Tăng trưởng kinh doanh: Giai đoạn 2021 – 2023, doanh thu của kho tăng từ 16,2 tỷ đồng lên 21,1 tỷ đồng; lợi nhuận tăng từ 2,2 tỷ đồng lên 2,9 tỷ đồng.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài hệ thống hóa toàn bộ chu trình tích hợp giữa hệ thống quản lý kho quốc tế Infor 11.1 WMS, công nghệ nhặt hàng bằng ánh sáng Pick-to-Light, thiết bị quét sóng vô tuyến RF Scanner và hệ thống băng tải tự động trong một trung tâm phân phối bán lẻ đa chủng loại tại Việt Nam. Khóa luận cung cấp các phân tích thực tế về quản lý thời hạn sử dụng hàng hóa (Shelf life) và giải quyết các nghiệp vụ phát sinh trong điều kiện vận hành thực tế 24/24.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi nghiên cứu thực địa giới hạn tại một trung tâm phân phối đơn lẻ (kho GS25 CJGMD tại số 63 Lò Lu, TP. Thủ Đức) với mô hình phục vụ đặc thù cho một đối tác bán lẻ duy nhất là GS25, chưa mở rộng so sánh với các kho bán lẻ khác trong cùng hệ thống CJ Gemadept.
    • Các vấn đề tồn tại liên quan đến quy cách hàng hóa từ nhà cung cấp bên ngoài và tác động của quy định khung giờ cấm tải là các biến số ngoại cảnh, doanh nghiệp kho vận chưa thể kiểm soát hoàn toàn bằng các giải pháp nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu đánh giá hiệu quả vận hành sau khi đưa toàn bộ dự án mở rộng kho 3 vào khai thác thương mại.
    • Nghiên cứu xây dựng mô hình kiểm soát tồn kho tinh gọn (Lean Logistics), chuẩn hóa quy trình kiểm kê luân phiên (Cycle Count) tự động hóa hoàn toàn và xây dựng các phương án logistics thu hồi (Reverse Logistics) theo định hướng phát triển bền vững của công ty.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tiễn cao:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế vận tải; các chuyên viên vận hành kho hàng và giám sát logistics tại các doanh nghiệp 3PL.
  • Phần nội dung đáng chú ý:
    • Quy trình chi tiết 7 bước nhập hàng Inbound và kiểm soát hạn sử dụng (Shelf life) thông qua thiết bị quét RF Scanner kết nối WMS Infor 11.1.
    • Cơ chế vận hành phối hợp giữa hệ thống Pick-to-Light, băng chuyền tự động và phân tầng kệ (Fixed-bins và High-crack) cho nhóm hàng bán lẻ xé lẻ luân chuyển nhanh.
    • Bảng phân chia khu vực soạn đơn và quy trình kiểm đếm đóng gói (Packing) thực tế của một trung tâm phân phối chuỗi cửa hàng tiện lợi.

Câu hỏi thường gặp

1. Những công nghệ và hệ thống phần mềm nào đang được ứng dụng trực tiếp tại kho GS25 CJGMD?
Kho GS25 CJGMD ứng dụng đồng bộ hệ thống quản lý kho Infor WMS phiên bản 11.1, công nghệ Pick-to-Light kết hợp băng tải tự động (Automatic Conveyor), máy quét vô tuyến RF Scanner, cổng thông tin đặt lịch giao hàng Booking Portal và hệ thống giám sát Dashboard.

2. Quy trình kiểm tra hạn sử dụng (Shelf life) đối với hàng hóa nhập vào kho GS25 CJGMD được quy định như thế nào?
Hệ thống Infor WMS tự động tính toán tỷ lệ phần trăm Shelf life dựa trên ngày sản xuất (MFG) và ngày hết hạn (EXP). Đối với các sản phẩm có Shelf life dưới 60%, nhân viên kiểm đếm phải báo cáo qua Phòng Data để gửi văn bản xác nhận tới khách hàng GS25; hàng hóa chỉ được nhập kho khi khách hàng chấp thuận, trường hợp không đồng ý sẽ lập biên bản xuất trả lại nhà cung cấp.

3. Sự khác nhau về chức năng giữa vị trí kệ Fixed-bins và High-crack trong kho là gì?
Fixed-bins bố trí tại tầng 1 và tầng 2, chuyên dùng để đặt hàng hóa phục vụ trực tiếp cho hoạt động soạn hàng (nhặt lẻ và chẵn). High-crack là các tầng giá kệ từ tầng 3 trở lên, dùng để lưu trữ hàng tồn tích trữ số lượng lớn và được xe nâng luân chuyển bổ sung xuống Fixed-bins theo nguyên tắc FIFO/FEFO khi tầng dưới hết hàng.

4. Khối lượng phục vụ và quy mô nhân sự của kho GS25 CJGMD đạt mức nào?
Kho có 126 nhân viên, vận hành liên tục 24/24 từ thứ Hai đến thứ Bảy để quản lý khoảng 2.900 SKUs hàng thường và 130 SKUs hàng mát (20°C - 22°C), đảm bảo cung ứng thông suốt cho 250 cửa hàng tiện lợi GS25 với khối lượng giao nhận khoảng 200 tấn/chuyến mỗi ngày.

5. Hiệu quả kiểm soát hao hụt hàng hóa (Loss) tại kho GS25 CJGMD đạt kết quả ra sao?
Theo thỏa thuận cung ứng với khách hàng GS25, tỷ lệ hao hụt giá trị hàng hóa được chấp nhận ở mức 0,20%. Tuy nhiên, trên thực tế vận hành và kiểm soát, tỷ lệ thất thoát tại kho GS25 CJGMD được kiểm soát ở mức 0,02%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Võ Tuấn Khanh phản ánh một bức tranh thực tiễn chi tiết, có chiều sâu về công tác quản trị tại trung tâm phân phối GS25 CJGMD thuộc Công ty CJ Gemadept Logistics. Nghiên cứu đã mô tả rõ nét quy trình vận hành đồng bộ giữa phần mềm quản lý kho Infor 11.1 WMS, thiết bị quét mã vô tuyến RF Scanner và hệ thống Pick-to-Light trong việc xử lý hơn 2.900 SKUs phục vụ mạng lưới 250 cửa hàng tiện lợi. Dựa trên phân tích các chỉ số KPIs vận hành và nhận diện những điểm nghẽn về hạ tầng cửa xuất nhập, quy cách đóng gói và cấm tải, tác giả đã đưa ra các đề xuất điều chỉnh mang tính thực tiễn cao. Đây là tài liệu nghiên cứu có giá trị thực hành rõ ràng đối với lĩnh vực quản trị kho phân phối bán lẻ hiện đại.