Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh mức sống đô thị ngày càng nâng cao, người tiêu dùng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh ngày càng chú trọng đến các sản phẩm thực phẩm sạch, an toàn vệ sinh và nguồn hàng tươi sống. Nhóm hàng này đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe về bảo quản lạnh nhằm duy trì hàm lượng dinh dưỡng và chất lượng sản phẩm trong suốt chuỗi cung ứng. Nhu cầu phân phối hàng đông lạnh và hàng mát tới các mạng lưới bán lẻ, siêu thị và cửa hàng tiện lợi vì thế liên tục gia tăng.

Tuy nhiên, hoạt động vận tải hàng hóa trong nội đô Thành phố Hồ Chí Minh đối mặt với rào cản hạ tầng lớn: mật độ giao thông dày đặc, lòng đường hẹp, thường xuyên xảy ra tình trạng ùn tắc giao thông. Nhằm hạn chế ùn tắc, chính quyền thành phố đã ban hành quy định phân luồng giao thông:

  • Cấm xe tải nhẹ lưu thông trong hai khung giờ cao điểm: 6 giờ đến 9 giờ và 16 giờ đến 20 giờ.
  • Cấm xe tải nặng lưu thông trong khung giờ từ 6 giờ đến 22 giờ.

Thực tế vận hành cho thấy hơn 50% cửa hàng và siêu thị tiện lợi yêu cầu nhận hàng trong khoảng thời gian từ 4 giờ đến 11 giờ sáng, trùng khớp với khung giờ cấm tải buổi sáng (6 giờ đến 9 giờ). Đội xe tải lạnh 1,95 tấn của Công ty Cổ phần Giải pháp Thương mại ABA (ABA Cooltrans) xuất bến từ 2 giờ đến 3 giờ sáng không thể trực tiếp tiếp cận toàn bộ các điểm giao nội đô trong giờ cao điểm. Nhằm giải quyết điểm nghẽn phân phối chặng cuối (last-mile delivery), doanh nghiệp đã triển khai mô hình Biker (cộng tác viên giao hàng bằng xe máy) kết hợp cùng xe tải lạnh. Đề tài khóa luận được tác giả lựa chọn nhằm đánh giá thực trạng vận hành và đề xuất giải pháp hoàn thiện mô hình giao nhận này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa bằng xe máy.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa bằng xe máy tại Công ty Cổ phần Giải pháp Thương mại ABA.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa bằng xe máy dựa trên các ưu điểm và hạn chế rút ra từ quá trình phân tích thực trạng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa bằng xe máy tại Công ty Cổ phần Giải pháp Thương mại ABA.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Giải pháp Thương mại ABA, trọng tâm là các tuyến giao nhận thuộc khu vực nội thành Thành phố Hồ Chí Minh, xuất phát từ Trung tâm phân phối lạnh DC Miền Đông 1 và các điểm tập kết (Hub).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu dữ liệu vận hành từ đầu năm 2023 đến tháng 12 năm 2023, kết hợp số liệu tài chính giai đoạn 2019–2021 và định hướng kế hoạch 3 năm tiếp theo của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn mực của ngành logistics và quy định pháp luật hiện hành:

  • Dịch vụ giao nhận hàng hóa: Dẫn chiếu theo định nghĩa của Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA, 2004), xác định giao nhận bao gồm mọi dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối và các thủ tục chứng từ đi kèm. Đồng thời, tác giả viện dẫn Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 về hành vi thương mại của người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa theo ủy thác, kết hợp tài liệu chuyên ngành của Advantage (2021).
  • Người giao nhận: Tiếp cận theo quy định của FIATA (2004) và Luật Thương mại Việt Nam, xác định tư cách pháp lý của thương nhân có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ giao nhận.
  • Khái niệm Biker: Dẫn chiếu tài liệu nội bộ của ABA Cooltrans (2022), xác định Biker là lực lượng cộng tác viên cá nhân sử dụng xe máy để hỗ trợ nhân viên giao nhận (NVGN) xe tải phân phối hàng trong khung giờ xe tải bị cấm lưu thông trong nội đô.
  • Vai trò giao nhận: Tiếp thu quan điểm của Trần Thị Kim Oanh (2013) về vai trò của nghiệp vụ giao nhận trong lưu thông hàng hóa, tối ưu hóa vòng quay phương tiện và tiết giảm chi phí logistics.
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Sử dụng mô hình phân loại của Nguyễn Huyền Thương (2022), chia thành hai nhóm:
    • Nhóm khách quan: Kinh tế, cơ sở hạ tầng giao thông, khách hàng và thời tiết.
    • Nhóm chủ quan: Nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực và năng lực quản trị, cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ khoa học công nghệ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả kinh doanh, số liệu vận hành dự án VinFresh, báo cáo chiến lược Biker và dữ liệu trích xuất từ phần mềm quản lý vận tải Smarter của công ty.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Thống kê, phân tích các chỉ tiêu vận hành như định mức đá gel, nhiệt độ thùng lạnh, thời gian giao hàng, mức tiêu hao nhiên liệu, so sánh chi phí vận hành phương tiện.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Trực tiếp theo dõi quy trình chia hàng, lên hàng tại kho Miền Đông 1, quy trình giao nhận giữa xe tải và Biker tại các điểm Hub, thao tác bảo quản đá gel và quy trình xác nhận đơn hàng trên ứng dụng di động.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vận hành thực tế của Phòng Planning, Bộ phận Hỗ trợ Vận hành (OPE), Bộ phận Data và hệ thống TMS Smarter của ABA Cooltrans; Bản công bố thông tin công ty đại chúng năm 2021 của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Giải pháp Thương mại ABA

Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, mạng lưới cơ sở vật chất và tình hình tài chính của doanh nghiệp:

  • Công ty Cổ phần Giải pháp Thương mại ABA (tên giao dịch: ABA Cooltrans, MST: 0305472705) thành lập ngày 26/01/2008, trụ sở chính tại Lầu 4, Số 51 Đường Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TP.HCM, do ông Lương Quang Thi làm Chủ tịch Hội đồng Quản trị.
  • Mốc phát triển: Năm 2016, công ty nhận vốn đầu tư từ Quỹ Mekong Capital và thực hiện sáp nhập một kho lạnh lớn tại Hà Nội với quy mô 15.000 vị trí pallet. Năm 2018, mở rộng sở hữu kho lạnh tại TP.HCM với sức chứa 25.000 vị trí pallet và gần 300 xe tải lạnh. Đến tháng 9/2020, công ty khánh thành Trung tâm phân phối lạnh DC Miền Đông 1 tại KCX Linh Trung II (TP. Thủ Đức) với diện tích bổ sung khoảng 5.000 m², sức chứa 8.000 tấn và tổng vốn đầu tư khoảng 250 tỷ đồng. Hiện tại, công ty sở hữu hơn 300 xe tải lạnh và 3 trung tâm phân phối với tổng công suất khoảng 42.000 vị trí pallet.
  • Phân loại khách hàng: Nhóm khách hàng chiến lược (Bách Hóa Xanh, Big C, WinCommerce/VinMart, Mega Market, Unilever, Vinamilk, Masan, Kido, BEL Vietnam) có tần suất lớn, điểm giao rộng; nhóm khách hàng quan trọng (The Coffee House, Yakult, CP, Nutifood) có yêu cầu cao về ghép chuyến và giờ giấc.
  • Kết quả kinh doanh: Lợi nhuận giai đoạn 2019 ghi nhận số âm do chi phí đầu tư mở rộng hạ tầng kho bãi và ảnh hưởng dịch bệnh:
Chỉ tiêu tài chính năm 2019 Giá trị (triệu đồng)
Tổng tài sản 568.115
Vốn chủ sở hữu 123.252
Doanh thu thuần 335.xxx
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (17.417)
Lợi nhuận trước thuế (18.913)
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ (22.988)
  • Chiến lược: Đặt mục tiêu triển khai 1.000 xe máy điện trên toàn quốc trong vòng 3 năm.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa bằng xe máy

Chương 2 tập trung làm rõ đặc thù của giao nhận hàng hóa bằng xe máy trong chuỗi cung ứng lạnh chặng cuối, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ 5 giai đoạn:

  1. Tiếp nhận thông tin đơn hàng: Tiếp nhận từ bộ phận lập kế hoạch gồm số tuyến, số điểm giao, chủng loại và điều kiện nhiệt độ (hàng mát hoặc đông lạnh).
  2. Điều phối xe và gán lệnh: Thực hiện trên phần mềm quản lý vận tải, gán tuyến cho lái xe tải và phân bổ Biker dựa trên vị trí địa lý thuận tiện.
  3. Chuẩn bị hàng hóa và bộ chứng từ: Chia hàng vào khay theo mã cửa hàng tại kho lạnh, chuẩn bị 2 bộ chứng từ (hóa đơn, phiếu xuất kho, phiếu giao hàng, biên bản tổng).
  4. Giao hàng: Gặp xe tải tại điểm Hub, nhận hàng và trang thiết bị bảo quản lạnh chuyên dụng, giao đến từng điểm nhận và đồng kiểm.
  5. Thu thập bộ chứng từ và hoàn thành chuyến: Ký nhận, chụp ảnh chứng từ tải lên hệ thống, hoàn trả trang thiết bị cho tài xế xe tải và xác nhận kết thúc chuyến trên phần mềm.

Chương này cũng phân tích 8 nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến chất lượng, thời gian và chi phí của dịch vụ giao nhận.

Chương 3: Thực trạng của hoạt động giao nhận hàng hóa bằng xe máy tại Công ty Cổ phần Giải pháp Thương mại ABA

Tác giả phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tại dự án phân phối hàng tươi sống VinFresh:

  • Mô hình phối hợp: Hàng hóa (thịt heo Meat Deli, cá, thủy hải sản, sữa) được xe tải lạnh 1,95 tấn chuyển từ DC Miền Đông 1 xuất phát lúc 2h - 3h sáng đến các điểm Hub trong nội thành. Biker tiếp nhận hàng và thực hiện giao chặng cuối trong khung giờ cao điểm 6h - 9h sáng.
  • Mạng lưới tuyến: Dự án duy trì 23 tuyến giao hàng cố định với 1 - 2 Biker phụ trách/tuyến. Khi lượng hàng trên 4 tuyến trọng điểm (V03, V04, V05, V17) vượt ngưỡng 17 tấn, công ty kích hoạt thêm 4 tuyến hỗ trợ gồm V03-1 (Bình Chánh), V04-1 (Bình Tân), V05-1 (Quận 10) và V17-1 (khu Landmark R1).
Tuyến tiêu biểu Tên Biker phụ trách Biển kiểm soát Khu vực hỗ trợ
Tuyến V01 Liêu Thanh Tuấn / Phan Thanh Hoài 59C3-26198 / 59K1-13920 Tuyến chính
Tuyến V02 Lưu Trọng Tín / Tăng Khánh Dinh 59F2-02196 / 59H1-34913 Tuyến chính
Tuyến V03-1 Triệu Bình Kim Cương 83P2-78291 Bình Chánh (Hỗ trợ)
Tuyến V04-1 Nguyễn Thanh Phong 59Y1-69476 Bình Tân (Hỗ trợ)
Tuyến V05-1 Nguyễn Chí Hậu 59K2-82062 Quận 10 (Hỗ trợ)
Tuyến V17-1 Trần Văn Sử 61Z2-7141 Landmark R1 (Hỗ trợ)
  • Quy chuẩn kỹ thuật bảo quản nhiệt độ khi giao hàng:
    • Túi giữ nhiệt: Chứa tối đa 8 khay hàng (mỗi khay chứa từ 4 - 8 vỉ sản phẩm). Nghiêm cấm chở vượt quá 8 khay để bảo đảm lưu thông khí lạnh.
    • Đá gel: Bắt buộc sử dụng 16 cục đá gel cho mỗi túi giữ nhiệt, được cấp đông ở dải nhiệt độ từ -10°C đến -5°C, xếp ở đáy và hai bên thành túi.
    • Thiết bị Logtag: Thiết bị ghi nhận nhiệt độ chuyên dụng được đặt tại vách giữa của thùng cách nhiệt, không tiếp xúc trực tiếp với đá gel để phản ánh đúng nhiệt độ môi trường bảo quản hàng hóa.
  • Ứng dụng công nghệ: Sử dụng hệ thống quản trị Smarter để gán lệnh vận chuyển (phương thức LTL - Less than Truckload) với các trạng thái quản trị: ACCEPTED (đã gán lệnh), CURRENT (đã nhận chuyến), ASSIGNED (đang giao hàng). Biker nhận lệnh, theo dõi danh sách điểm giao và xác nhận hoàn thành trên ứng dụng di động ABA Delivery.
  • Hạn chế và áp lực chi phí:
    • Chi phí nhiên liệu: Biker tiêu thụ trung bình 1,5 lít xăng/ngày (khoảng 35.000 đồng/ngày). Giá xăng RON95 duy trì ở mức cao trên 23.000 đồng/lít trong năm 2023 gây áp lực trực tiếp lên thu nhập Biker và chi phí trợ cấp của công ty. Đầu năm 2023, hiện tượng nhiều cây xăng tại TP.HCM tạm đóng cửa do đứt gãy nguồn cung cục bộ đã ảnh hưởng đến tiến độ tập kết tại điểm Hub.
    • Rủi ro quản lý: Hiện tượng Biker cố tình chở quá số lượng khay quy định hoặc chậm trễ giờ giao hàng do áp lực giao thông đô thị.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa bằng xe máy tại Công ty Cổ phần Giải pháp Thương mại ABA

Dựa trên định hướng phát triển 1.000 xe máy điện trong 3 năm, tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật và kinh tế cụ thể:

  • Lựa chọn phương tiện xe máy điện chuyên dụng: Đề xuất chuyển đổi sang dòng xe máy điện Selex Camel. Dòng xe này có thiết kế baga chở hàng yên sau với kích thước lớn 100 cm x 130 cm, chịu tải trọng cao, cho phép lắp đặt thùng lạnh chuyên dụng thay thế cho việc ràng buộc túi giữ nhiệt thủ công lên baga xe máy xăng.
  • Hạ tầng năng lượng và giải pháp đổi pin: Xe Selex Camel sử dụng cụm pin Selex có khả năng hoán đổi nhanh tại các trạm đổi pin tự động trên toàn quốc. Việc đổi pin tại trạm chỉ mất vài phút, giải quyết hoàn toàn hạn chế về thời gian chờ sạc điện so với các phương tiện xe điện thông thường, bảo đảm chu kỳ giao hàng liên tục trong khung giờ sáng.
  • Dự toán kinh tế: Tác giả xây dựng các bảng tính toán chi phí chi trả cho Biker, bảng chi phí ước tính chi trả khi sử dụng xe máy điện, và bảng dự toán chi phí thuê xe và pin theo tháng cho 1 Biker, chứng minh tính khả thi về mặt tài chính trong việc cắt giảm chi phí vận hành trước biến động giá xăng dầu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu đạt được:

  • Mô tả toàn diện và định lượng quy trình giao nhận lạnh chặng cuối tại một doanh nghiệp logistics chuỗi lạnh hàng đầu Việt Nam, xác thực hiệu quả kết hợp giữa xe tải lạnh 1,95 tấn và đội ngũ Biker xe máy để giải quyết bài toán cấm tải đô thị (6h - 9h).
  • Chuẩn hóa các thông số kỹ thuật vận hành chuỗi lạnh di động: Định mức 16 cục đá gel cấp đông từ -10°C đến -5°C, giới hạn tải trọng 8 khay/túi (4 - 8 vỉ/khay), vị trí lắp đặt thiết bị đo Logtag độc lập với đá gel.
  • Lập danh mục chi tiết mạng lưới 23 tuyến giao nhận cố định và 4 tuyến tăng cường khi khối lượng vượt mức 17 tấn tại dự án VinFresh.
  • Lượng hóa các tham số công nghệ trên phần mềm Smarter và ứng dụng ABA Delivery trong việc kiểm soát vòng đời đơn hàng theo thời gian thực.
  • Đề xuất giải pháp chuyển đổi phương tiện xanh mang tính thực thi cao: Ứng dụng xe máy điện Selex Camel tích hợp thùng lạnh và hệ thống trạm đổi pin tự động, tính toán chi phí thuê bao pin theo tháng.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết giao nhận chung mà đã giải quyết chi tiết bài toán giao hàng chặng cuối cho hàng đông lạnh và hàng mát trong điều kiện đặc thù của hạ tầng giao thông TP.HCM, kết hợp giải pháp công nghệ xe điện hoán đổi pin – một hướng đi mới cho logistics xanh đô thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu điển hình tại một doanh nghiệp (ABA Cooltrans) và chủ yếu khai thác dữ liệu từ dự án VinFresh xuất phát từ DC Miền Đông 1. Các số liệu tài chính tổng thể của doanh nghiệp được trích xuất từ bản công bố thông tin năm 2021. Phương án xe máy điện Selex Camel mới dừng lại ở mức đề xuất kỹ thuật và bảng tính toán chi phí ước tính, chưa có số liệu thực nghiệm sau triển khai đại trà trên toàn bộ 1.000 xe.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi khảo sát sang các dự án phân phối cho chuỗi nhà hàng, dược phẩm hoặc vắc-xin; theo dõi và đo lường các chỉ số vận hành thực tế của xe máy điện Selex Camel (độ bền pin, hao mòn, tần suất đổi pin trong điều kiện nắng nóng ngập nước tại TP.HCM) khi triển khai thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với người học và nhà nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế giá trị cho sinh viên các ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải, Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu mô hình giao nhận chặng cuối (last-mile delivery) và quản trị chuỗi cung ứng lạnh (cold chain).
  • Đối với doanh nghiệp và chuyên gia vận hành: Đồ án cung cấp quy trình tác nghiệp chi tiết, biểu mẫu quản lý, quy chuẩn bảo quản nhiệt độ bằng đá gel/Logtag và kinh nghiệm ứng dụng hệ thống TMS trong điều phối Biker, đồng thời cung cấp phương án tham khảo khả thi cho các đơn vị 3PL đang tìm kiếm mô hình chuyển đổi xe điện giao hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao ABA Cooltrans phải sử dụng lực lượng Biker xe máy thay vì chỉ dùng xe tải lạnh?

Do quy định của UBND Thành phố Hồ Chí Minh cấm xe tải nhẹ lưu thông trong khung giờ cao điểm sáng (6h - 9h), trong khi hơn 50% cửa hàng và siêu thị tiện lợi yêu cầu giao nhận hàng tươi sống trong khung giờ 4h - 11h sáng. Xe máy có tính linh hoạt cao, không bị cấm giờ, dễ dàng luồn lách qua các tuyến đường hẹp nội đô để bảo đảm giao hàng đúng giờ cam kết.

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật bảo quản lạnh trong túi giữ nhiệt của Biker được quy định cụ thể như thế nào?

Mỗi Biker được trang bị một túi giữ nhiệt chứa tối đa 8 khay hàng (mỗi khay từ 4 - 8 vỉ sản phẩm, chở quá 8 khay sẽ bị xử phạt). Quy chuẩn kiểm soát nhiệt độ bắt buộc gồm 16 cục đá gel trữ lạnh ở mức nhiệt từ -10°C đến -5°C đặt ở đáy và hai bên túi; kèm 01 thiết bị ghi nhận nhiệt độ Logtag đặt ở giữa vách thùng cách nhiệt, tuyệt đối không để tiếp xúc trực tiếp với đá gel.

3. Khi nào dự án VinFresh kích hoạt các tuyến Biker hỗ trợ và gồm những tuyến nào?

Các tuyến hỗ trợ được kích hoạt khi sản lượng hàng hóa giao nhận trong ngày của 4 tuyến chính (V03, V04, V05, V17) vượt ngưỡng 17 tấn. Khi đó, công ty bố trí thêm 4 tuyến hỗ trợ chuyên trách gồm: V03-1 (khu vực Bình Chánh), V04-1 (khu vực Bình Tân), V05-1 (khu vực Quận 10) và V17-1 (khu vực Landmark R1).

4. Nguyên nhân chính khiến kết quả kinh doanh năm 2019 của ABA Cooltrans ghi nhận lỗ sau thuế hơn 22,9 tỷ đồng là gì?

Nguyên nhân chủ yếu do doanh nghiệp bước vào chu kỳ tập trung nguồn vốn lớn để đầu tư tài sản hữu hình, bao gồm việc mua sắm bổ sung lượng lớn xe tải lạnh và triển khai xây dựng Trung tâm phân phối lạnh DC Miền Đông 1 tại KCX Linh Trung II với tổng mức đầu tư khoảng 250 tỷ đồng, kết hợp ảnh hưởng tiêu cực từ đại dịch Covid-19.

5. Giải pháp xe máy điện Selex Camel được đề xuất có những đặc điểm kỹ thuật nào phù hợp với hoạt động giao hàng của ABA?

Selex Camel sở hữu kích thước baga yên sau rộng 100 cm x 130 cm phù hợp lắp đặt thùng hàng lạnh chuyên dụng chịu tải tốt. Điểm cốt lõi là xe sử dụng công nghệ đổi pin nhanh tại hệ thống trạm chia sẻ pin công cộng trên toàn quốc, giúp Biker nạp lại năng lượng chỉ trong vài phút thay vì phải chờ sạc điện nhiều giờ, đáp ứng tốt cường độ vận hành liên tục.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mùi đã giải quyết trọn vẹn bài toán vận hành logistics chặng cuối cho chuỗi cung ứng lạnh tại đô thị thông qua việc phân tích thực trạng mô hình phối hợp giữa xe tải lạnh và Biker xe máy tại Công ty Cổ phần Giải pháp Thương mại ABA. Công trình không chỉ hệ thống hóa chi tiết các thông số kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ và quy trình số hóa quản trị đơn hàng qua hệ thống Smarter mà còn đề xuất phương án chuyển đổi xe máy điện Selex Camel đồng bộ với trạm đổi pin nhằm tối ưu chi phí nhiên liệu. Đây là nghiên cứu tình huống có hàm lượng thực tiễn cao, đóng góp giá trị ứng dụng rõ nét cho sự phát triển của ngành logistics chuỗi lạnh tại Việt Nam.