Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động và áp lực cạnh tranh gia tăng, các doanh nghiệp gặp nhiều thách thức trong việc tìm kiếm sự tăng trưởng doanh số đột biến hay mở rộng quy mô sản xuất. Trước thực tế đó, xu hướng chung là tập trung rà soát và cải tiến các quy trình vận hành nội bộ. Hoạt động quản lý kho vận đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng, đảm bảo tính liên tục của quá trình luân chuyển và bảo quản nguyên vật liệu cũng như thành phẩm. Việc vận hành kho khoa học giúp rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, giảm thiểu tổn thất do hư hỏng hay thất lạc, nâng cao năng suất lao động và duy trì chất lượng dịch vụ khách hàng.

Tại Việt Nam, Công ty TNHH Nestlé Việt Nam vận hành nhiều cơ sở sản xuất, trong đó Nhà máy Nestlé Bình An (tọa lạc tại Khu công nghiệp Amata, tỉnh Đồng Nai) đóng vai trò nòng cốt trong việc sản xuất dòng sản phẩm sữa uống liền Milo Ready to Drink (RTD). Nhằm duy trì tính cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của tập đoàn, việc chuẩn hóa và nâng cấp hoạt động quản lý kho vận tại nhà máy này là một yêu cầu cấp thiết. Đề tài "Hoàn thiện hoạt động quản lý kho vận tại Nhà máy Nestlé Bình An" được tác giả Đoàn Mạnh Trí thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trương Đình Nguyên Vũ nhằm giải quyết bài toán vận hành thực tế tại cơ sở.

Theo công bố trong khóa luận, mục tiêu nghiên cứu được xác định qua 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Giới thiệu tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và tình hình hoạt động của Công ty TNHH Nestlé Việt Nam và Nhà máy Nestlé Bình An.
  2. Tìm hiểu và mô tả hoạt động quản lý kho vận tại Nhà máy Nestlé Bình An.
  3. Phân tích và đánh giá các điểm đạt được và những tồn tại của hoạt động quản lý kho vận tại Nhà máy Nestlé Bình An.
  4. Đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản lý kho vận tại Nhà máy Nestlé Bình An.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận bao gồm cơ cấu tổ chức, quy trình thực hiện nghiệp vụ kinh doanh của Công ty TNHH Nestlé Việt Nam, Nhà máy Nestlé Bình An và trọng tâm là hoạt động quản lý kho vận tại nhà máy. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được giới hạn tại Nhà máy Nestlé Bình An; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và khảo sát thực tế diễn ra từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các tài liệu học thuật chuyên ngành quản trị vận hành và chuỗi cung ứng quốc tế. Cơ sở lý luận tham chiếu các định nghĩa và mô hình quản lý kho vận của Slack, Chambers & Johnston (2010), Gunasekaran, Marri & Menci (1999), Faber (2015), và Gu, Goetschalckx & McGinnis (2007). Các tài liệu này xác định quản lý kho vận là quá trình tích hợp việc lập kế hoạch, tổ chức và điều phối không gian, thiết bị, nhân lực cùng luồng thông tin để đảm bảo luân chuyển hàng hóa liên tục và tối ưu hóa chi phí.

Theo khung lý luận được tổng hợp, hoạt động quản lý kho vận có ba đặc điểm cốt lõi:

  • Tính hệ thống: Đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa thiết kế không gian kho, luồng di chuyển của thiết bị và phân bổ nhân sự.
  • Tính chính xác: Yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về số lượng, chất lượng, vị trí lưu trữ để hạn chế sai sót.
  • Tính linh hoạt: Khả năng thích ứng trước các biến động về nhu cầu tiêu thụ và tiến độ sản xuất.

Nội dung quản lý kho vận được phân tách thành 6 mảng hoạt động cơ bản:

  • Kiểm soát an toàn kho hàng (Safety & Health Management System - NSMS, quy trình cô lập nguồn năng lượng LOTO, bảo hộ cá nhân PPE, phòng cháy chữa cháy).
  • Quản lý hàng nhập (nguyên vật liệu Raw Material - RM, vật liệu đóng gói Packaging Material - PM, chứng chỉ chất lượng COA).
  • Quản lý lưu trữ và kiểm kê hàng hóa (nguyên tắc xuất trước hàng sắp hết hạn FEFO, giám sát nhiệt độ và độ ẩm).
  • Quản lý hàng xuất (thành phẩm Finished Goods - FG đến các trung tâm phân phối Distribution Center - DC và cấp phát vật tư cho bộ phận sản xuất).
  • Quản lý nhân lực và cơ sở vật chất (đội ngũ lái xe nâng, thủ kho, thiết bị nâng hạ, hệ thống giá kệ, kho lạnh).
  • Quản lý dòng thông tin qua hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp SAP.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm ba nhóm phương pháp chính:

  • Phương pháp tra cứu tài liệu: Thu thập và khai thác dữ liệu từ các tài liệu nội bộ của Nestlé Việt Nam, quy chuẩn vận hành kho của nhà máy, kết hợp tham vấn chuyên môn từ giảng viên hướng dẫn và các chuyên gia quản lý kho vận tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp quan sát và liệt kê: Trực tiếp theo dõi hiện trường vận hành tại kho nguyên liệu, kho bao bì và kho thành phẩm để mô tả chi tiết quy trình xuất nhập, kiểm soát hàng hóa và thao tác vận hành thiết bị.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng dữ liệu sản xuất và vận hành giai đoạn 2019-2023 để đối chiếu giữa kế hoạch và thực tế, từ đó chỉ ra các mắt xích còn tồn tại hạn chế và đề xuất phương án cải thiện có tính khả thi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Nestlé Việt Nam và Nhà máy Nestlé Bình An

Chương 1 cung cấp thông tin toàn diện về lịch sử hình thành, quy mô hoạt động và cơ cấu quản trị của doanh nghiệp. Tập đoàn Nestlé có trụ sở chính tại Vevey (Thụy Sĩ), hoạt động trên 189 quốc gia với 328.000 nhân viên. Cơ cấu doanh thu toàn cầu phân bổ theo ba khu vực: Châu Mỹ (AMS) chiếm 34%, Châu Á, Châu Đại Dương và Châu Phi cận Sahara (AOA) chiếm 23%, Châu Âu, Trung Đông và Bắc Phi (EMENA) chiếm 21%.

Tại Việt Nam, Nestlé trực thuộc khu vực AOA, hiện vận hành 6 nhà máy với tổng vốn đầu tư vượt 600 triệu USD và gần 2.300 nhân viên. Cơ cấu phân phối sản phẩm của Nestlé Việt Nam tập trung chủ yếu vào thị trường nội địa (chiếm 96%), trong khi thị trường xuất khẩu chiếm 4%.

Nhà máy Nestlé Bình An được mua lại từ Gannon vào năm 2011, tọa lạc tại Khu công nghiệp Amata (TP. Biên Hòa, Đồng Nai) trên diện tích 1,97 hecta với hơn 270 lao động. Cơ sở này sở hữu 3 dây chuyền tiệt trùng UHT và 12 dây chuyền rót, đóng gói (các dây chuyền Tetra Pak, SIG, BA FLEX1, FINO 1, FINO 2). Nhà máy chuyên sản xuất dòng sữa Milo RTD, các sản phẩm dạng túi (pouch), dạng que (stick) và dòng dinh dưỡng y học Nestlé Health Science. Nhà máy đã thực hiện cam kết không rác thải rắn chôn lấp ra môi trường từ năm 2015 và đạt tỷ lệ tái sử dụng nước thải phục vụ mục đích nội bộ lên tới 46,4%.

Khối lượng sản xuất tại Nhà máy Nestlé Bình An qua giai đoạn 2019-2023 được tác giả tổng hợp cụ thể:

Năm Kế hoạch (Tấn) Thực tế (Tấn) Tỷ lệ hoàn thành (%)
2019 5.200 5.143 98,90%
2020 6.000 5.928 98,80%
2021 10.000 8.579 85,79%
2022 10.500 9.004 85,75%
2023 10.500 9.000 85,71%

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ số liệu của Nestlé Việt Nam trong khóa luận

Số liệu cho thấy sản lượng thực tế tăng trưởng từ 5.143 tấn (2019) lên mức ổn định 9.000 - 9.004 tấn (2022-2023). Tuy nhiên, kể từ năm 2021 khi nhà máy nâng công suất kế hoạch lên mốc 10.000 - 10.500 tấn, sản lượng thực tế chưa đạt được chỉ tiêu kỳ vọng, duy trì khoảng cách thiếu hụt gần 15% so với kế hoạch đề ra.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động quản lý kho vận tại nhà máy Nestlé Bình An

Chương 2 làm rõ bản chất lý thuyết của logistics kho vận sản xuất. Tác giả phân tích mục tiêu của kho vận không chỉ đơn thuần là cất trữ mà là bảo toàn giá trị hàng hóa và điều phối dòng lưu chuyển với chi phí tối ưu. Cơ sở lý luận nhấn mạnh các tiêu chuẩn quản lý kho trong ngành thực phẩm và đồ uống (FMCG), đòi hỏi việc áp dụng nghiêm ngặt các quy chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP) và tiêu chuẩn an toàn sức khỏe nghề nghiệp.

Chương này đi sâu vào các công cụ quản lý chuyên ngành:

  • Quy tắc quản lý hạn sử dụng FEFO nhằm tránh rủi ro hủy hàng do quá hạn.
  • Cơ chế mã hóa pallet bằng mã định danh container vận chuyển chuẩn hóa (Serial Shipping Container Code - SSCC).
  • Các chỉ số hiệu suất cốt lõi (KPI) để đo lường năng lực tiếp nhận hàng, độ chính xác vị trí tồn trữ và tỷ lệ thực hiện đơn hàng đúng hạn.

Chương 3: Thực trạng hoạt động quản lý kho vận tại Nhà máy Nestlé Bình An

Nội dung chương 3 phản ánh chi tiết hiện trạng vận hành kho tại nhà máy thông qua các mảng nghiệp vụ:

  • Bố trí mặt bằng kho: Tách biệt rõ ràng giữa khu vực kho nguyên liệu (RM) và kho bao bì (PM), liên kết trực tiếp với các dây chuyền sản xuất và hệ thống kho thuê ngoài (mã WH20).
  • Công tác an toàn kho vận: Triển khai theo hệ thống NSMS, áp dụng quy trình kiểm tra xe (Vehicle Checklist - VC), hệ thống biển báo, vạch kẻ đường, quản lý an toàn cảm xúc (emotional safety), bảng theo dõi tag an toàn hằng ngày (Daily Operational Review - DOR) và trang bị đồ bảo hộ PPE.
  • Quy trình nhập kho: Kiểm tra container tại cổng, đối chiếu chứng chỉ phân tích chất lượng (COA) trên hệ thống Vendor Site, thực hiện nghiệp vụ nhận hàng (Goods Receipt - GR) qua giao dịch MIGO trên hệ thống phần mềm SAP, in tem SSCC dán lên từng pallet và thực hiện lệnh chuyển vị trí lưu trữ LT10 bằng máy quét mã vạch sóng vô tuyến (RF scanner).
  • Quy trình lưu trữ và kiểm soát điều kiện bảo quản: Hệ thống kho duy trì giám sát nhiệt độ, độ ẩm tự động; trường hợp thông số vượt ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ tự động kích hoạt gửi thư cảnh báo đến thủ kho. Hàng hóa được phân loại và kiểm kê định kỳ theo chu kỳ.
  • Quy trình xuất kho: Thực hiện hai luồng chính gồm xuất vật tư cho sản xuất (PRO) và xuất thành phẩm (FG) chuyển về các trung tâm phân phối (DC) thông qua phiếu xuất kho Outbound Delivery (OBD) và xử lý dữ liệu qua giao dịch VL02N trên hệ thống SAP.

Về mặt đánh giá, tác giả nêu rõ nhà máy đã đạt được những thành tựu lớn như: quy trình xuất nhập kho chuẩn hóa, duy trì văn hóa an toàn lao động chặt chẽ, kiểm soát chặt chẽ mã định danh SSCC và điều kiện nhiệt độ kho mát. Tuy nhiên, hoạt động vận hành còn bộc lộ hai hạn chế lớn:

  1. Quy trình quản trị thông tin kế hoạch sản xuất giữa bộ phận Planning và bộ phận Kho vận vẫn phụ thuộc vào việc trao đổi qua tệp bảng tính Microsoft Excel thủ công, dẫn đến độ trễ thông tin và nguy cơ sai lệch dữ liệu tồn kho.
  2. Việc kiểm soát hành vi không an toàn của tài xế lái xe nâng (FD) và công nhân tại hiện trường phụ thuộc vào việc nhắc nhở trực tiếp, chưa có cơ chế giám sát và cảnh báo tự động tức thời.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động quản lý kho vận tại Nhà máy Nestlé Bình An

Dựa trên định hướng chiến lược số hóa và các vấn đề tồn tại phát hiện ở Chương 3, tác giả xây dựng hai nhóm giải pháp mang tính ứng dụng công nghệ:

Giải pháp 1: Số hóa trong quản lý thông tin và theo dõi tại bộ phận kho vận:

  • Xây dựng hệ thống bảng điều khiển (Dashboard) trên nền tảng Microsoft Power BI để quản trị trực quan các chỉ số hiệu suất tiếp nhận hàng hóa (Inbound KPIs), tình trạng chiếm dụng không gian tồn kho và tiến độ xử lý các thẻ an toàn (Safety Tags).
  • Phát triển ứng dụng "Production Plan App" trên nền tảng low-code Microsoft Power Apps để thay thế hoàn toàn việc lập và theo dõi kế hoạch sản xuất thủ công trên Excel. Ứng dụng này cho phép đồng bộ hóa dữ liệu kế hoạch với dữ liệu xuất nhập vật tư thực tế, hỗ trợ các bộ phận liên quan truy cập và cập nhật trạng thái theo thời gian thực.

Giải pháp 2: Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống camera giám sát an toàn kho:

  • Tận dụng hạ tầng camera hiện hữu tại nhà máy để tích hợp các thuật toán thị giác máy tính nhằm tự động nhận diện các hành vi không an toàn (không thắt dây an toàn khi vận hành xe nâng, không đội mũ bảo hộ, di chuyển sai làn đường, vi phạm khoảng cách an toàn giữa người đi bộ và xe cơ giới).
  • Thiết lập hệ thống phản ứng tức thời gồm còi hú và đèn tín hiệu cảnh báo tại chỗ ngay khi phát hiện vi phạm.
  • Thiết kế quy trình xử lý theo phân cấp mức độ nguy hiểm: từ mức độ thấp (cảnh báo tại chỗ và ghi nhận hệ thống) đến mức độ cao (yêu cầu dừng vận hành khẩn cấp và thông báo tức thời tới giám sát SSHE).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu vận hành của Nhà máy Nestlé Bình An, phản ánh trung thực thực trạng sản xuất từ năm 2019 đến năm 2023. Nghiên cứu ghi nhận cơ sở đã duy trì tỷ lệ tái sử dụng nước thải đạt 46,4% và vận hành ổn định mô hình không rác thải chôn lấp. Nghiên cứu hệ thống hóa chi tiết các bước nghiệp vụ quản lý kho sản xuất từ việc khai thác hệ thống ERP SAP (các mã giao dịch MIGO, LT10, VL02N), vận hành tem SSCC, cho đến nguyên tắc điều phối FEFO trong ngành FMCG.

Về mặt đóng góp giải pháp, tác giả đã:

  • Đề xuất mô hình số hóa luồng thông tin kho bằng công cụ Microsoft Power Apps và Power BI, giải quyết dứt điểm sự phụ thuộc vào các bảng tính Excel rời rạc.
  • Thiết kế phương án kỹ thuật tích hợp AI vào hệ thống camera hiện có để tự động hóa khâu giám sát an toàn lao động, giảm thiểu rủi ro tai nạn kho vận.

Khác với các nghiên cứu lý thuyết chung về logistics, khóa luận này đi sâu vào việc giải quyết trực tiếp bài toán thực tiễn tại một nhà máy chế biến sữa RTD cụ thể, kết hợp lý thuyết chuỗi cung ứng với các công cụ công nghệ số hiện đại.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực địa, chỉ tập trung vào một đơn vị sản xuất là Nhà máy Nestlé Bình An trong khoảng thời gian từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2025. Dữ liệu sản lượng và vận hành được khai thác chủ yếu cho giai đoạn 2019-2023. Bên cạnh đó, các giải pháp đề xuất về việc ứng dụng Microsoft Power Apps và tích hợp AI cho hệ thống camera mới dừng lại ở mức độ xây dựng cấu trúc chức năng, thiết kế giao diện mẫu và lưu đồ xử lý, chưa được triển khai thử nghiệm thực tế dài hạn để đo lường các chỉ số tài chính, chi phí đầu tư hay thời gian hoàn vốn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc thử nghiệm diện hẹp ứng dụng Production Plan App tại kho bao bì và kho nguyên liệu để đánh giá mức độ giảm thiểu thời gian nhập liệu; đồng thời khảo sát mở rộng mô hình liên kết dữ liệu giữa kho nhà máy với các Trung tâm phân phối (DC) trên phạm vi toàn quốc của Nestlé Việt Nam.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản lý công nghiệp và Quản trị kinh doanh. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ chế vận hành kho hàng trong doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có quy mô lớn.

Phần mô tả chi tiết quy trình quản lý hàng nhập, xuất và kiểm kê thông qua hệ thống SAP (với các giao dịch cụ thể như MIGO, LT10, VL02N) cùng quy chuẩn dán nhãn pallet SSCC có giá trị tham khảo cao cho những người làm công tác vận hành kho hàng công nghiệp. Ngoài ra, phương án thiết kế giao diện ứng dụng Power Apps và mô hình cảnh báo an toàn qua AI camera tại Chương 4 là tài liệu tham khảo tốt cho các sáng kiến cải tiến quy trình và chuyển đổi số nội bộ.


Câu hỏi thường gặp

Khối lượng sản xuất thực tế tại Nhà máy Nestlé Bình An giai đoạn 2019-2023 biến động như thế nào so với kế hoạch?
Trong giai đoạn 2019-2020, nhà máy hoàn thành xấp xỉ kế hoạch với sản lượng thực tế lần lượt đạt 5.143 tấn (kế hoạch 5.200 tấn) và 5.928 tấn (kế hoạch 6.000 tấn). Giai đoạn 2021-2023, dù sản lượng thực tế tăng mạnh lên mức 8.579 tấn (2021), 9.004 tấn (2022) và 9.000 tấn (2023), nhà máy vẫn không đạt chỉ tiêu kế hoạch mới là 10.000 tấn (năm 2021) và 10.500 tấn (năm 2022, 2023), đạt tỷ lệ hoàn thành khoảng 85,7%.

Nhà máy áp dụng nguyên tắc nào để kiểm soát hạn sử dụng hàng hóa trong kho?
Nhà máy áp dụng nguyên tắc FEFO (First Expired, First Out - xuất trước hàng sắp hết hạn) cho cả nguyên vật liệu và thành phẩm nhằm đảm bảo chất lượng, hạn chế tối đa nguy cơ hàng bị quá hạn trong quá trình lưu trữ.

Các giao dịch và hệ thống phần mềm nào được sử dụng trong hoạt động xuất nhập kho tại nhà máy?
Nhà máy sử dụng hệ thống SAP ERP với các giao dịch chính: MIGO (nhận hàng GR hoặc xuất kho), LT10 (chuyển vùng lưu trữ pallet), và VL02N (điều chỉnh phiếu giao hàng Outbound Delivery - OBD). Ngoài ra, nhà máy sử dụng máy bắn sóng vô tuyến (RF scanner) để đọc tem định danh pallet SSCC và hệ thống cảnh báo nhiệt độ tự động qua email.

Tác giả đề xuất công cụ nào để khắc phục tình trạng quản lý kế hoạch sản xuất thủ công trên Excel?
Tác giả đề xuất xây dựng ứng dụng "Production Plan App" trên nền tảng low-code Microsoft Power Apps, kết hợp xây dựng các bảng điều khiển theo dõi chỉ số KPI tiếp nhận và tồn kho trên Microsoft Power BI nhằm số hóa toàn bộ dữ liệu trao đổi giữa bộ phận lập kế hoạch và kho vận.

Cơ chế hoạt động của giải pháp AI camera giám sát an toàn kho vận được thiết kế ra sao?
Giải pháp tích hợp thuật toán AI vào hạ tầng camera sẵn có để phát hiện các hành vi vi phạm an toàn của tài xế xe nâng và công nhân (như không đeo PPE, sai làn đường, vi phạm khoảng cách). Khi có vi phạm, hệ thống kích hoạt chuông và đèn cảnh báo tức thời tại chỗ, đồng thời phân loại mức độ nguy hiểm để gửi thông tin xử lý đến cấp giám sát tương ứng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Mạnh Trí đã phản ánh chi tiết và có hệ thống thực trạng quản trị kho vận tại Nhà máy Nestlé Bình An. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quản trị logistics hiện đại với việc khảo sát nghiệp vụ thực tế trên hệ thống SAP và quy chuẩn FMCG. Các giải pháp đề xuất tập trung vào ứng dụng nền tảng số Power Apps, Power BI và trí tuệ nhân tạo thị giác máy tính, bám sát các hạn chế tồn đọng trong quản lý dữ liệu và kiểm soát an toàn lao động tại hiện trường nhà máy.