Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển kinh tế của mỗi quốc gia, thất nghiệp luôn là một trong những hiện tượng kinh tế - xã hội tiêu cực và là biến số vĩ mô quan trọng có tác động trực tiếp đến sự tăng trưởng của nền kinh tế (Al-Habees & Rumman, 2012). Thất nghiệp không chỉ gây ra những hệ lụy trực tiếp như làm sụt giảm nguồn thu ngân sách từ thuế thu nhập cá nhân, gây lãng phí nguồn lực lao động và thời gian làm việc, mà còn làm gia tăng nguy cơ bất ổn về an ninh, chính trị và phát sinh các tệ nạn xã hội. Việc không thể khai thác và tận dụng hiệu quả nguồn nhân lực sẵn có phản ánh những điểm nghẽn trong quản trị và sử dụng lao động của một quốc gia (Anghel et al.; Yilmaz, 2005).
Ngược lại, tăng trưởng kinh tế—thường được đo lường thông qua sự gia tăng của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)—đóng vai trò là công cụ đòn bẩy căn bản để nâng cao mức sống của người dân, giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách thu nhập và tạo nền tảng thịnh vượng quốc gia (Ademola & Badiru, 2016). Mục tiêu vĩ mô song hành của hầu hết các quốc gia là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn liền với kiểm soát và giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp (Daly & Hobijn, 2010). Khi quy mô nền kinh tế mở rộng, các cơ sở sản xuất kinh doanh thành lập và mở rộng sẽ tạo thêm nhiều việc làm, từ đó hạ thấp tỷ lệ thất nghiệp. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó tại Việt Nam, tác giả Đặng Thị Tuyết Hồng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Mối quan hệ giữa thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 2011 – 2022: Ứng dụng mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL)".
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá mối quan hệ giữa tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam trong cả dài hạn và ngắn hạn thông qua việc phân tích số liệu thực tế và kiểm định mô hình kinh tế lượng tự hồi quy phân phối trễ (ARDL), từ đó đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp.
- Mục tiêu cụ thể (được xác định theo 4 nhiệm vụ):
- Xây dựng cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế.
- Phân tích thực trạng thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam trong giai đoạn 2011 – 2022.
- Ứng dụng mô hình định lượng ARDL để kiểm định và lượng hóa mối quan hệ giữa thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn và dài hạn.
- Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách nhằm hài hòa mối quan hệ giữa hai biến số vĩ mô này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tỷ lệ thất nghiệp, tốc độ tăng trưởng kinh tế và mối quan hệ tương tác giữa hai biến số vĩ mô này.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Nền kinh tế Việt Nam trên phạm vi cả nước.
- Thời gian: Giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2022, thu thập dữ liệu theo tần suất quý (45 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tăng trưởng kinh tế và lý thuyết thị trường lao động kinh điển, kết hợp hệ thống mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian hiện đại.
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận:
- Lý thuyết tăng trưởng kinh tế: Nghiên cứu điểm lại hàm sản xuất tổng quát $Y = F(K, L, R, T)$ và các trường phái tư tưởng kinh tế:
- Thuyết động lực học cổ điển của Smith và Malthus (vai trò của đất đai và quy luật lợi tức giảm dần).
- Lý thuyết cổ điển của David Ricardo ($Y = F(K, L, R)$) nhấn mạnh giới hạn của đất đai và sự sụt giảm lợi nhuận.
- Quan điểm của Karl Marx về 4 yếu tố sản xuất và giá trị thặng dư từ lao động.
- Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển và mô hình tăng trưởng Harrod - Domar ($I = K \cdot \Delta P$ và $I = S$) của trường phái Keynesian.
- Mô hình Tổng cung - Tổng cầu (AS-AD) giải thích tác động của chính sách tài khóa và tiền tệ: tác động kích thích sản lượng trong ngắn hạn nhưng không làm thay đổi sản lượng tiềm năng trong dài hạn mà chỉ làm tăng mức giá chung.
- Lý thuyết về thất nghiệp: Khái niệm thất nghiệp theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO); phân loại thất nghiệp theo lý do (mất việc, bỏ việc, nhập mới, tái nhập), theo tính chất (tự nguyện, không tự nguyện) và theo nguyên nhân (thất nghiệp tự nhiên gồm cơ cấu, tạm thời, thời vụ; thất nghiệp chu kỳ; thất nghiệp cổ điển).
- Định luật Okun (Okun's Law): Khung lý thuyết trọng tâm phản ánh mối quan hệ giữa thất nghiệp và tăng trưởng GDP. Theo định luật Okun, khi GDP thực tế giảm 2% so với GDP tiềm năng thì tỷ lệ thất nghiệp tăng thêm 1%, biểu diễn qua công thức:
$$U_t = U_n + \frac{Y^P - Y^T}{Y^P} \times 50%$$
(Trong đó: $U_t$ là tỷ lệ thất nghiệp thực tế; $U_n$ là tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên; $Y^P$ là GDP tiềm năng; $Y^T$ là GDP thực tế).
- Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Đề tài hệ thống hóa các nghiên cứu trước đây như Harrod & Domar (1940), Noor và cộng sự (2007 tại Malaysia), Hua-chu (2008 tại Quảng Đông - Trung Quốc), Haririan và cộng sự (2010 tại khu vực MENA), Kreishan (2011 tại Jordan), Mosikari (2013 tại Nam Phi), Özel và cộng sự (2013 tại nhóm G7), Lam (2014 tại Philippines), Abbas (2014 tại Pakistan), Alhdiy và cộng sự (2015 tại Ai Cập), Banda và cộng sự (2016 tại Châu Phi), Chand và cộng sự (2017 tại Ấn Độ), Soylu và cộng sự (2018 tại Đông Âu).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp định tính: Áp dụng phương pháp duy vật biện chứng, phân tích, tổng hợp, diễn dịch logic và thống kê mô tả nhằm đánh giá diễn biến kinh tế - xã hội.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp theo quý từ Báo cáo Điều tra lao động việc làm và Báo cáo kinh tế - xã hội do Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) công bố giai đoạn 2011 – 2022 (bao gồm 45 quan sát).
- Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm EViews thực hiện quy trình kinh tế lượng 5 bước:
- Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test): Sử dụng phương pháp Augmented Dickey-Fuller (ADF, 1979) và Phillips-Perron (PP, 1988) để kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu.
- Kiểm định đồng liên kết ARDL (Autoregressive Distributed Lag Bounds Test): Phương pháp tiếp cận kiểm định đường bao của Pesaran và cộng sự (2001). Mô hình ARDL có ưu thế vượt trội khi xử lý mẫu nhỏ (45 quan sát), áp dụng được cho các chuỗi dữ liệu có bậc tích hợp hỗn hợp gồm cả $I(0)$ và $I(1)$, đồng thời ước lượng trực tiếp một phương trình đơn mà không làm mất bậc tự do.
- Ước lượng mô hình ARDL dài hạn: Xác định hệ số tác động dài hạn giữa tốc độ tăng trưởng GDP (RGDP) và tỷ lệ thất nghiệp (UNE).
- Ước lượng mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM - Error Correction Model): Đánh giá mối quan hệ điều chỉnh trong ngắn hạn và tốc độ hội tụ về trạng thái cân bằng dài hạn.
- Kiểm định quan hệ nhân quả Granger (Granger Causality Test, 1969): Kiểm định chiều hướng tác động nhân quả giữa hai biến số.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Chương 1 trình bày hệ thống hóa cơ sở lý luận về tăng trưởng kinh tế, thất nghiệp và mối quan hệ tương hỗ giữa hai đại lượng này. Tác giả làm rõ các chỉ tiêu đo lường kinh tế vĩ mô như GO, GDP, GNI, NI, NDI và các nhân tố kinh tế (tổng cung: K, L, R, T; tổng cầu: C, I, G, NX) cũng như nhân tố phi kinh tế tác động đến tăng trưởng. Bên cạnh đó, chương này phân tích chi tiết các lý thuyết tăng trưởng từ cổ điển đến hiện đại, định nghĩa tỷ lệ thất nghiệp theo chuẩn ILO, phân loại các hình thái thất nghiệp và tác động đa chiều của thất nghiệp đối với cá nhân người lao động, nền kinh tế và trật tự xã hội. Điểm nhấn lý thuyết của chương là sự gắn kết với Định luật Okun, thiết lập nền tảng để kiểm chứng mối quan hệ giữa sản lượng và tỷ lệ thất nghiệp trên thực tế.
Chương 2: Thực trạng mối quan hệ giữa thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
Chương 2 phân tích diễn biến thực tế của nền kinh tế và thị trường lao động Việt Nam giai đoạn 2011 – 2022, chia thành 3 giai đoạn nhỏ:
+ Giai đoạn 2011 – 2015:
- Tăng trưởng kinh tế: Tốc độ tăng GDP bình quân đạt 5,91% (năm 2011 đạt 5,89%; 2012 đạt 5,03%; 2013 đạt 5,42%; 2014 đạt 5,98%; 2015 đạt 6,68%). Lạm phát CPI giảm mạnh từ 18,13% (2011) xuống 0,6% (2015). Xuất khẩu tăng trưởng bình quân 18%/năm.
- Tình hình thất nghiệp: Tỷ lệ thất nghiệp duy trì quanh mức 2% (2011: 2,2%; 2012: 1,96%; 2013: 1,95%; 2014: 2,1%; 2015: 2,1%). Thất nghiệp khu vực thành thị luôn cao hơn nông thôn (3,2% - 3,6% so với 1,39% - 1,8%), trong khi tỷ lệ thiếu việc làm ở nông thôn cao gấp 2,2 lần thành thị. Nhóm tuổi thanh niên 15 – 19 và 20 – 24 có tỷ lệ thất nghiệp cao nhất (từ 8,62% đến 12,6%). Xuất hiện nghịch lý: lao động có trình độ cao đẳng/đại học có tỷ lệ thất nghiệp cao hơn nhóm chưa qua đào tạo (tỷ lệ thất nghiệp hệ cao đẳng đạt 6,3% - 7,0%), phản ánh tình trạng "thừa thầy thiếu thợ".
+ Giai đoạn 2016 – 2019:
- Tăng trưởng kinh tế: GDP duy trì đà tăng trưởng cao và ổn định (2016: 6,21%; 2017: 6,81%; 2018: 7,08%; 2019: 7,02%). Tỷ trọng khu vực dịch vụ tăng lên 41,64% (2019), công nghiệp và xây dựng duy trì 33 - 34,5%, nông nghiệp giảm xuống 13,96%. Tỷ lệ đóng góp của TFP bình quân đạt 44,46% (vượt mức 33,6% của giai đoạn trước). CPI bình quân giảm từ 4,74% (2016) xuống 2,79% (2019).
- Tình hình thất nghiệp: Tỷ lệ thất nghiệp duy trì ổn định ở mức thấp (2016: 2,1%; 2017: 2,0%; 2018: 2,0%; 2019: 1,99%). Thất nghiệp thanh niên chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng số người thất nghiệp (năm 2017 chiếm 50,8%; 2018 chiếm 44,8%; 2019 chiếm 42,1%). Tỷ lệ thất nghiệp ở lao động có trình độ cao đẳng, đại học vẫn ở mức cao (chiếm 24,5% tổng số lao động thất nghiệp năm 2017).
+ Giai đoạn 2020 – 2022:
- Tăng trưởng kinh tế: Chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ đại dịch COVID-19. Năm 2020 tăng trưởng GDP đạt 2,91%; năm 2021 giảm sâu xuống 2,58% (thấp nhất trong giai đoạn nghiên cứu). Đến năm 2022, nền kinh tế phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng GDP đạt 8,02% (mức cao nhất giai đoạn 2011 – 2022), số lao động trong doanh nghiệp tăng 14,9%, lạm phát CPI ở mức 3,15%.
- Tình hình thất nghiệp: Năm 2020 có 1,2 triệu người thất nghiệp (tỷ lệ 2,63%); năm 2021 số người thất nghiệp tăng lên 1,5 triệu người (tỷ lệ 2,9%), riêng tỷ lệ thất nghiệp thành thị quý 3 và cả năm lên đến 4,33% (vượt trần chỉ tiêu 4%). Năm 2022, số người thất nghiệp giảm còn 1,04 triệu người (tỷ lệ 2,32%).
+ Đánh giá mối quan hệ thực tế: Tác động của thất nghiệp lên tăng trưởng kinh tế diễn ra với độ trễ nhất định (cần ít nhất 1 quý để phản ánh rõ lên GDP). Ngược lại, các cú sốc suy giảm tăng trưởng kinh tế (như đại dịch COVID-19) tác động ngay lập tức và rõ rệt làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp.
Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Chương này trình bày mô tả dữ liệu mẫu và quy trình kiểm định kinh tế lượng:
- Dữ liệu nghiên cứu: Chuỗi dữ liệu quý từ 2011 đến 2022 gồm 45 quan sát.
- Tốc độ tăng trưởng GDP (ký hiệu: RGDP): Giá trị trung bình đạt 6,05%/quý; giá trị lớn nhất đạt 13,7%; giá trị nhỏ nhất đạt 0,75% (không ghi nhận quý nào tăng trưởng âm).
- Tỷ lệ thất nghiệp (ký hiệu: UNE): Giá trị trung bình đạt 1,05%; giá trị lớn nhất đạt 3,71%; giá trị nhỏ nhất đạt 1,38%.
- Quy trình thực nghiệm: Thiết lập các bước kiểm định bao gồm: kiểm định nghiệm đơn vị ADF và PP; kiểm định đường bao ARDL để xác định đồng liên kết; ước lượng hệ số ARDL dài hạn; thiết lập mô hình hiệu chỉnh sai số ECM ngắn hạn; kiểm định quan hệ nhân quả Granger.
Chương 4: Kết quả và hàm ý chính sách
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả ước lượng thực nghiệm từ EViews và đề xuất các giải pháp chính sách:
- Kiểm định nghiệm đơn vị: Biến RGDP dừng ở chuỗi gốc $I(0)$ với thống kê kiểm định ADF là -4,78 (có ý nghĩa thống kê ở mức 1%). Biến UNE không dừng ở bậc gốc nhưng dừng ở sai phân bậc một $I(1)$ với mức ý nghĩa 5%. Cấu trúc tích hợp hỗn hợp $I(0)$ và $I(1)$ khẳng định tính phù hợp của việc áp dụng mô hình ARDL.
- Kiểm định đường bao ARDL: Giá trị kiểm định F-statistic với biến phụ thuộc RGDP đạt 8,94, vượt qua các giá trị tới hạn ở tất cả các mức ý nghĩa 10%, 5%, 2,5% và 1%. Điều này bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế.
- Kết quả mô hình ARDL dài hạn: Trong phương trình với biến phụ thuộc RGDP, các hệ số trễ của tỷ lệ thất nghiệp mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê (2 trong 3 biến trễ của UNE tác động ngược chiều đến RGDP), chứng minh tỷ lệ thất nghiệp tăng làm giảm tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. Ở phương trình ngược lại với biến phụ thuộc UNE, tăng trưởng kinh tế có tác động làm giảm tỷ lệ thất nghiệp trong dài hạn ở mức ý nghĩa 5%.
- Kết quả mô hình ECM ngắn hạn: Khi biến phụ thuộc là RGDP, cả 3 biến độ trễ của thất nghiệp đều tác động ngược chiều lên tăng trưởng kinh tế ở mức ý nghĩa 1%. Tuy nhiên, khi biến phụ thuộc là DUNE, các biến tăng trưởng kinh tế không có ý nghĩa thống kê trong mô hình ngắn hạn, cho thấy sự biến động ngắn hạn của thất nghiệp chủ yếu được giải thích bởi các độ trễ của chính nó.
- Kiểm định quan hệ nhân quả Granger: Giá trị F-stat kiểm định giả thuyết "RGDP không dẫn đến sự thay đổi UNE" là 0,91; trong khi F-stat kiểm định "UNE không dẫn đến sự thay đổi RGDP" là 3,04 (có ý nghĩa thống kê ở mức 5%). Kết quả khẳng định chỉ tồn tại quan hệ nhân quả một chiều từ thất nghiệp sang tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp kết quả định lượng chính
| Chỉ tiêu kiểm định / Ước lượng |
Đại lượng / Biến số |
Giá trị thống kê |
Mức ý nghĩa / Kết luận |
| Thống kê mô tả RGDP |
Trung bình / Max / Min |
6,05% / 13,70% / 0,75% |
Không có quý tăng trưởng âm |
| Thống kê mô tả UNE |
Trung bình / Max / Min |
1,05% / 3,71% / 1,38% |
Biến động ổn định quanh mức 2% |
| Kiểm định nghiệm đơn vị ADF |
RGDP |
-4,78*** |
Dừng ở bậc gốc $I(0)$ |
| Kiểm định nghiệm đơn vị ADF/PP |
UNE |
- |
Dừng ở sai phân bậc một $I(1)$ (mức 5%) |
| Kiểm định đường bao ARDL |
F-statistic (Biến RGDP) |
8,94 |
Lớn hơn giá trị tới hạn tại 1%, 2.5%, 5%, 10% (Tồn tại đồng liên kết dài hạn) |
| Quan hệ Granger (RGDP $\rightarrow$ UNE) |
F-statistic |
0,91 |
Không có ý nghĩa thống kê (Bác bỏ tác động nhân quả) |
| Quan hệ Granger (UNE $\rightarrow$ RGDP) |
F-statistic |
3,04 |
Có ý nghĩa thống kê ở mức 5% (Tồn tại quan hệ nhân quả 1 chiều) |
Kết quả chính và các hàm ý chính sách đề xuất
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Nghiên cứu chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Trong dài hạn, thất nghiệp tác động tiêu cực đến tăng trưởng và tăng trưởng kinh tế giúp kéo giảm tỷ lệ thất nghiệp. Trong ngắn hạn, tỷ lệ thất nghiệp tác động ngược chiều lên tăng trưởng GDP ở mức ý nghĩa 1%, trong khi chiều ngược lại chưa thấy tác động rõ rệt. Quan hệ nhân quả Granger chỉ ra tác động một chiều từ thất nghiệp sang tăng trưởng kinh tế.
- Hàm ý chính sách đề xuất:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tái cơ cấu đào tạo: Khắc phục triệt để tình trạng "thừa thầy thiếu thợ" bằng cách gắn kết chương trình đào tạo tại các trường cao đẳng, đại học với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, giảm tỷ lệ thất nghiệp ở nhóm lao động trẻ có bằng cấp.
- Hỗ trợ giải quyết việc làm cho thanh niên: Xây dựng các trung tâm hướng nghiệp, chính sách khuyến khích khởi nghiệp và các chương trình thực tập việc làm dành riêng cho nhóm tuổi 15 – 24.
- Điều tiết và phân bổ cân đối thị trường lao động: Giảm áp lực di cư lao động về các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM) bằng cách phát triển công nghiệp và dịch vụ tại các vùng kinh tế nông thôn, miền núi; hoàn thiện hệ thống thông tin kết nối cung - cầu lao động liên vùng.
- Phối hợp chính sách vĩ mô linh hoạt: Điều hành chính sách tài khóa và tiền tệ có trọng tâm nhằm duy trì ổn định sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, tăng cường hiệu quả thực thi của chính sách bảo hiểm thất nghiệp để hỗ trợ kịp thời người lao động khi nền kinh tế đối mặt với các cú sốc vĩ mô.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận đã hệ thống hóa và cập nhật dữ liệu kinh tế lượng chuỗi thời gian quý giai đoạn 2011 – 2022 (bao gồm cả giai đoạn biến động đặc biệt do đại dịch COVID-19).
- Về mặt phương pháp, công trình đã vận dụng thành công mô hình ARDL kết hợp Bounds Test và mô hình ECM để xử lý đặc thù chuỗi dữ liệu tích hợp hỗn hợp $I(0)$ và $I(1)$ với cỡ mẫu nhỏ (45 quan sát), cung cấp bằng chứng định lượng kiểm chứng Định luật Okun trong điều kiện cụ thể của nền kinh tế Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong văn bản:
- Hạn chế về cỡ mẫu và biến số: Nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu thời gian 45 quan sát theo quý trong phạm vi từ năm 2011 đến năm 2022 và chỉ tập trung vào mối quan hệ hai biến đơn lẻ giữa tốc độ tăng trưởng GDP (RGDP) và tỷ lệ thất nghiệp (UNE) mà chưa đưa thêm các biến số kiểm soát vĩ mô khác (như lạm phát, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI, độ mở thương mại hay chính sách tiền tệ) vào mô hình hồi quy.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung thời gian quan sát, bổ sung thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và áp dụng các mô hình phi tuyến hoặc mô hình bất đối xứng (NARDL) để phân tích sâu hơn các phản ứng của thị trường lao động trước các cú sốc kinh tế đa chiều.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế học, Kinh tế phát triển, Kinh tế lượng và Quản lý công; đồng thời cung cấp tư liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách lao động - việc làm.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
- Quy trình thực nghiệm kiểm định mô hình ARDL, kiểm định đường bao Bounds Test và mô hình ECM trên phần mềm EViews đối với chuỗi dữ liệu thời gian có bậc tích hợp hỗn hợp $I(0)$ và $I(1)$.
- Bức tranh phân tích số liệu thực trạng thất nghiệp tại Việt Nam qua 3 giai đoạn (2011 – 2015, 2016 – 2019, 2020 – 2022), đặc biệt là các phân tích chuyên sâu về thất nghiệp thanh niên và nghịch lý thất nghiệp ở nhóm lao động có trình độ cao đẳng, đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu nào và quy mô mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp theo quý trong giai đoạn 2011 – 2022 (tổng cộng 45 quan sát) được trích xuất từ Báo cáo Điều tra Lao động Việc làm và Báo cáo Tình hình Kinh tế - Xã hội do Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) công bố.
2. Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị (tính dừng) của các biến số trong nghiên cứu ra sao?
Kết quả kiểm định ADF và PP cho thấy biến tốc độ tăng trưởng kinh tế (RGDP) dừng ở chuỗi gốc $I(0)$ với giá trị thống kê ADF đạt -4,78 (ý nghĩa 1%), trong khi biến tỷ lệ thất nghiệp (UNE) dừng ở sai phân bậc một $I(1)$ (ở mức ý nghĩa 5%). Điều này xác nhận chuỗi dữ liệu có bậc tích hợp hỗn hợp, hoàn toàn đáp ứng điều kiện áp dụng mô hình ARDL.
3. Kiểm định đường bao ARDL (Bounds Test) đưa ra kết luận gì?
Kiểm định đường bao cho biến phụ thuộc RGDP cho giá trị F-statistic bằng 8,94, vượt qua các giá trị tới hạn ở tất cả các mức ý nghĩa từ 10% đến 1%, chứng minh tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa thất nghiệp và tăng trưởng GDP tại Việt Nam.
4. Khóa luận phát hiện điểm khác biệt nào giữa tác động ngắn hạn và dài hạn của hai biến số?
Trong dài hạn, tồn tại tác động hai chiều ngược chiều: thất nghiệp tăng làm giảm tăng trưởng kinh tế và tăng trưởng kinh tế giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp (mức ý nghĩa 5%). Trong ngắn hạn, tỷ lệ thất nghiệp tác động ngược chiều lên tăng trưởng GDP ở mức ý nghĩa 1%, nhưng tăng trưởng GDP lại không thể hiện tác động ngắn hạn có ý nghĩa thống kê lên tỷ lệ thất nghiệp.
5. Kết quả kiểm định quan hệ nhân quả Granger thể hiện điều gì?
Kiểm định Granger chỉ ra quan hệ nhân quả một chiều từ tỷ lệ thất nghiệp sang tăng trưởng kinh tế ($F = 3,04$, có ý nghĩa ở mức 5%), trong khi chiều ngược lại từ tăng trưởng kinh tế sang thất nghiệp không có ý nghĩa thống kê ($F = 0,91$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Tuyết Hồng đã phân tích toàn diện mối quan hệ giữa tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam trong giai đoạn 2011 – 2022 bằng việc kết hợp phân tích thực trạng và phương pháp định lượng ARDL. Kết quả thực nghiệm khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết dài hạn và quan hệ nhân quả một chiều từ thất nghiệp tác động đến tăng trưởng GDP. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc phục vụ công tác hoạch định các chính sách lao động, việc làm và ổn định kinh tế vĩ mô tại Việt Nam.