Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Vũ (chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung nghiên cứu hoạt động thương mại và logistics nhập khẩu mặt hàng đường nâu. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự tham gia của Việt Nam vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và RCEP, ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, sản xuất bánh kẹo và dược phẩm trong nước ghi nhận nhu cầu nguyên liệu ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, năng lực sản xuất đường nội địa chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng, tạo ra sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung nhập khẩu.

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs là đơn vị cung ứng dịch vụ logistics và thương mại quốc tế, trong đó vận tải đường biển đối với mặt hàng đường nâu giữ vai trò trọng tâm nhằm tận dụng lợi thế chuyên chở khối lượng lớn với chi phí cạnh tranh. Dù vậy, thực tiễn vận hành tại doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức: biến động giá cước tàu biển quốc tế, tình trạng ùn tắc tại hệ thống cảng, thủ tục hải quan chuyên ngành phức tạp, rủi ro biến động giá nguyên liệu thế giới và các biện pháp phòng vệ thương mại. Những trở ngại này đòi hỏi việc phân tích và chuẩn hóa quy trình nhập khẩu để hạn chế chi phí phát sinh và rủi ro chuỗi cung ứng.

Nghiên cứu xác định các câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng quy trình nhập khẩu đường nâu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs hiện nay diễn ra như thế nào? Các giai đoạn nghiệp vụ, phương thức thanh toán, vận chuyển và thủ tục hải quan đang được triển khai ra sao? Những yếu tố nào chi phối hiệu quả quy trình?
    2. Những khó khăn và hạn chế trong quá trình nhập khẩu đường nâu bằng đường biển mà VnLogs đang gặp phải là gì? Mức độ ảnh hưởng của thủ tục hải quan, chi phí vận tải, kiểm soát chất lượng, biến động giá và chính sách thương mại đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp?
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng quy trình nhập khẩu đường nâu qua đường biển tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs, nhận diện các khó khăn, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển.
      2. Phân tích chi tiết quy trình nhập khẩu đường nâu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs cùng các nhân tố tác động đến hiệu quả thực hiện.
      3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nhập khẩu đường nâu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ nhập khẩu đường nâu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs.
    • Phạm vi nội dung: Phân tích nghiệp vụ ngoại thương, hồ sơ chứng từ, thủ tục thông quan và vận chuyển đường biển đối với mặt hàng đường nâu.
    • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs (trụ sở tại xã Liên Hồng, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguyên lý thương mại quốc tế:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Hoạt động kinh doanh nhập khẩu được định nghĩa trên cơ sở Điều 3 Nghị định số 69/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý ngoại thương. Khái niệm và tính chất pháp lý của hợp đồng mua bán quốc tế căn cứ theo Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005 và từ điển luật học Black’s Law Dictionary. Các nội dung cơ bản của hợp đồng ngoại thương bao gồm thông tin chủ thể, mô tả hàng hóa, giá cả, điều kiện giao hàng theo Incoterms (CIF, FOB), phương thức thanh toán, nghiệm thu và giải quyết tranh chấp.
  • Phương thức thanh toán quốc tế: Nghiên cứu phân tích bản chất, quy trình và mức độ rủi ro của ba phương thức chủ yếu: thanh toán trả trước, chuyển tiền trực tiếp (T/T – Telegraphic Transfer qua mạng lưới SWIFT) và phương thức tín dụng chứng từ (L/C – Letter of Credit) với quy trình 7 bước luân chuyển chứng từ qua ngân hàng phát hành và ngân hàng thông báo.
  • Hệ thống các nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành hai nhóm: nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, tỷ giá, lãi suất; chính sách thuế, rào cản kỹ thuật, hiệp định thương mại; hạ tầng cảng biển và chuỗi cung ứng logistics; cung - cầu thị trường; yếu tố thiên tai, thời tiết biển) và nhân tố bên trong (tiềm lực tài chính và quản trị dòng tiền; trình độ chuyên môn của nhân sự logistics; quy trình kiểm soát nội bộ; năng lực dự báo thị trường).
  • Bối cảnh thực tiễn ngành đường Việt Nam giai đoạn 2021–2023: Dữ liệu từ Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA) và Tổng cục Hải quan cho thấy diện tích vùng nguyên liệu mía sụt giảm từ trên 280.000 ha năm 2021 xuống 146.938 ha trong niên vụ 2021/22 trước khi phục hồi lên gần 175.000 ha vào niên vụ 2023/24. Nhu cầu tiêu thụ đường nội địa đạt 2,0 – 2,2 triệu tấn/năm, trong khi năng lực sản xuất chỉ đáp ứng 50 – 60%, buộc Việt Nam phải nhập khẩu 600.000 tấn trong niên vụ 2022/23 từ các nước ASEAN. Riêng mặt hàng đường nâu, lượng nhập khẩu năm 2022 đạt khoảng 150.000 tấn. Hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp hợp pháp chịu áp lực cạnh tranh từ khoảng 600.000 tấn đường nhập lậu mỗi năm qua biên giới Tây Nam cùng biến động tăng giá nguyên liệu từ 15 – 20% trong giai đoạn nghiên cứu.
Chỉ tiêu ngành mía đường Việt Nam Dữ liệu giai đoạn 2021–2023
Nhu cầu tiêu thụ đường toàn quốc 2,0 – 2,2 triệu tấn/năm
Khả năng đáp ứng của sản xuất trong nước 50% – 60% nhu cầu
Tổng lượng đường nhập khẩu niên vụ 2022/23 600.000 tấn
Ước tính lượng đường nhập lậu hàng năm Khoảng 600.000 tấn/năm
Lượng đường nâu nhập khẩu năm 2022 Khoảng 150.000 tấn
Diện tích trồng mía niên vụ 2021/22 146.938 ha
Diện tích trồng mía niên vụ 2023/24 Gần 175.000 ha

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phỏng vấn chuyên sâu nhân sự bộ phận xuất nhập khẩu, đại lý vận tải và cơ quan hải quan; khảo sát điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc đối với toàn bộ 14 cán bộ, công nhân viên công ty VnLogs về các khía cạnh nghiệp vụ, chất lượng chứng từ, hiệu suất công việc và lưu kho bảo quản.
  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động giao nhận vận tải và kho bãi của VnLogs giai đoạn 2021–2023; số liệu thống kê của VSSA và cơ quan hải quan; các văn bản pháp quy quản lý ngoại thương.
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm, lập bảng tổng hợp số liệu và phân tích ma trận SWOT để đánh giá các yếu tố nội bộ và ngoại cảnh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về nhập khẩu hàng hóa trong các doanh nghiệp

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về thương mại hàng hóa và phân loại hàng hóa theo nguồn gốc, tính chất, ngành nghề, độ bền và mục đích sử dụng. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động nhập khẩu trong việc cân đối thị trường, hỗ trợ sản xuất trong nước thông qua việc cung ứng máy móc, công nghệ và nguyên phụ liệu, đồng thời tối ưu hóa lợi thế so sánh quốc gia và cải thiện cán cân thanh toán.

Chương này trình bày chi tiết các điều khoản khung của một hợp đồng ngoại thương và so sánh ưu thế, rủi ro của các phương thức thanh toán quốc tế (T/T, L/C). Đồng thời, tác giả khảo sát bức tranh thực tiễn ngành mía đường Việt Nam từ năm 2021 đến 2023, phân tích tác động của các biện pháp phòng vệ thương mại đối với đường nhập khẩu từ Thái Lan vào năm 2021, dẫn đến sự dịch chuyển luồng hàng sang các thị trường thay thế như Indonesia, Philippines và Brazil.

Chương 2: Thực trạng quy trình nhập khẩu đường nâu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs

Chương 2 mô tả chi tiết tổ chức doanh nghiệp và phân tích các chỉ tiêu hoạt động thực tế. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs được thành lập ngày 22/09/2015, có trụ sở tại thôn Đông Lai, xã Liên Hồng, huyện Đan Phượng, Hà Nội, do ông Mạc Hữu Toàn làm người đại diện pháp luật. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng: Kế toán – Tài chính, Kinh doanh, Marketing và Nghiệp vụ (gồm 4 bộ phận trực thuộc: Thủ tục hải quan, Chứng từ, Mua hàng, Chăm sóc khách hàng). Quy mô lao động gồm 14 nhân sự, trong đó nam giới chiếm 64,3%; nhân viên phòng chứng từ chiếm 42,9% và phòng vận hành chiếm 42,9%.

Chỉ tiêu lao động tại VnLogs Tần số (người) Tỉ trọng (%)
Tổng số lao động 14 100,0
Theo giới tính: Nam 9 64,3
Theo chức vụ:
- Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó giám đốc) 2 14,2
- Phòng Chứng từ 6 42,9
- Phòng Vận hành 6 42,9
Thâm niên công tác: Từ 8 năm trở lên 2 14,1

Kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2021–2023 ghi nhận sự gia tăng về cả doanh thu và lợi nhuận ở hai mảng hoạt động cốt lõi là vận chuyển quốc tế và dịch vụ kho bãi:

Mảng hoạt động Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 Chênh lệch 2023/2022
Vận chuyển quốc tế Doanh thu (tỷ đồng) 322,5 459,8 874,7 +137,3 (+42,06%) +414,9 (+90,23%)
Lợi nhuận ròng (tỷ đồng) 112,5 216,8 533,5 +104,3 (+92,71%) +316,7 (+146,08%)
Kinh doanh kho bãi Doanh thu (tỷ đồng) 124,2 259,4 312,3 +135,2 (+108,86%) +52,9 (+20,78%)
Lợi nhuận ròng (tỷ đồng) 49,68 116,73 156,15 +67,05 (+134,78%) +39,42 (+33,77%)

Quy trình nhập khẩu đường nâu bằng đường biển tại công ty được triển khai qua 4 bước nghiệp vụ:

  1. Bước 1: Tìm kiếm nhà cung cấp và ký kết hợp đồng ngoại thương: Đàm phán quy cách kỹ thuật, giá trị giao dịch, điều kiện Incoterms và phương thức thanh toán.
  2. Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra bộ chứng từ gốc từ nhà xuất khẩu: Kiểm tra tính hợp lệ của 5 loại chứng từ gồm Vận đơn (Bill of Lading - B/L), Danh sách đóng gói (Packing List), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form E đối với hàng có nguồn gốc từ Trung Quốc để hưởng ưu đãi thuế quan ACFTA) và Hợp đồng mua bán (Contract). Khóa luận trích lục lô hàng thực tế: mặt hàng Brown Maltodextrin (mã HS: 170290), số lượng 1.115 bao (25 kg/bao), trọng lượng tịnh 27.875,00 kg, tổng trọng lượng 28.153,75 kg từ cảng Thanh Đảo (Trung Quốc) về cảng TP. Hồ Chí Minh (Việt Nam) của bên xuất khẩu Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. Điều khoản thanh toán: đặt cọc 30% trước khi giao hàng, 70% thanh toán sau khi nhận bản sao vận đơn B/L.
  3. Bước 3: Nhận thông báo hàng đến và khai báo MainTest (Manifest): Tiếp nhận Arrival Notice từ hãng vận chuyển, kiểm tra đối chiếu số hiệu tàu, số container, phí nâng hạ, phí lưu kho bãi và thực hiện khai báo manifest thông tin hàng hóa, xuất xứ, tiêu chuẩn hàm lượng đường và độ ẩm.
  4. Bước 4: Khai báo tờ khai hải quan điện tử: Thực hiện truyền tờ khai qua hệ thống hải quan điện tử, nộp thuế và tiến hành thủ tục thông quan nhận hàng.

Tác giả hoàn thiện việc đánh giá bằng cách tổng hợp ý kiến nhân viên về nghiệp vụ thông quan, lưu kho và lập ma trận SWOT chỉ ra điểm mạnh về kinh nghiệm dịch vụ, điểm yếu về chi phí biến động, thách thức từ tình trạng tắc nghẽn cảng biển và cơ hội từ các FTA.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động nhập khẩu đường nâu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs

Dựa trên định hướng mở rộng mạng lưới logistics và chỉ tiêu kinh doanh, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về quy định hải quan, cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu và quy tắc xuất xứ hàng hóa cho đội ngũ phụ trách chứng từ và hiện trường.
  2. Nâng cao tính chính xác trong khai báo hải quan: Chuẩn hóa công tác áp mã HS (như phân loại chính xác mã HS 170290 cho đường nâu/maltodextrin), kiểm soát đối chiếu các chỉ tiêu trên C/O, Packing List và Commercial Invoice nhằm giảm thiểu tỷ lệ phân luồng vàng, luồng đỏ.
  3. Nâng cấp dịch vụ kỹ thuật và công nghệ: Tối ưu hóa hệ thống phần mềm quản lý kho thông minh, ứng dụng công cụ giám sát lộ trình vận tải thời gian thực và tự động hóa khâu lập hồ sơ chứng từ.
  4. Xây dựng mô hình dự báo thị trường nhập khẩu đến năm 2025: Theo dõi biến động giá đường thô thế giới, giá cước tàu container và diễn biến cung cầu nội địa để chủ động thời điểm ký kết hợp đồng nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả đạt được:
    • Hệ thống hóa toàn bộ quy trình thực tế gồm 4 giai đoạn nhập khẩu đường nâu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs, gắn liền với bộ chứng từ ngoại thương cụ thể (hợp đồng thương mại, hóa đơn HT-11SC0124080032, Packing List, C/O Form E mẫu số 247697391110300).
    • Xác lập dữ liệu thực tế về kết quả kinh doanh của VnLogs giai đoạn 2021–2023: doanh thu vận chuyển quốc tế đạt 874,7 tỷ đồng và lợi nhuận ròng 533,5 tỷ đồng vào năm 2023; doanh thu kho bãi đạt 312,3 tỷ đồng với lợi nhuận ròng 156,15 tỷ đồng.
    • Chỉ rõ các nút thắt kỹ thuật: nguy cơ chậm trễ thông quan do khai báo dữ liệu manifest chưa chuẩn xác, rủi ro biến động giá cước biển quốc tế và biến động giá đường nhập khẩu từ 15 – 20%.
  • Giải pháp và kiến nghị:
    • Đối với công ty VnLogs: Đẩy mạnh liên kết với các hãng tàu vận tải biển lớn nhằm ổn định giá cước container; xây dựng quy chuẩn kiểm tra chéo chứng từ 5 bước để loại trừ sai lệch thông tin trước khi truyền tờ khai hải quan điện tử; cải thiện điều kiện bảo quản nhiệt độ và độ ẩm tại hệ thống kho bãi lưu trữ đường nâu.
    • Đối với cơ quan quản lý và cảng vụ: Đề xuất các đơn vị quản lý cảng nâng cao năng lực bốc dỡ hàng rời và container, giảm thời gian neo đậu chờ cầu tàu; kiến nghị cơ quan hải quan đẩy mạnh số hóa thủ tục kiểm tra chuyên ngành đối với hàng nông sản thực phẩm nhập khẩu.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp nghiên cứu trường hợp (case study) chi tiết về nghiệp vụ nhập khẩu đường nâu bằng đường biển tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa ở Việt Nam, phản ánh sự phối hợp giữa khâu chứng từ, thanh toán quốc tế và thủ tục thông quan điện tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong phạm vi nội bộ một doanh nghiệp với cỡ mẫu khảo sát tương đối nhỏ (N = 14 nhân sự), do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ các doanh nghiệp logistics nhập khẩu nông sản còn giới hạn.
    • Số liệu tài chính và thực trạng nghiệp vụ tập trung chủ yếu trong khung thời gian 2021–2023, chưa bao quát đầy đủ những biến động kinh tế và thay đổi chính sách thương mại phát sinh sau năm 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp logistics và đơn vị chế biến thực phẩm có hoạt động nhập khẩu đường trên địa bàn cả nước để so sánh hiệu quả chi phí.
    • Ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để kiểm định mức độ tác động của các nhân tố cước biển, thời gian thông quan và chính sách thuế phòng vệ thương mại đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Kinh doanh quốc tế đang thực hiện các đề tài về thủ tục hải quan, vận tải đường biển và thanh toán quốc tế.
  • Chuyên viên chứng từ và nhân viên giao nhận hiện trường (ops) tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ cần tham khảo quy trình xử lý thực tế một bộ chứng từ nhập khẩu nông sản hoàn chỉnh (gồm B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O Form E).
  • Các nhà quản lý logistics có nhu cầu tìm hiểu các biện pháp kiểm soát rủi ro chi phí vận tải biển và quy trình khai báo manifest, hải quan điện tử cho hàng thực phẩm đóng bao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu mặt hàng đường nâu cụ thể nào từ dữ liệu thực tế của doanh nghiệp? Văn bản trích xuất hồ sơ thực tế của lô hàng Brown Maltodextrin, phân loại theo mã HS 170290, được đóng gói theo quy cách 25 kg/bao (tổng số lượng 1.115 bao, trọng lượng tịnh 27.875 kg, tổng trọng lượng 28.153,75 kg) nhập khẩu từ nhà cung cấp Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd (Sơn Đông, Trung Quốc) về cảng TP. Hồ Chí Minh.

2. Bộ chứng từ gốc nhập khẩu đường nâu tại VnLogs bao gồm những loại giấy tờ nào? Bộ chứng từ gốc phục vụ quy trình thông quan gồm 5 loại: Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Danh sách đóng gói (Packing List), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O Form E) và Hợp đồng mua bán ngoại thương (Contract).

3. Kết quả kinh doanh vận chuyển quốc tế của VnLogs giai đoạn 2021–2023 ghi nhận số liệu doanh thu và lợi nhuận ròng như thế nào? Doanh thu mảng vận chuyển quốc tế đạt 322,5 tỷ đồng năm 2021, tăng lên 459,8 tỷ đồng năm 2022 (tăng 42,06%) và đạt 874,7 tỷ đồng năm 2023. Lợi nhuận ròng mảng này tương ứng là 112,5 tỷ đồng (2021), 216,8 tỷ đồng (2022) và 533,5 tỷ đồng (2023).

4. Khóa luận nêu tỷ lệ đáp ứng của nguồn cung sản xuất đường trong nước đối với nhu cầu tiêu thụ nội địa là bao nhiêu? Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA), tổng nhu cầu tiêu thụ đường tại Việt Nam dao động từ 2,0 – 2,2 triệu tấn/năm, trong khi năng lực sản xuất đường trong nước chỉ đáp ứng khoảng 50% – 60% nhu cầu tiêu thụ này.

5. Điều khoản thanh toán áp dụng trong hợp đồng nhập khẩu mẫu tại công ty được quy định ra sao? Hợp đồng và danh sách đóng gói (Packing List) của lô hàng mẫu quy định phương thức thanh toán chuyển tiền trả trước một phần kết hợp trả sau: đặt cọc trước 30% giá trị hợp đồng (30% Deposit payment in advance) và thanh toán nốt 70% giá trị còn lại sau khi người bán cung cấp bản sao vận đơn đường biển (70% Balance against B/L copy).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Ngọc Vũ đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hợp đồng ngoại thương và phân tích toàn diện 4 bước trong quy trình nhập khẩu đường nâu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu VnLogs giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích kết quả kinh doanh, hồ sơ chứng từ thực tế và dữ liệu khảo sát nhân sự nội bộ, công trình đã chỉ rõ những vướng mắc về biến động giá cước tàu, rủi ro chứng từ và yêu cầu kiểm soát chất lượng hàng nhập khẩu. Hệ thống giải pháp đề xuất về đào tạo nhân sự, kiểm soát tính chính xác của dữ liệu hải quan và nâng cấp dịch vụ kỹ thuật có giá trị thực tiễn đối với hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.