Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành công nghiệp sản xuất linh kiện và lắp ráp ô tô đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển công nghiệp của Việt Nam. Để phục vụ hoạt động chế tạo, việc nhập khẩu nguyên liệu và phụ tùng mà thị trường nội địa chưa sản xuất được hoặc chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn kỹ thuật là một yêu cầu tất yếu. Hoạt động vận tải đường biển giữ vị trí chủ lực trong thương mại quốc tế nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn với chi phí tối ưu, song quy trình giao nhận và thủ tục hải quan đi kèm lại có độ phức tạp cao, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật pháp và tập quán thương mại.

Khóa luận của tác giả Nguyễn Đức Thành đi sâu vào trường hợp điển hình tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) thuộc Tập đoàn THACO Trường Hải. Tại doanh nghiệp, dù hoạt động nhập khẩu phụ tùng đóng vai trò mạch máu cho các dây chuyền lắp ráp, quy trình nhập khẩu đường biển vẫn đối mặt với nhiều bất cập thực tiễn: quy trình chưa được chuẩn hóa toàn diện trên hệ thống quản lý tác nghiệp số và thiếu văn bản quy chuẩn thống nhất ban hành nội bộ. Tình trạng này làm phát sinh nguy cơ kéo dài thời gian thông quan và xử lý chứng từ, tiềm ẩn rủi ro đình trệ kế hoạch sản xuất kinh doanh chung của nhà máy.

Từ bối cảnh thực tế trên, đề tài xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Autocom Ltd, từ đó xây dựng các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả vận hành của quy trình này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến nghiệp vụ giao nhận, vận tải đường biển và quy trình nhập khẩu hàng hóa.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình mua hàng nước ngoài và nhập khẩu phụ tùng ô tô bằng đường biển tại Autocom Ltd giai đoạn 2020–2022 kết hợp khảo sát nhân sự nội bộ.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị với doanh nghiệp cùng cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển.

Để đạt được các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quy trình nhập khẩu phụ tùng ô tô từ nước ngoài bằng đường biển tại Autocom Ltd hiện nay diễn ra như thế nào?
  2. Những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân cản trở hiệu quả vận hành quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại công ty là gì?
  3. Cần triển khai những giải pháp cụ thể nào để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quy trình này trong giai đoạn tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) - Tập đoàn THACO Trường Hải.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd), Khu công nghiệp Tam Hiệp, xã Tam Hiệp, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và nhập khẩu thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp điều tra nhân sự được tiến hành vào tháng 12 năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Trọng tâm đặt vào quy trình nghiệp vụ mua hàng ngoại thương, thủ tục chứng từ, giao nhận hàng nguyên container (FCL), phân luồng hải quan và đánh giá của cán bộ công nhân viên đối với các khía cạnh vận hành chuỗi cung ứng nhập khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý luận thương mại quốc tế, luật thực định và kỹ thuật phân tích thống kê kinh tế:

  • Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:

    • Khái niệm và bản chất giao nhận - logistics: Dẫn chiếu định nghĩa của Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về dịch vụ logistics và Điều 3 Nghị định số 140/2007/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật vận tải container: Khung phân loại thông số kích thước và tải trọng container theo tiêu chuẩn ISO (container 20 feet, 40 feet, 45 feet High Cube); tổng kết lịch sử vận tải container từ sự kiện tàu "Ideal X" của Malcolm McLean năm 1956 và sự thành lập Sea-Land Service.
    • Hệ thống chứng từ ngoại thương: Phân tích bản chất pháp lý và công năng của bộ chứng từ xuất nhập khẩu bao gồm Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - C/I), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L: Shipped B/L, Received B/L, Multimodal B/L), Phiếu đóng gói (Packing List - P/L), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin - C/O), Chứng từ bảo hiểm (Insurance Policy/Certificate), Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O) và Tờ khai hải quan.
    • Quy chế kiểm tra và thông quan: Cơ chế quản lý rủi ro qua hệ thống phân luồng hải quan điện tử (Luồng xanh: miễn kiểm tra thực tế và chứng từ; Luồng vàng: kiểm tra hồ sơ chứng từ; Luồng đỏ: kiểm tra chứng từ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Được tổng hợp từ tài liệu học thuật tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, các báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh và dữ liệu nhập khẩu nội bộ của Autocom Ltd giai đoạn 2020–2022.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert phân cấp mức độ đồng ý. Phiếu khảo sát được phát tới 100 nhân sự thuộc 8 bộ phận có liên quan mật thiết đến chuỗi cung ứng và nhập khẩu tại Autocom Ltd: Phòng Kế hoạch, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kỹ thuật, Phòng Quản lý chất lượng (QA), Kho vật tư, Phòng Hành chính, Phòng Sản xuất và Phòng Thu mua. Kết quả thu về đạt 89 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích định lượng.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:

    • Phân tích thống kê kinh tế: Áp dụng phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá sự biến động về doanh thu, chi phí, kim ngạch và sản lượng nhập khẩu qua các năm 2020, 2021 và 2022.
    • Xử lý dữ liệu định lượng: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để mã hóa dữ liệu thô và IBM SPSS 20 để thực hiện:
      • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) nhằm phác họa cơ cấu mẫu khảo sát (giới tính, thâm niên làm việc, bộ phận công tác).
      • Kiểm định tham số One-Sample T-Test đối với 4 nhóm tiêu chí đánh giá quy trình nhập khẩu nhằm kiểm tra mức độ đánh giá trung bình của nhân viên so với giá trị kiểm định chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về nhập khẩu và quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển ở một doanh nghiệp

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về thương mại hàng hải và kỹ thuật giao nhận container:

  • Khái quát về vai trò của phương thức vận tải đường biển trong việc đa dạng hóa nguồn cung, hạ giá thành vận chuyển đường dài và thúc đẩy chuyển giao công nghệ phụ tùng công nghiệp.
  • Trình bày tiêu chuẩn hóa trang thiết bị vận tải biển thông qua bảng thông số kỹ thuật container theo tiêu chuẩn ISO:
Loại Container Chiều dài ngoài (m) Chiều rộng ngoài (m) Chiều cao ngoài (m) Chiều dài trong (m) Chiều rộng trong (m) Chiều cao trong (m)
Container 20' 6,058 2,438 2,591 5,758 2,352 2,385
Container 40' 12,192 2,438 2,591 12,132 2,352 2,343
Container 45' Cao 13,716 2,438 2,896 13,556 2,352 2,698
  • Điểm lại các dấu mốc phát triển của container hóa, mạng lưới các cảng biển lớn trên thế giới (Shanghai, Hong Kong, Shenzhen, Busan, Ningbo-Zhoushan, Guangzhou, Jebel Ali, Tianjin) và thị phần của các tập đoàn vận tải biển hàng đầu như Mediterranean Shipping Company (MSC với 19,8% thị phần, hơn 5,5 triệu TEU), CMA CGM Group (12,9% thị phần), HMM, Yang Ming Marine Transport, ZIM.
  • Hệ thống hóa quyền hạn, trách nhiệm và nghĩa vụ pháp lý của người giao nhận (freight forwarder) theo quy định quốc tế và luật pháp Việt Nam.
  • Chi tiết hóa quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển theo hai phương thức: hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), đồng thời phân định quy trình xử lý đối với nhóm hàng phải lưu kho bãi tại cảng và nhóm hàng không lưu bãi được đưa thẳng về kho doanh nghiệp dưới sự giám sát hải quan.

Chương 2: Đánh giá thực trạng quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) - Tập Đoàn Thaco Trường Hải

Chương 2 tập trung phân tích thực địa tại doanh nghiệp đặt tại Khu công nghiệp Tam Hiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu lịch sử hình thành, chức năng sản xuất phụ tùng ô tô của Autocom Ltd trong hệ sinh thái THACO Trường Hải, cơ cấu nhân sự tính đến tháng 10/2022 và phân tích số liệu kết quả sản xuất kinh doanh, kim ngạch nhập khẩu linh kiện giai đoạn 2020–2022.
  • Phân tích quy trình tác nghiệp thực tế: Mô tả chi tiết quy trình mua hàng ngoại thương và các bước thực hiện nhập khẩu phụ tùng theo phương thức FCL:
    1. Lập kế hoạch nhu cầu vật tư và xúc tiến đàm phán hợp đồng mua bán ngoại thương.
    2. Theo dõi hành trình tàu, tiếp nhận Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ đại lý hãng tàu.
    3. Kiểm tra, đối chiếu tính hợp lệ của bộ chứng từ gốc (B/L, C/I, P/L, C/O).
    4. Nộp phí địa phương (Local Charges) để đổi lệnh giao hàng (D/O) tại đại lý hãng tàu.
    5. Truyền tờ khai hải quan điện tử và tiếp nhận kết quả phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ).
    6. Thực hiện nghĩa vụ nộp thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu.
    7. Tổ chức nhận container tại cảng (Chu Lai hoặc Đà Nẵng), vận chuyển về kho nhà máy tại KCN Tam Hiệp và bàn giao cho bộ phận kiểm định chất lượng (QA) cùng kho vật tư.
    8. Thanh quyết toán chi phí, bàn giao chứng từ kế toán và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
  • Kết quả khảo sát định lượng (n = 89): Đánh giá thực trạng vận hành quy trình thông qua ý kiến cán bộ nhân viên thuộc 8 phòng ban. Phân tích thống kê mô tả cơ cấu mẫu về giới tính, thâm niên và phòng ban. Phân tích mức độ đồng ý của nhân viên theo 4 khía cạnh trọng tâm:
    • Đặc điểm doanh nghiệp: Năng lực cơ sở vật chất, kho bãi, trang thiết bị chuyên dụng và cơ cấu nhân sự phụ trách XNK.
    • Sự tích hợp của chuỗi cung ứng: Mức độ liên kết thông tin giữa phòng thu mua, kho vật tư, phòng kế hoạch và các đơn vị cung ứng logistics bên ngoài (hãng tàu, cảng biển).
    • Kinh nghiệm quốc tế: Khả năng đàm phán hợp đồng, xử lý tranh chấp ngoại thương và sự am hiểu các hiệp định thương mại, biểu thuế nhập khẩu ưu đãi.
    • Mức độ hoàn thành: Tốc độ giải phóng hàng, độ chính xác của chứng từ và mức độ đáp ứng tiến độ sản xuất của các lô hàng nhập khẩu.
  • Kiểm định One-Sample T-Test: Đánh giá mức độ ý nghĩa thống kê của các giá trị trung bình thuộc 4 nhóm tiêu chí nêu trên để nhận diện điểm mạnh và điểm nghẽn trong vận hành nội bộ.
  • Đánh giá tổng hợp: Khái quát các thành công đạt được (đảm bảo nguồn cung ổn định cho dây chuyền chế tạo, quan hệ đối tác tin cậy với các hãng tàu) và chỉ rõ các hạn chế cốt lõi cùng nguyên nhân chủ quan (chưa xây dựng quy trình thao tác chuẩn - SOP bằng văn bản pháp quy nội bộ, mức độ ứng dụng phần mềm quản lý tích hợp còn rời rạc) và nguyên nhân khách quan (sự thay đổi chính sách hải quan, biến động giá cước và lịch trình tàu biển quốc tế).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm gia tăng hiệu quả hoạt động nghiên cứu quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) - Tập Đoàn Thaco Trường Hải

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ kết quả khảo sát:

  • Định hướng: Nâng cao tính chủ động trong chuỗi cung ứng linh kiện, giảm thiểu thời gian lưu container tại cảng, tối ưu hóa chi phí logistics nhập khẩu và chuẩn hóa tác nghiệp theo chuẩn quản trị sản xuất tinh gọn của Tập đoàn THACO.
  • Nhóm giải pháp theo kết quả khảo sát 4 tiêu chí:
    1. Về đặc điểm doanh nghiệp: Ban hành văn bản quy định quy trình nhập khẩu chuẩn hóa nội bộ (SOP); đẩy mạnh đầu tư hệ thống phần mềm quản lý chuỗi cung ứng tích hợp để các phòng ban cùng theo dõi trạng thái lô hàng thời gian thực.
    2. Về sự tích hợp của chuỗi cung ứng: Thiết lập cơ chế phối hợp chia sẻ dữ liệu liên phòng ban (Kế hoạch - Thu mua - Kho vận - Kế toán); tăng cường liên kết điện tử với hệ thống quản lý cảng và các công ty logistics cung cấp dịch vụ vận tải nội địa.
    3. Về kinh nghiệm quốc tế: Đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự nghiệp vụ về phân loại mã HS phụ tùng, kiểm tra xuất xứ C/O để tận dụng triệt để thuế suất ưu đãi đặc biệt; bồi dưỡng kỹ năng đàm phán hợp đồng ngoại thương và xử lý rủi ro pháp lý vận tải biển.
    4. Về nâng cao mức độ hoàn thành quy trình: Rà soát và chuẩn bị trước bộ chứng từ nhằm giảm tỷ lệ phân luồng vàng/đỏ; tối ưu hóa thủ tục lấy lệnh D/O điện tử (e-D/O) để rút ngắn thời gian bốc dỡ và đưa hàng về nhà máy đúng lịch trình lắp ráp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành toàn diện các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra, mang lại các kết quả định tính và định lượng có căn cứ xác thực:

Nội dung Kết quả trích xuất từ khóa luận
Quy mô khảo sát Mẫu điều tra n = 89 nhân viên hợp lệ (từ 100 bảng hỏi phát ra) thuộc 8 bộ phận nghiệp vụ.
Công cụ xử lý Phần mềm IBM SPSS 20 và Microsoft Excel; sử dụng thống kê mô tả và kiểm định One-Sample T-Test.
Giai đoạn số liệu Số liệu kinh doanh - nhập khẩu thứ cấp: 2020–2022; số liệu điều tra sơ cấp: tháng 12/2023.
Hình thức nhập khẩu chủ đạo Nhập khẩu nguyên container (FCL) đường biển qua hệ thống cảng khu vực miền Trung (Cảng Chu Lai, Cảng Đà Nẵng).
4 tiêu chí đánh giá quy trình (1) Đặc điểm doanh nghiệp, (2) Sự tích hợp của chuỗi cung ứng, (3) Kinh nghiệm quốc tế, (4) Mức độ hoàn thành.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị:

  • Kiến nghị đối với doanh nghiệp: Cần sớm chính thức hóa quy trình nhập khẩu đường biển bằng văn bản pháp quy nội bộ; thiết lập quy chuẩn kiểm tra đối chiếu bộ chứng từ trước khi hàng cập cảng nhằm chủ động khai báo tờ khai hải quan; đẩy mạnh chuyển đổi số nghiệp vụ logistics; tăng cường công tác bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương cho nhân sự phòng thu mua.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Tiếp tục đơn giản hóa thủ tục thông quan điện tử chuyên ngành đối với linh kiện ô tô; đẩy nhanh tiến độ xử lý thủ tục kiểm tra sau thông quan; nâng cấp hạ tầng luồng lạch hàng hải và giao thông kết nối khu kinh tế mở Chu Lai để giảm chi phí logistics cho doanh nghiệp sản xuất cơ khí - ô tô.

Đóng góp của khóa luận: Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về quy trình nhập khẩu đường biển và áp dụng thành công mô hình nghiên cứu kết hợp giữa mô tả quy trình thực tế với khảo sát định lượng nhân sự tại chỗ. Đề tài cung cấp bức tranh chi tiết về chuỗi vận hành nhập khẩu nguyên phụ liệu cơ khí ô tô tại một đơn vị sản xuất thành viên của tập đoàn công nghiệp lớn, đóng vai trò luận cứ thực tiễn phục vụ cải tiến quản trị tác nghiệp logistics tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 89 nhân sự được chọn theo phương pháp mẫu thuận tiện nội bộ tại Autocom Ltd, do đó tính đại diện chưa thể bao quát toàn bộ khối sản xuất linh kiện của toàn Tập đoàn THACO hay toàn ngành ô tô Việt Nam.
    • Dữ liệu hoạt động kinh doanh và nhập khẩu thứ cấp tập trung trong khung thời gian 2020–2022, chưa phản ánh đầy đủ những biến động kinh tế và chuỗi cung ứng biển của giai đoạn phục hồi sâu sau năm 2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các nhà máy thành viên khác trong Tổ hợp Cơ khí và Ô tô Chu Lai để có mẫu dữ liệu lớn hơn, cho phép áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số logistics (cảng điện tử e-Port, lệnh giao hàng điện tử e-D/O, hệ thống phần mềm quản lý doanh nghiệp ERP/WMS) đến hiệu suất chuỗi cung ứng vật tư nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh tế Quốc tế, Thương mại: Khóa luận cung cấp tài liệu nghiên cứu ca điển hình (case study) sát thực tế về toàn bộ đường đi của một lô hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển, từ lúc ký hợp đồng ngoại thương cho đến khi hàng về nhập kho nhà máy sản xuất.
  • Chuyên viên nghiệp vụ XNK và logistics tại các doanh nghiệp sản xuất: Tham khảo được phương thức xây dựng và rà soát bộ chứng từ (B/L, C/I, P/L, C/O), kỹ thuật quản lý rủi ro phân luồng hải quan, thủ tục nhận hàng tại cảng biển và phương pháp nhận diện nút thắt trong khâu giao nhận.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Có thể kế thừa phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thống kê mô tả dữ liệu thứ cấp với kỹ thuật thiết kế bảng hỏi và kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm IBM SPSS 20 để đánh giá các chỉ tiêu hoạt động trong doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và địa bàn hoạt động ở đâu? Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) - đơn vị thành viên thuộc Tập đoàn THACO Trường Hải, có trụ sở và nhà máy đặt tại Khu công nghiệp Tam Hiệp, xã Tam Hiệp, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam.

2. Cỡ mẫu điều tra sơ cấp trong khóa luận là bao nhiêu và được thu thập từ những bộ phận nào? Tác giả đã phát ra 100 bảng hỏi và thu về 89 phiếu khảo sát hợp lệ từ cán bộ, nhân viên làm việc tại 8 phòng ban liên quan của Autocom Ltd: Phòng Kế hoạch, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kỹ thuật, Phòng Quản lý chất lượng (QA), Kho vật tư, Phòng Hành chính, Phòng Sản xuất và Phòng Thu mua (khảo sát thực hiện tháng 12/2023).

3. Bốn nhóm tiêu chí chính được tác giả xây dựng để khảo sát và chạy kiểm định One-Sample T-Test là gì? Bốn nhóm tiêu chí đánh giá quy trình nhập khẩu gồm: (1) Đặc điểm doanh nghiệp, (2) Sự tích hợp của chuỗi cung ứng, (3) Kinh nghiệm quốc tế và (4) Mức độ hoàn thành.

4. Điểm hạn chế cốt lõi trong quy trình nhập khẩu đường biển tại Autocom Ltd được tác giả chỉ ra là gì? Hạn chế trọng tâm là quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Autocom Ltd chưa được chuẩn hóa toàn diện trên hệ thống quản lý tác nghiệp và chưa có văn bản quy định quy trình chuẩn chung ban hành nội bộ, dẫn tới nguy cơ kéo dài thời gian xử lý thủ tục và tiềm ẩn rủi ro chậm trễ kế hoạch sản xuất.

5. Phương thức nhập khẩu chủ đạo được phân tích chi tiết trong khóa luận là phương thức nào và bao gồm những chứng từ bắt buộc nào? Phương thức nhập khẩu chủ đạo là hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển. Bộ chứng từ bắt buộc phục vụ thông quan và nhận hàng bao gồm: Vận đơn đường biển (B/L), Hóa đơn thương mại (C/I), Phiếu đóng gói hàng hóa (P/L), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), Hợp đồng ngoại thương, Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice), Lệnh giao hàng (D/O), Tờ khai hải quan và các chứng từ bảo hiểm liên quan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Thành đã hệ thống hóa vững chắc cơ sở lý thuyết và pháp lý về dịch vụ giao nhận và quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển, đồng thời làm rõ nét thực trạng nghiệp vụ nhập khẩu linh kiện FCL tại Công ty TNHH Sản Xuất Phụ Tùng Ô Tô (Autocom Ltd) - THACO Trường Hải. Bằng việc kết hợp dữ liệu vận hành giai đoạn 2020–2022 với kết quả khảo sát định lượng 89 nhân sự xử lý trên SPSS 20, tác giả đã chỉ ra các điểm nghẽn thực tiễn về thiếu hụt quy trình văn bản hóa chuẩn và mức độ tích hợp chuỗi cung ứng. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát vào 4 tiêu chí khảo sát, mang tính ứng dụng thực tiễn cao nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí logistics, rút ngắn thời gian giải phóng hàng tại cảng và phục vụ ổn định cho hoạt động sản xuất lắp ráp ô tô.