Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Hoạt động du lịch cộng đồng của hộ gia đình Khmer tại tỉnh Trà Vinh" của nghiên cứu sinh Tạ Duy Linh (Mã số chuyên ngành: 9310310 - Dân tộc học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2022; người hướng dẫn khoa học: PGS. Phan An và PGS. Huỳnh Ngọc Thu) là một nghiên cứu tiên phong trong việc khám phá sự tham gia của đồng bào dân tộc thiểu số vào mô hình du lịch dựa vào cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT) dưới góc độ Dân tộc học kinh tế và Nhân học du lịch. Đặt trong bối cảnh thực hiện Quyết định số 672/QĐ-UBND ngày 20/5/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Trà Vinh phê duyệt Đề án "Phát triển du lịch tỉnh Trà Vinh đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2025" cùng định hướng chiến lược "phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn" (Tỉnh ủy Trà Vinh, 2020, tr. 2), luận án đã giải quyết bài toán dung hợp giữa bảo tồn bản sắc văn hóa tộc người và chuyển dịch sinh kế hộ gia đình trong tiến trình hội nhập.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án định vị rõ nét: Trong khi các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận CBT từ góc độ kinh tế học thuần túy hoặc mô tả định tính diện mạo du lịch Tây Bắc, Tây Nguyên, thì sự tham gia của hộ gia đình Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long dưới tư cách là những chủ thể vi mô vừa gìn giữ di sản vừa tham gia chuỗi cung ứng dịch vụ lại chưa được mổ xẻ một cách hệ thống. Nghiên cứu đã lấp đầy khoảng trống này thông qua hệ thống 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 03 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Sự tham gia vào hoạt động du lịch cộng đồng của hộ gia đình Khmer ở tỉnh Trà Vinh hiện nay diễn ra như thế nào về quy mô, nội dung và hình thức?
- H1: Tùy thuộc vào nguồn lực thực tế, nhận thức và cấu trúc phum sóc, hộ gia đình Khmer lựa chọn các phương thức tham gia linh hoạt (từ cung ứng lưu trú homestay, ẩm thực truyền thống đến trình diễn nghệ thuật).
- RQ2: Những yếu tố nào đóng vai trò thúc đẩy hoặc tạo ra rào cản đối với sự tham gia du lịch của hộ gia đình Khmer tại địa bàn?
- H2: Quá trình ra quyết định tham gia chịu tác động tổng hợp từ lợi ích kinh tế kỳ vọng, năng lực nhận thức, chính sách hỗ trợ của Nhà nước, rào cản ngôn ngữ, trình độ học vấn và hạ tầng kỹ thuật du lịch.
- RQ3: Làm thế nào để tăng cường và nâng cao hiệu quả sự tham gia du lịch của hộ gia đình Khmer theo hướng bền vững trong bối cảnh hội nhập?
- H3: Sự kết hợp giữa nâng cao năng lực chủ thể, hoàn thiện hạ tầng, liên kết 5 bên và chuẩn hóa quy ước cộng đồng là giải pháp cốt lõi để nâng cao hiệu quả tham gia.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa chiều: Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development) và Khung Sinh kế Bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - SLF). Phạm vi nghiên cứu bao quát 05 địa bàn trọng điểm của tỉnh Trà Vinh (huyện Châu Thành, Cầu Kè, Tiểu Cần, Trà Cú và TP. Trà Vinh) trong khung thời gian từ 2014 đến 2022, tạo nên nguồn cứ liệu dân tộc học dày dặn, có giá trị lý luận và ứng dụng thực tiễn vượt trội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy nghiên cứu về CBT phân hóa thành ba dòng tư tưởng học thuật chính:
Dòng thứ nhất tiếp cận theo Lý thuyết Trao đổi Xã hội (SET) để lý giải thái độ và hành vi của cư dân bản địa. Perdue, Long & Allen (1990) khởi xướng việc ứng dụng SET trong du lịch nông thôn Colorado, chứng minh rằng thái độ ủng hộ phát triển du lịch tỷ lệ thuận với lợi ích kinh tế cảm nhận. Ap (1992) hệ thống hóa mô hình nhận thức thông qua sự thỏa mãn nhu cầu và kết quả trao đổi. Tại Việt Nam, Phạm Hồng Long (2012) tại Vịnh Hạ Long và Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2016) tại Sa Pa khẳng định cư dân quyết định tham gia khi nhận thức lợi ích kinh tế vượt trội hơn chi phí xã hội - môi trường. Tuy nhiên, Fariborz Aref (2010) tại Shiraz (Iran) đã chỉ ra một nghịch lý: việc quá chú trọng vào lợi ích kinh tế cá nhân ngắn hạn có thể làm lu mờ nhận thức về các tổn thương cấu trúc xã hội.
Dòng thứ hai vận dụng Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) trong quy hoạch và điều phối du lịch. Jamal (1995) nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ và quy trình cộng tác giữa các nhóm lợi ích; trong khi Sautter & Leisen (1999) xây dựng mô hình định hướng các hãng lữ hành làm trung tâm. Trái lại, Eagles et al. (2002) phản biện rằng sự chênh lệch tri thức và nguồn lực tạo ra "quyền lực mềm" bất bình đẳng giữa các bên. Tại Việt Nam, Đặng Trung Kiên (2020) và Lã Thị Bích Quang (2021) xác lập mô hình 4 bên (Chính quyền, Doanh nghiệp, Cư dân, Khách du lịch/NGOs), nhưng chưa làm rõ cơ chế giải quyết xung đột lợi ích nội bộ tộc người.
Dòng thứ ba tập trung vào Tính bền vững và Mức độ tham gia (Participation Typology). Báo cáo Brundtland (WCED, 1987), Daniela Dumbrăveanu (2004), UNEP & UNWTO (2005, 2015) thiết lập các nguyên tắc chuẩn mực cho du lịch bền vững. Sharpley (2000) đưa ra quan điểm phản biện thực tế rằng không thể có sự phát triển bền vững tuyệt đối mà luôn tồn tại sự đánh đổi giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo tồn sinh thái. Simons (1994) chỉ trích mô hình tham gia thụ động coi người dân như "công cụ làm thuê trên chính đất của mình", đối lập với quan điểm trao quyền tự chủ của Tosun (1999) và Jafari (2000).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Trường hợp Khu dự trữ sinh quyển Cửu Trại Câu (Jiuzhaigou, Trung Quốc) của Wenjun Li (2005): Cư dân hưởng lợi kinh tế trực tiếp và có tiếng nói quản lý, song quá trình thương mại hóa cao độ làm biến đổi sâu sắc lối sống truyền thống.
- Trường hợp Làng Barabarani (Tanzania) của Muganda (2009) và Nghiên cứu CBT tại Philippines của Gutierrez (2019): Chỉ ra sự suy thoái nhanh chóng của các homestay bản địa và suy giảm tài nguyên văn hóa khi thiếu vắng cơ chế giám sát bền vững và sự đồng hành của chuyên gia tư vấn.
Luận án của NCS. Tạ Duy Linh định vị chính xác điểm giao thoa: Không dừng lại ở việc mô tả bề mặt hiện tượng, công trình tiến hành phân tích sâu cơ chế thích ứng văn hóa và chuyển hóa sinh kế của hộ gia đình Khmer Trà Vinh – nơi tôn giáo (Phật giáo Nam tông) và thiết chế phum sóc giữ vai trò điều tiết cốt lõi trong trao đổi xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho việc phát triển lý thuyết Dân tộc học và Nhân học Du lịch:
- Mở rộng Lý thuyết Trao đổi Xã hội (SET) trong bối cảnh tộc người thiểu số: Luận án chứng minh rằng đối với người Khmer, "vật trao đổi" không chỉ là lợi ích vật chất hay tiền tệ thuần túy, mà bao gồm cả "vốn văn hóa", "vốn tâm linh" và niềm tự hào dân tộc khi quảng bá di sản phum sóc tới du khách bốn phương. Quá trình trao đổi diễn ra trên nền tảng đạo đức Phật giáo Nam tông, lấy sự hài hòa cộng đồng làm thước đo giá trị.
- Xác lập định nghĩa phân tích về "Hộ gia đình Khmer làm du lịch": Kế thừa quan điểm của Ngô Thị Phương Lan, Trần Tấn Đăng Long & Nguyễn Mạnh Tiến (2014, tr. 14) rằng "Cơ sở nền tảng của hộ gia đình là cùng nơi cư trú và cùng chung kinh tế", luận án chuẩn hóa khái niệm: "hộ gia đình là một đơn vị xã hội, ở đó có một người hay một nhóm người cùng ở chung và ăn chung với nhau dưới một mái nhà" (Luận án, tr. 44). Đơn vị này vận hành như một thực thể kinh tế - văn hóa vi mô, nơi các quyết định phân bổ lao động làm du lịch gắn liền với sinh kế nông nghiệp truyền thống.
- Phát hiện mô hình chuyển hóa sinh kế: Phân định rõ ràng giữa hai thái cực sinh kế: "Sinh kế chủ đạo" (du lịch chiếm >50% nguồn thu nhập và thời gian lao động) và "Sinh kế cộng thêm/bổ trợ" (du lịch đóng vai trò gia tăng thu nhập lúc nông nhàn).
[Chính quyền địa phương & Hiệp hội]
[Doanh nghiệp Lữ hành & Du khách]
(Chủ thể văn hóa) (Cầu nối kỹ thuật) (Điều tiết chuẩn mực)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp mô hình hợp tác đa bên với điểm đột phá là đề xuất Mô hình 5 bên liên quan (5-Stakeholder Model) trong du lịch cộng đồng dân tộc thiểu số:
- (1) Hộ gia đình cư dân Khmer: Chủ thể sáng tạo, sở hữu tài nguyên và trực tiếp cung cấp dịch vụ;
- (2) Cơ quan quản lý Nhà nước: Kiến tạo cơ chế, ban hành chính sách hỗ trợ và đầu tư hạ tầng khung;
- (3) Doanh nghiệp kinh doanh lữ hành: Đưa nguồn khách, thiết kế tour tuyến thương mại;
- (4) Khách du lịch: Đối tượng trải nghiệm, tiêu thụ sản phẩm và đóng góp doanh thu;
- (5) Đơn vị tư vấn chuyên môn & Chư Tăng/Người có uy tín: Nhân tố bản lề mới được luận án nhận diện. Đơn vị tư vấn đóng vai trò chuyển giao kỹ năng, xây dựng câu chuyện điểm đến (storytelling), trong khi Chư Tăng và các vị Achar giữ vai trò bảo chứng tính thiêng và sự chuẩn mực văn hóa của sản phẩm du lịch.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) dựa trên hệ hình Thực chứng phản tư và Nhân học diễn giải (Interpretive Anthropology), kết hợp chặt chẽ giữa các kỹ thuật điền dã dân tộc học chuyên sâu và khảo sát thống kê mô tả.
[Triangulation / Phân tích]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp được triển khai bài bản qua nhiều đợt điền dã thực địa tại Trà Vinh:
- Lịch trình điền dã: Tháng 9/2019 (khảo sát tổng quan); tháng 12/2019 (điền dã chuyên sâu 14 ngày tại 5 huyện/thành phố); tháng 6/2020 (mùa vụ khách nội địa); tháng 10/2020 (mùa vụ gắn với Lễ hội Ok Om Bok); phỏng vấn bổ sung vào tháng 5 - 6/2022.
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện tổng cộng 52 cuộc phỏng vấn sâu với thời lượng từ 60 đến 120 phút/cuộc, phân bổ chặt chẽ theo 6 nhóm đối tượng:
- Nhóm 1 (35 cuộc): Các hộ gia đình Khmer (đang tham gia, dự định tham gia và không tham gia CBT);
- Nhóm 2 (05 cuộc): Cán bộ quản lý Nhà nước (UBND huyện, Sở VHTT&DL, Trung tâm TTXTDL, Ban Quản lý Dự án SME Trà Vinh - tài trợ bởi Canada, Hiệp hội Du lịch ĐBSCL);
- Nhóm 3 (03 cuộc): Chuyên gia Nhân học du lịch (ĐHQG-HCM) và chuyên gia tư vấn phát triển du lịch;
- Nhóm 4 (04 cuộc): Du khách trực tiếp trải nghiệm tại các điểm đến;
- Nhóm 5 (02 cuộc): Giám đốc các doanh nghiệp lữ hành nội địa và quốc tế;
- Nhóm 6 (03 cuộc): Người có uy tín trong phum sóc (02 vị Sư Phật giáo Nam tông tại Châu Thành, Trà Cú và 01 tiểu thương người Kinh tại địa bàn).
- Quan sát tham dự (Participant Observation): Thực hiện 06 đợt quan sát tham dự (04 đợt tại các điểm homestay, làng nghề Trà Vinh và 02 đợt đồng hành cùng hộ dân Khmer tham gia xúc tiến quảng bá du lịch tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội).
- Kiểm soát độ tin cậy và Triangulation: Nghiên cứu sử dụng 02 thông tín viên bản địa là Thạc sĩ chuyên ngành Văn hóa học người Khmer, thông thạo song ngữ Việt - Khmer để hỗ trợ thu thập dữ liệu, loại bỏ rào cản ngôn ngữ và giải mã chính xác các biểu tượng văn hóa. Dữ liệu được tam giác hóa giữa quan sát, phỏng vấn sâu và khảo sát bảng hỏi.
Data và phân tích
- Cỡ mẫu định lượng hộ gia đình: Tổng số N = 135 hộ gia đình Khmer tại 5 địa phương. Trong đó, tiến hành điều tra toàn bộ 35 hộ đang trực tiếp tham gia chuỗi cung ứng du lịch; kết hợp chọn mẫu có chủ đích 100 hộ chưa tham gia nhưng nằm trong quy hoạch phát triển du lịch tầm nhìn 2030 của Sở VHTT&DL tỉnh Trà Vinh (20 hộ/địa phương).
- Cỡ mẫu du khách: Khảo sát N = 200 khách du lịch nội địa bằng phương pháp chọn mẫu hạn ngạch (quota sampling) ngẫu nhiên, đạt tỷ lệ 20% lượng khách thực tế trong 3 tháng gần nhất năm 2020 từ dữ liệu Trung tâm TTXTDL Trà Vinh.
- Xử lý dữ liệu: Dữ liệu định tính được phân tích nội dung (Content Analysis Method) và phân tích diễn ngôn. Dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và tổng hợp phân tích thống kê mô tả, dựng bảng tương quan trên phần mềm chuyên dụng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án cung cấp 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Sự đa dạng hóa trong cấu trúc chuỗi sản phẩm du lịch: Điểm đến du lịch cộng đồng Khmer Trà Vinh (điển hình như Làng Văn hóa Du lịch Khmer tại ấp Ba Se A, xã Lương Hòa, huyện Châu Thành) đã bước đầu hình thành chuỗi dịch vụ khép kín gồm: Ẩm thực dân gian (bánh ống, cốm dẹp, canh sim-lo), lưu trú trải nghiệm homestay, biểu diễn nghệ thuật Rô-băm, múa Chhay-dăm, dệt chiếu Cà Hom, chạm khắc hoa văn chùa Khmer.
- Hiệu ứng chuyển đổi kinh tế - xã hội vi mô: Thu nhập của các hộ gia đình tham gia chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch ghi nhận mức tăng trưởng từ 15% đến 35% so với thuần nông. Hoạt động du lịch tạo việc làm tại chỗ cho lao động nữ và thanh niên Khmer, làm giảm áp lực di cư lao động lên các khu công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương.
- Phát hiện nghịch lý về rào cản tham gia: Khảo sát 100 hộ chưa tham gia chỉ ra 3 rào cản lớn nhất: Thiếu hụt nguồn vốn đầu tư ban đầu cho cơ sở vật chất (68.5%), hạn chế về trình độ ngoại ngữ và kỹ năng nghiệp vụ du lịch chuẩn mực (74.2%), và tâm lý e ngại sự xáo trộn không gian sinh hoạt gia đình truyền thống (51.3%).
- Vai trò điều tiết chuẩn mực của Chùa Khmer: Chùa và các vị Sư không chỉ là đối tượng tham quan tâm linh thuần túy mà đóng vai trò là "màng lọc văn hóa", định hướng người dân bảo tồn tính nguyên bản của lễ hội (Chol Chnam Thmay, Sen Dolta, Ok Om Bok), ngăn chặn tình trạng thương mại hóa biến tướng hay lai căng bản sắc.
- Đánh giá mức độ hài lòng của du khách: 82.5% du khách đánh giá cao sự thân thiện, chân thật và môi trường sinh thái phum sóc thanh bình; tuy nhiên, điểm nghẽn hạ tầng giao thông kết nối liên huyện và sự thiếu hụt dịch vụ bổ trợ ban đêm là nguyên nhân khiến thời gian lưu trú bình quân còn thấp (dưới 1.5 ngày).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ khoa học vững chắc về phương thức sinh kế tộc người trong bối cảnh kinh tế thị trường, làm phong phú kho tàng lý luận Dân tộc học kinh tế Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình điền dã nhân học kết hợp thông tín viên bản địa song ngữ, chuẩn hóa thang đo đánh giá mức độ tham gia của cộng đồng vào chuỗi giá trị du lịch.
- Về thực tiễn và chính sách:
- Đề xuất giải pháp lồng ghép hiệu quả nguồn vốn từ Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi với Dự án SME Trà Vinh nhằm hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho hộ nghèo làm homestay.
- Ban hành "Bộ quy tắc ứng xử du lịch cộng đồng phum sóc", trao quyền tự quản cho Ban đại diện ấp và Ban Quản trị chùa trong việc phân phối công bằng quỹ phúc lợi du lịch.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn bối cảnh dịch bệnh: Do quá trình thu thập dữ liệu định lượng du khách (N=200) diễn ra trong giai đoạn đại dịch Covid-19 bùng phát (2020-2021) khi các đường bay quốc tế đóng cửa, mẫu du khách chủ yếu là khách nội địa, chưa phản ánh toàn diện hành vi tiêu dùng của dòng khách quốc tế (inbound) vốn là thị trường mục tiêu truyền thống của du lịch văn hóa ĐBSCL.
- Giới hạn không gian và tính đại diện: Dữ liệu tập trung vào địa bàn tỉnh Trà Vinh; do đó, việc khái quát hóa sang các cộng đồng Khmer khác có điều kiện kinh tế - tôn giáo khác biệt (như Khmer Sóc Trăng hay Khmer vùng Bảy Núi - An Giang) cần có sự hiệu chỉnh biên độ.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng (Cross-regional comparative study) giữa cộng đồng Khmer Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang và Kiên Giang.
- Thực hiện các nghiên cứu dọc (Longitudinal studies) sau 5-10 năm để đo lường biến đổi văn hóa dài hạn và sự chuyển dịch cấu trúc quyền lực trong gia đình Khmer khi du lịch chiếm tỷ trọng chi phối.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng biến số vốn xã hội đến hiệu quả kinh tế hộ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Dân tộc học, Nhân học, Văn hóa học và Du lịch học tại các viện nghiên cứu và trường đại học lớn trong cả nước.
- Chuyển dịch ngành du lịch địa phương: Đóng góp trực tiếp vào việc tái định vị thương hiệu du lịch Trà Vinh trên bản đồ du lịch vùng ĐBSCL, chuyển hướng từ du lịch tham quan thuần túy sang "Du lịch trải nghiệm sinh thái - văn hóa bản địa bền vững".
- Lợi ích xã hội và cộng đồng: Tạo tiền đề cho việc bảo tồn "sống" các di sản văn hóa phi vật thể (nghệ thuật Chhay-dăm, trang phục truyền thống, tri thức ẩm thực), nâng cao vị thế của người phụ nữ Khmer và củng cố khối đại đoàn kết các dân tộc Kinh - Khmer - Hoa trên địa bàn tỉnh Trà Vinh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và bộ công cụ điền dã hỗn hợp mẫu mực về Dân tộc học kinh tế và Nhân học du lịch.
- Cơ quan quản lý và Hoạch định chính sách (Sở VHTT&DL, UBND các cấp): Sở hữu cơ sở dữ liệu thực chứng và luận cứ khoa học sắc bén để hoàn thiện các nghị quyết chuyên đề, đề án phát triển du lịch cộng đồng giai đoạn 2025 - 2030.
- Các tổ chức phát triển và Doanh nghiệp lữ hành (Dự án SME, Công ty lữ hành): Nắm bắt cấu trúc chuỗi cung ứng bản địa để xây dựng các sản phẩm tour có trách nhiệm, đảm bảo nguyên tắc chia sẻ lợi ích hài hòa với cộng đồng bản địa.
- Cộng đồng hộ gia đình Khmer: Được hỗ trợ nâng cao năng lực, tiếp cận chính sách đào tạo nghề du lịch và bảo tồn không gian văn hóa phum sóc truyền thống một cách tự tôn và bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là sự mở rộng và tái cấu trúc Lý thuyết Trao đổi Xã hội (SET) trong môi trường tộc người thiểu số thông qua việc tích hợp hệ giá trị luân lý Phật giáo Nam tông và cấu trúc phum sóc. Luận án chứng minh quyết định tham gia du lịch của hộ gia đình Khmer không thuần túy là phép tính kinh tế cá nhân mà là một hành vi trao đổi văn hóa mang tính cố kết cộng đồng.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước?
So với các nghiên cứu định tính thuần túy mô tả (như Đỗ Tuyết Ngân, 2018; Phạm Thị Hồng Cúc, 2009) hoặc định lượng thống kê đơn thuần (Nguyễn Đoàn Hạnh Dung & Trương Thị Thu Hà, 2019), luận án thiết lập thiết kế hỗn hợp chuẩn mực: kết hợp 52 cuộc phỏng vấn sâu đa tầng, 6 cuộc quan sát tham dự thực địa cùng bảng hỏi điều tra 135 hộ dân và 200 du khách, với sự hỗ trợ của 02 thông tín viên bản địa có trình độ thạc sĩ văn hóa.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện về "Quyền lực mềm" của các Đơn vị tư vấn chuyên môn và các vị Chư Tăng trong việc định hình chuỗi sản phẩm du lịch. Trái với nhận định truyền thống rằng doanh nghiệp lữ hành nắm toàn quyền kiểm soát chuỗi giá trị (Sautter & Leisen, 1999), tại Trà Vinh, chính các chuyên gia tư vấn đóng vai trò nhạc trưởng kiến tạo câu chuyện điểm đến, trong khi các vị Sư giữ quyền phủ quyết đối với các hoạt động có nguy cơ xâm phạm tính tôn nghiêm của văn hóa Khmer.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp khả năng tái lập (Replication Protocol)?
Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết phương thức chọn mẫu, khung bảng hỏi điều tra, danh mục câu hỏi phỏng vấn sâu 6 nhóm đối tượng và ma trận phân tích nội dung, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này cho các cộng đồng dân tộc thiểu số khác tại Việt Nam và Đông Nam Á.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án là gì?
Chương trình nghiên cứu mở ra lộ trình đánh giá tác động của kinh tế số và mạng xã hội đến sự tự chủ của hộ gia đình dân tộc thiểu số trong tiếp thị du lịch; đồng thời nghiên cứu chuyên sâu về khả năng chống chịu (resilience) của sinh kế du lịch cộng đồng trước các biến động sinh thái và biến đổi khí hậu tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Tạ Duy Linh đã xác lập 05 đóng góp nền tảng mang tính dấu ấn:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về du lịch cộng đồng tộc người dưới góc độ Dân tộc học kinh tế;
- Nhận diện và kiểm chứng thực nghiệm mô hình hợp tác 5 bên liên quan với vai trò đột phá của đơn vị tư vấn và thiết chế Phật giáo Nam tông;
- Cung cấp bức tranh toàn diện, định lượng và định tính về thực trạng tham gia, chuỗi sản phẩm và nguồn nhân lực du lịch của 135 hộ gia đình Khmer tại Trà Vinh;
- Chỉ rõ cơ chế chuyển hóa sinh kế và các rào cản nội tại của cộng đồng bản địa trong bối cảnh hội nhập;
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách khả thi, gắn liền với các Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Công trình không chỉ là một đóng góp học thuật xuất sắc cho chuyên ngành Dân tộc học Việt Nam mà còn là bản cẩm nang thực tiễn vô giá cho công cuộc kiến tạo sinh kế du lịch bền vững và bảo tồn bản sắc văn hóa tộc người Khmer trong kỷ nguyên phát triển mới.