Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế số, hoạt động Marketing trực tuyến đã trở thành cấu phần thiết yếu giúp các tổ chức giáo dục định vị thương hiệu, duy trì kết nối với học viên và gia tăng hiệu quả tuyển sinh. Theo số liệu thống kê toàn cầu, chi tiêu cho tiếp thị số đạt khoảng 571,16 tỷ USD vào năm 2022 (chiếm 65,9% tổng chi tiêu quảng cáo, tăng trưởng 16,2%) và được dự báo đạt mức 785,08 tỷ USD vào năm 2025 với mức tăng trưởng trên 9%. Trong bức tranh đó, Content Marketing (tiếp thị nội dung) đóng vai trò nòng cốt: 71% các nhà tiếp thị B2B khẳng định tiếp thị nội dung ngày càng quan trọng đối với tổ chức; trên mạng xã hội Facebook, 81% doanh nghiệp nhận định hình thức này giúp nâng cao nhận thức thương hiệu, 73% đánh giá có vai trò giáo dục người dùng, 68% giúp xây dựng lòng tin và 58% hỗ trợ nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng.
Tại thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế, môi trường đào tạo ngoại ngữ diễn ra sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều đơn vị như Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLead AMA Huế, Trung tâm Ngoại ngữ ANI và Trung tâm Ngoại ngữ IPA. Trung tâm Ngoại ngữ IPA (địa chỉ tại số 13 Tố Hữu, phường Phú Hội, thành phố Huế) đã chủ động xây dựng và vận hành kênh truyền thông chính thức thông qua Fanpage Facebook nhằm quảng bá khóa học và công bố thành tích đào tạo. Dữ liệu quản trị nội bộ cho thấy: từ tháng 10/2022 đến tháng 10/2023, Fanpage của trung tâm ghi nhận 86.083 lượt truy cập và 201.180 lượt tiếp cận; từ tháng 11/2023 đến tháng 11/2024, các chỉ số này lần lượt tăng lên 155.203 lượt truy cập và 372.593 lượt tiếp cận. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này chưa thực sự tương xứng với tiềm năng, đồng thời xuất hiện xu hướng suy giảm tương tác tự nhiên trên các bài đăng đơn lẻ. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải đánh giá khoa học hoạt động Content Marketing trực tuyến của trung tâm để thiết lập các giải pháp điều chỉnh chiến lược phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng gồm:
- Mục tiêu nghiên cứu chung: Nghiên cứu hoạt động Content Marketing trực tuyến trên Fanpage của Trung tâm Ngoại ngữ IPA, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả tiếp thị của đơn vị trên thị trường.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing của doanh nghiệp trên nền tảng mạng xã hội.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trực tuyến trên Fanpage của Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
- Đề xuất các giải pháp định hướng và cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của đơn vị.
Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng được đặt ra bao gồm:
- Những loại nội dung nào trên Fanpage Trung tâm Ngoại ngữ IPA thu hút sự quan tâm và mức độ tương tác cao nhất từ người dùng?
- Các hoạt động Content Marketing trực tuyến của Trung tâm Ngoại ngữ IPA trên thực tế đang diễn ra như thế nào?
- Những yếu tố cấu thành nào trong nội dung truyền thông cần được cải thiện để gia tăng hiệu quả tiếp thị nội dung của trung tâm?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trực tuyến trên trang Fanpage của Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
- Đối tượng điều tra khảo sát: Nhóm khách hàng đã biết đến, đang theo dõi hoặc đã sử dụng dịch vụ thông qua trang Fanpage của Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 10/2022 đến tháng 11/2024; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, thu thập trong tháng 10 và tháng 11 năm 2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào quy trình sáng tạo, tổ chức phân phối và đo lường hiệu quả các định dạng nội dung tiếp thị trên Fanpage của trung tâm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp các lý thuyết nền tảng về tiếp thị và truyền thông kỹ thuật số. Về khái niệm tiếp thị, tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA): tiếp thị là tập hợp các tổ chức, quy trình nhằm sáng tạo, truyền thông, phân phối và trao đổi các giá trị mang lại lợi ích cho khách hàng, đối tác cùng toàn thể xã hội; đồng thời kết hợp quan điểm Marketing xã hội của Philip Kotler về việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng song hành với việc nâng cao phúc lợi xã hội. Về Content Marketing, đề tài tiếp cận khái niệm từ quan điểm của Sam Decker và tổ chức Mandloys: hoạt động tiếp thị nội dung tập trung vào việc tạo lập và phân phối các nội dung hữu ích, nhất quán và có giá trị, không trực tiếp quảng cáo cơ học sản phẩm, nhằm điều hướng nhận thức và duy trì hành vi của khách hàng mục tiêu. Các định dạng Content Marketing chính được phân loại gồm: Blog, Video, Infographic, Quote/Meme, Product Review, Lists, Podcast, Ebook, Case Study, Template và Email Marketing; được phân phối qua ba nhóm kênh: Paid Media (truyền thông trả phí), Owned Media (truyền thông sở hữu) và Earned Media (truyền thông lan truyền).
Khung phân tích hành vi khách hàng trực tuyến được xây dựng dựa trên mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu phát triển vào năm 2004, thay thế cho mô hình truyền thống AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) của E. Elmo Lewis (1898) hay AIDMA. Trong bối cảnh truyền thông xã hội tương tác cao, mô hình AISAS mô tả hành vi người dùng qua 5 giai đoạn phi tuyến tính: Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Tìm kiếm (Search) $\rightarrow$ Hành động (Action) $\rightarrow$ Chia sẻ (Share). Điểm khác biệt mấu chốt của AISAS là bổ sung hành vi người tiêu dùng chủ động tìm kiếm thông tin trên internet và chia sẻ trải nghiệm sau khi tiếp cận thông điệp hoặc sử dụng dịch vụ. Các chỉ số đo lường hiệu suất nội dung được tác giả xác lập gồm: Reach (độ tiếp cận), Engagement (lượt tương tác), Click Through Rate ($CTR = \frac{\text{Link clicks}}{\text{Impression}} \times 100%$), Cost per Click ($CPC = \frac{\text{Tổng ngân sách chi tiêu}}{\text{Link clicks}}$) và Cost per Engagement ($CPE = \frac{\text{Chi phí quảng cáo}}{\text{Tổng tương tác}}$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp nhận báo cáo nội bộ từ các phòng ban của Trung tâm Ngoại ngữ IPA (phòng Marketing/Sale, phòng Đào tạo, phòng Kế toán/Nhân sự, phòng Tư vấn tuyển sinh); số liệu thống kê quản trị từ Fanpage; cùng các tài liệu xuất bản chuyên ngành từ We Are Social, Hootsuite, Kepios và DataReportal.
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu nhân viên phụ trách Marketing Online và tham vấn ý kiến chuyên môn của cán bộ quản lý (Trưởng phòng, Giám đốc) tại trung tâm nhằm điều chỉnh các thang đo sơ bộ cho khớp với đặc thù sản phẩm đào tạo ngoại ngữ.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện). Kích thước mẫu tối thiểu được tính toán theo công thức ước lượng tỷ lệ tổng thể:
$$n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{\epsilon^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), mức sai số cho phép $\epsilon = 0,1$ (10%), xác suất tối đa hóa $p = 0,5$, quy mô mẫu lý thuyết xác định là:
$$n = \frac{1,96^2 \cdot 0,5 \cdot (1 - 0,5)}{0,1^2} = 96,04 \approx 97 \text{ mẫu}$$
Để bù đắp các phiếu lỗi phát sinh, tác giả triển khai phát phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms (gửi qua kênh Messenger, Zalo) và thu thập thành công 110 mẫu hợp lệ từ các cá nhân đang theo dõi Fanpage IPA.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics để thực hiện thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std. Deviation), kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng Item-Total Correlation $< 0,3$; tiêu chuẩn hệ số $\ge 0,6$ cho nghiên cứu mới và từ $0,7 - 0,95$ cho thang đo tốt) và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test trên thang đo Likert 5 mức độ ($1$: Hoàn toàn không đồng ý đến $5$: Hoàn toàn đồng ý) với mức ý nghĩa kiểm định 5% ($\alpha = 0,05$).
Bảng mã hóa thang đo nghiên cứu dựa trên mô hình AISAS gồm 22 biến quan sát:
| Nhân tố |
Mã hóa biến |
Nội dung biến quan sát |
Căn cứ tham khảo |
| Chú ý (Attention) |
AT1 |
Tiêu đề bài viết trên fanpage hấp dẫn, thu hút |
E. Elmo Lewis (1898), Dentsu Inc (2004) |
|
AT2 |
Giao diện fanpage ấn tượng, nổi bật, hấp dẫn người xem |
|
|
AT3 |
Thông tin ở fanpage đáp ứng được nhu cầu thông tin của người dùng |
|
|
AT4 |
Tần suất đăng bài trên fanpage đều đặn |
|
|
AT5 |
Từ ngữ trên fanpage dễ hiểu, rõ ràng |
|
| Quan tâm (Interest) |
IN1 |
Thông tin liên hệ ở fanpage rõ ràng, đầy đủ |
E. Elmo Lewis (1898), Dentsu Inc (2004) |
|
IN2 |
Nội dung bài viết ở fanpage hấp dẫn, phù hợp với nhu cầu, thắc mắc của khách hàng |
|
|
IN3 |
Thường xuyên có những khóa học hấp dẫn cho khách hàng trên fanpage |
|
|
IN4 |
Nhân viên hỗ trợ phản hồi nhanh chóng, không để khách hàng chờ đợi lâu |
|
|
IN5 |
Có nhiều phản hồi minh bạch, chính xác từ khách hàng trước đây |
|
| Tìm kiếm (Search) |
SE1 |
Tìm kiếm thông tin nhanh, dễ dàng trên fanpage |
Dentsu Inc (2004) |
|
SE2 |
Bài viết tại Fanpage có cấu trúc chuẩn SEO của Facebook |
|
|
SE3 |
Công tác quảng cáo bài viết của Fanpage tốt |
|
|
SE4 |
Thông tin về các dịch vụ luôn có sẵn trên fanpage |
|
|
SE5 |
Thông tin tìm kiếm trên fanpage giải quyết được thắc mắc, nhu cầu |
|
| Hành động (Action) |
AC1 |
Khách hàng sẵn sàng tương tác với bài viết trên fanpage Trung tâm Ngoại ngữ IPA |
E. Elmo Lewis (1898), Dentsu Inc (2004) |
|
AC2 |
Khách hàng sẽ theo dõi fanpage để nhận các thông tin, ưu đãi mới |
|
|
AC3 |
Khách hàng sẵn sàng liên hệ với fanpage sau khi tiếp nhận thông tin từ Content Marketing |
|
|
AC4 |
Khách hàng quyết định lựa chọn các khóa học của trung tâm sau khi ghé thăm fanpage |
|
| Chia sẻ (Share) |
SH1 |
Sẵn sàng chia sẻ nội dung hay từ fanpage lên các diễn đàn |
Dentsu Inc (2004) |
|
SH2 |
Sẽ giới thiệu các khóa học của Trung tâm Ngoại ngữ IPA cho người thân, bạn bè |
|
|
SH3 |
Chia sẻ những cảm nhận tốt về khóa học của trung tâm trên mạng xã hội |
|
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Content Marketing trực tuyến
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết về tiếp thị, chức năng của tiếp thị (nghiên cứu nhu cầu, thích ứng nhu cầu, hướng dẫn nhu cầu, hiệu quả kinh tế và chức năng phối hợp), vai trò của tiếp thị nội dung trong việc gia tăng nhận diện, thu hút khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa chi phí quảng bá. Khóa luận phân tích chuyên sâu các dạng nội dung điển hình trên mạng xã hội Facebook như Infographic, Meme/Quote, Video (vốn chiếm 60% – 70% nội dung hiển thị trên Newsfeed), hình ảnh mẹo vặt và bài đăng định dạng danh sách (Lists). Tác giả làm rõ cơ chế đo lường truyền thông kỹ thuật số thông qua hệ thống chỉ số Reach, Engagement, CTR, CPC, CPE.
Bên cạnh lý thuyết, chương 1 phản ánh bức tranh thực tiễn về xu hướng tiếp thị số:
- Trên thế giới: Báo cáo năm 2023 của We Are Social và Hootsuite chỉ ra dân số thế giới đạt 8,01 tỷ người với 64% sử dụng Internet, người dùng dành bình quân 6 giờ 37 phút mỗi ngày để trực tuyến (trong đó 2 giờ 31 phút dành cho mạng xã hội) và 91% sử dụng điện thoại thông minh. Thống kê của các tổ chức chuyên ngành xác nhận 90% doanh nghiệp ứng dụng tiếp thị nội dung, chiếm trên 25% ngân sách tiếp thị; xu hướng thuê ngoài (outsource) các công việc sáng tạo đạt tỷ lệ cao: thiết kế đồ họa chiếm 47%, sản xuất video/hoạt hình chiếm 43% và viết nội dung chiếm 37%.
- Tại Việt Nam: Dữ liệu tính đến đầu năm 2024 ghi nhận dân số đạt 99,19 triệu người với 168,5 triệu kết nối di động (đạt tỷ lệ 169,8%), 78,44 triệu người dùng Internet (79,1% dân số) và 72,70 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 73,3% dân số). Nền tảng Facebook có độ phủ rộng lớn, với 62,6% người dùng internet tìm kiếm thông tin nhãn hàng và 30,5% tham khảo đánh giá từ các bình luận (UGC) trên mạng xã hội trước khi ra quyết định.
Chương 2: Đánh giá hoạt động Content Marketing Online của Trung tâm Ngoại ngữ IPA
Chương này trình bày chi tiết về đơn vị thực tập, hệ thống sản phẩm đào tạo, môi trường cạnh tranh và phân tích thực trạng hoạt động truyền thông trên Fanpage IPA:
- Giới thiệu tổ chức: Trung tâm Ngoại ngữ IPA có địa chỉ tại số 13 Tố Hữu, phường Phú Hội, TP. Huế; đại diện theo pháp luật là Giám đốc Đoàn Ái Minh. Khẩu hiệu hoạt động: "Khai phóng ngôn ngữ - Hội nhập quốc tế". Bộ máy tổ chức của trung tâm bao gồm Ban Giám đốc và ba bộ phận chức năng: Phòng Marketing/Sale (xây dựng chiến dịch, sáng tạo nội dung, tư vấn tuyển sinh và theo dõi tiến trình học viên), Phòng Đào tạo (quản trị chương trình học, chuẩn bị giáo trình, tổ chức thi thử và kiểm định chất lượng) và Phòng Kế toán/Nhân sự (quản lý cơ sở vật chất, tài chính, tiền lương và hồ sơ nhân sự).
- Danh mục sản phẩm giáo dục: Trung tâm cung cấp đa dạng chương trình tiếng Anh theo nhu cầu của các nhóm học viên, được tổng hợp cụ thể trong bảng danh mục đào tạo:
| Chương trình |
Khóa học cụ thể |
Ký hiệu |
Trình độ đầu vào |
Trình độ chuẩn đầu ra |
| Tiếng Anh cơ bản |
Tiếng Anh cơ bản |
TACB B |
Mất gốc |
A2 |
| IELTS |
PRE-IELTS |
IP |
Mất gốc / IELTS 2.0+ |
IELTS cấp độ nền tảng |
|
IELTS cấp tốc |
IF |
Theo bài kiểm tra |
Đạt mục tiêu cam kết |
| TOEIC |
PRE-TOEIC |
TP |
Mất gốc |
TOEIC 300 - 350 |
|
TOEIC A |
TA |
TOEIC 300 - 350 |
TOEIC 450 - 500 |
|
TOEIC A+ |
TA+ |
TOEIC 400 - 450+ |
L-R: 275, W-R: 120 |
|
TOEIC B |
TB |
TOEIC 450 - 500 |
TOEIC 600 - 650 |
|
TOEIC B+ |
TB+ |
TOEIC 600+ |
110 - 150+/200 Speaking, Writing |
|
TOEIC C |
TC |
TOEIC 600 - 650 |
TOEIC 700+ |
|
TOEIC Premium |
TK |
Lộ trình cá nhân hóa |
Cam kết chuẩn đầu ra cao cấp |
| Tiếng Anh không chuyên |
Tiếng Anh A1 |
KA |
Mất gốc / Đang học A1 |
Đạt chứng chỉ A1 |
|
Tiếng Anh A2 |
KB |
A1 / Đang học A2 |
Đạt chứng chỉ A2 |
|
Tiếng Anh B1 |
KC |
A2 / Đang học B1 |
Đạt chứng chỉ B1 |
| VSTEP (B1, B2) |
B1 VSTEP cấp tốc |
VT |
Luyện đề chuyên sâu |
Viết - Nói đạt chuẩn VSTEP |
|
B1 VSTEP 03 tháng |
VT |
Kiến thức cơ bản / A2 |
Chứng chỉ B1 VSTEP |
|
B1 VSTEP 03 tháng nâng cao |
VT |
Đã có B1 |
Đạt chứng chỉ B2 VSTEP |
| Giao tiếp |
Giao tiếp cơ bản |
C |
Trình độ Elementary |
Trình độ Intermediate |
|
Giao tiếp nâng cao |
C |
Trình độ Intermediate |
Trình độ Upper-Intermediate |
|
Khóa luyện phát âm |
P |
Trình độ Beginner |
Trình độ Intermediate |
- Phân khúc khách hàng mục tiêu: Trung tâm chia khách hàng thành 3 nhóm rõ rệt: Học sinh (6 - 18 tuổi, phụ huynh chi trả học phí, học tiếng Anh phổ thông); Sinh viên (18 - 25 tuổi, nhu cầu học TOEIC, IELTS, chuẩn đầu ra B1 không chuyên hoặc VSTEP để tốt nghiệp); Người lao động (25 - 50 tuổi, thu nhập ổn định, tập trung vào tiếng Anh giao tiếp và các văn bằng phục vụ công tác).
- Môi trường cạnh tranh: Trung tâm chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị đào tạo trên địa bàn thành phố Huế, tiêu biểu là Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES (đơn vị có 11 cơ sở toàn quốc với đội ngũ 100% giáo viên bản ngữ từ Anh, Mỹ, Canada, Australia).
- Đánh giá thực trạng Content Marketing trên Fanpage:
- Về quy trình và phương thức tổ chức: Phòng Marketing xây dựng bài viết xoay quanh việc khai giảng, thành tích học viên, thông tin khóa học và các bài giảng ngắn dạng hình ảnh hoặc video ngắn. Tần suất xuất bản bài viết còn chưa đồng đều, nội dung video trực tiếp (livestream) triển khai với số lượng hạn chế.
- Về chỉ số kỹ thuật: Lượt tiếp cận tăng từ 201.180 lượt (giai đoạn 10/2022 - 10/2023) lên 372.593 lượt (giai đoạn 11/2023 - 11/2024); lượt truy cập tăng từ 86.083 lên 155.203 lượt. Mặc dù số liệu tuyệt đối tăng nhưng tỷ lệ tương tác tương đối trên từng lượt hiển thị có dấu hiệu chững lại.
- Về kết quả khảo sát 110 khách hàng theo mô hình AISAS: Dữ liệu được tác giả kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích thống kê mô tả cho từng nhóm tiêu chí: Chú ý (AT), Quan tâm (IN), Tìm kiếm (SE), Hành động (AC) và Chia sẻ (SH). Kết quả phản ánh các mặt tích cực về hình ảnh nhận diện, sự rõ ràng của thông tin liên hệ và tính hữu ích của nội dung khóa học; tuy nhiên điểm đánh giá ở các khâu phản hồi khách hàng (IN4), độ tối ưu hóa cấu trúc chuẩn SEO (SE2), sự sẵn sàng chia sẻ bài viết (SH1, SH3) và tỷ lệ chuyển đổi sang hành động đăng ký khóa học thực tế (AC4) vẫn còn những điểm nghẽn cần khắc phục.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Trung tâm Ngoại ngữ IPA
Dựa trên kết quả phân tích số liệu thứ cấp và sơ cấp, tác giả xác định phương hướng phát triển nội dung số bám sát mục tiêu dài hạn của trung tâm, đồng thời phân chia hệ thống giải pháp thành 5 nhóm chuyên biệt theo hành trình khách hàng AISAS:
- Giải pháp cho giai đoạn "Chú ý" (Attention): Đổi mới cách đặt tiêu đề bài viết tạo sự tò mò và trực diện; thiết kế lại bố cục hình ảnh và bộ nhận diện thương hiệu trên Fanpage đồng bộ, hiện đại; thiết lập lịch biên tập nội dung với tần suất đăng bài cố định vào các khung giờ vàng; chuẩn hóa văn phong ngắn gọn, dễ tiếp cận với học sinh - sinh viên.
- Giải pháp cho giai đoạn "Quan tâm" (Interest): Đa dạng hóa các chủ đề bài viết, tập trung giải quyết các lỗi phát âm hay gặp và mẹo làm bài thi VSTEP/TOEIC; công khai minh bạch các phản hồi và bảng điểm thực tế của học viên khóa trước; nâng cấp quy trình phản hồi tin nhắn của đội ngũ tư vấn viên, hạn chế thời gian chờ đợi của khách hàng.
- Giải pháp cho giai đoạn "Tìm kiếm" (Search): Tối ưu hóa cấu trúc bài viết chuẩn SEO Facebook bằng việc lồng ghép các từ khóa tìm kiếm phổ biến (như "học tiếng Anh tại Huế", "luyện thi VSTEP B1 Huế", "TOEIC cấp tốc"); tổ chức lại thanh menu và album khóa học trên Fanpage để khách hàng tra cứu lộ trình dễ dàng; tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo trả phí (Paid Ads) hướng đến đúng đối tượng theo độ tuổi và khu vực địa lý nhằm tiết kiệm chi phí CPC, CPE.
- Giải pháp cho giai đoạn "Hành động" (Action): Bổ sung các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng trong từng bài đăng (như "Đăng ký nhận lộ trình", "Kiểm tra trình độ miễn phí"); đơn giản hóa quy trình đăng ký tư vấn; triển khai các chính sách ưu đãi học phí có giới hạn thời gian để kích hoạt quyết định nhập học của người dùng.
- Giải pháp cho giai đoạn "Chia sẻ" (Share): Tổ chức các chương trình mini-game, hoạt động tặng tài liệu học tập độc quyền (Ebook, bộ đề thi thử VSTEP) khi người dùng chia sẻ bài viết công khai; xây dựng chính sách học bổng hoặc quà tặng tri ân khi học viên cũ giới thiệu người thân, bạn bè đăng ký khóa học mới; khuyến khích học viên đăng tải cảm nhận và gắn thẻ (tag) Fanpage sau khi hoàn thành khóa đào tạo.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Khóa luận tổng hợp và phản ánh đầy đủ hệ thống dữ liệu quản trị thực tế của Trung tâm Ngoại ngữ IPA trong hai chu kỳ liên tiếp: giai đoạn 10/2022 - 10/2023 đạt 86.083 lượt truy cập và 201.180 lượt tiếp cận; giai đoạn 11/2023 - 11/2024 tăng lên 155.203 lượt truy cập và 372.593 lượt tiếp cận.
- Đề tài lượng hóa thành công các khía cạnh nhận thức và hành vi của 110 khách hàng mục tiêu thông qua 22 biến quan sát thuộc mô hình AISAS; chỉ rõ thực trạng chất lượng nội dung hiện tại đáp ứng tốt nhu cầu tìm hiểu ban đầu nhưng chưa tạo ra sức lan tỏa (Share) mạnh mẽ và tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp sang hành động đăng ký học (Action) chưa đạt mức tối ưu.
Về đề xuất và kiến nghị:
- Đối với cơ quan quản lý và chính quyền địa phương: Kiến nghị việc tạo điều kiện cho các cơ sở đào tạo ngoại ngữ tư thục phát triển lành mạnh, hỗ trợ định hướng các hoạt động giáo dục theo chuẩn năng lực ngoại ngữ quốc gia.
- Đối với Trung tâm Ngoại ngữ IPA: Đề xuất bộ giải pháp vận hành chi tiết bao gồm quy trình xuất bản nội dung, kỹ thuật tối ưu hóa từ khóa SEO trên Facebook, chiến lược quản trị phản hồi tin nhắn tự động kết hợp tư vấn viên và chương trình kích thích hành vi chia sẻ dựa trên giá trị hữu ích của tài liệu học thuật.
Về đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Khóa luận khẳng định tính phù hợp của việc áp dụng mô hình hành vi AISAS (thay cho AIDA truyền thống) trong việc phân tích các điểm chạm tiếp thị số của một tổ chức giáo dục ngoại ngữ tại thị trường địa phương cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế).
- Công trình cung cấp bộ khung thang đo khảo sát thực chứng được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về truyền thông mạng xã hội trong ngành dịch vụ giáo dục.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thừa nhận các giới hạn nghiên cứu nhất định:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do điều kiện thời gian và kinh phí thực tập, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô mẫu 110 đáp viên; điều này có thể ảnh hưởng phần nào đến tính đại diện tổng thể cho toàn bộ cộng đồng người học tiếng Anh tại Thừa Thiên Huế.
- Hạn chế về phạm vi nền tảng: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích hoạt động Content Marketing trên duy nhất kênh Fanpage Facebook, chưa bao quát các nền tảng mạng xã hội khác mà học viên trẻ tuổi đang sử dụng phổ biến (như TikTok, YouTube) cũng như kênh tiếp thị thông qua Website hay Email.
- Hạn chế về kỹ thuật phân tích: Các đánh giá chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test và độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha; chưa triển khai các mô hình phân tích hồi quy đa biến hoặc phân tích nhân tố khám phá (EFA) để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định đăng ký học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên cỡ mẫu lớn hơn, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm nâng cao tính đại diện.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang chiến lược tiếp thị đa kênh (Omnichannel Content Marketing), tích hợp Fanpage với TikTok, YouTube và hệ thống website của trung tâm.
- Vận dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy để xác định trọng số tác động của từng giai đoạn trong mô hình AISAS đối với hành vi chuyển đổi học viên.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Truyền thông đa phương tiện: Nguồn tài liệu thực tế về cách vận dụng mô hình hành vi người tiêu dùng hiện đại AISAS vào bài toán truyền thông số cụ thể; cung cấp phương pháp luận chọn mẫu và quy trình kiểm định thang đo thống kê qua SPSS.
- Cán bộ quản lý và nhân sự Marketing tại các trung tâm ngoại ngữ, cơ sở giáo dục đào tạo: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc sản phẩm đào tạo tiếng Anh (IELTS, TOEIC, VSTEP, Tiếng Anh không chuyên), cách phân đoạn khách hàng (học sinh, sinh viên, người đi làm) và bộ giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn trong vận hành nội dung trên Fanpage Facebook.
- Những nội dung đáng tham khảo nhất trong tài liệu: Hệ thống thang đo 22 biến quan sát AISAS được mã hóa rõ ràng; bảng danh mục phân loại chi tiết các khóa học tiếng Anh kèm chuẩn đầu vào - đầu ra; cùng quy trình áp dụng công thức xác định cỡ mẫu điều tra xã hội học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận lựa chọn mô hình lý thuyết nào làm nòng cốt để phân tích hành vi khách hàng trên Fanpage của Trung tâm Ngoại ngữ IPA?
Khóa luận lựa chọn mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Dentsu Inc phát triển năm 2004 làm khung nghiên cứu chính, thay vì các mô hình truyền thống như AIDA hay AIDMA, vì mô hình này giải thích chính xác hành vi chủ động tìm kiếm thông tin và chia sẻ trải nghiệm của người dùng trên nền tảng mạng xã hội internet.
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán theo nguyên tắc nào?
Quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu được tính theo công thức xác định cỡ mẫu cho tỷ lệ tổng thể ($n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{\epsilon^2}$) với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$) và sai số 10% ($\epsilon = 0,1$), cho ra kết quả là 97 mẫu. Nhằm dự phòng sai số, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế và thu thập được 110 mẫu hợp lệ thông qua bảng hỏi trực tuyến gửi tới người theo dõi Fanpage.
3. Danh mục sản phẩm đào tạo tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA bao gồm những chương trình nào?
Trung tâm triển khai 6 nhóm chương trình chính gồm: Tiếng Anh cơ bản (TACB); IELTS (Pre-IELTS, IELTS cấp tốc); TOEIC (Pre-TOEIC, TOEIC A, A+, B, B+, C, Premium); Tiếng Anh không chuyên (A1, A2, B1); Tiếng Anh chuẩn đầu ra VSTEP (B1 cấp tốc, B1 03 tháng, B2 nâng cao); và Tiếng Anh giao tiếp (Giao tiếp cơ bản, Giao tiếp nâng cao, Luyện phát âm).
4. Số liệu tiếp cận và truy cập trên Fanpage IPA có sự biến động như thế nào giữa hai chu kỳ 2022-2023 và 2023-2024?
Theo dữ liệu nội bộ được công bố trong khóa luận, từ tháng 10/2022 đến tháng 10/2023, Fanpage IPA đạt 86.083 lượt truy cập và 201.180 lượt tiếp cận; bước sang giai đoạn từ tháng 11/2023 đến tháng 11/2024, các con số này tăng trưởng lên mức 155.203 lượt truy cập và 372.593 lượt tiếp cận.
5. Những chỉ số hiệu suất quảng cáo nào được tác giả giới thiệu công thức tính toán để đo lường hiệu quả bài viết trả phí?
Tác giả xác định 3 chỉ số hiệu suất kỹ thuật chính bao gồm: Click Through Rate ($CTR = \frac{\text{Link clicks}}{\text{Impression}} \times 100%$), Cost per Click ($CPC = \frac{\text{Tổng ngân sách chi tiêu}}{\text{Link clicks}}$) và Cost per Engagement ($CPE = \frac{\text{Chi phí quảng cáo}}{\text{Tổng tương tác}}$).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Đặng Thị Kiều My đã phản ánh toàn diện thực trạng triển khai hoạt động Content Marketing trực tuyến trên Fanpage của Trung tâm Ngoại ngữ IPA trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục ngoại ngữ tại Thừa Thiên Huế. Thông qua việc kết hợp dữ liệu quản trị thứ cấp với kết quả điều tra sơ cấp 110 khách hàng dựa trên mô hình AISAS, công trình chỉ rõ những điểm mạnh về nhận diện thương hiệu cùng các tồn tại về tính tương tác, kỹ thuật SEO bài viết và tỷ lệ chuyển đổi học viên. Hệ thống giải pháp được đề xuất tương ứng theo 5 giai đoạn AISAS mang tính ứng dụng cao, cung cấp cơ sở thực tiễn để ban giám đốc và bộ phận tiếp thị của trung tâm hoàn thiện chiến lược truyền thông nội dung số trong giai đoạn tiếp theo.