Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động Marketing trực tuyến trên Fanpage của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thẩm mỹ viện Hường Xô" được thực hiện bởi sinh viên Đặng Thị Ngọc Ánh (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Phát vào năm 2024.
Về bối cảnh thực tiễn, nghiên cứu chỉ ra rằng cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng tác động sau dịch bệnh đã thúc đẩy mạnh mẽ sự dịch chuyển hành vi của người tiêu dùng từ các kênh ngoại tuyến sang môi trường trực tuyến. Sự phổ biến của Internet và mạng xã hội tại Việt Nam tạo nền tảng cho thương mại điện tử phát triển. Dẫn chứng số liệu từ DataReportal và Kepios tính đến tháng 1 năm 2024, Việt Nam có 78,44 triệu người dùng Internet (đạt tỷ lệ thâm nhập 79,1% dân số) và 72,70 triệu tài khoản mạng xã hội đang hoạt động (tương đương 92,7% tổng số người dùng Internet). Nền tảng Facebook với cơ sở người dùng rộng lớn (khoảng 68 triệu tài khoản theo thống kê tác giả trích dẫn ở phần mở đầu) trở thành kênh giao tiếp và tiếp thị trọng điểm của các doanh nghiệp.
Đối với ngành dịch vụ làm đẹp, thị trường thẩm mỹ viện và spa tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng cơ sở kinh doanh, dẫn tới áp lực cạnh tranh gay gắt. Theo số liệu từ MarketResearch.com được trích dẫn trong văn bản, tỷ lệ tăng trưởng hàng năm của ngành thẩm mỹ tại Việt Nam giai đoạn 2019–2027 ước tính đạt 5,23%. Nhu cầu chăm sóc ngoại hình ngày càng mở rộng ở nhiều phân khúc khách hàng (cả nam và nữ, giới trẻ, người làm việc bận rộn). Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Thẩm mỹ viện Hường Xô – một cơ sở làm đẹp hoạt động tại thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An – cần khai thác hiệu quả các công cụ tiếp thị số, đặc biệt là kênh Fanpage Facebook, nhằm gia tăng khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng và củng cố độ bao phủ thương hiệu tại thị trường địa phương.
Văn bản xác định mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đưa ra giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing trực tuyến của Thẩm mỹ viện Hường Xô thông qua nghiên cứu thực trạng hoạt động Marketing trực tuyến của Công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing trực tuyến trên fanpage của Công ty.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing trực tuyến trên fanpage của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thẩm mỹ viện Hường Xô.
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing trực tuyến trên fanpage nhằm thu hút khách hàng tại Công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing trực tuyến và đánh giá của khách hàng về trang web cùng fanpage chính thức của Công ty.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng của Thẩm mỹ viện Hường Xô đã từng truy cập các kênh truyền thông chính thức của đơn vị.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại trụ sở Công ty TNHH Thẩm mỹ viện Hường Xô (số 02 Đại lộ Lê Nin, phường Hưng Dũng, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An) thông qua hình thức khảo sát trực tiếp.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát trong tháng 2/2024; các giải pháp đề xuất được định hướng áp dụng cho giai đoạn từ tháng 4/2024 đến tháng 7/2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích hoạt động marketing trực tuyến trên Fanpage Facebook chính thức của đơn vị.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật kinh điển về Marketing từ Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler, Armstrong và Peter Drucker. Về marketing trực tuyến, tác giả sử dụng các định nghĩa của AMA, Philip Kotler và bách khoa toàn thư mở Wikipedia để làm rõ bản chất của việc ứng dụng công nghệ thông tin và Internet vào quá trình phân phối, truyền tải giá trị đến khách hàng.
Khóa luận dẫn chiếu giáo trình "The McGRAW-HILL 36-hour course: Online marketing" (2011) để phân loại 9 công cụ tiếp thị trực tuyến: Website, Marketing nội dung (Content Marketing), Blogging, Marketing mạng xã hội (Social Media Marketing), Phân tích trang web (Website Analytics), Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising), Thư điện tử Marketing (Email Marketing) và Quan hệ công chúng trực tuyến (Online PR). Trong số đó, nghiên cứu đi sâu vào hai công cụ cốt lõi là Website Marketing và Facebook Fanpage Marketing.
Về mô hình hành vi khách hàng, tác giả so sánh mô hình truyền thống AIDMA (Attention – Interest – Desire – Memory – Action do Samuel Roland Hall khởi xướng năm 1920) với mô hình hiện đại AISAS do tập đoàn Dentsu phát triển năm 2004. Mô hình AISAS bao gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share). Mô hình này được tác giả lựa chọn làm khung phân tích chính để đánh giá hiệu quả truyền thông Fanpage thông qua cảm nhận của khách hàng.
| Thành phần mô hình AISAS |
Mã biến quan sát |
Nội dung tiêu chí đo lường trong bảng hỏi |
| Sự chú ý (Attention) |
CY1 |
Nội dung bài đăng trình bày bắt mắt, ngắn gọn, rõ ràng |
|
CY2 |
Hình ảnh, video thiết kế đẹp mắt, chỉn chu |
|
CY3 |
Tiêu đề các bài viết hấp dẫn |
|
CY4 (ghi CY1 trong bảng gốc) |
Tần suất bắt gặp bài viết của Thẩm mỹ viện trên bảng tin Facebook |
| Sự hấp dẫn (Interest) |
HD1 |
Bài đăng cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm, dịch vụ |
|
HD2 |
Bài đăng cung cấp thông tin công ty rõ ràng |
|
HD3 |
Fanpage cung cấp đầy đủ thông tin về chính sách ưu đãi |
|
HD4 |
Fanpage có nhiều phản hồi tốt từ khách hàng đã sử dụng dịch vụ |
| Sự tìm kiếm (Search) |
TK1 |
Thiết kế Fanpage giúp dễ dàng tìm kiếm thông tin theo nhu cầu |
|
TK2 |
Thông tin liên hệ trên trang đầy đủ, chính xác |
|
TK3 |
Tốc độ phản hồi tin nhắn của nhân viên trực Fanpage nhanh chóng |
| Sự hành động (Action) |
HĐ1 |
Khách hàng thường xuyên theo dõi và tương tác với Fanpage |
|
HĐ2 |
Khách hàng liên hệ trực tiếp đến Fanpage khi có nhu cầu tư vấn |
|
HĐ3 |
Khách hàng quyết định sử dụng dịch vụ thông qua tham khảo Fanpage |
| Sự chia sẻ (Share) |
CS1 |
Khách hàng chia sẻ các nội dung hữu ích của Thẩm mỹ viện lên mạng xã hội |
|
CS2 |
Khách hàng để lại phản hồi (feedback) sau khi trải nghiệm dịch vụ |
|
CS3 |
Khách hàng giới thiệu người thân, bạn bè đến Thẩm mỹ viện |
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nguồn dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 do Phòng Kế toán – Tài chính cung cấp; tài liệu giới thiệu tổ chức; số liệu thống kê kỹ thuật số toàn cầu và Việt Nam từ DataReportal, Kepios (tháng 1/2024); dữ liệu quản trị từ Meta Business Suite và Facebook Page Insights.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp khách hàng đến làm đẹp tại cơ sở số 02 Đại lộ Lê Nin, thành phố Vinh trong tháng 02/2024. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) tương ứng với 17 biến quan sát thuộc mô hình AISAS.
Về quy mô mẫu, khóa luận áp dụng công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) với tỷ lệ tối thiểu là 5 quan sát cho 1 biến đo lường (n ≥ 5 × k). Văn bản ghi nhận tổng số mẫu thu thập và đưa vào phân tích là 85 mẫu. Dữ liệu sơ cấp được xử lý trên phần mềm SPSS 26.0 thông qua các phương pháp: thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, trung vị, độ lệch chuẩn, phương sai) và kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha kết hợp hệ số tương quan biến tổng (Item-Total Correlation). Tiêu chuẩn đánh giá hệ số Cronbach’s Alpha được quy ước: từ 0,8 đến 1 là thang đo tốt; từ 0,7 đến 0,8 là chấp nhận được; từ 0,6 đến 0,7 là chấp nhận được đối với nghiên cứu mới; dưới 0,6 là thang đo không phù hợp; và lớn hơn 0,95 cần kiểm tra lại hiện tượng trùng biến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing trực tuyến của doanh nghiệp
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về marketing trực tuyến. Tác giả phân tích 8 đặc trưng phân biệt giữa marketing trực tuyến và tiếp thị truyền thống: tính tương tác hai chiều, khả năng đo lường hiệu suất chi tiết, khả năng nhắm chọn đối tượng mục tiêu chính xác, quảng cáo định hình theo hành vi, nội dung có tính lan truyền cao, mức độ tùy biến linh hoạt, khả năng tiếp cận không giới hạn địa lý và tính cạnh tranh cao trên không gian mạng.
Về cơ sở thực tiễn, chương này dẫn chứng các báo cáo thống kê số lượng người dùng thiết bị di động, Internet và mạng xã hội trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam vào đầu năm 2024, minh chứng cho xu hướng trực tuyến hóa trong tiếp cận thông tin. Đồng thời, tác giả khái quát bức tranh kinh doanh ngành thẩm mỹ viện, nhấn mạnh đặc thù kết hợp giữa dịch vụ điều trị chuyên sâu và sản phẩm chăm sóc tại nhà. Hoạt động kinh doanh thẩm mỹ đòi hỏi vốn đầu tư lớn vào trang thiết bị kỹ thuật, đội ngũ chuyên gia có tay nghề và hệ thống chăm sóc khách hàng khắt khe. Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm truyền thông của các thương hiệu thẩm mỹ lớn như JW Hàn Quốc, Mailisa, Kangnam, tác giả chỉ ra vai trò then chốt của việc quản trị Fanpage và ứng dụng hệ thống chỉ tiêu thống kê (Meta Business Suite) cùng mô hình AISAS để đo lường cảm nhận khách hàng.
Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing trực tuyến trên Fanpage của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thẩm mỹ viện Hường Xô
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả đánh giá thực trạng. Công ty TNHH Thẩm mỹ viện Hường Xô thành lập ngày 14/06/2018 (mã số thuế 2901941341, đại diện pháp luật là bà Lê Thị Hường), khởi đầu tại địa chỉ 130 Đinh Công Tráng và chuyển về số 02 Đại lộ Lê Nin, thành phố Vinh vào năm 2021. Đơn vị là một trong ba cơ sở được Sở Y tế Nghệ An cấp phép hoạt động phẫu thuật thẩm mỹ trên địa bàn, đồng thời mở thêm chi nhánh tại Hà Tĩnh, Viêng Chăn (Lào) và khai trương Trung tâm đào tạo nghề Spa vào tháng 4/2022.
Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp bao gồm Ban Tổng Giám đốc, Giám đốc đào tạo và 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Kế toán – Tài chính, Phòng Khám, Phòng Hành chính, Phòng Kỹ thuật – Tư vấn và Phòng Marketing. Phân tích kết quả kinh doanh 3 năm (2021–2023) phản ánh xu hướng tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận.
Về hoạt động tiếp thị trực tuyến, doanh nghiệp vận hành song song trang web chính thức (thammyvienhuongxo.com) và trang Fanpage Facebook. Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả truyền thông trên Fanpage qua dữ liệu thống kê từ hệ thống Meta (lượt tiếp cận, tương tác, theo dõi, cơ cấu nhân khẩu học người theo dõi) và phân tích trường hợp cụ thể như chiến dịch quảng cáo chương trình "Tắm trắng Hàn Quốc". Khóa luận sử dụng kết quả khảo sát 85 khách hàng để thống kê thông tin mẫu, kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích thống kê mô tả cho 17 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố AISAS. Kết quả cho thấy các hoạt động trên Fanpage đã giúp cơ sở duy trì tương tác với tệp khách hàng quen thuộc nhưng vẫn bộc lộ hạn chế về tính đồng bộ của nội dung, độ bao phủ bài đăng tự nhiên và mức độ sẵn sàng chia sẻ của khách hàng.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing trực tuyến trên Fanpage của Công ty TNHH Thẩm mỹ viện Hường Xô
Dựa trên phân tích điểm mạnh (uy tín chuyên môn, được cấp phép chính quy, doanh thu tăng trưởng) và khó khăn (cạnh tranh cục bộ gay gắt, chi phí quảng cáo tăng cao), Chương 3 xác định mục tiêu truyền thông của công ty giai đoạn tháng 4/2024 đến tháng 7/2024. Tác giả đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp bám sát mô hình AISAS:
- Giải pháp nâng cao sự chú ý (Attention): Cải tiến quy cách thiết kế hình ảnh, video ngắn; chuẩn hóa tiêu đề bài đăng bắt mắt; tối ưu tần suất xuất bản nội dung và phân bổ ngân sách quảng cáo tiếp cận trúng tệp khách hàng mục tiêu tại Nghệ An và Hà Tĩnh.
- Giải pháp nâng cao sự hấp dẫn (Interest): Đa dạng hóa nội dung chuyên môn về y khoa làm đẹp; công khai rõ ràng thông tin dịch vụ, liệu trình và chính sách ưu đãi; gia tăng xuất bản các hình ảnh thực tế và video phản hồi từ khách hàng cũ nhằm củng cố niềm tin.
- Giải pháp nâng cao sự tìm kiếm (Search): Sắp xếp lại giao diện Fanpage; tối ưu thanh công cụ tìm kiếm nội bộ; ghim các bài viết hướng dẫn dịch vụ và bảng giá; cập nhật chính xác số hotline, địa chỉ; nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn tự động và phân công nhân sự trực chat 24/7.
- Giải pháp nâng cao sự hành động (Action): Bổ sung các nút kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng ở cuối bài viết; triển khai chính sách ưu đãi dành riêng cho khách hàng đặt lịch hẹn khám trực tiếp qua tin nhắn Fanpage.
- Giải pháp nâng cao sự chia sẻ (Share): Xây dựng chương trình tặng quà, tích điểm hoặc giảm giá cho khách hàng viết đánh giá (feedback), đăng bài trải nghiệm hoặc giới thiệu dịch vụ cho bạn bè, người thân trên trang cá nhân.
Bên cạnh Fanpage, chương này đề xuất các biện pháp hoàn thiện bổ trợ cho trang web (tối ưu giao diện UI/UX trên di động, nâng cao thứ hạng SEO từ khóa dịch vụ) nhằm tạo sự liên kết đồng bộ giữa các kênh truyền thông số.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và hiệu quả tiếp thị của Thẩm mỹ viện Hường Xô. Về mặt tài chính, giai đoạn 2021–2023 ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt về doanh thu và lợi nhuận thuần:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 |
So sánh 2023/2022 |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
1.153 |
1.920 |
2.538 |
+767 (+66,52%) |
+618 (+32,19%) |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
960 |
1.536 |
1.758 |
+576 (+60,00%) |
+222 (+14,45%) |
| Tổng lợi nhuận (triệu đồng) |
193 |
384 |
780 |
+191 (+98,96%) |
+396 (+103,12%) |
Dữ liệu bảng trên cho thấy tổng doanh thu của công ty tăng hơn gấp đôi sau 2 năm (từ 1.153 triệu đồng lên 2.538 triệu đồng). Tổng lợi nhuận năm 2023 đạt 780 triệu đồng, tăng trưởng 103,12% so với năm 2022 và gấp hơn 4 lần so với năm 2021, tạo nguồn lực tài chính cho việc tái đầu tư vào công tác tiếp thị.
Về kết quả khảo sát và đóng góp thực tiễn:
- Khóa luận hệ thống hóa và kiểm định chất lượng thang đo gồm 17 biến quan sát đo lường 5 khía cạnh trong mô hình AISAS (Sự chú ý, Sự hấp dẫn, Sự tìm kiếm, Sự hành động, Sự chia sẻ) bằng hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS 26.0, đảm bảo độ tin cậy khoa học của bộ công cụ khảo sát.
- Phân tích chỉ ra thực trạng: Mặc dù Thẩm mỹ viện Hường Xô đã triển khai kênh Fanpage để quảng bá các gói dịch vụ (như liệu trình tắm trắng, chăm sóc da, phẫu thuật thẩm mỹ) và bước đầu có lượng tương tác ổn định, hiệu quả khai thác kênh này vẫn chưa đạt mức tối đa. Tỷ lệ tương tác tự nhiên còn thấp, thông tin về ưu đãi chưa phủ đều và việc điều hướng người dùng từ giai đoạn "Tìm kiếm" sang "Hành động" và "Chia sẻ" còn gặp nhiều rào cản.
- Tác giả đóng góp cho doanh nghiệp một kế hoạch hành động cụ thể cho giai đoạn từ tháng 4/2024 đến tháng 7/2024 với 5 nhóm giải pháp hoàn thiện Fanpage kết hợp cải tiến công cụ Website, giúp đơn vị tối ưu hóa chi phí quảng cáo và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tại khu vực Nghệ An – Hà Tĩnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định dựa trên phạm vi và phương pháp thực hiện:
- Phạm vi không gian hẹp: Đề tài chỉ tập trung khảo sát tại một cơ sở thẩm mỹ cụ thể là Thẩm mỹ viện Hường Xô tại thành phố Vinh (Nghệ An), chưa tiến hành điều tra mở rộng tại các chi nhánh trực thuộc khác (chi nhánh Hà Tĩnh, chi nhánh Viêng Chăn) hoặc đối chiếu so sánh với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên địa bàn.
- Quy mô mẫu khảo sát khiêm tốn: Cỡ mẫu điều tra sơ cấp dừng ở mức 85 khách hàng, vừa đủ đáp ứng yêu cầu tối thiểu theo quy tắc cỡ mẫu của Hair et al. (1998) cho 17 biến quan sát. Đối tượng khảo sát chỉ bao gồm những khách hàng đã trực tiếp đến cơ sở sử dụng dịch vụ và từng truy cập Fanpage, chưa bao quát được nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng sử dụng dịch vụ trên môi trường mạng xã hội.
- Giới hạn thời gian và kỹ thuật phân tích: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 02/2024). Phương pháp xử lý dữ liệu chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả và kiểm định Cronbach's Alpha, chưa triển khai phân tích hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm chứng mức độ tác động nhân quả giữa các giai đoạn trong mô hình AISAS.
Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Mở rộng phạm vi địa bàn và quy mô mẫu khảo sát sang các cơ sở làm đẹp khác trong khu vực Bắc Trung Bộ nhằm nâng cao tính đại diện.
- Áp dụng các mô hình định lượng nâng cao (EFA, hồi quy tuyến tính, SEM) nhằm xác định rõ trọng số tác động của từng yếu tố thuộc Fanpage đến quyết định đặt lịch dịch vụ của khách hàng.
- Theo dõi và đánh giá hiệu quả thực tế sau giai đoạn triển khai các giải pháp tiếp thị (sau tháng 7/2024) thông qua các chỉ số chuyển đổi doanh thu cụ thể.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu về việc vận dụng mô hình hành vi AISAS (Dentsu) vào việc xây dựng thang đo Likert 5 mức độ (17 biến quan sát) để khảo sát thực nghiệm một kênh truyền thông mạng xã hội cụ thể.
- Đối với các nhà nghiên cứu về dịch vụ y tế – làm đẹp: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về đặc thù kinh doanh spa/thẩm mỹ viện, các yêu cầu chuyên môn kỹ thuật gắn liền với quy định cấp phép của Sở Y tế và phương thức đo lường hiệu quả Fanpage qua công cụ Meta Business Suite.
- Đối với các nhà quản lý thẩm mỹ viện, spa quy mô vừa và nhỏ: Bộ 5 nhóm giải pháp hoàn thiện Fanpage (Chú ý – Hấp dẫn – Tìm kiếm – Hành động – Chia sẻ) kèm bảng chỉ tiêu tài chính thực tế là tài liệu tham khảo có thể áp dụng trực tiếp để cải tiến quy trình chăm sóc khách hàng và truyền thông trực tuyến tại địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình lý thuyết chính được tác giả sử dụng để thiết kế thang đo khảo sát khách hàng là gì?
Tác giả ứng dụng mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu phát triển năm 2004, bao gồm 5 khía cạnh: Sự chú ý (Attention), Sự hấp dẫn (Interest), Sự tìm kiếm (Search), Sự hành động (Action) và Sự chia sẻ (Share). Mô hình này được cụ thể hóa thành 17 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm.
2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Thẩm mỹ viện Hường Xô biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Doanh thu của công ty tăng trưởng từ 1.153 triệu đồng (2021) lên 1.920 triệu đồng (2022) và đạt 2.538 triệu đồng (2023). Chi phí tăng tương ứng từ 960 triệu đồng (2021) lên 1.536 triệu đồng (2022) và 1.758 triệu đồng (2023). Lợi nhuận ròng tăng mạnh từ 193 triệu đồng (2021) lên 384 triệu đồng (2022, tăng 98,96%) và đạt 780 triệu đồng (2023, tăng 103,12%).
3. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp được xác định dựa trên nguyên tắc nào và thực hiện khi nào?
Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát. Thang đo có 17 biến quan sát, văn bản xác định tổng số mẫu cần là 85 mẫu. Dữ liệu được thu thập qua phỏng vấn bảng hỏi trực tiếp tại cơ sở số 02 Đại lộ Lê Nin, TP. Vinh trong tháng 02/2024.
4. Khóa luận đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông trên Fanpage của doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chính trên Fanpage bám sát 5 mắt xích của mô hình AISAS (nâng cao sự chú ý, nâng cao sự hấp dẫn, nâng cao sự tìm kiếm, nâng cao sự hành động, nâng cao sự chia sẻ) và bổ sung 1 nhóm giải pháp hoàn thiện các công cụ marketing trực tuyến khác (đặc biệt là Website).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Ngọc Ánh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và ứng dụng mô hình AISAS để đánh giá thực trạng truyền thông trên Fanpage của Công ty TNHH Thẩm mỹ viện Hường Xô tại Nghệ An. Dựa trên số liệu tài chính giai đoạn 2021–2023 và kết quả khảo sát 85 khách hàng qua phần mềm SPSS 26.0, đề tài phân tích rõ những chuyển biến tích cực trong doanh thu cũng như các điểm nghẽn trong khâu tương tác và chuyển đổi khách hàng trên mạng xã hội. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được xây dựng bám sát hành vi khách hàng là cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quảng bá trong giai đoạn 2024. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Marketing và các nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ làm đẹp quy mô vừa và nhỏ.