Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại song phương giữa Việt Nam và Hoa Kỳ ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây. Năm 2022, Việt Nam trở thành đối tác thương mại lớn thứ 8 của Hoa Kỳ, với tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này thường xuyên chiếm gần 30% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Đến năm 2023, Hoa Kỳ tiếp tục duy trì vị thế là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với giá trị đạt 96,78 tỷ USD. Theo Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), tốc độ tăng trưởng ngành dịch vụ logistics nội địa đạt 14%–16%, tỷ lệ doanh nghiệp thuê ngoài logistics đạt khoảng 60%–70%, đóng góp 4%–5% GDP. Báo cáo Chỉ số Năng lực Logistics 2023 của Agility xếp Việt Nam trong top 10 thị trường logistics mới nổi toàn cầu và đứng thứ 4 khu vực Đông Nam Á, trong đó tiêu chí cơ hội giao nhận, vận chuyển quốc tế dẫn đầu khu vực với 6,03 điểm.

Tuy nhiên, chuỗi cung ứng vận tải hàng hóa từ Việt Nam sang Hoa Kỳ đối mặt với nhiều rào cản như chi phí vận tải biến động, yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn đóng gói và hệ thống rào cản phi thuế quan phức tạp từ nước nhập khẩu. Công ty TNHH Vận tải Bách Việt dù đã khẳng định được thương hiệu trong giao nhận nội địa và quốc tế nói chung, song hoạt động vận chuyển tuyến xuất khẩu sang Hoa Kỳ mới được tập trung khai thác trong giai đoạn gần đây. Doanh nghiệp gặp phải một số vướng mắc về thời gian xử lý nghiệp vụ, chi phí tối ưu hóa tuyến đường và phân bổ nguồn lực.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất khẩu trong doanh nghiệp logistics.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng quy trình vận chuyển hàng hóa xuất khẩu sang Hoa Kỳ tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình vận chuyển hàng hóa xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ của doanh nghiệp giai đoạn 2024–2028.

Đối tượng nghiên cứu là quy trình vận chuyển hàng hóa xuất khẩu sang Hoa Kỳ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, bao gồm các nội dung: thiết kế mạng lưới, tuyến đường, lựa chọn đối tác chuyên chở, tổ chức điều hành và hệ thống chứng từ. Phạm vi không gian tập trung tại các đầu mối vận tải lớn tại Việt Nam (cảng biển Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh; sân bay quốc tế Nội Bài, Tân Sơn Nhất) kết nối đến các cảng biển và sân bay tại bờ Đông, bờ Tây Hoa Kỳ. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong giai đoạn 2021–2023, định hướng giải pháp ứng dụng đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên giáo trình Quản trị Logistics của nhóm tác giả An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018), kết hợp mô hình thiết kế mạng lưới vận chuyển trong quản trị chuỗi cung ứng của Chopra & Meindl (2012). Hệ thống lý luận xác định 5 chủ thể tham gia chuỗi vận chuyển (người gửi hàng, người nhận hàng, doanh nghiệp logistics trung gian, chính phủ và công chúng) cùng 5 mô hình mạng lưới vận chuyển: vận chuyển thẳng đơn giản, vận chuyển thẳng tuyến đường vòng, vận chuyển qua trung tâm phân phối, vận chuyển qua trung tâm phân phối tuyến đường vòng và vận chuyển đáp ứng nhanh. Đồng thời, tác giả chuẩn hóa quy trình đánh giá đối tác chuyên chở theo 6 tiêu chí trọng số: chi phí, thời gian, độ tin cậy, năng lực vận chuyển, tính linh hoạt và độ an toàn hàng hóa.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế quy trình nghiệp vụ và thực hiện điều tra bằng bảng câu hỏi trắc nghiệm với quy mô mẫu $n = 100$ nhân viên thuộc các bộ phận Sales, Pricing, Customer Service (Cus) và Operations (Ops) của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt vào đầu năm 2024.
  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán, biểu cước vận chuyển nội bộ của Công ty Bách Việt giai đoạn 2021–2024; số liệu từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Báo cáo Chỉ số Logistics của Agility và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến thủ tục hải quan xuất nhập khẩu.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu, phân tích tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel để tính toán tỷ lệ phần trăm và lập bảng dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ không ngừng mở rộng, đồng thời tổng quan 3 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan: nghiên cứu của Dương Ngọc Anh (2021) về xuất khẩu đường biển tại Công ty KML Việt Nam; nghiên cứu của Trần Ngọc Phương Trinh (2020) về giao nhận FCL đường biển tại Công ty TNHH Hàng hải Đại Quốc Việt; nghiên cứu của Phan Đình Quyết (2019) về ảnh hưởng logistics đường bộ qua cửa khẩu Cao Bằng. Tác giả khẳng định tính độc lập của đề tài khi tập trung chuyên sâu vào quy trình vận chuyển đa phương thức sang thị trường Hoa Kỳ tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt. Chương này cũng xác lập rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian, phương pháp thu thập/xử lý số liệu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình vận chuyển hàng hóa trong doanh nghiệp

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của vận tải và vai trò tạo giá trị gia tăng về mặt thời gian, không gian trong quản trị chuỗi cung ứng. Tác giả phân tích 4 đặc điểm cơ bản của vận chuyển hàng hóa: tạo giá trị thời gian/địa điểm, chất lượng dịch vụ chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố khách quan/chủ quan, nhu cầu dao động theo mùa vụ và tính chất liên kết đa bên không tạo ra sản phẩm vật chất mới.

Chương này chuẩn hóa 4 bước cốt lõi trong quy trình vận chuyển của doanh nghiệp logistics:

  1. Thiết kế mạng lưới và tuyến đường: Phân tích ưu nhược điểm của 5 phương thức tổ chức tuyến theo mô hình Chopra & Meindl (2012).
  2. Lựa chọn đối tác vận chuyển: Quy trình 3 bước gồm xác định trọng số tiêu chuẩn, chấm điểm lựa chọn nhà cung cấp và giám sát đánh giá định kỳ.
  3. Quản lý, điều hành hoạt động vận chuyển: Bao gồm đóng ghép đơn hàng, ứng dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS) theo dõi hành trình và cơ chế đàm phán hợp đồng, xử lý khiếu nại cước/tổn thất.
  4. Hệ thống chứng từ: Phân loại chứng từ vận chuyển nội địa (vận đơn, hóa đơn cước, hồ sơ khiếu nại) và 14 loại chứng từ vận chuyển quốc tế bắt buộc.

Bên cạnh đó, chương 2 phân tích các nhóm nhân tố tác động đến quy trình, gồm yếu tố bên ngoài (kinh tế, pháp lý, chính trị, chính sách vận tải quốc gia, hạ tầng mạng lưới giao thông, biến động giá nhiên liệu) và yếu tố bên trong (tiềm lực tài chính, hệ thống tài sản logistics, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự).

Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình vận chuyển hàng hóa xuất khẩu sang Hoa Kỳ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 3 khái quát lịch sử phát triển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt từ khi thành lập năm 2005 (do CEO Cao Xuân Tùng sáng lập), mở rộng chi nhánh tại Hải Phòng (2006), TP. Hồ Chí Minh (2010), Đà Nẵng (2014) và văn phòng đại diện tại Hoa Kỳ (tháng 5/2023). Doanh nghiệp hiện có gần 500 nhân sự, là thành viên của các hiệp hội giao nhận WCA và Jctrans với mạng lưới đại lý tại gần 200 quốc gia. Trong cơ cấu doanh thu, dịch vụ cước vận tải biển chiếm tỷ trọng cao nhất với gần 74%.

Về mạng lưới tuyến đường vận chuyển sang Hoa Kỳ:

  • Tuyến đường biển: Khởi hành từ Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh theo 2 tuyến chính: Tuyến bờ Đông (25–45 ngày, chuyển tải qua Singapore, Địa Trung Hải, Đại Tây Dương) và Tuyến bờ Tây (15–30 ngày, chuyển tải qua Hong Kong, Kaohsiung qua Thái Bình Dương). Tác giả dẫn chứng các biến động thực tế đầu năm 2024 như khủng hoảng Biển Đỏ khiến tàu phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng (kéo dài thêm 7–10 ngày) và sự cố sập cầu Baltimore (tháng 3/2024) buộc điều hướng tàu sang New York và Norfolk.
  • Tuyến đường hàng không: Khởi hành từ Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, thời gian vận chuyển 3–4 ngày (chuyển tải tại Doha, Istanbul); dịch vụ chuyển phát nhanh qua FedEx, DHL, UPS đạt tốc độ 24 giờ.

Về tiêu chí lựa chọn đối tác chuyên chở: Bộ phận Pricing thực hiện đánh giá nhà cung cấp theo thang điểm 1–5 (điểm đạt yêu cầu $\ge 2,5$).

Lĩnh vực vận chuyển Đơn vị chuyên chở Trọng số lịch trình Trọng số năng lực Tổng điểm đánh giá Kết quả lựa chọn
Đường biển Maersk 0,25 0,20 4,45 Ưu tiên lựa chọn (Bờ Tây)
ONE 0,25 0,20 4,25 Ưu tiên lựa chọn (Hải Phòng)
EMC 0,25 0,20 3,60 Sử dụng thường xuyên
COSCO 0,25 0,20 3,00 Đạt chuẩn
WHL 0,25 0,20 2,65 Đạt chuẩn
Đường hàng không UPS 0,30 0,25 3,85 Ưu tiên hàng gấp/nhanh
KZ 0,30 0,25 3,45 Tuyến Tân Sơn Nhất
SQ 0,30 0,25 3,25 Tuyến Nội Bài
VN 0,30 0,25 3,15 Tuyến Tân Sơn Nhất
OZ 0,30 0,25 1,95 Không đạt chuẩn

Thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu 6 bước tại Bách Việt ghi nhận các dữ liệu khảo sát cụ thể:

  1. Chào hàng: Nhân viên Sales tiếp nhận đơn và lấy giá từ Pricing. Khảo sát 100 nhân viên cho thấy 45% đánh giá cước của công ty ở mức thấp, 28% bình thường, 15% cao và 12% rất cao (chủ yếu ở các cảng ngách như Mobile, New Orleans, Honolulu).
  2. Báo giá: Nhân viên gửi bảng báo giá trọn gói cho khách hàng. Biểu phí tham khảo tháng 3/2024 được tổng hợp chi tiết trong khóa luận:
Tuyến vận chuyển Phương thức / Hãng chuyên chở Quy cách đóng gói / Khối lượng Mức cước (USD) Thời gian vận chuyển
Hải Phòng – New York Đường biển / EMC 20'DC / 40'HC 3.020 / 3.600 40 ngày
Hải Phòng – Los Angeles Đường biển / ONE 20'DC / 40'HC 2.130 / 2.565 27 ngày
Đà Nẵng – Houston Đường biển / CMA 20'DC / 40'HC 3.500 / 4.200 42 ngày
Đà Nẵng – Norfolk Đường biển / CMA 20'DC / 40'HC 3.670 / 4.350 51 ngày
TP.HCM – Charleston Đường biển / Maersk 20'DC / 40'HC 3.360 / 3.840 39 ngày
TP.HCM – Long Beach Đường biển / Maersk 20'DC / 40'HC 3.145 / 3.300 35 ngày
Nội Bài – Los Angeles Hàng không / SQ +45kg / +100kg / +300kg 3,9 / 3,8 / 3,75 (USD/kg) 3–4 ngày
Nội Bài – John F. Kennedy Hàng không / SQ +45kg / +100kg / +300kg 4,4 / 4,3 / 4,2 (USD/kg) 3–4 ngày
TP.HCM – Los Angeles Hàng không / KZ +45kg / +100kg / +300kg 6,1 / 5,8 / 5,1 (USD/kg) 3–4 ngày
TP.HCM – John F. Kennedy Hàng không / VN +45kg / +100kg / +300kg 3,3 / 3,0 / 3,0 (USD/kg) 3–4 ngày
  1. Lấy booking: Nhân viên Cus lập hồ sơ booking profile. Khảo sát thời gian lấy booking: 23% lấy trong ngày, 48% mất 1–2 ngày (tổng cộng 81% hoàn thành trong vòng 2 ngày), 20% mất 2–3 ngày và 9% mất 3–5 ngày.
  2. Đóng hàng: Khách hàng chủ yếu chọn đóng hàng tại kho riêng (thuê xe kéo container rỗng về kho) để kiểm soát chất lượng đóng hàng trước khi hạ bãi CY tại cảng.
  3. Thủ tục hải quan: Nhân viên Ops khai báo từ xa qua phần mềm ECUS5/VNACCS bằng Ultraviewer. Kết quả phân luồng tờ khai thực tế gồm 70% luồng vàng, 18% luồng đỏ và 12% luồng xanh.
  4. Xếp hàng và vận chuyển: 68% lô hàng giao đúng hạn không sai lệch, 20% chậm 1–5 ngày, 12% chậm trên 5 ngày (nguyên nhân chính do chủ hàng trễ tiến độ đóng gói/sản xuất). Mức độ rủi ro: 17% không gặp rủi ro, 48% hiếm khi, 32% đôi khi và chỉ 3% thường xuyên gặp sự cố (chậm chuyến, rách móp bao bì, ướt hàng). Công ty sử dụng bảo hiểm hàng hóa MIC (Ngân hàng Quân đội MB) để phòng ngừa tổn thất.

Đánh giá thực trạng: Doanh nghiệp đạt thành công về mở rộng mạng lưới chi nhánh, thiết lập văn phòng tại Hoa Kỳ, duy trì liên kết với các hãng tàu/hàng không lớn và hoàn thiện dịch vụ hải quan trọn gói. Tuy nhiên, các hạn chế nổi bật gồm: lực lượng lao động mới chiếm 20% còn thiếu kinh nghiệm nghiệp vụ hàng xuất; hoạt động marketing thương hiệu chưa được đầu tư chuyên trách; giá cước các tuyến cảng ngách chưa cạnh tranh; thông tin phối hợp liên phòng ban còn phân tán qua ứng dụng nhắn tin cá nhân.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình vận chuyển hàng hóa xuất khẩu sang Hoa Kỳ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 4 đưa ra dự báo xu hướng vận tải quốc tế và các giải pháp hoàn thiện cho Bách Việt giai đoạn 2024–2028:

  • Đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ hàng xuất khẩu cho đội ngũ nhân sự trẻ và thực tập sinh.
  • Thành lập bộ phận Marketing chuyên biệt nhằm xây dựng thương hiệu và quản trị khủng hoảng truyền thông.
  • Nâng cao năng lực bộ phận Pricing trong việc mở rộng đối tác, gom hàng tạo khối lượng lớn để đàm phán hợp đồng giá ưu đãi cho các tuyến nhánh sang Hoa Kỳ.
  • Chuẩn hóa hệ thống truyền thông nội bộ, ứng dụng phần mềm quản lý vận tải và cơ sở dữ liệu tích hợp thay thế việc liên lạc rời rạc qua mạng xã hội.
  • Kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước đẩy mạnh hiện đại hóa hạ tầng cảng biển, đơn giản hóa thủ tục thông quan và ổn định chính sách logistics quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ số vận hành thực tế trong quy trình vận chuyển hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt:

Chỉ số vận hành Tỷ lệ thống kê / Dữ liệu thực nghiệm
Đánh giá mức giá cước xuất khẩu 45% Thấp, 28% Bình thường, 15% Cao, 12% Rất cao
Thời gian xác nhận Booking 23% Trong ngày, 48% (1–2 ngày), 20% (2–3 ngày), 9% (3–5 ngày)
Tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan 70% Luồng vàng, 18% Luồng đỏ, 12% Luồng xanh
Độ chuẩn xác thời gian giao hàng 68% Đúng hạn, 20% Trễ 1–5 ngày, 12% Trễ >5 ngày
Tần suất ghi nhận rủi ro vận tải 17% Không gặp, 48% Hiếm khi, 32% Đôi khi, 3% Thường xuyên
Tỷ trọng doanh thu cước biển Gần 74% tổng doanh số bán hàng của doanh nghiệp

Về mặt học thuật và thực tiễn, công trình đóng góp một nghiên cứu tình huống cụ thể về doanh nghiệp logistics tư nhân Việt Nam vận hành tuyến xuất khẩu đi Hoa Kỳ. Tác giả đã hệ thống hóa quy trình 6 bước từ chào hàng đến hoàn thiện chứng từ xuất khẩu, xây dựng bảng chấm điểm lựa chọn nhà vận chuyển đường biển/đường hàng không và phân tích các tình huống xử lý khủng hoảng tuyến vận tải (như sự cố Biển Đỏ, cầu Baltimore năm 2024).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu số liệu nội bộ của một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Vận tải Bách Việt) với đối tượng khảo sát sơ cấp là 100 nhân viên nội bộ, chưa mở rộng điều tra trực tiếp từ góc nhìn của các doanh nghiệp chủ hàng xuất khẩu. Dữ liệu tập trung vào giai đoạn 2021–2023 và quý I/2024 tại các cửa ngõ hàng hóa chính của Việt Nam sang Hoa Kỳ. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đa chiều từ phía khách hàng sử dụng dịch vụ, hoặc so sánh đối sánh quy trình vận tải sang các thị trường quốc tế khác như Liên minh châu Âu (EU) và Đông Bắc Á.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng khi tìm hiểu về nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế. Cụ thể, các nội dung đáng giá để tham khảo gồm:

  • Quy trình 6 bước tổ chức giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) và hàng không.
  • Bảng tiêu chí và phương pháp tính trọng số đánh giá hãng tàu, hãng hàng không.
  • Hướng dẫn các bước khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5/VNACCS phân theo 3 luồng tờ khai.
  • Danh mục và quy cách xử lý 14 loại chứng từ vận chuyển hàng hóa xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Hãng tàu và hãng hàng không nào được Công ty Bách Việt đánh giá cao nhất cho tuyến xuất khẩu đi Hoa Kỳ?
Theo bảng chấm điểm trọng số của phòng Pricing, đối với đường biển, hãng tàu Maersk đạt điểm cao nhất (4,45 điểm), tiếp theo là ONE (4,25 điểm). Đối với đường hàng không, hãng UPS đạt điểm cao nhất (3,85 điểm), theo sau là KZ (3,45 điểm) và SQ (3,25 điểm); riêng hãng OZ không đạt chuẩn do chỉ đạt 1,95 điểm (dưới ngưỡng 2,5 điểm).

2. Hàng hóa xuất khẩu sang Hoa Kỳ của Bách Việt có tỷ lệ phân luồng hải quan như thế nào?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng 70% tờ khai của các lô hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ được phân vào luồng vàng (kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ), 18% luồng đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa bằng máy soi hoặc thủ công) và 12% luồng xanh (thông quan trực tiếp).

3. Thời gian lấy booking cho các lô hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ tại Bách Việt mất bao lâu?
Có 81% số lô hàng được đơn vị vận chuyển xác nhận đặt chỗ thành công trong vòng 2 ngày (cụ thể: 23% lấy được ngay trong ngày và 48% mất 1–2 ngày). Chỉ có 20% trường hợp mất 2–3 ngày và 9% mất 3–5 ngày.

4. Hai tuyến vận tải đường biển chính từ Việt Nam sang Hoa Kỳ được công ty khai thác có hành trình ra sao?
Tuyến thứ nhất vận chuyển sang bờ Đông mất 25–45 ngày, chuyển tải tại Singapore, đi qua Địa Trung Hải và vượt Đại Tây Dương. Tuyến thứ hai vận chuyển sang bờ Tây mất 15–30 ngày, chuyển tải tại Hong Kong hoặc Kaohsiung rồi băng qua Thái Bình Dương.

5. Doanh nghiệp áp dụng biện pháp gì để kiểm soát rủi ro hư hỏng, tổn thất hàng hóa trong quá trình chuyên chở?
Công ty thực hiện mua bảo hiểm hàng hóa MIC của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (thuộc Ngân hàng TMCP Quân đội MB) cho các lô hàng vận chuyển nhằm bù đắp thiệt hại tài chính khi phát sinh sự cố bất khả kháng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hương Thơm đã phân tích toàn diện thực trạng quy trình vận chuyển hàng hóa xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận quản trị logistics với số liệu khảo sát thực tế từ 100 nhân sự và dữ liệu chứng từ nội bộ, tác giả đã làm rõ các mắt xích nghiệp vụ từ chào giá, lấy booking, làm thủ tục hải quan đến giao hàng cho đơn vị chuyên chở. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng nhân sự trẻ, hoàn thiện biểu cước tuyến ngách, số hóa quản trị thông tin nội bộ và thành lập bộ phận marketing chuyên trách, tạo cơ sở thực tiễn để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2024–2028.