Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện bởi sinh viên Chu Thị Kim Soan (lớp K20KDQTB, khóa học 2017-2021, Khoa Kinh doanh quốc tế, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Văn Tiến vào tháng 05/2021. Đề tài tập trung nghiên cứu chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, thuộc loại hình nghiên cứu thực trạng và đánh giá năng lực hoạt động thông qua việc thu thập, phân tích chuỗi số liệu thứ cấp kết hợp phương pháp định tính.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự bùng nổ của thương mại điện tử và nhu cầu vận chuyển nhanh trong nền kinh tế hiện đại. Theo báo cáo dự báo của hãng chế tạo máy bay Boeing công bố ngày 18/11/2020, khối lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không toàn cầu dự kiến tăng trưởng bình quân 4%/năm trong vòng 20 năm tới; quy mô đội bay chở hàng thế giới ước tính đạt hơn 2.430 máy bay vào năm 2039 (tăng gấp rưỡi so với thời điểm công bố, bao gồm cả máy bay đóng mới và máy bay hoán cải). Tại Việt Nam, thống kê của Cục Hàng không Việt Nam năm 2019 cho thấy vận tải hàng không chỉ chiếm khoảng 0,23% tổng khối lượng chuyên chở nhưng lại chiếm tới 25% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu cả nước, tập trung vào các mặt hàng có giá trị cao hoặc đặc tính nhạy cảm về thời gian như nông sản, thủy hải sản tươi sống. Trước yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản xuất khẩu, Chiến lược phát triển Logistics Việt Nam ban hành cuối năm 2019 đã đặt mục tiêu phải hình thành hãng hàng không chuyên chở hàng hóa riêng biệt (Cargo Airlines) với đội tàu bay riêng cho các tuyến vận chuyển chuyên biệt.
Thực tế tại Việt Nam, vận tải hàng hóa đường hàng không chủ yếu vẫn khai thác dựa trên việc tận dụng khoang bụng của máy bay chở khách (belly cargo) mà chưa xây dựng đội tàu bay chuyên dụng (freighters). Là hãng hàng không quốc gia được thành lập đầu tiên tại Việt Nam, Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines) chịu sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các hãng hàng không nội địa (như Vietjet Air, Bamboo Airways) và các hãng bay lớn trong khu vực (Lion Air, Cathay Pacific, Thai Airways), trong khi còn đối mặt với những hạn chế về nguồn lực, tính chuyên nghiệp và cơ sở vật chất kỹ thuật. Khi đại dịch COVID-19 bùng phát trong năm 2020, vận tải hành khách bị đóng băng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải cơ cấu lại và tăng cường hoạt động vận tải hàng hóa.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vận tải hàng hóa bằng đường hàng không và xác định vai trò của phương thức này đối với thương mại quốc tế.
- Phân tích thực trạng hoạt động vận chuyển hàng hóa tại Vietnam Airlines giai đoạn 2015-2020, đánh giá năng lực cạnh tranh và nhận diện tác động của đại dịch COVID-19 đối với hãng.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy và tăng cường hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không tại Vietnam Airlines trong giai đoạn 2021-2025.
Đối tượng nghiên cứu: Năng lực vận tải hàng hóa bằng đường hàng không của Vietnam Airlines.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Thực tiễn hoạt động khai thác vận chuyển hàng hóa và năng lực cạnh tranh của Vietnam Airlines trên các đường bay nội địa và mạng bay quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 5 năm từ 2015 đến 2020 (trọng tâm là năm 2020 dưới tác động của COVID-19); đề xuất các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2021-2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý luận của đề tài được xây dựng trên hệ thống khái niệm chuẩn mực về logistics hàng không. Tác giả tiếp cận vận tải hàng không theo nghĩa rộng (tập hợp các yếu tố kinh tế kỹ thuật nhằm khai thác vận chuyển bằng máy bay hiệu quả) và nghĩa hẹp (sự di chuyển của máy bay để vận chuyển hành khách, hàng hóa, hành lý, bưu kiện giữa các địa điểm). Nghiên cứu viện dẫn quan điểm của C. Mác (1946) xác định vận tải là ngành sản xuất vật chất thứ tư, trong đó quá trình sản xuất và tiêu thụ dịch vụ diễn ra đồng thời, không thể dự trữ sản phẩm vật chất mà chỉ có thể dự trữ năng lực vận tải. Hàng hóa chuyên chở bằng đường hàng không được phân chia thành 7 nhóm đối tượng: thư/bưu kiện (Airmail), hàng chuyển phát nhanh (Express), hàng hóa thông thường (Commodity - chiếm 80% tổng sản lượng, bao gồm hàng giá trị cao từ 1.000 USD/kg trở lên, hàng dễ hư hỏng, hàng nhạy cảm thị trường, động vật sống).
Về cấu trúc thị trường, tác giả phân loại thành 4 hình thái cạnh tranh: thị trường độc quyền, thị trường cạnh tranh có độc quyền, thị trường cạnh tranh hạn chế (phổ biến nhất, vận hành theo các hiệp định hàng không song phương) và thị trường cạnh tranh thuần tuý; đồng thời phân tích hệ thống các nhân tố ảnh hưởng chủ quan (vốn, bộ máy tổ chức - nhân sự, mạng lưới đường bay) và khách quan (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, môi trường kinh tế, tự nhiên, công nghệ, pháp lý, văn hóa).
Khung pháp lý quốc tế và quốc gia được trích dẫn cụ thể bao gồm:
- Công ước Vacsava năm 1929 (gồm 5 chương, 41 điều) cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung: Nghị định thư Hague năm 1955, Công ước Guadalajara năm 1961, Hiệp định Montreal năm 1966, Nghị định thư Guatemala năm 1971, các Nghị định thư Montreal số 1, số 2, số 3, số 4 năm 1975. Các văn bản này quy định trách nhiệm của người chuyên chở hàng không (thời hạn, cơ sở trách nhiệm khi hàng hóa mất mát, hư hỏng hoặc giao chậm) và giới hạn trách nhiệm bồi thường ở mức 250 Frăng Pháp/kg (đồng Frăng có hàm lượng 65,5mg vàng độ tinh khiết 900/1000) đối với hàng hóa không kê khai giá trị.
- Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 66/2006/QH11 (ban hành ngày 29/06/2006, hiệu lực từ 01/01/2007) và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2014.
- Quy chuẩn nghiệp vụ vận đơn hàng không (Airway Bill - AWB) theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), gồm phân loại theo chủ thể phát hành (vận đơn hãng Airline AWB, vận đơn trung lập Neutral AWB) và theo phương thức giao hàng (vận đơn chủ Master AWB, vận đơn gom hàng House AWB). Bộ vận đơn chuẩn gồm 3 bản gốc (bản 1 màu xanh lá cho người chuyên chở, bản 2 màu hồng cho người nhận, bản 3 cho người gửi) và các bản phụ từ số 4 đến số 14 (thông thường là bộ 9 bản).
- Biểu cước hàng không TACT (The Air Cargo Tariff) của IATA: xác định tiền cước theo công thức
Cước hàng không = Đơn giá cước × Khối lượng tính cước, áp dụng các khung cước bách hóa (dưới 45kg và các nấc trên 45kg), cước tối thiểu, cước đặc biệt (áp dụng từ 100kg), cước FAK, cước ULD và tỷ lệ cước phân loại (động vật sống tính 150%, hàng giá trị cao tính 200%, sách báo tạp chí và hành lý gửi tính 50% cước bách hóa thông thường).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả ứng dụng:
- Phương pháp nghiên cứu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính đã công bố của Vietnam Airlines, niên giám của Cục Hàng không Việt Nam, báo cáo thống kê của IATA, hãng Boeing và Báo cáo Logistics của Bộ Công Thương.
- Phương pháp thống kê: Tổng hợp, phân loại chuỗi số liệu về khối lượng vận chuyển hàng hóa, tải cung ứng luân chuyển (AFTK), khối lượng hàng hóa luân chuyển thực tế (RFTK) và hệ số đầy tải (Load Factor) để thực hiện đối chiếu, so sánh.
- Phương pháp phân tích định tính: Phân tích mối liên hệ logic giữa biến động số liệu thực tế qua các năm (2015-2020) với các sự kiện kinh tế - xã hội, từ đó đánh giá năng lực cạnh tranh và nhận diện hạn chế của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về vận tải hàng hóa bằng đường hàng không
Chương 1 hệ thống hóa các đặc trưng kinh tế kỹ thuật của vận tải hàng không: tuyến đường không gian cố định, tốc độ vận chuyển cao (gấp 27 lần đường biển, 10 lần đường sông, 8,3 lần đường sắt), độ an toàn cao nhất, hàm lượng công nghệ cao và tính quốc tế hóa sâu sắc. Tác giả nhấn mạnh đặc thù kinh doanh tổng hợp: vốn đầu tư máy bay và trang thiết bị rất lớn, thời gian hoàn vốn dài, tỷ suất lợi nhuận trực tiếp từ việc chở hàng và khách thường rất thấp (thậm chí chịu lỗ kéo dài trong các cuộc khủng hoảng như khủng hoảng dầu mỏ 1973, sự kiện 11/09/2001, dịch SARS giai đoạn 2001-2004 khi các hãng IATA lỗ 833.400 tỷ đồng, năm 2005 lỗ 138.900 tỷ đồng, khủng hoảng 2008-2009 lỗ 717.650 tỷ đồng), do đó các hãng phải bù đắp lợi nhuận từ các dịch vụ phụ trợ mặt đất và liên minh toàn cầu để mở rộng mạng bay.
Về cơ sở vật chất, chương này phân tích 3 loại máy bay (chở khách, chở hàng chuyên dụng freighters như Boeing Freights, MD-11, và máy bay hỗn hợp với giới hạn chiều cao hàng hóa như Boeing 747F cho phép cao 300cm so với 160cm của Boeing 747 chở khách); cơ sở hạ tầng cảng hàng không và các phương tiện mặt đất (xe nâng forklift, thiết bị nâng ULD, băng chuyền hàng rời, rơ-moóc dooly, thiết bị chất xếp ULD theo chuẩn IATA hoặc đa phương thức). Đồng thời, tác giả mô tả chi tiết quy trình 6 bước trong giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường hàng không và quy trình giao nhận xử lý hàng hóa nhập khẩu thông qua đại lý giao nhận.
Chương 2: Thực trạng vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không tại Vietnam Airlines giai đoạn 2015-2020
Chương 2 trình bày tổng quan về Vietnam Airlines: tiền thân từ ngành Hàng không Dân dụng (thành lập tháng 01/1956), thành lập Hãng hàng không quốc gia (tháng 04/1993), thành lập Tổng công ty Hàng không Việt Nam (1995); các mốc phát triển chính gồm gia nhập AAPA (1997), áp dụng biểu tượng Bông Sen Vàng (2002), ký hiệp định mở cửa bầu trời với Mỹ và đưa vào khai thác Boeing 777 (2003), gia nhập IATP (2005), gia nhập IATA và đạt chứng chỉ IOSA (2006), gia nhập Liên minh hàng không SkyTeam (2010), tiếp nhận Airbus A350-900 (tháng 07/2015), đạt chuẩn Skytrax 4 sao liên tiếp 4 năm (2016-2019) và nâng quy mô đội bay lên 100 chiếc vào năm 2019. Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (5 thành viên), Ban Giám đốc (5 thành viên), Ban Kiểm soát (3 thành viên). Bộ phận phụ trách vận tải hàng hóa là Ban Kế hoạch và tiếp thị hàng hóa, gồm 3 phòng: Phòng Kế hoạch hàng hóa, Phòng Tiếp thị hàng hóa và Trung tâm kiểm soát và phân bổ tải.
Về quy định vận tải, Vietnam Airlines Cargo khống chế giá trị vận chuyển tối đa 2 triệu USD/chuyến bay; thiết lập quy trình kiểm soát cho 7 nhóm hàng (thông thường, mau hỏng, động vật sống, nguy hiểm, ướt, chuyển phát nhanh, nhạy cảm). Hàng rời bốc xếp thủ công không được vượt quá 40kg/kiện (riêng đường bay đi Úc không quá 32kg/kiện); hàng chuyển phát nhanh có trọng lượng dưới 32kg, kích thước tối đa 0,8m x 0,6m x 0,5m, tiếp nhận trước giờ bay 1 tiếng và trả hàng trong 45 phút sau khi hạ cánh.
Số liệu sản lượng vận chuyển hàng hóa của Vietnam Airlines giai đoạn 2015-2019 tăng đều từ 209,4 nghìn tấn lên 347,0 nghìn tấn. Tuy nhiên, năm 2020 do đại dịch COVID-19, sản lượng sụt giảm nghiêm trọng xuống còn 200,0 nghìn tấn (giảm 42,36% - tương ứng 147,0 nghìn tấn so với 2019). Trong 5 năm 2015-2020, khối lượng vận chuyển hàng hóa nội địa và quốc tế có sự biến động mạnh:
- Giai đoạn 2015-2018: khối lượng hàng nội địa tăng 103,38% (từ 130,2 nghìn tấn lên 264,8 nghìn tấn), hàng quốc tế tăng từ 99,4 nghìn tấn lên 139,6 nghìn tấn.
- Năm 2019: hàng nội địa giảm về 160,6 nghìn tấn, hàng quốc tế đạt đỉnh 186,0 nghìn tấn.
- Năm 2020: hàng nội địa sụt giảm xuống 104,6 nghìn tấn và quốc tế giảm xuống 90,7 nghìn tấn.
Nhằm ứng phó với dịch bệnh, Vietnam Airlines đã tháo ghế khoang khách của máy bay chở khách để chở hàng; trong 2 tháng (12/03 - 12/05/2020) hãng khai thác 800 chuyến bay thuê chuyến chở gần 11.700 tấn hàng hóa; lũy kế từ tháng 02 đến tháng 09/2020 vận chuyển gần 55.000 tấn hàng hóa (thiết bị y tế, dệt may, linh kiện, thủy hải sản). Chương 2 cũng chỉ ra các hạn chế của hãng: chưa có đội máy bay chuyên chở hàng hóa riêng (freighter), cơ sở hạ tầng kho bãi hàng hóa còn hạn chế, hệ thống logistics phụ thuộc vào mạng bay chở khách, và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ hàng không giá rẻ trong nước cũng như các hãng bay quốc tế.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm tăng cường vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không tại Vietnam Airlines
Dựa trên mục tiêu và định hướng phục hồi giai đoạn 2021-2025, chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp:
- Giải pháp sử dụng chiến lược liên minh, liên kết: Khai thác triệt để các quyền lợi từ Liên minh SkyTeam và các hiệp định liên danh (interline, codeshare) để mở rộng mạng lưới vận chuyển hàng hóa quốc tế mà không phải đầu tư tàu bay mới.
- Giải pháp phát triển nguồn lực, cơ sở kỹ thuật và đội tàu bay: Lập kế hoạch bổ sung hoặc hoán cải máy bay chở khách sang máy bay chở hàng chuyên dụng (freighters) phục vụ vận chuyển nông sản và hàng hóa công nghiệp khối lượng lớn.
- Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm: Thiết kế các sản phẩm vận tải chuyên biệt như chuỗi cung ứng lạnh cho nông sản và vắc-xin y tế, dịch vụ logistics hàng thương mại điện tử, dịch vụ chuyển phát nhanh hàng giá trị cao.
- Giải pháp tăng cường marketing, quảng bá hình ảnh: Xây dựng chính sách biểu cước linh hoạt theo mùa vụ, đẩy mạnh bán cước qua mạng lưới đại lý giao nhận (forwarders) lớn trong và ngoài nước.
- Giải pháp giảm chi phí: Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị phân bổ tải, nâng cao hệ số sử dụng tải (Load Factor), tiết kiệm chi phí khai thác mặt đất và tiêu hao nhiên liệu.
- Giải pháp kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan liên quan: Kiến nghị cơ quan chức năng hoàn thiện quy hoạch hạ tầng kho bãi logistics tại các cảng hàng không trọng điểm (Nội Bài, Tân Sơn Nhất), hỗ trợ cơ chế tài chính và đơn giản hóa thủ tục thông quan hàng hóa đường hàng không.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp hệ thống số liệu phản ánh chi tiết thực trạng khai thác hàng hóa của Vietnam Airlines qua các bảng thống kê sau:
| Chỉ tiêu vận chuyển hàng hóa |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Vận chuyển trong nước (Nghìn tấn) |
130,2 |
201,2 |
230,5 |
264,8 |
160,6 |
104,6 |
| Vận chuyển quốc tế (Nghìn tấn) |
99,4 |
84,4 |
87,4 |
139,6 |
186,0 |
90,7 |
| Tổng sản lượng toàn mạng (Nghìn tấn) |
209,4 |
273,1 |
323,3 |
341,5 |
347,0 |
200,0 |
Bên cạnh số liệu sản lượng, nghiên cứu đã tổng hợp các chỉ số luân chuyển và hệ số đầy tải (Load Factor) phân theo khu vực thị trường của Vietnam Airlines giai đoạn 2018-2020:
| Khu vực thị trường |
RFTK 2018 (Nghìn tấn.km) |
RFTK 2019 (Nghìn tấn.km) |
RFTK 2020 (Nghìn tấn.km) |
Load factor 2018 (%) |
Load factor 2019 (%) |
Load factor 2020 (%) |
| Châu Âu |
371,84 |
357,26 |
143,48 |
92,6 |
92,7 |
89,5 |
| Châu Úc |
120,79 |
126,25 |
78,216 |
72,4 |
80,7 |
86,8 |
| Đông Bắc Á |
312,81 |
330,57 |
155,89 |
67,5 |
57,8 |
77,6 |
| Đông Nam Á |
23,86 |
25,51 |
14,86 |
78,7 |
70,1 |
75,3 |
| Đông Dương |
901 |
801 |
151 |
17,5 |
16,6 |
14,1 |
| Châu Phi |
0 |
0 |
154 |
0 |
0 |
34,4 |
| Châu Mỹ |
0 |
0 |
82 |
0 |
0 |
11,1 |
| Việt Nam (nội địa) |
165,49 |
162,11 |
107,64 |
65,0 |
72,4 |
40,5 |
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình của tác giả Chu Thị Kim Soan đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu từ các công trình đi trước:
- So với các nghiên cứu giai đoạn trước (như nghiên cứu của TS. Vũ Sĩ Tuấn năm 2010 hay Nguyễn Hải Quang năm 2017), khóa luận đã cập nhật bối cảnh phát triển mới của Vietnam Airlines sau khi hoàn thành mốc phát triển đội bay 100 tàu bay năm 2019 và đạt chuẩn Skytrax 4 sao liên tiếp.
- Khóa luận ghi nhận và phân tích trực diện tác động của biến cố đại dịch COVID-19 trong năm 2020 - giai đoạn chưa từng có tiền lệ trong lịch sử hàng không dân dụng; phản ánh kịp thời các giải pháp ứng phó linh hoạt của Vietnam Airlines như tháo ghế chở hàng, tổ chức các chuyến bay thuê chuyến quốc tế.
- Đề xuất được hệ thống 6 nhóm giải pháp gắn liền với định hướng phát triển logistics của Chính phủ, đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi sang mô hình vận tải hàng hóa chuyên trách (freighter) và đa dạng hóa dịch vụ logistics đặc thù.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế nghiên cứu: Tác giả tự nhìn nhận công trình còn những hạn chế nhất định do điều kiện thời gian và năng lực nghiên cứu cá nhân. Việc phân tích biến động thị trường năm 2020 diễn ra trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát dữ dội, dẫn tới các số liệu sản lượng, doanh thu và hệ số tải mang tính biến động đột biến, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ vận hành bình thường của hãng hàng không.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi, cập nhật dữ liệu vận chuyển hàng hóa và hiệu quả tài chính của Vietnam Airlines trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch (2021-2025).
- Nghiên cứu sâu về tính khả thi kinh tế - kỹ thuật của đề án thành lập công ty con chuyên trách vận tải hàng hóa bằng đường hàng không (Cargo Airlines) và phương án đầu tư đội tàu bay chở hàng chuyên dụng (freighters) tại Việt Nam theo định hướng của Chiến lược phát triển Logistics quốc gia.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Tài liệu cung cấp bức tranh thực tế về phương thức khai thác vận tải hàng hóa đường hàng không của hãng hàng không quốc gia.
- Người làm đề tài nghiên cứu về logistics hàng không: Có thể kế thừa khung lý luận về trách nhiệm vận chuyển hàng không (Công ước Vacsava, Hague, Montreal), quy cách vận đơn AWB, cơ chế biểu cước TACT của IATA và quy trình thủ tục giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Chương 1.
- Chuyên viên phân tích thị trường vận tải: Có thể khai thác chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2015-2020 về sản lượng hàng hóa phân bổ theo các vùng địa lý (Châu Âu, Đông Bắc Á, Đông Nam Á, nội địa...), chỉ số luân chuyển RFTK, AFTK và hệ số tải Load Factor tại Chương 2 để làm tài liệu đối sánh.
Câu hỏi thường gặp
1. Vietnam Airlines khống chế giá trị lô hàng tối đa trên một chuyến bay là bao nhiêu và căn cứ bồi thường tổn thất theo khung pháp lý nào?
Theo Điều lệ vận chuyển hàng hóa của Vietnam Airlines Cargo, hãng giới hạn giá trị hàng hóa tối đa là 2 triệu USD trên một chuyến bay. Cơ sở xác định trách nhiệm và mức bồi thường thiệt hại (mất mát, thiếu hụt, hư hỏng hoặc giao chậm) được áp dụng theo Công ước Vacsava năm 1929 và các nghị định thư bổ sung, với mức giới hạn bồi thường là 250 Frăng Pháp/kg (đồng Frăng có hàm lượng 65,5mg vàng độ tinh khiết 900/1000) đối với hàng hóa không kê khai giá trị đặc biệt trên vận đơn hàng không.
2. Đại dịch COVID-19 đã làm biến động sản lượng hàng hóa của Vietnam Airlines trong năm 2020 như thế nào và hãng đã áp dụng giải pháp vận hành khẩn cấp nào?
Năm 2020, dịch COVID-19 làm sản lượng vận chuyển hàng hóa của hãng sụt giảm 42,36% (tương ứng giảm 147 nghìn tấn) so với năm 2019, từ 347 nghìn tấn xuống còn 200 nghìn tấn (trong đó nội địa đạt 104,6 nghìn tấn và quốc tế đạt 90,7 nghìn tấn). Để ứng phó, Vietnam Airlines đã tháo dỡ ghế ở khoang máy bay chở khách để chuyên chở hàng hóa; chỉ riêng từ ngày 12/03 đến 12/05/2020, hãng đã thực hiện 800 chuyến bay thuê chuyến chở hàng, vận chuyển gần 11.700 tấn hàng hóa; lũy kế từ tháng 02 đến tháng 09/2020 vận chuyển gần 55.000 tấn hàng hóa xuất nhập khẩu.
3. Danh mục phân loại hàng hóa vận chuyển của Vietnam Airlines gồm những nhóm nào và có quy định kỹ thuật gì về trọng lượng kiện hàng rời?
Hàng hóa vận chuyển được chia làm 7 nhóm: hàng thông thường, hàng mau hỏng, động vật sống, hàng nguy hiểm, hàng ướt, hàng chuyển phát nhanh, hàng nhạy cảm. Vietnam Airlines quy định không tiếp nhận các kiện hàng rời có trọng lượng vượt quá 40kg trên các chuyến bay đi/đến các cảng hàng không bốc xếp thủ công bằng tay; đồng thời tuân thủ luật pháp nước sở tại, đơn cử các chuyến bay đi Úc quy định kiện hàng rời không được vượt quá 32kg theo luật lao động của quốc gia này.
4. Dịch vụ hàng chuyển phát nhanh (Express) của Vietnam Airlines có các tiêu chuẩn khống chế kích thước, trọng lượng và thời gian xử lý ra sao?
Dịch vụ chuyển phát nhanh chỉ chấp nhận hàng hóa thông thường, không tiếp nhận động vật sống hay hàng nguy hiểm. Quy chuẩn kỹ thuật quy định: trọng lượng mỗi kiện không vượt quá 32kg, kích thước tối đa là 0,8m x 0,6m x 0,5m; hàng hóa được tiếp nhận trước tối thiểu 1 tiếng so với giờ dự định khởi hành và được trả cho người nhận trong vòng 45 phút kể từ khi máy bay hạ cánh tại quầy chuyển phát nhanh riêng biệt.
5. Cơ cấu quản trị và bộ phận trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh vận tải hàng hóa tại Vietnam Airlines được tổ chức như thế nào?
Mô hình quản trị chung của Vietnam Airlines gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (5 người), Ban Giám đốc (5 người) và Ban Kiểm soát (3 người). Bộ phận trực tiếp quản lý và vận hành mảng vận tải hàng hóa là Ban Kế hoạch và tiếp thị hàng hóa, với cơ cấu gồm 3 đơn vị: Phòng Kế hoạch hàng hóa (lập phương án kinh doanh, cập nhật quy định ICAO/IATA), Phòng Tiếp thị hàng hóa (chính sách bán, giá cước, xúc tiến) và Trung tâm kiểm soát và phân bổ tải (tính tải, phân bổ tải, xử lý booking và theo dõi lô hàng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Kim Soan đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết, pháp lý quốc tế và quy trình nghiệp vụ vận tải hàng hóa bằng đường hàng không. Qua việc xử lý chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2015-2020, công trình đã làm rõ bức tranh tăng trưởng sản lượng đạt đỉnh năm 2019 cũng như những thách thức sụt giảm và giải pháp hoán cải tàu bay linh hoạt của Vietnam Airlines trong đại dịch COVID-19 năm 2020. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp định hướng quan trọng giúp Vietnam Airlines nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng mục tiêu phát triển logistics hàng không của quốc gia giai đoạn 2021-2025.