Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất khẩu giữ vai trò trụ cột thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đối với các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đã vượt mốc 500 tỷ USD vào năm 2019 và đạt trên 545 tỷ USD vào năm 2020. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa tăng trưởng từ 176,6 tỷ USD (năm 2016) lên 282,7 tỷ USD (năm 2020), đạt tốc độ tăng bình quân 11,9%/năm. Ngành dệt may khẳng định vị thế là ngành kinh tế mũi nhọn, đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu dệt may lớn thứ hai thế giới với kim ngạch khoảng 35 tỷ USD vào năm 2020, hiện diện tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Công ty Cổ phần Tổng Công ty May Bắc Giang BGG là một trong những doanh nghiệp dệt may quy mô lớn tại miền Bắc, sở hữu hệ thống nhà máy khép kín từ dệt nhuộm, sợi đến may mặc hoàn thiện. Hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty bao gồm cả gia công xuất khẩu (CMT) và sản xuất trực tiếp (FOB). Trước bối cảnh thị trường quốc tế biến động phức tạp và các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe, việc đánh giá toàn diện và hoàn thiện quy trình xuất khẩu là yêu cầu cấp thiết nhằm duy trì vị thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về quy trình xuất khẩu hàng hóa và các nhân tố ảnh hưởng đến quy trình này trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Tổng Công ty May Bắc Giang BGG giai đoạn 2021–2023.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế còn tồn tại và làm rõ nguyên nhân trong từng khâu tác nghiệp của quy trình.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xuất khẩu hàng hóa của Công ty Cổ phần Tổng Công ty May Bắc Giang BGG.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tổng Công ty May Bắc Giang BGG (Bắc Giang).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế được thu thập trong giai đoạn 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và nghiệp vụ ngoại thương dựa trên hệ thống khái niệm của các học giả kinh tế (Bùi Xuân Lưu, 1997; Đại từ điển Kinh tế thị trường Trung Quốc, 1998; Từ điển Tiếng Việt). Khung lý thuyết phân loại xuất khẩu thành các hình thức: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ và gia công quốc tế (CMT/FOB).

Nội dung quy trình xuất khẩu được chuẩn hóa theo Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế, bao gồm 8 bước nghiệp vụ nối tiếp:

  1. Chuẩn bị hàng xuất khẩu (tạo nguồn, bao gói, kẻ ký mã hiệu).
  2. Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu (tại cơ sở và tại cửa khẩu/giám định).
  3. Thuê phương tiện vận tải (theo điều kiện Incoterms như CIF, FOB, CFR).
  4. Mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế.
  5. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (khai báo, xuất trình hàng hóa, nộp thuế/nghĩa vụ tài chính).
  6. Tổ chức giao nhận hàng với phương tiện vận tải (đường biển FCL/LCL, đường hàng không, đường bộ).
  7. Thanh toán hàng xuất khẩu (L/C, T/T, nhờ thu D/P, D/A, CAD).
  8. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại (nếu có phát sinh tranh chấp).

Quy trình chịu sự chi phối của nhóm nhân tố chủ quan (năng lực tài chính, nguồn nhân lực - cơ cấu tổ chức, cơ sở vật chất kỹ thuật) và nhóm nhân tố khách quan (chế độ, chính sách thương mại trong nước và quốc tế/FTA, biến động tỷ giá hối đoái - kinh tế vĩ mô, điều kiện vận tải và rủi ro logistics).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, dữ liệu kim ngạch xuất khẩu và hồ sơ tác nghiệp nội bộ từ các phòng ban (Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Nhân sự) của Công ty CP TCT May Bắc Giang BGG; kết hợp giáo trình, sách báo, tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích định tính kết hợp phân tích - thống kê mô tả (thông qua bảng tính Excel), phương pháp tổng hợp và phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối, số liệu tương đối theo chuỗi thời gian 3 năm (2021–2023) để nhận diện xu hướng biến động và đánh giá hiệu quả từng công đoạn tác nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa, tiêu biểu như:

  • Đề tài về quy trình xuất khẩu nông sản tại Công ty TNHH Tuấn Phát (Lê Văn Cường, 2019).
  • Quản trị hợp đồng xuất khẩu tóc sang EU tại Công ty TNHH Xuất khẩu Siuki Hair Việt Nam (Vũ Thị Ngọc Mai, 2023).
  • Hoàn thiện quy trình nhập khẩu hóa chất tại Công ty Cổ phần Công nghệ Toàn Phương (Đinh Huyền Trang, 2021).
  • Quản trị thực hiện hợp đồng xuất khẩu bao bì nhựa PP sang Trung Quốc tại Công ty CP Việt Thịnh (Nguyễn Việt Bắc, 2021).
  • Nhập khẩu nguyên vật liệu sản xuất tấm tăng cứng SUS LAMINATE tại Công ty TNHH Precision Việt Nam (Lê Thị Thu Hoài, 2021).

Từ việc tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước phần lớn chưa phân tích chi tiết từng bước tác nghiệp đặc thù của ngành may mặc, sử dụng số liệu cũ hoặc chưa gắn với bối cảnh biến động chuỗi cung ứng toàn cầu hậu đại dịch. Khóa luận này tập trung xử lý chi tiết quy trình xuất khẩu mặt hàng dệt may tại BGG dựa trên số liệu cập nhật giai đoạn 2021–2023.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình xuất khẩu hàng hóa

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về xuất khẩu, phân tích ưu nhược điểm của các phương thức xuất khẩu (trực tiếp, gián tiếp, gia công quốc tế). Chương 2 làm rõ cấu trúc 8 bước của quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng hóa và phân tích sâu 3 nhóm nhân tố chủ quan cùng 3 nhóm nhân tố khách quan tác động trực tiếp đến tính hiệu quả, độ trễ và chi phí của quy trình xuất khẩu.

Chương 3: Thực trạng quy trình xuất khẩu hàng hóa của Công ty CP TCT May Bắc Giang BGG

Chương này đi sâu vào bức tranh thực tế tại doanh nghiệp:

  • Lịch sử và cơ cấu: Doanh nghiệp tiền thân là Xí nghiệp may Hà Bắc (thành lập năm 1972), cổ phần hóa năm 2005, tái cơ cấu thành Tổng Công ty May Bắc Giang BGG vào tháng 7/2018 với vốn điều lệ 143 tỷ đồng. Hệ thống gồm trụ sở chính tại phường Dĩnh Kế (TP. Bắc Giang), chi nhánh Phi Mô (Lạng Giang) và 5 xí nghiệp thành viên vận hành 137 dây chuyền may với hơn 6.500 lao động.
  • Cơ cấu nhân sự và tài chính: Lao động giảm nhẹ từ 1.955 người (năm 2021) xuống 1.885 người (năm 2022) và 1.870 người (năm 2023) do tái cấu trúc chi phí; lao động nữ chiếm gần 80%; lao động phổ thông chiếm trên 90%. Tổng tài sản giảm từ 119.043 triệu đồng (2021) xuống 108.175 triệu đồng (2023) do thu hẹp tài sản ngắn hạn và siết chặt công nợ phải thu. Doanh thu thuần năm 2023 đạt mức tăng trưởng 57,61% so với năm 2022; lợi nhuận sau thuế duy trì tăng trưởng dương đạt 33,05% trong giai đoạn 2021–2023.
  • Hoạt động thương mại quốc tế: Sản xuất CMT chiếm 80% sản lượng, FOB chiếm 20%. Thị trường xuất khẩu chính gồm Mỹ (chiếm >40%), EU (30%), Hàn Quốc (20%), còn lại là Canada, Trung Quốc, Nhật Bản, Úc...
Chỉ tiêu kim ngạch Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lượng (chiếc) 5.429.319 2.555.122 2.475.074
Tổng giá trị (USD) 84.235.733 81.934.123 76.569.739
Trong đó: Thị trường Mỹ (USD) 21.140.562 26.415.117 32.296.102
Thị trường Hàn Quốc (USD) 26.450.395 25.270.572 22.023.779
Thị trường Trung Quốc (USD) 8.558.491 1.708.600 8.951.192
Thị trường Canada (USD) 1.145.235 1.746.020 4.555.331
  • Thực trạng từng bước tác nghiệp:
    • Chuẩn bị hàng: Chi phí thu mua nguyên vật liệu phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu (chiếm 70%–80% tổng chi phí). Năm 2021 nhập khẩu 38,56 triệu USD (nội địa 12,12 triệu USD); năm 2022 nhập khẩu 32,68 triệu USD (nội địa 10,66 triệu USD); năm 2023 nhập khẩu 33,78 triệu USD (nội địa 10,27 triệu USD).
Cơ cấu chi phí thu mua NVL Năm 2021 (USD) Năm 2022 (USD) Năm 2023 (USD)
Chi phí nhập khẩu 38.559.386 32.681.327 33.777.032
Chi phí nội địa 12.115.380 10.664.344 10.270.879
Tổng chi phí NVL 50.674.766 43.345.671 44.047.911
  • Kiểm tra hàng hóa: Quy trình 3 bước (kiểm tra trong sản xuất, kiểm tra sau sản xuất, kiểm tra trước khi đóng gói/xuất kho) giúp tỷ lệ hàng hóa bị trả về giảm liên tục qua các năm: 1,5% (năm 2021), 1,2% (năm 2022) và 0,7% (năm 2023).
  • Thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm: Doanh nghiệp chủ yếu xuất khẩu theo điều kiện CIF bằng đường biển, thuê dịch vụ ngoài thông qua đối tác Vietrans Logistics; hợp đồng bảo hiểm vận tải quốc tế được ký kết theo điều kiện C với Công ty Bảo hiểm Bảo Việt.
  • Hạn chế phát hiện: Chi phí phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu; quy trình kiểm tra phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công; việc kiểm soát hành trình vận chuyển bị động do phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị logistics thuê ngoài.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa của Công ty CP TCT May Bắc Giang BGG

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp gắn với định hướng nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm:

  • Hoàn thiện khâu chuẩn bị hàng: Chủ động tìm kiếm, đa dạng hóa nhà cung ứng nguyên phụ liệu trong nước nhằm giảm tỷ trọng nhập khẩu nguyên liệu từ mức 70%–80% hiện nay; xây dựng kế hoạch dự trữ vật tư linh hoạt.
  • Nâng cấp công tác kiểm tra chất lượng: Ứng dụng hệ thống quản lý chất lượng (QMS), đưa máy móc tự động vào khâu soi lỗi vải, giảm tải kiểm tra thủ công.
  • Tối ưu hóa thuê vận tải và logistics: Ứng dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS) để giám sát tiến độ thực tế với Vietrans Logistics, đàm phán hợp đồng dịch vụ dài hạn nhằm ổn định giá cước biển.
  • Hoàn thiện thủ tục hải quan và thanh toán: Nâng cao năng lực nghiệp vụ chứng từ, áp dụng chuẩn xác mã HS để duy trì tỷ lệ phân luồng xanh, đa dạng hóa và kiểm soát chặt chẽ các điều khoản thanh toán L/C và T/T.
  • Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Nhà nước hoàn thiện hạ tầng cảng biển, đơn giản hóa thủ tục hoàn thuế, kiểm tra chuyên ngành; kiến nghị Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam (VCOSA) tăng cường kết nối chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nội địa và cung cấp thông tin thị trường quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn:

  • Phản ánh trung thực sự chuyển dịch cơ cấu thương mại quốc tế của BGG: dù tổng sản lượng xuất khẩu giảm từ 5,43 triệu chiếc (2021) xuống 2,48 triệu chiếc (2023), giá trị xuất khẩu vẫn duy trì ở mức cao (đạt 76,57 triệu USD năm 2023 so với 84,24 triệu USD năm 2021), chứng minh sự chuyển dịch hiệu quả sang các đơn hàng kỹ thuật cao có giá trị gia tăng lớn.
  • Khẳng định tính hiệu quả của hệ thống kiểm định chất lượng 3 cấp thông qua số liệu thực tế tỷ lệ hàng lỗi trả về giảm từ 1,5% (2021) xuống còn 0,7% (2023).
  • Chỉ rõ điểm nghẽn chuỗi cung ứng khi 70%–80% chi phí nguyên vật liệu phải nhập khẩu (trên 33,7 triệu USD năm 2023), tạo tiền đề cho việc đề xuất giải pháp nội địa hóa nguồn cung.
  • Đóng góp bộ giải pháp hoàn thiện 6 khâu nghiệp vụ xuất khẩu ngoại thương, có tính khả thi đối với mô hình sản xuất may mặc kết hợp giữa CMT (80%) và FOB (20%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ giới hạn phạm vi khảo sát số liệu nội bộ tại một doanh nghiệp (BGG) trong khung thời gian 2021–2023. Phương pháp thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên tài liệu thứ cấp và báo cáo tổng hợp nội bộ, chưa thực hiện khảo sát định lượng sâu với các khách hàng nước ngoài và hãng tàu vận chuyển.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các quy định truy xuất nguồn gốc xuất xứ theo các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đối với quy trình thu mua nguyên vật liệu; nghiên cứu mô hình tích hợp hệ thống phần mềm quản lý chuỗi cung ứng (WMS, TMS) trong quản trị giao nhận xuất khẩu dệt may.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp dữ liệu thực tế và mô tả chi tiết các bước nghiệp vụ xuất khẩu hàng may mặc theo điều kiện CIF đường biển; tài liệu hữu ích cho việc xây dựng case study về quản trị hợp đồng xuất khẩu, phân tích cơ cấu chi phí nguyên vật liệu và quản lý rủi ro giao nhận vận tải trong doanh nghiệp sản xuất dệt may Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu hình thức xuất khẩu của Công ty CP TCT May Bắc Giang BGG giai đoạn 2021–2023 phân bổ như thế nào?

Theo báo cáo thực trạng, công ty thực hiện song song hai hình thức sản xuất xuất khẩu: hình thức gia công quốc tế (CMT/CM) chiếm khoảng 80% tổng khối lượng sản xuất, hình thức xuất khẩu trực tiếp (FOB) chiếm khoảng 20% còn lại.

2. Thị trường xuất khẩu nào chiếm tỷ trọng lớn nhất của công ty trong năm 2023?

Thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất về giá trị xuất khẩu của công ty năm 2023, đạt 32.296.102 USD (với sản lượng 1.023.522 chiếc), chiếm hơn 42% tổng giá trị xuất khẩu toàn công ty; đứng thứ hai là thị trường Hàn Quốc đạt 22.023.779 USD (chiếm 28,8%).

3. Tỷ lệ hàng hóa xuất khẩu bị trả về do lỗi của công ty biến động như thế nào qua 3 năm?

Nhờ quy trình kiểm soát chất lượng 3 cấp (trong sản xuất, sau sản xuất và trước khi xuất kho), tỷ lệ hàng hóa bị trả về giảm liên tục: từ 1,5% năm 2021 xuống 1,2% năm 2022 và giảm mạnh xuống còn 0,7% vào năm 2023.

4. Chi phí thu mua nguyên vật liệu của công ty phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu ở mức độ nào?

Nguồn nguyên vật liệu của công ty phụ thuộc lớn vào nhập khẩu từ nước ngoài, chiếm từ 70% đến 80% tổng chi phí thu mua nguyên phụ liệu. Cụ thể, chi phí nhập khẩu năm 2021 là 38.559.386 USD, năm 2022 là 32.681.327 USD và năm 2023 là 33.777.032 USD.

5. Doanh nghiệp lựa chọn đối tác vận tải và điều kiện bảo hiểm nào cho hàng xuất khẩu?

Công ty chủ yếu giao hàng xuất khẩu theo điều kiện CIF đường biển, sử dụng dịch vụ vận tải thuê ngoài từ Vietrans Logistics và mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế theo Quy tắc loại C tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đào Thị Thùy Linh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quy trình xuất khẩu hàng hóa và làm rõ thực trạng tác nghiệp tại Công ty Cổ phần Tổng Công ty May Bắc Giang BGG giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu chỉ ra bức tranh thực tế về sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (70%–80%) và đơn vị logistics ngoài, đồng thời ghi nhận kết quả tích cực trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm xuất khẩu sang các thị trường lớn như Mỹ và Hàn Quốc. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát thực tiễn sản xuất dệt may, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế tại các doanh nghiệp cùng ngành.