Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tham gia nhiều tổ chức quốc tế như Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đồng thời ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương tiêu biểu như Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) hay Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA). Sự phát triển này thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho ngành logistics và dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế tăng trưởng. Theo số liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), tính đến đầu năm 2022, Việt Nam có hơn 3.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics, trong đó có hơn 5.000 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) tính đến thời điểm báo cáo năm 2022. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp logistics trong nước vẫn có quy mô vừa và nhỏ, chủ yếu đóng vai trò đại lý hoặc thực hiện các công đoạn phụ trợ cho các công ty đa quốc gia có mạng lưới toàn cầu, dẫn đến năng lực cạnh tranh còn hạn chế.

Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Cargotrans Việt Nam (Cargotrans Co.) được thành lập từ năm 2014, hoạt động với vai trò là đơn vị giao nhận vận tải quốc tế (freight forwarder). Mặc dù đã mở rộng mạng lưới chi nhánh tại các thành phố lớn và gia nhập các liên minh giao nhận quốc tế như World Cargo Alliance (WCA) và Global Affinity Alliance (GAA), doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, tìm kiếm khách hàng mới và giữ vững biên lợi nhuận trước các biến động của thị trường toàn cầu. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Phương Thảo tập trung giải quyết yêu cầu thực tiễn về việc phát triển hoạt động kinh doanh vận tải đường biển quốc tế của công ty.

Nghiên cứu xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Nghiên cứu, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Cargotrans Việt Nam.
    • Phân tích các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế đường biển của công ty.
    • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế bằng đường biển cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế đường biển tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Cargotrans Việt Nam diễn ra như thế nào?
    • Những yếu tố nào đã và đang tác động đến hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế đường biển của công ty?
    • Cần thực hiện những giải pháp, kiến nghị nào để giúp công ty phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế đường biển một cách bền vững?
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế bằng đường biển của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Cargotrans Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian nghiên cứu tập trung vào hệ thống hoạt động của Cargotrans tại trụ sở chính và 5 văn phòng chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quy Nhơn); thời gian nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy chuẩn thương mại quốc tế, quy định pháp luật hiện hành và các nguyên lý quản trị kinh doanh dịch vụ logistics:

  • Khung pháp lý và chuẩn mực quốc tế: Sử dụng bộ quy tắc Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành để định nghĩa dịch vụ vận tải biển quốc tế; áp dụng Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam để xác định bản chất của hoạt động kinh doanh dịch vụ vận chuyển hàng hóa qua cảng biển; viện dẫn Điều 3 Nghị định 160/2016/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh vận tải biển và vận tải biển quốc tế.
  • Khái niệm và nghiệp vụ vận tải biển: Phân loại hai hình thức vận chuyển chính là vận chuyển hàng nguyên container (Full Container Load - FCL) dành cho các lô hàng thể tích trên 15 m³ sử dụng container 20 feet hoặc 40 feet, và vận chuyển hàng lẻ (Less than Container Load - LCL) thông qua nghiệp vụ gom hàng (consolidation). Nghiên cứu phân tích các nhóm mặt hàng phù hợp với đường biển (hàng khối lượng lớn, hàng giá trị thấp, hàng có thời gian vận chuyển dài) và hệ thống chứng từ vận tải như Master Bill of Lading (MBL), House Bill of Lading (HBL), Manifest, Verified Gross Mass (VGM), Shipping Instruction (SI), Certificate of Origin (CO).
  • Mô hình và tiêu chí đánh giá: Ứng dụng mô hình Marketing Mix 5P dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People) với sự nhấn mạnh vào yếu tố con người (People); sử dụng công thức tính tốc độ tăng trưởng doanh thu và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận qua các năm để đánh giá hiệu quả kinh doanh; kết hợp chỉ tiêu tăng trưởng khách hàng và số lượng hợp đồng theo thị trường/mặt hàng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thống kê, mô tả và so sánh: Phân tích biến động số liệu tài chính, doanh thu, lợi nhuận, số lượng khách hàng, số lượng hợp đồng bằng các chỉ số tuyệt đối và tương đối qua chuỗi thời gian 2018–2022.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp: Hệ thống hóa các nhân tố môi trường vĩ mô (chính trị, pháp lý, cơ sở hạ tầng, kinh tế, văn hóa xã hội), môi trường vi mô (nhà cung ứng hãng tàu, đối thủ cạnh tranh) và nội lực doanh nghiệp (quy mô mạng lưới, nhân lực, chính sách giá).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp nội bộ được cung cấp bởi các phòng ban chức năng của Cargotrans (Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính nhân sự); dữ liệu đối chiếu bên ngoài từ Báo cáo Logistics Việt Nam 2022 của Bộ Công Thương, số liệu của Tổng cục Hải quan và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế bằng đường biển

Chương 1 tổng hợp toàn diện các vấn đề lý luận về dịch vụ vận tải biển quốc tế. Tác giả phân tích rõ vai trò của phương thức vận tải này đối với bốn nhóm chủ thể:

  1. Đối với kinh tế thế giới: Thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế, làm thay đổi cơ cấu hàng hóa trao đổi nhờ năng lực chuyên chở đa dạng từ bán thành phẩm đến nguyên liệu thô, đồng thời gia tăng mức độ liên kết kinh tế toàn cầu.
  2. Đối với quốc gia: Thúc đẩy kim ngạch xuất nhập khẩu, thúc đẩy quá trình hiện đại hóa cơ sở hạ tầng giao thông cảng biển và kết nối giao lưu khu vực.
  3. Đối với doanh nghiệp: Tiết kiệm chi phí vận chuyển quy mô lớn, mở rộng thị trường tiêu thụ, phân tán rủi ro thương mại và tối ưu hóa quản trị chuỗi cung ứng.
  4. Đối với người tiêu dùng: Đa dạng hóa cơ hội tiếp cận nguồn hàng hóa chất lượng cao với chi phí hợp lý từ các quốc gia khác.

Chương này cũng xác lập rõ vai trò trung gian then chốt của các đơn vị freight forwarder trong việc giải quyết khó khăn gom hàng lẻ, đàm phán cước tàu ưu đãi nhờ sản lượng lớn và xử lý thủ tục hải quan chuyên nghiệp. Khung đánh giá hoạt động kinh doanh được định hình qua hệ thống chỉ tiêu định lượng (tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, số lượng hợp đồng, độ mở rộng đối tác) và các nhóm yếu tố tác động trực tiếp bao gồm mối quan hệ với các hãng tàu, biến động tỷ giá hối đoái, lạm phát và năng lực đội ngũ nhân sự.

Chương 2: Hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Cargotrans Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về tổ chức và hoạt động kinh doanh của Cargotrans (thành lập ngày 03/11/2014, đại diện pháp luật là ông Nguyễn Công Hưng, trụ sở chính tại 352 Giải Phóng, Thanh Xuân, Hà Nội). Bộ máy quản trị được thiết lập theo mô hình trực tuyến – chức năng gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các chi nhánh và 5 phòng ban chuyên môn: Hành chính nhân sự; Marketing - nghiên cứu sản phẩm; Chăm sóc khách hàng; Kinh doanh (Sale); Chứng từ; Tài chính kế toán. Chuỗi cung ứng dịch vụ của công ty vận hành với 3 luồng dịch chuyển: luồng dịch vụ, luồng tiền tệ và luồng thông tin kết nối giữa khách hàng xuất nhập khẩu với các hãng tàu (COSCO, Evergreen, Maersk, Yangming, SITC...), hãng hàng không và các đối tác dịch vụ kho bãi, thủ tục hải quan (Real Logistics, ATA Logistics, CMC Logistics...).

Chỉ tiêu tài chính chung Năm 2021 (VND) Năm 2022 (VND) Chênh lệch tuyệt đối (VND) Chênh lệch tương đối (%)
Tổng doanh thu 77.641.583.212 81.662.743.922 +4.021.160.710 +5,18%
Tổng chi phí 50.996.378.545 53.467.816.220 +2.471.437.675 +4,82%
Lợi nhuận trước thuế 26.645.204.667 28.194.927.702 +1.549.723.035 +5,82%
Lợi nhuận sau thuế 21.313.167.734 22.545.842.162 +1.232.674.428 +5,78%

Phân tích chuyên sâu về mảng kinh doanh vận tải đường biển quốc tế giai đoạn 2018–2022 phản ánh rõ nét tác động của các biến cố kinh tế:

Năm Doanh thu vận tải biển (VND) Tăng trưởng doanh thu (%) Lợi nhuận vận tải biển (VND) Tăng trưởng lợi nhuận (%) Tỷ lệ Lợi nhuận / Doanh thu (%)
2018 35.671.950.778 - 9.741.176.813 - 27,06%
2019 39.625.910.822 +11,08% (hoặc 11,57%) 11.910.482.397 +22,27% (hoặc 22,56%) ~30,06%
2020 34.303.902.132 -13,43% 8.601.932.785 -27,78% 25,94%
2021 Phục hồi tăng trưởng +36,99% Phục hồi tăng trưởng +52,56% -
2022 Duy trì tăng trưởng +16,xx% Ổn định Ổn định -

Năm 2020 là năm duy nhất ghi nhận mức tăng trưởng âm do ảnh hưởng trực tiếp từ đứt gãy chuỗi cung ứng, giãn cách xã hội vì dịch bệnh Covid-19, tình trạng thiếu hụt vỏ container rỗng và giá cước vận tải biển leo thang. Năm 2021 ghi nhận mức phục hồi cao trên nền thấp của năm 2020. Bước sang năm 2022, tốc độ tăng trưởng gặp áp lực chậm lại do xung đột Nga - Ukraine (các hãng tàu lớn như Maersk, CMA CGM ngừng cung cấp dịch vụ hoặc thoái vốn khỏi các cảng của Nga), lạm phát tại các thị trường Mỹ, EU và chính sách "Zero-COVID" của Trung Quốc (đặc biệt là đợt phong tỏa Thượng Hải tháng 5/2022 làm gián đoạn dòng luân chuyển container rỗng).

Về cơ cấu mặt hàng vận chuyển bằng đường biển trong tổng số 2.038 hợp đồng năm 2022:

  • Máy móc (yêu cầu 100% là máy móc mới hoàn toàn): 719 hợp đồng.
  • Gỗ, ván ép: 515 hợp đồng.
  • Thủy hải sản: 316 hợp đồng.
  • Nông sản: 203 hợp đồng.
  • Hàng dệt may: 130 hợp đồng.
  • Linh kiện điện tử: 81 hợp đồng.
  • Các mặt hàng khác (hạt nhựa, giày dép, sơn...): 74 hợp đồng.

Phương tiện vận chuyển chủ lực là container khô (20DC, 40DC, 40HC), kết hợp sử dụng container lạnh cho hàng tươi sống và container hở mái (open top), mặt bằng (flat rack) cho hàng máy móc quá khổ.

Cơ cấu khách hàng giai đoạn 2018–2022 2018 2019 2020 2021 2022
Số khách hàng cũ 208 214 201 224 237
Số khách hàng mới 19 24 9 22 21
Tổng số khách hàng 227 238 210 246 258
Cơ cấu nhân sự Cargotrans năm 2022 Số lượng (người) Tiến sĩ Thạc sĩ Đại học
Tổng giám đốc 1 - 1 -
Phó Tổng giám đốc 2 1 1 -
Phòng Tài chính, kế toán 18 1 7 10
Phòng Marketing 8 - 1 7
Phòng Chứng từ 10 - 3 7
Phòng Hành chính nhân sự 5 - - 5
Phòng Chăm sóc khách hàng 16 - 7 9
Phòng Kinh doanh (Sale) 50 - 10 40
Tổng cộng 110 2 30 78

Về trình độ ngoại ngữ của 50 nhân viên kinh doanh năm 2022: có 43 nhân viên đạt chuẩn Tiếng Anh (TOEIC >= 500, chiếm tỷ lệ trên 85%), 5 nhân viên thông thạo Tiếng Trung (tăng từ 2 người năm 2018 lên 5 người năm 2022 nhằm đáp ứng thị trường Trung Quốc), và 2 nhân viên sử dụng các ngoại ngữ khác. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ vận hành gồm 120 máy tính, 10 máy in, 5 máy scan cùng hệ thống phần mềm quản lý giao dịch vận tải. Điểm hạn chế nội tại lớn nhất là biến động nhân sự tại phòng kinh doanh, nhân viên mới (thâm niên 6 tháng – 1 năm) có tỷ lệ thôi việc cao do chế độ đãi ngộ chưa đủ cạnh tranh, dẫn đến việc thất thoát tệp khách hàng quen thuộc do nhân viên đó quản lý.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế đường biển cho Cargotrans:

  1. Lựa chọn nhà cung ứng phù hợp để tối ưu mức giá đầu vào: Chủ động đa dạng hóa và đàm phán hợp đồng giá cước trực tiếp với các hãng tàu có thế mạnh từng tuyến vận chuyển riêng biệt (tuyến châu Á, châu Âu, châu Mỹ); theo dõi sát lịch trình xuất bến để hạn chế tối đa chi phí phạt lưu bãi, lưu container và rủi ro đảo chuyến làm sai lệch chứng từ hải quan.
  2. Tăng cường phát triển kinh doanh tại các thị trường tiềm năng khác: Nắm bắt cơ hội cắt giảm thuế quan từ hiệp định EVFTA để gia tăng sản lượng hàng hóa sang thị trường EU; đẩy mạnh phát triển dịch vụ vận chuyển các tuyến nước ngoài - nước ngoài thông qua liên kết đối tác tại Singapore, Đài Loan, Thái Lan, Ấn Độ, Úc, Brazil, Chile...
  3. Xây dựng quảng bá hình ảnh công ty: Tối ưu hóa việc khai thác tư cách thành viên tại các liên minh logistics toàn cầu (WCA, GAA); đầu tư kênh truyền thông marketing số, nâng cấp trang thông tin điện tử nhằm khẳng định uy tín thương hiệu dịch vụ forwarder chuyên nghiệp.
  4. Đẩy mạnh tìm kiếm khách hàng mới: Nâng cao hiệu quả khai thác tệp dữ liệu khách hàng tiềm năng (khoảng 1.500 doanh nghiệp/nhân viên sales); mở rộng tiếp cận qua mạng xã hội chuyên ngành (Zalo, Facebook), cổng thương mại điện tử B2B, niên giám doanh nghiệp và tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại quốc tế tổ chức tại Việt Nam.
  5. Ổn định nhân lực của công ty: Hoàn thiện cơ chế chính sách lương, thưởng và hoa hồng kinh doanh nhằm giảm tỷ lệ nhảy việc của nhân sự kinh doanh có thâm niên từ 6 tháng đến 1 năm; tăng cường đào tạo nghiệp vụ chứng từ (MBL, HBL, VGM, SI, CO) và nâng cao năng lực ngoại ngữ chuyên ngành.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và giá trị học thuật thực tiễn:

  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của Cargotrans qua các năm: Tổng doanh thu toàn công ty năm 2022 đạt 81,66 tỷ VND (tăng 5,18% so với năm 2021); lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 22,54 tỷ VND (tăng 5,78%). Doanh thu từ dịch vụ vận tải đường biển quốc tế duy trì vai trò chủ lực đóng góp vào tổng thu nhập.
  • Tổng hợp chi tiết cơ cấu 2.038 hợp đồng vận tải biển năm 2022 với sự áp đảo của nhóm hàng máy móc mới (719 hợp đồng) và gỗ, ván ép (515 hợp đồng); đồng thời chỉ ra tính ổn định của 237 khách hàng truyền thống nhưng cảnh báo tốc độ phát triển khách hàng mới còn chậm (chỉ đạt 21 khách hàng mới trong năm 2022).
  • Khái quát mô hình tổ chức chuỗi cung ứng dịch vụ 3PL của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam trong bối cảnh chịu tác động từ các cú sốc chuỗi cung ứng toàn cầu (Covid-19, phong tỏa cảng Thượng Hải, biến động địa chính trị Á - Âu).
  • Đề xuất hệ thống 5 giải pháp gắn kết chặt chẽ với số liệu phân tích nội bộ, có tính ứng dụng trực tiếp cho ban điều hành doanh nghiệp trong việc ổn định bộ máy nhân sự kinh doanh và tối ưu giá cước đầu vào.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng số liệu nội bộ có giới hạn thời gian (2018–2022) của một doanh nghiệp duy nhất (Cargotrans), do đó các kết luận chưa bao quát toàn diện các mô hình forwarder có quy mô vốn FDI lớn hoặc các doanh nghiệp logistics nhà nước. Các giải pháp dừng lại ở mức độ định hướng quản trị nghiệp vụ, chưa tiến hành lượng hóa chi phí đầu tư cho từng phương án triển khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình tích hợp vận tải đa phương thức (kết hợp đường biển - đường sắt - đường bộ - hàng không); nghiên cứu đánh giá mức độ chuyển đổi số và ứng dụng phần mềm quản trị chuỗi cung ứng chuyên biệt (TMS/WMS) tác động đến năng suất lao động của đội ngũ kinh doanh logistics.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế. Khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn về:

  • Quy trình vận hành và cơ chế luân chuyển 3 dòng chảy (dịch vụ, dòng tiền, thông tin) của một công ty giao nhận vận tải forwarder trung gian.
  • Phương pháp tổng hợp, bóc tách dữ liệu kinh doanh thực tế theo mặt hàng, chủng loại container và trình độ nhân sự.
  • Thực tiễn quản trị rủi ro chuỗi cung ứng trước các biến động địa chính trị và dịch bệnh toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung pháp lý và quy chuẩn quốc tế nào được tác giả sử dụng làm nền tảng lý luận?
Tác giả sử dụng quy tắc Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) để định nghĩa vận tải biển, Điều 3 Nghị định 160/2016/NĐ-CP để xác định khái niệm kinh doanh vận tải biển và vận tải biển quốc tế, cùng các điều khoản trong Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về phát triển dịch vụ vận tải biển quốc tế.

2. Cơ cấu hợp đồng vận chuyển đường biển theo loại mặt hàng của Cargotrans trong năm 2022 diễn biến như thế nào?
Trong tổng số 2.038 hợp đồng năm 2022, mặt hàng máy móc mới chiếm tỷ trọng lớn nhất với 719 hợp đồng, tiếp theo là gỗ và ván ép (515 hợp đồng), thủy hải sản (316 hợp đồng), nông sản (203 hợp đồng), dệt may (130 hợp đồng), linh kiện điện tử (81 hợp đồng) và các nhóm mặt hàng khác như hạt nhựa, giày dép, sơn (74 hợp đồng).

3. Biến động số lượng khách hàng của Cargotrans trong giai đoạn 2018–2022 thể hiện đặc điểm gì?
Tổng số khách hàng tăng từ 227 (năm 2018) lên 258 (năm 2022), trong đó khách hàng cũ duy trì ở mức cao và ổn định (từ 201 đến 237 khách hàng), trong khi số lượng khách hàng mới khai thác hàng năm còn khá khiêm tốn (chỉ dao động từ 9 đến 24 khách hàng mỗi năm), cho thấy doanh nghiệp chủ yếu dựa vào tệp khách hàng quen thuộc lâu năm.

4. Những yếu tố bất lợi bên ngoài nào đã ảnh hưởng mạnh nhất đến hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2020–2022?
Các tác động tiêu cực lớn gồm có: dịch bệnh Covid-19 gây đứt gãy chuỗi cung ứng và khan hiếm vỏ container (2020–2021); chính sách "Zero-COVID" phong tỏa thành phố Thượng Hải (tháng 5/2022) làm tê liệt dòng luân chuyển container rỗng; xung đột Nga - Ukraine khiến các hãng tàu lớn (Maersk, CMA CGM) dừng tuyến đến Nga; cùng với tình trạng lạm phát cao tại Mỹ và EU làm giảm sức mua hàng hóa xuất khẩu.

5. Thực trạng biến động nhân sự tại phòng kinh doanh của Cargotrans năm 2022 được ghi nhận ra sao?
Phòng kinh doanh có 50 nhân viên (10 Thạc sĩ, 40 Đại học), với trên 85% nhân viên đạt trình độ tiếng Anh TOEIC >= 500 và 5 nhân viên thông thạo tiếng Trung. Tuy nhiên, công ty đối mặt với tình trạng nhảy việc thường xuyên ở nhóm nhân viên có thâm niên từ 6 tháng đến 1 năm do chính sách lương thưởng chưa đủ hấp dẫn, làm mất đi các khách hàng do các nhân sự này phụ trách.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ vận tải quốc tế bằng đường biển và phân tích sâu sắc bức tranh thực tế tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Cargotrans Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Nghiên cứu đã chỉ rõ các thành tựu về doanh thu, mạng lưới hoạt động, đồng thời làm nổi bật những nút thắt về phát triển khách hàng mới và biến động nhân sự kinh doanh. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị logistics và nghiên cứu học thuật chuyên ngành.