Khóa luận: Marketing Mix cho Hoàng Đế Minh Mạng của Medipharco tại Thừa Thiên Huế

Khóa luận nghiên cứu giải pháp hoàn thiện chính sách marketing mix cho sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng của Medipharco tại thị trường Thừa Thiên Huế.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2014 - 2018

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH ẢNH

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Các quan niệm về marketing

1.1.2. Khái niệm về thực phẩm chức năng

1.1.3. Vai trò và các chức năng cơ bản của Marketing

1.1.3.1. Vai trò của Marketing
1.1.3.2. Chức năng cơ bản của Marketing

1.2. Chính sách Marketing – mix

1.2.1. Tổng quan về chính sách Marketing - mix của doanh nghiệp

1.2.2. Chính sách sản phẩm

1.2.3. Chính sách giá

1.2.4. Chính sách phân phối

1.2.5. Chính sách xúc tiến

1.3. Bình luận các nghiên cứu liên quan

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.4.1. Cơ sở thực tiễn ngành dược phẩm ở Việt Nam

1.4.2. Cơ sở thực tiễn ngành thực phẩm chức năng ở Việt Nam

1.4.3. Cơ sở thực tiễn Marketing dược phẩm ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CHÍNH SÁCH MARKETING – MIX CHO SẢN PHẨM HOÀNG ĐẾ MINH MẠNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO TẠI THỊ TRƯỜNG THỪA THIÊN HUẾ

2.1. Giới thiệu về Công ty Cổ phần Dược Medipharco

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Lĩnh vực sản xuất kinh doanh

2.1.2.1. Ngành nghề kinh doanh
2.1.2.2. Công nghệ sản xuất
2.1.2.3. Hệ thống phân phối

2.1.3. Phân loại, công dụng sản phẩm Hoàng đế Minh Mạng

2.1.4. Chức năng và nhiệm vụ của Công ty Cổ phần Dược Medipharco

2.2. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco

2.2.1. Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý

2.2.2. Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban

2.3. Tình hình nguồn lực tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco

2.3.1. Tình hình lao động của Công ty Cổ phần Dược Medipharco

2.3.2. Tình hình tài sản, nguồn vốn của công ty

2.3.3. Kết quả kinh doanh của công ty

2.4. Nhận dạng thị trường mục tiêu, đối thủ cạnh tranh và sản phẩm thay thế của sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng của công ty

2.4.1. Nhận dạng thị trường mục tiêu

2.4.2. Đối thủ cạnh tranh và sản phẩm thay thế

2.5. Chính sách Marketing – mix cho sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng của công ty Cổ phần Dược Medipharco

2.5.1. Chính sách sản phẩm

2.5.2. Chính sách giá cả

2.5.3. Chính sách phân phối

2.5.4. Chính sách xúc tiến

2.6. Đánh giá của trưởng phòng kinh doanh và của khách hàng là nhà phân phối, nhà thuốc về chính sách Marketing – mix cho sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng của công ty thông qua phỏng vấn

2.6.1. Về chính sách sản phẩm

2.6.2. Về chính sách giá cả

2.6.3. Chính sách phân phối

2.6.4. Về chính sách xúc tiến

2.7. Đánh giá của khách hàng cá nhân về chính sách Marketing – mix của công ty thông qua khảo sát

2.7.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

2.7.2. Kiểm tra độ tin cậy biến của các biến trong thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha

2.7.3. Đánh giá của khách hàng về chính sách Marketing- mix cho sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng của công ty

2.7.3.1. Đánh giá của khách hàng về chính sách sản phẩm
2.7.3.2. Đánh giá của khách hàng về chính sách giá cả
2.7.3.3. Đánh giá của khách hàng về chính sách phân phối
2.7.3.4. Đánh giá của khách hàng về chính sách xúc tiến

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING – MIX CHO SẢN PHẨM HOÀNG ĐẾ MINH MẠNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO TẠI THỊ TRƯỜNG THỪA THIÊN HUẾ

3.1. Giải pháp về chính sách sản phẩm

3.1.1. Căn cứ đề xuất giải pháp

3.1.2. Nội dung giải pháp

3.2. Chính sách giá cả

3.2.1. Cơ sở đề ra giải pháp

3.2.2. Nội dung giải pháp

3.3. Chính sách phân phối

3.3.1. Cơ sở đề ra giải pháp

3.3.2. Nội dung giải pháp

3.4. Chính sách xúc tiến

3.4.1. Cơ sở đề ra giải pháp

3.4.2. Nội dung giải pháp

PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Nền tảng Marketing Mix cho sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng

Việc hoàn thiện Marketing Mix cho sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng là một nhiệm vụ chiến lược, quyết định khả năng cạnh tranh và tăng trưởng của công ty Medipharco trên thị trường thực phẩm chức năng nam giới. Marketing Mix, hay còn gọi là marketing hỗn hợp, là tập hợp các công cụ tiếp thị mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu trong thị trường mục tiêu. Mô hình 4P kinh điển bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến (Promotion) là nền tảng cốt lõi để xây dựng một chiến lược toàn diện. Đối với một sản phẩm mang giá trị lịch sử và y học cổ truyền như Hoàng Đế Minh Mạng, việc áp dụng linh hoạt và hiệu quả các yếu tố này không chỉ giúp gia tăng doanh số mà còn củng cố định vị thương hiệu một cách bền vững. Theo nghiên cứu của Trần Thị Thúy Vân (2018), sản phẩm này được xem là mũi nhọn của công ty, nhưng vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi một sự phân tích và hoàn thiện chính sách marketing-mix một cách bài bản và khoa học.

1.1. Hiểu đúng về vai trò của phân tích marketing hỗn hợp

Việc phân tích marketing hỗn hợp đóng vai trò then chốt trong việc xác định các điểm mạnh, điểm yếu của chiến lược hiện tại. Nó không chỉ là một quy trình đánh giá đơn thuần mà còn là cơ sở để đưa ra những quyết định điều chỉnh kịp thời. Phân tích này giúp doanh nghiệp trả lời các câu hỏi quan trọng: Liệu chiến lược sản phẩm đã thực sự khác biệt và đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu chưa? Chiến lược giá có đủ sức cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận không? Hệ thống kênh phân phối nhà thuốc đã được tối ưu hóa độ phủ hay chưa? Và các hoạt động trong chiến lược chiêu thị có tạo ra tác động mong muốn? Một phân tích sâu sắc sẽ làm rõ mối tương quan giữa 4 yếu tố P, đảm bảo chúng phối hợp nhịp nhàng để tạo ra một thông điệp nhất quán và mạnh mẽ, đặc biệt trong ngành marketing dược phẩm nơi uy tín và thông tin chính xác là tối quan trọng.

1.2. Giới thiệu sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng và Medipharco

Sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng, được phát triển bởi Công ty Cổ phần Dược Medipharco, là một thực phẩm chức năng nam giới nổi bật, kế thừa bài thuốc Minh Mạng Thang trứ danh. Sản phẩm hướng đến công dụng bổ thận tráng dương, tăng cường sinh lý nam. Theo tài liệu nghiên cứu, Medipharco đã thành công trong việc bào chế sản phẩm dưới hai dạng: rượu truyền thống và viên nang mềm, nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của người tiêu dùng. Việc này cho thấy sự nỗ lực trong việc phát triển sản phẩm để tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng hơn. Tuy nhiên, để thực sự bứt phá, việc xây dựng một chiến lược marketing hỗn hợp mạnh mẽ là yêu cầu cấp thiết, giúp sản phẩm không chỉ được biết đến về chất lượng mà còn dễ dàng tiếp cận và được người tiêu dùng tin tưởng lựa chọn.

II. Phân tích thực trạng Marketing Mix của Hoàng Đế Minh Mạng

Để hoàn thiện Marketing Mix cho sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng, bước đầu tiên là phải phân tích chính xác thực trạng. Nghiên cứu của Trần Thị Thúy Vân (2018) tại thị trường Thừa Thiên Huế đã chỉ ra những ưu điểm và hạn chế trong việc triển khai chiến lược marketing 4P của Medipharco. Về sản phẩm, Hoàng Đế Minh Mạng có chất lượng tốt và câu chuyện thương hiệu độc đáo, nhưng bao bì và chủng loại chưa thực sự đa dạng. Về giá, chính sách chiết khấu đã được áp dụng nhưng chưa đủ linh hoạt để cạnh tranh. Hệ thống phân phối chủ yếu dựa vào các nhà thuốc truyền thống, chưa khai thác hết tiềm năng của kênh online. Các hoạt động xúc tiến còn rời rạc, chưa tạo được một chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC) đủ mạnh. Việc nhận diện rõ những thách thức này là cơ sở để xây dựng các giải pháp cải tiến hiệu quả, giúp sản phẩm đứng vững trước các đối thủ cạnh tranh.

2.1. Thách thức từ đối thủ cạnh tranh và sản phẩm thay thế

Thị trường thực phẩm chức năng nam giới hiện nay vô cùng sôi động với sự tham gia của nhiều thương hiệu lớn trong và ngoài nước. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh cho thấy Hoàng Đế Minh Mạng phải đối mặt với các sản phẩm có công dụng tương tự như Rocket 1h, Alipas, Sâm Alipas... Những sản phẩm này thường có ngân sách marketing lớn, chiến dịch quảng cáo rầm rộ trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Điều này tạo ra một áp lực lớn lên định vị thương hiệu của Hoàng Đế Minh Mạng. Ngoài ra, các sản phẩm thay thế từ thảo dược thiên nhiên khác cũng là một thách thức. Do đó, chiến lược marketing-mix cần phải làm nổi bật được điểm khác biệt độc nhất (USP) của sản phẩm, dựa trên giá trị lịch sử và công thức bí truyền của Minh Mạng Thang để thu hút và giữ chân khách hàng.

2.2. Đánh giá hành vi người tiêu dùng và khách hàng mục tiêu

Khách hàng mục tiêu của sản phẩm là nam giới trung niên, những người quan tâm đến sức khỏe sinh lý và tin tưởng vào các sản phẩm có nguồn gốc Đông y. Hành vi người tiêu dùng trong ngành hàng này rất đặc thù. Họ thường kín đáo, tìm kiếm thông tin kỹ lưỡng trước khi mua và chịu ảnh hưởng lớn từ sự tư vấn của dược sĩ tại nhà thuốc hoặc từ những người đã sử dụng thành công. Họ cũng nhạy cảm về giá và các chương trình khuyến mãi. Khảo sát cho thấy, nhiều khách hàng biết đến sản phẩm qua kênh truyền miệng hoặc qua các nhà thuốc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ tốt với các kênh phân phối nhà thuốc và triển khai các chiến dịch marketing tập trung vào việc xây dựng lòng tin, thay vì chỉ quảng cáo đại trà.

III. Bí quyết hoàn thiện chiến lược sản phẩm và chiến lược giá

Giải pháp hoàn thiện Marketing Mix cho sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng phải bắt đầu từ hai yếu tố cốt lõi: sản phẩm và giá. Một chiến lược sản phẩm ưu việt cần tập trung vào việc cải tiến và đa dạng hóa danh mục để đáp ứng tốt hơn thị hiếu người dùng. Song song đó, một chiến lược giá linh hoạt và cạnh tranh sẽ là đòn bẩy quan trọng để thâm nhập thị trường và thu hút khách hàng. Việc kết hợp hài hòa giữa chất lượng sản phẩm và mức giá hợp lý không chỉ giúp tăng doanh số bán hàng mà còn nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng về thương hiệu. Đây là bước đi nền tảng để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh thị trường thực phẩm chức năng ngày càng khốc liệt, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu.

3.1. Cải tiến sản phẩm bao bì chủng loại và chất lượng

Để chiến lược sản phẩm trở nên hiệu quả hơn, Medipharco cần xem xét cải tiến bao bì theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp nhưng vẫn giữ được nét truyền thống, tinh hoa của sản phẩm. Thông tin trên bao bì cần rõ ràng, đầy đủ về thành phần, công dụng bổ thận tráng dương, và có mã QR để truy xuất nguồn gốc, tăng cường niềm tin cho người tiêu dùng. Bên cạnh hai dòng sản phẩm rượu và viên nang hiện có, công ty có thể nghiên cứu phát triển các dạng bào chế mới như trà túi lọc, viên sủi hoặc các sản phẩm kết hợp với thảo dược khác để tạo ra các combo chăm sóc sức khỏe toàn diện. Việc liên tục nâng cao và kiểm soát chất lượng sản phẩm, đạt các chứng nhận uy tín trong và ngoài nước sẽ là một yếu tố quan trọng để khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc tăng cường sinh lý nam.

3.2. Xây dựng chiến lược giá cạnh tranh và chính sách chiết khấu

Chiến lược giá cần được xây dựng dựa trên ba yếu tố: chi phí sản xuất, giá của đối thủ cạnh tranh và giá trị cảm nhận của khách hàng. Medipharco có thể áp dụng chiến lược định giá cạnh tranh, giữ mức giá tương đương hoặc thấp hơn một chút so với các đối thủ chính để khuyến khích dùng thử. Đồng thời, cần xây dựng một chính sách chiết khấu hấp dẫn và phân cấp rõ ràng cho các nhà phân phối, kênh phân phối nhà thuốc dựa trên doanh số cam kết. Các chương trình khuyến mãi theo mùa, theo sự kiện hoặc tạo các gói sản phẩm (combo) với giá ưu đãi cũng là cách hiệu quả để kích thích sức mua. Việc công khai, minh bạch về giá trên các kênh chính thức sẽ giúp xây dựng lòng tin và tránh tình trạng phá giá, bảo vệ quyền lợi của cả người bán và người mua.

IV. Hướng dẫn tối ưu kênh phân phối và chiến lược chiêu thị

Sau khi đã có sản phẩm tốt và giá hợp lý, việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả là nhiệm vụ của chiến lược phân phốichiến lược chiêu thị. Tối ưu hóa hệ thống phân phối giúp tăng độ phủ thị trường và sự tiện lợi cho khách hàng. Trong khi đó, một chiến dịch chiêu thị được đầu tư bài bản sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và thuyết phục khách hàng mua sản phẩm. Đối với ngành marketing dược phẩm, việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa kênh phân phối truyền thống và hiện đại, cùng với các hoạt động xúc tiến tinh tế và đáng tin cậy, là chìa khóa để hoàn thiện Marketing Mix cho sản phẩm Hoàng Đế Minh Mạng và tạo ra sự đột phá về mặt thị phần cũng như doanh thu.

4.1. Mở rộng và đa dạng hóa chiến lược phân phối sản phẩm

Chiến lược phân phối hiện tại của Hoàng Đế Minh Mạng chủ yếu dựa vào các nhà thuốc và đại lý truyền thống. Để tối ưu, Medipharco cần mở rộng sang các kênh hiện đại. Thứ nhất, đẩy mạnh hợp tác với các chuỗi nhà thuốc lớn trên toàn quốc như Pharmacity, Long Châu. Thứ hai, xây dựng gian hàng chính hãng trên các sàn thương mại điện tử uy tín như Shopee Mall, Tiki, Lazada. Kênh này không chỉ giúp bán hàng mà còn là nơi thu thập phản hồi của khách hàng trực tiếp. Thứ ba, phát triển website bán hàng riêng của công ty với đầy đủ thông tin, chính sách rõ ràng và tích hợp cổng thanh toán trực tuyến. Việc đa dạng hóa kênh phân phối sẽ giúp sản phẩm tiếp cận được một lượng lớn khách hàng mục tiêu mới, đặc biệt là những người có thói quen mua sắm online.

4.2. Xây dựng chiến dịch truyền thông tích hợp IMC hiệu quả

Một chiến lược chiêu thị thành công cần được triển khai đồng bộ thông qua một kế hoạch truyền thông tích hợp (IMC). Kế hoạch này nên bao gồm: (1) Content Marketing: Xây dựng các bài viết chuyên sâu trên website, blog về sức khỏe sinh lý nam, lợi ích của các thảo dược trong Minh Mạng Thang. (2) Digital Marketing: Chạy quảng cáo nhắm chọn đối tượng trên các nền tảng Facebook, Google. (3) PR: Đăng tải các bài viết trên các trang báo uy tín về sức khỏe. (4) Hợp tác với các chuyên gia y học cổ truyền, dược sĩ có uy tín để chia sẻ, đánh giá về sản phẩm. (5) Kích hoạt tại điểm bán: Tổ chức các chương trình tư vấn sức khỏe, tặng sản phẩm dùng thử tại các nhà thuốc lớn. Sự kết hợp này sẽ tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng, giúp định vị thương hiệu Hoàng Đế Minh Mạng một cách mạnh mẽ và nhất quán.

06/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing mix cho sản phẩm hoàng đế minh mạng của công ty cổ phần dược medipharco tại thị trường thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu 1.1 Các quan niệm về marketing Có rất nhiều quan niệm khác nhau về Marketing, sau đây là một số quan niệm tiêu biểu: - Theo Philip Kotler,(Kotler, 1994): Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với người khác. - Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ(AMA, 1985): Marketing là một quá trình lập kế hoạch và thực hiện các chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh của hàng hoá, ý tưởng hay dịch vụ để tiến hành hoạt động trao đổi nhằm thoả mãn mục đích của các tổ chức và cá nhân. Carthy, (1960): Marketing là quá trình nghiên cứu khách hàng là ai, họ cần gì và muốn gì, làm thế nào để đáp ứng nhu cầu của họ nhằm tạo ra lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp bằng cách: cung cấp sản phẩm/dịch vụ mà khách hàng cần, đưa ra mức giá khách hàng chấp nhận trả, đưa sản phẩm/dịch vụ đến với khách hàng, và cung cấp thông tin/giao tiếp với khách hàng.

- Theo Peter Ducker(Ducker, 1954): Marketing cơ bản đến nỗi chúng ta không thể xem nó là một chức năng riêng biệt. Trước tiên nó là thành phần trung tâm của toàn bộ hoạt động doanh nghiệp. Nó là toàn bộ các hoạt động của doanh nghiệp nhìn từ phía khách hàng. Sự khác nhau giữa các quan niệm này cũng như nhiều quan niệm khác về Marketing chỉ là ở quan điểm, góc độ nhìn nhận vấn đề.

Ở đây các học giả đều nhấn mạnh đến tầm quan trọng của sự trao đổi nhằm thoả mãn nhu cầu của người bán, người mua dù họ là một cá nhân hay tổ chức. Hiện nay, định nghĩa về Marketing của Philip Kotler và của hiệp hội Marketing Hoa Kỳ được xem là hoàn chỉnh và được thừa nhận rộng rãi nhất trên phạm vi thế giới. SVTH: Trần Thị Thúy Vân 9 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp đại học GVHD: TS Hoàng Trọng Hùng 1.Khái niệm về thực phẩm chức năng Thực phẩm chức năng (tiếng Anh: functional foods) là các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên hoặc là thực phẩm trong quá trình chế biến được bổ sung thêm các chất "chức năng".Cũng như thực phẩm thuốc, thực phẩm chức năng nằm ở nơi giao thoa giữa thực phẩm và thuốc và người ta cũng gọi thực phẩm chức năng là thực phẩm thuốc. Sở dĩ thực phẩm chức năng có khả năng hỗ trợ điều trị bệnh và phòng ngừa bệnh vì nó có khả năng phục hồi tất cả các cấu trúc tế bào trong cơ thể đang bị tổn thương.

Bộ y tế Việt Nam định nghĩa thực phẩm chức năng: là thực phẩm dùng để hỗ trợ chức năng của các bộ phận trong cơ thể người, có tác dụng dinh dưỡng, tạo cho cơ thể tình trạng thoải mái, tăng sức đề kháng và giảm bớt nguy cơ gây bệnh. Tuỳ theo công thức, hàm lượng vi chất và hướng dẫn sử dụng, thực phẩm chức năng còn có các tên gọi sau: thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sản phẩm dinh dưỡng y học.Vai trò và các chức năng cơ bản của Marketing.Vai trò của Marketing. Marketing có vai trò là cầu nối trung gian giữa hoạt động của doanh nghiệp và thị trường, đảm bảo cho hoạt động của doanh nghiệp hướng đến thị trường, lấy thị trường làm mục tiêu kinh doanh. Nói cách khác, Marketing có nhiệm vụ tạo ra khách hàng cho doanh nghiệp.

Sử dụng Marketing trong công tác lập kế hoạch kinh doanh sẽ giúp cho doanh nghiệp thực hiện phương châm kế hoạch phải xuất phát từ thị trường. Trong điều kiện cạnh tranh trên thị trường gay gắt thì Marketing càng có vai trò quan trọng, vì thế nếu doanh nghiệp nào chiến lược marketing tốt và biết hướng đến thị thị trường thì sẽ có khả năng tồn tại và phát triển.Chức năng cơ bản của Marketing  Chức năng làm thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường Theo V.Kirpalani, “Thích ứng sản phẩm để phù hợp và thoả mãn mọi nhu cầu thị trường là chiến lược, ưu tiên và bao trùm cho bất kỳ giai đoạn nào, ở bất kỳ thị trường nước nào, bất kỳ công ty lớn nhỏ nào và bất kỳ chiến lược liên kết sản phẩm – thị trường nào”. Một sản phẩm muốn bán chạy thì phải có sức hấp dẫn khách hàng, marketing có chức năng thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị SVTH: Trần Thị Thúy Vân 10 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp đại học GVHD: TS Hoàng Trọng Hùng trường thông qua hoạt động cụ thể như: Marketing tiến hành nghiên cứu nhu cầu thị trường và khách hàng để xác định mong muốn của khách hàng về sản phẩm.  Chức năng phân phối sản phẩm Là toàn bộ các hoạt động gắn liền với quá trình vận động của hàng hóa từ sau khi nó được sản xuất ra cho đến khi đến được với trung gian thương mại bán buôn, bán lẻ hay người tiêu dùng cuối cùng.

Đó chính là các hoạt động nhằm tổ chức vận động tối ưu sản phẩm và quá trình này bao gồm nhiều bước liên quan chặt chẽ đến nhau: lựa chọn người tiêu thụ, hướng dẫn khách hàng ký kết hợp đồng và thuê mướn phương tiện vận tải, tổ chức hợp lý hệ thống kinh doanh kho hàng hóa, các hoạt động hỗ trợ cho người tiêu thụ (như: cung cấp cho họ những thông tin về sản phẩm – khách hàng, tạo ra những ưu đãi thương mại như điều kiện vận chuyển giao hàng), tổ chức bao bì bao gói tiêu thụ để vận dụng tối đa dung tích của hệ thống kho hàng hóa, nhanh chóng phát hiện ra các ách tắc, xung đột hệ thống phân phối và điều chỉnh, giải quyết những ách tắc xung đột đó.  Chức năng tiêu thụ Theo quan điểm của Marketing tiêu thụ là hoạt động có chủ đích qua đó Công ty thực hiện việc cung ứng bán hàng hóa – dịch vụ của mình cho khách hàng để tiêu dùng cá nhân (trực tiếp hoặc gián tiếp qua các trung gian). Nội dung của chức năng này bao gồm: nghiên cứu khách hàng và người tiêu thụ, ấn định và kiểm soát giá bán, lựa chọn các phương pháp và công nghệ bán thích hợp, tổ chức lực lượng bán để quyết định sức bán, tổ chức quảng cáo và khuyến mại, tổ chức các yếu tố hậu cần kinh doanh của công ty như: vận chuyển và quản trị bán, thực vụ các dịch vụ trước – trong – sau khi bán.  Chức năng hỗ trợ Đây là chức năng quan trọng và đặc biệt, bao gồm các hoạt động hỗ trợ liên quan đến quảng cáo, xúc tiến cho người tiêu dùng cuối cùng của mình.

Một số hoạt động điển hình như: điển hình hóa phân loại sản phẩm, quảng cáo, xúc tiến bán hàng, tham gia các hội chợ thương mại và dịch vụ, phát triển tổ chức môi giới và xúc tiến thương mại, tổ chức hợp lý hệ thống thông tin thị trường.  Chức năng mạo hiểm SVTH: Trần Thị Thúy Vân 11 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp đại học GVHD: TS Hoàng Trọng Hùng Đó là những mất mát, thiệt hại có thể do các hoạt động khách quan. Mạo hiểm hàm chứa sự không chắc chắn và trong quá trình thực hiện Marketing cần phải biết chấp nhận và xử lý tốt nhất những mạo hiểm trong kinh doanh. Các hoạt động thường áp dụng: lựa chọn ứng xử về thế lực và giải pháp kinh doanh an toàn, xác lập giải pháp tình thế để chấp nhận xử lý mạo hiểm, xây dựng quỹ bảo hiểm, tăng cường chiến lược cạnh tranh, chấp nhận hoạt động trong giới hạn về năng lực hành vi của công ty, lựa chọn tổ chức Marketing có hiệu lực và chất lượng, hoàn thiện công nghệ thông tin và tình báo trong kinh doanh.

 Chức năng điều hòa phối hợp Marketing phải thực hiện điều hòa một cách tổng hợp toàn công ty: điều hòa phối hợp các bộ phận, chức năng của công ty. Điều hòa, phối hợp trong nội bộ, tổ chức vận hành chức năng Marketing. Do đó, việc điều hòa và phối hợp đòi hỏi phải vận dụng thời cơ, kết hợp các hoạt động Marketing chức năng với Marketing tác nghiệp. Như vậy, những chức năng cơ bản này đã cho thấy được vị trí và tầm quan trọng của Marketing kinh doanh.

Marketing chính là khâu kết nối giữa khách hàng với các bộ phận khác trong công ty như: tài chính, tổ chức - nhân sự, và sản xuất.Chính sách Marketing – mix 1.Tổng quan về chính sách Marketing - mix của doanh nghiệp  Khái niệm chính sách Được hiểu là các quyết định liên quan đến những chỉ dẫn thể hiện những khuyến khích, những giới hạn hoặc những ràng buộc của tổ chức. Trong chính sách bao gồm rất nhiều các quyết định và các quyết định này có liên quan chặt chẽ với nhau, phối hợp với nhau để thực hiện một mục tiêu ngắn hạn nào đó với nguồn lực hạn chế cho phép.  Khái niệm chính sách Marketing-mix Marketing hỗn hợp(marketing – mix) là sự phối hợp hay sắp xếp các thành phần của Marketing sao cho phù hợp với hoàn cảnh kinh doanh thực tế của mỗi doanh nghiệp nhằm củng cố vững chắc vị trí của doanh nghiệp trên thương trường. Là các quyết định liên quan trực tiếp đến 4 biến số của Marketing- mix: sản phẩm, giá, phân SVTH: Trần Thị Thúy Vân 12 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp đại học GVHD: TS Hoàng Trọng Hùng phối, xúc tiến nhằm mục đích đạt được các mục tiêu ngắn hạn của doanh nghiệp dưới nguồn lực hiện hữu và ngắn hạn.

Mô hình 4P của một phức hợp Marketing – mix MARKETING- MIX SẢN PHẨM GIÁ CẢ Mẫu mã, chủng loại Giá quy định  Chất lượng  Chiết khấu  Tính năng Quy định điều chỉnh, thời hạn Nhãn hiệu, bao bì, kích cỡ thanh toán, điều kiện trả chậm  Dịch vụ, bảo hành PHÂN PHỐI XÚC TIẾN  Kênh Các trung gian  Quảng cáo  Phạm vi bao phủ  Khuyến mãi  Địa điểm  Quan hệ công chúng  Dự trữ  Marketing trực tiếp Vận chuyển (Nguồn: Quản trị Marketing, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 24) Sơ đồ 1.2: Mối quan hệ giữa 4 biến số cơ bản của Marketing- mix Phức hợp marketing là hệ thống gồm 4 yếu tố cơ bản (mô hình 4P) là: +Product(Sản phẩm):tập hợp sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng cho thị trường mục tiêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ