Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong năm 2023, ngành công nghiệp sản xuất da giày Việt Nam đối mặt với nhiều biến động về nhu cầu thị trường và cơ cấu đơn hàng. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, chỉ số sản xuất da và các sản phẩm liên quan trong tháng 8/2023 tuy tăng 3,9% so với tháng 7/2023 nhưng đã giảm 1,4% so với cùng kỳ năm 2022. Trong đó, sản lượng sản xuất giày dép có đế hoặc mũ bằng da đạt gần 20 triệu đôi (giảm 6,71% so với tháng 7/2023 và giảm 35,61% so với tháng 8/2022); sản xuất giày dép thể thao có đế ngoài và mũ bằng cao su/nhựa đạt khoảng 35,7 triệu đôi (tăng 2,12% so với tháng 7/2023 và giảm 10,59% so với tháng 8/2022); sản xuất giày dép thể thao có mũ bằng da và có đế ngoài đạt trên 38,2 triệu đôi (giảm 0,75% so với tháng 7/2023 và giảm 18,24% so với tháng 8/2022). Xu hướng tiêu dùng đòi hỏi tính cá nhân hóa cao hơn, buộc các doanh nghiệp sản xuất phải liên tục cải tiến mẫu mã và thích ứng linh hoạt với các loại vật liệu mới.
Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) là doanh nghiệp gia công quy mô lớn cho các thương hiệu giày quốc tế như Skechers, Decathlon, Wolverine và Reebok. Tại phân xưởng mẫu thuộc chuỗi sản xuất giày Wolverine_Reebok, hoạt động phát triển và chế thử mẫu đóng vai trò then chốt trước khi chuyển giao công nghệ sang sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, tác giả ghi nhận tỷ lệ thời gian không tạo ra giá trị (Non Value Added - NVA) tại phân xưởng mẫu đang ở mức 80%. Tình trạng này cho thấy năng lực sản xuất chưa được tối ưu hóa, công đoạn sản xuất còn tồn tại nhiều dạng lãng phí như thao tác thừa, thời gian chờ đợi, di chuyển vật tư thủ công và tỷ lệ hàng lỗi cao.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định qua 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Nhận diện các lãng phí thông qua thực trạng hoạt động sản xuất tại phân xưởng mẫu - chuỗi sản xuất giày Wolverine_Reebok thuộc TBS Group.
- Tìm hiểu những nguyên nhân dẫn đến lãng phí tại phân xưởng mẫu - chuỗi sản xuất giày Wolverine_Reebok thuộc TBS Group.
- Đưa ra giải pháp nhằm giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất tại phân xưởng mẫu - chuỗi sản xuất giày Wolverine_Reebok thuộc TBS Group.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất áp dụng cho mã giày Energen Tech Plus.
- Phạm vi không gian: Phân xưởng mẫu - chuỗi sản xuất giày Wolverine_Reebok thuộc TBS Group.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và hoạt động sản xuất được thu thập, phân tích từ tháng 8 năm 2023 đến tháng 3 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị sản xuất, quản trị tinh gọn (Lean Manufacturing) và kỹ thuật công nghiệp (Industrial Engineering - IE):
- Khái niệm và hệ thống sản xuất: Vận dụng định nghĩa của Nguyễn Thanh Liêm (2011) và Trương Đoàn Thể cùng cộng sự (2007) về hệ thống sản xuất gồm ba thành tố cốt lõi: Yếu tố đầu vào (nhân lực, công nghệ, nguyên vật liệu, vốn), Quá trình biến đổi (chế biến, gia công, lắp ráp, kiểm tra) và Yếu tố đầu ra (sản phẩm, dịch vụ) gắn liền với luồng thông tin phản hồi. Tiếp cận chức năng sản xuất theo Nguyễn Thị Thu Hằng và Đường Võ Hùng (2014), Trương Đức Lực và Nguyễn Thành Trung (2013) trong mối liên kết hữu cơ với tài chính và marketing.
- Hiệu quả sản xuất: Tiếp cận theo quan điểm của Nordhaus (2010) về việc phân bổ tối ưu các nguồn lực trên đường giới hạn khả năng sản xuất để đạt chi phí dài hạn thấp nhất.
- Lý thuyết về lãng phí: Trích dẫn định nghĩa lãng phí từ Pháp lệnh số 2-L/CTN ngày 26/02/1998 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Phan Chí Anh (2015). Áp dụng mô hình 7 loại lãng phí trong sản xuất của Taiichi Ohno (1988), bao gồm: Sai lỗi/khuyết tật, Sản xuất dư thừa, Tồn kho, Thao tác thừa, Gia công/xử lý thừa, Vận chuyển thừa và Thời gian chờ đợi.
- Kỹ thuật cân bằng chuyền (Line Balancing): Vận dụng mô hình của Groover (2000) nhằm phân bổ công việc đồng đều giữa các trạm, giải tỏa điểm nghẽn (bottleneck) và giảm thiểu thời gian nhàn rỗi (idle time). Hệ thống công thức tính toán bao gồm:
- Nhịp chuyền mục tiêu: $R_t = \frac{T}{Q}$ (với $T$ là tổng thời gian làm việc trong ngày, $Q$ là tổng sản lượng sản xuất mục tiêu trong ngày).
- Số nơi làm việc tối thiểu: $N_{min} = \frac{\sum_{i=1}^{n} t_i}{R_t}$ (với $t_i$ là thời gian định mức của bước công việc thứ $i$).
- Nhịp chuyền thực tế: $R_{tt} = \max{R_i}$ (với $R_i$ là thời gian thực tế tại trạm làm việc thứ $i$).
- Tổng thời gian nhàn rỗi: $IT = N \cdot R_{tt} - \sum_{i=1}^{n} t_i$ (với $N$ là số trạm sau khi bố trí).
- Hiệu suất đường chuyền: $E = \frac{\sum_{i=1}^{n} t_i}{N \cdot R_{tt}}$.
- Phương pháp phân tích ABC - Pareto: Ứng dụng quy luật Pareto để phân loại nguyên nhân hư hỏng và chi phí bảo dưỡng máy móc thiết bị theo 3 nhóm: Nhóm A (~20% loại hỏng hóc chiếm 80% chi phí), Nhóm B (~30% hỏng hóc chiếm 15% chi phí), Nhóm C (~50% hỏng hóc chiếm 5% chi phí), xác định điểm gãy đồ thị nhằm tập trung nguồn lực can thiệp.
- Lưu đồ quy trình (Flowchart): Sử dụng các ký hiệu quy chuẩn (hình chữ nhật biểu thị thao tác gia công, hình thoi biểu thị điểm kiểm tra/quyết định, mũi tên chỉ dòng di chuyển) để chuẩn hóa dòng chảy vật tư và bán thành phẩm.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp nhận báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2020-2022/2023 từ Phòng Hành chính - Nhân sự; kế hoạch sản xuất, thông số kỹ thuật SOP, báo cáo lỗi từ Phòng Điều hành - Sản xuất.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp tại hiện trường phân xưởng mẫu; bấm giờ chu kỳ thao tác thực tế tại các trạm may của mã giày Energen Tech Plus; phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với quản đốc, chuyền trưởng, nhân viên kỹ thuật và công nhân.
- Phương pháp thống kê mô tả và phân tích định lượng: Tổng hợp cơ cấu lao động theo giới tính, thâm niên; lập bảng thống kê hư hỏng thiết bị; tính toán thông số cân bằng chuyền trước và sau cải tiến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về phân xưởng mẫu – chuỗi sản xuất giày Wolverine_Reebok thuộc TBS Group
Chương này trình bày lịch sử hình thành, quy mô và tổ chức của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group), thành lập từ năm 1989 (tiền thân là Công ty TNHH Thai Binh Shoes, được cấp phép chính thức ngày 05/03/1993), trụ sở tại số 5 Xa Lộ Xuyên Á, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương. Tập đoàn hoạt động trên 6 lĩnh vực chính: Sản xuất công nghiệp da giày (năng lực 25 triệu đôi/năm, 33 dây chuyền, 3 trung tâm phát triển sản phẩm, 2 nhà máy đế), Sản xuất công nghiệp túi xách, Bất động sản (TBS Land, thành lập năm 2000), Cảng & Logistics (ICD TBS Tân Vạn), Du lịch và Thương mại - Dịch vụ (TBS Retail, phân phối độc quyền ECCO từ năm 2011 và đưa Cole Haan vào Việt Nam năm 2015). Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020-2023 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân 20%/năm, lợi nhuận tăng 25%/năm; riêng năm 2020 doanh thu đạt 12.000 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 1.000 tỷ đồng, trong đó mảng bất động sản đóng góp khoảng 70% doanh thu.
Về cơ cấu chuỗi sản xuất giày Wolverine_Reebok, nhãn hàng Reebok mới vận hành từ năm 2022 nên được ghép chung điều hành dưới sự kiêm nhiệm của chuỗi Wolverine. Mô hình chuỗi liên kết Trung tâm phân phối Mỹ Phong (TTPP MP) làm kho trung chuyển vật tư cấp phát cho Tổ hợp 1 và Tổ hợp 2 (hai tổ hợp cùng nằm tại tỉnh Trà Vinh, cách nhau 30 phút di chuyển; Tổ hợp 2 tiếp nhận đế từ phân xưởng hoàn thiện đế của Tổ hợp 1). Phân xưởng mẫu trực thuộc phòng Kinh doanh và thương mại hoá sản phẩm, đảm nhận 7 chức năng tác nghiệp theo Bảng 1.1:
| Bộ phận chức năng |
Nhiệm vụ chính trong phân xưởng mẫu |
| Kế hoạch đơn hàng và R&D |
Nghiên cứu xu hướng thị trường; phân tích yếu tố kỹ thuật và công nghệ sản xuất giày mẫu. |
| Kinh doanh phát triển sản phẩm |
Khảo sát nhu cầu; phối hợp thiết kế phát triển ý tưởng sản phẩm mới. |
| Sản xuất mẫu |
Chế tạo mẫu giày mới và cải tiến các mẫu hiện có theo đơn hàng. |
| Nghiên cứu triển khai thương mại hoá |
Nghiên cứu công nghệ dây chuyền; tối ưu hóa mặt bằng sản xuất nhằm giảm giá thành. |
| Mua hàng và phương tiện vận chuyển |
Đánh giá nhà cung ứng nguyên vật liệu; định mức và điều phối tiến độ vận chuyển vật tư. |
| Công nghệ hoàn thiện và triển khai |
Tối ưu hóa mẫu mã, xây dựng quy trình thao tác chuẩn (SOP) chuyển giao sản xuất đại trà. |
| Sản xuất mẫu và hoàn thiện công nghệ |
Thử nghiệm, hiệu chỉnh các sai sót kỹ thuật của mẫu thử trước khi đưa vào sản xuất loạt lớn. |
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 tổng hợp các khái niệm học thuật làm công cụ phân tích thực trạng. Tác giả làm rõ vai trò cốt lõi của chức năng sản xuất trong mối tương quan với tài chính và marketing, khẳng định sản xuất là nguồn gốc trực tiếp tạo ra giá trị gia tăng. Nội dung chương đi sâu vào định nghĩa 7 dạng lãng phí (Muda) theo Taiichi Ohno, phân tích tác hại của từng dạng đối với chu kỳ sản xuất và chi phí vận hành.
Chương này cũng thiết lập cơ sở toán học cho phương pháp cân bằng chuyền gồm 9 bước: (1) Xác định trình tự quan hệ giữa các công việc và lập sơ đồ ưu tiên; (2) Tính nhịp chuyền mục tiêu $R_t$; (3) Xác định số nơi làm việc tối thiểu $N_{min}$; (4) Chọn nguyên tắc phân giao công việc (dựa trên thời gian dài nhất, ngắn nhất hoặc số công việc theo sau); (5) Phân giao công việc cho từng trạm; (6) Xác định nhịp chuyền thực tế $R_{tt}$; (7) Tính thời gian nhàn rỗi $IT$; (8) Xác định hiệu suất đường chuyền $E$; (9) Đánh giá và tái cân bằng nếu hiệu suất chưa tối ưu. Đồng thời, chương trình bày phương pháp lập biểu đồ Pareto qua 6 bước để xác định "nhóm số ít trọng yếu" (vùng A) trong bảo trì thiết bị và hệ thống ký hiệu lưu đồ phục vụ trực quan hóa quy trình sản xuất.
Chương 3: Thực trạng các loại lãng phí trong hoạt động sản xuất tại phân xưởng mẫu - chuỗi sản xuất giày Wolverine_Reebok thuộc TBS Group
Chương 3 phân tích chi tiết dòng chảy sản xuất tại phân xưởng mẫu thông qua 4 khu vực tác nghiệp: Kho, Đầu vào, May và Gò. Trong đó, bộ phận may bố trí 3 chuyền sản xuất do 3 chuyền trưởng quản lý. Công tác quản lý kho và kiểm kê chưa được tự động hóa hoàn toàn, công nghệ mã vạch (Barcode) chưa được áp dụng rộng rãi.
Quy trình sản xuất mã giày Energen Tech Plus được phân rã theo 3 lưu trình chính:
- Lưu trình sản xuất đầu vào: Tiếp nhận đơn hàng -> Sourcing mua nguyên vật liệu -> Tiếp nhận tại kho và QC kiểm tra (số lượng, chất liệu, màu sắc) -> Nhập kho, phân loại line -> Căn cứ đơn hàng làm Swatch đồng bộ chi tiết -> Chặt dao định hình hoặc cắt bằng máy laser (quy định cụ thể số dao và số lớp da, tận dụng cách xếp dao ghép ngang/dọc) -> Lạng mỏng biên mép bằng máy có cự điều chỉnh -> In hoa văn (in 2D dùng keo mỏng, in 3D dùng keo dày; ép chìm hoặc ép nổi) -> Dán chi tiết tăng cường (lót ô dê, pho mũi, dán nền) và ép nóng qua máy cán nhiệt -> Kiểm tra và đóng gói đồng bộ theo đơn vào bao nilon/rổ.
- Lưu trình may: Chuẩn bị vật tư phụ liệu theo SOP của từng mã hàng -> Sử dụng các dòng máy may chuyên dụng (máy trụ 1 kim, máy trụ 2 kim, máy bàn, máy may lập trình) -> Cắt chỉ, gọt bỏ phần biên thừa -> Dập lỗ xỏ dây -> QC chuyền trưởng kiểm tra chất lượng trước khi chuyển gò.
- Lưu trình gò: Gồm 3 công đoạn chính: Định hình mũ, lồng phom thành hình và hoàn thiện thành phẩm. Cụ thể: Định hình gót bằng khò nhiệt tiếp giáp ở 80-100 độ C, hấp hơi nước rồi định hình lạnh -> May rút mũi bằng sợi polyester cách biên 2-3 mm kết hợp may strobel -> Kẻ gót, hấp mềm da, lồng phom vào máy gò gót -> Dùng bút tiêu hoặc bút bạc kẻ đường định vị -> Mài nhám, gia nhiệt qua thùng lưu hóa, quét dung dịch xử lý và quét keo dán -> Lắp đế ngoài, đưa qua máy ép đế -> Đưa qua hầm làm lạnh để ổn định kết cấu -> Tháo phom, rút dây giày -> Vệ sinh mũi và đế, hơ nhiệt khử nhăn da -> Đặt miếng lót đế và đan dây giày hoàn thiện.
Tác giả nhận diện các lãng phí điển hình trong phân xưởng:
- Tỷ lệ NVA cao (80%): Phần lớn thời gian sản xuất bị chiếm dụng bởi các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng trực tiếp cho đôi giày.
- Lãng phí vận chuyển và thao tác thừa: Mặt bằng xưởng bố trí chưa tối ưu cự ly di chuyển giữa các máy cắt, máy ép và chuyền may. Khi hết bán thành phẩm, công nhân phải tự ý rời vị trí để sang công đoạn trước tìm kiếm và mang vật tư về bằng tay không hoặc đựng trong rổ nhỏ, dẫn đến di chuyển nhiều lần và phát sinh thời gian chết.
- Lãng phí sai lỗi và gia công thừa: Đơn hàng Energen Tech Plus phát sinh nhiều lỗi tại chuyền may trong tháng 9/2023, buộc phân xưởng phải lập danh mục vật tư bù vào tháng 10/2023. Tại công đoạn gò, việc bố trí nhiều khâu kiểm tra QC thủ công giữa chuyền tạo ra các thao tác trùng lặp nhưng vẫn để xảy ra lỗi phải bóc tách sửa chữa hoặc hủy bỏ chi tiết.
- Lãng phí chờ đợi do thắt nút cổ chai và hỏng máy: Sự chênh lệch lớn về thời gian thao tác giữa các trạm may gây ra tình trạng ứ đọng bán thành phẩm tại trạm có thời gian chu kỳ dài; công tác bảo dưỡng máy móc thiết bị mang tính thụ động dẫn đến gián đoạn chuyền khi máy dừng đột ngột.
Chương 4: Giải pháp giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất tại phân xưởng mẫu
Trên cơ sở dữ liệu thực trạng, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:
- Giải pháp 1: Nhân sự - Nâng cao tay nghề lao động: Dựa trên Bảng 3.5 về thống kê thâm niên lao động tại phân xưởng, tác giả xây dựng kế hoạch đào tạo lại cho lực lượng công nhân làm việc lâu năm (Bảng 4.1) nhằm cập nhật quy chuẩn kỹ thuật mới. Thiết lập quy trình đào tạo chuẩn hóa riêng biệt cho hai nhóm đối tượng: công nhân kỹ thuật vận hành máy và công nhân thủ công (Bảng 4.2).
- Giải pháp 2: Bảo trì bảo dưỡng thiết bị: Từ số liệu thống kê máy móc thiết bị (Bảng 3.6), tình trạng sự cố (Bảng 4.4) và chi phí sửa chữa (Bảng 4.5), tác giả ứng dụng biểu đồ Pareto (Hình 4.1) để phân loại thiết bị. Kết quả phân tích xác định nhóm máy cấp A gây ra phần lớn chi phí sửa chữa, từ đó thiết lập kế hoạch bảo trì bảo dưỡng định kỳ chi tiết (Bảng 4.3), chuyển từ hình thức sửa chữa phục hồi sang bảo trì ngăn ngừa.
- Giải pháp 3: Tối ưu quy trình và cân bằng chuyền may: Khảo sát thời gian thao tác thực tế tại từng trạm của mã giày Energen Tech Plus (Bảng 4.6, Hình 4.2). Áp dụng quy trình 9 bước cân bằng chuyền để tổ chức lại các bước công việc, tái phân bổ lao động giữa các vị trí (Bảng 4.7, Hình 4.3). Giải pháp này giúp triệt tiêu các thao tác thừa, san bằng tải trọng lao động, giảm thiểu thời gian nhàn rỗi ($IT$) và tăng hiệu suất đường chuyền ($E$).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát tại doanh nghiệp:
- Xác định được tỷ lệ thời gian không tạo ra giá trị (NVA) hiện trạng của phân xưởng mẫu đang chiếm tới 80%, chỉ ra các điểm nghẽn trong dòng di chuyển vật tư và bán thành phẩm.
- Lập bảng tổng hợp và lượng hóa cơ cấu sai lỗi của đơn hàng mã giày Energen Tech Plus tại chuyền may trong tháng 9/2023, từ đó xác định chính xác số lượng và chủng loại vật tư phải cấp bù trong tháng 10/2023.
- Định lượng hóa dữ liệu hư hỏng và chi phí bảo dưỡng hệ thống máy móc thiết bị của phân xưởng thông qua biểu đồ Pareto, tách biệt rõ nhóm máy trọng yếu loại A để áp dụng kế hoạch bảo dưỡng định kỳ thay vì xử lý sự cố thụ động.
- Tính toán thành công phương án cân bằng chuyền may cho mã giày Energen Tech Plus dựa trên dữ liệu bấm giờ thực tế: xác định nhịp chuyền mục tiêu $R_t$, số trạm làm việc hợp lý, loại bỏ thời gian chờ đợi giữa các trạm may và nâng cao chỉ số hiệu suất đường chuyền $E$.
Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã vận dụng trực tiếp các công cụ kinh điển của ngành Quản lý công nghiệp (mô hình 7 lãng phí, cân bằng chuyền, phân tích Pareto, kỹ thuật lập lưu đồ) vào giải quyết bài toán tác nghiệp thực tế tại một phân xưởng mẫu gia công giày thể thao quy mô lớn. Nghiên cứu cung cấp khung phương pháp cụ thể để nhận diện lãng phí và quy trình tính toán cân bằng chuyền có thể kiểm chứng tại hiện trường sản xuất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Dữ liệu định lượng phục vụ đo lường thời gian thao tác và tính toán cân bằng chuyền mới tập trung chủ yếu vào một mã sản phẩm đại diện là Energen Tech Plus; chưa mở rộng khảo sát trên toàn bộ các mã giày mẫu khác của thương hiệu Reebok và Wolverine.
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại phân xưởng mẫu (giai đoạn chế thử và chuẩn bị công nghệ) trong khoảng thời gian từ tháng 8/2023 đến tháng 3/2024, chưa theo dõi đánh giá kết quả triển khai khi chuyển giao quy trình sang các dây chuyền sản xuất đại trà tại Tổ hợp 1 và Tổ hợp 2 ở Trà Vinh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản định hướng:
- Mở rộng phương pháp cân bằng chuyền và mô hình bảo dưỡng định kỳ theo Pareto cho toàn bộ các dòng sản phẩm mẫu khác tại phân xưởng.
- Nghiên cứu phương án số hóa toàn diện quy trình kiểm soát kho thông qua áp dụng hệ thống quét mã vạch (Barcode/RFID), tích hợp dữ liệu đồng bộ với hệ thống phần mềm quản lý SAP của tập đoàn để giải quyết triệt để lãng phí tồn kho và chờ đợi vật tư.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, giảng viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và vận hành, Công nghệ may - da giày tham khảo về phương pháp luận và các bước tính toán cân bằng chuyền, phân tích Pareto trong môi trường nhà máy thực tế.
- Các kỹ sư IE (Industrial Engineering), cán bộ quản lý sản xuất, quản đốc xưởng may/gò và nhân viên kiểm soát chất lượng (QC) tại các doanh nghiệp sản xuất gia công da giày xuất khẩu.
- Nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Bản mô tả chi tiết các thông số kỹ thuật thực tế trong lưu trình gò giày thể thao (nhiệt độ khò gót 80-100 độ C, khoảng cách may rút mũi 2-3 mm, kỹ thuật may strobel, phân biệt keo in 2D và 3D).
- Quy trình 9 bước tính toán cân bằng chuyền may và phương pháp xây dựng kế hoạch bảo dưỡng thiết bị dựa trên điểm gãy biểu đồ Pareto.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ thời gian không tạo ra giá trị (NVA) tại phân xưởng mẫu trước nghiên cứu là bao nhiêu và phản ánh thực trạng gì?
Tỷ lệ NVA tại phân xưởng mẫu được ghi nhận ở mức 80%. Con số này phản ánh năng lực sản xuất của phân xưởng chưa được khai thác tối ưu; phần lớn thời gian chu kỳ sản xuất bị lãng phí do chờ đợi, vận chuyển bán thành phẩm thủ công, thao tác thừa và xử lý sai lỗi kỹ thuật.
2. Mã sản phẩm cụ thể nào được tác giả lựa chọn làm đối tượng đo lường để xây dựng bài toán cân bằng chuyền?
Đối tượng nghiên cứu trọng tâm được tác giả lựa chọn để đo thời gian thao tác thực tế từng bước công việc và thực hiện cân bằng chuyền là mã giày Energen Tech Plus (được theo dõi qua kế hoạch sản xuất tháng 8-9/2023 và thống kê vật tư bù tháng 10/2023).
3. Phân xưởng mẫu chuỗi Wolverine_Reebok tiếp nhận nguyên vật liệu từ đâu và gồm những bộ phận sản xuất trực tiếp nào?
Vật tư được trung chuyển từ Trung tâm phân phối Mỹ Phong (TTPP MP) và các đơn vị cung ứng về kho phân xưởng. Quá trình sản xuất trực tiếp tại phân xưởng mẫu gồm 4 bộ phận chính: Kho tiếp nhận/đồng bộ, Bộ phận gia công đầu vào (chặt, lạng, in ép, dán tăng cường), Bộ phận may (gồm 3 chuyền may do 3 chuyền trưởng quản lý) và Bộ phận gò hoàn thiện (đế chuyển từ nhà máy đế bên ngoài về).
4. Các thông số kỹ thuật quan trọng trong lưu trình gò giày mẫu được văn bản nêu rõ là gì?
Các thông số kỹ thuật cụ thể gồm: nhiệt độ khò nhiệt định hình gót tiếp giáp trong khoảng 80-100 độ C (đầu khò phải khớp size phom gót và mũ giày); công đoạn may rút mũi sử dụng dây đan sợi polyester may dây tăng cường cách biên mép giày từ 2-3 mm theo đường cong khớp với dáng mũi của tẩy may strobel.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để giải quyết tình trạng lãng phí tại phân xưởng mẫu?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp kỹ thuật có tính liên kết:
- Nhóm giải pháp nhân sự: Đào tạo lại công nhân có thâm niên lâu năm và chuẩn hóa quy trình đào tạo cho công nhân kỹ thuật và công nhân thủ công.
- Nhóm giải pháp thiết bị: Phân tích biểu đồ Pareto chi phí bảo trì để nhận diện nhóm máy cấp A và lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ ngăn ngừa.
- Nhóm giải pháp quy trình: Bố trí lại mặt bằng làm việc và áp dụng 9 bước cân bằng chuyền may cho mã giày Energen Tech Plus để giảm thời gian nhàn rỗi và san bằng tải trọng giữa các trạm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Kim Ngân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nhận diện và xử lý các lãng phí sản xuất tại phân xưởng mẫu chuỗi giày Wolverine_Reebok thuộc TBS Group. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế giai đoạn 2023-2024 và phân tích sâu mã giày Energen Tech Plus, nghiên cứu đã chỉ rõ tình trạng lãng phí với tỷ lệ NVA lên tới 80%, bắt nguồn từ sự bất hợp lý trong phân bổ trạm may, vận chuyển thủ công và bảo trì máy móc thụ động. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa đào tạo nhân sự, lập kế hoạch bảo dưỡng theo quy luật Pareto và tái cấu trúc cân bằng chuyền may mang tính khả thi cao, góp phần hoàn thiện hoạt động sản xuất và nâng cao hiệu quả vận hành thực tế cho doanh nghiệp.